Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, các hệ thống vận chuyển nguyên vật liệu đóng vai trò then chốt trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như khai thác khoáng sản, hầm mỏ, vận chuyển hàng hóa tại bến cảng, nhà máy luyện kim, chế biến thực phẩm, hóa chất và dây chuyền sản xuất tinh bột sắn. Băng tải là thiết bị vận chuyển liên tục được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng chuyên chở vật liệu rời và hàng kiện đi xa, vận hành êm, năng suất cao và mức tiêu hao năng lượng tương đối thấp. Để tối ưu hóa quá trình sản xuất, việc kiểm soát và thay đổi tốc độ của hệ thống băng tải theo yêu cầu công nghệ là bài toán kỹ thuật cần giải quyết.

Đồ án tập trung nghiên cứu, thiết kế hệ truyền động điều khiển động cơ không đồng bộ (KĐB) ba pha trong hệ thống băng tải với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể được xác định trong văn bản:

  1. Nghiên cứu tổng quan về cấu tạo, phân loại và phạm vi ứng dụng của các loại băng tải trong công nghiệp.
  2. Phân tích cơ sở lý thuyết về cấu tạo, nguyên lý vận hành, các phương trình đặc tính cơ và so sánh các phương pháp điều chỉnh tốc độ động cơ không đồng bộ ba pha.
  3. Lựa chọn giải pháp điều khiển tốc độ động cơ theo phương pháp thay đổi tần số (giữ tỉ số $U/f$ không đổi) kết hợp giữa bộ điều khiển lập trình PLC và biến tần.
  4. Lựa chọn cấu hình thiết bị phần cứng bao gồm: PLC Siemens S7-1200, biến tần Delta VFD-C200, cảm biến đo tốc độ Encoder và đồng hồ đo đa năng MFM 383A.
  5. Xây dựng thuật toán, viết chương trình điều khiển bằng ngôn ngữ Ladder trên phần mềm SIMATIC STEP 7 Basic (TIA Portal V11) và thiết kế giao diện giám sát, điều khiển trên phần mềm WinCC.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hệ truyền động điều khiển tốc độ động cơ không đồng bộ ba pha kéo băng tải. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc ghép nối phần cứng điều khiển giữa PLC S7-1200 và biến tần Delta VFD-C200 qua tín hiệu tương tự (Analog), sử dụng Encoder ES3-10CG6541 phản hồi tốc độ thực tế và xây dựng hệ thống giám sát SCADA/HMI trên môi trường phần mềm của Siemens.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tính toán

Tác giả sử dụng lý thuyết máy điện xoay chiều và lý thuyết truyền động điện để xây dựng cơ sở tính toán cho động cơ không đồng bộ ba pha:

  • Cấu tạo động cơ: Gồm Stato (lõi thép ghép từ các lá thép kỹ thuật điện có răng chứa dây quấn ba pha) và Rôto (rôto lồng sóc hoặc rôto dây quấn).
  • Nguyên lý sinh lực điện từ: Dòng điện xoay chiều ba pha đưa vào stato tạo ra từ trường quay với tốc độ đồng bộ $n_1 = \frac{60 f_1}{p}$ (trong đó $f_1$ là tần số lưới điện, $p$ là số đôi cực). Từ trường quét qua dây quấn rôto sinh ra sức điện động cảm ứng $E_2$, tạo ra dòng điện $I_2$ tương tác với từ trường quay sinh ra mômen quay kéo rôto quay với tốc độ $n < n_1$.
  • Hệ số trượt: Mức độ không đồng bộ được biểu thị qua hệ số trượt $S = \frac{n_1 - n}{n_1}$ (khi mở máy $n = 0 \Rightarrow S = 1$; khi chạy không tải lý tưởng $n = n_1 \Rightarrow S = 0$).
  • Phương trình cân bằng năng lượng và hiệu suất:
    • Công suất điện đưa vào: $P_1 = \sqrt{3} U I \cos\varphi$
    • Công suất điện từ: $P_{đt} = P_1 - \Delta P_{st} - \Delta P_{đ1}$
    • Công suất cơ trên trục: $P_2 = P_{đt} - \Delta P_{đ2} - \Delta P_{co} - \Delta P_{f}$
    • Hiệu suất động cơ: $\eta = \frac{P_2}{P_1}$
  • Sức điện động cảm ứng: Khi rôto đứng yên: $E_{20} = 4,44 K_2 f_1 W_2 \Phi_m$. Khi rôto quay với hệ số trượt $S$: tần số dòng điện rôto $f_{2s} = S \cdot f_1$, dẫn đến $E_{2s} = 4,44 K_2 f_{2s} W_2 \Phi_m = S \cdot E_{20}$.

