Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống giáo dục đại học, các kỳ thi kết thúc học phần giữ vai trò trung tâm trong việc kiểm tra, đánh giá năng lực học tập của sinh viên. Tuy nhiên, tại các kỳ thi tập trung có quy mô lớn, công tác quản lý, điểm danh và theo dõi thí sinh đặt ra nhiều thách thức phức tạp, tiêu tốn đáng kể thời gian, công sức và nhân lực của đội ngũ giám thị cùng lực lượng thanh tra khảo thí. Đi đôi với áp lực quản lý, các hành vi gian lận thi cử như mang tài liệu trái phép vào phòng thi, đặc biệt là tình trạng nhờ người thi hộ, ngày càng trở nên tinh vi nhằm qua mắt cán bộ coi thi, làm sai lệch kết quả đánh giá thực chất và xâm phạm trực tiếp đến tính công bằng của kỳ thi.

Xuất phát từ thực trạng trên, đề tài "Xây dựng website hỗ trợ giám sát các kỳ thi trong học kỳ" (còn được định danh trong đề cương là "Xây dựng website hỗ trợ thanh tra trong các kỳ thi") được thực hiện nhằm ứng dụng công nghệ thông tin vào việc hiện đại hóa, số hóa công tác giám sát thi cử. Mục đích chính của đề tài là vận dụng các kiến thức chuyên ngành công nghệ phần mềm và công nghệ web hiện đại (MERN Stack) để xây dựng hệ thống phần mềm hỗ trợ đắc lực cho cán bộ thanh tra, tập trung vào ba nghiệp vụ nòng cốt: tự động hóa điểm danh sinh viên, quản lý lịch thi - phòng thi, và số hóa việc lập, xử lý các báo cáo sự cố hoặc biên bản vi phạm phòng thi.

Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định trong đồ án bao gồm:

  1. Trình bày cơ sở lý thuyết về các công nghệ được lựa chọn và áp dụng trong hệ thống (Node.js, ExpressJS, ReactJS, MongoDB).
  2. Khảo sát, phân tích quy trình nghiệp vụ và thiết kế toàn diện hệ thống website phục vụ công tác thanh tra thi cử theo chuẩn công nghệ phần mềm.
  3. Nghiên cứu, xây dựng và tích hợp các tính năng mới vào hệ thống, nổi bật là mô-đun nhận diện khuôn mặt hỗ trợ điểm danh và cơ chế cảnh báo sinh viên nghi vấn thi trùng ca.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nhu cầu quản lý, thanh tra, kiểm tra phòng thi của lực lượng thanh tra và Phòng đào tạo; các phương thức gian lận thi cử của thí sinh; các công nghệ web JavaScript Fullstack và giải pháp nhận diện khuôn mặt ứng dụng trong điểm danh tự động.
  • Phạm vi không gian: Mô hình tổ chức thi cử tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ ngày 03/03/2024 đến ngày 09/07/2024 (bảo vệ tốt nghiệp ngày 17/07/2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Hệ thống được phát triển dựa trên khung kiến trúc công nghệ MERN Stack – mô hình tích hợp bốn nền tảng phổ biến xoay quanh ngôn ngữ JavaScript:

  • Node.js: Môi trường runtime JavaScript đa nền tảng mã nguồn mở (được phát triển bởi Ryan Dahl từ năm 2009), vận hành theo mô hình hướng sự kiện (event-driven) và kiến trúc non-blocking I/O, tối ưu cho các tác vụ xử lý đồng thời, truy vấn thời gian thực và tương tác với cơ sở dữ liệu NoSQL.
  • ExpressJS: Web application framework gọn nhẹ xây dựng trên nền Node.js, cung cấp hệ thống định tuyến (routing) mạnh mẽ, cơ chế middleware cấu hình linh hoạt cho việc xử lý các yêu cầu HTTP (GET, POST...) và xây dựng hệ thống API RESTful trao đổi dữ liệu JSON.
  • ReactJS: Thư viện JavaScript mã nguồn mở do Facebook phát triển, phục vụ việc xây dựng giao diện người dùng theo kiến trúc hướng thành phần (Component-Based), tối ưu hóa hiệu năng hiển thị thông qua cơ chế DOM ảo (Virtual DOM) và kết hợp thư viện Redux để quản trị trạng thái tập trung (state management).
  • MongoDB: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu phi quan hệ (NoSQL) hướng tài liệu (Document Database), lưu trữ bản ghi dưới cấu trúc BSON (Binary JSON), hỗ trợ khả năng mở rộng ngang (horizontal scalability) và xử lý linh hoạt các dữ liệu có cấu trúc biến đổi mà không đòi hỏi lược đồ cố định như SQL truyền thống.

