Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế cung cấp điện cho tòa nhà 7 tầng - Lê Quang Minh

Đồ án nghiên cứu tốt nghiệp điện tự động công nghiệp thiết kế cung cấp điện cho tòa nhà 7 tầng, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán kỹ thuật.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

84
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan đồ án cung cấp điện cho tòa nhà 7 tầng

Một đồ án tốt nghiệp điện tự động công nghiệp về thiết kế cung cấp điện cho tòa nhà cao tầng là một công trình nghiên cứu toàn diện. Nó đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết chuyên ngành và ứng dụng thực tiễn. Đồ án này không chỉ là yêu cầu để tốt nghiệp mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị cho các kỹ sư tương lai. Nội dung bao quát từ việc khảo sát kiến trúc, xác định nhu cầu năng lượng, đến việc lựa chọn thiết bị và triển khai các biện pháp an toàn. Một thuyết minh đồ án điện hoàn chỉnh phải đảm bảo bốn tiêu chí cốt lõi: độ tin cậy cấp điện, chất lượng điện năng, an toàn tuyệt đối cho người và thiết bị, và tính kinh tế trong đầu tư lẫn vận hành.

1.1. Tầm quan trọng của thiết kế hệ thống điện tòa nhà cao tầng

Việc thiết kế hệ thống điện tòa nhà cao tầng đóng vai trò xương sống cho toàn bộ hoạt động của công trình. Một hệ thống được thiết kế tốt sẽ đảm bảo cung cấp điện ổn định, liên tục cho mọi phụ tải, từ hệ thống chiếu sáng, điều hòa không khí, thang máy đến các hệ thống điện nhẹ như camera an ninh và mạng internet. Ngược lại, một thiết kế thiếu chính xác có thể gây ra các sự cố nghiêm trọng như quá tải, sụt áp, chập cháy, ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn điện trong tòa nhà và gây thiệt hại lớn về kinh tế. Đặc biệt với các tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại, độ tin cậy cung cấp điện là yếu tố sống còn, do đó việc trang bị các giải pháp dự phòng như máy phát điện dự phòng là bắt buộc. Thiết kế tối ưu còn giúp tiết kiệm chi phí vận hành thông qua việc giảm tổn thất điện năng và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.

1.2. Mục tiêu và yêu cầu cốt lõi của một luận văn tốt nghiệp điện

Mục tiêu chính của luận văn tốt nghiệp điện công nghiệp về chủ đề này là vận dụng kiến thức đã học để giải quyết một bài toán kỹ thuật cụ thể. Sinh viên cần phải thực hiện các nhiệm vụ: xác định tổng quan công trình, thống kê và tính toán phụ tải điện cho từng khu vực, từ đó lựa chọn phương án cấp điện hợp lý. Các yêu cầu cốt lõi bao gồm: tính toán chính xác công suất, chọn lựa dung lượng trạm biến áp, thiết kế sơ đồ nguyên lý cung cấp điện từ tủ tổng đến các tủ nhánh, và chọn aptomat và dây dẫn phù hợp với từng loại phụ tải. Ngoài ra, đồ án phải đề cập đến các hệ thống phụ trợ quan trọng như hệ thống chống sét, hệ thống tiếp địa, và giải pháp bù công suất phản kháng để nâng cao hệ số công suất cosφ. Tất cả các tính toán và lựa chọn phải tuân thủ nghiêm ngặt các TCVN trong thiết kế điện hiện hành.

II. Phương pháp tính toán phụ tải điện cho tòa nhà 7 tầng

Xác định chính xác phụ tải tính toán (PTTT) là bước nền tảng quyết định sự thành công của toàn bộ đồ án thiết kế cung cấp điện. Nếu tính toán PTTT quá cao sẽ dẫn đến lãng phí vốn đầu tư cho các thiết bị có công suất lớn không cần thiết. Ngược lại, nếu tính PTTT thấp hơn thực tế sẽ gây ra tình trạng quá tải hệ thống, sụt áp, giảm tuổi thọ thiết bị và tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ. Phương pháp được áp dụng trong đồ án này là dựa vào suất phụ tải trên một đơn vị diện tích và kết hợp với hệ số sử dụng (Ksd) và hệ số đồng thời (Kđt) để cho ra kết quả sát với thực tế vận hành nhất.