So sánh các phương pháp điều chỉnh tốc độ động cơ không đồng bộ

Tác giả phân tích và so sánh bốn phương pháp điều chỉnh tốc độ kinh điển của động cơ KĐB ba pha:

  1. Điều chỉnh tần số nguồn cung cấp ($f$): Thay đổi tần số dòng điện stato qua bộ biến tần. Để giữ từ thông cực đại $\Phi_{max}$ không đổi và mạch từ không bị bão hòa, điện áp stato $U_1$ phải được điều chỉnh đồng thời theo quy luật giữ tỉ số $U_1/f_1 = \text{const}$. Phương pháp này cho phép điều chỉnh tốc độ bằng phẳng, liên tục trong dải rộng, hiệu suất cao và phù hợp cho động cơ rôto lồng sóc.
  2. Thay đổi số đôi cực ($p$): Thực hiện đổi nối cuộn dây stato (ví dụ đổi nối sao/sao kép $Y/YY$). Khi chuyển từ đấu $Y$ sang $YY$, tốc độ tăng gấp 2 lần, mômen tới hạn tăng gấp đôi ($M_{th,YY} = 2 M_{th,Y}$), độ trượt tới hạn không đổi ($S_{th,YY} = S_{th,Y}$). Phương pháp này chỉ cho phép điều chỉnh có cấp (tối đa 4 cấp), kết cấu dây quấn phức tạp, kích thước máy lớn.
  3. Thay đổi điện áp cung cấp cho stato ($U_1$): Giảm điện áp cấp vào stato làm thay đổi đường đặc tính cơ và tăng hệ số trượt. Nhược điểm là làm giảm nghiêm trọng mômen tới hạn ($M_{th} \sim U_1^2$), dải điều chỉnh hẹp, tổn hao nhiệt trên rôto tăng cao ($\Delta P_{đ2} = S \cdot P_{đt}$).
  4. Thay đổi điện trở mạch rôto: Áp dụng cho động cơ rôto dây quấn bằng cách mắc thêm biến trở ba pha. Tăng điện trở phụ làm mềm đặc tính cơ, giảm tốc độ nhưng gây tổn hao năng lượng nhiệt lớn trên điện trở phụ, không kinh tế khi làm việc lâu dài.

Từ phân tích trên, tác giả kết luận chọn phương pháp thay đổi tần số ($U/f$) bằng biến tần làm giải pháp kỹ thuật chính cho hệ truyền động băng tải.


Thiết kế và triển khai hệ thống

Cấu hình thiết bị phần cứng

Hệ thống điều khiển truyền động băng tải được xây dựng trên cơ sở tích hợp các thiết bị tự động hóa công nghiệp:

STT Tên thiết bị Mã hiệu / Quy cách Thông số và đặc tính kỹ thuật
1 Bộ điều khiển PLC Siemens SIMATIC S7-1200 Cấu hình gồm 13 DI, 10 DO, 2 AI, 2 AO; tích hợp cổng truyền thông Profinet, hỗ trợ ngắt thời gian, đếm xung tốc độ cao.
2 Bo mạch mở rộng Signal Board SB1223 DC/DC Bổ sung 2 ngõ vào số DI (24VDC), 2 ngõ ra số DO (24VDC 0.5A) và 1 ngõ ra tương tự AO (12-bit, $\pm 10\text{VDC}$ hoặc $0 - 20\text{mA}$).
3 Bộ biến tần Delta Series VFD-C200 Tích hợp thuật toán điều khiển FOC Sensorless, chế độ $U/f$, $U/f + \text{Encoder}$; tích hợp PLC Delta dung lượng 5000 bước lệnh; ngõ vào/ra: 10 DI, 3 AI, 2 AO.
4 Cảm biến đo tốc độ Encoder ES3-10CG6541 Điện áp hoạt động 5VDC, độ phân giải 1000 xung/vòng (P/R), tín hiệu xung phản hồi về chân ngắt tốc độ cao.
5 Thiết bị đo lường Đồng hồ đa năng MFM 383A Đo lường và hiển thị trực tiếp các thông số lưới điện: $U, I, P, Q, S, \cos\varphi$.