Phương pháp nghiên cứu được nhóm tác giả kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu lý thuyết công nghệ và quy trình phát triển phần mềm theo tiêu chuẩn công nghệ thông tin:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Nghiên cứu tài liệu chuyên môn về kiến trúc MERN Stack, các giao thức kết nối API, cùng các quy định, biểu mẫu báo cáo thanh tra phòng thi trong trường đại học.
  • Phương pháp phân tích và thiết kế hướng đối tượng (OOAD) sử dụng UML: Xây dựng hệ thống biểu đồ đặc tả bao gồm biểu đồ ca sử dụng (Use Case Diagram), biểu đồ lớp (Class Diagram), 12 biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) và 21 biểu đồ hoạt động (Activity Diagram).
  • Kế hoạch phát triển theo tiến độ 8 giai đoạn: Lên kế hoạch (03/03 - 10/03/2024); Tìm hiểu công nghệ (11/03 - 16/03/2024); Thiết kế và xây dựng database (17/03 - 23/03/2024); Thiết kế giao diện (24/03 - 15/04/2024); Thiết kế và xây dựng APIs (02/04 - 29/04/2024); Tích hợp APIs backend với frontend (02/05 - 15/05/2024); Kiểm thử và sửa lỗi (16/05 - 15/06/2024); Hoàn thiện báo cáo (16/06 - 09/07/2024).
  • Nguồn dữ liệu: Bộ dữ liệu hồ sơ sinh viên (tệp CSV), tệp nén hình ảnh chân dung sinh viên, tệp lịch thi học kỳ do Phòng đào tạo cung cấp, và hồ sơ phân công cán bộ thanh tra.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống được thiết kế theo kiến trúc 3 tầng phân tách độc lập nhưng liên kết chặt chẽ qua giao thức HTTP và định dạng dữ liệu chuẩn JSON:

  1. Tầng giao diện (Front-End): Xây dựng bằng ReactJS kết hợp Redux, tổ chức dưới dạng ứng dụng đơn trang (SPA). Cấu trúc thư mục client bao gồm Public (chứa tài nguyên tĩnh), Components (các thành phần UI tái sử dụng), Pages (các trang chức năng nghiệp vụ), Services (xử lý gọi API tới server), cùng các tệp định tuyến chính App.js và index.js.
  2. Tầng máy chủ ứng dụng (Back-End Server): Xây dựng bằng Node.js và ExpressJS, quản lý gói qua package.json. Mã nguồn được phân chia thành các lớp chức năng rõ ràng: thư mục Routes xử lý tiếp nhận đường dẫn HTTP, Controllers thực thi logic nghiệp vụ, và Models mô hình hóa dữ liệu để ánh xạ trực tiếp với cơ sở dữ liệu.
  3. Tầng cơ sở dữ liệu (Database): Lưu trữ tập trung trên hệ quản trị MongoDB, gồm 10 tập hợp dữ liệu (Collections) phục vụ toàn bộ các phân hệ nghiệp vụ:
Tên Collection Chức năng và mô tả dữ liệu lưu trữ
Accounts Lưu trữ thông tin tài khoản người dùng, phân quyền truy cập (Admin, Phòng đào tạo, Thanh tra), trạng thái hoạt động (kích hoạt hoặc bị khóa - ban/unban).
Exam_schedules Quản lý thông tin chi tiết về lịch thi, ngày thi, ca thi, học kỳ, năm học, môn thi và danh sách phòng thi tương ứng.
Students Lưu trữ hồ sơ thông tin sinh viên bao gồm mã số sinh viên (MSSV), họ và tên, lớp học, ngành học và đường dẫn ảnh chân dung.
Inspectors Quản lý danh sách hồ sơ cán bộ thanh tra, mã thanh tra, họ tên và đơn vị công tác.
Trains Lưu trữ các vector đặc trưng khuôn mặt (face descriptors) của sinh viên sau khi chạy tiến trình trích xuất và huấn luyện dữ liệu.
UploadedFiles Ghi nhận lịch sử và thông tin quản lý các tệp tin lịch thi do Phòng đào tạo hoặc Admin tải lên hệ thống.
Buildings Danh mục quản lý các tòa nhà, khu vực thi trong khuôn viên nhà trường.
Rooms Danh mục quản lý chi tiết các phòng thi gắn liền với từng tòa nhà.
Subjects Danh mục quản lý các môn học/học phần được tổ chức thi trong học kỳ.
Reports Lưu trữ các biên bản sự cố, biên bản vi phạm quy chế phòng thi do thanh tra lập, ghi chú và tệp hình ảnh bằng chứng đính kèm.

