Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế và tổ chức thi công hầm metro tuyến Nhổn - Ga Hà Nội

Đồ án thiết kế và tổ chức thi công hầm metro chi tiết. Bao gồm quy trình thiết kế, biện pháp thi công và bản vẽ kỹ thuật tham khảo chuyên ngành.

Trường đại học

Không tìm thấy thông tin về tên trường/trường đại học

Chuyên ngành

Cầu hầm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

Không tìm thấy thông tin về năm

115
7
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan về đồ án thiết kế thi công hầm metro

Một đồ án thiết kế và thi công hầm metro là một công trình nghiên cứu khoa học kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết và thực tiễn. Đồ án này không chỉ là yêu cầu bắt buộc đối với sinh viên chuyên ngành xây dựng công trình ngầm mà còn là tài liệu tham khảo quý giá cho các kỹ sư. Nội dung của đồ án bao quát toàn bộ vòng đời của một dự án hầm metro, từ giai đoạn lên ý tưởng, khảo sát, thiết kế sơ bộ, thiết kế kỹ thuật cho đến lập biện pháp thi công và quản lý dự án. Theo quy hoạch tổng thể, việc phát triển giao thông công cộng, đặc biệt là hệ thống đường sắt đô thị, được xem là giải pháp cốt lõi để giải quyết tình trạng ùn tắc tại các thành phố lớn như Hà Nội. Tài liệu gốc chỉ rõ: "Việc phát triển giao thông vận tải của Thủ đô phải lấy phát triển hành khách công cộng làm khâu trung tâm... Cần ưu tiên cho việc xây dựng hệ thống đường sắt đô thị". Do đó, việc thực hiện một đồ án tốt nghiệp xây dựng công trình ngầm về hầm metro mang ý nghĩa thực tiễn rất lớn. Một đồ án chất lượng phải thể hiện được năng lực của người thực hiện trong việc phân tích các điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội, lựa chọn giải pháp kết cấu, công nghệ thi công tối ưu và đảm bảo các yếu tố an toàn, kinh tế. Các hạng mục chính thường bao gồm thuyết minh đồ án hầm, bộ bản vẽ cad hầm metro, và các tính toán chi tiết về kết cấu, dự toán. Đây là cơ sở để đánh giá toàn diện kiến thức chuyên môn và khả năng ứng dụng của kỹ sư tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của đồ án tốt nghiệp xây dựng công trình ngầm

Đối với sinh viên ngành xây dựng, đồ án tốt nghiệp xây dựng công trình ngầm về hầm metro là một cột mốc quan trọng. Đề tài này không chỉ tổng hợp kiến thức đã học mà còn giúp sinh viên tiếp cận với những công nghệ xây dựng hiện đại nhất. Việc thực hiện đồ án giúp rèn luyện tư duy phân tích, khả năng giải quyết vấn đề kỹ thuật phức tạp trong điều kiện thực tế. Các vấn đề như khảo sát địa chất công trình, lựa chọn giữa công nghệ đào hầm NATMbiện pháp thi công hầm TBM, hay tính toán kết cấu hầm đều là những thách thức đòi hỏi sự nghiên cứu sâu. Hơn nữa, với sự phát triển mạnh mẽ của các dự án metro tại Việt Nam, một đồ án chất lượng cao sẽ là một điểm cộng lớn trong hồ sơ xin việc, minh chứng cho năng lực và sự chuẩn bị kỹ lưỡng của ứng viên.

1.2. Cấu trúc cốt lõi của một bộ thuyết minh đồ án hầm metro

Phần thuyết minh đồ án hầm là linh hồn của toàn bộ công trình nghiên cứu. Một bản thuyết minh đầy đủ phải được trình bày logic và khoa học, bao gồm các chương mục rõ ràng. Cấu trúc điển hình bắt đầu bằng việc giới thiệu tổng quan dự án, phân tích sự cần thiết đầu tư dựa trên các số liệu thực tế về giao thông. Tiếp theo là chương phân tích điều kiện tự nhiên, đặc biệt là kết quả khảo sát địa chất công trình tại khu vực. Phần trọng tâm là thiết kế cơ sở và kỹ thuật, trình bày các phương án tuyến, mặt cắt ngang, và lựa chọn giải pháp kết cấu tối ưu, đi kèm với phần tính toán kết cấu hầm chi tiết. Cuối cùng là chương về biện pháp tổ chức thi công, an toàn lao động và các hệ thống phụ trợ, đảm bảo tính khả thi của dự án.

