Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế Trường THPT Hải Lăng, Quảng Trị - SV: Lê Nhật Cường

2019

132
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án tốt nghiệp thiết kế Trường THPT Hải Lăng

Đồ án tốt nghiệp thiết kế Trường THPT Hải Lăng, Quảng Trị là một công trình nghiên cứu chi tiết, thể hiện quá trình ứng dụng kiến thức chuyên ngành vào thực tiễn thiết kế công trình giáo dục. Luận văn này không chỉ giải quyết bài toán cấp thiết về cơ sở vật chất cho giáo dục tại huyện Hải Lăng mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị cho các sinh viên ngành xây dựng và kiến trúc. Trọng tâm của đồ án là xây dựng một mô hình trường THPT hiện đại, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn hiện hành, tối ưu hóa công năng sử dụng và hài hòa với bối cảnh địa phương. Luận văn kiến trúc này được thực hiện bởi sinh viên Lê Nhật Cường, Đại học Bách khoa Đà Nẵng năm 2019, bao gồm ba phần chính: Kiến trúc (10%), Kết cấu (30%) và Thi công (60%). Sự phân bổ này cho thấy sự chú trọng vào tính khả thi và các giải pháp kỹ thuật cụ thể của công trình. Toàn bộ nội dung đồ án, từ thuyết minh đồ án tốt nghiệp kiến trúc đến các bản vẽ chi tiết, đều tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế trường học TCVN như TCVN 5574 – 2012 và TCVN 2737 – 1995. Đây là cơ sở pháp lý và kỹ thuật quan trọng để đảm bảo chất lượng, an toàn và độ bền vững cho công trình trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt của miền Trung. Đồ án là một ví dụ điển hình về việc kết hợp giữa lý thuyết học thuật và ứng dụng thực tế trong lĩnh vực xây dựng dân dụng.

1.1. Sự cần thiết và quy mô của đồ án kiến trúc trường học

Việc đầu tư xây dựng mới Trường THPT Hải Lăng xuất phát từ thực trạng cơ sở vật chất hiện có đã xuống cấp, không đáp ứng được quy mô học sinh ngày càng tăng. Đồ án đề xuất xây dựng mới một khu phòng học trên lô đất rộng 11.000m2, thể hiện tầm nhìn dài hạn của địa phương. Công trình có quy mô 3 tầng với 18 phòng học, tổng chiều cao 14,7m. Đây là một thiết kế công trình giáo dục tiêu chuẩn, giải quyết triệt để tình trạng học nhiều ca, góp phần nâng cao chất lượng dạy và học. Quy mô đầu tư không chỉ dừng lại ở khối nhà học mà còn bao gồm các hạng mục phụ trợ như nhà nghỉ giáo viên, khu vệ sinh, sân vườn, đường nội bộ và hệ thống hạ tầng kỹ thuật đồng bộ.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn kiến trúc Trường THPT Hải Lăng

Mục tiêu cốt lõi của luận văn kiến trúc này là tạo ra một thiết kế toàn diện, từ kiến trúc, kết cấu đến biện pháp thi công cho Trường THPT Hải Lăng. Đồ án hướng đến việc tạo ra một không gian học tập sáng tạo, an toàn và tiện nghi. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Đưa ra giải pháp thiết kế kiến trúc phù hợp với điều kiện khí hậu Quảng Trị, đảm bảo thông gió và chiếu sáng tự nhiên. (2) Tính toán và thiết kế hệ kết cấu khung bê tông cốt thép chịu lực bền vững, an toàn. (3) Lập kế hoạch và biện pháp thi công chi tiết, khoa học, đảm bảo tiến độ và chất lượng. Đồ án là minh chứng cho năng lực tổng hợp và giải quyết vấn đề của một kỹ sư xây dựng tương lai.

