Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành Điện Tự Động Công Nghiệp: Phân Tích Thiết Bị Hợp Bộ Trung Áp Hãng Schneider

Phân tích thiết bị hợp bộ trung áp Schneider trong hệ thống truyền tải và phân phối điện, ứng dụng trong đồ án tốt nghiệp điện tự động công nghiệp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

92
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan về thiết bị hợp bộ trung áp Schneider

Trong bối cảnh nền kinh tế phát triển, nhu cầu về điện năng cho công nghiệp và sinh hoạt tăng trưởng không ngừng. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc vận hành an toàn và tin cậy cho hệ thống truyền tải và phân phối điện. Trọng tâm của hệ thống này là các trạm biến áp trung áp, nơi các thiết bị hợp bộ trung áp đóng vai trò xương sống, đảm bảo quá trình phân phối điện diễn ra liên tục và ổn định. Đồ án tốt nghiệp này tập trung phân tích sâu về các giải pháp thiết bị hợp bộ trung áp của hãng Schneider, một trong những nhà sản xuất hàng đầu thế giới. Các thiết bị này, đặc biệt là dòng tủ SM6, được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế IEC, tích hợp công nghệ đóng cắt tiên tiến sử dụng khí SF6 và chân không, mang lại hiệu suất cao và độ tin cậy vượt trội. Việc tìm hiểu kỹ lưỡng về cấu trúc, nguyên lý hoạt động và ứng dụng của các thiết bị này là nhiệm vụ cốt lõi của một đồ án tốt nghiệp ngành Điện tự động công nghiệp, giúp trang bị kiến thức thực tiễn cho các kỹ sư tương lai. Phân tích này không chỉ làm rõ vai trò của từng thành phần như máy cắt, dao cách ly, thiết bị đo lường mà còn cung cấp cái nhìn toàn diện về cách chúng phối hợp để tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe của lưới điện hiện đại.

1.1. Vai trò của trạm biến áp trong hệ thống phân phối điện

Trạm biến áp là một nút quan trọng trong hệ thống truyền tải và phân phối điện, với nhiệm vụ chính là biến đổi điện áp từ cấp này sang cấp khác mà không làm thay đổi tần số. Tại Việt Nam, hệ thống điện được phân thành các cấp tiêu chuẩn: cao áp (500kV, 220kV, 110kV), trung áp (từ 6kV đến 66kV), và hạ áp (380/220V). Các trạm biến áp trung áp có vai trò nhận điện từ lưới 110kV và hạ áp xuống các cấp 35kV, 22kV để cung cấp cho các khu công nghiệp, đô thị và khu dân cư. Theo cấu trúc, trạm biến áp được chia thành trạm ngoài trời và trạm trong nhà. Hiện nay, xu hướng sử dụng các trạm trong nhà với thiết bị hợp bộ ngày càng phổ biến nhờ tính nhỏ gọn, an toàn và thẩm mỹ, đặc biệt tại các thành phố lớn.

1.2. Ưu điểm vượt trội của việc sử dụng thiết bị hợp bộ

Trước đây, việc lắp đặt một trạm phân phối điện đòi hỏi nhiều công đoạn phức tạp từ thiết kế, chọn lựa thiết bị riêng lẻ, thi công xây dựng đến lắp đặt và hiệu chỉnh. Phương pháp này tốn nhiều thời gian, không gian và yêu cầu tay nghề cao. Sự ra đời của thiết bị hợp bộ trung áp, như tủ RMU (Ring Main Unit), đã giải quyết triệt để các vấn đề này. Thiết bị hợp bộ là một tổ hợp hoàn chỉnh các phần tử đóng cắt, đo lường và bảo vệ được lắp ráp đồng bộ tại nhà máy. Ưu điểm của phương pháp này là: tiết kiệm không gian, giảm thời gian lắp đặt, tăng độ tin cậy và an toàn vận hành. Các sản phẩm từ những hãng lớn như Schneider, ABB, Siemens đều tuân thủ các tiêu chuẩn IEC nghiêm ngặt, đảm bảo chất lượng và tính đồng bộ cao.

1.3. Cấu trúc và ứng dụng phổ biến của tủ trung thế SM6

Dòng sản phẩm tủ trung thế SM6 của Schneider là một ví dụ điển hình cho thiết bị hợp bộ trung áp hiện đại. Cấu trúc của tủ SM6 rất gọn gàng, được chia thành các khoang chức năng riêng biệt: khoang thanh cái, khoang máy cắt (hoặc cầu dao), khoang đấu nối cáp và khoang hạ áp chứa các thiết bị điều khiển, bảo vệ. Vỏ tủ làm từ kim loại mạ kẽm, có khả năng chịu được áp lực hồ quang nội bộ, đảm bảo an toàn cho người vận hành. Nhờ thiết kế module linh hoạt, tủ SM6 có thể đáp ứng hầu hết các cấu hình của trạm phân phối, từ các lộ vào, lộ ra máy biến áp đến các tủ đo lường, nối thanh cái. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong các trạm biến áp trung gian 110/22kV, các trạm phân phối cho khu công nghiệp, tòa nhà thương mại và các cơ sở hạ tầng quan trọng.

