Đổi mới và Chuyển đổi Nhà nước tại Việt Nam

Bài viết khám phá con đường chuyển mình của Việt Nam từ chủ nghĩa xã hội nhà nước đến nền kinh tế thị trường năng động và hội nhập toàn cầu.

Trường đại học

Australian National University

Chuyên ngành

Politics and Society

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

essay

2019

86
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. Introduction

2. From State Socialism to Transition

3. State-Building

4. Accountability of the Đổi Mới State

5. Regime Change and Legitimacy from a Comparative Perspective

References

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đổi Mới và Chuyển Đổi Nhà Nước Việt Nam Hiện Nay

Đổi mới, một cuộc cách mạng từ chủ nghĩa xã hội nhà nước, chính thức được thông qua tại Đại hội VI của Đảng Cộng sản Việt Nam (VCP) vào tháng 12 năm 1986. Đại hội nhấn mạnh sự cần thiết cấp bách cho những thay đổi trong tư duy (đổi mới tư duy) và phong cách lãnh đạo (đổi mới phong cách lãnh đạo). Văn kiện chính thức chỉ ra rằng đổi mới vẫn đang tiếp diễn. Quá trình chuyển đổi từ chủ nghĩa xã hội nhà nước đã mang lại kết quả kinh tế và chính trị tích cực, nhưng từ góc độ xây dựng nhà nước, đổi mới bị cản trở bởi sự kém hiệu quả của nhà nước, tham nhũng quan liêu và các cuộc biểu tình công khai định kỳ. Bài viết này phân tích quá trình đổi mớichuyển đổi nhà nước ở Việt Nam, tập trung vào động lực, bản chất và trách nhiệm giải trình.

1.1. Ý nghĩa của Đổi Mới và Chuyển Đổi Nhà Nước Việt Nam

Đổi mới không chỉ là thay đổi kinh tế mà còn là sự chuyển đổi sâu rộng trong hệ thống chính trị và xã hội. Nó bao gồm việc xem xét lại khái niệm "quá độ lên chủ nghĩa xã hội", rà soát các nút thắt quan liêu, giảm tình trạng trì trệ và lãng phí, đặt niềm tin thực tế vào người dân và đo lường thành công thông qua kết quả. Đổi mới là một quá trình liên tục, không ngừng cải cách và hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu phát triển của đất nước.

1.2. Tầm Quan Trọng của Phân Tích và Đánh Giá Đổi Mới Nhà Nước

Việc phân tích và đánh giá đổi mới nhà nước là rất quan trọng để hiểu rõ những thành tựu, hạn chế và thách thức trong quá trình này. Nó giúp xác định các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý nhà nước, năng lực cạnh tranh quốc gia và phát triển kinh tế xã hội. Đồng thời, nó cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng các cơ chế chính sách đổi mới nhà nước phù hợp và hiệu quả.

1.3. Bối cảnh và động lực thúc đẩy quá trình đổi mới ở Việt Nam

Quá trình đổi mới ở Việt Nam được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố, bao gồm khủng hoảng kinh tế xã hội cuối những năm 1970 và đầu những năm 1980, sự thay đổi tư duy của giới lãnh đạo, và ảnh hưởng từ các mô hình phát triển thành công ở các nước khác. Bối cảnh quốc tế cũng đóng vai trò quan trọng, với sự sụp đổ của Liên Xô và sự trỗi dậy của xu hướng toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế. Những động lực này đã tạo ra áp lực và cơ hội để Việt Nam tiến hành đổi mới một cách toàn diện.

II. Thách Thức Trong Đổi Mới và Chuyển Đổi Nhà Nước Tại Việt Nam

Mặc dù đã đạt được những thành tựu đáng kể, đổi mới nhà nước vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Sự kém hiệu quả của bộ máy nhà nước, tham nhũng quan liêu và các cuộc biểu tình công khai định kỳ là những vấn đề nổi cộm. Theo một nghiên cứu từ Chương trình Kinh tế Fulbright, sự kém hiệu quả của nhà nước Việt Nam là do sự phân mảnh và trách nhiệm giải trình yếu kém. Fforde và Homutova nhấn mạnh sự kém hiệu quả trong các thể chế chính trị có nguồn gốc từ Liên Xô, thông qua đó Đảng Cộng sản Việt Nam vẫn lãnh đạo.

