Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển của thương mại điện tử, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quản trị kinh doanh tại các doanh nghiệp và cửa hàng bán lẻ trở thành yêu cầu thiết yếu nhằm tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả vận hành. Đối với các đơn vị phân phối sim viễn thông, việc quản lý thủ công qua sổ sách hoặc bảng tính rời rạc thường phát sinh nhiều bất cập như trùng lặp dữ liệu, khó kiểm soát tồn kho, thiếu liên kết giữa bộ phận bán hàng trực tiếp và bán hàng từ xa.

Đề tài "Xây dựng mô hình cơ sở dữ liệu về quản lý sim điện thoại của một công ty ABC" được nhóm tác giả Nguyễn Đình Toàn và Nguyễn Thị Phương Thảo (Trường Công nghệ Thiết kế – Đại học UEH) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Viên Thanh Nhã, tập trung vào bài toán thực tế tại Cửa hàng bán Sim Lộc Phát. Cửa hàng được thành lập ngày 22/11/2017 tại địa chỉ 29 Phạm Hồng Điệp, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh và chính thức đi vào hoạt động từ năm 2018. Đơn vị đóng vai trò là đại lý cấp 1 phân phối sim cho các nhà mạng lớn tại Việt Nam gồm Viettel, Vinaphone, Mobifone, Vietnamobile và đối tác Tổng Kho Sim, phục vụ các đại lý bán lẻ trong khu vực và khách hàng tiêu dùng.

Cuối năm 2019, đại dịch Covid-19 bùng phát đã tác động tiêu cực đến phương thức bán hàng truyền thống tại điểm bán. Để thích ứng với thị trường và mở rộng kênh tiếp cận khách hàng trực tuyến qua mạng xã hội (Facebook), Cửa hàng Lộc Phát đặt ra yêu cầu xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu tập trung nhằm:

  1. Đồng bộ quy trình quản lý thông tin nhân viên, nhà cung cấp, danh mục sản phẩm sim và hệ thống kho lưu trữ ký gửi.
  2. Kiểm soát chu trình mua bán hàng đa kênh (kết hợp bán hàng trực tiếp Offline và bán hàng Online giao hàng tận nơi).
  3. Tự động hóa việc theo dõi hóa đơn nhập, hóa đơn xuất, biên lai thanh toán và các chương trình khuyến mãi áp dụng cho từng giao dịch.
  4. Thiết lập cơ chế kiểm soát dữ liệu, phân quyền bảo mật và sao lưu phục hồi dữ liệu định kỳ trên hệ quản trị cơ sở dữ liệu.

Phạm vi nghiên cứu của đề án tập trung vào luồng nghiệp vụ kinh doanh của Cửa hàng Sim Lộc Phát tại Thành phố Hồ Chí Minh, hoàn thành vào tháng 11 năm 2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình áp dụng

Đề án dựa trên nền tảng lý thuyết hệ thống cơ sở dữ liệu quan hệ (Relational Database Management System - RDBMS) với các nội dung cốt lõi:

