Đồ án môn học: Xác định dự toán và giá dự thầu công trình Sở Tài chính Nghệ An

Đồ án nghiên cứu môn học kinh tế xây dựng xác định dự toán phần xây dựng và tính giá dự thầu xây lắp công trình trụ, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài

Chuyên ngành

Kinh tế xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2022

52
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: XÁC ĐỊNH DỰ TOÁN THIẾT KẾ CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

1.1. Phương pháp xác định dự toán xây dựng công trình

1.1.1. Nguyên tắc xác định dự toán

1.1.2. Phương pháp chung xác định dự toán xây dựng công trình

1.1.2.1. Xác định chi phí xây dựng (GXD)
1.1.2.2. Xác định chi phí thiết bị (GTB)
1.1.2.3. Xác định chí phí quản lý dự án (GQLDA)
1.1.2.4. Xác định chi phí tư vấn đầu tư xây dựng công trình (GTV)
1.1.2.5. Xác định chi phí khác (GK)
1.1.2.6. Xác định chi phí dự phòng (GDP)

1.2. Xác định dự toán xây dựng công trình

1.2.1. Bước 1. Xác định khối lượng xây dựng công trình

1.2.1.1. Nghiên cứu hồ sơ, bản vẽ thiết kế
1.2.1.2. Phân tích khối lượng
1.2.1.3. Lập Bảng tính toán
1.2.1.4. Tìm kích thước tính toán

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án kinh tế xây dựng và dự toán công trình

Đồ án môn học kinh tế xây dựng là một nhiệm vụ học thuật cốt lõi, giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức về quản lý chi phí trong đầu tư xây dựng. Trọng tâm của đồ án là việc xác định dự toán phần xây dựng và tính giá dự thầu xây lắp công trình, một quy trình đòi hỏi sự chính xác, am hiểu sâu sắc về kỹ thuật, thị trường và các quy định pháp lý. Dự toán xây dựng công trình được định nghĩa là toàn bộ chi phí cần thiết để xây dựng công trình, được xác định ở giai đoạn thực hiện dự án, phù hợp với thiết kế kỹ thuật hoặc thiết kế bản vẽ thi công. Đây là cơ sở nền tảng để xác định tổng mức đầu tư, quản lý vốn, lập kế hoạch đấu thầu và ký kết hợp đồng. Trong bối cảnh cơ chế thị trường, giá xây dựng không phải là một hằng số mà chịu tác động mạnh mẽ từ nhiều yếu tố đặc thù của ngành. Sản phẩm xây dựng mang tính đơn chiếc, có vốn đầu tư lớn, thời gian sử dụng lâu dài và liên quan đến nhiều ngành kinh tế khác. Do đó, việc lập dự toán xây dựng công trình phải dựa trên một hệ thống cơ sở pháp lý vững chắc, cập nhật liên tục. Các văn bản pháp luật hiện hành như Nghị định 10/2021/NĐ-CP về quản lý chi phí đầu tư xây dựng và các thông tư hướng dẫn của Bộ Xây dựng đóng vai trò kim chỉ nam cho mọi hoạt động tính toán. Việc nắm vững các quy định này không chỉ đảm bảo tính hợp lệ của đồ án mà còn phản ánh năng lực chuyên môn của người thực hiện, chuẩn bị hành trang vững chắc cho công tác thực tế sau này.

1.1. Tầm quan trọng của việc lập dự toán trong kinh tế xây dựng

Lập dự toán xây dựng công trình là khâu then chốt trong quản lý chi phí đầu tư xây dựng. Một bản dự toán chính xác không chỉ là căn cứ để xác định giá gói thầu và tổ chức đấu thầu xây dựng, mà còn là công cụ để chủ đầu tư kiểm soát, quản lý dòng tiền và nguồn vốn trong suốt quá trình thực hiện dự án. Đối với nhà thầu, dự toán là cơ sở để xây dựng giá dự thầu xây lắp, đảm bảo tính cạnh tranh và lợi nhuận. Việc tính toán sai lệch có thể dẫn đến những tổn thất tài chính nghiêm trọng, gây lãng phí nguồn lực xã hội hoặc khiến dự án đình trệ. Do đó, kỹ năng lập dự toán được xem là một trong những năng lực cốt lõi của kỹ sư kinh tế xây dựng.

