Báo cáo đồ án Điện tử công suất: Chỉnh lưu tia ba pha điều khiển động cơ

Tài liệu đồ án Điện tử công suất đầy đủ, phân tích và thiết kế bộ chỉnh lưu tia 3 pha điều khiển tốc độ động cơ DC, kèm tính toán chi tiết.

Chuyên ngành

Điện tử công suất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2022

54
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Động cơ Điện một Chiều Kích từ Độc lập

Động cơ điện một chiều kích từ độc lập là thiết bị biến đổi điện năng thành cơ năng, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp và giao thông vận tải. Loại động cơ này hoạt động ở chế độ khi suất điện động cảm ứng nhỏ hơn điện áp cấp, cho phép dòng điện chảy vào phần ứng. Đặc điểm nổi bật của động cơ DC kích từ độc lập là nguồn cấp cho phần ứng và kích từ hoàn toàn tách biệt nhau, mang lại khả năng điều khiển tốc độ linh hoạt trong phạm vi rộng. Với công suất định mức 15 kW và điện áp 220V, động cơ này phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu điều chỉnh tốc độ quay liên tục. Hiệu suất 0,83 và moment quán tính 0,4 kgm² cho phép tính toán chính xác các thông số kỹ thuật cần thiết cho hệ thống truyền động.

1.1. Khái niệm và Nguyên lý Hoạt động

Động cơ điện một chiều sử dụng dòng điện một chiều để tạo ra mô men quay không đổi. Khi dòng điện đi vào chổi than, nó chỉ chạy qua thanh dẫn dưới cực N và thoát ra dưới cực S, tạo ra lực điện từ theo quy tắc bàn tay trái. Bộ phận chỉnh lưu (chổi than - cổ góp) đảo chiều dòng điện sau mỗi nửa vòng quay, đảm bảo mô men lực luôn cùng chiều. Khi động cơ quay, dây dẫn phần ứng chuyển động trong từ trường sinh ra suất phản điện ngược chiều với dòng cấp, giới hạn dòng điện động cơ.

1.2. Cấu tạo và Đặc điểm Kỹ thuật

Cấu tạo động cơ DC gồm hai phần chính: Stato (phần cảm) và Roto (phần ứng). Stato bao gồm lõi thép, cực từ chính, cực từ phụ và dây quấn kích từ. Roto chứa lõi thép, dây quấn phần ứng và cổ góp. Đặc điểm kỹ thuật: công suất 15 kW, điện áp định mức 220V, tốc độ 1560 vg/ph, hiệu suất 0,83. Ưu điểm của kích từ độc lập là cho phép điều khiển riêng từ trường và dòng ứng, nâng cao độ linh hoạt điều khiển.

II. Chỉnh lưu ba Pha và Nguyên lý Hoạt động

Chỉnh lưu ba pha là thiết bị biến đổi dòng điện xoay chiều ba pha thành dòng điện một chiều để cấp điện cho động cơ DC. Sơ đồ chỉnh lưu hình tia ba pha sử dụng các thiết bị bán dẫn như diode hoặc thyristor để điều khiển dòng điện. Với nguồn lưới ba pha 220/380V, chỉnh lưu ba pha cung cấp điện áp ổn định với hệ số dự trữ điện áp (Ku) từ 1,5 đến 1,8hệ số dự trữ dòng điện (Ki) từ 1,1 đến 1,4. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc thay đổi góc dẫn của thyristor để điều chỉnh giá trị điện áp đầu ra, từ đó điều khiển tốc độ động cơ. Lợi thế của chỉnh lưu ba pha là cung cấp công suất lớn, ổn định, phù hợp cho động cơ công suất cao.

2.1. Cấu tạo và Cơ chế Chỉnh Lưu

Mạch chỉnh lưu ba pha bao gồm các diode công suất hoặc thyristor được sắp xếp theo kiến trúc cầu ba pha. Mỗi thyristor được kích thích bởi xung điều khiển với góc dẫn biến đổi để điều chỉnh mức điện áp. Các diode tự do đảm bảo dòng điện chảy liên tục khi thyristor tắt, bảo vệ mạch khỏi quá áp. Nguyên lý chỉnh lưu hình tia ba pha là mỗi pha được kích thích lần lượt, tạo ra dạng sóng điện áp gần như liên tục với tần số 300Hz (3 lần tần số nguồn 50Hz).

2.2. Điều khiển Tốc độ bằng Thay đổi Điện áp

Phương pháp điều khiển tốc độ động cơ DC bằng thay đổi điện áp phần ứng là cơ sở cho hệ thống này. Tốc độ động cơ tỷ lệ thuận với điện áp phần ứng, do đó tăng/giảm điện áp ra từ chỉnh lưu sẽ tăng/giảm tốc độ. Bằng điều chỉnh góc dẫn thyristor, ta có thể thay đổi liên tục điện áp từ 0 đến giá trị định mức, cho phép điều khiển tốc độ mượt mà trong phạm vi 0-100% tốc độ định mức.

