Đồ án: Tính toán, kiểm tra hệ thống ĐHKK tòa nhà Camimex Cà Mau & Mô phỏng Revit

Đồ án toán học nghiên cứu tốt nghiệp tính toán kiểm tra hệ thống điều hòa không khí tòa nhà camimex group tỉnh cà mau và mô, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn,

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

125
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã dự án điều hòa không khí Camimex với Revit MEP

Dự án tòa nhà Camimex Group tại Cà Mau là một công trình tiêu biểu, đòi hỏi một hệ thống HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning) hiệu quả và tối ưu. Nghiên cứu “Tính toán, kiểm tra hệ thống điều hòa không khí tòa nhà Camimex Group và mô phỏng bằng phần mềm Revit” của sinh viên Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã cung cấp một phương pháp tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa lý thuyết tính toán hàn lâm và công nghệ mô phỏng hiện đại. Cụ thể, đồ án tập trung vào việc tính toán tải lạnh cho các khu vực văn phòng từ tầng trệt đến tầng 2, thiết kế hệ thống thông gió và triển khai toàn bộ bản vẽ kỹ thuật bằng Revit MEP. Việc ứng dụng công nghệ Building Information Modeling (BIM) không chỉ giúp trực quan hóa thiết kế mà còn tối ưu hóa quá trình thi công và vận hành sau này. Mục tiêu chính là tạo ra một môi trường làm việc tiện nghi, trong lành, đồng thời đảm bảo hiệu quả năng lượng cho toàn bộ công trình. Bài viết này sẽ phân tích sâu các phương pháp tính toán và quy trình mô phỏng đã được áp dụng, mang đến cái nhìn chi tiết về một dự án MEP điển hình trong thời đại số.

1.1. Tổng quan về công trình và hệ thống điều hòa công nghiệp

Tòa nhà Camimex Group, tọa lạc tại tỉnh Cà Mau, là một khu phức hợp văn phòng 3 tầng với tổng diện tích sàn lớn. Đặc thù khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa của khu vực đặt ra yêu cầu cao về một hệ thống điều hòa công nghiệp có khả năng kiểm soát chính xác nhiệt độ và độ ẩm. Thiết kế ban đầu sử dụng hệ thống VRV (Variable Refrigerant Volume) với các dàn lạnh Cassette FCU, một lựa chọn phổ biến cho các tòa nhà văn phòng hiện đại nhờ khả năng điều khiển độc lập và tiết kiệm năng lượng. Đồ án tập trung phân tích và kiểm tra lại thiết kế cho các không gian làm việc chính như phòng nghiệp vụ, phòng họp, phòng ban giám đốc, đảm bảo các thông số tiện nghi nhiệt được duy trì ổn định trong suốt thời gian hoạt động.

1.2. Vai trò của Building Information Modeling trong thiết kế HVAC

Công nghệ Building Information Modeling (BIM) đang trở thành một tiêu chuẩn không thể thiếu trong ngành xây dựng và MEP. Đối với dự án Camimex, việc áp dụng BIM thông qua phần mềm Revit MEP đã mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Thay vì các bản vẽ kỹ thuật HVAC 2D truyền thống, mô hình BIM 3D cho phép các kỹ sư hình dung rõ ràng sự bố trí của thiết bị, đường ống gas, ống gió và hệ thống nước ngưng. Quan trọng hơn, nó cho phép phát hiện các xung đột (clash detection) giữa hệ thống HVAC và các hệ thống cơ điện, kết cấu khác ngay từ giai đoạn thiết kế, giúp giảm thiểu sai sót và chi phí phát sinh trong quá trình thi công. Quy trình làm việc BIM đã chứng tỏ vai trò là công cụ đắc lực để tối ưu hóa toàn bộ vòng đời dự án.