II. Các thách thức chính trong thiết kế và thi công hầm metro

Việc thực hiện một dự án hầm metro trong đô thị luôn đối mặt với vô số thách thức. Thách thức lớn nhất đến từ điều kiện địa chất phức tạp và không đồng nhất. Tài liệu khảo sát cho tuyến metro Hà Nội chỉ ra nhiều lớp đất yếu như "sét dẻo và bùn hữu cơ", đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật đặc biệt để đảm bảo ổn định cho công trình. Việc khảo sát địa chất công trình phải được thực hiện cực kỳ chi tiết để cung cấp số liệu đầu vào chính xác cho việc tính toán kết cấu hầm. Một thách thức khác là mặt bằng thi công chật hẹp, đặc biệt khi tuyến hầm đi qua các khu vực trung tâm, phố cổ. Điều này giới hạn việc lựa chọn công nghệ thi công và đòi hỏi các biện pháp tổ chức thi công khoa học để giảm thiểu ảnh hưởng đến giao thông và đời sống người dân. Các tiêu chuẩn thiết kế hầm hiện hành cũng đặt ra những yêu cầu nghiêm ngặt về độ an toàn, phòng chống cháy nổ và bảo vệ môi trường. Vấn đề an toàn lao động trong thi công hầm là ưu tiên hàng đầu, do công nhân phải làm việc trong không gian hạn chế, tiềm ẩn nhiều rủi ro về sập lở, khí độc, và tai nạn máy móc. Ngoài ra, việc thi công các nhà ga metro ngầm gần các công trình hiện hữu yêu cầu phải có biện pháp quan trắc biến dạng hầm và các công trình lân cận một cách liên tục để có phương án xử lý kịp thời, tránh gây hư hỏng.

2.1. Phân tích kết quả khảo sát địa chất công trình phức tạp

Kết quả khảo sát địa chất công trình là nền tảng cho mọi quyết định thiết kế. Tại các dự án metro đô thị, mặt cắt địa chất thường bao gồm nhiều lớp đất xen kẽ với các tính chất cơ lý khác nhau, từ đất lấp, sét dẻo, cát pha cho đến sỏi cuội. Sự hiện diện của mực nước ngầm cao cũng là một yếu tố gây khó khăn. Việc phân tích không chính xác có thể dẫn đến sai lầm trong việc lựa chọn phương pháp đào, thiết kế kết cấu vỏ hầm, và dự báo lún sụt bề mặt. Do đó, cần áp dụng các phương pháp khảo sát hiện đại và diễn giải số liệu một cách cẩn trọng để xây dựng mô hình địa chất tin cậy cho toàn tuyến.

2.2. Các yêu cầu nghiêm ngặt về tiêu chuẩn thiết kế hầm metro

Việc thiết kế hầm metro phải tuân thủ một hệ thống tiêu chuẩn thiết kế hầm phức tạp, bao gồm cả tiêu chuẩn Việt Nam và quốc tế. Các tiêu chuẩn này quy định chi tiết về khổ giới hạn, bán kính cong, độ dốc, tải trọng thiết kế, yêu cầu về vật liệu xây dựng hầm, và tuổi thọ công trình. Đặc biệt, các tiêu chuẩn về phòng cháy chữa cháy cho ga ngầmhệ thống thông gió hầm metro là cực kỳ quan trọng, nhằm đảm bảo an toàn cho hành khách trong trường hợp xảy ra sự cố. Việc áp dụng đúng và đủ các tiêu chuẩn này là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo chất lượng và sự an toàn của công trình.

