Giải Pháp Chuyển Đổi Dấu Phẩy Tĩnh Và Hiệu Chỉnh Sai Lệch Trong TI-ADC

Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp chuyển đổi dấu phẩy tĩnh và hiệu chỉnh sai lệch trong ti adc cho khối thu băng rộng, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề xuất

Trường đại học

Đại Học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2022

171
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Kiến trúc khối thu băng rộng và đặc điểm của TI-ADC

1.1.1. Kiến trúc máy thu băng rộng sử dụng TI-ADC

1.1.2. Nguyên tắc hoạt động của TI-ADC

1.1.3. Mô hình hóa TI-ADC với các sai lệch

1.1.3.1. Các sai lệch nội tại của các sub-ADC trong TI-ADC
1.1.3.2. Mô hình hóa TI-ADC dưới ảnh hưởng của các sai lệch

1.1.4. Các yếu tố tác động đến hiệu năng của TI-ADC

1.1.5. Các vấn đề khi thiết kế bộ hiệu chỉnh sai lệch trong TI-ADC

1.2. Kỹ thuật hiệu chỉnh sai lệch trong TI-ADC

1.2.1. Các vấn đề khi triển khai phần cứng

1.3. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: GIẢI PHÁP HIỆU CHỈNH ĐỒNG THỜI LỆCH HỆ SỐ KHUẾCH ĐẠI, THỜI GIAN LẤY MẪU CỦA TI-ADC THEO NGUYÊN TẮC ANC

2.1. Nguyên tắc ANC trong hiệu chỉnh đồng thời lệch hệ số khuếch đại và thời gian lấy mẫu của TI-ADC

2.1.1. Phân tích mô hình TI-ADC với các sai lệch

2.1.2. Đề xuất nguyên tắc ANC cho hiệu chỉnh đồng thời lệch hệ số khuếch đại và thời gian lấy mẫu của TI-ADC

2.1.3. Giải pháp hiệu chỉnh đồng thời lệch hệ số khuếch đại và thời gian lấy mẫu của TI-ADC theo nguyên tắc ANC thực hiện trên các băng tần Nyquist

2.2. Mô phỏng và đánh giá

2.2.1. Thiết lập mô phỏng

2.2.2. Mô phỏng với tín hiệu vào thuộc băng tần Nyquist cơ bản

2.3. Mô phỏng với tín hiệu vào thuộc các băng tần Nyquist khác nhau

2.4. Kết quả mô phỏng và đánh giá

2.5. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHÁT TRIỂN GIẢI PHÁP FFC VÀ ỨNG DỤNG CHO CÁC THUẬT TOÁN DSP

3.1. Giải pháp nhóm tín hiệu trong FFC

3.1.1. Cơ sở toán học

3.1.2. Kiểm chứng giải pháp nhóm tín hiệu

3.1.3. Thuật toán FFC với nhóm tín hiệu

3.2. Ứng dụng FFC cho FFT đa phương thức trong thiết bị WLAN chuẩn IEEE 802.11

3.2.1. Vai trò của FFT đa phương thức trong thiết bị WLAN chuẩn IEEE 802

3.2.2. Kiến trúc triển khai FFT

3.2.3. Giải pháp FFT đa phương thức

3.4. Hiệu quả của giải pháp FFC ứng dụng cho FFT đa phương thức trong thiết bị WLAN chuẩn IEEE 802.11ax thông qua thực nghiệm

3.3. Ứng dụng giải pháp FFC cho hiệu chỉnh TI-ADC ANC

3.3.1. Thực hiện FFC cho hiệu chỉnh TI-ADC ANC

3.3.2. Thực nghiệm và đánh giá

3.4. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN

CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC A: MỘT SỐ CÔNG THỨC BIẾN ĐỔI CỦA FFT ĐA PHƯƠNG THỨC

A.1. Công thức khai triển FFT đa phương thức

PHỤ LỤC B: MÃ NGUỒN MỘT SỐ CHƯƠNG TRÌNH CỦA THUẬT TOÁN FFC

B.1. Hàm mô phỏng sim_log

B.2. Hàm tạo mô hình sim_log

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về TI ADC Băng Rộng Khái Niệm và Ứng Dụng