1.2. Cơ sở pháp lý theo Nghị định 10 2021 NĐ CP và TT11 2021

Mọi hoạt động xác định chi phí trong đồ án phải tuân thủ hệ thống văn bản pháp luật hiện hành. Nền tảng pháp lý chính bao gồm: Nghị định số 10/2021/NĐ-CP của Chính phủ quy định về quản lý chi phí đầu tư xây dựng; Thông tư số 11/2021/TT-BXD hướng dẫn chi tiết cách xác định và quản lý chi phí; Thông tư số 12/2021/TT-BXD ban hành hệ thống định mức xây dựng; và Thông tư số 13/2021/TT-BXD hướng dẫn phương pháp xác định đơn giá nhân công xây dựngđơn giá ca máy thi công. Việc trích dẫn và áp dụng đúng các quy định này là yêu cầu bắt buộc, đảm bảo tính khoa học và pháp lý cho kết quả tính toán của đồ án.

II. Các khó khăn khi lập dự toán và tính giá dự thầu xây lắp

Quá trình lập dự toán xây dựng công trình và xác định giá dự thầu xây lắp đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Thứ nhất, sản phẩm xây dựng có tính cá biệt, đơn chiếc, không sản xuất hàng loạt. Mỗi công trình như Trụ sở làm việc Sở Tài chính Nghệ An đều có thiết kế, quy mô, và điều kiện thi công riêng biệt, khiến việc áp dụng một đơn giá thống nhất trở nên bất khả thi. Thứ hai, sản xuất xây dựng mang tính lưu động, chịu ảnh hưởng lớn từ điều kiện tự nhiên, thời tiết. Điều này làm phát sinh các rủi ro và chi phí xây dựng khó lường trước. Thời gian thi công kéo dài cũng khiến công trình chịu tác động từ sự biến động giá cả vật liệu, nhân công trên thị trường. Thứ ba, việc xác định giá trị bị chi phối bởi các quy luật kinh tế phức tạp như quy luật cung-cầu, quy luật giá trị và quy luật cạnh tranh. Trong một môi trường đấu thầu xây dựng cạnh tranh, nhà thầu phải cân bằng giữa việc đưa ra một mức giá đủ thấp để thắng thầu và đủ cao để đảm bảo lợi nhuận và chất lượng. Cuối cùng, sự thay đổi liên tục của các văn bản pháp quy, hệ thống định mức xây dựngđơn giá xây dựng đòi hỏi người làm dự toán phải cập nhật không ngừng để đảm bảo tính chính xác và hợp pháp của hồ sơ.

2.1. Phân tích đặc thù của sản phẩm và sản xuất xây dựng

Sản phẩm xây dựng có kích thước và trọng lượng lớn, được thi công tại chỗ và có vòng đời sử dụng dài. Quá trình sản xuất thiếu ổn định, phụ thuộc vào địa điểm, thời gian và thường diễn ra ngoài trời. Những đặc điểm này gây khó khăn trong việc tiêu chuẩn hóa công nghệ, làm tăng các chi phí gián tiếp như chi phí lán trại nhà tạm, chi phí vận chuyển, và chi phí đối phó với rủi ro thời tiết. Mỗi công trình là một đơn đặt hàng riêng, đòi hỏi một phương án tổ chức thi công và quản lý chi phí riêng biệt.

2.2. Ảnh hưởng của quy luật thị trường đến chi phí xây dựng

Giá xây dựng không chỉ phản ánh chi phí sản xuất mà còn chịu sự chi phối của thị trường. Khi cầu vượt cung, giá thầu có xu hướng tăng cao và ngược lại. Quy luật cạnh tranh thúc đẩy các nhà thầu phải tối ưu hóa biện pháp thi công, công nghệ để hạ giá thành. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến cạnh tranh không lành mạnh. Hơn nữa, các yếu tố vĩ mô như lạm phát, chính sách tiền tệ (quy luật lưu thông tiền tệ) cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá vật liệu, nhân công và máy thi công, từ đó tác động đến tổng chi phí xây dựng cuối cùng.