II. Thách thức trong thiết kế hệ thống HVAC cho tòa nhà Camimex

Thiết kế một hệ thống HVAC cho công trình quy mô lớn như Camimex Group phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp. Thách thức lớn nhất là đảm bảo tính chính xác trong việc tính toán tải lạnh. Một sai số nhỏ trong việc xác định các nguồn nhiệt có thể dẫn đến việc lựa chọn thiết bị quá lớn (gây lãng phí năng lượng) hoặc quá nhỏ (không đáp ứng đủ nhu cầu làm mát). Các nguồn nhiệt này rất đa dạng, bao gồm bức xạ mặt trời qua kính, nhiệt truyền qua kết cấu bao che (tường, mái), nhiệt tỏa ra từ con người, hệ thống chiếu sáng và các thiết bị văn phòng. Bên cạnh đó, việc phối hợp giữa các hệ thống cơ điện (MEP) trong một không gian trần giả hạn chế cũng là một bài toán khó. Thiết kế hệ thống ống gió và đường ống nước ngưng phải được tính toán cẩn thận để tránh xung đột với hệ thống điện và phòng cháy chữa cháy. Cuối cùng, tối ưu hóa hiệu suất năng lượng là yêu cầu bắt buộc, đòi hỏi sự cân bằng giữa chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành lâu dài, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững trong xây dựng hiện đại.

2.1. Độ phức tạp của việc tính toán tải lạnh chính xác

Việc tính toán tải lạnh đòi hỏi phải thu thập và phân tích một khối lượng lớn dữ liệu đầu vào. Các yếu tố như hướng công trình, vật liệu xây dựng, diện tích kính, mật độ người, công suất thiết bị điện tử đều ảnh hưởng trực tiếp đến tổng tải lạnh. Theo tài liệu nghiên cứu gốc, các thông số này phải được thống kê chi tiết cho từng phòng, từ phòng họp nhỏ đến sảnh đón lớn. Hơn nữa, tải lạnh không phải là một hằng số mà thay đổi liên tục theo thời gian trong ngày và theo mùa. Việc bỏ sót bất kỳ nguồn nhiệt nào, ví dụ như nhiệt ẩn do gió tươi và gió lọt, đều có thể làm sai lệch kết quả tính toán, ảnh hưởng đến khả năng duy trì điều kiện tiện nghi và hiệu suất của toàn bộ hệ thống HVAC.

2.2. Yêu cầu về tối ưu hóa hiệu suất và phân tích năng lượng

Trong bối cảnh chi phí năng lượng ngày càng tăng, tối ưu hóa hiệu suất không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Một hệ thống điều hòa không khí chiếm một phần đáng kể trong tổng mức tiêu thụ điện của một tòa nhà văn phòng. Do đó, việc thực hiện phân tích năng lượng ngay từ giai đoạn thiết kế là cực kỳ quan trọng. Điều này bao gồm việc lựa chọn các thiết bị có hiệu suất cao (hệ thống VRV), tối ưu hóa lớp vỏ công trình để giảm thiểu tổn thất nhiệt, và thiết kế hệ thống điều khiển thông minh. Thách thức nằm ở việc tìm ra giải pháp cân bằng giữa các yếu tố kỹ thuật và kinh tế, đảm bảo hệ thống vừa hoạt động hiệu quả, vừa có chi phí vòng đời hợp lý.

III. Phương pháp tính toán tải lạnh HVAC Camimex chuẩn xác nhất

Để giải quyết thách thức về tính chính xác, đồ án đã áp dụng phương pháp Carrier, một trong những tiêu chuẩn được công nhận rộng rãi nhất trên thế giới cho việc tính toán tải lạnh. Phương pháp này cung cấp một quy trình chi tiết để xác định tất cả các thành phần nhiệt tác động vào không gian điều hòa. Cụ thể, tổng tải lạnh (Q0) được chia thành hai thành phần chính: tổng nhiệt hiện (Qht) và tổng nhiệt ẩn (Qat). Các nguồn nhiệt được phân loại và tính toán một cách có hệ thống, bao gồm: nhiệt hiện bức xạ qua kính (Q1), nhiệt hiện truyền qua kết cấu bao che (Q2), nhiệt tỏa từ thiết bị (Q3), nhiệt hiện và ẩn do người tỏa ra (Q4), nhiệt do gió tươi mang vào (QN) và gió lọt (Q5). Việc sử dụng các phần mềm tính toán điều hòa chuyên dụng như Heatload của Daikin cũng được đề cập như một công cụ kiểm tra và đối chiếu, giúp tăng cường độ tin cậy của kết quả. Cách tiếp cận khoa học và bài bản này đảm bảo rằng công suất thiết bị được lựa chọn là phù hợp nhất, tránh lãng phí và đảm bảo hiệu quả làm mát.