II. Phân tích thách thức trong thiết kế trường học miền Trung

Việc thiết kế trường học miền Trung, đặc biệt tại Quảng Trị, phải đối mặt với nhiều thách thức đặc thù liên quan đến điều kiện tự nhiên và khí hậu. Khu vực này nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, chịu ảnh hưởng của gió Tây Nam khô nóng và gió Đông Bắc mưa nhiều, biên độ nhiệt trong năm lớn. Nhiệt độ cao nhất có thể lên tới 40°C và lượng mưa trung bình hàng năm là 2166mm. Những yếu tố này đặt ra yêu cầu cao về giải pháp chống nóng, chống ẩm, thông gió tự nhiên và thoát nước cho công trình. Bên cạnh đó, địa chất khu vực xây dựng có lớp cát pha dày, mực nước ngầm xuất hiện ở độ sâu 3m, đòi hỏi phải có giải pháp móng phù hợp để đảm bảo sự ổn định. Quá trình phân tích hiện trạng khu đất là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong toàn bộ đồ án kiến trúc trường học. Đồ án đã tiến hành đánh giá chi tiết các thuận lợi như mặt bằng rộng rãi, địa chất ổn định, và khó khăn như thi công trong khuôn viên trường đang hoạt động. Việc nhận diện và phân tích kỹ lưỡng các thách thức này là tiền đề để đề xuất các giải pháp thiết kế kiến trúc và kết cấu hiệu quả, đảm bảo công trình không chỉ đẹp về mặt thẩm mỹ mà còn bền vững trước các tác động của môi trường.

2.1. Phân tích hiện trạng khu đất và điều kiện tự nhiên Quảng Trị

Công tác phân tích hiện trạng khu đất chỉ ra địa điểm xây dựng có địa hình tương đối bằng phẳng, thuận lợi cho việc thi công. Tuy nhiên, tài liệu khảo sát địa chất cho thấy nền đất gồm lớp cát pha và cát hạt trung, mực nước ngầm ở mức -3m. Về khí hậu, Quảng Trị có mùa mưa tập trung từ tháng 9 đến tháng 12 và mùa hè khô nóng với gió Tây Nam. Độ ẩm không khí trung bình năm lên tới 82%. Các dữ liệu này là thông số đầu vào quan trọng cho việc lựa chọn vật liệu, thiết kế hệ thống mái, che nắng và hệ thống thoát nước mưa, đảm bảo sự thoải mái cho người sử dụng và tuổi thọ công trình.

2.2. Những khó khăn đặc thù trong thiết kế trường học miền Trung

Quá trình thiết kế trường học miền Trung phải giải quyết bài toán cân bằng giữa chi phí đầu tư và yêu cầu về độ bền vững. Khí hậu khắc nghiệt đòi hỏi sử dụng vật liệu có khả năng chống thấm, chống nóng tốt, làm tăng chi phí. Hơn nữa, việc thi công trong khuôn viên trường đang hoạt động yêu cầu các biện pháp an toàn lao động và che chắn nghiêm ngặt để không ảnh hưởng đến học sinh. Đồ án đã đề cập đến các biện pháp này, cho thấy sự tính toán toàn diện không chỉ về mặt kỹ thuật mà còn về quản lý thi công thực tế tại hiện trường.

III. Phương pháp quy hoạch tổng thể và thiết kế kiến trúc tối ưu

Để giải quyết các thách thức đã nêu, đồ án tốt nghiệp thiết kế Trường THPT Hải Lăng đã đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện và khoa học. Về mặt tổng thể, quy hoạch tổng thể trường học được bố trí theo hình khối chữ nhật đơn giản, với mặt chính quay về hướng Nam để đón gió mát và hạn chế nắng gắt hướng Tây. Bố cục này không chỉ tối ưu về mặt khí hậu mà còn tạo ra sự mạch lạc trong dây chuyền công năng, dễ dàng quản lý và sử dụng. Không gian giữa các khối nhà được tận dụng để bố trí cây xanh, sân chơi, tạo cảnh quan và vi khí hậu mát mẻ. Đây là một cách tiếp cận theo hướng kiến trúc xanh cho trường học. Về mặt kiến trúc chi tiết, các phòng học được thiết kế với kích thước tiêu chuẩn, có hành lang rộng 2m phía trước giúp che nắng và tạo không gian giao thông thông thoáng. Giải pháp mặt đứng hiện đại, sử dụng các đường nét thanh mảnh, không cầu kỳ nhưng vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ. Các bản vẽ kiến trúc trường THPT trong đồ án thể hiện rõ ràng việc bố trí công năng hợp lý, đảm bảo chiếu sáng và thông gió tự nhiên cho tất cả các phòng học, góp phần tạo nên một không gian học tập sáng tạo và hiệu quả.