2.1. Vấn Đề Tham Nhũng và Lãng Phí Trong Quản Lý Nhà Nước

Tham nhũng và lãng phí là những vấn đề nhức nhối, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả quản lý nhà nước và niềm tin của người dân. Tình trạng này không chỉ làm thất thoát nguồn lực quốc gia mà còn tạo ra môi trường cạnh tranh không lành mạnh, cản trở sự phát triển kinh tế xã hội. Để giải quyết vấn đề này, cần có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt, từ hoàn thiện thể chế, chính sách đến tăng cường kiểm tra, giám sát và xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm.

2.2. Sự Phân Quyền và Thiếu Đồng Bộ Trong Bộ Máy Hành Chính

Sự phân quyền quá mức và thiếu đồng bộ trong bộ máy hành chính gây ra tình trạng cát cứ, cục bộ, làm suy yếu vai trò điều hành của trung ương. Vấn đề này đòi hỏi phải có sự điều chỉnh hợp lý trong phân cấp quản lý, đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả của hệ thống hành chính. Cần xây dựng các cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành để giải quyết các vấn đề liên ngành, liên vùng.

2.3. Nguồn Nhân Lực Yếu Kém và Thiếu Chuyên Nghiệp

Nguồn nhân lực trong bộ máy nhà nước còn nhiều hạn chế về trình độ chuyên môn, kỹ năng quản lý và phẩm chất đạo đức. Tình trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực thực thi công vụ và chất lượng dịch vụ công. Để nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức, cần có những chính sách đào tạo, bồi dưỡng phù hợp, đồng thời tăng cường tuyển dụng và sử dụng những người có năng lực và phẩm chất tốt.

III. Cải Cách Thể Chế Hành Chính Yếu Tố Then Chốt Đổi Mới Nhà Nước

Cải cách thể chế hành chính là một trong những yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Điều này bao gồm việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình, và xây dựng một bộ máy hành chính tinh gọn, hiệu quả. Việc đổi mới thủ tục hành chính giúp giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp và người dân, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi hơn. Theo Vasavakul, các dự án trách nhiệm giải trình của Đảng Cộng sản Việt Nam được thiết kế để nhắm mục tiêu vào các xu hướng tự tôn cụ thể của bộ máy nhà nước, chính sách và việc lạm dụng quyền lực nhà nước.

3.1. Đơn Giản Hóa Thủ Tục Hành Chính Cách Tiếp Cận Hiệu Quả

Đơn giản hóa thủ tục hành chính là một trong những biện pháp quan trọng để giảm bớt gánh nặng cho người dân và doanh nghiệp. Điều này đòi hỏi phải rà soát, cắt giảm các thủ tục rườm rà, phức tạp, đồng thời ứng dụng công nghệ thông tin để tạo điều kiện thuận lợi cho việc giải quyết thủ tục hành chính. Cần có sự tham gia của người dân và doanh nghiệp trong quá trình xây dựng và thực hiện các quy định về thủ tục hành chính để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả.

3.2. Tăng Cường Minh Bạch và Trách Nhiệm Giải Trình Của Nhà Nước

Minh bạch và trách nhiệm giải trình là những yếu tố quan trọng để xây dựng một nhà nước pháp quyền vững mạnh. Điều này đòi hỏi phải công khai, minh bạch thông tin về hoạt động của nhà nước, đồng thời tăng cường trách nhiệm giải trình của các cơ quan, tổ chức và cá nhân trong bộ máy nhà nước. Cần có cơ chế giám sát hiệu quả để đảm bảo rằng các quyết định của nhà nước được đưa ra một cách công bằng, khách quan và minh bạch.

3.3. Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Trong Quản Lý và Điều Hành

Ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) là một trong những giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý và điều hành của nhà nước. CNTT giúp tự động hóa các quy trình nghiệp vụ, giảm bớt thời gian và chi phí giải quyết công việc, đồng thời tăng cường khả năng kết nối và chia sẻ thông tin giữa các cơ quan, tổ chức trong bộ máy nhà nước. Chính phủ điện tử là một trong những ví dụ điển hình về việc ứng dụng CNTT trong quản lý nhà nước.