2.1. Xác định công suất đặt và các hệ số sử dụng Ksd Kđt

Công suất đặt (Pđ) là tổng công suất định mức của tất cả các thiết bị tiêu thụ điện trong tòa nhà. Tuy nhiên, trong thực tế, không phải tất cả các thiết bị đều hoạt động cùng một lúc và hoạt động hết công suất. Do đó, cần sử dụng hai hệ số quan trọng. Hệ số sử dụng (Ksd) là tỷ số giữa công suất tác dụng trung bình và công suất định mức của thiết bị, phản ánh mức độ thiết bị được khai thác. Hệ số đồng thời (Kđt) là tỷ số giữa công suất tác dụng tính toán cực đại tại một nút và tổng công suất tác dụng của các nhánh nối vào nút đó. Việc áp dụng Ksd và Kđt giúp giảm đáng kể công suất tính toán so với việc cộng dồn công suất đặt, từ đó tối ưu hóa chi phí đầu tư. Các giá trị này được tham khảo từ các tiêu chuẩn và kinh nghiệm thực tế cho từng loại phụ tải như chiếu sáng, ổ cắm, điều hòa.

2.2. Bảng thống kê phụ tải chi tiết cho từng khu vực tòa nhà

Dựa trên kiến trúc của tòa nhà 7 tầng, việc tính toán phụ tải điện được bóc tách chi tiết cho từng khu vực. Tầng hầm bao gồm gara, phòng kỹ thuật và phòng máy phát, có tổng công suất tính toán khoảng 12 kVA. Tầng 1 là khu siêu thị với nhu cầu chiếu sáng và điều hòa cao, công suất tính toán là 48.9 kVA. Các tầng 2 đến 5 là khu văn phòng điển hình, có tổng công suất tính toán là 157.5 kVA. Tầng 6, khu vực hội thảo và phòng họp, có nhu cầu điện lớn nhất với 99.2 kVA. Tầng 7 và hệ thống thang máy có công suất lần lượt là 2.8 kVA và 58.6 kVA. Ngoài ra, hệ thống bơm nước và bơm cứu hỏa cũng được tính toán riêng biệt. Tổng công suất tính toán cho toàn bộ tòa nhà sau khi áp dụng các hệ số là 448.2 kVA. Theo tài liệu, để dự phòng phát triển trong tương lai, công suất biểu kiến cuối cùng được chọn là 540 kVA.

III. Bí quyết lựa chọn phương án và thiết bị cung cấp điện tối ưu

Sau khi có được phụ tải tính toán, bước tiếp theo là xây dựng phương án và lựa chọn các thiết bị trung tâm của hệ thống cung cấp điện. Quá trình này bao gồm việc thiết kế sơ đồ cấp điện, xác định công suất trạm biến áp, lựa chọn máy phát dự phòng và thiết kế các tủ điện chính. Một lựa chọn đúng đắn sẽ đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, linh hoạt và an toàn. Sơ đồ cung cấp điện cho tòa nhà được thiết kế theo dạng hình tia, điện năng được cấp từ trạm biến áp qua tủ điện tổng MSB, sau đó phân phối đến các tủ phân phối DB ở từng tầng.

3.1. Phân tích và lựa chọn sơ đồ nguyên lý cung cấp điện

Đối với một tòa nhà văn phòng 7 tầng, sơ đồ nguyên lý cung cấp điện dạng hình tia là lựa chọn phổ biến và hiệu quả nhất. Nguồn điện trung thế 22kV từ lưới điện khu vực được đưa vào trạm biến áp riêng của tòa nhà. Sau khi hạ áp xuống 0.4kV, nguồn điện được cấp vào tủ điện tổng (MSB). Từ MSB, các đường cáp trục riêng biệt sẽ cấp điện đến các tủ phân phối (DB) của từng tầng và các tủ phụ tải lớn như tủ điều khiển bơm, tủ thang máy. Ưu điểm của sơ đồ này là độ tin cậy cao, dễ vận hành, bảo trì và xử lý sự cố. Khi một nhánh gặp vấn đề, các nhánh còn lại không bị ảnh hưởng, đảm bảo tính liên tục trong cung cấp điện cho các khu vực khác.

