Luận Văn: Điều Khiển Giảm Can Nhiễu Tế Bào Trong Hệ Thống LTE - ĐH Công Nghệ

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu điều khiển giảm can nhiễu tế bào trong hệ thống LTE. Giải pháp nâng cao hiệu suất và chất lượng mạng di động 4G.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

59
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

Danh mục các chữ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình vẽ, đồ thị

1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN KỸ THUẬT OFDM VÀ OFDMA

1.1. Kỹ thuật điều chế OFDM

1.1.1. Mở đầu

1.1.2. Đa sóng mang

1.1.3. Sóng mang trực giao

1.1.4. Cơ sở phƣơng pháp OFDM

1.2. Đặc điểm của OFDM

1.3. Kỹ thuật OFDMA

1.4. So sánh OFDM và OFDMA

2. CHƢƠNG 2: CAN NHIỄU GIỮA CÁC TẾ BÀO TRONG MẠNG LTE/LTE-A

2.1. Tổng quan mạng LTE

2.2. Mạng đồng nhất và mạng hỗn hợp trong LTE/LTE-A

2.3. Can nhiễu giữa các tế bào trong mạng LTE/LTE-A

3. CHƢƠNG 3: KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN GIẢM NHIỄU GIỮA CÁC TẾ BÀO TRONG MẠNG LTE/LTE-A

3.1. Công nghệ điều khiển giảm can nhiễu giữa các tế bào ICIC trong LTE

3.1.1. Tái sử dụng tần số cứng

3.2. Tái sử dụng tần số phân số

3.3. Tái sử dụng tần số mềm

3.4. Tính hiệu X2 hỗ trợ ICIC

3.5. Hoạt động cơ bản của ICIC

3.6. Công nghệ điều khiển giảm can nhiễu giữa các tế bào tăng cƣờng eICIC trong LTE-A

3.6.1. Khái niệm eICIC

3.6.2. Kỹ thuật dùng khung con gần nhƣ trống ABS

3.6.3. Sự kết hợp sóng mang với lập lịch chéo sóng mang

3.6.4. Sự mở rộng cell

3.6.5. Phối hợp đa điểm

4. CHƢƠNG 4: MÔ PHỎNG VÀ ĐÁNH GIÁ MỘT SỐ KỊCH BẢN GIẢM CAN NHIỄU GIỮA CÁC TẾ BÀO

4.1. Mô tả kịch bản và thuật toán

4.1.1. Kịch bản I: Hai trạm cơ sở hợp tác chống nhiễu kênh ngƣợc đƣờng lên

4.1.2. Kịch bản 2: Hai trạm cơ sở hợp tác chống nhiễu trên kênh xuôi đƣờng xuống

4.2. Kết quả mô phỏng và đánh giá kết quả

4.2.1. Kịch bản I: Hai trạm cơ sở hợp tác chống nhiễu kênh ngƣợc đƣờng lên

4.2.2. Kịch bản 2: Hai trạm cơ sở hợp tác chống nhiễu trên kênh xuôi đƣờng xuống

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giảm Can Nhiễu Tế Bào LTE Luận Văn Hay

Luận văn này tập trung vào giảm can nhiễu tế bào LTE, một vấn đề quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất LTE. LTE (Long-Term Evolution), một chuẩn truyền thông không dây tốc độ cao, đang ngày càng trở nên phổ biến. Tuy nhiên, việc tái sử dụng tần số gây ra can nhiễu tế bào LTE, đặc biệt ở vùng biên tế bào, ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ. Luận văn này trình bày tổng quan về các kỹ thuật giảm nhiễu tế bào LTE và đánh giá hiệu quả của chúng. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện về vấn đề này, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý can nhiễu trong LTE hiệu quả hơn. Theo tài liệu gốc, "Trong mạng LTE/LTE-A, tại đường xuống (downlink) sử dụng giải pháp truy cập mới dựa trên công nghệ đa truy cập ghép kênh phân chia theo tần số trực giao OFDMA (Orthogonal Frequency Division Multiple Access), kết hợp với điều chế bậc cao hơn, băng thông lớn và ghép kênh không gian trong đường xuống nên có thể đạt được tốc độ dữ liệu cao."