Bên cạnh kiến trúc dữ liệu, hệ thống tích hợp giải pháp thị giác máy tính cho phép trích xuất đặc trưng nhận diện khuôn mặt sinh viên. Dữ liệu hình ảnh được hệ thống phân tích, gắn nhãn (label) theo mã số sinh viên và lưu thành tệp JSON phục vụ quá trình so khớp tự động khi điểm danh tại phòng thi qua camera trực tiếp hoặc qua tệp ảnh chụp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết

Chương 1 tập trung trình bày các khái niệm nền tảng về công nghệ phát triển web hiện đại. Tác giả giới thiệu chi tiết từng thành phần cấu tạo nên mô hình MERN Stack: lịch sử hình thành của Node.js từ năm 2009, kiến trúc non-blocking I/O và phạm vi ứng dụng trong các hệ thống hướng sự kiện; framework ExpressJS với cơ chế định tuyến và middleware linh hoạt; thư viện ReactJS với mô hình component, Virtual DOM và Redux; cùng hệ quản trị cơ sở dữ liệu NoSQL MongoDB lưu trữ dữ liệu dạng BSON.

Nội dung chương cũng so sánh sự khác biệt trong cú pháp thao tác dữ liệu giữa hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ MySQL và NoSQL MongoDB (thông qua bảng so sánh cụ thể về tạo CSDL, tạo bảng/collection, thêm, sửa, xóa, tìm kiếm bản ghi). Cuối chương, nhóm tác giả phân tích nguyên lý vận hành 3 tầng của MERN Stack và giải trình lý do lựa chọn bộ công nghệ này nhờ tính đồng nhất về ngôn ngữ JavaScript xuyên suốt hệ thống, tốc độ phát triển ứng dụng nhanh, khả năng mở rộng tốt và sự hỗ trợ mạnh mẽ của cộng đồng mã nguồn mở.

Chương 2: Mô tả phần mềm

Chương 2 là phần trọng tâm của đồ án, trình bày chi tiết việc phân tích, thiết kế và hiện thực hóa các chức năng của hệ thống website. Hệ thống phân chia quyền hạn chặt chẽ cho 3 nhóm tác nhân chính:

  • Tác nhân Quản trị viên (Admin): Thực hiện quản lý tài khoản (tạo mới, chỉnh sửa, đặt lại mật khẩu, khóa/mở tài khoản); quản lý thông tin thanh tra (tìm kiếm, thêm, sửa, nhập danh sách từ file CSV); quản lý thông tin sinh viên (thêm, sửa, nhập danh sách CSV, nạp ảnh chân dung theo gói nén); kích hoạt chức năng huấn luyện (train) dữ liệu hình ảnh khuôn mặt; xem và đổ dữ liệu lịch thi vào CSDL; theo dõi và lọc danh sách báo cáo, biên bản thi.
  • Tác nhân Phòng đào tạo: Thực hiện xem thông tin lịch thi, phòng thi theo năm học, học kỳ, ngày thi, khu vực; đăng tải (upload) các tệp tin lịch thi lên hệ thống để quản trị viên tiến hành đồng bộ dữ liệu.
  • Tác nhân Thanh tra: Tra cứu hồ sơ sinh viên; tra cứu danh sách phòng thi và lịch thi hôm nay; theo dõi danh sách cảnh báo sinh viên nghi vấn có lịch thi trùng 2 ca; thực hiện điểm danh thí sinh trong phòng thi bằng camera trực tiếp hoặc nhận diện qua hình ảnh tải lên; xuất dữ liệu phòng thi ra tệp Excel; tạo mới biên bản sự cố/vi phạm kèm hình ảnh minh chứng, chỉnh sửa hoặc xóa báo cáo.

