Đồ Án Tốt Nghiệp Về Mạch Bảo Mật Điện Thoại

Tài liệu nghiên cứu Mạch bảo mật điện thoại 2, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp
70
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ ĐIỆN THOẠI

1.1. GIỚI THIỆU

1.2. Nguyên tắc thông tin bằng điện thoại

1.3. Những chức năng cơ bản của máy điện thoại

1.4. Các khối của máy điện thoại

1.4.1. Sơ đồ khối

1.4.2. Mạch chống quá áp

1.4.3. Mạch chống đảo cực

1.4.4. Bộ quay số

1.4.5. Mạch thu tín hiệu chuông

1.4.6. Chuyển mạch nhấc đặt

1.4.7. Mạch diệt tiếng kêu click

1.4.8. Mạch điều chỉnh âm lượng

1.4.9. Mạch đàm thoại

1.4.10. Mạch Hybrid

1.5. Giới thiệu về tổng đài điện thoại

1.5.1. Định nghĩa

1.5.2. Nhiệm vụ của bảng đầu cho tái đàm thoại

1.5.3. Phân loại tổng đài

1.5.3.1. Tổng đài nhân công

2. CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG PHÁP BẢO THOẠI

2.1. Mục đích của việc bảo mật điện thoại

2.2. Các phương pháp bảo mật biến

2.2.1. Phương pháp trải phổ

2.2.2. Phương pháp chèn bit

2.2.3. Phương pháp đảo phổ

3. CHƯƠNG 3: LÝ THUYẾT VỀ ĐẢO PHỔ TÍN HIỆU

3.1. Phân bố lược

3.2. Phổ của tín hiệu

3.3. Các tín chất của phổ

3.4. Định lý rời rạc tín hiệu

3.5. Lý thuyết về đảo phổ tín hiệu

3.5.1. Nguyên lý đảo phổ tín hiệu

3.5.2. Thuật toán đảo phổ tín hiệu

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ MẠCH BẢO MẬT

4.1. Tóm tắt các linh kiện sử dụng trong mạch

4.2. Nguyên lý hoạt động

4.3. Tính toán các giá trị

5. CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ BỘ DAO ĐỘNG VÀ MẠCH MÃ HÓA

5.1. Khuếch đại phụ áp loạn

5.2. Khuếch đại tín hiệu

5.3. Thiết kế bộ dao động sin tần số

5.4. Thiết kế mạch mã hóa và giải mã tín hiệu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá Đồ án Mạch bảo mật điện thoại tại ĐH SPKT TP

Trong kỷ nguyên số, an toàn thông tin là yếu tố sống còn. Đề tài Đồ Án Tốt Nghiệp: Mạch Bảo Mật Điện Thoại được thực hiện tại Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TP. Hồ Chí Minh là một minh chứng tiêu biểu cho nỗ lực ứng dụng khoa học kỹ thuật vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Đồ án này không chỉ là một khóa luận tốt nghiệp thông thường, mà còn là một công trình nghiên cứu sâu sắc về các phương pháp mã hóa tín hiệu thoại, nhằm ngăn chặn hành vi nghe lén trên các đường dây điện thoại analog truyền thống. Bối cảnh ra đời của đề tài xuất phát từ nhu cầu thực tế về việc bảo vệ các cuộc hội thoại quan trọng, mang tính riêng tư hoặc kinh doanh khỏi sự xâm nhập trái phép. Sinh viên thực hiện, dưới sự hướng dẫn của giáo viên hướng dẫn từ khoa Điện - Điện tử HCMUTE, đã tiến hành phân tích, so sánh và lựa chọn giải pháp công nghệ tối ưu nhất. Mục tiêu chính của đồ án là thiết kế và thi công một thiết bị phần cứng có khả năng mã hóa tín hiệu âm thanh ở đầu phát và giải mã tín hiệu tương ứng ở đầu thu một cách liền mạch, đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của thông tin. Toàn bộ quá trình từ lên ý tưởng, nghiên cứu lý thuyết, thiết kế mạch in Altium, mô phỏng Proteus, đến thi công và kiểm thử đều được trình bày chi tiết trong báo cáo đồ án tốt nghiệp, cung cấp một nguồn tài liệu tham khảo đồ án giá trị cho sinh viên các khóa sau thuộc ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông.

