Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống năng lượng quốc gia, nhà máy điện giữ vai trò trung tâm trong việc chuyển hóa các dạng năng lượng sơ cấp như than đá, dầu mỏ, khí đốt và thủy năng thành điện năng. Mặc dù cơ cấu nguồn điện có nhiều chuyển dịch, các nhà máy nhiệt điện ngưng hơi đốt than vẫn đóng vai trò trọng yếu trong việc cung cấp phụ tải đáy, bảo đảm tính ổn định và liên tục của hệ thống điện. Việc tính toán, thiết kế hệ thống cung cấp điện và phân phối điện cho một nhà máy nhiệt điện là nhiệm vụ kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa tính toán cân bằng công suất, lựa chọn cấu trúc sơ đồ nối điện, tính toán ngắn mạch và chọn lựa thiết bị điện đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật cũng như hiệu quả kinh tế.

Đề tài "Tính toán cung cấp điện cho nhà máy nhiệt điện" được thực hiện với mục tiêu thiết kế toàn diện phần điện cho một nhà máy nhiệt điện ngưng hơi có tổng công suất đặt $180\text{ MW}$, gồm 3 tổ máy phát điện $3 \times 60\text{ MW}$, cấp điện áp định mức đầu cực $10,5\text{ kV}$, liên kết với hệ thống điện quốc gia ở cấp điện áp $220\text{ kV}$ và cung cấp điện cho các phụ tải địa phương ($10,5\text{ kV}$) cùng phụ tải trung áp ($110\text{ kV}$).

Nhiệm vụ nghiên cứu và tính toán cụ thể của đồ án bao gồm:

  1. Tổng quan công nghệ, nguyên lý biến đổi năng lượng và đặc tính kỹ thuật của nhà máy nhiệt điện ngưng hơi.
  2. Xác định biểu đồ phụ tải ngày, tính toán cân bằng công suất ở các cấp điện áp và xác định lượng công suất phát về hệ thống $220\text{ kV}$.
  3. Đề xuất các phương án sơ đồ nối điện chính, phân tích ưu nhược điểm kỹ thuật và lựa chọn phương án tối ưu.
  4. Lập sơ đồ thay thế và tính toán dòng điện ngắn mạch tại các điểm nút trọng yếu phục vụ việc lựa chọn thiết bị.
  5. Phân tích kinh tế - kỹ thuật, tính toán lựa chọn máy biến áp, máy cắt, dao cách ly, thanh dẫn, sứ đỡ, cáp điện, kháng điện và các thiết bị đo lường (BU, BI).
  6. Thiết kế sơ đồ cấp điện tự dùng và lựa chọn các thiết bị tự dùng xoay chiều, một chiều trong nhà máy.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống điện của nhà máy nhiệt điện công suất $180\text{ MW}$ ($3 \times 60\text{ MW}$) bao gồm nguồn phát, trạm phân phối, máy biến áp liên lạc, các cấp điện áp $220\text{ kV}$, $110\text{ kV}$, $10,5\text{ kV}$ và hệ thống tự dùng.
  • Phạm vi nghiên cứu: Không gian tính toán đặt tại khu vực nhà máy và trạm phân phối liên kết với hệ thống điện có công suất ngắn mạch $S_{HT} = 2800\text{ MVA}$, dự trữ quay $200\text{ MVA}$. Dữ liệu và đồ án được hoàn thành tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu áp dụng hệ thống lý thuyết chuẩn tắc trong chuyên ngành Hệ thống điện và Cung cấp điện:

  • Khung lý thuyết cân bằng công suất: Sử dụng phương pháp thống kê và dự báo phụ tải theo đồ thị phụ tải ngày $P(t), S(t)$ tại từng cấp điện áp. Công suất biểu kiến được xác định qua công thức $S(t) = \frac{P(t)}{\cos\varphi}$. Công suất tự dùng tính theo tỷ lệ $\alpha = 6,6%$ công suất nhà máy ($S_{TD}(t) = \alpha \cdot S_{NM}(t)$). Công suất phát về hệ thống được xác định theo phương trình cân bằng: $S_{VHT}(t) = S_{NM}(t) - [S_{UF}(t) + S_{UT}(t) + S_{TD}(t)]$.
  • Phương pháp tính toán ngắn mạch: Áp dụng phương pháp đường cong tính toán (hệ đơn vị tương đối định mức) với công suất cơ bản chọn trước $S_{cb} = 100\text{ MVA}$. Thực hiện các phép biến đổi mạng điện tương đương (sao – tam giác $\Delta \leftrightarrow Y$, ghép nối tiếp, ghép song song) nhằm đưa sơ đồ phức tạp về dạng sơ đồ rút gọn từ các nguồn (hệ thống và các máy phát điện) đến điểm ngắn mạch để xác định dòng ngắn mạch siêu quá độ ban đầu $I''$, dòng ngắn mạch xác lập $I_\infty$ và dòng điện xung kích $i_{xk}$.
  • Phương pháp lựa chọn và kiểm tra thiết bị: Khí cụ điện và dây dẫn được chọn theo điều kiện làm việc định mức bình thường ($U_{\text{đm}} \ge U_{\text{mạng}}$, $I_{\text{đm}} \ge I_{cb}$) và kiểm tra lại theo các điều kiện sự cố ngắn mạch gồm: điều kiện ổn định nhiệt ($S_{n} \ge I_{\infty}\sqrt{t_{qd}}$ hoặc kiểm tra nhiệt độ đốt nóng cho phép), điều kiện ổn định động ($i_{xdm} \ge i_{xk}$ hoặc lực điện động cho phép) và khả năng cắt của máy cắt ($I_{\text{cắt đm}} \ge I''$).
  • Nguồn dữ liệu: Đồ thị phụ tải ngày cho trước ở cấp điện áp máy phát ($P_{UF\max} = 40\text{ MW}$, $\cos\varphi = 0,84$), cấp trung áp ($P_{UT\max} = 60\text{ MW}$, $\cos\varphi = 0,89$), thông số hệ thống liên kết ($S_{HT} = 2800\text{ MVA}$) và thông số máy phát đồng bộ TB-60-2.

Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật

Hệ thống cung cấp điện của nhà máy nhiệt điện $180\text{ MW}$ được thiết kế theo cấu trúc phân tầng với các giải pháp kỹ thuật chính:

  • Cấu trúc nối điện chính: Sử dụng sơ đồ kết hợp giữa khối máy phát - máy biến áp và thanh góp điện áp máy phát có phân đoạn:
    • Máy phát F3 ghép bộ với máy biến áp hai cuộn dây B3 nối thẳng lên thanh góp trung áp $110\text{ kV}$.
    • Hai máy phát F1 và F2 nối vào thanh góp điện áp máy phát $10,5\text{ kV}$, cấp điện trực tiếp cho phụ tải địa phương.
    • Sử dụng 2 máy biến áp tự ngẫu ba pha ba cuộn dây B1 và B2 làm nhiệm vụ liên lạc giữa ba cấp điện áp $220\text{ kV}$, $110\text{ kV}$ và $10,5\text{ kV}$, đồng thời truyền tải công suất dư thừa phát lên lưới điện quốc gia $220\text{ kV}$.
  • Cấu hình thanh góp các phân đoạn:
    • Cấp cao áp $220\text{ kV}$: Sử dụng sơ đồ hai hệ thống thanh góp, thanh dẫn mềm ngoài trời.
    • Cấp trung áp $110\text{ kV}$: Sử dụng sơ đồ hai hệ thống thanh góp.
    • Cấp điện áp máy phát $10,5\text{ kV}$: Sử dụng sơ đồ một hệ thống thanh góp có phân đoạn bằng kháng điện nhằm hạn chế dòng ngắn mạch.
  • Hệ thống tự dùng: Phân cấp nguồn tự dùng thành cấp 1 ($6\text{ kV}$) lấy từ đầu cực máy phát qua máy biến áp tự dùng cấp 1 và cấp 2 ($0,4\text{ kV}$) phục vụ các động cơ hạ áp, chiếu sáng và phân xưởng; kết hợp hệ thống điện một chiều (ắc quy) cấp nguồn cho mạch điều khiển, bảo vệ rơle và tín hiệu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Khái quát chung về nhà máy nhiệt điện

Chương này trình bày cơ sở lý thuyết về nhà máy nhiệt điện, bao gồm phân loại nhà máy nhiệt điện ngưng hơi và trích hơi, chu trình biến đổi năng lượng từ hóa năng của nhiên liệu (than đá, dầu, khí đốt) sang nhiệt năng trong lò hơi, cơ năng trong tuabin hơi và điện năng tại máy phát điện đồng bộ. Tác giả nhấn mạnh đặc thù kỹ thuật của nhà máy nhiệt điện ngưng hơi: công suất lớn, đặt gần nguồn nhiên liệu, thời gian khởi động kéo dài từ 3 đến 10 giờ, hiệu suất nhiệt chu trình khoảng 30% đến 35%, tỷ lệ điện tự dùng chiếm từ 3% đến 15%, và phần lớn sản lượng điện được truyền tải lên lưới điện cao áp.