III. Phương pháp xác định dự toán xây dựng công trình A Z

Việc xác định dự toán xây dựng công trình là một quy trình gồm nhiều bước chặt chẽ, bắt đầu từ việc nghiên cứu hồ sơ thiết kế và kết thúc bằng bảng tổng hợp kinh phí. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là bóc tách khối lượng xây dựng. Công việc này đòi hỏi phải đọc hiểu bản vẽ chi tiết, phân tích các công tác xây dựng theo đúng quy cách trong hệ thống định mức xây dựng. Khối lượng sau khi bóc tách được tổng hợp vào bảng tiên lượng. Bước tiếp theo là áp giá, bao gồm việc tra cứu và áp dụng đơn giá xây dựng chi tiết cho từng công tác. Đơn giá này được cấu thành từ chi phí vật liệu, đơn giá nhân công xây dựng, và đơn giá ca máy thi công. Giá vật liệu được lấy theo công bố giá của địa phương (Sở Xây dựng Nghệ An) tại thời điểm lập dự toán. Sau khi có khối lượng và đơn giá, các chi phí trực tiếp (VL, NC, M) được tính toán. Từ đó, các chi phí gián tiếp như chi phí chung, chi phí nhà tạm, và các chi phí không xác định được khối lượng sẽ được tính theo tỷ lệ phần trăm (%) quy định tại Thông tư 11/2021/TT-BXD. Cuối cùng, cộng thêm thu nhập chịu thuế tính trước và thuế giá trị gia tăng để ra được chi phí xây dựng sau thuế (Gxd).

3.1. Kỹ thuật bóc tách khối lượng từ bản vẽ thiết kế

Công tác bóc tách khối lượng là nền tảng của dự toán. Quy trình chuẩn bao gồm: (1) Nghiên cứu kỹ lưỡng hồ sơ thiết kế, bản vẽ và các chỉ dẫn kỹ thuật. (2) Phân chia công trình thành các hạng mục, bộ phận kết cấu (móng, thân, mái, hoàn thiện). (3) Liệt kê các đầu việc, công tác tương ứng với mã hiệu định mức. (4) Đo bóc, tính toán khối lượng chi tiết cho từng công tác theo nguyên tắc từ dưới lên trên, từ trong ra ngoài. Kết quả được trình bày rõ ràng trong bảng tính, có diễn giải công thức để tiện cho việc kiểm tra, thẩm định.

3.2. Áp dụng định mức và đơn giá xây dựng tỉnh Nghệ An

Sau khi có bảng khối lượng, người lập dự toán tiến hành tra cứu định mức xây dựng theo Thông tư 12/2021/TT-BXD để xác định hao phí vật liệu, nhân công, máy thi công cho một đơn vị công tác. Tiếp theo, áp dụng bộ đơn giá xây dựng do UBND tỉnh Nghệ An công bố (ví dụ: Quyết định số 3827/QĐ-SXD). Các đơn giá này đã bao gồm chi phí vật liệu, nhân công, máy tại một mặt bằng giá gốc. Cần thực hiện bù trừ chênh lệch giá vật liệu, nhân công, ca máy giữa thời điểm công bố đơn giá và thời điểm lập dự toán để phản ánh đúng chi phí thực tế.

3.3. Tổng hợp chi phí trực tiếp gián tiếp và các chi phí khác

Chi phí trực tiếp (T) là tổng của chi phí vật liệu (VL), nhân công (NC) và máy thi công (M). Các chi phí gián tiếp (GT) được xác định theo tỷ lệ phần trăm trên chi phí trực tiếp, bao gồm: Chi phí chung (C), chi phí nhà tạm (LT), và một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế (TT). Các tỷ lệ này được tra trong Bảng 3.1, 3.3 của Thông tư 11/2021/TT-BXD dựa trên loại công trình (công trình dân dụng) và quy mô chi phí. Cuối cùng, thu nhập chịu thuế tính trước (TL) và thuế GTGT được tính toán để hoàn thiện bảng tổng hợp dự toán.