  • Mô hình thực thể kết hợp (ERD - Entity-Relationship Diagram): Phân tích và biểu diễn các thực thể, thuộc tính và mối quan hệ thực tế giữa các đối tượng trong hệ thống kinh doanh.
  • Quy tắc chuyển đổi ERD sang mô hình quan hệ: Áp dụng các quy tắc ánh xạ thực thể mạnh, thực thể yếu, mối quan hệ 1-1, 1-N và N-N thành các quan hệ (bảng) kèm theo khóa chính (Primary Key) và khóa ngoại (Foreign Key).
  • Lý thuyết chuẩn hóa dữ liệu: Rà soát và loại bỏ các dư thừa dữ liệu, đảm bảo tính toàn vẹn của các thuộc tính và mối quan hệ bảng.
  • Đại số quan hệ (Relational Algebra): Sử dụng hệ thống các phép toán hình thức gồm phép chọn ($\sigma$), phép chiếu ($\Pi$), phép giao ($\cap$), phép hợp ($\cup$), phép trừ ($-$), phép tích Đề-các ($\times$), phép kết nối ($\bowtie$, phép nối theta, nối bằng, nối tự nhiên), phép gom nhóm ($\gamma$) và gom nhóm có điều kiện (tương đương HAVING) để tối ưu hóa truy vấn logic.
  • Lập trình và quản trị trên Microsoft SQL Server: Triển khai ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu (DDL), ngôn ngữ thao tác dữ liệu (DML), thủ tục lưu trữ (Stored Procedure), hàm (User-Defined Function), ràng buộc tự động (Trigger), phân quyền kiểm soát truy cập (DCL) và giải pháp sao lưu toàn bộ (Full Backup/Restore).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp khảo sát nghiệp vụ: Khảo sát trực tiếp quy trình nhập hàng, xuất kho, bán lẻ và giao nhận tại Cửa hàng Sim Lộc Phát; phỏng vấn các vị trí phụ trách (kế toán, thủ kho, nhân viên bán hàng trực tiếp, nhân viên trực online) để thu thập quy tắc kinh doanh và các ràng buộc dữ liệu.
  • Phương pháp phân tích - thiết kế hệ thống: Mô hình hóa các yêu cầu thông tin thành các thực thể dữ liệu có cấu trúc; xác định bảng số (cardinality) và thiết kế lược đồ quan hệ.
  • Phương pháp thực nghiệm kỹ thuật: Cài đặt trực tiếp cơ sở dữ liệu QLSimLocPhat trên hệ quản trị Microsoft SQL Server, kiểm thử các kịch bản thao tác dữ liệu, viết câu lệnh truy vấn phức hợp và kiểm tra tính hợp lệ của các ràng buộc toàn vẹn.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu nghiên cứu bao gồm hệ thống quy định quản lý nội bộ, danh mục nhà cung cấp (Viettel, Vinaphone, Mobifone, Vietnamobile, TongKhoSim), dữ liệu nhân sự gồm 4 nhân viên thuộc các bộ phận khác nhau, cơ chế định giá sản phẩm (giá bán quy định bằng 130% giá nhập), dữ liệu mẫu về danh mục sim số, lịch trình giao hàng định kỳ vào thứ Tư và thứ Bảy hàng tuần.


Thiết kế và triển khai cơ sở dữ liệu

Cơ sở dữ liệu của đề án được đặt tên là QLSimLocPhat trên hệ quản trị Microsoft SQL Server, bao gồm 12 thực thể/bảng quan hệ chính phục vụ toàn bộ chu trình vận hành của cửa hàng.

Cấu trúc các bảng dữ liệu trong hệ thống

Tên bảng Khóa chính (PK) Khóa ngoại (FK) Chức năng nghiệp vụ
NhanVien MaNV MaNQL Quản lý thông tin 4 nhân viên (kế toán, thủ kho, bán trực tiếp, bán online) và người quản lý.
NhaCungCap MaNhaCC Không Quản lý danh sách các đối tác mạng viễn thông (VT, VN, MB, VB, TK).
Kho MaKho Không Quản lý thông tin kho lưu trữ (kho ký gửi đặt tại địa chỉ nhà cung cấp).
SanPham MaSP MaNhaCC Quản lý mã sim, tên loại sim, giá bán (130% giá nhập) và tỷ lệ hoa hồng đại lý.
HDNhapHang MaHDN MaSP, MaNhaCC, MaNV Quản lý các đơn nhập hàng từ nhà cung cấp, đơn giá nhập, số lượng và nhân viên tiếp nhận.
HDXuatKho MaHDXK MaKho, MaSP, MaNV Kiểm soát việc xuất hàng từ kho ký gửi để phục vụ các đơn bán.
DSLuuTru (MaKho, MaSP) MaKho, MaSP Quan hệ kết hợp N-N giữa Kho và Sản phẩm, theo dõi số lượng tồn kho theo ngày nhập.
KhachHang MaKH Không Lưu trữ hồ sơ khách hàng cá nhân và các đại lý cấp dưới mua sim.
CTKhuyenMai MaKM Không Quản lý các chương trình giảm giá, điều kiện áp dụng và thứ tự ưu tiên áp dụng mã.
HDMuaHang MaHDMH MaSP, MaKM, MaKH, MaNV Ghi nhận chi tiết đơn mua của khách hàng (hình thức trực tiếp/online, giảm giá, thành tiền).
BienLai MaBL MaKH, MaNV, MaHDMH Ghi nhận chứng từ giao dịch thanh toán thành công của từng hóa đơn mua hàng.
HDGiaoHang (MaVanDon, MaBL) MaBL Phục vụ vận chuyển các đơn mua Online, thu hộ COD, giao cố định thứ 4 và thứ 7.