3.1. Giải pháp quy hoạch tổng thể trường học hài hòa hiệu quả

Giải pháp quy hoạch tổng thể trường học đặt công trình chính ở vị trí trung tâm, đóng vai trò hạt nhân trong bố cục không gian. Cách bố trí này đảm bảo sự yên tĩnh cần thiết cho việc học tập, đồng thời tạo tầm nhìn thoáng đãng. Hệ thống giao thông nội bộ được thiết kế rõ ràng, không chồng chéo, kết nối thuận tiện giữa các khu chức năng. Việc xen kẽ các mảng xanh, vườn hoa giúp làm mềm hóa kiến trúc, tạo môi trường học đường thân thiện và gần gũi với thiên nhiên.

3.2. Triển khai bản vẽ kiến trúc Trường THPT và tối ưu công năng

Các bản vẽ kiến trúc trường THPT được triển khai chi tiết, từ mặt bằng, mặt đứng đến mặt cắt. Mặt bằng các tầng được bố trí tương tự nhau, mỗi tầng gồm 6 phòng học (kích thước 7,2x8,4m) và 1 phòng nghỉ giáo viên, sắp xếp dọc theo hành lang. Giải pháp này vừa đảm bảo tính liên hoàn, vừa khép kín, thuận tiện cho quản lý. Chiều cao các tầng được thiết kế hợp lý (tầng 1: 3,9m; các tầng còn lại: 3,6m) theo tiêu chuẩn thiết kế trường học TCVN, đảm bảo không gian thoáng đãng.

3.3. Yếu tố bền vững và vật liệu xây dựng địa phương Quảng Trị

Mặc dù đồ án không đi sâu vào kiến trúc xanh cho trường học như một chủ đề chính, các giải pháp đề xuất đều mang tính bền vững. Việc tối ưu hóa thông gió và chiếu sáng tự nhiên giúp giảm tiêu thụ năng lượng điện. Về vật liệu, đồ án ưu tiên sử dụng các loại vật liệu phổ thông, dễ tìm như gạch tuynel, bê tông cốt thép, tôn, gạch ceramic. Mặc dù chưa đề cập cụ thể đến vật liệu xây dựng địa phương Quảng Trị như đá chẻ hay cát sỏi, việc lựa chọn vật liệu phổ biến cũng là một giải pháp kinh tế, phù hợp với bối cảnh đầu tư công tại địa phương.

IV. Bí quyết thiết kế kết cấu công trình giáo dục an toàn bền vững

Phần kết cấu chiếm 30% khối lượng đồ án, cho thấy tầm quan trọng của việc đảm bảo an toàn và ổn định cho công trình. Giải pháp thiết kế kết cấu được lựa chọn là hệ khung bê tông cốt thép (BTCT) toàn khối chịu lực, một giải pháp phổ biến và hiệu quả cho nhà cao tầng tại Việt Nam. Toàn bộ cột, dầm, sàn, cầu thang được đổ bê tông liền khối, tạo thành một hệ thống không gian làm việc đồng bộ, có khả năng chịu tải trọng thẳng đứng và tải trọng ngang (gió, bão) tốt. Đồ án sử dụng bê tông cấp độ bền B20 (Rb = 11,5 MPa) và cốt thép nhóm CI, CII, tuân thủ theo tiêu chuẩn thiết kế trường học TCVN 5574–2012. Giải pháp móng được chọn là móng nông BTCT toàn khối, phù hợp với điều kiện địa chất nền đất cát pha tương đối tốt. Đây là một thiết kế công trình giáo dục điển hình, ưu tiên sự an toàn, độ bền và tính kinh tế. Việc tính toán chi tiết từng cấu kiện từ sàn, dầm, cột, cầu thang đảm bảo rằng công trình có thể chịu được các tác động bất lợi của môi trường và đáp ứng yêu cầu sử dụng lâu dài.