3.1. Áp dụng phương pháp Carrier để xác định nguồn nhiệt

Phương pháp Carrier đòi hỏi một sự phân tích tỉ mỉ các nguồn nhiệt. Tài liệu gốc đã trình bày chi tiết cách tính cho từng thành phần. Ví dụ, nhiệt bức xạ qua kính (Q1) được tính toán dựa trên diện tích kính, hướng của cửa sổ, và các hệ số liên quan như hệ số tác dụng tức thời (ŋt) và hệ số mặt trời (Ɛr). Tương tự, nhiệt truyền qua tường và mái (Q2) phụ thuộc vào hệ số truyền nhiệt (k) của vật liệu và chênh lệch nhiệt độ giữa trong và ngoài nhà. Các nguồn nhiệt bên trong như nhiệt từ hệ thống chiếu sáng, máy tính, và mật độ người cũng được định lượng dựa trên các tiêu chuẩn và công suất thực tế. Cách tiếp cận này đảm bảo không bỏ sót các yếu tố ảnh hưởng đến tải lạnh của công trình.

3.2. Kiểm tra kết quả bằng phần mềm tính toán điều hòa Heatload

Để tăng độ tin cậy, sau khi hoàn thành các phép tính toán thủ công, đồ án đã sử dụng phần mềm tính toán điều hòa chuyên dụng là Heatload (Daikin). Phần mềm này cho phép người dùng nhập các thông số chi tiết về kiến trúc, vật liệu, điều kiện khí hậu và yêu cầu tiện nghi. Dựa trên cơ sở dữ liệu và thuật toán tích hợp, Heatload nhanh chóng đưa ra kết quả tải lạnh cho từng không gian. Việc so sánh kết quả tính toán thủ công theo phương pháp Carrier với kết quả từ phần mềm là một bước kiểm tra chéo quan trọng. Theo nghiên cứu, kết quả từ hai phương pháp có độ tương đồng cao, khẳng định tính chính xác của quy trình tính toán tải lạnh đã thực hiện.

IV. Hướng dẫn mô phỏng hệ thống HVAC bằng Revit MEP chi tiết

Sau giai đoạn tính toán, bước tiếp theo là triển khai thiết kế trên nền tảng số hóa bằng Revit MEP. Đây là quá trình xây dựng một mô hình BIM 3D chi tiết cho toàn bộ hệ thống HVAC của dự án Camimex. Quá trình bắt đầu bằng việc dựng lại mặt bằng kiến trúc của tòa nhà trong Revit, sau đó tiến hành bố trí các thiết bị chính như dàn nóng VRV trên sân thượng và các dàn lạnh Cassette trong từng phòng. Từ đó, các kỹ sư thực hiện thiết kế hệ thống ống gió mềm cấp gió tươi và hút khí thải, hệ thống đường ống gas kết nối dàn nóng và dàn lạnh, cùng hệ thống ống nước ngưng. Mô hình BIM không chỉ là một bản vẽ 3D. Mỗi đối tượng trong mô hình (ống gió, van, máy lạnh) đều chứa đựng thông tin kỹ thuật phong phú như kích thước, vật liệu, lưu lượng, nhà sản xuất. Điều này giúp tạo ra các bản vẽ kỹ thuật HVAC chính xác và tự động bóc tách khối lượng vật tư một cách nhanh chóng, minh bạch, hỗ trợ đắc lực cho việc lập dự toán và quản lý thi công.

