Đồ Án 2: Thiết Kế Hệ Truyền Động Điều Khiển Động Cơ KĐB 3 Pha Trong Hệ Thống Băng Tải

Đồ án nghiên cứu 2 đề tài thiết kế hệ truyền động điều khiển động cơ kđb 3 pha trong hệ thống băng tải, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán .

Chuyên ngành

Điện, Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án

2025

75
12
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

Nhận xét của giảng viên hướng dẫn

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU HỆ TRUYỀN ĐỘNG BĂNG TẢI

1.1. Phân loại băng tải

1.1.1. Theo phương ngang

1.1.2. Theo phương đứng

1.1.3. Theo phương xoắn

1.1.4. Theo kết cấu

1.1.4.1. Loại cố định
1.1.4.2. Loại di động

1.1.5. Theo công dụng

1.1.5.1. Băng tải cao su
1.1.5.2. Băng tải xích
1.1.5.3. Băng tải con lăn
1.1.5.4. Băng tải đứng
1.1.5.5. Băng tải xoắn ốc
1.1.5.6. Băng tải linh hoạt
1.1.5.7. Băng tải rung
1.1.5.8. Băng tải khí nén

2. CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU CHỈNH TỐC ĐỘ ĐỘNG CƠ KĐB 3 PHA

2.1. Cấu tạo và nguyên lý làm việc của Động cơ không đồng bộ

2.1.1. Cấu tạo: gồm 2 phần

2.1.2. Nguyên lý làm việc

2.2. Các đại lượng cơ bản của động cơ không đồng bộ

2.2.1. Hệ số trượt

2.3. Sức điện động của mạch rôto

2.4. Đặc tính cơ của động cơ không đồng bộ

2.5. Ưu nhược điểm của động cơ không đồng bộ

2.5.1. Ưu điểm

2.5.2. Nhược điểm

2.6. Các phương pháp điều chỉnh động cơ không đồng bộ

2.6.1. Điều chỉnh tốc độ bằng thay đổi tần số

2.6.2. Điều chỉnh tốc độ bằng cách thay đổi số đôi cực

2.6.3. Điều chỉnh tốc độ bằng cách thay đổi điện áp cung cấp cho stato

2.6.4. Điều chỉnh tốc độ bằng cách thay đổi điện trở mạch rôto

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án 2 Thiết Kế Hệ Truyền Động Băng Tải

Đồ án 2 tập trung vào thiết kế hệ truyền động cho hệ thống băng tải sử dụng động cơ KĐB 3 pha. Băng tải đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, từ khai thác khoáng sản đến vận chuyển hàng hóa trong nhà máy. Chúng có khả năng vận chuyển vật liệu đi xa, hoạt động êm ái, năng suất cao và tiêu thụ năng lượng tương đối thấp. Mục tiêu của đồ án là tìm hiểu sâu về công nghệ điều khiển tốc độ động cơ không đồng bộ 3 pha trong ứng dụng băng tải. Bài toán được giải quyết thông qua việc điều khiển tốc độ động cơ bằng phương pháp U/f, sử dụng PLCbiến tần để điều chỉnh tốc độ. Encoder được sử dụng để đo tốc độ thực tế của động cơ băng tải và kết quả được mô phỏng, hiển thị trên PLC. Đồ án này rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến, phê bình và sửa chữa từ quý thầy cô và các bạn sinh viên để đồ án này hoàn thiện hơn nữa.

1.1. Tầm Quan Trọng của Hệ Thống Băng Tải Công Nghiệp

Hệ thống băng tải hiện đại là một phần không thể thiếu trong tự động hóa. Chúng giúp giảm thiểu sức lao động, tăng năng suất và đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển vật liệu. Băng tải được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như khai thác mỏ, chế biến thực phẩm, sản xuất ô tô và logistics. Việc tự động hóa băng tải bằng PLC và các hệ thống điều khiển khác là một xu hướng tất yếu để nâng cao hiệu quả sản xuất.