II. Phân tích các thiết bị đóng cắt trong tủ hợp bộ trung áp

Thiết bị đóng cắt là trái tim của mọi thiết bị hợp bộ trung áp, quyết định đến khả năng vận hành và an toàn của toàn bộ hệ thống. Nhiệm vụ của chúng không chỉ là đóng cắt dòng điện phụ tải thông thường mà còn phải xử lý được các dòng sự cố ngắn mạch cực lớn. Một đồ án tốt nghiệp ngành Điện tự động công nghiệp cần đi sâu vào việc phân tích thiết bị này để hiểu rõ các yêu cầu kỹ thuật và nguyên lý hoạt động. Trong các tủ trung thế của Schneider, các thiết bị đóng cắt chủ lực bao gồm máy cắt điện (sử dụng công nghệ SF6 hoặc chân không), cầu dao phụ tảidao cách ly kết hợp dao nối đất. Mỗi thiết bị có một chức năng chuyên biệt. Máy cắt có khả năng cắt dòng ngắn mạch, cầu dao phụ tải dùng để đóng cắt dòng tải định mức, còn dao cách ly tạo ra một khoảng hở cách điện an toàn, nhìn thấy được để phục vụ công tác sửa chữa, bảo trì. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thiết bị này, được điều khiển bởi các cơ cấu truyền động và hệ thống khóa liên động chặt chẽ, là yếu tố then chốt để đảm bảo một hệ thống phân phối điện hoạt động tin cậy và an toàn tuyệt đối.

2.1. Chức năng và thông số kỹ thuật chính của máy cắt điện

Máy cắt điện là khí cụ điện cao áp dùng để đóng cắt mạch điện ở mọi chế độ vận hành, từ không tải, định mức cho đến chế độ sự cố ngắn mạch. Các thông số kỹ thuật quan trọng nhất của máy cắt bao gồm: điện áp định mức (Ur), dòng điện định mức (Ir), dòng cắt ngắn mạch định mức (Isc), và dòng chịu đựng ngắn hạn (Ik). Dòng cắt ngắn mạch là khả năng quan trọng nhất, thể hiện năng lực dập tắt hồ quang khi có sự cố nghiêm trọng. Bên cạnh đó, các thông số về ổn định điện động (khả năng chịu lực điện động do dòng xung kích) và ổn định nhiệt (khả năng chịu nhiệt do dòng ngắn mạch) cũng là những yếu tố cốt lõi khi lựa chọn và phân tích thiết bị.

2.2. Cấu tạo và nguyên lý của cầu dao phụ tải và dao cách ly

Bên cạnh máy cắt, cầu dao phụ tảidao cách ly là hai thành phần không thể thiếu. Cầu dao phụ tải (Load Break Switch - LBS) được thiết kế để đóng cắt dòng điện phụ tải định mức, nhưng không có khả năng cắt dòng ngắn mạch. Nó thường được kết hợp với cầu chì để bảo vệ máy biến áp. Dao cách ly (Disconnector) có chức năng tạo ra một khoảng hở cách điện rõ ràng, đảm bảo an toàn tuyệt đối khi cần cô lập một phần của hệ thống để bảo trì. Dao cách ly chỉ được phép thao tác khi mạch không có dòng điện. Trong các tủ hợp bộ trung áp của Schneider, dao cách ly thường được tích hợp với dao nối đất và hệ thống khóa liên động để ngăn chặn các thao tác sai.

2.3. Vai trò của cơ cấu truyền động trong vận hành máy cắt

Cơ cấu truyền động là bộ phận cơ khí thực hiện thao tác đóng và cắt cho máy cắt hoặc cầu dao. Tốc độ và năng lượng của thao tác không phụ thuộc vào người vận hành mà được quyết định hoàn toàn bởi cơ cấu này, đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy. Các thiết bị hợp bộ Schneider thường sử dụng cơ cấu truyền động kiểu lò xo tích năng. Năng lượng được tích trữ trong lò xo (bằng tay quay hoặc động cơ) và được giải phóng đột ngột để thực hiện thao tác đóng. Đồng thời, một lò xo khác được nạp năng lượng để sẵn sàng cho thao tác cắt. Cơ cấu truyền động RI của Schneider là một thiết kế điển hình, tích hợp sẵn các cuộn đóng, cuộn cắt, động cơ và các tiếp điểm phụ, cho phép điều khiển tại chỗ và từ xa.