4.1. Lựa chọn giải pháp thiết kế kết cấu khung bê tông cốt thép

Hệ kết cấu khung BTCT toàn khối được lựa chọn vì nhiều ưu điểm: khả năng chịu lực cao, độ cứng lớn, linh hoạt trong bố trí không gian kiến trúc và độ bền cao. Sàn các tầng là sàn BTCT đổ toàn khối, liên kết với hệ dầm khung giúp tăng độ cứng tổng thể theo phương dọc nhà. Tường bao che và tường ngăn xây gạch chỉ đóng vai trò bao che, không tham gia chịu lực, giúp giảm tải trọng truyền xuống móng. Giải pháp này đã được chứng minh hiệu quả qua nhiều công trình thực tế.

4.2. Áp dụng tiêu chuẩn thiết kế trường học TCVN trong tính toán

Toàn bộ quá trình tính toán kết cấu trong đồ án tốt nghiệp thiết kế Trường THPT Hải Lăng đều dựa trên các tiêu chuẩn thiết kế trường học TCVN hiện hành. Cụ thể, TCVN 5574–2012 được dùng để thiết kế kết cấu bê tông và BTCT, trong khi TCVN 2737–1995 được dùng để xác định tải trọng và tác động. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn này không chỉ là yêu cầu bắt buộc mà còn đảm bảo tính chính xác, an toàn và khoa học cho các kết quả tính toán, là nền tảng cho một công trình chất lượng.

V. Hướng dẫn tính toán chi tiết các cấu kiện kết cấu chủ yếu

Phần trọng tâm của thuyết minh đồ án tốt nghiệp kiến trúc là chương trình tính toán chi tiết cho các cấu kiện kết cấu quan trọng. Đồ án đã trình bày một cách hệ thống và chi tiết phương pháp tính toán cho sàn tầng 3, cầu thang bộ trục 4-5 và dầm D1 trục B. Đây là những ví dụ thực tiễn, minh họa rõ nét cách áp dụng lý thuyết từ tiêu chuẩn và giáo trình vào một bài toán cụ thể. Quá trình tính toán bắt đầu từ việc sơ bộ chọn kích thước tiết diện, xác định tải trọng (tĩnh tải, hoạt tải), lập sơ đồ tính, tính toán nội lực (momen, lực cắt) và cuối cùng là tính toán và bố trí cốt thép. Các bảng tính và hình minh họa chi tiết giúp người đọc dễ dàng theo dõi và hiểu rõ từng bước. Chẳng hạn, việc tính toán sàn bao gồm việc phân chia ô sàn, xác định loại bản (bản dầm hay bản kê 4 cạnh), tra bảng để tìm hệ số tính momen và bố trí thép theo hai phương. Các bản vẽ kiến trúc trường THPT phần kết cấu là kết quả cuối cùng của quá trình tính toán này, thể hiện chi tiết cách bố trí cốt thép cho từng cấu kiện, sẵn sàng cho việc triển khai thi công.

5.1. Thuyết minh đồ án tốt nghiệp Quy trình tính toán sàn tầng 3

Đồ án trình bày chi tiết các bước tính toán sàn tầng 3. Đầu tiên là bố trí hệ lưới dầm và phân chia ô sàn. Tiếp theo, chiều dày sàn được chọn sơ bộ (80mm) dựa trên công thức kinh nghiệm và điều kiện cấu tạo. Tải trọng tác dụng lên sàn được xác định cụ thể, bao gồm tĩnh tải từ các lớp vật liệu (gạch, vữa, bê tông) và hoạt tải theo chức năng sử dụng (phòng học, hành lang). Cuối cùng, nội lực được tính toán dựa trên sơ đồ đàn hồi và tỷ số cạnh l2/l1 để xác định loại bản. Từ nội lực, diện tích cốt thép yêu cầu được tính và bố trí hợp lý.