1.2. Giới Thiệu Động Cơ KĐB 3 Pha và Ứng Dụng Trong Băng Tải

Động cơ KĐB 3 pha được lựa chọn vì tính bền bỉ, hiệu suất cao và chi phí hợp lý. Chúng có khả năng đáp ứng yêu cầu về mômen tảitốc độ trong nhiều ứng dụng băng tải khác nhau. Việc lựa chọn đúng loại động cơ và phương pháp điều khiển là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả và độ tin cậy của hệ thống. Tham khảo tài liệu gốc để biết thêm chi tiết về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của động cơ KĐB 3 pha.

1.3. Mục Tiêu và Phạm Vi của Đồ Án Thiết Kế Hệ Truyền Động

Đồ án này tập trung vào thiết kế hệ truyền động bao gồm lựa chọn động cơ, tính toán truyền động, thiết kế hệ thống điều khiểnmô phỏng hệ thống. Phạm vi của đồ án bao gồm: lựa chọn động cơ phù hợp với yêu cầu của băng tải, tính toán các thông số kỹ thuật của hệ truyền động (hộp giảm tốc, khớp nối, ổ trục...), thiết kế mạch điều khiển sử dụng PLC và biến tần, xây dựng giao diện điều khiển và giám sát, mô phỏng hệ thống để kiểm tra tính đúng đắn của thiết kế.

II. Phân Tích Vấn Đề và Thách Thức Thiết Kế Băng Tải KĐB

Thiết kế hệ truyền động điều khiển động cơ KĐB 3 pha cho hệ thống băng tải không chỉ là việc lựa chọn các thiết bị phù hợp mà còn là giải quyết các vấn đề và thách thức liên quan đến hiệu suất, độ tin cậy và an toàn. Các vấn đề thường gặp bao gồm: lựa chọn công suất động cơ phù hợp, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định trong điều kiện tải thay đổi, giảm thiểu rung động và tiếng ồn, bảo vệ động cơ và hệ thống khỏi các sự cố quá tải, ngắn mạch. Ngoài ra, việc tối ưu hóa tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu chi phí bảo trì cũng là những thách thức quan trọng. Tham khảo tài liệu gốc để biết thêm chi tiết về các vấn đề và thách thức thường gặp.

2.1. Lựa Chọn Công Suất Động Cơ và Yếu Tố Ảnh Hưởng

Việc lựa chọn công suất động cơ là một bước quan trọng. Công suất động cơ phải đáp ứng được yêu cầu về mômen tảitốc độ của băng tải. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn công suất bao gồm: tải trọng của băng tải, tốc độ vận chuyển, chiều dài băng tải, độ dốc của băng tải, hệ số ma sát, hiệu suất của hệ truyền động, và dự phòng công suất. Lựa chọn công suất quá nhỏ sẽ dẫn đến quá tải và hư hỏng động cơ, trong khi lựa chọn công suất quá lớn sẽ gây lãng phí năng lượng và tăng chi phí đầu tư.

2.2. Ảnh Hưởng của Momen Tải và Dao Động Lên Hệ Thống

Momen tải thay đổi có thể gây ra rung động và ảnh hưởng đến độ bền của hệ thống. Đặc biệt, khi băng tải vận chuyển các vật liệu có khối lượng lớn hoặc có sự thay đổi đột ngột về tải trọng, momen tải sẽ dao động mạnh. Việc thiết kế hệ thống điều khiển phải đảm bảo khả năng bù trừ các dao động này để duy trì tốc độ ổn định và giảm thiểu ứng suất lên các bộ phận cơ khí.