1.1. Tính cấp thiết của một hệ thống an ninh cho smartphone

Vào thời điểm đề tài được thực hiện, hệ thống điện thoại cố định vẫn là phương tiện liên lạc chủ yếu. Tuy nhiên, bản chất của đường truyền analog khiến nó dễ dàng bị nghe lén chỉ với các công cụ đơn giản. Bất kỳ ai có quyền truy cập vật lý vào đường dây đều có thể mắc song song một thiết bị nghe và theo dõi toàn bộ cuộc gọi. Điều này đặt ra một rủi ro lớn cho các cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức khi trao đổi thông tin nhạy cảm. Vì vậy, việc phát triển một hệ thống an ninh cho smartphone và điện thoại cố định là cực kỳ cần thiết để đảm bảo quyền riêng tư và an toàn thông tin, tạo ra một kênh liên lạc tin cậy.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn tốt nghiệp

Luận văn tốt nghiệp này đặt ra mục tiêu rõ ràng: thiết kế và chế tạo thành công một mạch chống trộm điện thoại theo phương pháp mã hóa đảo phổ. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các khía cạnh: (1) Nghiên cứu các phương pháp bảo mật tín hiệu thoại như trải phổ, chèn bit và đảo phổ. (2) Phân tích sâu về lý thuyết đảo phổ tín hiệu, nền tảng của giải pháp. (3) Thiết kế chi tiết các khối mạch chức năng, bao gồm mạch giao tiếp, mạch tạo tải giả, mạch mã hóa/giải mã, và bộ dao động. (4) Thi công mạch thực tế và tiến hành đo đạc, kiểm tra hiệu quả hoạt động.

II. Phân tích các phương pháp bảo mật trong đồ án tốt nghiệp

Để đi đến giải pháp cuối cùng, đề tài đã thực hiện một bước phân tích quan trọng: so sánh các phương pháp bảo mật tín hiệu thoại phổ biến. Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng, việc lựa chọn phụ thuộc vào độ phức tạp, chi phí và hiệu quả trong bối cảnh ứng dụng thực tế. Đồ án đã xem xét ba kỹ thuật chính: Trải phổ (Spread Spectrum), Chèn bit (Bit Insertion), và Đảo phổ (Spectrum Inversion). Phương pháp Trải phổ, dù có tính bảo mật rất cao và được dùng trong quân sự, lại đòi hỏi các mạch điện tử cực kỳ phức tạp và quy trình đồng bộ hóa khắt khe, không phù hợp với quy mô một đồ án sinh viên. Phương pháp Chèn bit, tức chèn thêm các bit mã hóa vào luồng dữ liệu, gặp khó khăn lớn trong việc đồng bộ giữa bên phát và bên thu để có thể tách đúng các bit đã chèn. Sai sót trong đồng bộ sẽ dẫn đến việc giải mã thất bại hoàn toàn. Cuối cùng, phương pháp Đảo phổ được lựa chọn vì sự cân bằng hợp lý giữa hiệu quả bảo mật và tính khả thi trong thiết kế. Kỹ thuật này không làm thay đổi băng thông tín hiệu nhưng thay đổi cấu trúc phổ, khiến âm thanh trở nên khó hiểu đối với người nghe trộm nhưng có thể dễ dàng khôi phục bằng một mạch giải mã tương ứng. Đây là cốt lõi của mạch bảo mật điện thoại trong đồ án này.

2.1. Hạn chế của các phương pháp trải phổ và chèn bit

Phương pháp trải phổ, bao gồm trải phổ chuỗi trực tiếp (DS) và nhảy tần (FH), yêu cầu các bộ tạo mã giả ngẫu nhiên (PN code) và mạch đồng bộ sóng mang phức tạp. Việc triển khai các hệ thống này đòi hỏi kiến thức sâu về xử lý tín hiệu số và chi phí linh kiện cao. Tương tự, phương pháp chèn bit đòi hỏi một cơ chế đồng bộ khung (frame synchronization) cực kỳ chính xác. Bất kỳ sự trôi pha (phase drift) nào trên đường truyền cũng có thể làm mất đồng bộ, dẫn đến việc giải mã sai lệch toàn bộ thông điệp. Những thách thức này khiến chúng không phải là lựa chọn tối ưu cho đề tài.