Ràng buộc và logic nghiệp vụ chính

  • Ràng buộc giá bán: Giá bán ra tại bảng SanPham được cấu hình bằng 130% đơn giá nhập từ bảng HDNhapHang nhằm tránh hiện tượng bán phá giá giữa các đại lý cấp 1.
  • Ràng buộc khuyến mãi: Mỗi hóa đơn mua hàng chỉ được áp dụng duy nhất 1 chương trình khuyến mãi căn cứ theo trường thứ tự ưu tiên (TTUuTien), không cộng dồn các mã giảm giá.
  • Ràng buộc vận chuyển: Hóa đơn giao hàng (HDGiaoHang) có quan hệ 1-1 với BienLai, chỉ phát sinh khi khách hàng chọn hình thức mua hàng trực tuyến (HinhThucMH = 'Online').
  • Phân quyền người dùng (Security): Thiết lập hai nhóm quyền rõ rệt: nhóm Admin (toàn quyền quản trị cơ sở dữ liệu QLSimLocPhat) và nhóm Normal (giới hạn quyền đọc và ghi dữ liệu phục vụ tác nghiệp bán hàng, không có quyền can thiệp cấu trúc hệ thống).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu về tổng quan đề tài và Cửa hàng Lộc Phát

Chương mở đầu trình bày bối cảnh cạnh tranh trong ngành phân phối sim thẻ viễn thông và xu hướng chuyển dịch sang thương mại điện tử. Tác giả giới thiệu lịch sử phát triển của Cửa hàng bán Sim Lộc Phát (thành lập năm 2017, vận hành từ 2018 tại TP. Thủ Đức). Phân tích mô hình kinh doanh đại lý cấp 1 cho 5 đối tác viễn thông lớn (Viettel, Vinaphone, Mobifone, Vietnamobile, TongKhoSim) và tác động của đại dịch Covid-19 dẫn đến yêu cầu cấp bách phải xây dựng mô hình CSDL quản lý bán hàng kết hợp Offline và Online qua Facebook.

Chương II: Diễn tả các quy tắc mô tả, ràng buộc về bảng số và xác định các thuộc tính cho việc hình thành thực thể

Nội dung chương tập trung vào việc thu thập yêu cầu từ thực tế hoạt động của Cửa hàng Lộc Phát. Nhóm nghiên cứu tiến hành phân rã hệ thống thành các phân hệ: quản lý nhân viên (4 nhân viên phân chia theo các vai trò kế toán, thủ kho, bán lẻ trực tiếp, bán online và 1 quản lý), phân hệ nhà cung cấp và sản phẩm, phân hệ quản lý mua bán và giao vận. Tác giả thiết lập danh sách chi tiết các thuộc tính cho 11 thực thể nghiệp vụ, định nghĩa kiểu dữ liệu (như char, nvarchar, money, datetime, float), xác định khóa chính và mô tả chi tiết 14 mối quan hệ bản số (1-1, 1-N, N-N) giữa các thực thể.