3.2. Tính toán và chọn trạm biến áp máy phát điện dự phòng

Với tổng công suất tính toán là 540 kVA, việc lựa chọn máy biến áp (MBA) phải dựa trên khả năng chịu quá tải. Theo tiêu chuẩn, công suất định mức của MBA được chọn theo công thức Sđm ≥ Stt/1.4. Áp dụng công thức này, công suất yêu cầu là Sđm ≥ 540/1.4 ≈ 385 kVA. Để đảm bảo an toàn và dự phòng phát triển, đồ án đã lựa chọn một máy biến áp 3 pha có công suất 400kVA, điện áp 22/0.4kV. Song song đó, để đảm bảo nguồn điện cho các phụ tải ưu tiên (thang máy, bơm cứu hỏa, chiếu sáng sự cố), một máy phát điện dự phòng có công suất 400kVA cũng được lựa chọn. Hệ thống chuyển nguồn tự động (ATS) sẽ được tích hợp để tự động khởi động máy phát và cấp điện khi lưới điện chính gặp sự cố.

IV. Cách chọn aptomat và dây dẫn tuân thủ tiêu chuẩn TCVN

Việc lựa chọn thiết bị bảo vệ và dây dẫn là một trong những khâu quan trọng nhất trong thiết kế hệ thống điện tòa nhà cao tầng. Aptomat (MCB/MCCB) và dây dẫn phải được tính toán cẩn thận để vừa bảo vệ an toàn cho hệ thống trước các sự cố ngắn mạch, quá tải, vừa đảm bảo khả năng truyền tải đủ công suất và không gây sụt áp quá mức cho phép. Tất cả các lựa chọn đều phải dựa trên dòng điện tính toán, điều kiện lắp đặt thực tế và tuân thủ các quy định của TCVN trong thiết kế điện.

4.1. Nguyên tắc cơ bản khi chọn aptomat và dây dẫn hợp lý

Nguyên tắc chung khi chọn aptomat và dây dẫn là đảm bảo khả năng phối hợp bảo vệ. Dòng điện định mức của aptomat (Iđm_apt) phải lớn hơn dòng điện làm việc lớn nhất (Ilv_max) của phụ tải. Dòng điện cho phép của dây dẫn (Icp_dây) phải lớn hơn hoặc bằng dòng điện định mức của aptomat. Điều này đảm bảo aptomat sẽ tác động trước khi dây dẫn bị phát nóng quá mức gây hỏng cách điện. Cụ thể: Ilv_max ≤ Iđm_apt ≤ Icp_dây. Ngoài ra, aptomat phải được kiểm tra khả năng cắt dòng ngắn mạch, đảm bảo nó có thể dập tắt hồ quang an toàn khi có sự cố nghiêm trọng. Dây dẫn còn phải được kiểm tra điều kiện sụt áp, đảm bảo điện áp cuối nguồn không giảm quá 5% so với điện áp định mức.

4.2. Áp dụng tính toán cho tuyến cáp tổng và các tủ phân phối

Áp dụng các nguyên tắc trên, tuyến cáp từ máy biến áp đến tủ điện tổng MSB có dòng điện tính toán là 780A. Đồ án lựa chọn phương án sử dụng 2 sợi cáp đồng đơn lõi tiết diện 240mm² cho mỗi pha. Aptomat tổng (ACB) được chọn có dòng định mức 800A. Đối với các nhánh rẽ từ MSB đến các tủ phân phối DB của mỗi tầng, việc tính toán cũng được thực hiện tương tự. Ví dụ, tủ điện tầng 1 (TĐ-T1) có dòng tính toán khoảng 74A, aptomat nhánh được chọn là 80A và dây cáp trục là loại 4 lõi tiết diện 35mm². Việc tính toán chi tiết cho từng nhánh nhỏ hơn bên trong các tủ DB cũng tuân theo quy trình này, đảm bảo tính chọn lọc và an toàn cho toàn hệ thống.

V. Thiết kế hệ thống chống sét và tiếp địa đảm bảo an toàn điện

An toàn là yếu tố không thể xem nhẹ trong bất kỳ công trình xây dựng nào, đặc biệt là an toàn điện trong tòa nhà. Hai hệ thống quan trọng bậc nhất để bảo vệ con người và tài sản khỏi các nguy cơ từ điện là hệ thống chống sét và hệ thống tiếp địa. Một hệ thống chống sét hiệu quả sẽ thu và dẫn dòng sét một cách an toàn xuống đất, trong khi một hệ thống tiếp địa đạt chuẩn sẽ triệt tiêu các dòng điện rò và đảm bảo các thiết bị bảo vệ hoạt động chính xác. Thiết kế hai hệ thống này đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật.