4.1. Quy trình dựng mô hình BIM cho dự án MEP

Việc dựng mô hình BIM tuân theo một quy trình làm việc BIM có hệ thống. Đầu tiên, file kiến trúc 2D hoặc 3D được liên kết (link) vào dự án Revit MEP để làm nền. Tiếp theo, các thiết bị cơ khí (Mechanical Equipment) như dàn nóng, dàn lạnh được đặt vào đúng vị trí theo thiết kế. Sau đó, kỹ sư sử dụng các công cụ của Revit để vẽ hệ thống đường ống (Piping System) cho gas, nước ngưng và hệ thống ống gió (Ducting System). Trong quá trình này, các thông số kỹ thuật như đường kính ống, kích thước ống gió, và cao độ lắp đặt được thiết lập chính xác. Cuối cùng, mô hình được kiểm tra xung đột để đảm bảo không có va chạm giữa các hệ thống, hoàn thiện một dự án MEP chất lượng cao.

4.2. Triển khai bản vẽ kỹ thuật HVAC và bóc tách khối lượng

Một trong những ưu điểm mạnh mẽ nhất của Revit là khả năng tự động tạo ra các tài liệu thi công từ mô hình 3D. Từ mô hình BIM đã dựng, người dùng có thể dễ dàng trích xuất các mặt bằng, mặt cắt, và chi tiết 2D. Các bản vẽ kỹ thuật HVAC này luôn đồng bộ với mô hình 3D; bất kỳ thay đổi nào trên mô hình sẽ tự động cập nhật trên bản vẽ. Hơn nữa, tính năng thống kê (Schedules/Quantities) cho phép bóc tách khối lượng chính xác của từng loại vật tư như tổng chiều dài ống đồng, số lượng co, cút, van, diện tích ống gió, và số lượng miệng gió. Bảng thống kê này giúp giảm thiểu đáng kể thời gian và sai sót so với phương pháp bóc tách thủ công truyền thống.

V. Kết quả ứng dụng mô hình BIM vào dự án Camimex thực tế

Việc tích hợp giữa tính toán lý thuyết và mô phỏng bằng mô hình BIM đã mang lại những kết quả tích cực cho dự án điều hòa không khí Camimex. Kết quả tính toán tải lạnh chi tiết cho từng phòng đã cung cấp cơ sở vững chắc để lựa chọn công suất dàn lạnh Cassette và dàn nóng VRV phù hợp, đảm bảo hiệu quả làm mát mà không gây lãng phí năng lượng. Mô hình 3D trên Revit MEP đã giúp trực quan hóa toàn bộ hệ thống, từ đó tối ưu hóa việc đi tuyến ống gió và ống gas, đặc biệt tại các khu vực có không gian trần phức tạp. Chức năng kiểm tra xung đột (Interference Check) của Revit đã phát hiện sớm các va chạm tiềm tàng, cho phép điều chỉnh thiết kế kịp thời và giảm chi phí sửa chữa tại công trường. Bảng bóc tách khối lượng tự động đã nâng cao tính minh bạch và chính xác trong khâu dự toán. Nhìn chung, ứng dụng Building Information Modeling đã chứng minh hiệu quả trong việc nâng cao chất lượng thiết kế, tối ưu hóa hiệu suất và rút ngắn tiến độ của dự án MEP.

5.1. So sánh và xác thực kết quả tính toán tải lạnh

Kết quả cuối cùng của quá trình tính toán tải lạnh đã được tổng hợp và so sánh. Cụ thể, tài liệu nghiên cứu đã lập bảng so sánh công suất lạnh tính toán (Qo) theo phương pháp Carrier và kết quả từ phần mềm Heatload. Sự chênh lệch không đáng kể giữa hai phương pháp đã xác thực độ chính xác của quá trình tính toán. Dựa trên kết quả này, các thiết bị như dàn lạnh Cassette cho từng phòng đã được lựa chọn với công suất phù hợp, đảm bảo đáp ứng đủ nhu cầu làm mát ngay cả trong những ngày nóng nhất, như được nêu trong Bảng 2.23 và 2.24 của đồ án gốc.