2.2. Lý do lựa chọn phương pháp đảo phổ tín hiệu thoại

Phương pháp đảo phổ (Spectrum Inversion) được chọn làm giải pháp trung tâm. Nguyên lý của nó là nhân (trộn) tín hiệu thoại với một sóng mang có tần số xác định, sau đó sử dụng bộ lọc để giữ lại dải biên dưới (Lower Sideband - LSB). Kết quả là phổ tần số của tín hiệu bị lật ngược quanh một trục. Ví dụ, tần số 300Hz trở thành 3400Hz và ngược lại. Tín hiệu sau khi đảo phổ có cùng băng thông nhưng không thể nghe hiểu được. Quá trình giải mã đơn giản là thực hiện lại quy trình đảo phổ một lần nữa để khôi phục tín hiệu gốc. Sự đơn giản trong sơ đồ nguyên lý mạch và tính hiệu quả đã khiến đây trở thành lựa chọn phù hợp nhất.

III. Hướng dẫn thiết kế Mạch bảo mật điện thoại theo Đồ án SPKT

Phần cốt lõi của đồ án tốt nghiệp này là quá trình thiết kế và thi công chi tiết mạch bảo mật điện thoại. Hệ thống được chia thành các khối chức năng rõ ràng, mỗi khối đảm nhận một nhiệm vụ riêng biệt nhưng phối hợp chặt chẽ với nhau. Khối đầu tiên và quan trọng nhất là Mạch giao tiếp, có nhiệm vụ chuyển đổi giữa chế độ hoạt động bình thường và chế độ bảo mật. Nó sử dụng relay và optocoupler để cách ly và chuyển mạch an toàn. Tiếp theo là Mạch tạo tải giả và Mạch tạo nguồn giả, đảm bảo rằng khi thiết bị bảo mật được kích hoạt, tổng đài vẫn nhận diện được trạng thái nhấc máy của thuê bao và điện thoại vẫn được cấp nguồn để hoạt động. Trái tim của hệ thống là Mạch mã hóa và giải mã, được xây dựng dựa trên IC điều chế cân bằng chuyên dụng MC1496. IC này thực hiện quá trình trộn tín hiệu thoại với sóng mang từ một bộ dao động cầu Wien được thiết kế riêng. Cuối cùng là các mạch phụ trợ như khuếch đại, lọc và nguồn cung cấp. Toàn bộ thiết kế thể hiện sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết và kỹ năng thực hành, một đặc trưng trong đào tạo tại Đại học SPKT TPHCM.

3.1. Sơ đồ nguyên lý mạch giao tiếp và chuyển đổi chế độ

Mạch giao tiếp là cầu nối giữa đường dây điện thoại (LINE), máy điện thoại và khối xử lý bảo mật. Nó sử dụng một relay DPDT (Double Pole Double Throw) để lựa chọn đường đi của tín hiệu. Ở chế độ 'Normal', đường dây được nối thẳng vào điện thoại. Khi nhấn nút 'Scramble', relay được kích hoạt, ngắt kết nối trực tiếp và định tuyến tín hiệu qua khối mã hóa/giải mã. Mạch sử dụng các optocoupler để nhận biết trạng thái nhấc máy (off-hook) từ dòng điện trên đường dây một cách an toàn, giúp kích hoạt relay mà không gây nhiễu cho tín hiệu thoại.

3.2. Thiết kế khối mã hóa giải mã sử dụng IC MC1496

Khối mã hóa và giải mã là trung tâm của hệ thống. Đồ án sử dụng IC MC1496, một bộ điều chế/giải điều chế cân bằng kinh điển. Tín hiệu thoại sau khi được khuếch đại sẽ được đưa vào ngõ vào tín hiệu của IC. Một bộ dao động cầu Wien tạo ra một sóng mang hình sin ổn định (ví dụ 3.7kHz) và đưa vào ngõ vào sóng mang của IC. Ngõ ra của MC1496 là một tín hiệu điều chế biên độ song biên không có sóng mang (DSB-SC). Tín hiệu này sau đó đi qua một bộ lọc thông thấp để loại bỏ dải biên trên, chỉ giữ lại dải biên dưới đã bị đảo phổ. Quá trình giải mã diễn ra tương tự ở phía máy thu.