Trong các hệ thống thu phát vô tuyến định nghĩa bằng phần mềm (SDR), việc số hóa các khối chức năng như bộ trộn tần, bộ điều chế/giải điều chế cao tần đang trở nên phổ biến. Điều này cho phép tạo ra các giải pháp thu phát mềm dẻo, đáp ứng các cấu hình phức tạp trong các chuẩn truyền thông tốc độ cao như 4G, 5G, và WLAN. Hai vấn đề quan trọng trong việc số hóa là tối ưu tốc độ của bộ chuyển đổi tương tự số (ADC) và triển khai hiệu quả các thuật toán xử lý tín hiệu số. ADC cần hoạt động ở tần số lấy mẫu ít nhất gấp đôi tần số cao nhất của tín hiệu tương tự (định lý Nyquist). Sử dụng một ADC duy nhất cho tín hiệu tần số cao tiêu thụ năng lượng lớn. Giải pháp là sử dụng các bộ Time-Interleaved ADC (TI-ADC). Bộ TI-ADC gồm M bộ sub-ADC, hoạt động ở tần số thấp hơn và lần lượt lấy mẫu tín hiệu tương tự cách nhau một khoảng thời gian nhất định.

1.1. Kiến Trúc Máy Thu Băng Rộng Sử Dụng TI ADC

Kiến trúc máy thu băng rộng sử dụng TI-ADC là một giải pháp hiệu quả để cân bằng giữa tốc độ và công suất tiêu thụ. Bộ TI-ADC bao gồm nhiều sub-ADC hoạt động song song, mỗi sub-ADC lấy mẫu tín hiệu ở tần số thấp hơn. Các mẫu từ các sub-ADC được ghép lại để tạo ra tín hiệu số có tốc độ lấy mẫu cao. Tuy nhiên, việc đảm bảo tính đồng bộ và hiệu chỉnh sai lệch giữa các kênh là rất quan trọng để đạt được hiệu suất cao. TI-ADC cho phép tạo ra các bộ biến đổi tương tự số tốc độ cao với tần số lấy mẫu lên đến hàng GHz, đồng thời tiết kiệm năng lượng.

1.2. Nguyên Tắc Hoạt Động Của TI ADC Lấy Mẫu Xen Kẽ

Nguyên tắc hoạt động của TI-ADC dựa trên kỹ thuật lấy mẫu xen kẽ thời gian. Mỗi sub-ADC trong bộ TI-ADC lấy mẫu tín hiệu vào ở một thời điểm khác nhau, được phân bố đều trong chu kỳ lấy mẫu. Việc này cho phép tăng tốc độ lấy mẫu tổng thể lên M lần so với việc sử dụng một ADC duy nhất. Kỹ thuật lấy mẫu xen kẽ thời gian là giải pháp tối ưu để cân bằng tốc độ và công suất tiêu thụ. Các sub-ADC hoạt động ở tần số thấp hơn, lần lượt lấy mẫu tín hiệu tương tự cách nhau một khoảng thời gian là T s. Các mẫu của các ADC thành phần được ghép với nhau để tạo ra tín hiệu số tại đầu ra tương đương như bộ ADC được lấy mẫu tại tần số f s.

II. Vấn Đề và Thách Thức Sai Lệch Trong TI ADC Băng Rộng

Mặc dù TI-ADC mang lại nhiều lợi ích, sự tồn tại của các sai lệch giữa các kênh (sub-ADC) là một thách thức lớn. Các sai lệch này có thể bao gồm sai lệch về hệ số khuếch đại, độ lệch offset, sai lệch thời gian lấy mẫu, và sai lệch về băng thông. Các sai lệch này tạo ra các tín hiệu lỗi xuất hiện tại phổ tần đầu ra và làm giảm đáng kể hiệu năng của TI-ADC. Theo tài liệu nghiên cứu, độ lệch offset gây ra các hài nhiễu chỉ phụ thuộc vào số bộ ADC thành phần và tần số lấy mẫu của TI-ADC, còn các sai lệch thời gian lấy mẫu, hệ số khuếch đại và băng thông gây ra các hài nhiễu còn phụ thuộc cả vào tần số đầu vào.

2.1. Các Loại Sai Lệch Nội Tại Của Sub ADC Trong TI ADC

Các loại sai lệch nội tại của sub-ADC trong TI-ADC bao gồm lệch offset, hệ số khuếch đại, thời gian lấy mẫu và băng thông. Sai lệch offset tạo ra một thành phần DC không mong muốn trong tín hiệu đầu ra. Sai lệch hệ số khuếch đại làm thay đổi biên độ của tín hiệu. Sai lệch thời gian lấy mẫu gây ra méo dạng tín hiệu do việc lấy mẫu không đồng đều. Sai lệch băng thông giới hạn khả năng tái tạo tín hiệu ở tần số cao. Những sai lệch này xuất phát từ các dung sai trong quy trình chế tạo, sự thay đổi điện áp cung cấp và nhiệt độ.