IV. Phát Triển Chính Phủ Điện Tử Xu Hướng Đổi Mới Quản Lý Hiện Đại

Phát triển chính phủ điện tử là một xu hướng tất yếu trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0. Chính phủ điện tử giúp nâng cao tính minh bạch, hiệu quả và khả năng phục vụ của nhà nước đối với người dân và doanh nghiệp. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận thông tin, dịch vụ công, đồng thời thúc đẩy sự tham gia của người dân vào quá trình hoạch định chính sách. Theo Ngân hàng Thế giới, Việt Nam đã tăng gấp đôi GDP bình quân đầu người từ năm 2001 đến năm 2007, vượt mốc 1.000 đô la Mỹ trước thời hạn do Kế hoạch Phát triển Kinh tế Xã hội giai đoạn 2006-2010 đề ra.

4.1. Lợi Ích của Chính Phủ Điện Tử Đối Với Người Dân và Doanh Nghiệp

Chính phủ điện tử mang lại nhiều lợi ích cho người dân và doanh nghiệp, bao gồm tiết kiệm thời gian và chi phí, tiếp cận thông tin dễ dàng hơn, và tăng cường tính minh bạch trong hoạt động của nhà nước. Người dân có thể thực hiện các thủ tục hành chính trực tuyến, nhận thông tin chính sách kịp thời, và tham gia vào quá trình hoạch định chính sách thông qua các diễn đàn trực tuyến. Doanh nghiệp có thể giảm bớt chi phí tuân thủ, tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ từ nhà nước một cách thuận lợi hơn.

4.2. Các Giải Pháp Xây Dựng và Phát Triển Chính Phủ Điện Tử Việt Nam

Để xây dựng và phát triển chính phủ điện tử ở Việt Nam, cần có những giải pháp đồng bộ về thể chế, hạ tầng kỹ thuật, và nguồn nhân lực. Về thể chế, cần hoàn thiện khung pháp lý cho hoạt động của chính phủ điện tử, đồng thời xây dựng các quy trình nghiệp vụ điện tử hóa. Về hạ tầng kỹ thuật, cần đầu tư xây dựng mạng lưới thông tin rộng khắp, đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin. Về nguồn nhân lực, cần đào tạo đội ngũ cán bộ, công chức có đủ năng lực để vận hành và phát triển chính phủ điện tử.

4.3. Kinh Nghiệm Quốc Tế về Xây Dựng Chính Phủ Điện Tử Hiệu Quả

Nhiều quốc gia trên thế giới đã có những kinh nghiệm thành công trong việc xây dựng chính phủ điện tử. Các bài học kinh nghiệm này có thể được áp dụng vào điều kiện cụ thể của Việt Nam để đẩy nhanh quá trình xây dựng chính phủ điện tử hiệu quả. Ví dụ, Estonia là một trong những quốc gia hàng đầu về chính phủ điện tử, với hệ thống dịch vụ công trực tuyến phát triển mạnh mẽ. Hàn Quốc cũng là một quốc gia có nhiều kinh nghiệm trong việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý nhà nước.

V. Đổi Mới Nguồn Nhân Lực Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Quốc Gia

Đổi mới nguồn nhân lực là một yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Điều này bao gồm việc nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo, phát triển kỹ năng nghề nghiệp, và xây dựng một môi trường làm việc năng động, sáng tạo. Việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia giúp Việt Nam thu hút đầu tư nước ngoài, tăng cường xuất khẩu và cải thiện đời sống của người dân.

5.1. Nâng Cao Chất Lượng Giáo Dục và Đào Tạo Nghề Nghiệp

Nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo nghề nghiệp là một trong những ưu tiên hàng đầu trong đổi mới nguồn nhân lực. Điều này đòi hỏi phải cải cách chương trình, phương pháp giảng dạy, đồng thời tăng cường đầu tư vào cơ sở vật chất và đội ngũ giáo viên. Cần chú trọng đào tạo những kỹ năng mềm, kỹ năng tư duy sáng tạo, và khả năng làm việc nhóm để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động.