1.1. Giới Thiệu Chi Tiết về Kỹ Thuật Giảm Nhiễu Tế Bào LTE

Kỹ thuật giảm nhiễu tế bào LTE đóng vai trò then chốt trong việc duy trì và nâng cao hiệu suất LTE. Các phương pháp hiện tại tập trung vào việc điều phối tài nguyên vô tuyến LTEđiều chỉnh công suất phát. Mục tiêu là giảm thiểu giao thoa tế bào LTE, đặc biệt là nhiễu đồng kênh LTEnhiễu kênh lân cận LTE. Luận văn này sẽ phân tích các phương pháp này một cách chi tiết, đánh giá ưu và nhược điểm của từng phương pháp.

1.2. Tại Sao Giảm Can Nhiễu Tế Bào LTE Lại Quan Trọng Đến Vậy

Giảm can nhiễu tế bào LTE là yếu tố sống còn để đảm bảo chất lượng dịch vụ LTE (QoS). Khi can nhiễu tế bào LTE gia tăng, tốc độ truyền dữ liệu giảm, độ trễ tăng và trải nghiệm người dùng bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Đặc biệt, trong các khu vực đô thị đông đúc, nơi mật độ tế bào cao, việc quản lý can nhiễu trong LTE trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Luận văn sẽ trình bày những số liệu cụ thể về tác động của can nhiễu tế bào LTE đến hiệu quả sử dụng phổ tần LTEcông nghệ mạng LTE.

1.3. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu của Luận Văn Thạc Sĩ

Luận văn này hướng đến việc khám phá các giải pháp giảm can nhiễu LTE hiện có, đánh giá hiệu quả của chúng trong các kịch bản khác nhau và đề xuất các hướng nghiên cứu mới. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các kỹ thuật ICIC (Inter-Cell Interference Coordination), eICIC (enhanced Inter-Cell Interference Coordination) và các phương pháp điều phối tài nguyên vô tuyến LTE tiên tiến. Luận văn cũng sẽ thực hiện mô phỏng can nhiễu LTE để đánh giá hiệu quả của các giải pháp được đề xuất.

II. Thách Thức Can Nhiễu Tế Bào LTE Các Vấn Đề Thực Tiễn

Can nhiễu tế bào LTE là một vấn đề phức tạp, gây ra nhiều thách thức cho việc triển khai và vận hành mạng LTE (Long-Term Evolution). Việc tái sử dụng tần số để tăng hiệu quả sử dụng phổ tần LTE dẫn đến giao thoa tế bào LTE, đặc biệt là ở vùng biên tế bào, nơi tín hiệu từ các trạm gốc khác nhau có thể gây nhiễu lẫn nhau. Theo tài liệu, "Tuy nhiên, một trong những nguy cơ lớn nhất làm giảm thông lượng hệ thống trong mạng LTE/LTE-A đó là can nhiễu giữa các tế bào do tần số được tái sử dụng với hệ số là 1, tần số sóng mang trên các cell là như nhau nhằm tận dụng tài nguyên vô tuyến."

2.1. Phân Tích Chi Tiết Các Loại Can Nhiễu Trong Mạng LTE

Có nhiều loại can nhiễu trong mạng LTE, bao gồm nhiễu đồng kênh LTE, nhiễu kênh lân cận LTEgiao thoa tế bào LTE do các yếu tố như địa hình, mật độ người dùng và cấu hình mạng. Nhiễu đồng kênh LTE xảy ra khi các tế bào lân cận sử dụng cùng tần số. Nhiễu kênh lân cận LTE xảy ra khi các tế bào lân cận sử dụng các tần số gần nhau. Luận văn sẽ phân tích đặc điểm và tác động của từng loại can nhiễu này.

2.2. Ảnh Hưởng Của Can Nhiễu Tế Bào LTE Đến Hiệu Suất Mạng

Can nhiễu tế bào LTE có thể gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng cho hiệu suất mạng LTE, bao gồm giảm tốc độ truyền dữ liệu, tăng độ trễ, giảm vùng phủ sóng và ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ LTE (QoS). Đặc biệt, ở vùng biên tế bào, nơi tín hiệu yếu và can nhiễu mạnh, trải nghiệm người dùng có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Luận văn sẽ trình bày những số liệu cụ thể về tác động của can nhiễu tế bào LTE đến hiệu suất mạng.