3.3. Xây dựng bộ dao động và mạch nguồn cung cấp ổn định

Để thực hiện đảo phổ, một sóng mang ổn định là bắt buộc. Đồ án đã thiết kế một bộ dao động cầu Wien sử dụng Op-amp TL082. Mạch này nổi tiếng với khả năng tạo ra sóng sin có độ méo thấp và tần số ổn định. Tần số dao động được quyết định bởi các giá trị của điện trở và tụ điện trong mạch cầu. Ngoài ra, một mạch nguồn đối xứng (ví dụ +12V, -12V) và nguồn +5V ổn định được thiết kế sử dụng các IC ổn áp như 7812, 7912 và 7805 để cung cấp năng lượng cho toàn bộ hệ thống, đảm bảo các linh kiện hoạt động trong điều kiện tối ưu.

IV. Kết quả thực nghiệm và ứng dụng của Mạch bảo mật điện thoại

Sau quá trình thiết kế và thi công, đồ án tốt nghiệp đã tạo ra một sản phẩm mạch bảo mật điện thoại hoàn chỉnh và hoạt động đúng theo nguyên lý đề ra. Kết quả kiểm tra thực nghiệm cho thấy, khi kích hoạt chế độ bảo mật, tín hiệu thoại truyền trên đường dây trở nên hoàn toàn không thể nghe hiểu. Âm thanh nghe được chỉ là những tiếng nhiễu méo dạng, xác nhận hiệu quả của phương pháp đảo phổ. Khi tín hiệu này được đưa vào một mạch giải mã tương tự ở đầu thu, chất lượng âm thanh được khôi phục gần như nguyên bản, chỉ suy hao một phần nhỏ không đáng kể do đặc tính của linh kiện. Điều này chứng tỏ sơ đồ nguyên lý mạch và việc lựa chọn linh kiện là hoàn toàn hợp lý. Sản phẩm của đồ án có thể được ứng dụng thực tế để bảo vệ các cuộc gọi quan trọng tại các văn phòng, công ty nhỏ hoặc cho nhu cầu cá nhân. Mặc dù công nghệ hiện nay đã chuyển sang kỹ thuật số, nhưng phương pháp luận và tư duy thiết kế hệ thống của đồ án này vẫn là một tài liệu tham khảo quý báu, đặc biệt là phần phân tích lý thuyết và thiết kế mạch analog.

4.1. Đánh giá chất lượng tín hiệu sau khi mã hóa và giải mã

Việc đánh giá được thực hiện bằng cả phương pháp định tính (lắng nghe) và định lượng (sử dụng máy hiện sóng). Kết quả cho thấy tín hiệu sau khi mã hóa có dạng phổ bị đảo ngược hoàn toàn so với tín hiệu gốc. Về mặt âm thanh, nó không còn mang thông tin có thể hiểu được. Sau khi qua khối giải mã, tín hiệu được phục hồi với độ trung thực cao. Mức độ suy hao và méo hài (harmonic distortion) nằm trong giới hạn chấp nhận được, đảm bảo cuộc đàm thoại vẫn diễn ra rõ ràng. Đây là thành công lớn nhất của báo cáo đồ án tốt nghiệp này.

4.2. Khả năng ứng dụng thực tiễn của mạch chống trộm điện thoại

Mạch chống trộm điện thoại này có thể được phát triển thành một sản phẩm thương mại cỡ nhỏ. Nó có thể được tích hợp vào một hộp bảo vệ nhỏ gọn, kết nối dễ dàng giữa đường dây điện thoại và máy điện thoại của người dùng. Với chi phí linh kiện không quá cao và thiết kế tương đối đơn giản, sản phẩm này hoàn toàn có thể đáp ứng nhu cầu bảo mật cơ bản cho các cuộc gọi trên đường truyền analog, vốn vẫn còn được sử dụng ở một số khu vực hoặc trong các hệ thống tổng đài nội bộ cũ.