IV. Bí quyết tính giá dự thầu xây lắp công trình hiệu quả

Tính giá dự thầu xây lắp là bước quyết định đến khả năng trúng thầu của một doanh nghiệp. Khác với dự toán (chi phí cần thiết theo định mức nhà nước), giá dự thầu phản ánh chi phí thực tế, biện pháp thi công và chiến lược cạnh tranh của nhà thầu. Một hồ sơ dự thầu mạnh phải có một đơn giá dự thầu hợp lý. Phương pháp phổ biến nhất là lập giá dự thầu dựa trên cơ sở phân tích chi tiết các khoản mục chi phí, tương tự như lập dự toán nhưng với các điều chỉnh quan trọng. Cụ thể, nhà thầu sẽ sử dụng định mức nội bộ (thường thấp hơn định mức nhà nước do tối ưu hóa), giá vật liệu từ nhà cung cấp chiến lược, và đơn giá nhân công, ca máy thực tế của doanh nghiệp. Các chi phí gián tiếp và lợi nhuận (thu nhập chịu thuế tính trước) cũng được tính toán dựa trên cơ cấu quản lý và mục tiêu lợi nhuận của nhà thầu thay vì áp dụng cứng nhắc tỷ lệ của nhà nước. Ngoài ra, chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh và trượt giá cũng cần được tính toán cẩn thận. Việc lập dự toán bằng excel hoặc sử dụng các phần mềm dự toán G8 giúp quá trình này diễn ra nhanh chóng và chính xác hơn, cho phép nhà thầu thử nghiệm nhiều kịch bản giá khác nhau để tìm ra phương án tối ưu nhất.

4.1. Phân biệt dự toán gói thầu và giá dự thầu xây lắp

Dự toán gói thầu (giá gói thầu) do bên mời thầu lập, là chi phí tiêu chuẩn dựa trên định mức, đơn giá nhà nước và là ngưỡng tối đa để xét thầu. Ngược lại, giá dự thầu xây lắp do nhà thầu lập, phản ánh năng lực và chi phí thực tế của nhà thầu. Giá dự thầu thường thấp hơn giá gói thầu để tăng tính cạnh tranh. Sự chênh lệch này đến từ việc nhà thầu tối ưu hóa biện pháp thi công, có nguồn cung vật liệu giá tốt, quản lý nhân công hiệu quả và chấp nhận một mức lợi nhuận hợp lý.

4.2. Các chiến lược xác định giá dự thầu cạnh tranh

Để có giá dự thầu cạnh tranh, nhà thầu có thể áp dụng nhiều chiến lược. Phương án 1 là bỏ thầu với mức giá đảm bảo mức lãi dự kiến, áp dụng khi đối thủ không mạnh. Phương án 2 là chấp nhận mức lãi thấp hơn (thậm chí hòa vốn) để có việc làm, duy trì bộ máy. Phương án 3, quyết liệt hơn, là chấp nhận cắt giảm một phần chi phí quản lý doanh nghiệp phân bổ cho công trình. Để thực hiện các chiến lược này, nhà thầu phải kiểm soát chặt chẽ giá thành xây lắp, giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa tiến độ thi công.

V. Case study Áp dụng tính dự toán trụ sở Sở Tài chính Nghệ An

Đồ án này áp dụng các phương pháp lý thuyết vào một công trình thực tế: Trụ sở làm việc Sở Tài chính Nghệ An, một công trình dân dụng cấp II. Quá trình thực hiện bắt đầu bằng việc bóc tách khối lượng chi tiết cho các hạng mục chính như ép cọc, kết cấu móng, thân và hoàn thiện. Ví dụ, với công tác ép cọc ly tâm D350 và D500, khối lượng được tính toán chính xác dựa trên bản vẽ kết cấu, bao gồm chiều dài cọc, số lượng cọc, và số mối nối. Sau đó, các bảng dự trù chi tiết vật tư, nhân công, máy thi công được lập dựa trên định mức của Thông tư 12/2021/TT-BXD. Bảng tổng hợp kinh phí được xây dựng theo mẫu của Thông tư 11/2021/TT-BXD, trong đó các hệ số chi phí gián tiếp được xác định cụ thể: Chi phí chung là 6,7%, chi phí nhà tạm là 2%, chi phí không xác định được khối lượng là 2,5%, và thu nhập chịu thuế tính trước là 5,5% cho công trình dân dụng. Kết quả tính toán không chỉ là một con số cuối cùng mà là một bộ hồ sơ dự thầu hoàn chỉnh, minh bạch, có thể kiểm chứng, thể hiện rõ năng lực áp dụng kiến thức kinh tế xây dựng vào thực tiễn.

5.1. Bảng tổng hợp chi phí xây dựng và giá dự thầu chi tiết

Kết quả cuối cùng được trình bày qua các bảng biểu khoa học. Bảng tổng hợp chi phí xây dựng (Bảng 6 trong tài liệu gốc) chi tiết hóa các khoản mục từ chi phí trực tiếp (vật liệu, nhân công, máy) đến chi phí gián tiếp và thuế. Tương tự, Bảng tổng hợp giá dự thầu (Bảng 2.11) cũng được lập với cấu trúc tương tự nhưng các giá trị được điều chỉnh theo chiến lược của nhà thầu. Các bảng này là minh chứng rõ ràng nhất cho kết quả của toàn bộ quá trình tính toán, cho phép so sánh trực quan giữa dự toán và giá dự thầu, từ đó đánh giá được mức độ cạnh tranh và lợi nhuận dự kiến.