III. Phương pháp thiết kế hầm metro Từ khảo sát đến tính toán

Quá trình thiết kế một hầm metro bắt đầu từ việc lựa chọn phương án tuyến và độ sâu đặt hầm. Dựa trên điều kiện mặt bằng và địa chất, có hai phương án chính là hầm đặt nông và hầm đặt sâu. Tài liệu tham khảo đã phân tích và lựa chọn phương án đặt sâu (23m) cho đoạn tuyến qua trung tâm Hà Nội để "không làm ảnh hưởng đến các công trình lân cận". Sau khi có phương án tuyến, bước tiếp theo là lựa chọn dạng mặt cắt ngang. Mặt cắt hình tròn thường được ưu tiên cho hầm đặt sâu thi công bằng khiên đào vì khả năng chịu lực tốt trong đất yếu. Quá trình tính toán kết cấu hầm là giai đoạn quan trọng nhất, xác định nội lực và biến dạng của vỏ hầm dưới tác động của các loại tải trọng như áp lực đất, áp lực nước ngầm, và tĩnh tải. Các phần mềm phần tử hữu hạn hiện đại thường được sử dụng để mô phỏng sự tương tác giữa kết cấu và đất nền. Việc lựa chọn vật liệu xây dựng hầm, chủ yếu là bê tông cường độ cao và thép, phải dựa trên yêu cầu chịu lực và khả năng chống xâm thực. Thiết kế kết cấu vỏ hầm, thường là dạng lắp ghép từ các đốt bê tông cốt thép (segment), cần được tối ưu hóa về kích thước và chi tiết mối nối để vừa đảm bảo khả năng chịu lực, vừa thuận tiện cho việc lắp đặt và chống thấm.

3.1. Quy trình tính toán kết cấu vỏ hầm metro theo tiêu chuẩn

Quy trình tính toán kết cấu hầm bao gồm nhiều bước. Đầu tiên là xác định các loại tải trọng tác dụng lên vỏ hầm. Tải trọng chính là áp lực đất đá thẳng đứng và áp lực hông, được tính toán dựa trên lý thuyết vòm áp lực hoặc các mô hình phức tạp hơn. Sau đó, một mô hình tính toán (ví dụ: mô hình vành tròn trên nền đàn hồi) được thiết lập. Nội lực (mô men, lực dọc, lực cắt) trong kết cấu vỏ hầm được xác định bằng các phương pháp giải tích hoặc phần mềm chuyên dụng. Cuối cùng, dựa trên nội lực tính toán, tiến hành thiết kế và bố trí cốt thép cho các đốt hầm lắp ghép, đảm bảo kết cấu đủ khả năng chịu lực và nằm trong giới hạn biến dạng cho phép.

3.2. Lựa chọn vật liệu xây dựng hầm và giải pháp chống thấm

Vật liệu xây dựng hầm phải đáp ứng các yêu cầu khắt khe về cường độ, độ bền và khả năng chống thấm. Bê tông cho các đốt vỏ hầm (segment) thường là bê tông cường độ cao (từ R400), có phụ gia chống thấm và giảm co ngót. Cốt thép phải có giới hạn chảy cao và được bảo vệ chống ăn mòn. Giải pháp chống thấm là một phần không thể tách rời của thiết kế, thường sử dụng hệ thống gioăng cao su (gasket) tại các mối nối giữa các đốt và giữa các vành, kết hợp với các lớp màng chống thấm bên ngoài hoặc lớp bê tông phun chống thấm bên trong để đảm bảo công trình khô ráo trong suốt quá trình vận hành.

IV. Bí quyết thi công hầm metro hiệu quả bằng công nghệ TBM

Công nghệ thi công là yếu tố quyết định đến tiến độ, chất lượng và chi phí của dự án hầm metro. Đối với hầm đặt sâu trong đô thị, biện pháp thi công hầm TBM (Tunnel Boring Machine - máy đào hầm) được xem là giải pháp tối ưu nhất. TBM là một cỗ máy liên hợp thực hiện đồng thời các công việc đào đất, vận chuyển đất đá ra ngoài và lắp ghép vỏ hầm. Ưu điểm của phương pháp này là tốc độ thi công nhanh, an toàn cao, và ít gây ảnh hưởng đến bề mặt. Ngược lại, công nghệ đào hầm NATM (New Austrian Tunnelling Method - Phương pháp làm hầm mới của Áo) dựa trên nguyên lý tận dụng khả năng tự ổn định của khối đất đá xung quanh, thường phù hợp hơn với điều kiện địa chất tốt và thi công các nhà ga metro ngầm có hình dạng phức tạp. Trong suốt quá trình đào, công tác quan trắc biến dạng hầm và lún sụt bề mặt phải được thực hiện liên tục. Các hệ thống quan trắc tự động giúp theo dõi chuyển vị của đất và kết cấu theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu để điều chỉnh thông số đào và cảnh báo sớm các nguy cơ mất ổn định. Việc vận chuyển đất đào và vật liệu xây dựng trong điều kiện giao thông đô thị đông đúc cũng là một bài toán logistics cần được giải quyết một cách khoa học, thường phải thực hiện vào ban đêm.