2.3. Tối Ưu Tiết Kiệm Năng Lượng và Giảm Chi Phí Bảo Trì

Tiết kiệm năng lượng là một yếu tố quan trọng trong thiết kế hệ truyền động. Việc sử dụng các phương pháp điều khiển hiện đại như điều khiển vector, điều khiển PID và sử dụng biến tần có thể giúp giảm thiểu năng lượng tiêu thụ. Ngoài ra, việc lựa chọn các thiết bị có tuổi thọ cao, thiết kế hệ thống bảo trì dễ dàng và thực hiện bảo trì định kỳ cũng giúp giảm thiểu chi phí bảo trì.

III. Phương Pháp Điều Khiển Tốc Độ Động Cơ KĐB 3 Pha Hiệu Quả

Có nhiều phương pháp điều khiển tốc độ động cơ KĐB 3 pha, mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Đồ án này tập trung vào phương pháp điều khiển U/f, sử dụng PLC và biến tần để điều chỉnh tốc độ. Phương pháp này cho phép điều khiển tốc độ một cách linh hoạt, ổn định và tiết kiệm năng lượng. Ngoài ra, việc sử dụng Encoder để đo tốc độ thực tế và đưa tín hiệu phản hồi về PLC giúp nâng cao độ chính xác của hệ thống điều khiển. Tham khảo tài liệu gốc để biết thêm chi tiết về các phương pháp điều khiển khác.

3.1. Điều Khiển U f và Ứng Dụng Biến Tần VFD C200

Phương pháp điều khiển U/f là một phương pháp phổ biến để điều khiển tốc độ động cơ KĐB 3 pha. Phương pháp này giữ cho tỷ lệ giữa điện áp và tần số không đổi, giúp duy trì momen động cơ ổn định. Biến tần VFD-C200 được sử dụng để thay đổi tần số và điện áp của nguồn cung cấp cho động cơ. Cần chú ý cài đặt các thông số cơ bản của biến tần như điện áp định mức, tần số định mức, dòng điện định mức, và các thông số bảo vệ.

3.2. Sử Dụng PLC S7 200 và Lập Trình Điều Khiển

PLC S7-200 được sử dụng để lập trình và điều khiển hệ thống. PLC nhận tín hiệu từ Encoder, tính toán tốc độ thực tế của động cơ, so sánh với tốc độ đặt và điều khiển biến tần để điều chỉnh tốc độ động cơ. Chương trình điều khiển được viết bằng ngôn ngữ Ladder (hoặc các ngôn ngữ lập trình khác) và nạp vào PLC.

3.3. Encoder và Phản Hồi Tốc Độ Động Cơ Chính Xác

Encoder được sử dụng để đo tốc độ thực tế của động cơ. Tín hiệu từ Encoder được đưa về PLC để so sánh với tốc độ đặt và điều chỉnh biến tần. Việc sử dụng Encoder giúp nâng cao độ chính xác của hệ thống điều khiển và đảm bảo tốc độ động cơ luôn ổn định.

IV. Thiết Kế Sơ Đồ Kết Nối và Giao Diện Điều Khiển WinCC

Phần này tập trung vào việc thiết kế sơ đồ kết nối phần cứng của hệ thống và xây dựng giao diện điều khiển sử dụng WINCC. Sơ đồ kết nối phần cứng mô tả chi tiết cách kết nối PLC, biến tần, Encoder, động cơ và các thiết bị khác. Giao diện điều khiển WINCC cho phép người vận hành theo dõi các thông số hoạt động của hệ thống, điều chỉnh tốc độ động cơ, và nhận các cảnh báo khi có sự cố. Việc thiết kế giao diện trực quan, dễ sử dụng là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả vận hành.

4.1. Sơ Đồ Kết Nối Phần Cứng PLC Biến Tần và Encoder

Sơ đồ kết nối phần cứng cần thể hiện rõ các kết nối giữa PLC, biến tần, Encoder, động cơ và các thiết bị khác. Cần chú ý đến các yêu cầu về điện áp, dòng điện và giao thức truyền thông của từng thiết bị. Sơ đồ cần được vẽ chi tiết, dễ hiểu và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật.