2.3. Các Yếu Tố Gây Ra Can Nhiễu Tế Bào LTE Phân Tích Sâu

Nhiều yếu tố có thể gây ra can nhiễu tế bào LTE, bao gồm việc tái sử dụng tần số, mật độ tế bào cao, địa hình phức tạp, cấu hình mạng không tối ưu và sự can thiệp từ các thiết bị không dây khác. Việc hiểu rõ các yếu tố này là rất quan trọng để phát triển các giải pháp giảm can nhiễu LTE hiệu quả. Luận văn sẽ phân tích các yếu tố này một cách chi tiết, dựa trên các nghiên cứu và dữ liệu thực tế.

III. Phương Pháp Giảm Can Nhiễu Tế Bào LTE Giải Pháp Hiệu Quả

Để giải quyết vấn đề can nhiễu tế bào LTE, nhiều phương pháp đã được phát triển và triển khai, bao gồm ICIC (Inter-Cell Interference Coordination), eICIC (enhanced Inter-Cell Interference Coordination), điều phối tài nguyên vô tuyến LTEđiều chỉnh công suất phát. Các phương pháp này nhằm mục đích giảm thiểu giao thoa tế bào LTE, cải thiện hiệu quả sử dụng phổ tần LTEnâng cao hiệu suất LTE. Theo tài liệu, "Để nhằm giảm và tránh việc giảm thông lượng hệ thống do can nhiễu giữa các tế bào, các kỹ thuật điều khiển giảm can nhiễu giữa các tế bào được nghiên cứu và áp dụng. Trong mạng LTE thường đề cập đến kỹ thuật ICIC (Inter-Cell Interference Coordination), trong mạng LTE-A thường đề cập đến kỹ thuật eICIC (enhenced ICIC)."

3.1. Kỹ Thuật ICIC Inter Cell Interference Coordination Trong LTE

ICIC là một kỹ thuật quan trọng để giảm can nhiễu LTE trong các mạng đồng nhất. Kỹ thuật này cho phép các trạm gốc lân cận phối hợp với nhau để điều phối tài nguyên vô tuyến LTE, chẳng hạn như tần số và công suất phát, nhằm giảm thiểu giao thoa tế bào LTE. Luận văn sẽ trình bày chi tiết về các cơ chế hoạt động của ICIC và đánh giá hiệu quả của nó trong các kịch bản khác nhau.

3.2. Kỹ Thuật eICIC enhanced Inter Cell Interference Coordination Trong LTE A

eICIC là một phiên bản nâng cao của ICIC, được thiết kế để giảm can nhiễu LTE trong các mạng hỗn hợp, nơi có sự kết hợp giữa các macro cell và small cell. eICIC sử dụng các kỹ thuật như almost blank subframe (ABS)cell range expansion (CRE) để giảm thiểu giao thoa tế bào LTE và cải thiện hiệu suất mạng. Luận văn sẽ trình bày chi tiết về các kỹ thuật của eICIC và đánh giá hiệu quả của chúng.

3.3. Các Thuật Toán Điều Phối Tài Nguyên Vô Tuyến LTE Tiên Tiến

Ngoài ICICeICIC, nhiều thuật toán điều phối tài nguyên vô tuyến LTE tiên tiến cũng đã được phát triển để giảm can nhiễu LTE. Các thuật toán này sử dụng các kỹ thuật như phân bổ tần số động, điều chỉnh công suất thích ứngbeamforming để tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên vô tuyến và giảm thiểu giao thoa tế bào LTE. Luận văn sẽ trình bày một số thuật toán tiêu biểu và đánh giá hiệu quả của chúng.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Kết Quả Giảm Can Nhiễu Tế Bào LTE

Các kỹ thuật giảm can nhiễu tế bào LTE đã được triển khai rộng rãi trong các mạng LTE (Long-Term Evolution) trên toàn thế giới. Các kết quả thực tế cho thấy rằng các kỹ thuật này có thể cải thiện đáng kể hiệu suất mạng, chất lượng dịch vụ LTE (QoS) và trải nghiệm người dùng. Để đánh giá hiệu quả các thuật toán trong thực tế, luận văn này đã tiến hành mô phỏng 2 kịch bản và đánh giá kết quả. Theo tài liệu, "Luận văn này sẽ trình bày về những vấn đề lý thuyết liên quan đến OFDM/OFDMA và các kỹ thuật điều khiển giảm can nhiễu giữa các tế bào trong mạng LTE/LTE-A, mô phỏng và đánh giá một số kịch bản điều khiển giảm can nhiễu. Kết quả thu được có thể được xem xét áp dụng trong quy hoạch mạng và là tiền đề để tiếp tục nghiên, áp dụng các kỹ thuật điều khiển giảm can nhiễu trong các phiên bản tiếp theo của mạng LTE."

