Chương 1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu 1.1 Khái quát chung 1.1 Một số khái niệm Mực nước biển trung bình: Mực nước biển trung bình (Mean Sea Level - MSL) là độ cao trung bình của bề mặt biển trong một khoảng thời gian dài, thường được tính trung bình trong một chu kỳ 19 năm để loại bỏ các biến động ngắn hạn như thủy triều và nước dâng do bão (NOAA, 2024). MSL được sử dụng làm mốc chuẩn để đo độ cao trên đất liền và độ sâu dưới biển. Có hai loại mực nước biển trung bình: mực nước biển trung bình tuyệt đối là độ cao của bề mặt biển so với một hệ quy chiếu cố định, chẳng hạn như tâm Trái Đất; và mực nước biển trung bình tương đối là độ cao của bề mặt biển so với một điểm mốc trên đất liền, có thể thay đổi theo thời gian do các chuyển động kiến tạo hoặc sụt lún đất.
Nước dâng do bão: NOAA định nghĩa nước dâng do bão là "sự dâng lên bất thường của nước do bão tạo ra, vượt quá thủy triều thiên văn dự đoán". Nước dâng do bão không giống như thủy triều bão. Thủy triều bão là sự dâng lên của mực nước xảy ra do nước dâng do bão và thủy triều thiên văn. Về cơ bản, nước dâng do bão xảy ra khi nước biển bị đẩy về phía bờ biển do sự kết hợp của gió bão mạnh và áp suất thấp.
Nước dâng do bão hình thành do sự kết hợp của nhiều yếu tố, chủ yếu là gió mạnh (Hình 1. Gió bão thổi mạnh vào bờ, đẩy nước biển dồn về phía bờ biển, tạo nên một "gò nước"dâng cao. Yếu tố thứ hai là áp suất khí quyển thấp. Tâm bão có áp suất khí quyển thấp hơn so với xung quanh, tạo ra 6 lực hút nước biển lên trên, góp phần làm tăng nước dâng.
Khoảng 5% kích thước của gò là do áp suất không khí thấp. Cuối cùng là đặc điểm địa lý. Vịnh hẹp, cửa sông, hoặc các vùng ven biển có địa hình thấp có thể làm gia tăng nước dâng do bão.1: Cơ chế hình thành nước dâng do bão (Nguồn IMHEN) 1.2 Ảnh hưởng của nước dâng cực đoan đến các tỉnh ven biển Việt Nam Vùng ven biển là một trong những khu vực tập trung nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú và quan trọng nhất, cung cấp cho con người nhiều hàng hóa và các dịch vụ thiết yếu. Nền tảng của sự thịnh vượng của hầu hết các thành phố trên thế giới đều nằm ở các khu vực vùng trũng ven biển và các con sông lớn, đóng vai trò là đường dẫn cho thương mại và phát triển kinh tế xã hội.
Với bờ biển dài trên 3.200 km và diện tích đồng bằng ven biển rộng lớn (135.946km2 ), Việt Nam đã xây dựng được hơn 405 đô thị ven biển. Đó là các thành phố cảng, trung tâm kinh tế biển, các đô thị du lịch và thương mại, dịch vụ - đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của Việt Nam. 7 Hàng năm, người dân sinh sống ở khu vực ven biển chịu ảnh hưởng nặng nề do thiên tai như: Bão, nước dâng, sóng lớn, triều cường, xói lở bờ biển, hạn hán hoặc xâm nhập mặn. Trong đó, bão và nước dâng bão được coi là một trong các loại hình thiên tai có nguy cơ gây rủi ro cho tất cả các vùng ven biển Việt Nam.