4.1. So sánh biện pháp thi công hầm TBM và công nghệ đào hầm NATM

Việc lựa chọn giữa biện pháp thi công hầm TBMcông nghệ đào hầm NATM phụ thuộc vào nhiều yếu tố. TBM phù hợp với các đoạn hầm dài, tiết diện không đổi và đi qua khu vực đô thị nhạy cảm do khả năng kiểm soát biến dạng bề mặt tốt. Tuy nhiên, chi phí đầu tư ban đầu cho máy TBM rất lớn. Trong khi đó, NATM linh hoạt hơn về hình dạng mặt cắt, chi phí thiết bị thấp hơn, thích hợp cho các đoạn hầm ngắn, hầm giao cắt hoặc thi công ga. Nhưng NATM đòi hỏi trình độ kỹ thuật và kinh nghiệm quản lý cao hơn, đồng thời có nguy cơ gây lún sụt bề mặt lớn hơn nếu không được kiểm soát chặt chẽ.

4.2. Tầm quan trọng của công tác quan trắc biến dạng hầm

Công tác quan trắc biến dạng hầm đóng vai trò sống còn trong việc đảm bảo an toàn thi công. Hệ thống quan trắc bao gồm việc đo lún bề mặt, đo hội tụ của vỏ hầm, đo áp lực đất và áp lực nước lỗ rỗng. Dữ liệu thu thập được giúp các kỹ sư đánh giá sự ổn định của gương đào và kết cấu chống đỡ, so sánh với kết quả tính toán lý thuyết. Từ đó, có thể điều chỉnh kịp thời các thông số thi công như áp lực cân bằng của máy TBM hay trình tự đào của phương pháp NATM, ngăn ngừa các sự cố nguy hiểm và đảm bảo an toàn cho cả công trình ngầm và các công trình trên mặt đất.

V. Hệ thống phụ trợ và an toàn trong thi công hầm metro

Một công trình hầm metro không chỉ có kết cấu vỏ hầm mà còn bao gồm một hệ thống cơ điện (M&E) phức tạp để đảm bảo vận hành an toàn và hiệu quả. Trong đó, hệ thống thông gió hầm metro giữ vai trò cực kỳ quan trọng. Hệ thống này không chỉ cung cấp không khí sạch cho hành khách và nhân viên mà còn kiểm soát khói trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn. Thiết kế thông gió thường sử dụng các quạt phản lực (jet fan) hoặc các giếng thông gió để tạo ra luồng không khí dọc theo hầm. Bên cạnh đó, phòng cháy chữa cháy cho ga ngầm và hầm là một hệ thống tích hợp nhiều thành phần. Nó bao gồm hệ thống phát hiện khói và nhiệt, hệ thống chữa cháy tự động (sprinkler), hệ thống cấp nước chữa cháy, các lối thoát hiểm và hệ thống chỉ dẫn khẩn cấp. An toàn lao động trong thi công hầm là một chương riêng biệt và quan trọng trong mọi đồ án. Các biện pháp an toàn phải được lập chi tiết, từ việc huấn luyện an toàn cho công nhân, trang bị bảo hộ cá nhân, kiểm tra nồng độ khí độc, đảm bảo chiếu sáng và thông gió trong hầm, cho đến việc xây dựng kế hoạch ứng phó sự cố khẩn cấp. Mọi hoạt động trong hầm đều tiềm ẩn rủi ro, do đó việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn là yếu tố tiên quyết.

5.1. Nguyên lý thiết kế hệ thống thông gió hầm metro tối ưu

Thiết kế hệ thống thông gió hầm metro phải đáp ứng ba chế độ hoạt động chính: thông gió bình thường, thông gió khi tắc nghẽn, và thông gió khi có sự cố cháy. Ở chế độ bình thường, hiệu ứng piston do tàu chạy có thể cung cấp một phần lưu lượng không khí, nhưng vẫn cần quạt hỗ trợ. Khi có cháy, hệ thống phải nhanh chóng tạo ra một luồng gió có vận tốc đủ lớn (thường >2.5 m/s) để đẩy khói ra khỏi khu vực thoát nạn của hành khách, tạo ra một môi trường an toàn cho việc sơ tán. Việc tính toán và lựa chọn công suất quạt, vị trí đặt giếng thông gió là một bài toán phức tạp, cần được mô phỏng bằng các phần mềm động lực học chất lỏng tính toán (CFD).