Chương II: Tính toán phụ tải và cân bằng công suất

Tác giả tiến hành tính toán lựa chọn 3 tổ máy phát điện đồng bộ loại TB-60-2 có các thông số: công suất biểu kiến định mức $S_{F\text{đm}} = 75\text{ MVA}$ ($P_{F\text{đm}} = 60\text{ MW}$), điện áp định mức $U_{F\text{đm}} = 10,5\text{ kV}$, dòng điện định mức $I_{\text{đm}} = 4,125\text{ kA}$, hệ số công suất $\cos\varphi = 0,8$, các điện kháng $X_d'' = 0,146$, $X_d' = 0,22$, $X_d = 1,691$. Tổng công suất đặt của nhà máy đạt $180\text{ MW}$ ($S_{NM} = 225\text{ MVA}$).

Từ đồ thị phụ tải ngày theo từng khoảng thời gian (0–7h, 7–8h, 8–14h, 14–18h, 18–20h, 20–24h), tác giả xác định thông số công suất của các thành phần:

  • Phụ tải địa phương ($10,5\text{ kV}$): $S_{UF\max} = 47,619\text{ MVA}$ (thời điểm 8–14h), $S_{UF\min} = 30,952\text{ MVA}$ (thời điểm 20–24h).
  • Phụ tải trung áp ($110\text{ kV}$): $S_{UT\max} = 67,416\text{ MVA}$ (thời điểm 14–18h), $S_{UT\min} = 40,449\text{ MVA}$ (thời điểm 0–8h).
  • Phụ tải tự dùng ($\alpha = 6,6%$): $S_{TD\max} = 14,850\text{ MVA}$ (thời điểm 14–18h), $S_{TD\min} = 13,068\text{ MVA}$ (thời điểm 0–7h).
  • Công suất phát về hệ thống $220\text{ kV}$: $S_{VHT\max} = 125,563\text{ MVA}$ (thời điểm 7–8h), $S_{VHT\min} = 92,450\text{ MVA}$ (thời điểm 18–20h). Lượng công suất phát về hệ thống nhỏ hơn dự trữ quay $200\text{ MVA}$, bảo đảm độ ổn định khi có biến động.

Chương III: Chọn sơ đồ nối điện chính của nhà máy điện

Chương này đề xuất và phân tích so sánh 2 phương án nối điện chính:

  • Phương án 1: Ghép 1 bộ máy phát - máy biến áp (F3 - B3) lên thanh góp $110\text{ kV}$; đưa 2 máy phát F1, F2 vào thanh góp máy phát $10,5\text{ kV}$ có đặt kháng điện phân đoạn; sử dụng 2 máy biến áp tự ngẫu B1, B2 liên lạc $220/110/10,5\text{ kV}$.
  • Phương án 2: Ghép bộ máy phát - máy biến áp (F1 - B1) lên thanh góp $220\text{ kV}$; đưa 2 máy phát F2, F3 vào thanh góp điện áp máy phát; sử dụng 2 máy biến áp tự ngẫu liên lạc ba cấp điện áp.

Tác giả lựa chọn Phương án 1 nhờ tính đơn giản, vận hành linh hoạt, giảm dung lượng máy biến áp yêu cầu và bảo đảm cấp điện an toàn cho phụ tải địa phương ngay cả khi một tổ máy phát sự cố. Chương này đồng thời tính toán chọn dung lượng máy biến áp 2 cuộn dây B3, máy biến áp tự ngẫu B1, B2, kiểm tra điều kiện quá tải và tính toán chọn kháng điện phân đoạn.

