Đồ án môn học: Thiết kế phần điện trong nhà máy điện và trạm biến áp - ĐH Điện Lực

Người đăng

Ẩn danh
76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện đồ án thiết kế phần điện nhà máy điện

Đồ án môn học thiết kế phần điện trong nhà máy điện và trạm biến áp là một nhiệm vụ tổng hợp, đòi hỏi sinh viên vận dụng sâu sắc kiến thức chuyên ngành Hệ thống điện. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống điện hoàn chỉnh, từ khâu phát điện đến khâu truyền tải, đảm bảo các chỉ tiêu về kỹ thuật, kinh tế và độ tin cậy. Quá trình thực hiện bắt đầu từ việc phân tích các số liệu đầu vào như công suất nhà máy, đặc tính phụ tải và yêu cầu của hệ thống điện quốc gia. Một trong những bước đi đầu tiên và quan trọng nhất là tính toán cân bằng công suất. Giai đoạn này giúp xác định nhu cầu thực tế của các phụ tải, bao gồm phụ tải địa phương, phụ tải cấp điện áp trung và cao, cũng như lượng công suất cung cấp ngược lại cho lưới điện. Từ đó, các sơ đồ nối điện chính được đề xuất, mỗi sơ đồ mang những ưu và nhược điểm riêng về vận hành và chi phí. Việc lập các phương án này không chỉ dựa trên lý thuyết mà còn phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy phạm trang bị điện (QPTĐ)tiêu chuẩn IEC hiện hành. Đây là nền tảng vững chắc để thực hiện các bước tính toán và lựa chọn thiết bị ở các chương sau.

1.1. Phân tích yêu cầu và tính toán cân bằng công suất

Bước đầu tiên trong mọi đồ án thiết kế hệ thống điện là phân tích chi tiết yêu cầu của đề bài. Trong tài liệu gốc, nhà máy được thiết kế là một nhà máy nhiệt điện với 5 tổ máy, mỗi tổ có công suất 60MW. Dựa trên thông số này, việc lựa chọn máy phát điện phù hợp, ví dụ loại TBΦ-60-4, là cần thiết. Sau khi có thông số máy phát, quá trình tính toán cân bằng công suất được tiến hành. Quá trình này bao gồm việc xây dựng đồ thị phụ tải toàn nhà máy, đồ thị phụ tải của hệ thống tự dùng trong nhà máy điện, và đồ thị phụ tải cho từng cấp điện áp (ví dụ 110kV, 220kV). Theo tài liệu tham khảo, công suất tự dùng của nhà máy nhiệt điện chiếm khoảng 5-10% tổng công suất phát. Việc tính toán chính xác giúp xác định lượng công suất thừa hoặc thiếu tại mọi thời điểm, từ đó quyết định công suất cần phát lên hệ thống. Kết quả từ Bảng 1.7 trong tài liệu gốc cho thấy nhà máy luôn phát công suất thừa về hệ thống, khẳng định vai trò quan trọng của nó trong lưới điện.

1.2. Nguyên tắc đề xuất các phương án sơ đồ nối điện chính

Sau khi có kết quả cân bằng công suất, việc đề xuất các phương án cho sơ đồ nối điện chính là bước tiếp theo. Việc này phải dựa trên các nguyên tắc kỹ thuật và kinh tế. Một nguyên tắc quan trọng là việc cấp điện cho phụ tải địa phương. Nếu công suất phụ tải này nhỏ (dưới 15% công suất một tổ máy), có thể trích trực tiếp từ đầu cực máy phát mà không cần thanh góp riêng, giúp tiết kiệm chi phí. Một yếu tố khác là lựa chọn máy biến áp lực liên lạc. Với 3 cấp điện áp (ví dụ 10.5kV, 110kV, 220kV) và lưới trung tính nối đất trực tiếp, việc sử dụng máy biến áp tự ngẫu (MBATN) là giải pháp tối ưu. Các phương án khác nhau sẽ được hình thành dựa trên cách bố trí các khối tổ máy - máy biến áp. Ví dụ, phương án 1 có thể nối 2 bộ MF-MBA vào thanh góp 220kV và 1 bộ vào thanh góp 110kV, trong khi phương án 2 làm ngược lại. Mỗi phương án đều có ưu và nhược điểm riêng về vốn đầu tư, tổn thất điện năng và độ linh hoạt vận hành, cần được phân tích kỹ lưỡng ở các bước sau.