V. Kết luận và Hướng phát triển cho Đồ án Mạch bảo mật điện thoại

Tổng kết lại, Đồ Án Tốt Nghiệp: Mạch Bảo Mật Điện Thoại của sinh viên Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Đề tài không chỉ thể hiện năng lực nghiên cứu, thiết kế và thi công của sinh viên mà còn cung cấp một giải pháp khả thi cho vấn đề bảo mật điện thoại analog. Bằng việc phân tích kỹ lưỡng các phương pháp và lựa chọn kỹ thuật đảo phổ, đồ án đã tạo ra một sản phẩm hoạt động hiệu quả, cân bằng giữa độ phức tạp và tính năng. Hướng phát triển trong tương lai cho đề tài này rất rộng mở, đặc biệt khi kết hợp với các công nghệ hiện đại. Thay vì xử lý analog, có thể chuyển sang xử lý tín hiệu số (DSP) để áp dụng các thuật toán mã hóa mạnh hơn như AES, RSA. Việc tích hợp vi điều khiển Arduino hoặc STM32 có thể giúp quản lý hệ thống thông minh hơn, bổ sung các tính năng như nhận dạng người gọi, tự động kích hoạt bảo mật. Xa hơn nữa, có thể phát triển các hệ thống cảnh báo mất cắp tích hợp định vị GPScảnh báo qua SMS sử dụng module SIM900Amodule GPS NEO-6M, biến nó thành một hệ thống an ninh toàn diện.

5.1. Tóm tắt những kết quả chính đã đạt được trong khóa luận

Khóa luận tốt nghiệp đã thành công trong việc: (1) Nghiên cứu và hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về các phương pháp bảo mật tín hiệu thoại. (2) Lựa chọn và chứng minh tính hiệu quả của phương pháp đảo phổ. (3) Thiết kế và thi công thành công một mạch bảo mật hoàn chỉnh, hoạt động ổn định. (4) Cung cấp bộ tài liệu đầy đủ bao gồm báo cáo, sơ đồ nguyên lý mạch, và phân tích chi tiết, làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu sau này.

5.2. Đề xuất cải tiến và phát triển sản phẩm trong tương lai

Để nâng cao hiệu quả, sản phẩm có thể được cải tiến bằng cách số hóa toàn bộ quá trình. Sử dụng một cặp Vi xử lý tín hiệu số (DSP) hoặc vi điều khiển có khả năng xử lý audio để thực hiện các thuật toán mã hóa phức tạp hơn. Có thể tích hợp thêm các module không dây để điều khiển từ xa hoặc kết nối với các thiết bị IoT khác. Việc thiết kế lại mạch in để tối ưu hóa kích thước, giảm nhiễu và tiêu thụ ít năng lượng hơn cũng là một hướng đi cần thiết để thương mại hóa sản phẩm.

10/07/2025
Mạch bảo mật điện thoại 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I CÁC PHƯƠNG PHÁP BẢO MẬT 1. MỤC ĐÍCH CỦA VIỆC BẢO MẬT ĐIỆN THOẠI: Trong hệ thống điện thoại thì cuộc đàm thoại được tiến hành khi thuê bao này quay số đến thuê bao kia thông qua hệ thống chuyểu niịch của tổng đài ng đầi thực hiện việc chuyển mach một cách tự động để kết nổi thông thoại cho hai thuê báo, Và từ đó thông tín giứa hán thuế bào được kết nội với nhàu, Tuy nhiền, do mỗi thuê báo được nồi với nhàn bởi mọi đồi đây từ tong đâu, do do khong còn báu mắt nữa khỉ có một thuế bào thứ bà mắc song sông vào đường dây hoặc kết nói thông thaai thông qua mội điện thuat viên Vì vậy. để trao đội những thong tii ce tỉnh quàn rong hoặc có HHÍ: riêng từ re Không muốn mướn ti bà nào behc trán, tủ giữa hài thuê bào phái có mật ma hoa tin hieu Haven sh và erie aia tin teu Khí nhận được, Nhưng nếu dụng mã thì rất phiên phưác v1 sẽ cò nhiều Tắt lầm Xây ra trên đường truyén hode x cuộc đầm thoái Kê dài thì thàng nà sẻ rất dễ bị hiểu lâm do sai sót mật mã. Di dùng thiết bị ma họa và giá thà thôi in 1a phương pháp được nghiền trong đề tài này.