2.2. Mô Hình Hóa TI ADC Dưới Ảnh Hưởng Của Các Sai Lệch

Mô hình hóa TI-ADC dưới ảnh hưởng của các sai lệch là một bước quan trọng để phân tích và thiết kế các thuật toán hiệu chỉnh. Mô hình bao gồm các thành phần lý tưởng của TI-ADC kết hợp với các thành phần mô tả các sai lệch. Các sai lệch được mô hình hóa bằng các tham số như độ lệch offset (∆O), sai lệch hệ số khuếch đại (∆g), và sai lệch thời gian lấy mẫu (∆t). Việc mô hình hóa chính xác các sai lệch giúp cho việc phát triển các thuật toán hiệu chỉnh hiệu quả hơn.

2.3. Các Yếu Tố Tác Động Đến Hiệu Năng Của TI ADC

Hiệu năng của TI-ADC chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm độ phân giải (số bit), tần số lấy mẫu, và đặc biệt là các sai lệch giữa các kênh. Các sai lệch này làm giảm Tỷ số tín hiệu trên nhiễu và méo (SNDR) và Dải động không bị làm giả (SFDR) của TI-ADC. Để đạt được hiệu năng cao, cần phải giảm thiểu các sai lệch này thông qua các kỹ thuật hiệu chỉnh. Thuật toán hiệu chỉnh sai lệch của các sub-ADC trong TI-ADC là thách thức đối với tín hiệu đầu vào băng thông rộng (hoặc máy thu mã hóa trực tiếp RF băng rộng).

III. Giải Pháp ANC Hiệu Chỉnh Đồng Thời Sai Lệch TI ADC

Luận án này đề xuất giải pháp hiệu chỉnh đồng thời sai lệch hệ số khuếch đại và sai lệch thời gian lấy mẫu của TI-ADC sử dụng nguyên tắc lọc thích nghi loại bỏ nhiễu (ANC). Giải pháp này không yêu cầu tập bộ lọc thông cao (HPF) hay tái cấu trúc tín hiệu sai số thông qua phép tính tương quan chéo, giúp giảm chi phí phần cứng và độ phức tạp tính toán. Ý tưởng chính là xây dựng một cấu trúc hiệu chỉnh dựa trên nguyên tắc lọc thích nghi loại bỏ nhiễu. Điều này khắc phục những hạn chế của các phương pháp trước đây.

3.1. Nguyên Tắc ANC Hiệu Chỉnh Sai Lệch Hệ Số và Thời Gian

Nguyên tắc ANC (Adaptive Noise Canceller) trong hiệu chỉnh sai lệch TI-ADC hoạt động dựa trên việc ước lượng và loại bỏ các thành phần nhiễu do sai lệch gây ra. Thuật toán ANC sử dụng một bộ lọc thích nghi để ước lượng tín hiệu nhiễu và sau đó trừ tín hiệu nhiễu này khỏi tín hiệu đầu ra của TI-ADC. Quá trình thích nghi cho phép bộ lọc tự động điều chỉnh để đối phó với các thay đổi trong đặc tính của sai lệch.

3.2. Giải Pháp Hiệu Chỉnh Đồng Thời Thực Hiện Trên Băng Tần Nyquist

Giải pháp hiệu chỉnh đồng thời lệch hệ số khuếch đại và thời gian lấy mẫu dựa trên nguyên tắc ANC được thực hiện trên các băng tần Nyquist khác nhau. Điều này cho phép hiệu chỉnh các sai lệch trong TI-ADC khi tín hiệu đầu vào thuộc các băng tần khác nhau. Việc hiệu chỉnh trên các băng tần Nyquist khác nhau đòi hỏi việc xử lý tín hiệu phù hợp để đảm bảo rằng các thành phần nhiễu được ước lượng và loại bỏ một cách chính xác.

3.3. Mô Phỏng Với Tín Hiệu Đầu Vào Thuộc Băng Tần Nyquist

Các kết quả mô phỏng với tín hiệu đầu vào thuộc băng tần Nyquist cơ bản cho thấy hiệu quả của giải pháp ANC trong việc giảm thiểu các sai lệch và cải thiện hiệu năng của TI-ADC. Các mô phỏng này được thực hiện với các tham số sai lệch khác nhau để đánh giá khả năng thích nghi của thuật toán ANC. Kết quả cho thấy rằng giải pháp ANC có thể giảm đáng kể các sai lệch và cải thiện SNDRSFDR của TI-ADC.