Toàn bộ nghiệp vụ trên được mô hình hóa bằng sơ đồ Use Case tổng quan, 8 Use Case chi tiết, 1 sơ đồ lớp (Class Diagram), 12 sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram), 21 sơ đồ hoạt động (Activity Diagram), đặc tả chi tiết 10 bảng dữ liệu và minh họa trực quan thông qua 17 màn hình giao diện người dùng.

Chương 3: Kiểm thử phần mềm

Chương 3 trình bày công tác kiểm thử phần mềm nhằm đảm bảo tính đúng đắn và độ ổn định của các chức năng đã xây dựng. Tác giả thiết kế và ghi nhận các ca kiểm thử chức năng (Functional Test Cases) tiêu biểu, bao gồm:

  • Kiểm thử ca đăng nhập hệ thống (với trường hợp đăng nhập đúng thông tin và sai thông tin).
  • Kiểm thử chức năng lọc và xem chi tiết báo cáo của Admin.
  • Kiểm thử chức năng hiển thị giao diện lịch thi của Admin.
  • Kiểm thử thao tác chỉnh sửa thông tin tài khoản người dùng.
  • Kiểm thử tiến trình nạp (import) gói hình ảnh chân dung sinh viên.
  • Kiểm thử chức năng tra cứu danh sách cán bộ thanh tra.
  • Kiểm thử quy trình tạo biên bản vi phạm phòng thi có đính kèm ảnh chụp.
  • Kiểm thử chức năng điểm danh sinh viên qua hình ảnh và camera.

Bảng báo cáo kiểm thử (Test Report - Bảng 27) tổng hợp kết quả đánh giá cho thấy các chức năng nghiệp vụ đều thực thi chính xác theo đúng kịch bản thiết kế và xử lý tốt các luồng ngoại lệ (Alternative Flows).

Chương 4: Cài đặt demo

Chương 4 đóng vai trò hướng dẫn triển khai và cài đặt hệ thống trên môi trường thực tế. Văn bản chỉ rõ các yêu cầu về môi trường gồm nền tảng Node.js, công cụ quản lý gói npm, hệ quản trị cơ sở dữ liệu MongoDB (cài đặt trên máy cục bộ hoặc dịch vụ điện toán đám mây MongoDB Atlas) và trình duyệt web. Tác giả mô tả chi tiết các bước thiết lập mã nguồn máy chủ (Server), cấu hình kết nối CSDL trong thư mục backend, cùng quy trình biên dịch, cài đặt các thư viện phụ thuộc và khởi động giao diện người dùng (Client) ở cổng mạng tương ứng.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả kỹ thuật, đồ án đã hoàn thành các nội dung cụ thể sau:

  • Xây dựng hoàn chỉnh website hỗ trợ công tác giám sát thi cử sử dụng công nghệ MERN Stack, đảm bảo tiến độ triển khai từ tháng 3/2024 đến tháng 7/2024.
  • Hiện thực hóa đầy đủ các phân hệ chức năng tương ứng với 3 nhóm tác nhân (Admin, Phòng đào tạo, Thanh tra), quản lý 10 tập hợp dữ liệu và cung cấp 17 màn hình giao diện trực quan.
  • Tích hợp thành công mô-đun nhận diện khuôn mặt phục vụ điểm danh tự động thí sinh thông qua camera máy tính hoặc tệp ảnh tĩnh, lưu trữ dữ liệu huấn luyện đặc trưng dưới dạng JSON.
  • Cung cấp tính năng lọc danh sách sinh viên nghi vấn có lịch thi trùng 2 ca trong cùng khoảng thời gian nhằm hỗ trợ thanh tra kiểm soát gian lận, cùng chức năng xuất thông tin phòng thi và kết quả điểm danh ra tệp Excel.