II. Thách thức cốt lõi khi thiết kế phần điện nhà máy điện

Việc thực hiện đồ án thiết kế phần điện trong nhà máy điện và trạm biến áp đối mặt với nhiều thách thức, trong đó nổi bật nhất là bài toán tối ưu hóa giữa chi phí và hiệu quả kỹ thuật. Lựa chọn phương án tối ưu không chỉ đơn thuần dựa trên các thông số kỹ thuật mà phải xét đến tổng thể vốn đầu tư ban đầu và chi phí vận hành hàng năm. Vốn đầu tư bao gồm chi phí cho các thiết bị chính như máy biến áp, máy cắt điện, dao cách ly và toàn bộ hệ thống thiết bị phân phối. Trong khi đó, chi phí vận hành lại phụ thuộc lớn vào tổn thất điện năng trong quá trình hoạt động. Một phương án có vốn đầu tư thấp có thể dẫn đến chi phí vận hành cao do tổn thất lớn và ngược lại. Đây là một sự đánh đổi phức tạp. Hơn nữa, việc đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện khi có sự cố là một yêu cầu bắt buộc. Các kịch bản sự cố như hỏng một máy biến áp liên lạc hoặc một khối tổ máy - MBA phải được tính toán và kiểm tra khả năng quá tải của các thiết bị còn lại. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác cao trong tính toán để đảm bảo hệ thống vẫn ổn định và an toàn.

2.1. Vấn đề lựa chọn máy biến áp và thiết bị phân phối

Lựa chọn máy biến áp lực (MBA) và thiết bị phân phối (TBPP) là một quyết định mang tính chiến lược. Công suất định mức của MBA phải được chọn không chỉ để đáp ứng nhu cầu phụ tải cực đại ở chế độ bình thường mà còn phải có khả năng quá tải sự cố khi một MBA khác trong hệ thống ngừng hoạt động. Ví dụ, tài liệu gốc đã kiểm tra các trường hợp sự cố hỏng MBA tại thời điểm phụ tải trung cực đại và cực tiểu để đảm bảo MBA liên lạc còn lại không bị quá tải vượt mức cho phép (Kqt=1,4). Bên cạnh MBA, việc lựa chọn sơ đồ TBPP cho các cấp điện áp như trạm biến áp 110kV hay trạm biến áp 220kV phụ thuộc vào số lượng mạch đường dây. Với số lượng mạch lớn (từ 8 mạch trở lên), sơ đồ hai hệ thống thanh góp có thanh góp đường vòng thường được ưu tiên để tăng độ tin cậy và linh hoạt. Mỗi lựa chọn này đều ảnh hưởng trực tiếp đến tổng vốn đầu tư của dự án.

2.2. Bài toán cân bằng giữa vốn đầu tư và chi phí vận hành

Đây là bài toán kinh tế - kỹ thuật trọng tâm của đồ án, được trình bày chi tiết trong Chương 3 của tài liệu. Để chọn phương án tối ưu, cần so sánh tổng chi phí quy đổi của các phương án. Vốn đầu tư (V) được tính dựa trên giá thành của MBA và chi phí xây dựng các mạch TBPP. Chi phí vận hành hàng năm (P) bao gồm hai thành phần chính: chi phí khấu hao, sửa chữa (tỷ lệ phần trăm của V) và chi phí do tổn thất điện năng hàng năm (ΔA). Tổn thất điện năng trong MBA là một yếu tố quan trọng, được tính toán dựa trên đồ thị phụ tải và các thông số tổn thất không tải (ΔP0), tổn thất ngắn mạch (ΔPN) của MBA. Tài liệu gốc đã so sánh hai phương án và nhận thấy phương án 2 có vốn đầu tư thấp hơn nhưng chi phí vận hành cao hơn một chút. Bằng cách sử dụng hệ số thu hồi vốn (Ttc), kết luận cuối cùng được đưa ra là chọn phương án 2 vì thời gian thu hồi vốn chênh lệch (T) lớn hơn Ttc, cho thấy lợi ích từ việc giảm vốn đầu tư ban đầu là đáng kể hơn.