Sơ đồ nguyên lý và liên kết tín hiệu

Hệ thống hoạt động theo vòng lặp điều khiển kín:

[PLC S7-1200] --- (Cổng AO0: 0-10V) ---> [Cổng AVI - Biến tần VFD-C200] ---> [Động cơ KĐB 3 pha]
      ^                                                                                |
      |                                                                                |
      +--- (Xung tốc độ I0.1) <--- [Encoder ES3-10CG6541 (1000 P/R)] <-----------------+
  • Mạch điều khiển tương tự: Ngõ ra tương tự AO0 của PLC nối trực tiếp vào ngõ vào điện áp tương tự AVI (Analog Voltage Input) của biến tần VFD-C200, sử dụng chân ACM làm điểm 0V chung tín hiệu tương tự để truyền giá trị đặt tốc độ (tần số).
  • Mạch điều khiển số: Các chân điều khiển chạy thuận/nghịch (FWD/REV) và các ngõ vào số đa chức năng MI1–MI7 nối với các tiếp điểm relay/ngõ ra số của PLC qua chân nguồn chung 24VDC và chân 0V chung DCM.
  • Mạch phản hồi tốc độ: Cảm biến Encoder ES3-10CG6541 gắn đồng trục với động cơ, phát 1000 xung/vòng, cấp nguồn 24V/5V, truyền xung về cổng vào tốc độ cao I0.1 của PLC và các chân chuyên dụng MI7, MI8 của biến tần để đo tốc độ thực.

Kiến trúc phần mềm và thuật toán điều khiển

Chương trình điều khiển được xây dựng trên môi trường TIA Portal V11 (SIMATIC STEP 7 Basic) với cấu trúc khối chuẩn của Siemens:

  • Khối tổ chức (Organization Blocks - OB): Sử dụng khối OB1 (Main Cycle) để thực hiện quét lặp chu kỳ theo trình tự: đọc ngõ vào số vào vùng đệm ảo I, xử lý logic điều khiển, chuyển trạng thái ngõ ra từ vùng đệm ảo Q tới cổng xuất vật lý. Hệ thống hỗ trợ các khối ngắt sự kiện (Process Alarm OB), ngắt chu kỳ thời gian (Time Interrupt OB), ngắt thời gian trễ (Time Delay Interrupt OB).
  • Khối hàm chức năng (FC) và khối hàm chức năng có nhớ (FB): Xử lý các phép toán logic, chuyển đổi định dạng dữ liệu và tính toán quy đổi tần số đặt sang điện áp tương tự. Dữ liệu static được quản lý qua khối dữ liệu Data Block (DB), bao gồm Global DB và Instance DB.
  • Tập lệnh sử dụng:
    • Tiếp điểm thường hở, thường đóng, ngõ ra OUT, OUT đảo, phép logic NOT, lệnh gán trạng thái SET/RESET.
    • Bộ định thời IEC Timer (chiếm 16 byte DB): TON (trễ không nhớ), TONR (trễ có nhớ), TOF (trễ sườn xuống), TP (tạo xung).
    • Bộ đếm sự kiện: CTU (đếm lên), CTD (đếm xuống) lưu trong cấu trúc DB.
    • Lệnh so sánh kiểu dữ liệu số thực (Real), số nguyên (Int, DInt), kiểm tra giá trị nằm trong dải (In-range).
  • Hệ thống giao diện WinCC: Kết nối với PLC S7-1200 qua giao thức mạng TCP/IP (Ethernet/Profinet). Giao diện HMI/SCADA cho phép:
    • Nhấn nút Start/Stop ảo điều khiển quá trình khởi động/dừng hệ thống.
    • Cài đặt tốc độ mong muốn của băng tải.
    • Hiển thị số đo tốc độ thực tế (vòng/phút) thu nhận từ Encoder.
    • Giám sát trạng thái vận hành và cảnh báo lỗi.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Giới thiệu băng tải và các phương pháp điều chỉnh tốc độ động cơ KĐB