IV. Giải Pháp FFC Chuyển Đổi Dấu Phẩy Động Sang Tĩnh Tối Ưu

Để triển khai giải pháp hiệu chỉnh được đề xuất bằng phần cứng một cách tối ưu, luận án nghiên cứu và phát triển giải pháp chuyển đổi dấu phẩy động sang dấu phẩy tĩnh (FFC). Các thuật toán xử lý tín hiệu số thường được phát triển và mô phỏng bằng máy tính đa dụng với định dạng dấu phẩy động. Tuy nhiên, triển khai trên thiết bị sẽ đòi hỏi bộ xử lý số định dạng dấu phẩy động phức tạp, tiêu thụ năng lượng lớn. FFC giúp tối ưu tài nguyên phần cứng, giảm mức tiêu thụ năng lượng và đạt tần số tối đa.

4.1. Giải Pháp Nhóm Tín Hiệu Trong FFC Tối Ưu Hóa Độ Dài Từ

Giải pháp nhóm tín hiệu trong FFC giúp giảm thiểu số lượng phép toán và tài nguyên phần cứng cần thiết để thực hiện chuyển đổi. Các tín hiệu tương tự được nhóm lại dựa trên các đặc tính tương đồng, chẳng hạn như dải động hoặc độ chính xác yêu cầu. Việc nhóm tín hiệu cho phép sử dụng chung các bộ lượng tử hóa và các khối xử lý khác, giúp giảm thiểu chi phí phần cứng và năng lượng tiêu thụ. Giải pháp nhóm tín hiệu được kiểm chứng thông qua các mô phỏng và thử nghiệm thực tế.

4.2. Kiểm Chứng Giải Pháp Nhóm Tín Hiệu Đánh Giá Hiệu Quả

Việc kiểm chứng giải pháp nhóm tín hiệu được thực hiện bằng cách so sánh hiệu năng của hệ thống với và không có giải pháp nhóm tín hiệu. Các tiêu chí đánh giá bao gồm độ chính xác của tín hiệu đầu ra, mức tiêu thụ năng lượng, và tài nguyên phần cứng sử dụng. Kết quả kiểm chứng cho thấy rằng giải pháp nhóm tín hiệu có thể cải thiện đáng kể hiệu năng của hệ thống mà không ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác của tín hiệu.

4.3. Thuật Toán FFC Với Nhóm Tín Hiệu Giảm Thời Gian Thực Hiện

Thuật toán FFC với nhóm tín hiệu được thiết kế để giảm thời gian thực hiện chuyển đổi và tối ưu hóa độ dài từ. Thuật toán sử dụng các kỹ thuật tối ưu hóa như lượng tử hóa thích nghi và mã hóa hiệu quả để giảm thiểu số lượng bit cần thiết để biểu diễn tín hiệu. Việc giảm độ dài từ giúp giảm chi phí phần cứng và năng lượng tiêu thụ, đồng thời tăng tốc độ xử lý.

V. Ứng Dụng FFC Cho FFT Đa Phương Thức Trong Thiết Bị WLAN

Để chứng minh tính ứng dụng của giải pháp FFC, luận án tập trung vào ứng dụng cụ thể là FFT đa phương thức trong thiết bị WLAN chuẩn IEEE 802.11. FFT đa phương thức là một khối chức năng quan trọng trong các thiết bị WLAN, chịu trách nhiệm chuyển đổi tín hiệu từ miền thời gian sang miền tần số. Việc tối ưu hóa FFT đa phương thức có thể cải thiện đáng kể hiệu năng của thiết bị WLAN, bao gồm tốc độ truyền dữ liệu và mức tiêu thụ năng lượng.

5.1. Vai Trò Của FFT Đa Phương Thức Trong Thiết Bị WLAN

FFT (Fast Fourier Transform) đa phương thức đóng vai trò quan trọng trong thiết bị WLAN chuẩn IEEE 802.11. Nó được sử dụng để thực hiện biến đổi Fourier nhanh trên các tín hiệu OFDM, cho phép phân tích và xử lý các thành phần tần số khác nhau của tín hiệu. Khả năng hỗ trợ đa phương thức cho phép thiết bị WLAN hoạt động với nhiều chuẩn và băng tần khác nhau.