5.2. Xây Dựng Môi Trường Làm Việc Năng Động và Sáng Tạo

Môi trường làm việc năng động và sáng tạo là yếu tố quan trọng để thu hút và giữ chân nhân tài. Điều này đòi hỏi phải tạo ra một môi trường làm việc cởi mở, khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới, đồng thời đảm bảo quyền lợi của người lao động. Cần xây dựng các cơ chế khen thưởng, động viên kịp thời để khuyến khích người lao động đóng góp vào sự phát triển của doanh nghiệp và đất nước.

5.3. Thu Hút và Sử Dụng Hiệu Quả Nguồn Nhân Lực Chất Lượng Cao

Việc thu hút và sử dụng hiệu quả nguồn nhân lực chất lượng cao là một trong những thách thức lớn đối với Việt Nam. Điều này đòi hỏi phải xây dựng các chính sách ưu đãi về tiền lương, nhà ở, và các điều kiện làm việc khác để thu hút nhân tài từ các nước phát triển. Đồng thời, cần tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp, công bằng và minh bạch để giữ chân nhân tài ở lại làm việc và cống hiến cho đất nước.

VI. Đánh Giá Tác Động và Xu Hướng Đổi Mới Nhà Nước Tại Việt Nam

Việc đánh giá tác động của đổi mới nhà nước là rất quan trọng để rút ra những bài học kinh nghiệm và định hướng cho tương lai. Nghiên cứu của Thaveeporn Vasavakul cho thấy rằng mặc dù được gọi là "chế độ một đảng", bộ máy Đảng-Nhà nước đã trở nên phân mảnh sau ba mươi năm đổi mới. Điều này cho thấy sự cần thiết phải tiếp tục cải cách để tăng cường tính hiệu quả và trách nhiệm giải trình của nhà nước. Bài viết này đã phân tích quá trình đổi mớichuyển đổi nhà nước ở Việt Nam, tập trung vào động lực, bản chất và trách nhiệm giải trình.

6.1. Tác Động Của Đổi Mới Nhà Nước Đến Phát Triển Kinh Tế Xã Hội

Đổi mới nhà nước có tác động sâu rộng đến phát triển kinh tế xã hội. Nó giúp tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi hơn, thu hút đầu tư nước ngoài, và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Đồng thời, nó cũng góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ công, cải thiện đời sống của người dân, và giảm bớt bất bình đẳng xã hội. Tuy nhiên, để phát huy tối đa tác động tích cực của đổi mới nhà nước, cần có những giải pháp đồng bộ về kinh tế, xã hội và môi trường.

6.2. Xu Hướng Đổi Mới Nhà Nước Trong Tương Lai Định Hướng Phát Triển

Xu hướng đổi mới nhà nước trong tương lai sẽ tập trung vào việc xây dựng một nhà nước kiến tạo phát triển, phục vụ người dân và doanh nghiệp. Điều này đòi hỏi phải tiếp tục cải cách thể chế, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, và ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và điều hành. Cần chú trọng đến việc xây dựng một nhà nước pháp quyền vững mạnh, đảm bảo quyền tự do dân chủ của người dân, và bảo vệ môi trường.

6.3. Bài Học Kinh Nghiệm và Giải Pháp Cho Quá Trình Đổi Mới Nhà Nước

Quá trình đổi mới nhà nước ở Việt Nam đã tích lũy được nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Các bài học này bao gồm sự cần thiết phải có quyết tâm chính trị cao, sự tham gia của toàn xã hội, và sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành. Để đẩy nhanh quá trình đổi mới nhà nước trong thời gian tới, cần có những giải pháp đồng bộ về thể chế, chính sách, và nguồn lực. Cần chú trọng đến việc xây dựng một hệ thống giám sát hiệu quả để đảm bảo rằng các chính sách đổi mới nhà nước được thực thi một cách công bằng và minh bạch.