III. Phương pháp tính toán chọn MBA và ngắn mạch trong đồ án

Tính toán kỹ thuật là xương sống của đồ án thiết kế phần điện trong nhà máy điện và trạm biến áp. Hai trong số các hạng mục tính toán quan trọng nhất là lựa chọn máy biến áp và phân tích ngắn mạch. Việc lựa chọn MBA không chỉ dừng ở công suất định mức mà còn phải xem xét loại MBA (có điều chỉnh dưới tải hay không), các thông số tổn thất và khả năng chịu đựng khi có sự cố. Quá trình này đòi hỏi phải phân bố công suất hợp lý qua các MBA để tối ưu hóa vận hành và giảm tổn thất. Sau khi đã chốt phương án và chọn được các thiết bị chính, bước tiếp theo là tính toán ngắn mạch. Mục đích của việc này là xác định giá trị dòng ngắn mạch lớn nhất có thể xảy ra tại các điểm khác nhau trong hệ thống. Các giá trị này, bao gồm dòng ngắn mạch siêu quá độ và dòng điện xung kích, là cơ sở không thể thiếu để kiểm tra và lựa chọn thiết bị điện như máy cắt, dao cách ly, thanh góp, đảm bảo chúng có thể chịu đựng được các điều kiện khắc nghiệt nhất, bảo vệ an toàn cho toàn bộ hệ thống.

3.1. Quy trình chọn máy biến áp và kiểm tra quá tải sự cố

Quy trình lựa chọn MBA, như mô tả trong Chương 2 của tài liệu, bắt đầu bằng việc phân bố công suất cho từng MBA dựa trên sơ đồ nối điện chính đã chọn. Công suất định mức của MBA được chọn lớn hơn công suất làm việc cực đại. Đối với MBA liên lạc, đặc biệt là loại tự ngẫu, cần kiểm tra kỹ lưỡng điều kiện quá tải trong các kịch bản sự cố. Tài liệu đã xét các trường hợp nghiêm trọng như hỏng một MBA cấp cho phụ tải phía trung hoặc hỏng một MBA liên lạc. Phân tích này đảm bảo rằng các MBA còn lại, với khả năng quá tải cho phép (thường là 1.4 lần công suất định mức trong thời gian ngắn), vẫn có thể gánh được phụ tải và duy trì hoạt động ổn định cho hệ thống. Cuối cùng, việc tính toán tổn thất điện năng trong MBA (ΔA) qua các chu kỳ phụ tải khác nhau giúp cung cấp dữ liệu đầu vào cho bài toán so sánh kinh tế - kỹ thuật.

3.2. Kỹ thuật tính toán ngắn mạch tại các điểm trọng yếu

Chương 4 của tài liệu tập trung vào tính toán ngắn mạch, một bước quan trọng để đảm bảo an toàn vận hành. Đầu tiên, cần xác định các điểm ngắn mạch tính toán. Các điểm này được chọn tại những vị trí mà dòng ngắn mạch đi qua các khí cụ điện là lớn nhất, ví dụ như trên thanh góp các cấp điện áp 220kV (N1), 110kV (N2), và đầu cực máy phát (N3, N3'). Để tính toán, toàn bộ hệ thống điện được chuyển đổi thành sơ đồ thay thế trong hệ đơn vị tương đối. Các phần tử như máy phát, đường dây, máy biến áp và hệ thống được biểu diễn bằng các giá trị điện kháng tương ứng. Sau đó, bằng cách sử dụng các phép biến đổi mạch điện (sao-tam giác, nối tiếp, song song), sơ đồ được rút gọn để tìm ra tổng trở kháng tại điểm ngắn mạch. Từ đó, các giá trị dòng ngắn mạch siêu quá độ (I''), dòng xung kích (ixk), và dòng ngắn mạch duy trì (Iduy trì) được tính toán. Kết quả được tổng hợp trong Bảng 4.1, làm cơ sở để lựa chọn và kiểm tra thiết bị ở chương sau.