Chương III & Chương IV: Xây dựng mô hình thực thể kết hợp ERD và chuyển đổi sang mô hình quan hệ

Tác giả trực quan hóa toàn bộ hệ thống nghiệp vụ thông qua lược đồ ERD (Entity-Relationship Diagram), thể hiện mối liên kết giữa các thực thể mạnh, thực thể yếu và các mối kết hợp. Tiếp theo, chương trình bày chi tiết 4 quy tắc chuyển đổi tiêu chuẩn từ mô hình ERD sang mô hình dữ liệu quan hệ:

  1. Thực thể yếu nhận khóa của thực thể mạnh làm khóa ngoại.
  2. Mối quan hệ 1-1: Khóa chính của bảng này làm khóa ngoại của bảng kia hoặc ngược lại.
  3. Mối quan hệ 1-N: Khóa chính bên phía "1" được chuyển thành khóa ngoại bên phía "N".
  4. Mối quan hệ N-N: Tạo bảng trung gian mới (DSLuuTru), khóa chính là cặp khóa của hai thực thể tham gia kèm theo các thuộc tính kết hợp (NgayNhap, SoLuong).

Chương V: Chuẩn hóa mô hình

Chương này đi sâu vào việc phân tích và chuẩn hóa từng thuộc tính của các quan hệ nhằm đảm bảo toàn vẹn dữ liệu:

  • Kiểm soát tính duy nhất (Uniqueness) cho các mã định danh (MaNV, MaNhaCC, MaKho, MaSP, MaHDXK, MaHDN, MaKM, MaKH, MaHDMH, MaBL, SDT).
  • Thiết lập quy tắc kiểm tra miền giá trị: Lương nhân viên phải có giá trị dương hợp lệ, giới tính (Phai), độ dài chuỗi ký tự tối đa cho các trường văn bản (DiaChi tối đa 100 ký tự, TenKH tối đa 50 ký tự).
  • Xác lập các ràng buộc toàn vẹn tham chiếu (Foreign Key Constraints) nhằm đảm bảo dữ liệu tại các bảng giao dịch (HDMuaHang, HDNhapHang, HDXuatKho, BienLai, HDGiaoHang) bắt buộc phải tồn tại trong các bảng danh mục cha (KhachHang, SanPham, NhanVien, Kho, NhaCungCap, CTKhuyenMai).

Chương VI: Phép toán đại số quan hệ

Nhóm tác giả trình bày cơ sở lý thuyết toán học và biểu diễn các thao tác truy xuất dữ liệu thông qua đại số quan hệ, bao gồm:

  • Phép chọn ($\sigma$) và phép chiếu ($\Pi$): Lọc danh mục sản phẩm theo giá bán ($> 5.000$), lọc đơn nhập hàng theo ngày cụ thể (2022-08-31), lọc nhân viên kèm các thuộc tính hiển thị tương ứng.
  • Phép giao ($\cap$), phép hợp ($\cup$), phép trừ ($-$): Truy vấn nhân viên tham gia lập đồng thời nhiều loại chứng từ; lọc danh sách sim theo nhà cung cấp kết hợp với điều kiện khuyến mãi; loại trừ các khách hàng không phát sinh giảm giá hoặc loại trừ các sản phẩm thuộc nhà mạng nhất định.
  • Phép tích Đề-các ($\times$) và phép kết nối ($\bowtie$): Kết hợp thông tin từ nhiều bảng dữ liệu để đối chiếu thông tin hóa đơn với khách hàng, nhân viên lập đơn và nhà cung cấp.
  • Phép gom nhóm ($\gamma$) và gom nhóm có điều kiện: Tính giá nhập cao nhất/thấp nhất theo từng nhà cung cấp ($\max$, $\min$), tính doanh thu trung bình theo ngày ($\text{Avg}$), tính tổng doanh thu sim theo tháng ($\text{Sum}$), và lọc danh sách khách hàng thân thiết có số lần mua hàng $\ge 3$ lần (Count).