5.1. Phân tích và lựa chọn phương pháp chống sét đánh trực tiếp

Đối với tòa nhà 7 tầng, việc bảo vệ chống sét đánh trực tiếp là bắt buộc. Có hai phương pháp phổ biến: sử dụng kim thu sét Franklin truyền thống hoặc đầu thu sét phát tia tiên đạo sớm (ESE). Đồ án này đề xuất sử dụng đầu thu sét ESE vì những ưu điểm vượt trội của nó. Đầu thu ESE có khả năng tạo ra một vùng bảo vệ rộng lớn hơn nhiều so với kim Franklin cổ điển, giúp giảm số lượng kim thu và dây dẫn thoát sét cần thiết, từ đó tiết kiệm chi phí và đảm bảo tính thẩm mỹ cho công trình. Việc tính toán bán kính bảo vệ của kim thu sét ESE được thực hiện dựa trên chiều cao của công trình và cấp độ bảo vệ yêu cầu theo tiêu chuẩn NFC 17-102 hoặc TCVN 9385:2012.

5.2. Yêu cầu kỹ thuật và tính toán hệ thống tiếp địa an toàn

Hệ thống tiếp địa có vai trò trung tâm trong việc đảm bảo an toàn điện. Nó bao gồm tiếp địa chống sét, tiếp địa an toàn cho vỏ thiết bị và tiếp địa làm việc cho hệ thống. Đối với tòa nhà này, các hệ thống tiếp địa này được thiết kế riêng biệt nhưng được liên kết với nhau tại một điểm để đẳng thế. Việc tính toán hệ thống tiếp địa tập trung vào việc đạt được giá trị điện trở nối đất yêu cầu (thường < 4 Ohm cho tiếp địa an toàn và < 10 Ohm cho tiếp địa chống sét). Các cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng được đóng sâu xuống đất và liên kết với nhau bằng các dải đồng trần để tạo thành một mạng lưới tiếp địa. Số lượng cọc và chiều dài dây dẫn được tính toán dựa trên điện trở suất của đất tại khu vực xây dựng.

VI. Tối ưu vận hành Ứng dụng phần mềm và hệ thống tự động hóa

Một luận văn tốt nghiệp điện công nghiệp hiện đại không chỉ dừng lại ở việc tính toán và lựa chọn thiết bị thủ công. Việc ứng dụng các phần mềm chuyên dụng và định hướng tích hợp các hệ thống thông minh là yếu tố tạo nên sự khác biệt và nâng cao giá trị thực tiễn của đồ án. Sử dụng phần mềm giúp mô phỏng, tính toán chính xác và nhanh chóng, trong khi việc tích hợp hệ thống quản lý tòa nhà (BMS) mở ra hướng phát triển bền vững và tiết kiệm năng lượng cho công trình trong tương lai.

6.1. Ứng dụng phần mềm Ecodial và Dialux trong thiết kế

Để tăng cường độ chính xác và hiệu quả, các phần mềm chuyên ngành đã được ứng dụng. Phần mềm Ecodial được sử dụng để thiết kế, tính toán và kiểm tra mạng điện hạ thế. Nó giúp tự động chọn tiết diện dây dẫn, aptomat, kiểm tra điều kiện sụt áp và phối hợp bảo vệ một cách nhanh chóng, giảm thiểu sai sót so với tính toán thủ công. Trong khi đó, phần mềm Dialux là công cụ mạnh mẽ cho việc thiết kế hệ thống chiếu sáng. Nó cho phép mô phỏng 3D không gian, bố trí các loại đèn và tính toán độ rọi, độ chói, đảm bảo chất lượng ánh sáng tuân thủ các tiêu chuẩn về tiện nghi thị giác và tiết kiệm năng lượng. Kết quả từ các phần mềm này là cơ sở để hoàn thiện các bản vẽ CAD điện.