III. Bí quyết công nghệ dập hồ quang bằng khí SF6 của Schneider

Công nghệ dập hồ quang là yếu tố quyết định hiệu suất và độ bền của một máy cắt điện. Trong lĩnh vực thiết bị hợp bộ trung áp, công nghệ sử dụng khí SF6 (Sulphur Hexafluoride) của Schneider đã chứng tỏ được sự ưu việt trong nhiều thập kỷ. Khí SF6 là một loại khí trơ, không màu, không mùi, không cháy và có độ bền điện vượt trội so với không khí ở cùng áp suất. Chính những đặc tính này đã giúp nó trở thành môi trường cách điện và dập hồ quang lý tưởng. Việc phân tích thiết bị máy cắt SF6 trong một đồ án tốt nghiệp cho thấy công nghệ này giúp giảm đáng kể kích thước của thiết bị, tăng tuổi thọ tiếp điểm và giảm thiểu nhu cầu bảo dưỡng. Buồng dập hồ quang được thiết kế kín hoàn toàn, chứa đầy khí SF6, giúp thiết bị miễn nhiễm với các tác động từ môi trường bên ngoài như độ ẩm hay bụi bẩn. Nguyên lý dập hồ quang dựa trên việc thổi một luồng khí SF6 áp suất cao vào cột hồ quang, làm lạnh và khử ion hóa nó một cách nhanh chóng, giúp dập tắt hồ quang hiệu quả ngay khi dòng điện đi qua điểm không.

3.1. Đặc tính ưu việt và nhược điểm của khí SF6 trong máy cắt

Khí SF6 sở hữu nhiều đặc tính vượt trội: độ bền điện cao gấp 3 lần không khí, khả năng dập hồ quang gấp 5 lần không khí, và hệ số dẫn nhiệt tốt giúp làm mát thiết bị. Nó là khí trơ nên không gây ăn mòn các chi tiết kim loại bên trong buồng cắt. Tuy nhiên, SF6 cũng có nhược điểm là nhiệt độ hóa lỏng tương đối cao (-40°C ở 3.5 at). Do đó, các máy cắt sử dụng SF6 cần hệ thống giám sát áp suất khí để đảm bảo hoạt động ổn định. Một lo ngại khác là SF6 là một loại khí nhà kính mạnh, đòi hỏi quy trình xử lý và thu hồi nghiêm ngặt khi hết vòng đời sản phẩm để bảo vệ môi trường.

3.2. Cấu tạo chi tiết buồng dập hồ quang máy cắt SF1

Máy cắt SF1 của Schneider sử dụng buồng dập hồ quang kiểu tự nén khí. Cấu tạo buồng dập bao gồm các thành phần chính: tiếp điểm tĩnh và tiếp điểm động (cả hai đều có cặp tiếp điểm chính và tiếp điểm hồ quang), một xi lanh (buồng nén khí) gắn liền với tiếp điểm động, và một pít-tông cố định. Khi máy cắt thực hiện thao tác cắt, tiếp điểm động di chuyển xuống, nén khí SF6 trong xi lanh. Hồ quang phát sinh giữa các tiếp điểm hồ quang. Khi tiếp điểm động đi hết hành trình, luồng khí SF6 được nén với áp suất cao sẽ phụt qua miệng thổi, trực tiếp vào cột hồ quang và dập tắt nó.

3.3. Nguyên lý dập hồ quang và các thông số kỹ thuật chính

Nguyên lý dập hồ quang trong máy cắt SF6 của Schneider dựa trên kỹ thuật "puffer" (tự nén và thổi). Năng lượng cần thiết để nén khí và dập hồ quang được lấy từ chính năng lượng cơ học của cơ cấu truyền động. Điều này tạo ra một hệ thống đơn giản, hiệu quả và tin cậy. Khi hồ quang được dập tắt, độ bền điện của môi trường khí SF6 phục hồi rất nhanh, ngăn chặn hồ quang tái lập. Các thông số kỹ thuật quan trọng của máy cắt SF1 bao gồm điện áp định mức lên đến 36kV, dòng định mức đến 1250A và khả năng cắt dòng ngắn mạch lên đến 25kA, đáp ứng tốt các yêu cầu của lưới phân phối điện.

IV. Phương pháp dập hồ quang tối ưu bằng máy cắt chân không

Bên cạnh công nghệ SF6, công nghệ dập hồ quang trong môi trường chân không là một giải pháp tiên tiến khác được Schneider áp dụng rộng rãi trong các thiết bị hợp bộ trung áp. Môi trường chân không (áp suất dưới 10⁻⁴ Pa) được xem là môi trường cách điện hoàn hảo vì gần như không có các phân tử khí để ion hóa và duy trì hồ quang. Đây là một chủ đề hấp dẫn cho các đồ án tốt nghiệp ngành Điện tự động công nghiệp nhờ tính công nghệ cao và thân thiện với môi trường. Máy cắt chân không có ưu điểm vượt trội về tuổi thọ cơ khí và điện, với số lần đóng cắt lên đến hàng chục nghìn lần mà không cần bảo dưỡng buồng cắt. Năng lượng dập hồ quang trong chân không rất nhỏ, giúp giảm thiểu ứng suất cơ học lên cơ cấu truyền động. Quá trình phân tích thiết bị này cho thấy, hồ quang trong chân không thực chất là plasma của kim loại bay hơi từ bề mặt tiếp điểm. Việc dập tắt hồ quang diễn ra tự nhiên khi dòng điện đi qua điểm không và plasma khuếch tán nhanh chóng, giúp môi trường cách điện được phục hồi gần như tức thì.