Chương VII: Xây dựng cơ sở dữ liệu trên SQL Server và tối ưu các câu truy vấn

Chương trọng tâm triển khai mã nguồn SQL trên Microsoft SQL Server để tạo lập CSDL QLSimLocPhat. Nội dung bao gồm việc tạo các bảng (CREATE TABLE), thiết lập khóa chính/khóa ngoại (ALTER TABLE ADD CONSTRAINT), chèn dữ liệu mẫu (INSERT INTO), hiệu chỉnh dữ liệu (UPDATE) và làm sạch dữ liệu (DELETE). Sau đó, tác giả xây dựng hệ thống các câu truy vấn SQL tương ứng từ cơ bản đến phức tạp: truy vấn đơn bảng, truy vấn kết nối nhiều bảng (JOIN), truy vấn có điều kiện lọc (WHERE, LIKE, BETWEEN), truy vấn gom nhóm (GROUP BY, HAVING), truy vấn tập hợp (UNION, INTERSECT, EXCEPT), truy vấn con lồng nhau (Subquery) và truy vấn chéo.

Chương VIII, IX, X, XI & XII: Các đối tượng nâng cao, bảo mật và kết luận

  • Chương VIII (Stored Procedure & Function): Xây dựng các thủ tục lưu trữ tự động hóa các tác vụ lặp lại (như thêm đơn hàng, cập nhật tồn kho) và các hàm tính toán doanh thu, chiết khấu.
  • Chương IX (Trigger): Cài đặt các Trigger nhằm tự động kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu khi phát sinh thao tác INSERT, UPDATE, DELETE (như tự động cập nhật số lượng tồn kho khi xuất/nhập sim, kiểm soát điều kiện khuyến mãi).
  • Chương X (Phân quyền): Thiết lập cơ chế kiểm soát truy cập trên SQL Server, phân bổ tài khoản quản trị Admin với toàn quyền hệ thống và tài khoản nhân viên Normal với quyền hạn đọc/ghi dữ liệu có giới hạn.
  • Chương XI (Sao lưu dữ liệu): Thiết lập quy trình sao lưu toàn bộ (Full Backup) và kịch bản khôi phục (Restore) khi xảy ra sự cố hỏng hóc dữ liệu.
  • Chương XII (Tổng kết): Đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu thiết kế và định hướng mở rộng hệ thống.

Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật và nghiệp vụ đạt được

  1. Thiết kế hoàn chỉnh mô hình dữ liệu quan hệ: Xây dựng thành công cơ sở dữ liệu gồm 12 bảng thực thể liên kết chặt chẽ, đáp ứng toàn diện các luồng nghiệp vụ thực tế của một đại lý phân phối sim viễn thông.
  2. Chuẩn hóa và toàn vẹn dữ liệu: Xác lập đầy đủ hệ thống khóa chính, khóa ngoại và ràng buộc miền giá trị, đảm bảo loại bỏ tình trạng dư thừa và xung đột thông tin giữa các phân hệ quản lý nhân viên, nhà mạng, kho bãi và bán hàng.
  3. Hình thức hóa truy vấn bằng đại số quan hệ: Ứng dụng đầy đủ các phép toán đại số quan hệ kinh điển làm nền tảng lý thuyết vững chắc trước khi chuyển đổi sang các câu lệnh SQL thực tế trên SQL Server.
  4. Triển khai hoàn thiện trên Microsoft SQL Server: Khởi tạo cơ sở dữ liệu QLSimLocPhat với đầy đủ kịch bản DDL/DML, các câu truy vấn thống kê đa chiều, Stored Procedure, Trigger tự động hóa, phân quyền 2 cấp độ và giải pháp Backup/Restore an toàn.

Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Đề tài cung cấp giải pháp chuyển đổi số khả thi cho Cửa hàng Sim Lộc Phát trong giai đoạn hậu Covid-19, kết hợp liền mạch giữa kênh bán lẻ truyền thống và kênh trực tuyến qua mạng xã hội.
  • Đóng góp một tài liệu thiết kế cơ sở dữ liệu chi tiết, mang tính ứng dụng thực tế cao cho mô hình doanh nghiệp bán lẻ và đại lý phân phối sim viễn thông quy mô vừa và nhỏ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Mô hình dữ liệu được thiết kế dựa trên quy mô của một đại lý đơn lẻ với số lượng nhân sự nhỏ (4 nhân viên), chưa bao quát hết các kịch bản quản trị chuỗi nhiều chi nhánh hoặc các mô hình kinh doanh có cấu trúc phòng ban phức tạp.
  • Hệ thống chỉ mới dừng lại ở mức độ thiết kế, cài đặt và truy vấn trực tiếp trên hệ quản trị CSDL Microsoft SQL Server, chưa xây dựng giao diện người dùng (Front-end Application) cho nhân viên và khách hàng.
  • Quy trình sao lưu dữ liệu mới thực hiện theo phương thức sao lưu toàn bộ thủ công (Full Backup), chưa tích hợp sao lưu vi sai (Differential Backup) hay sao lưu nhật ký giao dịch (Transaction Log Backup) tự động theo thời gian thực.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp

  • Phát triển phần mềm ứng dụng hoàn chỉnh (nền tảng Web hoặc Mobile App) kết nối trực tiếp với cơ sở dữ liệu QLSimLocPhat để phục vụ tác nghiệp bán hàng tại quầy và bán hàng online thuận tiện hơn.
  • Mở rộng kiến trúc CSDL để hỗ trợ đồng bộ dữ liệu theo thời gian thực với hệ thống API của các nhà mạng viễn thông (Viettel, Vinaphone, Mobifone, Vietnamobile).
  • Tích hợp thêm các công cụ phân tích dữ liệu kinh doanh (BI Dashboard) để hỗ trợ chủ cửa hàng theo dõi xu hướng tiêu thụ sim số đẹp, đánh giá hiệu quả chương trình khuyến mãi và dự báo nhu cầu nhập hàng.

Giá trị tham khảo

Đề án môn học Cơ sở dữ liệu này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên các ngành Công nghệ thông tin kinh doanh, Hệ thống thông tin quản lý, Khoa học máy tính: Tài liệu minh họa trực quan quy trình chuẩn phát triển cơ sở dữ liệu từ khảo sát nghiệp vụ thực tế, mô hình hóa ERD, chuẩn hóa dữ liệu, đại số quan hệ cho đến cài đặt SQL Server.
  • Giảng viên và người học môn Cơ sở dữ liệu: Nguồn bài tập lớn tham khảo phong phú về cách đặt ràng buộc toàn vẹn, viết Stored Procedure, Trigger, biểu thức đại số quan hệ và phân quyền người dùng.
  • Các cửa hàng, đại lý kinh doanh sim viễn thông: Khung thiết kế logic hữu ích để tham khảo khi xây dựng hệ thống quản lý kho, theo dõi hoa hồng và kiểm soát đơn hàng đa kênh.

Câu hỏi thường gặp

1. Cửa hàng Sim Lộc Phát hoạt động theo mô hình kinh doanh nào và làm việc với những đối tác nào?

Cửa hàng Sim Lộc Phát là đại lý bán sim cấp 1, hoạt động theo mô hình kết hợp giữa bán hàng trực tiếp tại cửa hàng (Offline) và bán hàng từ xa qua mạng xã hội Facebook (Online). Cửa hàng hợp tác phân phối sim cho 5 đối tác viễn thông gồm: Viettel (VT), Vinaphone (VN), Mobifone (MB), Vietnamobile (VB) và đối tác Tổng Kho Sim (TK). Cửa hàng nhận chiết khấu hoa hồng theo hợp đồng và phân phối lại cho các đại lý bán lẻ nhỏ hơn cũng như khách hàng tiêu dùng.