6.2. Hướng phát triển Tích hợp hệ thống tự động hóa tòa nhà BMS

Để tối ưu hóa việc vận hành và quản lý năng lượng, đồ án đề xuất định hướng tích hợp tự động hóa tòa nhà BMS (Building Management System). Hệ thống BMS cho phép giám sát và điều khiển tập trung toàn bộ các hệ thống cơ điện (M&E) trong tòa nhà, bao gồm hệ thống điện, điều hòa không khí (HVAC), chiếu sáng, PCCC, và an ninh. Thông qua BMS, người quản lý có thể theo dõi tình trạng tiêu thụ điện năng theo thời gian thực, lập lịch hoạt động cho các thiết bị để tiết kiệm điện (ví dụ: tự động giảm công suất điều hòa, tắt đèn ở khu vực không có người). Việc tích hợp BMS vào thiết kế hệ thống điện tòa nhà cao tầng không chỉ nâng cao hiệu quả vận hành mà còn là một bước tiến quan trọng hướng tới các công trình xanh và thông minh.

13/07/2025
Đồ án tốt nghiệp điện tự động công nghiệp thiết kế cung cấp điện cho tòa nhà 7 tầng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I : XÁC ĐỊNH PHỤ TẢI TÍNH TOÁN CHO TÒA NHÀ 7 TẦNG 1. TỔNG QUAN VỀ TÕA NHÀ VĂN PHÒNG 7 TẦNG 1. Tổng quan chung về tòa nhà văn phòng Tòa nhà 7 tầng được xây dựng trên diện tích 310 m2 với mục đích làm khu văn phòng làm việc trụ sở của công ty cho thuê. Tòa nhà bao gồm: Tầng hầm: Bao gồm gara ô tô, phòng máy phát điện và máy biến áp, phòng kỹ thuật, nhà vệ sinh.

Tầng 1: Là khu siêu thị Tầng 2-5: Đều có cấu trúc giống nhau, mỗi tầng được chia làm 7 phòng làm việc. Tầng 6: Gồm có 1 Phòng hội nghị 7,8 x 15,6 =120 m2 và 2 phòng họp số 1, số 2 với diện tích 4,0 x 8 = 32 m2. Tầng 7: Gồm sảnh tầng, phòng kỹ thuật thang máy, phòng kho và không gian giải lao. Hệ thống lưới điện.

6f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6e0cf7 b60da 52f6cf66 b5ff294 1e747 e e1b11a9 32da b860 f81 b6f9bdc32 ecac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f8 7 Tòa nhà có 7 , bao 932dab860 f81b6f9 bdc32e cac7776e 0cf7b6 0da5 2f6 cf66b5ff2 941e 747e6 f87e 1b1 1a 860f8 1b6 f9bdc32eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff29 41e74 7e6f87e1 b11a9 32da b f81b6f9 bdc32e cac7 776e0 cf7b6 0da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b86 0 - : bao (1 6f9bdc3 2eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff294 1e74 7e6f87e1 b11a9 32dab860 f81 b dc32e cac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f87 e1b1 1a932 dab8 60f81b6 f9 b 32eca c7776 e0cf7 b60da 52f6cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc. c7776 e0cf7b60da 52f6 cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc32e ca e0cf7b60 da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6 - cơ fc3a3 f93a 08582 6d66a 60f835 d2406 ea15 f7e7 b88cbf5e9cb78 cc9e16 d1072 e24 c3ee4 7d0800 c6a8 0136 f54 da448 1c2 b397 7f6 f33 e0be 8a4b3 d678 cc5b77 828 cc3 7ae38 f66a4 9c84a7 1dc1cb825a 4f1 d7c732fb9a4 e5765 f83 10c1984 f96 1e06 cf3 fc71f185b5ad74 b ( fac7b7b2 0dfcfdcdf1 cf4 2b2 fc6 b5a c1e9 c4a51ae fef5b7 de7f4b3 cc9e5d780d33d5 94 9e3f2 1bf4656 147e4 1c5 63d1 76a97 9e946 6be8 9c63 c0e 2907 0df0e654 8e28 c32 c6 f8f7 ). 7ea8e433 c9 f051 8c9 06b9a 684d9d02 5cb598 854db148 3a8024 9bc348 7e1be 4646 2d7a b f21d145b5b08 b8e1 f8 c76 f42 b4ce 759fb93 c48 e7f8a41e7 8571e 64a2 f48b0e5 c8d4 bb8 df3 fa34df8 f2c9de ba5dcb1e e30bc7d67cb1d4163 72d9 47cdab0 1c5 76b2 b2efb3 c49a2 -C. 08d258 539 bc6 96d5a 3b1a4 c49 7180 bae30 dc4 4793a3 dc5d19 4ad09 3cb5c3f9 9f2 02398 30ff2d29 b07 f39 d69e d7d2 e358bfca d25b40c5434 0e68a b4ee2 b76e0 b2a8 65300 be6e 0 95f4 fcb5fd1f4 934 f29e7 ee6d7cfa 31ddc0 5b49 f94 3c1 e22 f3b5 c0e4a d46 2e7c96fc5b 3f9 f11 c9f0 8a6db91a1 7118e 3de6 3e7a02 f9 c1d19137 7d0a7a 34d40ff5b8 453 f6f4e0e 59e15a9 f853 8397 40b3 e9ac33e6fc51 7d8 b739 3a5076 c67 d16e 7cc03df1 b1f0b9 fc0 46 3a67e368 0a4d3d50 cf8d5 f476 8201 e328 cbbba50 c741 ebd4f6 b2e1 0316e d218 e1d2 918 0d4204 90efb3ab05fb73 c76 f04 f402 4609 30bbbd8c70 8725 e74dc8 cf9a 5b23 c6 ce52 6d 5a2ffad28c03f5ddc8 b5b1 9f6 5a9a4 f8ff22e 5e28b515a6 e2baff25 e0185 e7457 d94 b3 6e74e1a5 eb8e 6a6629 e94dc3 b8533 4599 8a334 c325 5d17 f25 1a9f0fc09d15d4 76fc381 14dd4 024 c2f27f32d2 1896e 863 d2798 93b4 5fb87d4d3 b709a d32bf1 f855 3822 14eb1 0a 4a2b893 e6f264e6 3adfe30c144aa d9ad6 d154a 23f6b2 be48 d55b74c3677 f31a2 6752 77 12 *C : - : 22/0, 1 22/0,4 (kV) – 630(kVA).