5.2. Các giải pháp phòng cháy chữa cháy cho ga ngầm hiện đại

Giải pháp phòng cháy chữa cháy cho ga ngầm là một hệ thống đa lớp. Lớp đầu tiên là phòng ngừa, sử dụng các vật liệu xây dựng hầm và trang thiết bị khó cháy hoặc không cháy. Lớp thứ hai là phát hiện sớm, thông qua các đầu báo khói, báo nhiệt thông minh kết nối với trung tâm điều khiển. Lớp thứ ba là dập tắt, với hệ thống vòi phun nước tự động và trụ nước cứu hỏa. Lớp cuối cùng là sơ tán và cứu hộ, bao gồm các lối thoát hiểm được tính toán khoảng cách hợp lý, hệ thống chiếu sáng khẩn cấp, hệ thống thông báo công cộng, và hệ thống kiểm soát khói để đảm bảo an toàn cho hành khách và lực lượng cứu hộ.

VI. Tài liệu đồ án hầm metro Bản vẽ CAD và thuyết minh chi tiết

Một bộ đồ án thiết kế và thi công hầm metro hoàn chỉnh không thể thiếu các tài liệu kỹ thuật cốt lõi là bản vẽ CAD hầm metrothuyết minh đồ án hầm. Đây là sản phẩm cuối cùng, tổng hợp toàn bộ quá trình nghiên cứu, tính toán và thiết kế. Bộ bản vẽ cung cấp một cái nhìn trực quan và chi tiết về công trình, thể hiện đầy đủ các thông số kỹ thuật cần thiết cho việc thi công. Các bản vẽ này là ngôn ngữ chung của ngành kỹ thuật, giúp các bên liên quan từ chủ đầu tư, tư vấn giám sát đến nhà thầu thi công có thể hiểu rõ và thực hiện đúng theo thiết kế. Trong khi đó, bản thuyết minh đóng vai trò giải thích, chứng minh và làm rõ các quyết định thiết kế đã được đưa ra trong bản vẽ. Nó trình bày cơ sở lý thuyết, các tiêu chuẩn áp dụng, quá trình tính toán kết cấu hầm, và lý do lựa chọn các giải pháp kỹ thuật cụ thể. Việc kết hợp chặt chẽ giữa bản vẽ và thuyết minh tạo nên một bộ hồ sơ đồ án tốt nghiệp xây dựng công trình ngầm có giá trị học thuật và thực tiễn cao, là tài liệu tham khảo hữu ích cho các thế hệ kỹ sư và sinh viên sau này.

6.1. Hướng dẫn đọc và sử dụng bộ bản vẽ CAD hầm metro chi tiết

Bộ bản vẽ CAD hầm metro thường bao gồm nhiều hạng mục. Bản vẽ tổng thể mặt bằng và mặt cắt dọc tuyến cho thấy vị trí của hầm so với các công trình trên mặt đất và các lớp địa chất. Bản vẽ chi tiết mặt cắt ngang hầm thể hiện kích thước, hình dạng, và kết cấu vỏ hầm. Quan trọng nhất là bản vẽ chi tiết các đốt vỏ hầm (segment), thể hiện cách bố trí cốt thép, vị trí các bu lông liên kết và rãnh gioăng chống thấm. Ngoài ra, còn có các bản vẽ về hệ thống thoát nước, hệ thống tiếp địa, và các chi tiết lắp đặt thiết bị cơ điện. Kỹ năng đọc hiểu bản vẽ CAD là yêu cầu cơ bản đối với mọi kỹ sư xây dựng công trình ngầm.

6.2. Các mục không thể thiếu trong một thuyết minh đồ án hầm

Một bản thuyết minh đồ án hầm chất lượng phải bao gồm các phần chính sau: tổng quan dự án, cơ sở thiết kế (các tiêu chuẩn thiết kế hầm được áp dụng), điều kiện địa chất và thủy văn, thiết kế cơ sở (lựa chọn phương án tuyến, mặt cắt), tính toán kết cấu hầm (xác định tải trọng và nội lực), thiết kế chi tiết (thiết kế cốt thép cho vỏ hầm, thiết kế chống thấm), biện pháp thi công (lựa chọn giữa TBM và NATM), tổ chức thi công và tiến độ, an toàn lao động trong thi công hầm và vệ sinh môi trường, cuối cùng là dự toán chi phí. Mỗi phần đều phải được trình bày rõ ràng, có căn cứ khoa học và các số liệu tính toán cụ thể để chứng minh.