5.2. Thuyết minh đồ án kinh tế xây dựng và các phụ lục

Một đồ án hoàn chỉnh không thể thiếu phần thuyết minh đồ án kinh tế xây dựng. Phần này giải thích rõ các cơ sở pháp lý đã áp dụng, phương pháp tính toán, các giả định và lựa chọn trong quá trình lập dự toán và giá dự thầu. Các phụ lục đi kèm bao gồm bảng tính excel chi tiết, bảng bóc tách khối lượng, bảng phân tích đơn giá... là những tài liệu bổ trợ quan trọng, giúp người đọc và hội đồng chấm thi có thể kiểm tra, đối chiếu và đánh giá sâu hơn về chất lượng của đồ án.

01/10/2025
Đồ án môn học kinh tế xây dựng xác định dự toán phần xây dựng và tính giá dự thầu xây lắp công trình trụ sở làm việc sở tài chính nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I XÁC ĐỊNH DỰ TOÁN THIẾT KẾ CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG 1. Phương pháp xác định dự toán xây dựng công trình 1. Nguyên tắc xác định dự toán - Dự toán xây dựng công trình xác định bằng cách xác định từng khoản mục chi phí cấu thành nên dự toán xây dựng công trình như chi phí xây dựng, chi phí thiết bị, chi phí quản lý dự án, chi phí tư vấn đầu tư xây dựng, chi phí khác và chi phí dự phòng. - Để xác định từng khoản mục chi phí thuộc dự toán xây dựng công trình thì tuỳ thuộc vào đặc điểm, tính chất, nội dung của từng khoản mục chi phí để lựa chọn cách thức xác định cho phù hợp.

- Trong đó, khoản mục chi phí xây dựng được xác định phù hợp với yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật, điều kiện thi công cụ thể, biện pháp thi công hợp lý trên cơ sở khối lượng các loại công tác xây dụng hoặc nhóm công tác, bộ phận kết cấu từ hồ sơ thiết kế ở giai đoạn thực hiện dự án đầu tư xây dựng công trình. Phương pháp chung xác định dự toán xây dựng công trình - Dự toán công trình được xác định trên cơ sở thiết kế kỹ thuật hoặc thiết kế bản vẽ thi công. Dự toán công trình bao gồm: Chi phí xây dựng (G XD); Chi phí thiết bị (GTB); Chi phí quản lý dự án (GQLDA); Chi phí tư vấn đầu tư xây dựng (GTV); Chi phí khác (GK) và chi phí dự phòng (GDP). a) Xác định chi phí xây dựng (GXD) - Chi phí xây dựng gồm chi phí xây dựng các công trình, hạng mục CTXD của du án; công trình, hạng mục CTXD tạm, phụ trợ phục vụ thi công; chi phí phá dỡ các CTXD không thuộc phạm vi của công tác phá dỡ giải phóng mặt bằng đã được xác định trong chi phí bồi thường, hỗ trợ và tái định cư.