5.2. Lợi ích từ việc trực quan hóa và phát hiện xung đột

Mô hình 3D trên Revit mang lại cái nhìn trực quan, giúp tất cả các bên liên quan (chủ đầu tư, kiến trúc sư, kỹ sư MEP) dễ dàng hiểu và đóng góp ý kiến vào thiết kế. Thay vì phải tưởng tượng từ các bản vẽ 2D, họ có thể "đi" qua công trình ảo để xem xét sự bố trí của các thiết bị và đường ống. Quan trọng hơn, chức năng Interference Check cho phép chạy các kịch bản kiểm tra va chạm tự động. Ví dụ, hệ thống có thể phát hiện một đường ống gió đang cắt ngang qua một dầm kết cấu. Việc phát hiện và xử lý những vấn đề này trên mô hình giúp tiết kiệm chi phí và thời gian rất lớn so với việc phải xử lý tại công trường.

VI. Tương lai của thiết kế HVAC Quy trình làm việc BIM tích hợp

Dự án điều hòa không khí Camimex là một minh chứng rõ nét cho xu hướng tất yếu của ngành HVAC: tích hợp sâu rộng công nghệ số vào mọi giai đoạn. Quy trình làm việc BIM không chỉ dừng lại ở việc dựng mô hình 3D mà còn mở ra những khả năng mới trong phân tích năng lượngmô phỏng CFD (Computational Fluid Dynamics). Trong tương lai, các mô hình BIM sẽ ngày càng trở nên "thông minh" hơn, tích hợp dữ liệu vận hành theo thời gian thực để tạo ra các "bản sao số" (Digital Twin) của công trình. Điều này cho phép tối ưu hóa vận hành, bảo trì dự đoán và tiết kiệm năng lượng một cách liên tục. Sự kết hợp giữa nền tảng lý thuyết vững chắc về nhiệt-lạnh và kỹ năng sử dụng thành thạo các công cụ như Revit MEP sẽ là chìa khóa để các kỹ sư HVAC tạo ra những công trình hiệu quả, bền vững và tiện nghi trong tương lai, từ các tòa nhà văn phòng đến các hệ thống thông gió nhà xưởng phức tạp.

6.1. Xu hướng tích hợp mô phỏng CFD và phân tích năng lượng

Trong tương lai gần, mô hình BIM sẽ không chỉ là công cụ để thể hiện thiết kế mà còn là nền tảng cho các phân tích kỹ thuật sâu hơn. Các phần mềm mô phỏng CFD có thể tích hợp với mô hình Revit để phân tích chi tiết sự phân bố nhiệt độ và luồng không khí trong phòng, giúp tối ưu hóa vị trí miệng gió và đảm bảo tiện nghi nhiệt tối đa. Tương tự, các công cụ phân tích năng lượng tiên tiến có thể sử dụng dữ liệu từ mô hình để mô phỏng mức tiêu thụ năng lượng của tòa nhà trong cả một năm, giúp các nhà thiết kế đưa ra quyết định sáng suốt về vật liệu cách nhiệt, loại kính và chiến lược vận hành hệ thống.

6.2. Chuyển đổi số trong ngành HVAC và yêu cầu về nhân lực

Sự thống trị của Building Information Modeling đang thúc đẩy một cuộc chuyển đổi số mạnh mẽ trong ngành HVAC. Điều này đặt ra yêu cầu mới về kỹ năng cho đội ngũ kỹ sư. Họ không chỉ cần nắm vững kiến thức chuyên môn về nhiệt động lực học và truyền nhiệt mà còn phải thành thạo các công cụ phần mềm, hiểu rõ về quy trình làm việc BIM và có khả năng hợp tác trên các nền tảng kỹ thuật số. Việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết và công nghệ, sẽ quyết định năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp trong lĩnh vực thiết kế và thi công dự án MEP.