4.1. Đặc điểm nổi bật của công nghệ dập hồ quang chân không

Công nghệ máy cắt chân không nổi bật với tuổi thọ cao, không yêu cầu bảo trì buồng cắt, và hoàn toàn thân thiện với môi trường (không sử dụng khí gây hiệu ứng nhà kính). Do hành trình tiếp điểm ngắn (chỉ từ 6-25mm) và năng lượng hồ quang thấp, cơ cấu truyền động của máy cắt chân không cần ít năng lượng hơn, hoạt động êm ái hơn và có độ bền cơ khí cao hơn so với các loại máy cắt khác. Buồng cắt được chế tạo bằng hợp kim gốm-nhôm, hàn kín vĩnh viễn, đảm bảo duy trì độ chân không trong suốt vòng đời sản phẩm, thường kéo dài trên 30 năm.

4.2. Phân tích cấu tạo chi tiết buồng dập hồ quang chân không

Buồng dập hồ quang chân không có cấu trúc hình trụ kín. Bên trong bao gồm: tiếp điểm cố định và tiếp điểm động, màn chắn kim loại và ống xếp kim loại. Các tiếp điểm được làm từ hợp kim đặc biệt (thường là Đồng-Crom) để giảm thiểu sự mài mòn và ngăn ngừa hàn dính. Màn chắn kim loại có nhiệm vụ ngăn hơi kim loại từ hồ quang bám lên bề mặt cách điện bên trong của vỏ buồng. Ống xếp kim loại có cấu trúc đàn hồi, cho phép tiếp điểm động di chuyển mà vẫn đảm bảo độ kín tuyệt đối của môi trường chân không bên trong.

4.3. Nguyên lý làm việc và thông số kỹ thuật máy cắt Evoils

Khi hai tiếp điểm tách rời, hồ quang hình thành từ hơi kim loại. Để ngăn hồ quang tập trung tại một điểm gây nóng chảy tiếp điểm, các thiết kế hiện đại sử dụng từ trường hướng trục (AMF - Axial Magnetic Field). Từ trường này làm cho hồ quang phân bố đều trên toàn bộ bề mặt tiếp điểm, giữ cho hồ quang ở trạng thái khuếch tán và dễ dàng bị dập tắt khi dòng điện về không. Dòng máy cắt chân không Evoils của Schneider có thể đạt dòng cắt ngắn mạch lên tới 31.5kA ở cấp điện áp 24kV, với số lần thao tác cơ khí lên đến 30,000 lần, là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi tần suất đóng cắt cao.

V. Top thiết bị đo lường bảo vệ trong tủ hợp bộ Schneider

Để một thiết bị hợp bộ trung áp hoạt động an toàn và hiệu quả, không thể thiếu các thiết bị đo lường và bảo vệ. Chúng đóng vai trò là "giác quan" và "bộ não" của hệ thống, liên tục giám sát các thông số vận hành và đưa ra các tác động cần thiết khi có sự cố. Trong các tủ trung thế của Schneider, hệ thống này được tích hợp một cách đồng bộ và thông minh. Các biến dòng điện và biến điện áp cung cấp tín hiệu đầu vào chính xác về dòng và áp cho các thiết bị khác. Trọng tâm của hệ thống bảo vệ là các rơle kỹ thuật số, ví dụ như dòng Sepam, có khả năng thực hiện nhiều chức năng bảo vệ phức tạp (quá dòng, chạm đất, so lệch...), ghi lại sự kiện và giao tiếp với hệ thống điều khiển cấp cao hơn. Một đồ án tốt nghiệp về lĩnh vực này phải làm rõ được sự phối hợp giữa các thiết bị đo lường, bảo vệ và thiết bị đóng cắt để tạo thành một chu trình bảo vệ khép kín, từ phát hiện sự cố đến cô lập sự cố một cách nhanh chóng và chọn lọc.

5.1. Phân loại và thông số kỹ thuật của biến dòng điện

Biến dòng điện (Current Transformer - CT) là thiết bị dùng để biến đổi dòng điện lớn ở phía sơ cấp thành dòng điện nhỏ tiêu chuẩn (thường là 1A hoặc 5A) ở phía thứ cấp để cung cấp cho các đồng hồ đo và rơle. Trong tủ SM6, Schneider sử dụng nhiều loại biến dòng khác nhau, bao gồm cả loại hình xuyến lắp trên cổ cáp. Các thông số quan trọng của biến dòng bao gồm: tỉ số biến dòng, cấp chính xác (ví dụ: class 0.5 cho đo lường) và lớp bảo vệ (ví dụ: 5P20 cho rơle). Việc lựa chọn đúng loại biến dòng với dung lượng và cấp chính xác phù hợp là cực kỳ quan trọng để đảm bảo hệ thống đo lường và bảo vệ hoạt động chính xác.