15/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I : GIỚI THIỆU VỀ DỰ ÁN TUYẾN ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ THÀNH PHỐ HÀ NỘI 1.Giới thiệu dự án tuyến đường sắt đô thị thí điểm thành phố Hà Nội.Đoạn Nhổn –Ga Hà Nội 1.Cơ sở thiết kế :  Quy hoạch tổng thể Thủ đô Hà Nội đến năm 2020 được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tại Quyết định số 108/1998/QĐ-TTg ngày 20 - 6 - 1998 đã xác định: “Việc phát triển giao thông vận tải của Thủ đô phải lấy phát triển hành khách công cộng làm khâu trung tâm, bảo đảm tỷ lệ vận tải hành khách công cộng đến năm 2010 là 30% và đến năm 2020 là 50% số lượng hành khách. Cần ưu tiên cho việc xây dựng hệ thống đường sắt đô thị để tạo nên những trục chính của mạng lưới vận tải hành khách công cộng của Thủ đô”.  Tuyến đường sắt đô thị thí điểm Nhổn - Ga Hà Nội là trục chính theo hướng Đông - Tây của Thành phố, là tuyến được xác định cần xây dựng trước trong Quy hoạch (Ga Hàng Cỏ - Cát Linh - Kim Mã - Thủ Lệ - Nghĩa Đô - Phú Diễn - Minh Khai).  Theo các số liệu điều tra sau về thực trạng giao thông tại Hà Nội : Hình 1.1- Các điểm điều tra lưu lượng giao thông SV: Trần Chí Trung 4 Líp: CÇu hÇm K43 a.

Lưu lượng giao thông rất lớn Nếu tính cả hai hướng thì số lượng xe mỗi giờ dao động từ 7. Ðây là một trong những mức lưu lượng cao nhất thế giới. Nếu so với Lyon (thành phố có quy mô tương đương với Hà Nội nếu chỉ tính riêng khu vực đô thị) thì lưu lượng xe trên đường ôtô đô thị vào giờ cao điểm chỉ đạt khoảng 7.000 xe/h theo mỗi hướng.1-Bảng điều tra lưu lượng giao thông Lượng người tham gia Ðịa điểm Lượng xe vào giờ cao điểm giao thông vào giờ cao điểm Kim Mã 22 614 35 440 Giảng Võ 18 954 26 146 Cát Linh 17 250 22 302 Lê Duẩn 17 085 24 577 Tôn Ðức Thắng 16 170 22 280 Nguyễn Thái Học 13 917 21 576 b. Các luồng di chuyển lớn theo hai chiều Trên tổng số các trục đường được điều tra, lưu lượng giao thông theo hướng vào nội thành đạt mức cao nhất vào buổi sáng, còn hướng ra ngoại thành đạt mức cực điểm vào buổi chiều.

Cụ thể như sau : +Buổi sáng có 49 332 người đi ra khu vành đai và 85 873 người đi vào trung tâm, tức là mức chênh lệch lên tới 74%, +Buổi chiều có 60 196 người đi vào trung tâm và 76 535 người đi ra khu vành đai, tức là mức chênh lệch đạt 27%. Những số liệu này cho thấy rõ các luồng di chuyển luân phiên hai chiều giữa nơi ở và nơi làm việc. Vào buổi sáng, những khu vực ở trung tâm thành phố luôn thu hút nhiều lao động sống ở những khu vành đai, sau đó đến giờ cao điểm buổi chiều những người này lại trở về nhà sau giờ làm việc. SV: Trần Chí Trung 5 Líp: CÇu hÇm K43 c.