Trong hiận văn này thiết bị thực hiện việc mã hóa và giải mã tín hiệu thoại được gói là nách bảo mật Tín hiệu thoại được truyền từ má điện thoại này đến máy điện thị ¡ khác thông qua mạch bảo mặt như sau, Tín hiệu thoại từ máy gọi sau khi dược mã hóa sẽ dưu lên đường truyền thông qua tổng đài rồi đến mạch giải mã của bộ bảo mật để khói phục lại tín hiệu thoại ban dau cho máy được gọi có thể nghe được. Và tưởng tự như vậy khi thuê bao đầu bên kia nói thì tín hiệu thoại cũng được mã hóa, truyền đi, rồi lại được giải mã ở đầu bên này. Như vậy, nếu có một máy điện thoại thứ ba muốn nghe được thì đòi hỏi cần phải có bộ giải mã này. Với bộ mật như vậy thì thông tỉn giữa hai thuê bao sẽ không sợ bị nghe trộm.

Để tín hiệu được bảo mật như đã trình bày như trên, bộ mã hóa và giải mã sẽ được kết nối các máy điện thoại cũng như với tổng đài theo sơ đồ khối sau: “Thiết bị Thuê bao ||——| | 45 mật £———> 7 TONG DAI Thuê bao ||&——>‡ đooemật ®———> GVHD: Thầy TẠ CÔNG ĐỨC SVTH : ĐINH MINH VŨ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP. Các phương pháp bảo mật điện thoại: Để thực hiện được việc mã hoá và gidi ma như đã nêu trên. chúng ta có thể sử dụng một trong các phương pháp sau: * Phương pháp trải phổ * Phương pháp chèn bit * Phương pháp đảo phổ Vì sự giới hạn của luận án này nến chúng tà chỉ tần hiểu vớ lước từng phương pháp thấy dược tu khuyết điểm của mỗi phường pháp nhấn dưa rá một phướng pháp tối tụ cho việc Huết kế mạch báo mài 2.1 Phường pháp trải phổi Đàm Và Hàn Việc ảnh hướng của nhiều, tr Để tránh việc tín húcu thoái lị nhe che vide Huyền thắng, để kỹ thuật điều chế, goi thêu chế sẽ đÐk sử bảng phú pHAP tú phố. Đặc điển: của phuving thuật điều ché, giá điều che phúp này lì tốc độ bit truyền thông vé hau + Bang thông của 0n hiệu đúc phát len hen nhiều như độc lập! Với tóc đò tuyến thông hiệu nhận được vi + Phần giải điều chế (höệc thức huện bằng cách tương quan tín n hiệu truyền thông.

sự lập lui của 0n hiệu được sử dụng ở bên phát để trải đề truyền thong dai rong. No cing + Kỹ thuật trải phố rất hấu ích trong những vấn g quân đội. được ứng dụng trong hệ thống truyền thôn Un didi nhận mà thông điệp đó sẽ không bị Cho phép bên phát phát một thông điệp tới bên này biết được quy luật điều chế của bên tách bởi bên nhậc khác, trữ khi bên nhận đi truyền trong suốt hay thông điệp truyền phát phát đi. Việc truyền này được gọi là chế việc truyền trong suốt như trên, điều sẽ hoàn toàn được bảo mật.

Để có được biệu được truyền đi có phổ nằm tải phổ phải giảm mật độ phổ công suất để tín khác. dưới mức nhiễu nền của các máy thu nữa thì bên tín hiệu trải phổ này đi chăng Nếu một bên thu khác nào đó thu được để nhận được thông tủn nguyên thủy thu Hây:dũng không có khả năng giải điều chế được bên phát sử dụng để điều chế. của nó trừ khi biết được quy luật trải phổ : trải phổ trực tiếp DS (Direct-sequence) và Có hai hệ thống trai phổ cơ bẩi Hop). tần số nhấy FH (Frequency rect Sequence Spread Spectrum BPSK): 2.1 Trải phổ trực tiếp BPSK (Di là điều trải phổ của một tín hiệ u đã được điều chế (BQSK, PBSK) Phương pháp rộng.