21/09/2025
Đồ án tốt nghiệp tính toán kiểm tra hệ thống điều hòa không khí tòa nhà camimex group tỉnh cà mau và mô phỏng bằng phần mềm revit

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Giới thiệu về hệ thống điều hòa không khí 1.1 Hệ thống điều hòa không khí Mục đích của hệ thống điều hòa không khí (ĐHKK) và thông gió là tạo ra sự tiện nghi và môi trường không khí trong lành cho người sử dụng cũng như giải nhiệt cho các thiết bị cơ điện. Tạo ra môi trường không khí trong lành theo các thông số về nhiệt độ, độ ẩm, đối lưu không khí, lọc bụi và kiểm soát các chất gây ô nhiễm là quan trọng hàng đầu. Song song với các điều trên, việc lắp đặt hệ thống ĐHKK phải đảm bảo không tạo ra độ ồn và rung động lớn bên trong tòa nhà. Đặc biệt chú ý đến việc kiểm soát độ ồn và rung động của hệ thống ĐHKK và những khu vực yêu cầu độ ồn thấp.

Hệ thống ĐHKK sẽ được cung cấp đến các khu vực sau: văn phòng, cửa hàng, dịch vụ công cộng. Hệ thống thông gió sẽ được cung cấp đến các khu vực sau: tầng hầm, nhà vệ sinh, bếp, phòng kỹ thuật. Hệ thống ĐHKK tại khu vực văn phòng sử dụng máy lạnh trung tâm sẽ được kiểm soát nhiệt độ bằng bộ cảm biến nhiệt độ đặt tại khu vực đó, trong khi hệ thống máy lạnh dạng hai mảnh sẽ được sử dụng cho phòng riêng biệt như phòng bảo vệ, khu căn hộ,. Tại đây nhiệt độ được điều khiển bằng remote từ xa hoặc có dây.2 Ý nghĩa của điều hoà không khí Phát triển kinh tế luôn gắn liền với sự phát triển của khoa học kỹ thuật.

Ngày nay kỹ thuật điều hoà không khí liên tục phát triển để đáp ứng yêu cầu cuộc sống của con người trong sản xuất cũng như trong sinh hoạt. Các thông số cơ bản của môi trường có ảnh hưởng đến quá trình trao đổi nhiệt giữa môi trường và con người là: - Nhiệt độ của không khí. - Độ ẩm tương đối của không khí. - Tốc độ chuyển động của dòng không khí.

- Nồng độ các chất độc hại trong môi trường không khí. Khoa ĐT CLC – ĐH SPKT TP.HCM 1 Đồ án tốt nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Lê Hồng Sơn 1.3 Ảnh hưởng của môi trường đến con người a) Ảnh hưởng của nhiệt độ. o Nhiệt độ bên trong cơ thể của con người luôn ổn định ở 37 C. Trong suốt quá trình vận động và làm việc con người luôn thải một lượng nhiệt lượng nhất định vào môi trường không khí xung quanh.

Lượng nhiệt này truyền vào không khí bằng đối lưu, bức xạ. Do vậy khi nhiệt độ không khí của môi trường xung quanh thay đổi sẽ ảnh hưởng đến quá trình truyền nhiệt từ cơ thể con người vào môi trường. Khi nhiệt độ môi trường quá cao hoặc quá thấp sẽ gây ra cảm giác khó chịu cho con người và ảnh hưởng đến sinh hoạt, lao động của con người. Điều hoà không khí có thể khắc phục được điều này, đối với từng trường hợp cụ thể hệ thống điều hoà không khí là phương tiện có thể tạo ra môi trường có nhiệt 0 o độ từ 24 C đến 28 C là môi trường tiện nghi, thoải mái cho các hoạt động của con người.

b) Ảnh hưởng của độ ẩm tương đối. Độ ẩm tương đối của không khí là yếu tố quyết định tới mức độ bay hơi, thoát ẩm từ cơ thể con người ra môi trường (dưới nhiều hình thức). Nếu độ ẩm tương đối của môi trường không khí xung quanh giảm xuống lượng ẩm thoát ra từ cơ thể con người dễ dàng bay hơi vào không khí, điều này có nghĩa là cơ thể thải nhiệt ra môi trường không khí xung quanh nhiều hơn. Trái lại nếu độ ẩm tương đối lớn quá sẽ hạn chế quá trình thoát ẩm của cơ thể, mồ hôi toát ra, bay hơi kém sẽ bám lại trên da o o gây cảm giác khó chịu.