5.2. Tác dụng của cầu chì và hệ thống khóa liên động an toàn

Đối với các lộ xuất tuyến bảo vệ máy biến áp công suất nhỏ, cầu chì trung thế là một giải pháp bảo vệ ngắn mạch kinh tế và hiệu quả. Nó được kết hợp với cầu dao phụ tải. Khi có dòng ngắn mạch vượt ngưỡng, cầu chì sẽ nổ và tác động cơ học làm mở cầu dao, cắt cả 3 pha để tránh tình trạng máy biến áp vận hành mất pha. Bên cạnh đó, hệ thống khóa liên động là một thành phần an toàn tối quan trọng. Nó sử dụng các cơ cấu cơ khí và điện để ngăn chặn các thao tác sai có thể gây nguy hiểm, ví dụ như: không cho phép mở dao cách ly khi máy cắt đang đóng, hoặc không cho phép đóng dao nối đất khi đường dây đang mang điện.

5.3. Ứng dụng thực tế của tủ SM6 trong các trạm phân phối

Nhờ tính linh hoạt, nhỏ gọn và độ tin cậy cao, tủ hợp bộ trung thế SM6 của Schneider được ứng dụng rộng rãi trong thực tế. Trong các trạm trung gian 110kV, chúng được dùng ở phía phân phối 22kV hoặc 35kV. Trong các trạm phân phối cho khu công nghiệp, tòa nhà, bệnh viện, tủ SM6 tạo thành một hệ thống phân phối điện mạch vòng (ring main), đảm bảo cung cấp điện liên tục ngay cả khi một phần của lưới gặp sự cố. Các tủ chức năng như IM (lộ vào), QM (bảo vệ máy biến áp bằng cầu dao-cầu chì), DM1-A (bảo vệ bằng máy cắt) và CM (đo lường) có thể được ghép nối linh hoạt để tạo ra một trạm phân phối hoàn chỉnh theo đúng yêu cầu của phụ tải.

VI. Tổng kết đồ án và tương lai của thiết bị hợp bộ trung áp

Việc hoàn thành một đồ án tốt nghiệp ngành Điện tự động công nghiệp với chủ đề phân tích thiết bị hợp bộ trung áp mang lại kiến thức sâu sắc và toàn diện về một thành phần cốt lõi của hệ thống truyền tải và phân phối điện. Qua phân tích các sản phẩm của Schneider, có thể thấy rõ xu hướng phát triển của ngành công nghiệp thiết bị điện: nhỏ gọn hơn, an toàn hơn, thông minh hơn và thân thiện với môi trường hơn. Các công nghệ đóng cắt như khí SF6chân không đã đạt đến độ chín muồi, mang lại độ tin cậy và tuổi thọ vượt trội. Sự tích hợp của các rơle bảo vệ kỹ thuật số, cảm biến thông minh và khả năng kết nối truyền thông đang mở đường cho các trạm biến áp không người trực, có thể được giám sát và điều khiển từ xa. Tương lai của thiết bị hợp bộ trung áp không chỉ dừng lại ở việc đóng cắt và bảo vệ, mà còn hướng tới việc trở thành một nút thông minh trong lưới điện thông minh (Smart Grid), góp phần tối ưu hóa vận hành và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.

6.1. Đánh giá tổng quan về giải pháp của hãng Schneider

Các giải pháp thiết bị hợp bộ trung áp của Schneider, như dòng SM6, RM6, MCset, đã chứng minh được chất lượng và độ tin cậy trên toàn cầu. Ưu điểm chính của các sản phẩm này là sự đa dạng về chức năng, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn IEC, thiết kế hướng tới an toàn cho người vận hành và khả năng bảo trì thấp. Việc phân tích thiết bị cho thấy sự đầu tư nghiêm túc vào nghiên cứu và phát triển, từ công nghệ vật liệu cho buồng dập hồ quang đến các thuật toán phức tạp trong rơle bảo vệ Sepam. Các giải pháp này cung cấp một hệ sinh thái đồng bộ, từ thiết bị phần cứng đến phần mềm giám sát, giúp khách hàng dễ dàng triển khai và quản lý hệ thống điện của mình.

6.2. Xu hướng phát triển công nghệ tủ trung thế thông minh

Tương lai của thiết bị hợp bộ trung áp gắn liền với cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và lưới điện thông minh. Các tủ trung thế thế hệ mới sẽ được trang bị nhiều cảm biến hơn để giám sát nhiệt độ, độ ẩm, tình trạng phóng điện cục bộ. Các rơle bảo vệ sẽ có khả năng phân tích dữ liệu tại chỗ, dự báo các nguy cơ sự cố tiềm ẩn. Khả năng kết nối theo các giao thức truyền thông tiêu chuẩn như IEC 61850 sẽ trở thành yêu cầu bắt buộc, cho phép tích hợp liền mạch các tủ điện vào hệ thống SCADA hoặc hệ thống quản lý năng lượng (EMS), tạo nên các trạm phân phối tự động hóa hoàn toàn, góp phần nâng cao độ tin cậy cung cấp điện và tối ưu hóa chi phí vận hành.