- : Một 3 pha 220KVA-0,4KV hầm 1 ngắt. THỐNG KÊ PHỤ TẢI CHO TÒA NHÀ 7 TẦNG 1. Định nghĩa về phụ tải tính toán: Việc xác định phụ tải tính toán giúp ta xác định được tiết diện dây dẫn (Sdd) đến từng tủ động lực, cũng như đến từng thiết bị, giúp ta có số lượng cũng như công suất máy biến áp của phân xưởng, ta chọn các thiết bị bảo vệ 6f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6e0cf7 b60da 52f6cf66 b5ff294 1e747 e cho từng thiết bị, cho từng tủ động lực, cho tủ phân phối. e1b11a9 32da b860 f81 b6f9bdc32 ecac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f8 7 932dab860 f81b6f9 bdc32e cac7776e 0cf7b6 0da5 2f6 cf66b5ff2 941e 747e6 f87e 1b1 1a Để tính toán thiết kế điện, trước hết ta cần xác định nhu cầu tải thực tế lớn 860f8 1b6 f9bdc32eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff29 41e74 7e6f87e1 b11a9 32da b f81b6f9 bdc32e cac7 776e0 cf7b6 0da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b86 0 6f9bdc3 2eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff294 1e74 7e6f87e1 b11a9 32dab860 f81 b nhất.

Nếu chỉ dựa vào việc cộng số học của tổng tải trên lưới, điều này sẽ dẫn đến dc32e cac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f87 e1b1 1a932 dab8 60f81b6 f9 b 32eca c7776 e0cf7 b60da 52f6cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc c7776 e0cf7b60da 52f6 cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc32e ca không kinh tế. Mục đích của chương này là chỉ ra cách gán các giá trị hệ số đồng e0cf7b60 da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6 fc3a3 f93a 08582 6d66a 60f835 d2406 ea15 f7e7 b88cbf5e9cb78 cc9e16 d1072 e24 c3ee4 thời và hệ số sử dụng trong việc tính toán phụ tải hiện hữu và thiết kế. Các hệ số 7d0800 c6a8 0136 f54 da448 1c2 b397 7f6 f33 e0be 8a4b3 d678 cc5b77 828 cc3 7ae38 f66a4 9c84a7 1dc1cb825a 4f1 d7c732fb9a4 e5765 f83 10c1984 f96 1e06 cf3 fc71f185b5ad74 b fac7b7b2 0dfcfdcdf1 cf4 2b2 fc6 b5a c1e9 c4a51ae fef5b7 de7f4b3 cc9e5d780d33d5 94 đồng thời tính đến sự vận hành không đồng thời của các thiết bị trong nhóm. Còn 9e3f2 1bf4656 147e4 1c5 63d1 76a97 9e946 6be8 9c63 c0e 2907 0df0e654 8e28 c32 c6 f8f7 7ea8e433 c9 f051 8c9 06b9a 684d9d02 5cb598 854db148 3a8024 9bc348 7e1be 4646 2d7a b hệ số sử dụng thể hiện sự vận hành thường không đầy tải.