4.2. Thiết Kế Giao Diện Điều Khiển và Giám Sát WinCC

Giao diện điều khiển và giám sát WinCC cho phép người vận hành theo dõi các thông số hoạt động của hệ thống như tốc độ động cơ, dòng điện, điện áp, và các trạng thái hoạt động khác. Giao diện cũng cung cấp các chức năng điều khiển như đặt tốc độ, khởi động, dừng động cơ, và các chức năng bảo vệ. Cần thiết kế giao diện trực quan, dễ sử dụng và cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết cho người vận hành.

4.3. Hiển Thị và Quản Lý Dữ Liệu Vận Hành Hệ Thống Băng Tải

Giao diện WinCC cần hiển thị các dữ liệu vận hành quan trọng của hệ thống băng tải, chẳng hạn như tốc độ, lưu lượng, tải trọng và thời gian hoạt động. Dữ liệu này có thể được lưu trữ và phân tích để đánh giá hiệu suất của hệ thống và phát hiện các vấn đề tiềm ẩn. Chức năng quản lý dữ liệu cần đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của dữ liệu.

V. Mô Phỏng Kiểm Chứng Thiết Kế Hệ Truyền Động với Simulink

Để kiểm tra tính đúng đắn của thiết kế, hệ thống được mô phỏng bằng phần mềm Simulink (Matlab). Mô hình mô phỏng bao gồm các thành phần chính như động cơ KĐB 3 pha, biến tần, PLC, Encoder và hệ thống băng tải. Kết quả mô phỏng cho thấy hệ thống hoạt động ổn định, đáp ứng được yêu cầu về tốc độ và tải trọng. Tham khảo tài liệu gốc để biết thêm chi tiết về quy trình mô phỏng.

5.1. Xây Dựng Mô Hình Mô Phỏng Động Cơ và Băng Tải

Mô hình mô phỏng cần phản ánh chính xác các đặc tính của động cơ KĐB 3 pha và hệ thống băng tải. Có thể sử dụng các khối mô hình sẵn có trong Simulink hoặc xây dựng các khối mô hình tùy chỉnh. Cần chú ý đến các thông số kỹ thuật của động cơ và băng tải như momen quán tính, hệ số ma sát, và các thông số điều khiển.

5.2. Kiểm Tra và Tối Ưu Thuật Toán Điều Khiển PID trong Simulink

Thuật toán điều khiển (ví dụ, điều khiển PID) cần được kiểm tra và tối ưu hóa trong Simulink. Mục tiêu là tìm ra các thông số PID phù hợp để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, đáp ứng nhanh và giảm thiểu sai số. Có thể sử dụng các công cụ tối ưu hóa trong Simulink để tìm ra các thông số PID tối ưu.

5.3. Phân Tích Kết Quả Mô Phỏng và Đánh Giá Hiệu Suất

Kết quả mô phỏng cần được phân tích để đánh giá hiệu suất của hệ thống. Các chỉ số đánh giá bao gồm thời gian đáp ứng, độ quá điều chỉnh, sai số, và độ ổn định. Nếu hiệu suất chưa đạt yêu cầu, cần điều chỉnh các thông số của mô hình hoặc thuật toán điều khiển và thực hiện lại mô phỏng.

VI. Kết Luận Triển Vọng và Hướng Phát Triển Hệ Thống Băng Tải

Đồ án đã trình bày một phương pháp thiết kế hệ truyền động điều khiển động cơ KĐB 3 pha cho hệ thống băng tải sử dụng PLC, biến tần và Encoder. Kết quả mô phỏng cho thấy hệ thống hoạt động ổn định và đáp ứng được yêu cầu. Trong tương lai, có thể nghiên cứu các phương pháp điều khiển tiên tiến hơn như điều khiển vector, điều khiển thích nghi, và ứng dụng các công nghệ mới như Internet of Things (IoT) để nâng cao hiệu suất, độ tin cậy và khả năng giám sát của hệ thống. Tham khảo các tài liệu nghiên cứu mới nhất để cập nhật các xu hướng phát triển.