4.1. Mô Phỏng Kịch Bản I Chống Nhiễu Kênh Ngược Đường Lên Uplink

Kịch bản này mô phỏng tình huống hai trạm cơ sở hợp tác chống nhiễu kênh ngược đường lên, sử dụng kỹ thuật ICIC phân chia tần số trong mạng LTE đồng nhất. Kết quả mô phỏng cho thấy rằng việc phối hợp phân chia tần số có thể giảm đáng kể giao thoa tế bào LTE và cải thiện hiệu suất mạng.

4.2. Mô Phỏng Kịch Bản II Chống Nhiễu Kênh Xuôi Đường Xuống Downlink

Kịch bản này mô phỏng tình huống hai trạm cơ sở hợp tác chống nhiễu kênh xuôi đường xuống, sử dụng kỹ thuật eICIC với khung con trống phân chia theo thời gian trong mạng LTE-A hỗn hợp. Kết quả mô phỏng cho thấy rằng việc sử dụng khung con trống có thể giảm thiểu giao thoa tế bào LTE và cải thiện chất lượng dịch vụ LTE (QoS) cho người dùng.

4.3. Phân Tích và So Sánh Kết Quả Mô Phỏng Giữa Các Kịch Bản

Luận văn sẽ phân tích và so sánh kết quả mô phỏng giữa hai kịch bản, từ đó đánh giá hiệu quả của các kỹ thuật giảm can nhiễu LTE trong các tình huống khác nhau. Việc so sánh này sẽ cung cấp những thông tin hữu ích cho việc lựa chọn và triển khai các giải pháp giảm can nhiễu LTE phù hợp với từng mạng.

V. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Giảm Nhiễu LTE

Giảm can nhiễu tế bào LTE là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng và đầy tiềm năng. Luận văn này đã trình bày tổng quan về các kỹ thuật giảm can nhiễu LTE hiện có, đánh giá hiệu quả của chúng và đề xuất các hướng nghiên cứu mới. Theo tài liệu, "Trong chương tiếp theo, chúng ta sẽ đề cập đến các kỹ thuật điều khiển nhằm giảm can nhiễu giữa các tế bào trong mạng LTE/LTE-A."

5.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Chính Của Luận Văn Nghiên Cứu

Luận văn đã trình bày tổng quan về các kỹ thuật giảm can nhiễu tế bào LTE hiện có, đánh giá hiệu quả của chúng trong các kịch bản khác nhau và đề xuất các hướng nghiên cứu mới. Các kết quả mô phỏng cho thấy rằng các kỹ thuật ICICeICIC có thể cải thiện đáng kể hiệu suất mạng LTEchất lượng dịch vụ LTE (QoS).

5.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Mới Trong Tương Lai

Trong tương lai, các nghiên cứu về giảm can nhiễu tế bào LTE có thể tập trung vào các lĩnh vực như phát triển các thuật toán điều phối tài nguyên vô tuyến LTE tiên tiến hơn, nghiên cứu các kỹ thuật beamforming hiệu quả hơn và khám phá các phương pháp giảm can nhiễu dựa trên trí tuệ nhân tạo.