Việc sử dụng một tín hiệu co bang thông rất chế tín hiệu đó lần thứ hai ơng pháp số. hình thức điều chế pha bằng phư điều chế lần thứ hai này thường là GVHD: Thầy TẠ CÔNG ĐỨC SVTH : ĐINH MINH VŨ 1s ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Việc trải tín hiệu phải được chọn theo cách thích hợp để thuận lợi cho việc giải điều chế tín hiệu đã phát ở bên phía thu. Việc trải băng rộng bằng cách điều chế trực tiếp sóng mang đã dược diều chế bởi một tín hiệu hoặc mã trải (Spreading Signal or Code) thì được gọi là trai phé tue tiép DS (Direct-Sequence Spectrum). Đây là hinh thife tri phd den grin hat.

sé dung BPSK (inary Phase Shift Keying). Để thực hiện được phương pháp trất phố này chúng tá sẽ giới thiếu sd lược về điều chế và pair dicen che BPSK a) Điều chế và giải điều chế HPSN: Điều chế BPSK oe * | 1 a JIMUv2Peo tì Tín hiệu thon | Chuyển, {P00 v7 Điều chế ae i cần bang doi A/D VIP cosl -:,0) Minh về 3.3: Sơ đồ khối phát BPSK chuyển đổi thành Từ sơ đồ khối trên tà nhận thấy tín hiệu thoại analog sau khi được ân bằng) với chế tín số thông qua bộ chuyển đổi AJD sẽ tiếp tục được nhân (điều là tín hiệu 2P cos([U. Tín hiệu tại ngõ ra của bộ điều chế cân bằng chính BPSK. Kỹ thuật điều chế BPSK là một kỹ thuật diéu ché PSK (Phase Shift J2P khi data Trong BPSK tín hiệu phát là tín hiệu hình sin có biển độ cố định sẽ lệch đi 180”.

Nế tín ở một mức nào đó và khi data ở một mức khác thì pha suất tín hiệu, hiệu sóng mang hình sin có biên độ cố định là ^J2P, với P là công tần số góc là L, thì sapsk() =/2P cos(Plu) hoặc sapse(Ð = b()+/2P cos(l) =- ¥2P cos(Chit) u0). Vay tổng quất ta có: SapsK(t) = b()^2P cos(D GVHD: Thầy TẠ CÔNG ĐỨC SVTH : ĐINH MINH VŨ ĐỒ ÁN TỐT NGHỊ Giải điều chế BPSK: Sơ đồ khối máy thu như hình sau: cosf(Lat+ „) cos att 4) cos( att 4) b(t) V2P cos| gy, (+O, | ‘ L_ „ Square 3 |ỳ,| ñm eyXa| Tregue , ` ` - divider device | Sa = BAP cesT (0< 8,1 it intergeator | Svneliromans: demeehilalii Gnulpher) Hình vẻ : Sơ đồ khối bộ gi: iéu ché BPSK Tín hiệu trước máy thu có dang sppsk(t) = b(t) v/2P cos|[kt+0 u() Trong đó 0 „(0 là độ pha cố định ứng với độ trễ thời gian truyền. phức tạp, đặc “Từ sơ đồ khối dưới đây chúng ta thấy bộ giải điều chếở máy thu rất bộ bit. biệt là việc khôi phục lại sóng mang và quá trình đồng b) Hệ thống trải phổ trực tiếp: Máy phát: bí) 2P cosUut + 2) g(t)b(t) V2P cos’ ot +0 0) —> a(t) BO phat ma trải phổ PN tốc độ chip R, fin s6 cat = I/T¿ GVHD: Thay TA CONG ĐỨC SVTH : ĐINH MINH VŨ 7 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP.

Ở phía phát, tin tức băng gốc bít) =+1 c6 te dd fh được điều chế BPSK b(t) V2P cos(Cyt+0 «) sau đó được đem nhân với chuỗi mã giả ngẫu nhiên có tốc độ f; (tốc độ chip) lớn hơn rất nhiều so với Iy để có được tín hiệu trải phổ. S(U = g(U)b(0 v3P cos(Tat+U Máy thu RDI AP cose ate) bú) VẠP côw, v2) | nen phố 4 | Hình vẻ 3.5: Sở đồ thu trấi phổ trực tiếp Để thú dược 0n hiệu BÌNSK bú1x 2P eos(Cli+0) thì tín hiệu thú được ớ phía máy thủ sau khí dược lọc bỏ các nhiều xẽ tiếp tục được nén phổ bằng cách nhân tín thụ được với chuối mũ PN, Chuỗi giả ngẫu nhiên này phải hoàn toàn giống với chuỗi giả ngẫu nhiên ở phía phát. Và sau khi được giải nén tín hiệu thu được có dạng là chuỗi BPSK. Muốn thu được tín hiệu thoại ban đầu thì chúng ta cần phải sử dụng mạch giải điều chế tín hiệu.