6.1. Tổng Kết Kết Quả Đạt Được và Những Hạn Chế

Đồ án đã đạt được các kết quả sau: thiết kế hệ thống truyền động điều khiển động cơ KĐB 3 pha cho băng tải, xây dựng mô hình mô phỏng hệ thống, kiểm tra và tối ưu thuật toán điều khiển. Tuy nhiên, đồ án vẫn còn một số hạn chế như: chưa xem xét đến ảnh hưởng của các yếu tố môi trường, chưa đánh giá chi tiết về độ bền và tuổi thọ của hệ thống.

6.2. Hướng Phát Triển và Nghiên Cứu Ứng Dụng IoT trong Băng Tải

Trong tương lai, có thể nghiên cứu các phương pháp điều khiển tiên tiến hơn như điều khiển vector, điều khiển thích nghi. Ngoài ra, việc ứng dụng các công nghệ mới như Internet of Things (IoT) có thể giúp nâng cao khả năng giám sát, điều khiển và bảo trì hệ thống từ xa. Hệ thống băng tải có thể kết nối với Internet để thu thập dữ liệu, phân tích hiệu suất và dự đoán các sự cố tiềm ẩn.

6.3. Đề Xuất Các Giải Pháp Tối Ưu Hóa Hiệu Suất và Tiết Kiệm Năng Lượng

Để tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm năng lượng, có thể đề xuất các giải pháp sau: sử dụng động cơ có hiệu suất cao, tối ưu hóa thuật toán điều khiển, giảm thiểu ma sát trong hệ thống truyền động, sử dụng hệ thống tái tạo năng lượng. Việc áp dụng các giải pháp này có thể giúp giảm thiểu chi phí vận hành và bảo vệ môi trường.

09/07/2025
Đồ án 2 đề tài thiết kế hệ truyền động điều khiển động cơ kđb 3 pha trong hệ thống băng tải

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 :GIỚI THIỆU HỆ TRUYỀN ĐỘNG BĂNG TẢI Băng tải thường được dùng để di chuyển các vật liệu đơn giản và vật liệu rời theo phương ngang và phương nghiêng. Trong các dây chuyền sản xuất các thiết bị này được sử dụng rộng rãi như những phương tiện để vận chuyển các cơ cấu nhẹ,trong các xưởng luyện kim dùng để vận chuyển nhiên liệu. Trên các kho bãi thì dùng để vận chuyển các loại hàng bưu kiện, vật liệu hạt hoặc một số sản phẩm khác trong một số ngành công nghiệp nhẹ, công nghiệp thực phẩm hóa chất thì dùng để vận chuyển các sản phẩm đã hoàn thành và chưa hoàn thành giữa các công đoạn, các phân xưởng đồng thời cũng dùng để loại bỏ sản phẩm không dùng được. Hình ảnh : Băng tải trong dây chuyền điều khiển và giám sát sản xuất tinh bột sắn.2: Phân loại băng tải Băng tải có nhiều kiểu dáng và có nhiều chức năng khác nhau vì thế được phân loại như sau: 1.1: Theo phương ngang Băng tải loại này được ứng dụng trong việc vận chuyển các loại nguyên liệu trong ngành xây dựng,vận chuyển than đá hoặc những sản phẩm đóng gói: Kết cấu loại băng tải loại này là băng tải đai vải,chân của băng tảicó thể nâng lên hạ xuống để tạo dốc nghiêng hoặc ở cố định nhưng lớn nhất phải nhỏ hơn góc ma sát giữa vật liệu và bằng 7-10 độ.