III. Thiết kế Mạch Động lực và Lựa chọn Linh kiện

Mạch động lực của hệ thống điều khiển động cơ DC bao gồm các linh kiện công suất như thyristor, diode tự do, tụ điện lọc và các bộ bảo vệ. Việc lựa chọn thyristor phải đảm bảo khả năng chịu dòng vượt quá định mức với hệ số dự trữ Ki từ 1,1 đến 1,4, và khả năng chịu điện áp vượt quá với hệ số dự trữ Ku từ 1,5 đến 1,8. Dòng điện định mức cần tính toán: Ia = P/(U×η) = 15000/(220×0,83) ≈ 82A, do đó chọn thyristor có dòng định mức khoảng 100-115Ađiện áp định mức 600-800V. Tụ điện lọc được chọn để giảm gợn sóng điện áp đầu ra, cải thiện chất lượng điện áp cấp cho động cơ. Diode tự do (freewheeling diode) bảo vệ mạch khỏi quá áp do năng lượng phản kháng từ phần cảm động cơ.

3.1. Tính toán và Chọn Thyristor

Thyristor công suất là linh kiện chính trong chỉnh lưu ba pha. Dòng điện trung bình định mức: Ith = 1,35 × Ia (với chỉnh lưu ba pha). Với Ia ≈ 82A, ta có Ith ≈ 110A. Áp dụng hệ số dự trữ Ki = 1,2, chọn thyristor công suất 120-150A. Điện áp đỉnh trên thyristor: URR = √2 × Vph × 2 ≈ 550V (với Vph = 220V pha-trung tính). Áp dụng hệ số dự trữ Ku = 1,6, chọn thyristor cấp 600V hoặc 800V đảm bảo an toàn.

3.2. Chọn Linh kiện Lọc và Bảo vệ

Tụ điện lọc có dung lượng được tính: C = I × T/(2 × ΔU), với ΔU là gợn sóng điện áp cho phép (thường 5-10% Ud). Chọn tụ điện 3000-5000 µF / 450V để lọc hiệu quả. Diode tự do bảo vệ thyristor, chọn loại diode công suất 150A / 800V. Các cuộn lọc (choke) được thêm vào để giảm gợn sóng dòng điện, bảo vệ động cơ khỏi dòng ngược đột ngột.

IV. Mạch Điều khiển và Mạch Bảo vệ

Mạch điều khiển của hệ thống chịu trách nhiệm tạo ra xung kích thích (firing pulse) cho các thyristor với góc dẫn biến đổi để điều chỉnh tốc độ động cơ. Hệ thống sử dụng bộ điều khiển PID hoặc bộ so sánh điện áp để điều chỉnh góc dẫn dựa trên tín hiệu phản hồi từ cảm biến tốc độ. Mạch bảo vệ đảm bảo an toàn hoạt động, bao gồm bảo vệ quá dòng (overcurrent protection), bảo vệ quá áp (overvoltage protection), bảo vệ nhiệt độ, và bảo vệ ngắn mạch. Các rơle điều khiển khởi động/dừng động cơ, các nút nhấn cho phép người vận hành điều khiển thủ công. Đèn báođồng hồ đo cung cấp thông tin trạng thái hoạt động cho người vận hành.

4.1. Sơ đồ Mạch Điều khiển và Xung Kích thích

Mạch tạo xung sử dụng IC so sánh (comparator) hoặc vi xử lý để sinh ra xung kích thích cho 6 thyristor (3 pha, mỗi pha 2 thyristor). Mạch tạo sóng tam giác so sánh với tín hiệu điều khiển để tạo xung PWM điều khiển góc dẫn. Mạch cấp độc lập (isolated power supply) cung cấp nguồn riêng cho mạch điều khiển, tách biệt hoàn toàn khỏi mạch công suất. Bộ cách ly quang (optocoupler) cách ly tín hiệu giữa mạch điều khiển và mạch kích thích thyristor.

4.2. Hệ thống Bảo vệ Toàn diện

Bảo vệ quá dòng sử dụng cảm biến dòng (CT hoặc shunt) để phát hiện dòng vượt mức cho phép, khiến rơle từ ngắt mạch. Bảo vệ quá áp sử dụng mạch giới hạn điện áp hoặc rơle điện áp để bảo vệ thyristor. Bảo vệ nhiệt độ sử dụng cảm biến NTC ghi nhận nhiệt độ tản nhiệt thyristor, dừng động cơ nếu vượt ngưỡng. Bảo vệ ngắn mạch sử dụng cầu chì nhanh (fast fuse) ngắt nhanh dòng bất thường, bảo vệ toàn bộ hệ thống.

18/12/2025