5.3. Tầm Quan Trọng Của Việc Giảm Can Nhiễu Tế Bào LTE

Giảm can nhiễu tế bào LTE là rất quan trọng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về tốc độ truyền dữ liệu và chất lượng dịch vụ trong các mạng LTE. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các kỹ thuật giảm can nhiễu LTE hiệu quả hơn sẽ giúp nâng cao hiệu suất LTE, cải thiện trải nghiệm người dùng và thúc đẩy sự phát triển của các ứng dụng không dây mới.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Ghép kênh phân chia theo tần số trực giao OFDM (Orthogonal frequency- division multiplexing) là một phƣơng pháp mã hóa các dữ liệu kỹ thuật số trên nhiều tần số sóng mang. Nguyên lý cơ bản của OFDM là chia một luồng dữ liệu tốc độ cao thành các luồng dữ liệu tốc độ thấp hơn và phát đồng thời trên một số các sóng mang con trực giao. Vì khoảng thời gian symbol tăng lên cho các sóng mang con song song với tốc độ thấp hơn cho nên lƣợng nhiễu gây ra do độ trải trễ đa đƣờng đƣợc giảm xuống. Nhiễu xuyên ký tự ISI đƣợc hạn chế hầu nhƣ hoàn toàn do việc đƣa vào một khoảng thời gian bảo vệ trong mỗi symbol OFDM.

Trong khoảng thời gian bảo vệ, mỗi symbol OFDM đƣợc bảo vệ theo chu kỳ để tránh nhiễu giữa các sóng mang ICI. Trong OFDM, các kênh truyền con có khả năng chồng lấn phổ lên nhau bằng cách lựa chọn các sóng mang cho các kênh truyền con trực giao với nhau. Bên cạnh những ƣu điểm đƣợc kế thừa từ điều chế đa sóng mang, OFDM có hiệu suất sử dụng phổ tần lớn hơn nhiều.2 Đa sóng mang Số lƣợng sóng mang đƣợc lựa chọn sao cho độ dài ký tự tại các kênh con lớn hơn nhiều lần thời gian trễ của mỗi kênh con hay băng thông của mỗi kênh con nhỏ hơn nhiều băng thông liên kết của kênh truyền. Điều kiện đó ngăn chặn nhiễu giữa các ký tự trong mỗi kênh truyền con.

Với một hệ thống điều chế tuyến tính có tốc độ truyền R và băng thông B. Giả sử kênh truyền là kênh Fading lựa chọn, tức là băng thông liên kết kênh truyền (Bc) nhỏ hơn băng thông của hệ thống (Bc<B). Hệ thống đƣợc chia nhỏ thành N hệ thống điều chế con, mỗi kênh truyền con có băng thông BN = B/N << Bc, cho phép ngăn chặn nhiễu fading trên mỗi kênh con. Tƣơng ứng trên miền thời gian TN ≈ 1/BN >> 1/BC ≈ Tm với Tm là thời gian trễ của kênh truyền.

Do vậy nếu N càng lớn thì độ dài ký tự càng lớn hơn nhiều thời gian trễ kênh truyền nên ngăn chặn đƣợc nhiễu ISI trong kênh truyền. Tín hiệu điều chế đa sóng mang đƣợc tạo ra bởi hệ thống (Hình 1.1), dữ liệu gồm N đƣờng khác nhau nếu sử dụng xung cos nâng có hệ số β để sửa dạng tín hiệu thì chiều dài ký tự TN = (1+β)/BN với β là hệ số của xung. Tín hiệu điều chế kết hợp của tất cả các kênh con đƣợc cộng lại để tạo dạng tín hiệu phát s(t) N 1 si t    si g t cos2f i t  i  (1.1) i 1 trong đó si là ký tự cần truyền trên sóng mang thứ i, i là sai pha của sóng mang thứ i, sóng mang thứ i có tần số fi = f0 + i. Điều khiển giảm can nhiễu giữa các tế bào trong hệ thống LTE TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 Sơ đồ khối chức năng phía phát hệ thống đa sóng mang [2] Khối mapper là khối chuyển đổi tƣơng ứng một chuỗi bít thành ký tự phức, khối này có thể thực hiện nhiều kiểu chuyển đổi nhƣ QAM, QPSK, … Bộ thu cho kiểu điều chế đa sóng mang này có các chức năng thể hiện nhƣ hình 1.