Hình ảnh : băng tải theo phương ngang. Dùng vận chuyển sản phẩm trên cao đã đóng gói đóng thùng hoặc vận chuyển các sản phẩm dạng rời như than đá, sỏi… Hình ảnh: băng tải theo phương nghiêng.2: Theo phương đứng Băng tải loại này dùng để vận chuyển dạng kiện hoặc khối nhỏ lên cao. Thông thường thì băng tải loại này vận chuyển hàng từ trên xuống hoặc từ dưới lên,hình dáng bên ngoài giống băng gầu.Đặc biệt nó còn ưu điểm nữa là không tốn diện tích nơi nó vận hành 8 Hình ảnh : Băng tải theo phương thẳng đứng.3: Theo phương xoắn Băng tải loại này dùng để vận chuyển những kiện hàng nhỏ vừa,hình dáng của nó như con ốc xoắn.Băng tải loại này có thể vận chuyển hàng từ trên xuống và ngược lại.Nó cũng có ưu điểm nữa là không tốn diện tích nơi nó vận hành.4: Theo kết cấu a) Loại cố định: Băng tải loại này sử dụng trong dây chuyền sản xuất có tính liên tục và đặt cố định trong dây chuyền. b) Loại di động: Được dùng trong dây chuyền không có tính liên tục hay cố định, có hay không đều không ảnh hưởng đến dây chuyền.

Kết cấu giống như băng tải cố định nhưng khác ở chõ có gắn bộ phận di động ở dưới chân đế của băng tải.5: Theo công dụng Có nhiệu loại băng tải được ứng dụng trong các điều kiện và tính chất làm việc khác nhau. a) Băng tải cao su: Hệ thống băng chuyền bằng băng tải cao su là một hệ thống vận chuyển nguyên liệu mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất so với các hệ thống 9 cùng chức năng. Hệ thống vận chuyển nguyên liệu bằng Băng tải cao su có thể được lắp đặt ở mọi địa hình, mọi khoảng cách. Hình ảnh : băng tải cao su.

b) Băng tải xích: Băng tải xích chủ yếu được sử dụng để vận chuyển tải nặng đơn vị, ví dụ như tấm nâng hàng, hộp lưới điện, và các đồ chứa công nghiệp. Những băng tải có thể được một hoặc hai sợi dây chuyền trong cấu hình. Tải được đặt trên các dây chuyền, ma sát kéo tải phía trước. Nhiều ngành công nghiệp sử dụng công nghệ băng tải xích trong dây chuyền sản xuất của họ.

Ngành công nghiệp ô tô thường sử dụng các hệ thống băng tải xích để truyền tải phụ tùng xe hơi thông qua các nhà máy sơn. Xích băng tải cũng đã sử dụng rộng rãi trong các hàng hoá màu trắng và nâu, hoàn tất kim loại và các ngành công nghiệp phân phối. Hình ảnh : Băng tải xích. c) Băng tải con lăn: 10 Băng tải con lăn là hệ thống băng tải gồm những con lăn được bố trí trên các giá dựng đứng, sử dụng trong các kho chứa các hộp sản phẩm, hệ thống giá con lăn thuận tiện cho viêc đặt giỡ các thùng hàng.

Băng tải con lăn có các loại đề bạn lựa chọn như: - Băng tải con lăn nhựa. - Băng tải con lăn nhựa PVC. - Băng tải con lăn thép mạ kẽm. - Băng tải con lăn truyền động bằng motor.

Hình ảnh : Băng tải con lăn. d) Băng tải đứng: Băng tải đứng cũng thường được gọi là thang máy và thang máy vận chuyển hàng hóa vật chất là hệ thống băng tải sử dụng để tăng hoặc vật liệu thấp hơn các mức khác nhau của một cơ sở trong quá trình xử lý. e) Băng tải xoắn ốc: Băng tải xoắn ốc có thể tải vận chuyển vật liệu trong một dòng chảy liên tục. Các ngành công nghiệp đòi hỏi phải có một sản lượng cao hơn các vật liệu thực phẩm và nước giải khát, bao bì trường hợp bán lẻ, dược phẩm kết hợp các băng tải vào của họ trên hệ thống tiêu chuẩn băng tải do dọc để họ có khả năng tạo thuận lợi cao.