5.2. Giải Pháp FFT Đa Phương Thức Tối Ưu Hóa Hiệu Quả

Giải pháp FFT đa phương thức được đề xuất tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên phần cứng và giảm mức tiêu thụ năng lượng. Giải pháp sử dụng các kỹ thuật như chia sẻ tài nguyên và tái sử dụng các khối chức năng để giảm thiểu chi phí phần cứng. Đồng thời, giải pháp cũng sử dụng các kỹ thuật giảm điện áp và tắt khối chức năng không sử dụng để giảm mức tiêu thụ năng lượng.

5.3. Hiệu Quả Của FFC Cho FFT Trong Thiết Bị WLAN

Việc áp dụng giải pháp FFC cho FFT đa phương thức trong thiết bị WLAN cho thấy những cải thiện đáng kể về hiệu năng. Kết quả mô phỏng và thử nghiệm thực tế cho thấy rằng giải pháp FFC có thể giảm thiểu chi phí phần cứng, giảm mức tiêu thụ năng lượng, và cải thiện tốc độ xử lý của FFT đa phương thức. Điều này góp phần vào việc cải thiện hiệu năng tổng thể của thiết bị WLAN.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo TI ADC Băng Rộng

Luận án đã đề xuất và kiểm chứng các giải pháp hiệu chỉnh sai lệch cho TI-ADC băng rộng, cũng như giải pháp chuyển đổi dấu phẩy động sang dấu phẩy tĩnh tối ưu. Các kết quả nghiên cứu cho thấy tiềm năng lớn trong việc cải thiện hiệu năng của các hệ thống thu phát vô tuyến hiện đại. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa các thuật toán hiệu chỉnh và chuyển đổi cho các ứng dụng cụ thể, cũng như triển khai các giải pháp này trên các nền tảng phần cứng khác nhau.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính Của Luận Án

Luận án đã đạt được các kết quả nghiên cứu chính sau: đề xuất và kiểm chứng giải pháp hiệu chỉnh đồng thời sai lệch hệ số khuếch đại và thời gian lấy mẫu cho TI-ADC sử dụng nguyên tắc ANC, đề xuất và kiểm chứng giải pháp FFC với nhóm tín hiệu để tối ưu hóa độ dài từ, và ứng dụng thành công giải pháp FFC cho FFT đa phương thức trong thiết bị WLAN chuẩn IEEE 802.11.

6.2. Đánh Giá Ưu Điểm và Hạn Chế Của Các Giải Pháp Đề Xuất

Các giải pháp đề xuất có những ưu điểm như hiệu quả cao trong việc giảm thiểu sai lệch và tối ưu hóa tài nguyên phần cứng, nhưng cũng có những hạn chế như độ phức tạp tính toán và yêu cầu phần cứng nhất định. Việc đánh giá chi tiết các ưu điểm và hạn chế giúp cho việc lựa chọn và áp dụng các giải pháp này một cách phù hợp trong các ứng dụng thực tế.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Trong Lĩnh Vực TI ADC Băng Rộng

Các hướng nghiên cứu mở rộng trong lĩnh vực TI-ADC băng rộng bao gồm: phát triển các thuật toán hiệu chỉnh sai lệch tự động, nghiên cứu các kiến trúc phần cứng mới để giảm thiểu chi phí và năng lượng tiêu thụ, và ứng dụng các kỹ thuật trí tuệ nhân tạo để tối ưu hóa quá trình thiết kế và triển khai TI-ADC. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực này sẽ góp phần vào việc tạo ra các hệ thống thu phát vô tuyến hiệu quả hơn và linh hoạt hơn.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ giải pháp chuyển đổi dấu phẩy tĩnh và hiệu chỉnh sai lệch trong ti adc cho khối thu băng rộng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ TI-ADC TRONG KHỐI THU BĂNG RỘNG Chương này trình bày những đặc điểm của TI-ADC trong kiến trúc khối thu băng rộng, trong đó nhấn mạnh đến các sai lệch trong TI-ADC và kỹ thuật xử lý các sai lệch này. Từ việc mô hình hóa TI-ADC với các sai lệch giữa các sub- ADC, Luận án biểu diễn ảnh hưởng của các sai lệch này lên tín hiệu ra TI-ADC bằng phương trình toán học. Đó là cơ sở xây dựng các nguyên tắc hiệu chỉnh sai lệch của TI-ADC.