24/05/2025
Vietnam a pathway from state socialism

Trích đoạn nội dung tài liệu

Downloaded from https://www.83, on 11 Feb 2019 at 15:32:24, subject to the Cambridge Core terms of use, available at https://www.org/core/terms.1017/9781108608312 Tai Lieu Chat Luong Downloaded from https://www.83, on 11 Feb 2019 at 15:32:24, subject to the Cambridge Core terms of use, available at https://www.org/core/terms.1017/9781108608312 Elements in Politics and Society in Southeast Asia edited by Edward Aspinall Australian National University Meredith L. Weiss University at Albany, SUNY VIETNAM A Pathway from State Socialism Thaveeporn Vasavakul Governance Support Facility Initiatives Downloaded from https://www.83, on 11 Feb 2019 at 15:32:24, subject to the Cambridge Core terms of use, available at https://www.org/core/terms.1017/9781108608312 University Printing House, Cambridge CB2 8BS, United Kingdom One Liberty Plaza, 20th Floor, New York, NY 10006, USA 477 Williamstown Road, Port Melbourne, VIC 3207, Australia 314–321, 3rd Floor, Plot 3, Splendor Forum, Jasola District Centre, New Delhi – 110025, India 79 Anson Road, #06–04/06, Singapore 079906 Cambridge University Press is part of the University of Cambridge. It furthers the University’s mission by disseminating knowledge in the pursuit of education, learning, and research at the highest international levels of excellence.org Information on this title: www.1017/9781108608312 © Thaveeporn Vasavakul 2019 This publication is in copyright. Subject to statutory exception and to the provisions of relevant collective licensing agreements, no reproduction of any part may take place without the written permission of Cambridge University Press.

First published 2019 A catalogue record for this publication is available from the British Library. ISBN 978-1-108-45907-5 Paperback ISSN 2515-2998 (online) ISSN 2515-298X (print) Cambridge University Press has no responsibility for the persistence or accuracy of URLs for external or third-party internet websites referred to in this publication and does not guarantee that any content on such websites is, or will remain, accurate or appropriate. Downloaded from https://www.83, on 11 Feb 2019 at 15:32:24, subject to the Cambridge Core terms of use, available at https://www.org/core/terms.1017/9781108608312 Vietnam A Pathway from State Socialism Elements in Politics and Society in Southeast Asia DOI: 10.1017/9781108608312 First published online: February 2019 Thaveeporn Vasavakul Governance Support Facility Initiatives Author for correspondence: t_vasavakul@gosfi.org Abstract: This is a study of Vietnam’s socialist transition and state transformation, generally known as đổi mới. It examines the drivers of socialist-regime change, the nature of the đổi mới state, and the basis of regime legitimacy in Vietnam.

The Element argues that despite its “one-party rule” label, the party-state apparatus that channels said rule has become fragmented. State-building during the đổi mới period has involved negotiations and bargaining that redefine authority and power relations within the state apparatus. The party-state’s accountability projects are designed to target the specific self-aggrandizing tendencies of the state apparatus, its policies, and the abuse of state power. At the leadership level, the patterns of resource allocation underlying the đổi mới growth model as well as the VCP’s cadre rotation approach have accommodated central and sub-national state elites across sectors and levels, helping shore up the legitimacy of the đổi mới state in the eyes of the state elite.

The combined factors of sustained economic growth, expansion of political space, accountability, and tolerance of small-scale public protests have been key in strengthening regime–society legitimization. Keywords: Vietnam (Viet Nam), state socialism, doi moi (đổi mới), transition, state-building, state transformation, accountability, legitimacy © Thaveeporn Vasavakul 2019 ISBNs: 9781108459075 (PB), 9781108608312 (OC) ISSNs: 2515-2998 (online), 2515-298X (print) Downloaded from https://www.83, on 11 Feb 2019 at 15:32:24, subject to the Cambridge Core terms of use, available at https://www.org/core/terms.1017/9781108608312 Contents 1 Introduction 1 2 From State Socialism to Transition 4 3 State-Building 18 4 Accountability of the Đổi Mới State 45 5 Regime Change and Legitimacy from a Comparative Perspective 62 References 68 Downloaded from https://www.83, on 11 Feb 2019 at 15:32:24, subject to the Cambridge Core terms of use, available at https://www.org/core/terms.1017/9781108608312 Politics and Society in Southeast Asia 1 1 Introduction Đổi mới is Vietnam’s1 revolution from state socialism. Literally translated as “change,” đổi mới was officially endorsed at the Sixth National Congress of the Vietnamese Communist Party (VCP) in December 1986. The Congress high- lighted an urgent need for changes in thinking (đổi mới tư duy) and leadership style (đổi mới phong cách lãnh đạo).