Thông thường băng tải xoắn ốc nhất cũng có một góc độ thấp hơn của nghiêng hoặc từ chối (11 độ hoặc thấp hơn) để ngăn chặn trượt và nhào lộn trong quá trình hoạt động. 11 Hình ảnh : Băng tải xoắn. f) Băng tải linh hoạt: Các băng tải linh hoạt dựa trên một chùm băng tải trong nhôm hoặc thép không gỉ , với đường ray trượt ma sát thấp, hướng dẫn một chuỗi đa cong nhựa. Sản phẩm sẽ được chuyển đi trực tiếp trên băng tải, hoặc trên tấm nâng hàng nhà cung cấp.

Những băng tải có thể được làm việc xung quanh chướng ngại vật và giữ cho dây chuyền sản xuất chảy. Chúng được sử dụng trong bao bì thực phẩm, đóng gói hồ sơ, và các ngành công nghiệp dược phẩm. Hình ảnh : Băng tải linh hoạt. g) Băng tải rung: Một băng tải rung là một máy với một bề mặt rắn vận chuyển được bật lên trên một bên để tạo thành một máng.

Chúng được sử dụng rộng rãi 12 trong các ứng dụng thực phẩm cấp, nơi vệ sinh, và bảo trì thấp là rất cần thiết. Băng tải rung cũng phù hợp với môi trường khắc nghiệt, rất nóng, dơ bẩn, hoặc ăn mòn. f) Băng tải khí nén: Mỗi hệ thống khí nén, sử dụng các ống hoặc ống dẫn gọi là đường giao thông hỗn hợp mang tài liệu và một dòng không khí.Những vật liệu này là như là hoặc miễn phí hoặc ánh sáng chảy vật liệu bột…nghiền thành bột khô như xi măng, tro bay v.v… 13 Chương 2 : Các Phương Pháp Điều Chỉnh Tốc Độ Động Cơ KĐB 3 Pha 1. Cấu tạo và nguyên lý làm việc của Động cơ không đồng bộ 1.1 Cấu tạo: gồm 2 phần a) Stato: là phần tĩnh của động cơ bao gồm lõi thép (ghép từ các lá thép kĩ thuật điện) có răng để chứa dây quấn.

Stato được gắn vào bệ động cơ với nắp có ổ trục định vị cho rôto (hình 1). b) Rotor: gồm lõi thép (mạch từ) hình trụ các rãnh đặt dây quấn. Lõi thép có trục quay định tâm để gắn vào ổ trục trên stato. - Rotor lồng sóc (rotor ngắn mạch) có dây quấn dạng lồng sóc là các thanh dẫn bằng đồng hoặc nhôm đặt trong các rãnh rotor, hai đầu các thanh dẫn nối tắt với nhau bằng vòng ngắn mạch.

- Rotor dây quấn (rotor pha) có ba đầu dây ra của dây quấn được nối với ba vòng đồng ở đầu rotor, tiếp xúc với ba chổi than ở stato để dẫn ra ngoài.1: Cấu tạo động cơ điện không đồng bộ 1.2 Nguyên lý làm việc Khi nối dây quấn Stato vào lưới điện xoay chiều ba pha, trong động cơ sẽ sinh ra một từ trường quay. Từ trường này quét qua các thanh dẫn roto, làm cảm ứng trên dây quấn roto một sức điện động E2 sẽ sinh ra dòng điện I 2 chạy trong dây quấn. Chiều của sức điện động và chiều dòng điện được xác định theo qui tắc bàn tay phải.2 Sơ đồ nguyên lý hoạt động động cơ không đồng bộ Chiều dòng điện của các thanh dẫn ở nửa phía trên rôto hướng từ trong ra ngoài, còn dòng điện của các thanh dẫn ở nửa phía dưới rôto hướng từ ngoài vào trong. Dòng điện I2 tác động tương hỗ với từ trường stato tạo ra lực điện từ trên dây dẫn rôto và mômen quay làm cho rôto quay với tốc độ n theo chiều quay của từ trường.