Thông thường khi nhiệt độ ở vào khoảng 24 C đến 27 C, để con người có cảm giác thoải mái dễ chịu thì độ ẩm tương đối của không khí vào khoảng 60% đến 65%. c) Ảnh hưởng của nồng độ các chất độc hại. Không gian điều hoà không khí là một không gian tương đối kín, trong đó con người có thể sống hay lao động sản xuất. Ngoài sự ô nhiễm do các yếu tố khách quan như bụi bặm, các chất độc hại có sẵn trong không khí con người và các hoạt động của mình cũng là một trong những nguyên nhân chủ yếu gây ra sự ô nhiễm không khí trong không gian cần điều hoà.

Những nguyên nhân gây ô nhiễm do con người Khoa ĐT CLC – ĐH SPKT TP.HCM 2 Đồ án tốt nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Lê Hồng Sơn tạo ra: do hô hấp, do hút thuốc lá, do những loại mùi khác nhau toả ra từ cơ thể con người phát sinh trong quá trình sinh hoạt, sản suất. Đây cũng chính là nguyên nhân, nguồn gốc làm giảm lượng O2 , gia tăng lượng CO2 gây ra cho con người một cảm giác ngột ngạt, khó chịu.4 Một số hệ thống điều hoà không khí phổ biến a) Hệ thống điều hòa trung tâm giải nhiệt bằng nước (Water Chiller) Dùng máy lạnh trung tâm (Chiller) đặt tại gian máy cung cấp nước lạnh cho toàn công trình bằng hệ thống bơm nước lạnh tới các AHU, FCU. Phương án điều hòa không khí trung tâm còn bao gồm rất nhiều loại khác nhau: - Điều hoà trung tâm với chất tải lạnh nước: Máy lạnh trung tâm chỉ sản xuất ra nước lạnh và cung cấp tới các thiết bị trao đổi nhiệt đặt tại các phòng bằng hệ thống bơm. - Điều hoà trung tâm với chất tải lạnh không khí: Máy lạnh trung tâm sản xuất ra không khí lạnh cung cấp tới các phòng chức năng bằng hệ thống đường ống gió.

Ngoài ra điều hoà không khí trung tâm còn được phân loại theo hai cách giải nhiệt cho máy lạnh chính: giải nhiệt bằng nước và giải nhiệt bằng không khí. Ưu điểm: - Tiết kiệm năng lượng - Thích hợp với các công trình có hệ số sử dụng đồng thời lớn, mặt bằng cần điều hoà rộng, nhiệt độ điều hòa cần xuống thấp. - Đảm bảo được các thông số về nhiệt độ, độ ẩm, khí sạch. - Đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về tiện nghi nhiệt cho con người: nhiệt độ, lưu lượng gió tươi.

- Hệ thống điều khiển công suất lạnh linh hoạt nhờ bảng điều khiển đặt tại từng phòng. Nhược điểm: - Phải có không gian đặt các thiết bị: máy lạnh trung tâm, bơm nước lạnh. - Giá thành đầu tư ban đầu khá lớn. Khoa ĐT CLC – ĐH SPKT TP.HCM 3 Đồ án tốt nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Lê Hồng Sơn - Hệ thống lớn tương đối cồng kềnh, cần khoảng không gian trên trần giả nhiều để đi ống.

- Không phù hợp đối với công trình có tần suất hoạt động không liên tục. - Đối với công trình đã thi công sẵn thì sẽ khó đưa thiết bị vào.1 Hệ thống Water Chiller (Nguồn: Internet) b) Hệ thống điều hòa VRV (Variable Refrigerant Volume): Về cấu tạo hệ thống VRV giống như máy loại tách rời nghĩa là gồm hai mảng: mảng ngoài trời và mảng trong nhà, gồm nhiều khối trong có dàn bay hơi và quạt. Sự khác nhau giữa VRV và tách rời là với VRV chiều dài và chiều cao giữa khối ngoài trời và trong nhà cho phép rất lớn (khoảng 100m chiều dài và 50m chiều cao), chiều cao giữa các khối trong nhà có thể tới 15m. Vì vậy khối ngoài trời có thể đặt trên nóc nhà cao tầng để tiết kiệm không gian và điều kiện làm mát dàn ngưng bằng không khí tốt hơn.