5.2. Hướng dẫn tính toán và bố trí cốt thép cho cầu thang bộ

Phần tính toán cầu thang là một nội dung phức tạp, được trình bày rõ ràng. Quá trình bao gồm phân tích sự làm việc của kết cấu (bản thang, chiếu nghỉ, cốn thang, dầm chiếu nghỉ), chọn sơ bộ kích thước các cấu kiện. Tải trọng tác dụng lên bản thang được tính toán cẩn thận, bao gồm cả trọng lượng bậc xây. Nội lực trong bản thang (loại bản dầm) và bản chiếu nghỉ (bản kê 4 cạnh) được xác định, từ đó tính toán và bố trí cốt thép chịu lực và cốt thép cấu tạo, đảm bảo an toàn và khả năng làm việc ổn định của cầu thang.

5.3. Phân tích và tính toán dầm chịu lực chính D1 trục B

Dầm D1 trục B (1-9) là một dầm liên tục 8 nhịp, đóng vai trò là kết cấu chịu lực chính. Đồ án đã tiến hành xác định đầy đủ các loại tải trọng tác dụng lên dầm, bao gồm trọng lượng bản thân, tải trọng tường xây và tải trọng từ sàn truyền vào (dạng hình thang, tam giác được quy đổi về tải trọng phân bố đều). Các trường hợp chất tải bất lợi (tĩnh tải, hoạt tải cách nhịp) được xét đến để tìm ra tổ hợp nội lực nguy hiểm nhất. Phần mềm SAP2000 được sử dụng để giải nội lực, sau đó cốt thép dọc và cốt đai được tính toán và bố trí để chịu momen uốn và lực cắt lớn nhất.

VI. Kết luận đồ án và định hướng mô hình trường THPT hiện đại

Đồ án tốt nghiệp thiết kế Trường THPT Hải Lăng đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra, cung cấp một bộ hồ sơ thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh và khả thi. Qua việc phân tích sâu sắc các điều kiện thực tế, đồ án đã đưa ra được các giải pháp thiết kế kiến trúc và kết cấu phù hợp, kinh tế và bền vững. Việc đầu tư xây dựng công trình theo thiết kế này được khẳng định là hết sức cần thiết, đáp ứng nhu cầu cấp bách về cơ sở vật chất giáo dục tại địa phương, góp phần ổn định và nâng cao chất lượng dạy và học. Đồ án cũng đã thực hiện tính toán các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật, với hệ số sử dụng đất K1=0.20 và hệ số sử dụng mặt bằng K2=0.65, cho thấy hiệu quả sử dụng không gian là hợp lý. Đây không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là một công trình nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao, có thể được sử dụng làm cơ sở để triển khai xây dựng. Trong tương lai, mô hình trường THPT hiện đại này có thể được phát triển hơn nữa bằng cách tích hợp các giải pháp kiến trúc xanh cho trường học một cách triệt để hơn và ứng dụng các vật liệu xây dựng địa phương Quảng Trị để tạo bản sắc riêng và giảm chi phí.

6.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế và kỹ thuật của phương án thiết kế

Phương án thiết kế được đánh giá cao về hiệu quả kinh tế và kỹ thuật. Về kỹ thuật, việc lựa chọn hệ kết cấu khung BTCT và móng nông là giải pháp an toàn, bền vững và phù hợp với điều kiện địa chất. Về kinh tế, việc sử dụng hình khối kiến trúc đơn giản, vật liệu phổ thông giúp tối ưu hóa chi phí xây dựng. Các chỉ tiêu quy hoạch được tính toán cho thấy sự hợp lý trong việc khai thác quỹ đất, đảm bảo mật độ xây dựng tiêu chuẩn và dành không gian cho cây xanh, sân chơi.

6.2. Hướng phát triển cho không gian học tập sáng tạo trong tương lai

Từ nền tảng của đồ án này, các thiết kế công trình giáo dục trong tương lai có thể khám phá thêm các hướng đi mới. Việc tạo ra các không gian học tập sáng tạo và linh hoạt, có thể dễ dàng thay đổi công năng, sẽ là một xu hướng quan trọng. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ trong quản lý và vận hành, sử dụng năng lượng tái tạo và các giải pháp tiết kiệm nước sẽ giúp mô hình trường THPT hiện đại trở nên thông minh và bền vững hơn, không chỉ là nơi truyền thụ kiến thức mà còn là một môi trường giáo dục về ý thức bảo vệ môi trường cho thế hệ tương lai.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ trường thpt hải lăng huyện hải lăng tỉnh quảng trị