IV. Bí quyết lựa chọn khí cụ điện và dây dẫn cho nhà máy

Sau khi đã có các thông số vận hành và giá trị dòng ngắn mạch, giai đoạn lựa chọn thiết bị điện và dây dẫn trở thành bước quyết định để hiện thực hóa bản thiết kế. Đây là một phần quan trọng trong đồ án cung cấp điện, đòi hỏi sự cẩn trọng và tuân thủ chặt chẽ các tiêu chuẩn. Việc lựa chọn không chỉ dựa trên điện áp và dòng điện định mức, mà còn phải thỏa mãn các điều kiện về ổn định động và ổn định nhiệt khi có ngắn mạch. Ổn định động liên quan đến khả năng chịu được lực điện động cực đại do dòng xung kích gây ra, trong khi ổn định nhiệt đảm bảo thiết bị không bị phá hủy do nhiệt lượng sinh ra bởi dòng ngắn mạch. Các thiết bị chủ chốt bao gồm máy cắt điện, dao cách ly, máy biến dòng đo lường, máy biến điện áp, và hệ thống chống sét. Mỗi thiết bị đều có vai trò riêng và phải được lựa chọn đồng bộ để tạo thành một hệ thống bảo vệ rơ le và vận hành tin cậy, an toàn.

4.1. Tiêu chí chọn máy cắt điện và dao cách ly chính xác

Việc lựa chọn máy cắt điện (MC)dao cách ly (DCL) phải dựa trên các điều kiện kiểm tra nghiêm ngặt. Điều kiện cơ bản là điện áp định mức và dòng điện định mức của thiết bị phải lớn hơn điện áp và dòng điện làm việc lớn nhất của mạng. Quan trọng hơn, khả năng cắt của máy cắt phải lớn hơn dòng ngắn mạch siêu quá độ, và dòng ổn định động của cả MC và DCL phải lớn hơn dòng xung kích tại vị trí lắp đặt. Tương tự, dòng ổn định nhiệt phải lớn hơn dòng ngắn mạch hiệu dụng tương đương. Tài liệu gốc (Chương 5) đã tiến hành lựa chọn MC và DCL cho các cấp điện áp 220kV, 110kV và 10kV dựa trên các giá trị ngắn mạch đã tính ở Chương 4. Ví dụ, tại thanh góp 220kV, MC được chọn phải có khả năng cắt dòng điện lớn hơn 9.491 kA và chịu được dòng xung kích lớn hơn 24.16 kA.

4.2. Lựa chọn máy biến dòng CT và máy biến điện áp VT

Máy biến đo lường, bao gồm biến dòng điện (CT)biến điện áp (VT), đóng vai trò là "mắt thần" của hệ thống, cung cấp tín hiệu cho các thiết bị đo lường và bảo vệ. Việc lựa chọn CT và VT phải đảm bảo cấp chính xác phù hợp với mục đích sử dụng (đo lường hay bảo vệ) và phụ tải của các thiết bị nối vào không vượt quá công suất định mức của chúng. Đối với CT, tỷ số biến dòng được chọn sao cho dòng điện thứ cấp ở chế độ làm việc bình thường nằm trong khoảng phù hợp. Đồng thời, CT phải được kiểm tra điều kiện ổn định động và ổn định nhiệt với dòng ngắn mạch. Đối với VT, việc lựa chọn chủ yếu dựa trên điện áp định mức và sơ đồ đấu dây phù hợp với mạng điện. Tài liệu gốc đã tính toán phụ tải cho các cuộn dây của VT và CT để đảm bảo chúng hoạt động trong dải cho phép, cung cấp tín hiệu chính xác cho hệ thống bảo vệ rơ le.