Về đóng góp học thuật và thực tiễn:

  • Đóng góp về phương pháp: Đồ án cung cấp một tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh về việc tích hợp trọn vẹn mô hình MERN Stack với giải pháp nhận diện khuôn mặt; chuẩn hóa tài liệu thiết kế hệ thống thông qua việc áp dụng đầy đủ các mô hình UML từ Use Case, Class Diagram đến Sequence Diagram và Activity Diagram.
  • Đóng góp về thực tiễn: Hệ thống giúp giảm tải áp lực kiểm tra thủ công của giám thị và cán bộ thanh tra tại phòng thi, loại bỏ thao tác ghi chép giấy tờ truyền thống, tăng cường tính minh bạch, hỗ trợ phát hiện kịp thời các trường hợp thi hộ hoặc sai lệch thông tin phòng thi.

Hạn chế và hướng phát triển

Về hạn chế, nhóm tác giả thẳng thắn thừa nhận trong văn bản:

  • Do giới hạn về mặt thời gian thực hiện (đồ án tốt nghiệp kéo dài trong khoảng 4 tháng) và kinh nghiệm thực tế của sinh viên, hệ thống khó tránh khỏi những thiếu sót nhất định trong quá trình vận hành phức tạp.
  • Khả năng nhận diện khuôn mặt trong thực tế phụ thuộc nhiều vào chất lượng camera, điều kiện chiếu sáng của phòng thi và độ phân giải của hình ảnh sinh viên được nạp vào ban đầu.
  • Cơ sở dữ liệu MongoDB không hỗ trợ đầy đủ các giao dịch ACID đa nhiệm như các hệ quản trị CSDL quan hệ truyền thống, đòi hỏi phải tiếp tục hoàn thiện cơ chế kiểm soát tính nhất quán dữ liệu khi lượng truy cập tăng vọt.

Về hướng phát triển tiếp theo được đề cập trong đồ án:

  • Nâng cấp và tối ưu hóa các thuật toán nhận diện khuôn mặt nhằm cải thiện tốc độ xử lý và nâng cao tỷ lệ nhận diện chính xác trong điều kiện góc nghiêng hoặc ánh sáng yếu.
  • Phát triển thêm phiên bản ứng dụng trên nền tảng di động (Mobile App) để tạo điều kiện thuận lợi cho cán bộ thanh tra trực tiếp tác nghiệp, điểm danh và chụp ảnh lập biên bản ngay tại phòng thi.
  • Bổ sung các công cụ thống kê, phân tích dữ liệu tự động về tình hình vi phạm quy chế thi qua từng học kỳ để phục vụ công tác báo cáo quản lý đào tạo.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng website hỗ trợ giám sát các kỳ thi trong học kỳ" là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ thông tin và Kỹ thuật phần mềm: Là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình phát triển một ứng dụng web Fullstack JavaScript từ bước khảo sát, mô hình hóa UML, thiết kế cơ sở dữ liệu NoSQL, lập trình API RESTful đến tích hợp giao diện ReactJS.
  • Người nghiên cứu các đề tài tương tự: Cung cấp nguồn tham chiếu rõ ràng về cách thức tổ chức biểu đồ luồng nghiệp vụ (12 Sequence Diagrams và 21 Activity Diagrams), phương pháp thiết kế CSDL MongoDB cho nghiệp vụ khảo thí và quy trình tích hợp mô hình nhận diện khuôn mặt vào ứng dụng web.
  • Đơn vị quản lý đào tạo và khảo thí: Cung cấp khung tham chiếu về mặt nghiệp vụ cho việc chuyển đổi số công tác thanh tra, điểm danh và lập biên bản phòng thi điện tử.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống phân chia vai trò và quyền hạn giữa 3 tác nhân Admin, Phòng đào tạo và Thanh tra như thế nào trong phân hệ quản lý phòng thi?
Trong phân hệ quản lý phòng thi, Phòng đào tạo đảm nhiệm việc xem thông tin và tải (upload) tệp lịch thi lên hệ thống. Quản trị viên (Admin) có thẩm quyền xem lịch thi và thực hiện đổ (import) dữ liệu lịch thi từ tệp đã tải vào cơ sở dữ liệu. Cán bộ thanh tra sử dụng hệ thống để tra cứu phòng thi, theo dõi lịch thi hôm nay, rà soát sinh viên nghi vấn thi 2 ca, tiến hành điểm danh thí sinh và xuất thông tin phòng thi ra tệp Excel.