BPSK như đã được trình bày như trên.2 Trải phổ tần số nhảy PH (Frequence Hop Spread Spectr Nếu trải phổ di ãy trực tiếp là điều chế trực tiếp tín hiệu số vào mã trải phổ thì trải mang có lần số thay đổi phổ nhảy tần là điều chế gián tiếp vào mã trấi phổ, (sóng theo ma trai phd. Điều chế số Tin tức băng gốc b() GMSK, GFSK, “Tốc độ bit nguidn fy hoặc QPSK Bộ phát >|_ Bộ tổng hợp. Tốc độ chịp F Hình vẽ 2.6: Phát trải phổ tần số nhảy SVTH : ĐINH MINH VŨ GVHD: Thầy TẠ CÔNG ĐÚC GKL 000 GDL ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP. 18, Tại phía thu, để thu được tín hiệu như đã phát di thì cũng cần có bộ phát mã PN kết hợp với bộ tổng hợp tần số như bên phía phát để nén phổ đã được trải ra.

Kết hợp với bộ giải mã điều chế số tín hiệu sau khi thu dược chính là tín hiệu ban đầu đã được phát đi. Bộ phát PN điều kh bộ tổng hợp tần xố phải nhảy tần, Hệ thống PH tạo ra hiệu quả trái phổ bằng sự nhay tần giá ngẫu nhiễn giữa các tần số vô tuyến Í, f,. lu với n là còn vó hàng nghìn, Nếu tốc đổ nhảy Ẳ ăn tốc đó chip) kin hơn te d6 bit thi dvve yor Li nluiy tan hank BPH (hast Prequence Hopping), Nếu t0e dé nhdy nhé hiv toe do bu Gin@u bitty essen Gun se) the due gor Ke ubay tần chậm SEH (Slow Prenquence Hopping V — ase he | ` sonal Giải diều chế | BENE | | Tổng hợp tần số —]| Bộ phát mã PN Hình vẽ 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Chắc chắn rồi, với tư cách là một chuyên gia SEO, tôi sẽ tóm tắt tài liệu và kết nối các chủ đề liên quan một cách tự nhiên để thu hút và giữ chân người đọc.


Tài liệu "Đồ Án Tốt Nghiệp: Mạch Bảo Mật Điện Thoại Tại Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TP. Hồ Chí Minh" là một nguồn tham khảo giá trị, đặc biệt dành cho sinh viên ngành kỹ thuật điện tử và tự động hóa. Đồ án trình bày chi tiết quá trình từ lên ý tưởng, thiết kế, thi công cho đến thử nghiệm một mạch điện tử thực tế có chức năng bảo vệ an ninh cho điện thoại di động. Người đọc sẽ học hỏi được cách ứng dụng vi điều khiển, cảm biến và các linh kiện điện tử để xây dựng một hệ thống cảnh báo hiệu quả, là nền tảng kiến thức vững chắc cho các dự án tự động hóa và bảo mật trong tương lai.

Để mở rộng hiểu biết của bạn về cách công nghệ tự động hóa được áp dụng vào các hệ thống bảo mật lớn hơn và phức tạp hơn, hãy khám phá đồ án "Đồ án tốt nghiệp ngành điện tự động công nghiệp thiết kế lập trình nhà giữ xe tự động sử dụng plc s7 200", một ví dụ tuyệt vời về việc triển khai giải pháp an ninh toàn diện cho bãi đỗ xe. Nếu bạn quan tâm đến việc tích hợp các hệ thống an ninh và tiện ích vào không gian sống, tài liệu "Thiết kế ngôi nhà thông minh đồ án tốt nghiệp ngành kỹ thuật máy tính" sẽ cung cấp một góc nhìn sâu sắc về cách kết hợp nhiều công nghệ để tạo ra một môi trường sống thông minh và an toàn. Ngoài ra, để thấy được sự đa dạng trong ứng dụng của ngành điều khiển tự động, bạn có thể tìm hiểu thêm về một lĩnh vực công nghiệp hiện đại qua tài liệu "Đồ án tốt nghiệp công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa delta robot phân loại sản phẩm dùng plc s71200", nơi công nghệ PLC được sử dụng để điều khiển robot phân loại sản phẩm một cách chính xác.