Theo các nghiên cứu của Tổng cục KTTV, khu vực ven biển Thanh Hóa, Quảng Trị được coi là khu vực có nguy cơ nước dâng bão ở mức cao. Nước dâng do bão lớn nhất theo số liệu quan trắc đã ghi nhận ở Việt Nam đạt 3,4 m trong cơn bão năm 1989 đổ bộ vào Quảng Trị. Tuy nhiên, nước dâng do bão rất có thể còn lớn hơn tại những khu vực không có trạm đo mực nước mà chúng ta không xác định được. Tương lai gần, những rủi ro thiên tai do bão, nước dâng, sóng lớn, triều cường và xâm nhập mặn cho khu vực ven biển được dự báo có nguy cơ sẽ gia tăng cùng với tốc độ đô thị hóa, yêu cầu về phát triển kinh tế và do ảnh hưởng của biến đổi khí hậu.
Do đó, để giảm thiểu rủi ro thiên tai trên biển, rủi ro thiên tai cho vùng ven biển và đảm bảo sinh kế của người dân vùng ven biển một cách bền vững thì tầm quan trọng của việc nâng cao hiệu quả công tác dự báo và cảnh báo thiên tai là thực sự cần thiết và cấp bách.3 Các phương pháp đo cao mực nước Phương pháp truyền thống trong đo mực nước biển chủ yếu sử dụng phao đặt trong ống kim loại để theo dõi sự biến động của mực nước. Các ống kim loại này giúp giảm thiểu tác động của sóng và được sử dụng để đo thủy triều. Phương pháp này có từ thế kỷ 19 và đã cung cấp nhiều dữ liệu quan trọng, nhưng vẫn có hạn chế về không gian và độ chính xác. 8 Phương pháp đo cao vệ tinh sử dụng các vệ tinh nhân tạo để đo mực nước biển từ không gian.
Các vệ tinh này sử dụng công nghệ đo cao để theo dõi sự biến động của bề mặt đại dương, giúp xác định xu hướng mực nước biển trên toàn cầu. Các xứ mệnh vệ tinh như Seasat, Jason, và Envisat đã cung cấp dữ liệu chính xác, khắc phục hạn chế không gian của các trạm đo thủy triều và giúp nghiên cứu sự biến động mực nước biển từ năm 1993 đến nay.4 Các phương pháp dự báo nước dâng do bão Dự báo nước dâng do bão ban đầu chủ yếu dựa vào các phương pháp mô hình thống kê, tuy nhiên phương pháp này có độ chính xác hạn chế do sự biến động phức tạp của các yếu tố thủy văn. Để cải thiện độ tin cậy, mô hình số trị đã được sử dụng rộng rãi. Một số mô hình nổi bật như SLOSH, ADCIRC và SWAN giúp dự báo nước dâng do bão dựa trên các yếu tố như đường đi và cường độ bão, giúp xác định xác suất triều cường và tính toán các tác động sóng biển trong khu vực gần bờ.
Với các mô hình số trị, sự tính toán chi tiết và yêu cầu độ chính xác cao là điều kiện tiên quyết, nhưng việc thu thập dữ liệu đầu vào đầy đủ và đồng nhất vẫn gặp nhiều khó khăn. Để khắc phục những hạn chế này, các phương pháp học máy đang ngày càng được ứng dụng trong dự báo nước dâng. Mô hình học sâu như LSTM và CNN đã được phát triển để dự báo nước dâng với độ chính xác cao hơn so với các mô hình truyền thống, đồng thời có khả năng mở rộng dự báo tới các khoảng thời gian dài hơn và các khu vực rộng lớn hơn. Các nghiên cứu gần đây đã chứng minh hiệu quả của trí tuệ nhân tạo trong việc cải thiện độ chính xác và tốc độ dự báo nước dâng, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp.