2. Quy tắc định giá bán và mức hoa hồng của sản phẩm sim được thiết lập như thế nào?

Theo quy định từ nhà cung cấp nhằm tránh hiện tượng bán phá giá giữa các đại lý cấp 1, giá bán của sản phẩm tại cửa hàng bắt buộc phải bằng 130% giá nhập (GiaBan = GiaNhap * 1.3). Mức hoa hồng cửa hàng được hưởng trên từng đơn vị sản phẩm được ghi chú chi tiết trong trường GhiChu của bảng SanPham (ví dụ: Hoa hồng 20%, Hoa hồng 50%).

3. Quy trình giao nhận đối với các đơn hàng mua Online được tổ chức ra sao trong CSDL?

Đối với các đơn hàng trực tuyến (HinhThucMH = 'Online'), hệ thống sẽ tạo một bản ghi trong bảng HDGiaoHang liên kết 1-1 với BienLai thông qua khóa ngoại MaBL. Thông tin vận chuyển bao gồm mã vận đơn (MaVanDon), tên đơn vị vận chuyển (DVVC), tên và địa chỉ khách hàng, cùng số tiền thu hộ (GiaTienCOD). Lịch giao hàng được thiết lập cố định vào các ngày thứ Tư và thứ Bảy hàng tuần.

4. Cơ chế phân quyền trên Microsoft SQL Server được nhóm tác giả thiết kế như thế nào?

Hệ thống thiết lập hai nhóm tài khoản phân quyền:

  • Nhóm Admin: Được cấp toàn quyền quản trị, chỉnh sửa cấu trúc bảng, thao tác dữ liệu và phân quyền trên toàn bộ cơ sở dữ liệu QLSimLocPhat.
  • Nhóm Normal: Dành cho nhân viên tác nghiệp, chỉ được cấp quyền đọc (SELECT) và ghi/sửa dữ liệu (INSERT, UPDATE) trên các bảng nghiệp vụ bán hàng và xuất nhập kho, không được phép can thiệp vào cấu trúc hệ thống hoặc các dữ liệu bảo mật nâng cao.

5. Khóa chính của bảng trung gian DSLuuTru và bảng HDGiaoHang được cấu thành như thế nào?

  • Bảng DSLuuTru (giải quyết mối quan hệ nhiều - nhiều giữa Kho và Sản phẩm) sử dụng khóa chính phức hợp gồm 2 thuộc tính: (MaKho, MaSP).
  • Bảng HDGiaoHang sử dụng khóa chính phức hợp kết hợp giữa mã vận đơn và mã biên lai: (MaVanDon, MaBL) nhằm đảm bảo tính định danh duy nhất cho từng đợt vận chuyển liên kết với chứng từ thanh toán.

Kết luận

Đề án "Xây dựng mô hình cơ sở dữ liệu về quản lý sim điện thoại của một công ty ABC" của nhóm sinh viên Trường Công nghệ Thiết kế – Đại học UEH đã giải quyết bài toán quản lý bán hàng đa kênh tại Cửa hàng Sim Lộc Phát. Bằng việc áp dụng phương pháp thiết kế cơ sở dữ liệu từ khảo sát thực tế, mô hình hóa ERD, chuẩn hóa dữ liệu, mô tả bằng đại số quan hệ đến cài đặt trên Microsoft SQL Server, đề tài đã xây dựng được một hệ thống cơ sở dữ liệu có cấu trúc hoàn chỉnh. Hệ thống đáp ứng tốt các yêu cầu về tính toàn vẹn dữ liệu, kiểm soát nghiệp vụ xuất nhập tồn, tự động hóa tính toán và bảo mật phân quyền. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho việc nghiên cứu và ứng dụng cơ sở dữ liệu trong lĩnh vực thương mại bán lẻ viễn thông.