Chương 1: Giới thiệu hệ truyền động băng tải

Chương này tổng kết vị trí của hệ truyền động băng tải trong các ngành công nghiệp nặng và nhẹ (khai khoáng, luyện kim, bến cảng, sản xuất tinh bột sắn, hóa chất, thực phẩm). Tác giả trình bày hệ thống phân loại băng tải theo nhiều tiêu chí kỹ thuật:

  • Theo phương chuyển động: Băng tải phương ngang (đai vải, góc nghiêng tạo dốc nhỏ hơn góc ma sát vật liệu từ $7^\circ - 10^\circ$), băng tải phương đứng (dạng băng gầu, tiết kiệm diện tích), băng tải phương xoắn (vận chuyển kiện hàng liên tục hai chiều lên/xuống).
  • Theo kết cấu: Băng tải cố định (lắp đặt trong dây chuyền liên tục) và băng tải di động (có bánh xe gắn dưới chân đế).
  • Theo công dụng và vật liệu chế tạo: Băng tải cao su (vận chuyển nguyên liệu kinh tế trên mọi địa hình), băng tải xích (chuyên chở tải nặng, ứng dụng trong nhà máy sơn, ô tô), băng tải con lăn (con lăn nhựa, PVC, thép mạ kẽm, con lăn dẫn động motor), băng tải xoắn ốc (góc nghiêng $\le 11^\circ$ tránh trượt đổ hàng), băng tải linh hoạt (dầm nhôm/thép không gỉ uốn cong), băng tải rung (máng kim loại dùng trong môi trường nhiệt độ cao, ăn mòn) và băng tải khí nén (vận chuyển bột khô xi măng, tro bay qua đường ống).

Chương 2: Các phương pháp điều chỉnh tốc độ động cơ KĐB 3 pha

Nội dung chương đi sâu vào lý thuyết máy điện không đồng bộ ba pha: phân tích chi tiết cấu tạo stato, hai dạng rôto (lồng sóc và dây quấn), nguyên lý sinh từ trường quay và sức điện động cảm ứng. Tác giả dẫn dắt hệ thống phương trình đặc tính cơ, đạo hàm tìm điểm cực trị để xác định hệ số trượt tới hạn $S_{th}$ và mômen tới hạn $M_{th}$. Phân tích ưu nhược điểm của động cơ KĐB (ưu điểm cấu tạo bền vững, giá thành thấp, vận hành trực tiếp từ lưới xoay chiều; nhược điểm dòng khởi động lớn, dễ phát nóng khi dao động điện áp). Chương này phân tích chi tiết bốn phương pháp điều chỉnh tốc độ (tần số, số đôi cực, điện áp stato, điện trở rôto) và lập luận chứng minh tính ưu việt của phương pháp biến đổi tần số $U/f$.

Phần II: Giới thiệu tổng quan thiết bị

Trình bày bài toán công nghệ điều khiển băng tải: quy trình cấp nguồn, nhấn nút Start ($I0.2$) để khởi động động cơ, bộ Encoder phản hồi xung tốc độ thực tế về $I0.1$, biến tần so sánh xử lý sai lệch, PLC điều khiển xuất tín hiệu analog qua $AO0$ cấp cho ngõ vào $AVI$ của biến tần Delta VFD-C200, đồng thời truyền dữ liệu lên màn hình HMI/SCADA.

Phần này giới thiệu cấu trúc phần cứng của PLC S7-1200, bo mạch mở rộng SB1223, cổng mạng Profinet, phần mềm lập trình TIA Portal V11 (SIMATIC STEP 7 Basic), các bảng quản lý Tag (Tag PLC, Tag Local), quy trình gán địa chỉ IP bằng công cụ IP TOOL, cách nạp chương trình (Download to CPU), cơ chế giám sát trực tuyến (Monitor). Đồng thời, tài liệu cung cấp tài liệu kỹ thuật chi tiết về biến tần Delta VFD-C200 (các phím chức năng trên Digital Keypad, sơ đồ chân đấu dây $24\text{V}$, $COM$, $DCM$, $AVI$, $ACM$, $MI1-MI8$, thuật toán điều khiển định hướng từ thông FOC), cảm biến xung Encoder ES3-10CG6541 (nguồn 5VDC, 1000 P/R) và đồng hồ đo chỉ số điện MFM 383A.