Việc 9 kết hợp các phương pháp truyền thống và công nghệ tiên tiến như học máy giúp cung cấp dự báo chính xác và kịp thời, hỗ trợ công tác ứng phó với bão và bảo vệ cộng đồng ven biển khỏi thiệt hại.2 Tổng quan các nghiên cứu ứng dụng công nghệ GNSS- R trong giám sát và dự báo mực nước 1.1 Trên thế giới Trên thế giới, các trạm thu tín hiệu GNSS cố định được đặt ở các khu vực ven biển có thể được sử dụng làm thước đo thủy triều nhờ việc ghi lại dữ liệu SNR (Larson, Löfgren and Haas 2013; Vu andothers 2018). Các tín hiệu phản xạ GNSS gây ra nhiễu có thể được đo dưới dạng dao động của dữ liệu SNR được ghi lại. Bằng cách phân tích tần số của dao động SNR, có thể ước tính khoảng cách thẳng đứng từ mặt nước đến tâm pha ăng-ten GNSS (Larson, Löfgren and Haas 2013). Thực nghiệm đã chứng minh rằng mực nước ước tính từ SNR thu bởi máy thu GNSS có độ chính xác tương đương với các thiết bị đo thủy triều truyền thống (Larson, Ray and Williams 2017).
Hầu hết các nghiên cứu về GNSS-R đều sử dụng máy thu GNSS thương mại (COTS) và có độ chính xác cấp độ trắc địa (Larson, Löfgren and Haas 2013; Reinking 2016; Williams and Nievinski 2017). Tuy nhiên giá thành của chúng tương đối cao, điều này một mặt hạn chế việc sử dụng GNSS- R rộng rãi trong việc quan trắc môi trường, mặt khác không thể phát huy toàn bộ khả năng điều hướng của chúng. Vì thế gần đây đã có rất nhiều nghiên cứu sử dụng máy thu giá thành thấp, tiên phong là nghiên cứu quan trắc độ ẩm đất 10 bằng kỹ thuật mẫu giao thoa (IPT) băng tần L (SIGMOL) (Rodriguez-Alvarez andothers 2011). Mặc dù được phát triển ban đầu để theo dõi độ ẩm của đất và các yếu tố trên cạn khác (chẳng hạn như thảm thực vật), SMIGOL cũng đã được sử dụng như một cảm biến mực nước trong hồ chứa (Rodriguez- Alvarez andothers 2011) và ngoài biển (Seifi, Deng and Baltazar Andersen 2019).
SIGMOL sử dụng mô-đun thu thương mại Trimble Lassen iQ cho phép theo dõi đồng thời 12 kênh ở tần số L1 và điều chế mã C/A. Mô-đun được kết nối với bộ ghi dữ liệu thẻ SD của hãng Sparkfun và bộ vi điều khiển PIC thông qua bảng mạch tùy chỉnh. Tương tự như SIGMOL, bộ thu GNSS-R giá thành thấp khác đã được phát triển gọi là FROS-D với mục đích ứng dụng trong nghiên cứu đo độ sâu của Chen, Won and Akos 2017. Máy thu GPS được sử dụng là một mô-đun thương mại GlobalTop Gmm-u2P cung cấp 22 kênh theo dõi ở tần số L1 và điều chế C/A.
Một bộ máy tính nhúng Raspberry Pi cung cấp khả năng kiểm soát và lưu trữ. Tổng chi phí cho hệ thống FROS-D khoảng 1200 USD, thấp hơn so với các thiết bị COTS tương đương. Các nghiên cứu trên đã chứng minh tính khả thi của việc đo cao mực nước từ tín hiệu phản xạ GNSS, đây sẽ là một công cụ viễn thám đầy hứa hẹn có thể khắc phục những nhược điểm của máy đo thủy triều và đo cao vệ tinh trong việc giám sát mực nước. GNSS-R đáp ứng được các yêu cầu về độ phủ không gian cao, thời gian lặp lại ngắn, chi phí và trọng lượng thấp vì cảm biến GNSS-R là hệ thống đơn giản và kinh tế.2 Ở Việt Nam Trong những năm gần đây, các nghiên cứu về ứng dụng của GNSS-R bắt đầu được quan tâm tại Việt Nam.
11 Đơn cử như nghiên cứu "Giám sát mực nước của đồng bằng sông Mê Kông bằng kỹ thuật phản xạ GNSS"được thực hiện bởi J. Beckheinrich và cộng sự (Bilich 2006).