Cơ cấu GXD gồm: chi phí trực tiếp, chi phí gián tiếp, thu nhập chịu thuế tính trước, thuế giá trị gia tang. b) Xác định chi phí thiết bị (GTB) - Chi phí thiết bị gồm chi phí mua sắm thiết bị công trình và thiết bị công nghệ; chi phí quản lý mua sắm thiết bị (nếu có); chi phí mua bản quyền phần mềm sử dụng cho thiết bị công trình, thiết bị công nghệ của dự án (nếu có); chi phí đào tạo và chuyển giao công nghệ (nếu có); chi phí gia công, chế tạo thiết bị phi tiêu chuẩn (nếu có); chi phí lắp đặt, thí nghiệm, hiệu chỉnh; chi phí chạy thi nghiệm thiết bị theo yêu cầu kỹ thuật; chi phí vận chuyển, bảo hiểm; thuế và các loại phí, chi phí liên quan khác c) Xác định chí phí quản lý dự án (GQLDA) - Chi phí quản lý dự án là chi phí cần thiết để tổ chức quản lý việc thực hiện và thực hiện các công việc quản lý dự án từ giai đoạn chuẩn bị dự án, thực hiện dự án đến kết download by : skknchat@gmail.com thúc xây dựng đưa công trình của dự án vào khai thác sử dụng và quyết đoán vốn đầu tư xây dựng. d) Xác định chi phí tư vấn đầu tư xây dựng công trình (GTV) - Chi phi tư vân đầu tư xây dựng là chi phí cần thiết để thực hiện các công việc tư vấn đầu tư xây dựng từ giai đoạn chuẩn bị dự án, thực hiện dự án đến khết thúc xây dựng đưa công trình của dự án vào khai thác sử dụng và quyết toán vốn đầu tư xây dựng. e) Xác định chi phí khác (GK) - Chi phí khác gồm các chi phí cần thiết để thực hiện dự án ĐTXD công trình như chi phí rà phá bom min, vật nổ; chị phí di chuyển máy, thiết bị thi công dặc chủng đến và ra khỏi công trường: chi phí bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng; các khoản phí, lệ phí thẩm định dự án, thiết kế, dự toán xây dựng; chi phi kiểm toán, thầm tra, phê duyệt quyết toán VĐT và các chi phí cần thiết khác để thực hiện dự án ĐTXD công trình nhưng không thuộc nội dung quy định tại các điểm a, b, c, d trên đây.

f) Xác định chi phí dự phòng (GDP) - Chi phí dự phòng là khoản chi phí để dự trù cho khối lượng công việc phát sinh và các yếu tố trượt giá trong thời gian xây dựng công trình. - Chi phí dự phòng cho khối lượng công việc phát sinh được tính bằng tỷ lệ phần trăm (%) trên tổng các chi phí quy định tại điểm a, b, c, d và e trên đây. Chi phí dự phòng cho yếu tố trượt giá được tính trên cơ sở thời gian, tiến độ dự kiến thực hiện công trình (quý, năm) và chỉ số giá xây dựng phù hợp với loại công trình xây dựng. - Dự toán xây dựng công trình là chỉ tiêu biểu thị giá xây dựng công trình trên cơ sở thiết kế kỹ thuật hoặc thiết kế bản vẽ thi công được xác định trong giai đoạn thực hiện dự án đầu tư xây dựng công trình.

Dự toán công trình được tính toán và xác định theo công trình xây dựng cụ thể, trên cơ sở khối lượng các công việc, thiết kế kỹ thuật hoặc thiết kế bản vẽ thi công, nhiệm vụ công việc phải thực hiện của công trình, hạng mục công trình và hệ thông định mức xây dựng, giá xây dựng công trình. - Dự toán công trình là cơ sở để xác định giá gói thầu, giá xây dựng công trình, là căn cứ để đàm phán, ký kết hợp đồng, thanh toán với nhà thầu trong trường hợp chỉ định thầu. Do vậy, ngay từ khi thẩm định, phê duyệt dự toán xây dựng công trình cần được quản lý chặt chẽ, đồng thời chỉ được điều chỉnh trong những trường hợp cho phép. Xác định dự toán xây dựng công trình Bước 1.

Xác định khối lượng xây dựng công trình 1) Nghiên cứu hồ sơ, bản vẽ thiết kế download by : skknchat@gmail.com - Nghiên cứu, kiểm tra nắm vững các thông tin trong bản vẽ thiết kế và tài liệu chỉ dẫn kèm theo. Trường hợp cần thiết yêu cầu nhà thiết kế giải thích rõ các vấn đề có liên quan đến đo bóc khối lượng xây dựng công trình. - Nghiên cứu từ tổng thể, đến bộ phận rồi đến chi tiết để hiểu rõ bộ phận cần tính. Hiểu rõ từng bộ phận, tìm ra mối liên hệ giữa các bộ phận với nhau, phân tích những mâu thuẫn trong hồ sơ thiết kế (nếu có).

2) Phân tích khối lượng - Phân tích khối lượng là phân tích các loại công tác thành từng khối lượng để tính toán. Phân tích khối lượng phải phù hợp với quy cách đã được phân biệt trong định mức, đơn giá dự toán. Cùng một công việc nhưng quy cách khác nhau, cao trình thi công khác nhau thì phải tách riêng. - Phân tích khối lượng sao cho việc tính toán đơn giản, dễ dàng sử dụng các kiến thức toán học (như công thức tính chu vi, diện tích của hình phẳng, công thức tính thể tích của các hình khối).