It endorsed the rethinking of the notion of “socialist transition” (thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội), reviewing persistent bureaucratic bottlenecks, reducing stagnation and waste, placing practical reliance on the people, and measuring success through results (Đặng Phong, 2009b; 287–385). Official documents indicate that đổi mới is still ongoing (Đinh Thế Huynh et al. That Vietnam’s transition from state socialism has brought about positive economic and political results is undeniable. In the decade prior to 1998, Vietnam performed comparatively better than all other socialist transition economies except for China, reducing its total number of poverty cases by half (Van Arkadie & Mallon, 2003: 6).

Measured in current US dollars, Vietnam doubled its per capita GDP from $413 in 2001 to $836 in 2007, and passed the $1,000 milestone of a middle-income country ahead of the target date set for it by the Socio-Economic Development Plan of 2006–2010 (World Bank, 2008: 3–4). Since 1986, Vietnam has embarked on regional and inter- national integration: it became the Association of Southeast Asian Nations’ seventh member in 1995 and re-established diplomatic relations with the United States, implemented a US–Vietnam Bilateral Trade Agreement in 2001, and joined the World Trade Organization (WTO) in 2007. Politically, Vietnam’s one-party state has remained relatively stable throughout đổi mới. The VCP has confronted neither a major political challenge from within nor large-scale popular resistance like China’s in 1989.

That đổi mới has yielded considerable economic and political success is no exaggeration. However, from a state-building perspective đổi mới has been inhibited by state ineffectiveness, bureaucratic corruption, and periodic public protest. The state apparatus has been ineffectual at formulating and implementing coherent policy, while state officials have indiscriminately used state offices for private gain. Small-scale protests have erupted in objection to land management, industrial labor relations, plunder of natural resources, environmental degrada- tion, and Vietnam–China foreign and economic relations.

Individual protests against the đổi mới state have also emerged. In 2017, a petitioner at the Office of the Central Complaint Handlings reportedly assaulted an official over the Office’s inaction. Similarly in 2018, another citizen, barred from 1 For consistency, the spelling Vietnam has been used in this Element rather than Viet Nam. Downloaded from https://www.83, on 11 Feb 2019 at 15:32:24, subject to the Cambridge Core terms of use, available at https://www.org/core/terms.1017/9781108608312 2 Vietnam: A Pathway from State Socialism voicing grievances during a meet-the-public session, hurled a shoe at the Chair of the Ho Chi Minh City People’s Council.

Overall, though Vietnam has succeeded in transitioning away from a centrally planned economic system, its success in building a post–central-planning state has not kept pace with emerging governance challenges. Indeed, records on Vietnam’s state-building efforts reveal some peculiar phenomena. In the 1990s Vietnamese newspapers coined the adage “the emperor’s edicts stop at the provincial gate” (phép vua thua lệ tỉnh) to highlight dysfunction within state hierarchies. Such dysfunction continued under Prime Minister Phan Văn Khải (1997–2006), who at one point lamented that even he did not have the power to appoint or dismiss ministers.

Similarly, Vietnamese citizens deprecated public administration with the quip that “public adminis- tration is public misadministration” (hành chính chính là hành dân).2 Recently, as the state arena itself has degenerated into a vast marketplace for corruption, the pejorative term “interest groups” (nhóm lợi ích) has been used for coalitions of vested interests with influential backing within the state structure. Such dispersal of state power and seeming breakdown of the state apparatus are especially peculiar given that Vietnam’s one-party state under the leadership of the VCP is so frequently described as “authoritarian.” This Element examines the state’s transformation during Vietnam’s shift away from state socialism, specifically the transition’s drivers and their impact on the socialist state, and the emergent đổi mới state’s nature, accountability, and legitimacy. Focusing on the interrelationship between drivers and the nature of the state will enhance an understanding of the process of regime change and the political economy of change. Tracing accountability and legiti- macy will shed light both on evolving state and societal relations and on conditions for political and ideological mobilization.