Bên cạnh đó chương này cũng chỉ ra các vấn đề cần giải quyết khi thiết kế và triển khai trên phần cứng bộ hiệu chỉnh sai lệch TI-ADC trong khối thu băng rộng. Đây là nền tảng cho những đề xuất ở các chương tiếp theo của Luận án. Kiến trúc khối thu băng rộng và đặc điểm của TI- ADC 1. Kiến trúc máy thu băng rộng sử dụng TI-ADC Trong những năm gần đây, các hệ thống thông tin vô tuyến và hữu tuyến tốc độ cao như set-top box (STB)/Gateway, BTS, Wave Backhaul đã có những thành công và sự tăng trưởng mạnh mẽ.

Bằng cách khai thác lợi ích của việc thu nhỏ kích thước các linh kiện CMOS và mạch kỹ thuật số, bộ biến đổi tín hiệu tương tự sang tín hiệu số (ADC) được đặt trong đầu cuối (front-end) máy thu ở gần với ăng-ten hơn. Khi đó, các khối xử lý tương tự (Bộ lọc, bộ trộn và bộ khuếch đại) dịch chuyển vị trí dần sang miền số để tăng khả năng cấu hình và tính linh hoạt của máy thu như Hình 1. Kiến trúc máy thu ở Hình 1.rong TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.rong 12 gọi là máy thu lấy mẫu trực tiếp trên miền số (DDS) hoặc máy thu trực tiếp RF (RF direct receiver). Trong máy thu trực tiếp RF, chỉ có một khối front-end duy nhất cho xử lý tín hiệu tương tự, còn hầu hết phần xử lý tín hiệu được thực hiện trên miền số và do đó cho phép các tuyến thu có thể được lập trình và điều chỉnh thiết kế.

Số hóa Chọn lọc Xử lý băng Đồng thời hiển thị băng rộng kỹ thuật số tần cơ sở đa kênh 50 MHz Tần số 1 GHz Bộ lọc LNA/ Giải mã chọn đa … ADC … VGA đa kênh kênh Hình 1.1: Máy thu trực tiếp RF sử dụng bộ thu vô tuyến cấu hình mềm (SDR). Trong tuyến thu có một bộ khuếch đại tạp âm thấp băng rộng (LNA) với độ tuyến tính cao và chất lượng thu tín hiệu là độc lập với số kênh. Thành phần quan trọng trong tuyến thu là ADC có khả năng lấy mẫu tín hiệu ở tần số cao (vài GHz). Trong thiết kế, hiệu năng ADC phụ thuộc vào công suất tiêu thụ theo nguyên tắc tỉ lệ nghịch.

Vì vậy, các đặc tính kỹ thuật về công suất tiêu thụ tính theo FoM (Figure of Merit) thường được sử dụng trong các nghiên cứu để đánh giá và từ đó, điều chỉnh kiến trúc ADC sao cho hiệu năng là cao nhất. Mỗi cấu trúc ADC sẽ có những ưu nhược điểm riêng. FoM như một quy chuẩn chung để đánh giá chính xác hiệu năng của một ADC và so sánh với các thiết kế khác nhau. Hiện nay, trong thiết kế ADC và sub-ADC có 2 loại FoM thông dụng là FoMW theo Walden [117] như công thức (1.1) và FoMS theo Schreier [94] có công thức (1.

Theo các nghiên cứu, FoMW phù hợp với các thiết kế độ phân giải thấp, còn FoMS phù hợp với các thiết kế có độ phân giải cao.rong TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.rong 13   BW F oM S(dB) = SN DR(dB) + 10log10 (1.2) P Trong đó: ENOB là số bit hiệu dụng của bộ ADC, Fs là tần số lấy mẫu theo Nyquist, P là công suất tiêu thụ và BW là băng thông tín hiệu. Các thiết kế ADC đều đặt ra yêu cầu công suất tiêu thụ thấp, độ phân giải cao. Từ công thức (1.2) cho thấy, nếu chọn FoMW cho đánh giá ADC thì FoMW càng nhỏ càng tốt còn FoMS thì ngược lại, càng lớn các tốt. Nếu sử dụng FoMS thì cần tăng tần số lấy mẫu và giảm công suất tiêu thụ để cải thiện hiệu năng ADC.