Chương IV: Tính toán dòng điện ngắn mạch

Tác giả thiết lập sơ đồ thay thế với $S_{cb} = 100\text{ MVA}$, chuyển đổi các điện kháng về hệ đơn vị tương đối và thực hiện rút gọn mạch điện cho 6 điểm ngắn mạch đặc trưng ($N_1$ đến $N_6$) phục vụ việc lựa chọn khí cụ điện:

  • Điểm $N_1$ (trên thanh góp $220\text{ kV}$): Dòng siêu quá độ $I'' = 5,435\text{ kA}$, dòng xung kích $i_{xk} = 13,835\text{ kA}$.
  • Điểm $N_2$ (trên thanh góp $110\text{ kV}$): Dòng siêu quá độ $I'' = 9,342\text{ kA}$, dòng xung kích $i_{xk} = 23,781\text{ kA}$ (nhánh máy phát và hệ thống).
  • Điểm $N_3$ (phía hạ áp MBA liên lạc B1 khi B1 nghỉ): $I'' = 48,273\text{ kA}$, $i_{xk} = 122,883\text{ kA}$.
  • Điểm $N_4$ (trên thanh góp máy phát khi B1 và F1 nghỉ): $I'' = 20,229\text{ kA}$, $i_{xk} = 51,495\text{ kA}$.
  • Điểm $N_5$ (ngắn mạch do nguồn F1 cung cấp): $I''(0) = 28,043\text{ kA}$, $I_\infty = 10,929\text{ kA}$, $i_{xk} = 71,495\text{ kA}$.
  • Điểm $N'5$ (ngắn mạch do hệ thống và F2, F3 cung cấp khi F1 nghỉ): $I''(0) = 41,762\text{ kA}$, $I\infty = 38,050\text{ kA}$, $i_{xk} = 106,309\text{ kA}$.
  • Điểm $N_6$ (ngắn mạch tổng hợp trên thanh góp $10,5\text{ kV}$): $I''(0) = 69,805\text{ kA}$, $I_\infty = 48,979\text{ kA}$, $i_{xk} = 177,695\text{ kA}$.

Chương V: Tính toán kinh tế - kỹ thuật và lựa chọn phương án tối ưu

Tác giả xác định hình thức thanh góp cho các cấp điện áp: $220\text{ kV}$ dùng hai hệ thống thanh góp; $110\text{ kV}$ dùng hai hệ thống thanh góp; $10,5\text{ kV}$ dùng một hệ thống thanh góp có phân đoạn. Thực hiện tính toán vốn đầu tư thiết bị, chi phí tổn hao điện năng và chi phí vận hành hàng năm giữa các phương án, khẳng định tính ưu việt kinh tế của Phương án 1 và thiết lập các điều kiện kỹ thuật để lựa chọn máy cắt, dao cách ly.

Chương VI: Chọn khí cụ điện và dây dẫn

Chương này thực hiện tính toán chi tiết việc lựa chọn và kiểm nghiệm các phần tử dẫn điện và thiết bị đóng cắt:

  • Chọn thanh dẫn cứng bằng đồng/nhôm cho mạch máy phát điện, kiểm tra ổn định nhiệt và ổn định động dưới tác dụng của lực điện động do dòng xung kích gây ra.
  • Chọn sứ đỡ thanh dẫn cứng đặt trong nhà theo tải trọng phá hủy cơ học.
  • Chọn thanh dẫn mềm (dây nhôm lõi thép ACSR) làm thanh góp cho cấp điện áp $220\text{ kV}$ theo điều kiện phát nóng liên tục và điều kiện vầng quang điện.
  • Lựa chọn máy biến điện áp (BU) và máy biến dòng điện (BI) cấp chính xác 0,5 cho các mạch đo lường, bảo vệ.
  • Lựa chọn cáp điện lực và cuộn kháng điện cho các xuất tuyến cấp điện phụ tải địa phương $10,5\text{ kV}$.

Chương VII: Chọn sơ đồ và thiết bị tự dùng

Chương cuối trình bày việc thiết kế hệ thống tự dùng của nhà máy nhiệt điện. Tính toán lựa chọn dung lượng và chủng loại máy biến áp tự dùng cấp 1 ($10,5/6,3\text{ kV}$) lấy điện từ thanh cái máy phát, máy biến áp tự dùng cấp 2 ($6,3/0,4\text{ kV}$) cấp cho phụ tải hạ áp; tính chọn máy cắt hạ áp của MBA tự dùng cấp 1 và thiết kế cấu hình hệ thống điện tự dùng một chiều (nguồn ắc quy và tủ nạp) bảo đảm cung cấp điện liên tục cho hệ thống điều khiển, bảo vệ và sự cố.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã hoàn thành đầy đủ các nội dung tính toán thiết kế phần điện nhà máy nhiệt điện $180\text{ MW}$ với các kết quả cụ thể:

Hạng mục tính toán Đại lượng / Thông số kỹ thuật Giá trị xác định
Quy mô phát điện Số lượng và công suất tổ máy $3 \times 60\text{ MW}$ ($S_{NM} = 225\text{ MVA}$)
Loại máy phát điện đồng bộ TB-60-2 ($10,5\text{ kV}, \cos\varphi=0,8$)
Phụ tải cực đại Phụ tải địa phương ($10,5\text{ kV}$) $S_{UF\max} = 47,619\text{ MVA}$
Phụ tải trung áp ($110\text{ kV}$) $S_{UT\max} = 67,416\text{ MVA}$
Phụ tải tự dùng ($\alpha = 6,6%$) $S_{TD\max} = 14,850\text{ MVA}$
Công suất phát về hệ thống ($220\text{ kV}$) $S_{VHT\max} = 125,563\text{ MVA}$
Dòng ngắn mạch Điểm $N_1$ (Thanh cái $220\text{ kV}$) $I'' = 5,435\text{ kA}; i_{xk} = 13,835\text{ kA}$
Điểm $N_2$ (Thanh cái $110\text{ kV}$) $I'' = 9,342\text{ kA}; i_{xk} = 23,781\text{ kA}$
Điểm $N_3$ (Hạ áp MBA liên lạc B1) $I'' = 48,273\text{ kA}; i_{xk} = 122,883\text{ kA}$
Điểm $N_4$ (Thanh cái máy phát khi F1, B1 nghỉ) $I'' = 20,229\text{ kA}; i_{xk} = 51,495\text{ kA}$
Điểm $N_5$ (Ngắn mạch phía máy phát F1) $I'' = 28,043\text{ kA}; i_{xk} = 71,495\text{ kA}$
Điểm $N'_5$ (Ngắn mạch phía nguồn ngoài) $I'' = 41,762\text{ kA}; i_{xk} = 106,309\text{ kA}$
Điểm $N_6$ (Tổng hợp thanh cái $10,5\text{ kV}$) $I'' = 69,805\text{ kA}; i_{xk} = 177,695\text{ kA}$

Các giải pháp và kiến nghị kỹ thuật do tác giả đề xuất bao gồm:

  • Sử dụng sơ đồ nối điện chính Phương án 1 (kết hợp khối máy phát F3 - B3 lên $110\text{ kV}$ và 2 MBA tự ngẫu liên lạc ba cấp điện áp) nhằm tối ưu hóa chi phí đầu tư thiết bị và giảm tổn thất truyền tải.
  • Bố trí kháng điện phân đoạn tại thanh góp điện áp máy phát $10,5\text{ kV}$ để giới hạn dòng điện ngắn mạch, cho phép chọn máy cắt và khí cụ điện có dòng cắt định mức hợp lý, tiết kiệm chi phí xây dựng.
  • Lựa chọn đồng bộ hệ thống thanh dẫn cứng, thanh dẫn mềm, sứ đỡ, BU, BI và hệ thống tự dùng 2 cấp điện áp ($6\text{ kV}$ và $0,4\text{ kV}$) thỏa mãn đầy đủ các điều kiện ổn định nhiệt, ổn định động.

Về mặt đóng góp chuyên môn, đồ án cung cấp tài liệu tính toán kỹ thuật hoàn chỉnh, minh chứng rõ ràng từng bước tính toán từ cân bằng công suất, giải tích mạch ngắn mạch nhiều nguồn đến quy trình kiểm nghiệm khí cụ điện thực tế cho nhà máy nhiệt điện quy mô trung bình.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các tính toán trong đồ án chủ yếu dựa trên phương pháp giải tích giải tích truyền thống và tra cứu đường cong tính toán theo tiêu chuẩn định mức; chưa ứng dụng các phần mềm mô phỏng hệ thống điện chuyên dụng (như ETAP, DigSILENT PowerFactory hay EMTP) để khảo sát chi tiết các chế độ quá độ điện từ phi tuyến hoặc tính toán dao động điện áp khi khởi động động cơ tự dùng công suất lớn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang việc xây dựng mô hình mô phỏng số hóa toàn diện trạm phân phối; tính toán chi tiết hệ thống bảo vệ rơle số (bảo vệ so lệch máy phát, bảo vệ so lệch máy biến áp, khoảng cách trên đường dây) và thiết kế hệ thống tự động hóa trạm, điều khiển tích hợp SCADA/DCS theo chuẩn giao thức IEC 61850.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Điện tự động công nghiệp, Hệ thống điện, Kỹ thuật điện đang thực hiện đồ án môn học "Thiết kế nhà máy điện và trạm biến áp" hoặc đồ án tốt nghiệp đại học.
  • Kỹ sư thiết kế và vận hành điện cần tra cứu phương pháp luận tính toán cân bằng công suất theo đồ thị phụ tải ngày, phương pháp quy đổi và rút gọn mạng điện tính toán ngắn mạch phức tạp, cũng như quy chuẩn lựa chọn, kiểm tra ổn định nhiệt và ổn định động của khí cụ điện và thanh dẫn.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhà máy nhiệt điện trong đồ án có quy mô công suất và thông số máy phát điện như thế nào?
Nhà máy có tổng công suất đặt $180\text{ MW}$ gồm 3 tổ máy phát điện đồng bộ loại TB-60-2, mỗi tổ có công suất định mức $60\text{ MW}$ ($75\text{ MVA}$), điện áp định mức $10,5\text{ kV}$, dòng định mức $4,125\text{ kA}$, hệ số công suất $\cos\varphi = 0,8$ và điện kháng siêu quá độ $X_d'' = 0,146$.