Mức độ đi lại :Những trục đường có nhiều người qua lại nhất đều là những trục xuyên tâm nối khu trung tâm thành phố với các khu vành đai và những tuyến đường vành đai 1 và 2 (xem bản đồ trên đây) : - Trục tây - đông nối khu vực trung tâm thành phố với điểm Cầu Giấy (các tuyến phố Nguyễn Thái Học, Trần Phú, Kim Mã, Cầu Giấy, Xuân Thuỷ) - Trục tây - đông chạy qua phố Giảng Võ - Trục bắc -nam chạy dọc theo tuyến đường sắt (các tuyến đường Lê Duẩn, Giải Phóng) - Trục bắc - nam chạy dọc theo sông Hồng (các tuyến đường Trần Quang Khải, Trần Khánh Dư) - Trục đông bắc - tây nam nối khu vực trung tâm thành phố với thị xã Hà Ðông (các tuyến phố Khâm Thiên, Nguyễn Lương Bằng, Tây Sơn, Nguyễn Trãi) - Đường vành đai 2 (các phố Minh Khai, Ðại La, Trường Chinh, Láng, Bưởi) - Đường vành đai 3 (các đường Pháp Vân, Thanh Xuân). Một số tuyến phố chính trong khu vực trung tâm thành phố cũng có lưu lượng xe lớn: phố Huế, Bà Triệu, Hai Bà Trưng. Ðổi mới trong giao thông công cộng Năm 2000 giao thông công cộng chỉ đáp ứng 4% nhu cầu đi lại, tức là ở mức thấp nhất trong số các nước Ðông Nam á. Tình hình này là kết quả của một quá trình suy giảm dần chất lượng của giao thông công cộng từ cuối những năm 1970.

Do đó, số lượng hành khách đã giảm từ 76,5 triệu người vào năm 1978 (khoảng 25 - 30% lưu lượng giao thông) xuống chỉ còn 3,9 triệu người vào năm 1992. Sự suy giảm này là do xe máy ngày càng được ưa chuộng, song cũng bắt nguồn từ sự sa sút chất lượng dịch vụ và không được chính quyền thành phố quan tâm từ khi tiến hành công cuộc Ðổi Mới (ngừng trợ giá cho giao thông công cộng). Các tuyến xe buýt đều bị bãi bỏ, mạng lưới tổ chức kém, xe quá cũ, giá vé quá cao so với chất lượng dịch vụ. SV: Trần Chí Trung 6 Líp: CÇu hÇm K43 Hình 1.3-Biểu đồ so sánh xe buýt và xe điện Kể từ năm 2001, chính quyền thành phố đã quyết định đầu tư trở lại cho giao thông công cộng.

Hàng loạt biện pháp đã được áp dụng khiến cho hành khách sử dụng xe buýt ngày càng nhiều : - Năm 2001, các xí nghiệp xe buýt được sát nhập lại trở thành Công ty Vận tải và Dịch vụ công cộng Hanoi Transerco nhằm tạo sự thống nhất toàn mạng lưới các tuyến buýt và hệ thống vé. - Các nguồn trợ cấp cho hoạt động xe buýt đã tăng gấp 6 lần trong vòng từ năm 2000 đến 2003. - Một chính sách nâng cao chất lượng dịch vụ đã được áp dụng sau khi thu được thành công từ ba tuyến xe buýt mẫu thí điểm trong khuôn khổ dự án Asia Trans giai đoạn 2002 - 2004 : nâng cao tính đúng giờ, áp dụng chính sách giá vé phù hợp hơn, mua thêm những xe buýt tiện nghi hơn. Tất cả những biện pháp đó đã giúp cho giao thông công cộng trở nên hấp dẫn hơn.

Năm 2004, lượng hành khách đi xe buýt đã vượt mức 270 triệu người (theo ước tính của Tổng công ty vận tải Hà Nội, tên gọi mới của Hanoi Transerco).Tỷ lệ xe hơi còn thấp Giao thông bằng xe hơi cá nhân chiếm tỷ lệ còn thấp trong hệ thống giao thông đô thị (chỉ chiếm 5% theo số liệu điều tra do IMV thực hiện năm 2004). Ðiều đó cho thấy sự chênh lệch giữa mức sống của người dân Hà Nội với giá trị của một chiếc xe hơi, mức thuế cao (thuế nhập xe gần 100%) và còn nhiều đường phố hẹp không thuận tiện cho sử dụng xe hơi. Tính đến cuối năm 2004 có 147.000 xe hơi mới được đăng ký tại Hà Nội, tức là trung bình chỉ có khoảng 50 xe / 1. Tuy nhiên, lượng xe hơi đang tăng dần với mức tăng trưởng có SV: Trần Chí Trung 7 Líp: CÇu hÇm K43 thể đạt tới gần 20%/năm.