13/07/2025
Đồ án tốt nghiệp điện tự động công nghiệp phân tích thiết bị hợp bộ trung áp hãng schneider sử dụng trong hệ thống truyền tải và phân phối điện

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TRẠM BIẾN ÁP TRUNG ÁP VÀ CÁC THIẾT BỊ TRUYỀN TẢI VÀ PHÂN PHỐI ĐIỆN 1. Trạm trung áp và việc sử dụng các thiết bị hợp bộ 1. Tổng quan về trạm biến áp trung áp Trạm biến áp với phần tử chính là máy biến áp có nhiệm vụ biến đổi điện áp từ cấp điện áp này sang cấp điện áp khác với tần số không đổi phục vụ cho việc truyền tải và phân phối điện. Việc lựa chọn các trạm biến áp bao giờ cũng phải căn cứ vào phương án cung cấp điện, nhu cầu phụ tải, hạ tầng mạng điện hiện có.

➢ Hiện nay nước ta đang sử dụng các cấp điện áp tiêu chuẩn như sau: • Cấp cao áp: – 500kV dùng cho hệ thống điện quốc gia nối liền 3 miền Bắc- Trung- Nam – 220kV dùng trong mạng điện khu vực – 110kV dùng trong mạng phân phối, cung cấp cho các phụ tải lớn • Cấp trung áp – Từ 6 kV- 66 kV dùng mạng điện đô thị, cung cấp cho các nhà máy vừa 6f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6e0cf7 b60da 52f6cf66 b5ff294 1e747 e e1b11a9 32da b860 f81 b6f9bdc32 ecac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f8 7 932dab860 f81b6f9 bdc32e cac7776e 0cf7b6 0da5 2f6 cf66b5ff2 941e 747e6 f87e 1b1 1a và nhỏ và các khu, cụm công nghiệp nhỏ 860f8 1b6 f9bdc32eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff29 41e74 7e6f87e1 b11a9 32da b f81b6f9 bdc32e cac7 776e0 cf7b6 0da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b86 0 Do lịch sử để lại hiện nay nước ta vẫn tồn tại các lưới điện 66kV, 35kV, 6f9bdc3 2eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff294 1e74 7e6f87e1 b11a9 32dab860 f81 b dc32e cac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f87 e1b1 1a932 dab8 60f81b6 f9 b 15kV, 10kV và 6kV. Nhưng tương lai các cấp điện áp trên sẽ được quy hoạch 32eca c7776 e0cf7 b60da 52f6cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc c7776 e0cf7b60da 52f6 cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc32e ca e0cf7b60 da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6 cải tạo thống nhất thành lưới 22kV, đi cáp ngầm. Hiện nay ở các thành phố, đô fc3a3 f93a 08582 6d66a 60f835 d2406 ea15 f7e7 b88cbf5e9cb78 cc9e16 d1072 e24 c3ee4 7d0800 c6a8 0136 f54 da448 1c2 b397 7f6 f33 e0be 8a4b3 d678 cc5b77 828 cc3 7ae38 f66a4 thị đang tiến hành công việc này, các khu, cụm công nghiệp và vùng nông thôn 9c84a7 1dc1cb825a 4f1 d7c732fb9a4 e5765 f83 10c1984 f96 1e06 cf3 fc71f185b5ad74 b fac7b7b2 0dfcfdcdf1 cf4 2b2 fc6 b5a c1e9 c4a51ae fef5b7 de7f4b3 cc9e5d780d33d5 94 9e3f2 1bf4656 147e4 1c5 63d1 76a97 9e946 6be8 9c63 c0e 2907 0df0e654 8e28 c32 c6 f8f7 tùy vào mạng mà cũng đang được cải tạo, quy hoạch theo chuẩn. 7ea8e433 c9 f051 8c9 06b9a 684d9d02 5cb598 854db148 3a8024 9bc348 7e1be 4646 2d7a b f21d145b5b08 b8e1 f8 c76 f42 b4ce 759fb93 c48 e7f8a41e7 8571e 64a2 f48b0e5 c8d4 bb8 • Cấp hạ áp df3 fa34df8 f2c9de ba5dcb1e e30bc7d67cb1d4163 72d9 47cdab0 1c5 76b2 b2efb3 c49a2 08d258 539 bc6 96d5a 3b1a4 c49 7180 bae30 dc4 4793a3 dc5d19 4ad09 3cb5c3f9 9f2 02398 30ff2d29 b07 f39 d69e d7d2 e358bfca d25b40c5434 0e68a b4ee2 b76e0 b2a8 65300 be6e 0 – 380/220V dùng trong mạng điện sinh hoạt, sản xuất nhỏ 95f4 fcb5fd1f4 934 f29e7 ee6d7cfa 31ddc0 5b49 f94 3c1 e22 f3b5 c0e4a d46 2e7c96fc5b 3f9 f11 c9f0 8a6db91a1 7118e 3de6 3e7a02 f9 c1d19137 7d0a7a 34d40ff5b8 453 f6f4e0e 59e15a9 f853 8397 40b3 e9ac33e6fc51 7d8 b739 3a5076 c67 d16e 7cc03df1 b1f0b9 fc0 46 ➢ Phân loại trạm biến áp 3a67e368 0a4d3d50 cf8d5 f476 8201 e328 cbbba50 c741 ebd4f6 b2e1 0316e d218 e1d2 918 0d4204 90efb3ab05fb73 c76 f04 f402 4609 30bbbd8c70 8725 e74dc8 cf9a 5b23 c6 ce52 6d • Phân loại theo chiều chuyển đổi điện áp có thể chia ra: 5a2ffad28c03f5ddc8 b5b1 9f6 5a9a4 f8ff22e 5e28b515a6 e2baff25 e0185 e7457 d94 b3 6e74e1a5 eb8e 6a6629 e94dc3 b8533 4599 8a334 c325 5d17 f25 1a9f0fc09d15d4 76fc381 14dd4 024 c2f27f32d2 1896e 863 d2798 93b4 5fb87d4d3 b709a d32bf1 f855 3822 14eb1 0a – Trạm biến áp tăng áp là các trạm biến áp có điện áp thứ cấp lớn hơn 4a2b893 e6f264e6 3adfe30c144aa d9ad6 d154a 23f6b2 be48 d55b74c3677 f31a2 6752 77 điện áp sơ cấp.