2. Tại sao tác giả lại lựa chọn Phương án 1 cho sơ đồ nối điện chính thay vì Phương án 2?
Phương án 1 sử dụng 1 khối máy phát - máy biến áp nối lên cấp $110\text{ kV}$ và 2 máy biến áp tự ngẫu liên lạc ba cấp điện áp. Phương án này được chọn vì sơ đồ đơn giản hơn, số lượng và chủng loại máy biến áp ít hơn, bảo đảm cấp điện liên tục cho phụ tải địa phương khi một tổ máy phát sự cố và có tổng vốn đầu tư cùng chi phí vận hành kinh tế hơn so với Phương án 2.

3. Tỷ lệ điện tự dùng của nhà máy được xác định là bao nhiêu và phụ tải tự dùng cực đại là bao nhiêu?
Tỷ lệ điện tự dùng của nhà máy được tính toán với hệ số $\alpha = 6,6%$. Dựa trên đồ thị phụ tải ngày, công suất tự dùng cực đại của nhà máy đạt $S_{TD\max} = 14,850\text{ MVA}$ (vào khoảng thời gian từ 14h đến 18h).

4. Kháng điện phân đoạn ở cấp điện áp máy phát được lắp đặt nhằm mục đích gì?
Kháng điện phân đoạn được lắp đặt trên thanh góp $10,5\text{ kV}$ giữa hai phân đoạn máy phát nhằm tăng điện kháng tương đương của mạch khi xảy ra sự cố, từ đó hạn chế biên độ dòng điện ngắn mạch tại thanh góp máy phát và mạch phụ tải địa phương, giúp lựa chọn các loại máy cắt và khí cụ điện có cấp dòng cắt định mức thấp hơn và tiết kiệm chi phí.

5. Dòng điện ngắn mạch tổng hợp lớn nhất trên thanh góp điện áp máy phát $10,5\text{ kV}$ (điểm $N_6$) đạt giá trị bao nhiêu?
Tại điểm ngắn mạch $N_6$ trên thanh góp $10,5\text{ kV}$, dòng điện ngắn mạch siêu quá độ tổng hợp ban đầu đạt $I''(0) = 69,805\text{ kA}$, dòng ngắn mạch xác lập $I_\infty = 48,979\text{ kA}$ và dòng điện xung kích cực đại $i_{xk} = 177,695\text{ kA}$.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Tính toán cung cấp điện cho nhà máy nhiệt điện" của sinh viên Bùi Tiến Đạt (Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng) đã giải quyết hoàn chỉnh các bài toán kỹ thuật trọng tâm trong thiết kế phần điện nhà máy nhiệt điện công suất $180\text{ MW}$. Thông qua việc kết hợp tính toán cân bằng công suất, giải tích dòng ngắn mạch nhiều nguồn và kiểm nghiệm khí cụ điện theo các điều kiện ổn định nhiệt - động lực học, đồ án đã đề xuất được phương án cung cấp điện tối ưu, bảo đảm độ tin cậy cung cấp điện cao cho các phụ tải và vận hành kinh tế khi liên kết với hệ thống điện quốc gia. Toàn bộ nội dung trình bày mạch lạc, số liệu tính toán chi tiết và có độ chuẩn xác kỹ thuật cao, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của một công trình tốt nghiệp kỹ sư ngành Điện tự động công nghiệp.