Phần III: Lập trình và thiết kế mô phỏng

Trình bày toàn bộ quá trình hiện thực hóa giải pháp điều khiển:

  • Khai báo bảng biến ngõ vào/ngõ ra và các biến nhớ trung gian trong Step 7 Basic.
  • Xây dựng chương trình điều khiển dạng sơ đồ bậc thang (Ladder logic) cho hệ truyền động: xử lý chu trình khởi động/dừng, khối xử lý tín hiệu analog ngõ ra, khối đếm và tính toán tốc độ thực tế từ xung Encoder.
  • Thiết lập sơ đồ đấu nối dây phần cứng giữa PLC S7-1200, bo mạch SB1223, biến tần Delta VFD-C200 và Encoder.
  • Thiết kế giao diện SCADA trên phần mềm WinCC: cấu hình liên kết tag thông qua giao thức TCP/IP, bố trí các nút ấn điều khiển, thanh trượt đặt tần số, khối hiển thị số đo tốc độ và chạy mô phỏng kiểm tra hệ thống.

Kết quả và đóng góp

Kết quả đạt được

Đồ án đã hoàn thành các nội dung kỹ thuật dựa trên các số liệu và cấu hình thực tế:

  • Thiết lập thành công cấu hình phần cứng điều khiển truyền động bao gồm PLC Siemens S7-1200 (kèm bo mở rộng SB1223), biến tần Delta VFD-C200, Encoder 1000 xung/vòng (ES3-10CG6541) và đồng hồ đo MFM 383A.
  • Ứng dụng thành công nguyên lý điều khiển tần số $U/f$ kết hợp thuật toán FOC của biến tần VFD-C200, đảm bảo điều chỉnh tốc độ động cơ liên tục, khắc phục nhược điểm của các phương pháp điều khiển có cấp hay điều khiển bằng điện trở phụ.
  • Hoàn thiện chương trình điều khiển PLC bằng ngôn ngữ Ladder trên TIA Portal V11, thực hiện chính xác quy trình công nghệ điều khiển ngõ ra analog qua cổng $AO0$ (kết nối ngõ vào $AVI$ của biến tần) và thu thập xung phản hồi qua ngõ vào $I0.1$.
  • Thiết kế hoàn chỉnh giao diện giám sát và điều khiển trên WinCC thông qua giao thức truyền thông TCP/IP, cho phép vận hành, giám sát tốc độ và cài đặt tham số trực tiếp từ máy tính.

Giải pháp kỹ thuật đề xuất

  • Sử dụng tín hiệu điều khiển điện áp tương tự $0 - 10\text{VDC}$ từ cổng $AO0$ của bo SB1223 để điều khiển mềm tần số ngõ ra của biến tần Delta VFD-C200.
  • Kết hợp phản hồi tín hiệu số tốc độ cao từ Encoder ES3-10CG6541 về PLC và biến tần, tạo thành mạch điều khiển kín giúp ổn định tốc độ băng tải khi tải trọng vật liệu thay đổi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Theo tự nhận định của tác giả trong phần mở đầu và kết luận, do phạm vi kiến thức và thời gian thực hiện có hạn, đồ án chủ yếu tập trung vào việc tính toán lý thuyết, lựa chọn cấu hình thiết bị và xây dựng mô hình lập trình - mô phỏng trên nền tảng TIA Portal V11 và WinCC; hệ thống chưa được triển khai thử nghiệm dài hạn trên các dây chuyền băng tải công nghiệp thực địa với dải tải trọng biến thiên phức tạp.
  • Hướng phát triển: Tích hợp sâu hơn các chuẩn truyền thông công nghiệp mạng Profibus hoặc Modbus RTU/RS485 giữa PLC S7-1200 và biến tần VFD-C200 để thay thế đường truyền analog; mở rộng chức năng cảnh báo sự cố chi tiết và tối ưu hóa giải thuật điều khiển vị trí/tốc độ cho các hệ thống nhiều băng tải liên động.

Giá trị tham khảo

Bản đồ án là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Điện, Điện tử, Tự động hóa: Cung cấp tài liệu tổng hợp đầy đủ từ lý thuyết máy điện không đồng bộ, phương pháp tính toán đặc tính cơ đến quy trình lập trình thực tế trên phần mềm TIA Portal V11 (SIMATIC Step 7 Basic) và WinCC.
  • Kỹ sư thiết kế hệ thống điều khiển công nghiệp: Cung cấp tài liệu thực hành về sơ đồ đấu nối chi tiết giữa PLC Siemens S7-1200 và dòng biến tần Delta VFD-C200, cấu hình bo mạch SB1223, kết nối cảm biến Encoder 1000 xung/vòng và cấu hình mạng truyền thông Ethernet TCP/IP.