Các hình hoặc khối phức tạp có thể chia các hình hoặc khối đó thành các hình hoặc khối đơn giản để tính. 3) Lập Bảng tính toán - Liệt kê các công việc cần tính trong mỗi bộ phận công trình và đưa vào "Bảng tính toán, đo bóc khối lượng công trình, hạng mục công trình" (Bảng 1). Bảng tính toán này phải phù hợp với bản vẽ thiết kế, trình tự thi công xây dựng công trình, thể hiện được đầy đủ khối lượng xây dựng công trình và chỉ rõ được vị trí các bộ phận công trình, công tác xây dựng thuộc công trình. - Bảng tính toán, đo bóc khối lượng công trình, hạng mục công trình cần lập theo trình tự từ ngoài vào trong, từ dưới lên trên theo trình tự thi công (móng ngầm, khung, sàn bên trên, hoàn thiện, lắp đặt).

4) Tìm kích thước tính toán - Sau khi đã phân tích khối lượng, lập Bảng tính toán của các phần việc, ta cần xác định kích thước của các chi tiết. Các kích thước này được ghi trong bản vẽ vì vậy người tính phải hiểu rõ cấu tạo của bộ phận cần tính. Lần lượt tìm kích thước, thực hiện đo bóc khối lượng xây dựng công trình theo Bảng tính toán, đo bóc khối lượng công trình, hạng mục công trình. - Thực hiện đo bóc khối lượng xây dựng công trình theo Bảng tính toán, đo bóc khối lượng công trình, hạng mục công trình.

5) Tính toán và trình bày kết quả tính toán khối lượng - Sau khi phân tích và xác định được kích thước ta tính toán và trình bày kết quả tính toán vào Bảng phân tích tính toán. Đối với công việc này đòi hỏi người tính phải tính toán đơn giản đảm bảo kết quả phải dễ kiểm tra. download by : skknchat@gmail.com - Phải triệt để việc sử dụng cách đặt thừa số chung cho các bộ phận giống nhau để giảm bớt khối lượng tính toán. - Phải chú ý đến số liệu liên quan để tận dụng số liệu đó cho các tính toán tiếp theo.

- Khi điền kích thước và lập các phép tính cần chú ý mỗi phép tính lập ra là một dòng ghi vào bảng 1.1 Tổng hợp các khối lượng xây dựng đã đo bóc vào "Bảng khối lượng xây dựng công trình" (Bảng 2) sau khi khối lượng đo bóc đã được xử lí theo nguyên tắc làm tròn các trị số. Tính toán, đo bóc khối lượng công trình, hạng mục công trình Chi phí mua cọc STT Loại cọc Chiều dài Gía mua 1m Số Thành tiền (Vnđ) 1 cọc(m) cọc lượng 1 D350 18,5 300.000 download by : skknchat@gmail.com KÝ SỐ BÔ KÍCH THƯỚC KHỐI KHỐI HIỆU MÃ HIỆU ĐƠN VI PHẬN LƯỢNG STT DANH MỤC CÔNG TÁC ĐO BÓC LƯỢNG BAN CÔNG TÁC TINH GIỐNG MỘT BÔ TOÀN BÔ VẼ NHAU Dài RộngCao PHẬN 1 2 3 4 5 6 7 8 (9)=(6)x(8 ) I. ÉP CỌC LY TÂM D350 1 KC- AC.26321 Ép cọc ống BTCT dự ứng lực bằng máy ép Robot 100m 47 1-03 thủy lực tự hành, Đk cọc 350mm - Cấp đất II Đoạn C1 47 9 0,09 4,23 Đoạn C2 47 9,5 0,095 4,465 2 KC- AC.29411 Nối loại cọc ống bê tông cốt thép, ĐK ≤600mm 1 mối 47 3 141 1-02 nối 3 KC- AC.26321 Ép âm cọc ống BTCT dự ứng lực bằng máy ép 100m 47 3,5 0,035 1,645 1-02 Robot thủy lực tự hành, Đk cọc 350mm - Cấp đất II 4 KC- SA.32111 Cắt tường bê tông bằng máy - Chiều dày ≤20cm m 47 0,8792 41,3224 1-02 5 KC- AI.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