There are good reasons to focus on the state in Vietnam. Existing studies of đổi mới rarely maintain a systematic focus on the Vietnamese state, and when they do, the term “state” alternately indicates an institutional structure, an arena of contention, a set of interest group relations, and various components of government (Kerkvliet, 2001; Kerkvliet & Marr, 2004; Koh, 2006; Gainsborough, 2010; Thayer, 1994 and 2014). The lack of a consistent focus and definition is curious given that the notion “state” (nhà nước) is not new in Vietnam’s political writings but has been used in such stock terms as “state apparatus” (bộ máy nhà nước), “state management” (quản lý nhà nước), and “state management agencies” (cơ quan quản lý nhà nước). Additionally, 2 These observations are drawn from local newspapers; Tuổi Trẻ, Thanh Niên, Lao Động, Đại Đoàn Kết, and Tiền Phong, which in the 1990s were considered progressive.

Downloaded from https://www.83, on 11 Feb 2019 at 15:32:24, subject to the Cambridge Core terms of use, available at https://www.org/core/terms.1017/9781108608312 Politics and Society in Southeast Asia 3 regardless of the particular definition, practical concerns have also emerged over the effectiveness of the Vietnamese state. A series of studies from the Fulbright Economics Program based in Ho Chi Minh City, for example, attributes the ineffectiveness of the Vietnamese state to fragmentation and weak accountability (Vietnam Executive Leadership Program, 2012, 2013, and 2015). Adam Fforde and Lada Homutova (2017), in turn, highlight ineffi- ciency in formal political institutions of Soviet origin, institutions through which the VCP still rules, as a factor hampering state effectiveness. Bringing a focus on the state back into an analysis of Vietnam’s path from state socialism, this Element looks at the state as a set of organizations with specific regulative, extractive, repressive, and ideological functions in varying relation with non-state actors.

This definition is predicated on the assumption that states express the combined domination of classes and fractions of classes over the rest of their society at particular points in time although no state is reducible to domination by such actors (Therborn, 1978; Anderson, 1983). Unpacking the transformation of Vietnam’s socialist state under đổi mới, I examine three interrelated processes: transition from plan to market, state- building, and evolving accountability and legitimacy. In tracking the transition from plan to market, I identify key state socialist structures that developed prior to đổi mới as well as drivers for change and the change process. In discussing state-building, I examine the impact of transition on the structure of the state apparatus and its power, the redefinition of authority relations within the state structure, and the political economy of state policy.

I situate the discussion of accountability within the context of the VCP and various government responses to emerging legitimacy challenges to the one-party state. I argue that despite the label “one-party rule,” the party-state apparatus that channels that rule has become fragmented thirty years after the launch of đổi mới. This fragmentation is a legacy of thriving commercialized interests at the provincial level during Vietnam’s transition from plan to market in the 1980s. While provincial “fence-breaking” practices propelled a successful economic transition, they had the systemic effect of undermining the power of the central state.

State-building that has followed has required negotiating to redefine authority relations within the state structure. The balancing of commercialized interests within the state apparatus has led to the institutionalization of a decentralized state apparatus. Vietnam’s accountability projects have reflected attempts on the part of the VCP, successive governments, and even citizens to curb the specific self-aggrandizing tendencies of state agencies, state policies, and the use of state power in the context of decentralization and fragmentation. Economic success and political stability under the one-party state in the era of Downloaded from https://www.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đổi mới và Chuyển đổi Nhà nước tại Việt Nam: Phân tích và Đánh giá" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình đổi mới và chuyển đổi của Nhà nước Việt Nam, từ những thách thức đến những thành tựu đạt được. Tác giả phân tích các yếu tố chính thúc đẩy sự thay đổi, bao gồm chính sách kinh tế, cải cách hành chính và sự tham gia của người dân trong quá trình ra quyết định. Những điểm nổi bật trong tài liệu không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về bối cảnh lịch sử mà còn chỉ ra những lợi ích của việc áp dụng các chính sách đổi mới, từ đó tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong tương lai.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn chính sách đào tạo và sử dụng trí thức việt nam trong thời kỳ đổi mới 1986 2006", nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về chính sách đào tạo và sử dụng nguồn nhân lực trong thời kỳ đổi mới. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về quá trình chuyển đổi của Việt Nam và những tác động của nó đến xã hội và kinh tế.