2. Quy trình nhận diện khuôn mặt phục vụ điểm danh trong đồ án được thiết kế vận hành ra sao?
Quy trình nhận diện gồm hai giai đoạn: Giai đoạn 1 (Huấn luyện), Admin tải tệp nén chứa ảnh chân dung sinh viên lên hệ thống và kích hoạt chức năng "Train hình ảnh"; hệ thống tiến hành trích xuất vector đặc trưng khuôn mặt, đánh nhãn theo MSSV và lưu vào bảng Trains cùng tệp JSON. Giai đoạn 2 (Điểm danh), cán bộ thanh tra tải dữ liệu đặc trưng đã train; khi sinh viên đưa khuôn mặt trước camera hoặc thanh tra tải ảnh chụp phòng thi lên, hệ thống sẽ tự động so khớp đặc trưng để thực hiện điểm danh.

3. Cơ sở dữ liệu MongoDB của hệ thống bao gồm những bảng (collection) nào?
Cơ sở dữ liệu của hệ thống bao gồm 10 collections chính: Accounts (tài khoản), Exam_schedules (lịch thi), Students (sinh viên), Inspectors (thanh tra), Trains (dữ liệu khuôn mặt), UploadedFiles (tệp tải lên), Buildings (tòa nhà), Rooms (phòng thi), Subjects (môn học), và Reports (báo cáo, biên bản).

4. Chức năng cảnh báo sinh viên nghi vấn (Suspicious Students) giải quyết vấn đề gì trong công tác thanh tra thi?
Chức năng này tự động truy vấn và trích xuất danh sách các sinh viên có lịch thi trùng 2 ca thi khác nhau trong cùng một khoảng thời gian. Việc phát hiện sớm danh sách này giúp cán bộ thanh tra tập trung kiểm tra, đối chiếu nhằm ngăn chặn nguy cơ thi hộ hoặc giải quyết kịp thời các sai sót trong việc sắp xếp lịch thi.

5. Tiến độ thực hiện đồ án tốt nghiệp được bố trí theo các giai đoạn nào?
Đề tài được thực hiện từ ngày 03/03/2024 đến ngày 09/07/2024 qua 8 mốc công việc: Lên kế hoạch thực hiện (03/03 - 10/03); Tìm hiểu công nghệ (11/03 - 16/03); Thiết kế và xây dựng database (17/03 - 23/03); Thiết kế giao diện (24/03 - 15/04); Thiết kế và xây dựng APIs (02/04 - 29/04); Tích hợp APIs backend với frontend (02/05 - 15/05); Kiểm thử và sửa lỗi (16/05 - 15/06); và Hoàn thiện báo cáo (16/06 - 09/07/2024).

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng website hỗ trợ giám sát các kỳ thi trong học kỳ" do sinh viên Nguyễn Khắc Dương và Nguyễn Thanh Danh thực hiện đã hoàn thành mục tiêu xây dựng một ứng dụng web hoàn chỉnh trên nền tảng MERN Stack phục vụ công tác thanh tra khảo thí. Hệ thống đã số hóa thành công các nghiệp vụ quản lý lịch thi, điểm danh sinh viên bằng nhận diện khuôn mặt, cảnh báo thí sinh trùng ca thi và quản lý biên bản vi phạm phòng thi. Với tài liệu phân tích thiết kế chi tiết bằng ngôn ngữ UML và cấu trúc dữ liệu NoSQL chuẩn xác, đồ án phản ánh kết quả lao động nghiêm túc và mang lại giá trị thực tiễn rõ nét cho công tác quản lý thi cử trong môi trường đại học.