Tín hiệu thu đƣợc gồm tín hiệu phát và nhiễu tạp trong kênh truyền đƣợc cho qua các bộ lọc để tách ra tín hiệu tƣơng ứng trong từng kênh con khác nhau. Sau đó giải điều chế từng kênh con với các sóng mang tƣơng ứng và ánh xạ ngƣợc các ký tự thu đƣợc để thu đƣợc chuỗi bit của từng kênh truyền. Bộ chuyển đổi nối tiếp sóng sóng liên kết các chuỗi bít của các kênh con tạo lại dạng dữ liệu ban đầu.2 Sơ đồ khối chức năng phía thu hệ thống điều chế đa sóng mang [2] 1.3 Sóng mang trực giao Các hàm đƣợc coi là trực giao với nhau nếu thoả mãn điều kiện sau: T C khi i  j 0 s i (t ) s j (t )dt   0 khi i  j (1.2) Các hàm sin thoả mãn phƣơng trình sau là trực giao Điều khiển giảm can nhiễu giữa các tế bào trong hệ thống LTE TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.3)  0 víi t cßn l¹i các hàm này biểu diễn các subcarrier cho tín hiệu OFDM chƣa điều chế. Trong đó f0 là khoảng cách giữa các subcarrier, M là số subcarrier, T là chu kỳ ký tự.

Do thành phần có tần số cao nhất là Mf0 nên băng tần cũng là f0.3 Các sóng mang trực giao Hình 1.4 Biểu diễn FFT của dạng sóng thời gian.4 Cơ sở phƣơng pháp OFDM Thực chất phƣơng pháp OFDM là chia dòng dữ liệu đầu vào thành nhiều dòng dữ liệu song song có tốc độ bit nhỏ hơn nhiều lần. Sau đó truyền chúng trên trên những sóng mang phụ nhƣ là những kênh con. Các sóng mang phụ đƣợc ghép tần số trực giao nhau để tránh gây can nhiễu với nhau. Việc ghép nhƣ vậy làm tăng hiệu quả sử dụng băng tần rõ rệt.

Điều khiển giảm can nhiễu giữa các tế bào trong hệ thống LTE TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 13 Một sóng mang phụ về mặt toán học i(t) đƣợc biểu diễn dƣới dạng hàm Exp nhƣ sau: i(t) = Ae j(2ft) (1.5) T Độ rộng phổ của hàm i(t) đƣợc tính theo biểu thức: sin 2ft i ( f )  A (1.6) 2 ft Mật độ phổ công suất của sóng mang i(t) nhƣ công thức (1. Trong đó phổ có một đỉnh tại tần số trung tâm và các điểm 0 tại các tần số biên tƣơng ứng với các bội số tốc độ của dãy symbol đƣa vào điều chế. Hai sóng mang nằm kề nhau trên trục tần số có phổ trực giao nhau khi chúng thoả mãn điều kiện: b O (khi : n  m)   n (t ).7) a Trong đó *m(t) là giá trị liên hợp phức của m(t); K là hằng số; n và m là số nguyên dƣơng thuộc N. Xét 2 hàm số có tần số liên tiếp trực giao:  n (t )  e j( n0t ) (1.5 Phổ mật độ công suất Điều khiển giảm can nhiễu giữa các tế bào trong hệ thống LTE TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.14) Vậy tích phân của 2 hàm Exp có tần số liên tiếp là n+1 = n+ 2.1/T0 xác định trong khoảng (a, a+T0) có giá trị bằng 0 là trực giao nhau.6 biểu diễn mật độ phổ của 2 sóng mang có tần số liên tiếp trực giao nhau.

Ý nghĩa vật lý của nó là khi giải điều chế một sóng mang này bộ giải điều chế sẽ "Không thấy" sóng mang kia. Nghĩa là các sóng mang không gây nhiễu lẫn nhau. Về mặt phổ tín hiệu, điểm phổ có năng lƣợng cao nhất của một sóng mang sẽ trùng với điểm phổ có năng lƣợng bằng không của sóng mang lân cận. Do các sóng mang đặt rất gần nhau nên hiệu quả sử dụng phổ rất cao.6 Phổ biên độ 2 sóng mang có tần số trực giao n f Hình 1.7 Phổ ghép kênh đa tần số trực giao (OFDM) Nhƣ vậy, tính trực giao giữa các sóng mang phụ có thể đƣợc lý giải nhƣ sau.