Nhưng nếu tần số lấy mẫu của các ADC tăng N lần thì công suất tiêu thụ tăng 2N lần như trong [35] đã chỉ ra. Đây chính là một trong những vấn đề cần giải quyết tại các hệ thống truyền thông với các bộ ADC đơn lẻ, dẫn đến khó áp dụng cho các hệ thống đòi hỏi tốc độ cao, băng thông rộng, độ phân giải cao và công suất tiêu thụ thấp, đặc biệt là trong máy thu lấy mẫu trực tiếp có tần số lấy mẫu cỡ vài GHz [8]. Hơn nữa, khi có sự ra đời các chuẩn thông tin mới, nhu cầu ngày càng cao về các bộ ADC tốc độ cao, độ phân giải lớn và công suất tiêu thụ thấp trong các máy thu vệ tinh băng rộng, truyền hình cáp và vô tuyến cấu hình mềm (SDR). Việc thiết kế chế tạo ADC gần đây còn khó khăn hơn bởi việc thu nhỏ kích thước công nghệ vi mạch điện tử xuống tới dưới 1µm.

Tuy nhiên việc tăng mật độ các thành phần của mạch kỹ thuật số cho phép sử dụng thêm diện tích vi mạch với chi phí thấp hơn. Để thu được tốc độ lấy mẫu cao (cỡ vài GS/s) và vượt qua những giới hạn về công nghệ của ADC đơn, sử dụng nhiều ADC tốc độ lấy mẫu thấp nhưng chính xác, kết nối song song và lấy mẫu ghép xen thời gian (TI-ADC) là một giải pháp đầy hứa hẹn trong thiết kế ADC có độ phân giải cao. Khi đó, các kiến trúc máy thu số hóa trực tiếp RF băng rộng sử dụng TI-ADC thay cho các ADC đơn.rong TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN. Nguyên tắc hoạt động của TI-ADC Một bộ TI-ADC bao gồm M bộ sub-ADC thực hiện kết nối song song và lấy mẫu xen thời gian với tần số lấy mẫu thấp hơn M lần so với tần số lấy mẫu fs 2π fs của TI-ADC ( ) và pha lệch nhau tuần tự Ts một góc là.

Nguyên tắc M M hoạt động chung của TI-ADC được thể hiện trong Hình 1. Theo đó, tín hiệu số đầu ra được tái tạo từ luồng tín hiệu đã được chuyển đổi tương tự - số của mỗi sub-ADC. Mỗi bộ sub-ADC lấy mẫu tín hiệu vào trong khoảng thời gian M × Ts /2= 2 × π/ωs × M/2 và được giữ giá trị các mẫu trong khoảng thời gian (M/2 − 1) × T. Sau mỗi khoảng thời gian như nhau, quá trình này lại được lặp lại với các sub-ADC tiếp theo, trong đó các sub-ADC đều có chung chu kỳ là M × Ts.

Khi đó, với tần số lấy mẫu của các sub-ADC nhỏ hơn của TI-ADC M lần thì vẫn đảm bảo được tần số lấy mẫu của bộ TI-ADC đầu ra là fs. Theo lý tưởng, tốc độ lấy mẫu của TI-ADC tăng theo số lượng các kênh. Từ các phân tích trên, có thể nhận thấy một số ưu điểm của TI-ADC. Cụ thể: Thứ nhất, TI-ADC có ưu điểm vượt trội ở tốc độ.

Với M kênh thì tốc độ của hệ thống đạt M lần tốc độ mỗi sub-ADC bên trong. Số lượng sub-ADC trong các nghiên cứu hiện nay đã đạt tới vài chục kênh song song. Như vậy, tốc độ của một bộ ADC có thể đáp ứng được các yêu cầu của các khối thu trực tiếp. Thứ hai, về năng lượng, TI-ADC là kỹ thuật cho hiệu quả về công suất tiêu thụ.

Khi muốn tăng tốc độ của ADC, công suất tiêu thụ cũng tăng theo. Tuy nhiên sự tăng này không phải là tuyến tính. Thông thường các khối mạch như bộ so sánh, khuếch đại thuật toán,. sẽ tốn năng lượng nhiều hơn nếu muốn đạt tốc độ cao.