4.3. Thiết kế hệ thống nối đất và hệ thống chống sét an toàn

An toàn là yếu tố không thể bỏ qua trong thiết kế trạm phân phối và nhà máy điện. Hệ thống nối đấthệ thống chống sét là hai hạng mục then chốt. Hệ thống nối đất được thiết kế để đảm bảo an toàn cho người và thiết bị khi có sự cố chạm đất, đồng thời tạo một đường dẫn an toàn cho dòng sự cố và dòng sét. Việc tính toán hệ thống nối đất bao gồm xác định điện trở nối đất, điện áp tiếp xúc và điện áp bước, đảm bảo các giá trị này nằm dưới ngưỡng an toàn theo quy định. Trong khi đó, hệ thống chống sét, thường sử dụng chống sét van (CSV), được lựa chọn để bảo vệ các thiết bị đắt tiền như máy biến áp khỏi quá áp khí quyển. Việc chọn CSV phải dựa trên điện áp làm việc lớn nhất của lưới và mức cách điện của thiết bị cần bảo vệ, đảm bảo phối hợp cách điện hiệu quả.

V. Triển khai hệ thống tự dùng và hoàn thiện hồ sơ thiết kế

Sau khi hoàn tất các tính toán và lựa chọn thiết bị cho hệ thống điện chính, việc thiết kế hệ thống điện tự dùng và hoàn thiện hồ sơ là những bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng trong đồ án. Hệ thống tự dùng trong nhà máy điện cung cấp năng lượng cho tất cả các máy móc, thiết bị phụ trợ để nhà máy có thể vận hành, từ hệ thống bơm, quạt, băng tải cho đến hệ thống điều khiển và chiếu sáng. Độ tin cậy của hệ thống tự dùng ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của toàn bộ nhà máy. Song song với đó, việc chuẩn bị một bộ hồ sơ thiết kế hoàn chỉnh, bao gồm thuyết minh đồ án điện chi tiết và các bản vẽ AutoCAD trạm biến áp, là sản phẩm cuối cùng của quá trình làm việc. Hồ sơ này không chỉ thể hiện kết quả nghiên cứu mà còn là tài liệu kỹ thuật quan trọng cho việc thi công, vận hành và bảo trì sau này.

5.1. Bố trí thiết bị trạm biến áp và bản vẽ AutoCAD chi tiết

Việc bố trí thiết bị trạm biến áp trên bản vẽ mặt bằng là bước trực quan hóa toàn bộ thiết kế. Quá trình này yêu cầu kiến thức về khoảng cách an toàn điện, hành lang vận hành và các yêu cầu về xây dựng. Các thiết bị như máy biến áp, máy cắt, dao cách ly, thanh góp phải được sắp xếp một cách logic, tối ưu về không gian và đảm bảo thuận tiện cho việc kết nối, vận hành và sửa chữa. Các bản vẽ AutoCAD trạm biến áp là công cụ không thể thiếu, bao gồm sơ đồ nguyên lý, sơ đồ nối điện chi tiết, bản vẽ mặt bằng bố trí thiết bị, bản vẽ mặt cắt, và các bản vẽ chi tiết về hệ thống nối đất, chống sét. Một bộ bản vẽ chất lượng cao, rõ ràng và chính xác là minh chứng cho một luận văn tốt nghiệp hệ thống điện thành công.

5.2. Hoàn thiện thuyết minh và ứng dụng phần mềm tính toán

Bản thuyết minh đồ án điện là tài liệu tổng hợp toàn bộ quá trình tính toán, lựa chọn và các cơ sở lý luận đằng sau mỗi quyết định thiết kế. Nó phải được trình bày một cách khoa học, logic, từ việc giới thiệu tổng quan, tính toán cân bằng công suất, so sánh phương án, tính toán ngắn mạch, lựa chọn thiết bị, cho đến thiết kế các hệ thống phụ trợ. Các bảng biểu, công thức và hình vẽ phải được trích dẫn rõ ràng, như đã thể hiện trong tài liệu gốc. Ngày nay, để tăng tốc độ và độ chính xác, việc sử dụng các phần mềm chuyên dụng là xu hướng tất yếu. Các phần mềm tính toán ETAP hay PSS/E cho phép mô phỏng hệ thống điện, thực hiện các phân tích phức tạp như trào lưu công suất, tính toán ngắn mạch, phân tích ổn định một cách nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ đắc lực cho người kỹ sư trong quá trình hoàn thiện đồ án.

10/07/2025
Đồ án môn học thiết kế phần điện trong nhà máy điện và trạm biến áp