Mỗi sóng mang phụ đƣợc điều chế bởi dòng dữ liệu con sẽ cho phổ nhƣ hình 1. Khi khoảng cách giữa các sóng mang phụ đƣợc lựa chọn sao cho thỏa mãn tính trực giao nhau, nghĩa là đỉnh phổ của một sóng mang phụ trùng với các điểm không của phổ các sóng mang phụ còn lại. Việc giải điều chế của từng sóng mang phụ vì thế sẽ không bị xuyên nhiễu bởi các sóng mang phụ khác. Điều này giống nhƣ việc giải điều chế kết hợp không có ISI (Inter Symbol Interference) thực hiện trong miền thời gian đối với tín hiệu số truyền qua kênh có đặc tính lọc thoả mãn tiêu chuẩn Nyquist thứ nhất, ở đây chỉ khác là tính trực giao đƣợc xét trong miền tần số.

Điều khiển giảm can nhiễu giữa các tế bào trong hệ thống LTE TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.8 Sơ đồ khối thu phát OFDM Đầu tiên, dữ liệu vào tốc độ cao đƣợc chia thành nhiều dòng dữ liệu sóng sóng tốc độ thấp hơn nhờ bộ chuyển đổi nối tiếp/sóng sóng (S/P: Serial/Parrallel). Mỗi dòng dữ liệu sóng sóng sau đó đƣợc mã hóa sử dụng thuật toán sửa lỗi tiến (FEC) và đƣợc sắp xếp theo một trình tự hỗn hợp. Những symbol hỗn hợp đƣợc đƣa đến đầu vào của khối IDFT. Khối này sẽ tính toán các mẫu thời gian tƣơng ứng với các kênh nhánh trong miền tần số.

Sau đó, khoảng bảo vệ đƣợc chèn vào để giảm nhiễu xuyên ký tự ISI do truyền trên các kênh di động vô tuyến đa đƣờng. Sau cùng bộ lọc phía phát định dạng tín hiệu thời gian liên tục sẽ chuyển đổi lên tần số cao để truyền trên các kênh. Trong quá trình truyền, trên các kênh sẽ có các nguồn nhiễu gây ảnh hƣởng nhƣ nhiễu trắng cộng AWGN,… Ở phía thu, tín hiệu đƣợc chuyển xuống tần số thấp và tín hiệu rời rạc đạt đƣợc tại bộ lọc thu. Khoảng bảo vệ đƣợc loại bỏ và các mẫu đƣợc chuyển từ miền thời gian sang miền tần số bằng phép biến đổi DFT dùng thuật toán FFT.

Sau đó, tùy vào sơ đồ điều chế đƣợc sử dụng, sự dịch chuyển về biên độ và pha của các sóng mang nhánh sẽ đƣợc cân bằng bằng bộ cân bằng kênh (Channel Equalization). Các symbol hỗn hợp thu đƣợc sẽ đƣợc sắp xếp ngƣợc trở lại và đƣợc giải mã. Cuối cùng chúng ta sẽ thu nhận đƣợc dòng dữ liệu nối tiếp ban đầu.2 Đặc điểm của OFDM Phân chia kênh Trong OFDM, kênh truyền đƣợc tạo nên dựa trên sự phân chia nguồn tài nguyên thành các sóng mang con (sub-carrier) và các ký hiệu (symbol). Kênh truyền bởi tất cả các sóng mang con của ký hiệu đƣợc dùng để cung cấp dữ liệu cho một ngƣời dùng xác định.10 mô tả sự phân kênh của OFDM.

Điều khiển giảm can nhiễu giữa các tế bào trong hệ thống LTE TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.9 Phân chia tài nguyên [4] Hình 1.10 Phân chia kênh trong OFDM [10] Chèn khoảng bảo vệ và đồng bộ Do hiệu ứng truyền đa đƣờng, nên phần đầu mỗi symbol sẽ bị nhiễu bởi symbol trƣớc đó. OFDM khắc phục điều này bằng cách chèn thêm một khoảng bảo vệ trƣớc mỗi symbol nhƣ trên hình 1. Guard Interval Useful symbol duration duration time OFDM symbol frequency Hình 1.11 Chèn khoảng bảo vệ [2] Hệ thống sử dụng các sóng mang phụ "pilot" trải đều trong kênh truyền dẫn, đóng vai trò là các điểm đánh dấu đồng bộ (Synchronisation Markers) nhƣ trên Điều khiển giảm can nhiễu giữa các tế bào trong hệ thống LTE TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Tín hiệu pilot đƣợc sử dụng để đồng bộ khung, đồng bộ tần số, đồng bộ thời gian, đánh giá kênh truyền, nhân dạng mode truyền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