Đây thường là trạm biến áp của các nhà máy điện dùng để tăng điện áp lên cao phục vụ mục đích truyền tải lên tới các phụ tải ở xa nhà máy. 12 – Trạm biến áp hạ áp có điện áp thứ cấp thấp hơn điện áp sơ cấp. Đây thường là trạm biến áp có nhiệm vụ nhận điện năng từ hệ thống điện để phân phối cho phụ tải. • Phân loại theo nhiệm vụ phân phối có thể chia ra: – Trạm biến áp trung gian có nhiệm vụ lấy điện cao áp 220kV hoặc 110kV từ lưới điện quốc gia cấp xuống cấp trung áp 35kV, 22kV, 10kV hoặc 6kV cấp cho các phụ tải hoặc ngược lại.

– Trạm biến áp phân phối hay còn được gọi là trạm biến áp địa phương có nhiệm vụ phân phối trực tiếp tới các hộ tiêu thụ điện: xí nghiệp, khu dân cư…thường có điện áp nhỏ (10kV, 6kV hoặc 0,4kV) • Theo hình thức và cấu trúc trạm có thể chia ra: – Trạm biến áp ngoài trời: hầu hết các thiết bị các điện áp cao đều đặt ngoài trời. Riêng các thiết bị phân phối thấp áp thì đặt trong nhà hoặc trong các tủ kim loại được chế sẵn chuyên dụng (tủ trung thế hợp bộ). Loại này thích hợp với các trạm trung gian công suất lớn vì phần điện áp cao phải sử dụng thiết bị ngoài trời. – Trạm biến áp trong nhà: ở đây các thiết bị đều được đặt trong nhà.

Loại 6f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6e0cf7 b60da 52f6cf66 b5ff294 1e747 e e1b11a9 32da b860 f81 b6f9bdc32 ecac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f8 7 này thường gặp ở các trạm biến áp phân xưởng hoặc cấp điện cho khu dân cư, 932dab860 f81b6f9 bdc32e cac7776e 0cf7b6 0da5 2f6 cf66b5ff2 941e 747e6 f87e 1b1 1a 860f8 1b6 f9bdc32eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff29 41e74 7e6f87e1 b11a9 32da b f81b6f9 bdc32e cac7 776e0 cf7b6 0da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b86 0 trường học… 6f9bdc3 2eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff294 1e74 7e6f87e1 b11a9 32dab860 f81 b dc32e cac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f87 e1b1 1a932 dab8 60f81b6 f9 b ➢ Đặc điểm của trạm biến áp trung gian 32eca c7776 e0cf7 b60da 52f6cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc c7776 e0cf7b60da 52f6 cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc32e ca e0cf7b60 da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6 • Được sử dụng nhiều trong các khu dân cư, chung cư và tái định cư, các fc3a3 f93a 08582 6d66a 60f835 d2406 ea15 f7e7 b88cbf5e9cb78 cc9e16 d1072 e24 c3ee4 7d0800 c6a8 0136 f54 da448 1c2 b397 7f6 f33 e0be 8a4b3 d678 cc5b77 828 cc3 7ae38 f66a4 9c84a7 1dc1cb825a 4f1 d7c732fb9a4 e5765 f83 10c1984 f96 1e06 cf3 fc71f185b5ad74 b trạm nguồn cung cấp cho các xí nghiệp, xưởng sản xuất nhỏ và còn là trạm cấp fac7b7b2 0dfcfdcdf1 cf4 2b2 fc6 b5a c1e9 c4a51ae fef5b7 de7f4b3 cc9e5d780d33d5 94 9e3f2 1bf4656 147e4 1c5 63d1 76a97 9e946 6be8 9c63 c0e 2907 0df0e654 8e28 c32 c6 f8f7 nguồn thi công lưu động rất hiệu quả. 7ea8e433 c9 f051 8c9 06b9a 684d9d02 5cb598 854db148 3a8024 9bc348 7e1be 4646 2d7a b f21d145b5b08 b8e1 f8 c76 f42 b4ce 759fb93 c48 e7f8a41e7 8571e 64a2 f48b0e5 c8d4 bb8 df3 fa34df8 f2c9de ba5dcb1e e30bc7d67cb1d4163 72d9 47cdab0 1c5 76b2 b2efb3 c49a2 • Trạm biến áp gồm một hay một số máy biến áp, thiết bị phân phối cao 08d258 539 bc6 96d5a 3b1a4 c49 7180 bae30 dc4 4793a3 dc5d19 4ad09 3cb5c3f9 9f2 02398 30ff2d29 b07 f39 d69e d7d2 e358bfca d25b40c5434 0e68a b4ee2 b76e0 b2a8 65300 be6e 0 95f4 fcb5fd1f4 934 f29e7 ee6d7cfa 31ddc0 5b49 f94 3c1 e22 f3b5 c0e4a d46 2e7c96fc5b và hạ áp (trung và hạ áp) và các thiết bị phụ. Trong một số trạm còn đặt thêm 3f9 f11 c9f0 8a6db91a1 7118e 3de6 3e7a02 f9 c1d19137 7d0a7a 34d40ff5b8 453 f6f4e0e 59e15a9 f853 8397 40b3 e9ac33e6fc51 7d8 b739 3a5076 c67 d16e 7cc03df1 b1f0b9 fc0 46 các máy bù đồng bộ, tụ tĩnh hay kháng điện. 3a67e368 0a4d3d50 cf8d5 f476 8201 e328 cbbba50 c741 ebd4f6 b2e1 0316e d218 e1d2 918 0d4204 90efb3ab05fb73 c76 f04 f402 4609 30bbbd8c70 8725 e74dc8 cf9a 5b23 c6 ce52 6d 5a2ffad28c03f5ddc8 b5b1 9f6 5a9a4 f8ff22e 5e28b515a6 e2baff25 e0185 e7457 d94 b3 • Trạm biến áp trung gian tùy cấp điện áp và tầm quan trọng của trạm mà 6e74e1a5 eb8e 6a6629 e94dc3 b8533 4599 8a334 c325 5d17 f25 1a9f0fc09d15d4 76fc381 14dd4 024 c2f27f32d2 1896e 863 d2798 93b4 5fb87d4d3 b709a d32bf1 f855 3822 14eb1 0a có thể có hay nhiều lộ đường dây.