Các giá trị của các hệ số f21d145b5b08 b8e1 f8 c76 f42 b4ce 759fb93 c48 e7f8a41e7 8571e 64a2 f48b0e5 c8d4 bb8 df3 fa34df8 f2c9de ba5dcb1e e30bc7d67cb1d4163 72d9 47cdab0 1c5 76b2 b2efb3 c49a2 08d258 539 bc6 96d5a 3b1a4 c49 7180 bae30 dc4 4793a3 dc5d19 4ad09 3cb5c3f9 9f2 02398 này có được dựa trên kinh nghiệm và thống kê từ các lưới hiện có. 30ff2d29 b07 f39 d69e d7d2 e358bfca d25b40c5434 0e68a b4ee2 b76e0 b2a8 65300 be6e 0 95f4 fcb5fd1f4 934 f29e7 ee6d7cfa 31ddc0 5b49 f94 3c1 e22 f3b5 c0e4a d46 2e7c96fc5b Tải được xác định qua hai đại lượng: 3f9 f11 c9f0 8a6db91a1 7118e 3de6 3e7a02 f9 c1d19137 7d0a7a 34d40ff5b8 453 f6f4e0e 59e15a9 f853 8397 40b3 e9ac33e6fc51 7d8 b739 3a5076 c67 d16e 7cc03df1 b1f0b9 fc0 46 3a67e368 0a4d3d50 cf8d5 f476 8201 e328 cbbba50 c741 ebd4f6 b2e1 0316e d218 e1d2 918 + Công suất (KW) 0d4204 90efb3ab05fb73 c76 f04 f402 4609 30bbbd8c70 8725 e74dc8 cf9a 5b23 c6 ce52 6d 5a2ffad28c03f5ddc8 b5b1 9f6 5a9a4 f8ff22e 5e28b515a6 e2baff25 e0185 e7457 d94 b3 6e74e1a5 eb8e 6a6629 e94dc3 b8533 4599 8a334 c325 5d17 f25 1a9f0fc09d15d4 76fc381 + Công suất biểu kiến (KVA) 14dd4 024 c2f27f32d2 1896e 863 d2798 93b4 5fb87d4d3 b709a d32bf1 f855 3822 14eb1 0a 4a2b893 e6f264e6 3adfe30c144aa d9ad6 d154a 23f6b2 be48 d55b74c3677 f31a2 6752 77 13 1. Công suất đặt (KW) Hầu hết, các thiết bị đều có nhãn ghi công suất định mức của thiết bị (Pn). Công suất đặt là tổng công suất định mức của các thiết bị tiêu thụ điện trong lưới.

Đây không phải là công suất thực. Với động cơ, công suất định mức là công suất đầu ra trên trục động cơ. Công suất đầu vào rõ ràng sẽ lớn hơn. Các đèn led đều ghi công suất tiêu thụ rõ ràng trên bóng.

Công suất biểu kiến (KVA) Công suất biểu kiến thường là tổng số học (KVA) của các tải riêng biệt. Phụ tải tính toán (KVA) sẽ không bằng tổng công suất đặt. Công suất biểu kiến yêu cầu của một tải (có thể là một thiết bị) được tính từ công suất định mức của nó (nếu cần, có thể phải hiệu chỉnh đối với các động cơ) và sử dụng các hệ số sau: KW Ñaàu Ra Hieäu Suaát KW Ñaàu Vaøo KW Cos Heä Soá Coâng Suaát KVA 6f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6e0cf7 b60da 52f6cf66 b5ff294 1e747 e Công suất biểu kiến yêu cầu của tải: e1b11a9 32da b860 f81 b6f9bdc32 ecac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f8 7 932dab860 f81b6f9 bdc32e cac7776e 0cf7b6 0da5 2f6 cf66b5ff2 941e 747e6 f87e 1b1 1a 860f8 1b6 f9bdc32eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff29 41e74 7e6f87e1 b11a9 32da b Pđm f81b6f9 bdc32e cac7 776e0 cf7b6 0da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b86 0 S 6f9bdc3 2eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff294 1e74 7e6f87e1 b11a9 32dab860 f81 b. Cos dc32e cac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f87 e1b1 1a932 dab8 60f81b6 f9 b 32eca c7776 e0cf7 b60da 52f6cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc c7776 e0cf7b60da 52f6 cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc32e ca Thực ra thì tổng số KVA không phải là tổng số học các công suất biểu e0cf7b60 da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6 fc3a3 f93a 08582 6d66a 60f835 d2406 ea15 f7e7 b88cbf5e9cb78 cc9e16 d1072 e24 c3ee4 kiến của từng tải (trừ khi có cùng hệ số công suất).