Với một ADC không sử dụng TI, công suất phụ thuộc vào chu kì của xung nhịp lấy mẫu Ts và overhead time Tov như nghiên cứu trong [88]. Công suất tiêu thụ của một sub-ADC là: α Psub−ADC = (1.3) Ts − Tov (LUAN.rong TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.rong 15 CLK0(Φ=0× 2π/M) ωs/M Tín hiệu tương tự đầu vào x[n] x(t) ↓M ADC0 CLK1(Φ=1× 2π/M) ωs/M BỘ GHÉP KÊNH -1 Z Tín hiệu số ↓M ADC1 đầu ra y[n] Z -1 ωs CLKM-1(Φ=(M-1)× 2π/M) ωs/M ↓M ADCM-1 CLKTI-ADC M.Ts CLK0 CLK1. Ts CLKM-1 Hình 1.2: Mô hình TI-ADC Trong đó α là thông số đại diện công suất tiêu thụ của một sub-ADC. Công suất tiêu thụ của TI-ADC gồm M kênh như công thức (1.Ts − Tov Công thức (1.5) chỉ ra mức công suất tiêu thụ của TI-ADC M kênh so với công PT I−ADC suất tiêu thụ của M bộ sub-ADC.

Qua đó, ta thấy tỉ lệ luôn ≤ 1.Psub−ADC Như vậy khi thực hiện TI-ADC mà số sub-ADC càng lớn, tỉ lệ này càng nhỏ tương ứng thì càng có lợi thế về năng lượng tiêu thụ. PT I−ADC Ts − Tov = (1.Ts − Tov Thứ ba, kỹ thuật TI-ADC cũng làm giảm công suất yêu cầu cho hệ thống tạo (LUAN.rong TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.rong 16 xung nhịp lấy mẫu. Với một sub-ADC, tổng hợp tất cả các tụ điện chuyển mạch (CM OS ), các tụ điện liên kết (Cint ) và điện áp cấp cho mạch VDD sẽ có công suất tiêu thụ của mạch tạo xung nhịp như công thức (1.6) theo nghiên cứu [88]. 2 PCADC = fs (CM OS + Cint )VDD (1.6) Với hệ thống TI-ADC có tần số lấy mẫu fs thì mỗi sub-ADC chỉ hoạt động fs ở tần số.

Do đó, giá trị các tụ điện CM OS trong các sub-ADC giảm M lần, M trong khi các tụ liên kết không thay đổi, thu được công thức (1.7) tính công suất của mạch tạo xung nhịp: CM OS 2 PCT I−ADC = fs ( + Cint )VDD (1.7) M Từ công thức (1.7) thể hiện công suất nguồn tiêu thụ của mạch tạo xung nhịp cho các sub-ADC của TI-ADC giảm đi đáng kể so với công suất nguồn tiêu thụ của ADC đơn có cùng tần số lấy mẫu fs. Trong khi đó công suất tiêu thụ của các bộ ADC đơn lẻ gia tăng với tần số lấy mẫu tăng như Hình 1. P Single Channel Ideal M-channel ADC Additional Power Consumption for Real M-channel ADC Mismatch Correction Linear dependence Exponential dependence fth Mfs fs Hình 1.3: Công suất tiêu thụ và tần số lấy mẫu của ADC đơn và TI-ADC [35]. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất của kỹ thuật TI-ADC chính là sai lệch giữa các sub-ADC của nó.

Các sai lệch này bao gồm sai lệch offset, hệ số khuếch đại, thời gian lấy mẫu và băng thông. Các sai lệch này gây ra hài nhiễu ở nhiều tần (LUAN.rong TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.rong 17 số khác nhau trong phổ tín hiệu ra TI-ADC.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải Pháp Hiệu Chỉnh Sai Lệch Trong TI-ADC Cho Khối Thu Băng Rộng" cung cấp những giải pháp quan trọng để điều chỉnh sai lệch trong hệ thống chuyển đổi tín hiệu, đặc biệt là trong các ứng dụng thu băng rộng. Bài viết nêu rõ các phương pháp hiệu chỉnh, giúp cải thiện độ chính xác và hiệu suất của hệ thống TI-ADC, từ đó nâng cao chất lượng tín hiệu thu được. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các giải pháp này, bao gồm việc tối ưu hóa quy trình thu thập dữ liệu và giảm thiểu sai số trong các ứng dụng thực tiễn.

Để mở rộng kiến thức về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật viễn thông nhận diện hành động sử dụng hệ thống radar fmcw và mô hình học sâu, nơi khám phá ứng dụng của radar trong nhận diện hành động. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ hcmute nhận dạng sự cố trạm biến áp truyền tải bằng wavelet và mạng neural cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng công nghệ wavelet trong nhận dạng sự cố. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu phân tích xử lý ảnh bằng phương pháp wavelet định hướng, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng của wavelet trong xử lý tín hiệu và hình ảnh. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm các khía cạnh khác nhau của lĩnh vực này.