Việc chuyển dần từ xe máy sang ôtô trong những năm tới là điều hoàn toàn có thể xảy ra nếu mức sống của người dân cho phép. Ðây cũng chính là xu hướng phổ biến đối với một bộ phận dân cư khá giả ở Hà Nội. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu đều chưa thấy được rằng về lâu dài xe hơi sẽ trở thành phương tiện phổ biến ở Hà Nội. Hệ thống giao thông ở Hà Nội tương đối hiệu quả.

Vận tốc di chuyển trung bình là 20 km/h, tức là cao hơn hẳn so với vẫn tốc di chuyển trung bình tại hầu hết các thủ đô khác trong khu vực (Bangkok 9 km/h, Manila 10 km/h, Jakarta 15 km/h. Cho đến nay, tình trạng tắc đường vẫn chưa phổ biến nhiều. - Tuy nhiên, cần thừa nhận rằng giao thông tại Hà Nội vẫn còn nhiều tác hại : Số vụ tai nạn giao thông tăng đều đặn : khoảng 6 người chết/ngày theo ước tính của Tổ chức Chữ thập Ðỏ. - Ô nhiễm không khí và tiếng ồn ngày càng trở nên trầm trọng.

- Chỗ đỗ xe còn thiếu khiến người dân phải để xe trên vỉa hè gây cản trở cho người đi bộ. Qua các số liệu điều tra ở trên ta nhận thấy lưu lượng giao thông đã vượt quá khả năng thông qua trên mặt cắt giao thông. Tình trạng ùn tắc giao thông sẽ xảy ra rất nghiêm trọng vào những năm tới khi lượng ôtô cá nhân được sử dụng ngày càng tăng. Dọc theo tuyến đường đã hình thành nhiều khu trường Đại học và Cao đẳng, đang hình thành và phát triển các Khu công nghiệp tập trung vừa và nhỏ, các Khu Đô thị mới: Mỹ Đình, Cầu Diễn, Khu liên hợp thể thao Quốc gia.

Sự phát triển này tất yếu dẫn đến tăng đáng kể lưu lượng hành khách (theo dự báo lưu lượng người tham gia giao thông đến năm 2010 vào giờ cao điểm trên đường Kim Mã sẽ là 50.000 người/ hai hướng/ giờ). Việc đưa vào vận hành Tuyến đường sắt đô thị thí điểm là rất cần thiết, giải quyết cơ bản tình trạng ùn tắc giao thông do quá tải, tình trạng ô nhiễm do khí thải và đặc biệt đảm bảo an toàn cao cho người tham gia giao thông.Năng lực vận tải hành khách của tuyến Trên cơ sở phân tích các dự báo về phát triển kinh tế xã hội, nhu cầu giao thông của Thành phố Hà Nội, lộ trình phát triển giao thông công cộng của Thành phố, việc triển khai một số dự án tuyến xe buýt nhanh (BRT), tuyến đường sắt đô thị. Dự báo nhu cầu giao thông trên tuyến đường Nhổn - Ga Hà Nội như sau: Lưu SV: Trần Chí Trung 8 Líp: CÇu hÇm K43 lượng hành khách trong ngày tới năm 2010 là 123.800 hành khách (HK), năm 2020 là 274.000 HK; lưu lượng hành khách trên đoạn đông nhất vào giờ cao điểm (1 chiều) tới năm 2010 là 6000 HK, năm 2020 là 9500 HK, năm 2030 là 12. Tổ chức các bến trung chuyển với đường sắt nội đô tại bến số 11 (KS Daewoo) với hệ thống xe buýt nhanh (BRT) tại bến số 13 (Giảng Võ) và với hệ thống xe buýt tại bến số 10 (Cầu Giấy) và bến số 15 (Ga Hà nội).Phương án tuyến Hình 1.4-Bình đồ của dự án Tuyến đường sắt đô thị thí điểm đi theo lộ trình sau: điểm đầu Nhổn (theo Quốc lộ 32) - Cầu Diễn - Mai Dịch - Nút giao với đường Vành đai 3 - Cầu Giấy - Kim Mã - Núi Trúc - Giảng Võ - Cát Linh - Quốc Tử Giám - ga Hà Nội - điểmcuối trên đường Trần Hưng Đạo (trước ga Hà Nội).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