Tốc độ quay của rôto n luôn nhỏ hơn tốc độ của từ trường quay stato n 1. Có sự chuyển động tương đối giữa rôto và từ trường quay stato duy trì được dòng điện I2 và mômen M. Vì tốc độ của rôto khác với tốc độ của từ trường quay stato nên gọi là động cơ không đồng bộ. Đặc trưng cho động cơ không đồng bộ ba pha là hệ số trượt: n1−n S= n1 (1.1) Trong đó: n tốc độ quay của roto f1 tần số dòng điện lưới P số đôi cực n1 tốc độ quay của từ trường quay (tốc độ đồng bộ của động cơ) 60 f 1 n1 = P (1.2) Khi tần số của mạng điện thay đổi thì n1 thay đổi làm cho n thay đổi.

Khi mở máy thì n = 0 và S = 1 gọi là độ trượt của máy. Dòng điện trong dây cuốn và từ trường quay tác dụng tương hỗ nên nhau nên khi rôto chịu tác dụng của mômen M thì từ trường quay cũng chịu 15 tác dụng của mômen M theo chiều ngược lại. Muốn cho từ trường quay với tốc độ n1 thì nó phải nhận một công suất đưa vào gọi là công suất điện từ.3) Khi đó công suất điện đưa vào: P1= √ 3 UI cos ϕ (1.4) Ngoài thành phần công suất điện từ còn có tổn hao trên dây quấn điện trở stato.5) ΔP st =ΔP Tổn hao sắt: (1.6) P đt =P1−ΔP đt −ΔP st Công suất cơ ở trục là: 2 πn P '2=Mω=M 60 (1.7) Công suất cơ nhỏ hơn công suất điện từ vì còn tổn hao trên dây quấn rôto: P2=P đt −ΔP d 2 (1.9) m2 số pha của dây cuốn rôto P'2 < P đt Vì do đó n < n1 2 P '2 Công suất cơ của P đưa ra nhỏ hơn vì còn tổn hao do ma sát trên trục động cơ và tổn hao phụ khác: P 2=P'2= ΔP co − ΔP f (1.10) Hiệu suất của động cơ: P2 η= =( 0. Các đại lượng cơ bản của động cơ không đồng bộ 2.1 Hệ số trượt: 16 Để biểu thị mức độ đồng bộ giữa tốc độ quay của rôto n và tốc độ của từ trường quay stato n1 n1  n (1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các phương pháp điều khiển động cơ, đặc biệt là trong lĩnh vực điều khiển động cơ đồng bộ và không đồng bộ. Những điểm chính bao gồm việc áp dụng các kỹ thuật điều khiển hiện đại như fuzzy logic và điều khiển tuyến tính, giúp tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm năng lượng trong các hệ thống cơ điện. Độc giả sẽ nhận được lợi ích từ việc hiểu rõ hơn về các phương pháp này, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn trong các dự án kỹ thuật của mình.

Để mở rộng kiến thức, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Điều khiển động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu bằng fuzzy logic, nơi bạn sẽ tìm thấy các ứng dụng cụ thể của fuzzy logic trong điều khiển động cơ. Ngoài ra, tài liệu Luận văn ứng dụng phương pháp điều khiển tuyến tính hóa chính xác để điều khiển động cơ tuyến tính trong các máy cnc sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về điều khiển động cơ trong môi trường CNC. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu điều khiển tốc độ vị trí và đảo chiều động cơ tuyến tính theo phương pháp điều chế độ rộng xung ứng dụng trong hệ chuyển động thẳng sẽ cung cấp thêm thông tin về điều khiển tốc độ và vị trí của động cơ tuyến tính. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các phương pháp điều khiển động cơ hiện đại.