Kết quả thu được do đó sẽ 7d0800 c6a8 0136 f54 da448 1c2 b397 7f6 f33 e0be 8a4b3 d678 cc5b77 828 cc3 7ae38 f66a4 9c84a7 1dc1cb825a 4f1 d7c732fb9a4 e5765 f83 10c1984 f96 1e06 cf3 fc71f185b5ad74 b fac7b7b2 0dfcfdcdf1 cf4 2b2 fc6 b5a c1e9 c4a51ae fef5b7 de7f4b3 cc9e5d780d33d5 94 lớn hơn giá trị thực. Nhưng trong thiết kế, điều này là chấp nhận được. 9e3f2 1bf4656 147e4 1c5 63d1 76a97 9e946 6be8 9c63 c0e 2907 0df0e654 8e28 c32 c6 f8f7 7ea8e433 c9 f051 8c9 06b9a 684d9d02 5cb598 854db148 3a8024 9bc348 7e1be 4646 2d7a b 1. Hệ số sử dụng Ksd f21d145b5b08 b8e1 f8 c76 f42 b4ce 759fb93 c48 e7f8a41e7 8571e 64a2 f48b0e5 c8d4 bb8 df3 fa34df8 f2c9de ba5dcb1e e30bc7d67cb1d4163 72d9 47cdab0 1c5 76b2 b2efb3 c49a2 08d258 539 bc6 96d5a 3b1a4 c49 7180 bae30 dc4 4793a3 dc5d19 4ad09 3cb5c3f9 9f2 02398 Là tỉ số của phụ tải tính toán trung bình với công suất đặt hay công suất 30ff2d29 b07 f39 d69e d7d2 e358bfca d25b40c5434 0e68a b4ee2 b76e0 b2a8 65300 be6e 0 95f4 fcb5fd1f4 934 f29e7 ee6d7cfa 31ddc0 5b49 f94 3c1 e22 f3b5 c0e4a d46 2e7c96fc5b 3f9 f11 c9f0 8a6db91a1 7118e 3de6 3e7a02 f9 c1d19137 7d0a7a 34d40ff5b8 453 f6f4e0e định mức của thiết bị trong một khoảng thời gian khảo sát (giờ, ca, hoặc ngày 59e15a9 f853 8397 40b3 e9ac33e6fc51 7d8 b739 3a5076 c67 d16e 7cc03df1 b1f0b9 fc0 46 3a67e368 0a4d3d50 cf8d5 f476 8201 e328 cbbba50 c741 ebd4f6 b2e1 0316e d218 e1d2 918 đêm,…) 0d4204 90efb3ab05fb73 c76 f04 f402 4609 30bbbd8c70 8725 e74dc8 cf9a 5b23 c6 ce52 6d 5a2ffad28c03f5ddc8 b5b1 9f6 5a9a4 f8ff22e 5e28b515a6 e2baff25 e0185 e7457 d94 b3 6e74e1a5 eb8e 6a6629 e94dc3 b8533 4599 8a334 c325 5d17 f25 1a9f0fc09d15d4 76fc381 14dd4 024 c2f27f32d2 1896e 863 d2798 93b4 5fb87d4d3 b709a d32bf1 f855 3822 14eb1 0a 4a2b893 e6f264e6 3adfe30c144aa d9ad6 d154a 23f6b2 be48 d55b74c3677 f31a2 6752 77 14 P + Đối với một thiết bị: Ksd = tb Pdm + Đối với một nhóm thiết bị: Ksd = tb i 1 dm dmi i1 Hệ số sử dụng nói lên mức sử dụng, mức độ khai thác công suất của thiết bị trong khoảng thời gian cho xem xét.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