Khoa ĐT CLC – ĐH SPKT TP.HCM 4 Đồ án tốt nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Lê Hồng Sơn Hình 1.2 Hình hệ thống VRV (Nguồn: Internet) Ưu điểm: - Tiết kiệm được hệ thống đường ống. - Tiết kiệm được thời gian thi công lắp đặt so với hệ thống Water chiller. - Tiết kiệm chi phí nhân công vận hành trong khi hệ chiller cần đội ngũ vận hành chuyên nghiệp. - Khả năng tự động hoá cao vì thiết bị đơn giản.

- Khả năng sửa chữa bảo dưỡng rất năng động và nhanh chóng nhờ thiết bị chuẩn đoán đã được lập trình và cài đặt sẵn trong máy. Nhược điểm: - Giá thành hệ thống ĐHKK VRV còn khá cao, do được đánh giá là một trong những hệ thống thiết bị thông minh vận hành tối ưu nhất trong các hệ thống ĐHKK trung tâm. - Chưa có máy ở dải công suất cao để lựa chọn. Khoa ĐT CLC – ĐH SPKT TP.HCM 5 Đồ án tốt nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Lê Hồng Sơn 1.2 Nhiệm vụ đề tài Trong vòng 3 tháng đồ án tốt nghiệp sẽ hoàn thành những nhiệm vụ sau: - Tính toán tính toán tải lạnh cho các khu vực từ tầng trệt đến tầng 2.

- Thành lập sơ đồ điều hòa không khí phù hợp với điều kiện của dự án: kiểm tra và tính lưu lương không khí. - Kiểm tra và tính chọn các thiết bị chính: Chọn dàn nóng VRV, CASSETTES. - Tính toán thêm thông gió khu vực phòng vệ sinh. - Triển khai bản vẽ bằng REVIT và bóc tách khối lượng.3 Giới thiệu về công trình 1.1 Tổng quan về công trình Tên dự án: CAMIMEX GROUP.

Đơn vị thiết kế bản vẽ thi công: Công ty TNHH – DV – KT cơ điện lạnh Cường Thịnh. Vị trí dự án: 333 Cao Thắng, phường 8, TP Cà Mau, Tỉnh Cà Mau. Diện tích: 4,5 ha. Công trình có các đặc điểm về thông số khí hậu như sau: o - Nhiệt độ trung bình tháng nóng nhất: 33 ( C) - Độ ẩm tương đối: 85% Công năng của từng không gian có thể chia tòa nhà như sau: - Tầng 1 đến tầng 3: khu văn phòng làm việc.

- Tầng thượng. Công trình quy mô 3 tầng với tầng trệt đến tầng 2 là sảnh và khu văn phòng. Còn tầng 3 là sân thượng.Các hệ thống lạnh của tòa nhà văn phòng này được thiết kế từ tầng G-2 là sử dụng hệ thống FCU Cassette công suất mỗi giàn nóng là 60HP cho mỗi tầng. Khoa ĐT CLC – ĐH SPKT TP.HCM 6 Đồ án tốt nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Lê Hồng Sơn Hình 1.3 Phối cảnh tổng thể của công trình 1.2 Thống kê thông tin phòng dựa theo bản vẽ Dữ liệu phòng bao gồm các thông tin, số liệu phục vụ cho quá trình tính toán ở các chương sau được thống kê dựa trên bản vẽ kiến trúc của tòa nhà.

Trong giai đoạn ban đầu hệ thống điều hoà không khí thiết kế cho các không gian phòng ở tầng trệt, tầng 1 và tầng 2. Dựa trên bản vẽ kiến trúc và phạm vi công việc của đồ án, chúng em liệt kê dữ liệu cho danh sách phòng, không gian như sau: - Khu vực tính toán tải lạnh bao gồm: khu vực phòng nhân sự, phòng họp và các khu vực khác ở tầng trệt – 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