Sơ đồ nguyên lý vận hành cũng có sự linh 4a2b893 e6f264e6 3adfe30c144aa d9ad6 d154a 23f6b2 be48 d55b74c3677 f31a2 6752 77 hoạt với cách bố trí thiết bị và yêu cầu của việc vận hành lưới điện. 13 • Ngoài ra trạm còn trang bị đầy đủ các thiết bị chốmg sét, thiết bị bảo vệ đo lường. Tất cả các thiết bị này phải được kiểm định đạt tiêu chuẩn, kĩ thuật, chất lượng. Các thiết bị hợp bộ sử dụng trong trạm trung áp a) Ưu điểm của thiết bị hợp bộ Trước đây việc tổ hợp các thiết bị phân phối điện năng thường được thực hiện theo trình tự: Đầu tiên là thiết kế phần điện dựa vào yêu cầu của sơ đồ cung cấp điện với công suất, dòng điện và điện áp định mức.

Tiếp theo là khâu chọn thiết bị tương ứng về đóng cắt, đo lường, bảo vệ. Trên cơ sở phần sơ đồ đã chọn phải thiết kế và thi công phần bao che (phần xây dựng). Sau đó là khâu lắp đặt, đấu nối, thử nghiệm và hiệu chỉnh thiết bị. Các công đoạn này chiếm nhiều thời gian, không gian lớn, tương đối phức tạp, đòi hỏi tay nghề cao, nhất là khâu lắp đặt, đấu nối, thử nghiệm và hiệu chỉnh thiết bị.

Với sự phát triển nhanh chóng của ngành chế tạo thiết bị điện cũng như kỹ thuật tự động hóa và điều khiển, ngày nay việc tổ hợp các thiết bị điện cho các trạm phân phối điện năng được thực hiện bằng phương pháp mới: chế tạo các thiết bị hợp bộ. 6f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6e0cf7 b60da 52f6cf66 b5ff294 1e747 e Thiết bị hợp bộ: Là tổ hợp các phần tử đóng cắt, đo lường, bảo vệ được e1b11a9 32da b860 f81 b6f9bdc32 ecac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f8 7 932dab860 f81b6f9 bdc32e cac7776e 0cf7b6 0da5 2f6 cf66b5ff2 941e 747e6 f87e 1b1 1a lắp ráp tại nhà máy trong điều kiện sản xuất hàng loạt, vì vậy có thể sử dụng 860f8 1b6 f9bdc32eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff29 41e74 7e6f87e1 b11a9 32da b f81b6f9 bdc32e cac7 776e0 cf7b6 0da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b86 0 6f9bdc3 2eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff294 1e74 7e6f87e1 b11a9 32dab860 f81 b công nghệ tiên tiến, với chuyên môn hóa cao, tăng sản lượng, giảm chi phí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