Câu hỏi thường gặp

1. Đồ án lựa chọn phương pháp điều khiển tốc độ nào cho động cơ không đồng bộ ba pha và lý do lựa chọn?

Đồ án chọn phương pháp thay đổi tần số nguồn cấp ($U/f$) thông qua biến tần. Phương pháp này được chọn vì cho phép điều chỉnh tốc độ trơn tru, bằng phẳng trong dải điều chỉnh rộng, duy trì từ thông cực đại của máy không đổi bằng cách giữ tỉ số điện áp và tần số $U_1/f_1$ cố định, mang lại hiệu suất làm việc cao hơn hẳn so với phương pháp đổi số cực, giảm điện áp stato hay mắc điện trở phụ rôto.

2. Các thiết bị phần cứng chính được lựa chọn trong hệ thống gồm những gì?

Hệ thống sử dụng các thiết bị phần cứng cụ thể:

  • Bộ điều khiển lập trình: PLC Siemens SIMATIC S7-1200 và bo mạch tín hiệu Signal Board SB1223 DC/DC.
  • Bộ biến đổi tần số: Biến tần Delta Series VFD-C200 tích hợp giải thuật FOC Sensorless và hỗ trợ điều khiển $U/f$.
  • Cảm biến đo tốc độ: Encoder ES3-10CG6541, điện áp 5VDC, độ phân giải 1000 xung/vòng.
  • Thiết bị đo lường tham số điện: Đồng hồ đa năng MFM 383A (đo $U, I, P, Q, S, \cos\varphi$).

3. Tín hiệu điều khiển tốc độ giữa PLC S7-1200 và biến tần Delta VFD-C200 được truyền thông qua các cổng nào?

Tín hiệu đặt giá trị tốc độ được PLC S7-1200 phát ra từ cổng ngõ ra tương tự $AO0$ (trên bo mở rộng SB1223) và đưa trực tiếp vào cổng ngõ vào điện áp tương tự $AVI$ (Analog Voltage Input) của biến tần VFD-C200, sử dụng chân $ACM$ làm chân mass chung tín hiệu analog.

4. Tốc độ thực của động cơ băng tải được thu thập và xử lý như thế nào?

Tốc độ thực tế được đo bằng Encoder quang ES3-10CG6541 gắn trực tiếp vào trục động cơ. Khi động cơ quay, Encoder phát chuỗi xung với tần suất 1000 xung/vòng đưa về chân ngõ vào số tốc độ cao $I0.1$ của PLC và các chân nhận xung $MI7, MI8$ của biến tần. Tín hiệu này được xử lý bằng các tập lệnh đếm và khối hàm trong PLC để tính ra giá trị vòng/phút, sau đó hiển thị lên giao diện WinCC.

5. Phần mềm nào được sử dụng để lập trình điều khiển và thiết kế giao diện giám sát?

Hệ thống sử dụng bộ phần mềm tích hợp SIMATIC STEP 7 Basic (nằm trong bộ phần mềm TIA Portal V11) của Siemens để lập trình logic điều khiển cho PLC S7-1200 bằng ngôn ngữ Ladder, và phần mềm WinCC để thiết kế giao diện vận hành, giám sát (HMI/SCADA) kết nối qua giao thức mạng TCP/IP.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Hứa Văn Trọng đã giải quyết hoàn chỉnh bài toán thiết kế hệ truyền động điều khiển tốc độ động cơ không đồng bộ ba pha kéo băng tải bằng phương pháp thay đổi tần số $U/f$. Tác giả đã kết hợp thành công bộ điều khiển lập trình PLC Siemens S7-1200, biến tần Delta VFD-C200 và Encoder đo xung phản hồi 1000 P/R để tạo nên một hệ thống điều khiển kín ổn định. Toàn bộ chương trình điều khiển dạng Ladder trên TIA Portal V11 và giao diện giám sát WinCC đã được xây dựng, đáp ứng tốt yêu cầu công nghệ vận hành êm, linh hoạt và chính xác của hệ thống băng tải công nghiệp.