Đánh giá thực trạng và đề xuất giảm thiểu nguy cơ sạt trượt lở tại xã sơn bình huyện tam đường tỉnh lai châu

Đánh giá thực trạng, đề xuất giải pháp giảm thiểu nguy cơ sạt trượt lở tại Sơn Bình, Tam Đường, Lai Châu. Tìm hiểu giải pháp phòng ngừa hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nguy cơ sạt trượt lở tại xã Sơn Bình Tam Đường

Xã Sơn Bình, huyện Tam Đường, tỉnh Lai Châu là khu vực có vị trí địa lý đặc biệt và điều kiện tự nhiên phức tạp. Nằm ở cửa ngõ phía Đông Bắc của huyện, địa hình nơi đây bị chia cắt mạnh, chủ yếu là đồi núi cao và thung lũng sâu. Đặc điểm này, kết hợp với khí hậu nhiệt đới gió mùa có lượng mưa lớn (trung bình 2.600 mm/năm), tạo ra một môi trường tiềm ẩn nguy cơ sạt lở đất rất cao. Nghiên cứu “Đánh giá thực trạng và đề xuất giảm thiểu nguy cơ sạt trượt lở tại xã Sơn Bình” của Nguyễn Thị Hà Phương (2019) đã chỉ ra rằng, các vụ sạt lở không chỉ gây thiệt hại nghiêm trọng về tài sản, cơ sở hạ tầng mà còn đe dọa trực tiếp đến tính mạng người dân. Việc đánh giá chính xác hiện trạng sạt lở tại Lai Châu, đặc biệt là tại các điểm nóng như Sơn Bình, là nhiệm vụ cấp thiết. Bài viết này sẽ phân tích sâu các yếu tố gây ra sạt lở, từ đặc điểm địa hình địa chất đến tác động của con người, nhằm đề xuất các giải pháp phòng chống sạt lở toàn diện và bền vững. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn khoa học, làm cơ sở cho các hoạt động quy hoạch và xây dựng hệ thống cảnh báo sớm, góp phần vào công tác quản lý rủi ro thiên tai dựa vào cộng đồng tại địa phương.

1.1. Bối cảnh thiên tai tại Tam Đường và tầm quan trọng của việc nghiên cứu

Lai Châu, và cụ thể là huyện Tam Đường, là một trong những khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của thiên tai tại Tam Đường và biến đổi khí hậu ở Việt Nam. Các hiện tượng thời tiết cực đoan, đặc biệt là mưa lớn kéo dài, là tác nhân chính kích hoạt các vụ trượt lở. Đề tài nghiên cứu của Nguyễn Thị Hà Phương (2019) nhấn mạnh rằng, việc thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về sạt lở tại Sơn Bình là một lỗ hổng lớn. Do đó, việc phân tích thực trạng và tìm kiếm giải pháp không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị thực tiễn to lớn, giúp bảo vệ an toàn cho người dân và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

1.2. Mục tiêu chính Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp giảm thiểu sạt lở

Nghiên cứu tập trung vào ba mục tiêu cụ thể: (1) Đánh giá chi tiết hiện trạng sạt lở tại Lai Châu trên địa bàn xã Sơn Bình, xác định quy mô, tần suất và mức độ thiệt hại. (2) Phân tích các nguyên nhân gây sạt lở, bao gồm cả yếu tố tự nhiên và nhân sinh để xác định các nhân tố chi phối. (3) Dựa trên kết quả phân tích, đề xuất các biện pháp giảm thiểu rủi ro thiên tai khả thi, từ các giải pháp kỹ thuật công trình đến các biện pháp quy hoạch và nâng cao nhận thức cộng đồng. Cách tiếp cận này đảm bảo các giải pháp đề ra có tính hệ thống và phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương.

II. Phân tích thực trạng sạt lở đất tại Sơn Bình Lai Châu

Thực trạng sạt lở tại xã Sơn Bình được thể hiện rõ nét qua các sự kiện thiên tai tại Tam Đường trong những năm gần đây, đặc biệt là trận mưa lớn lịch sử vào tháng 6 năm 2018. Theo báo cáo thống kê thiệt hại của xã Sơn Bình, sự kiện này đã gây ra hậu quả nặng nề trên nhiều phương diện. Các điểm sạt lở chủ yếu tập trung dọc tuyến Quốc lộ 4D, gây ách tắc giao thông nghiêm trọng và phá hủy nhiều tài sản, hoa màu. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát thực địa, xác định tọa độ và khoanh vùng 12 điểm sạt trượt lở chính. Kết quả cho thấy các điểm này có quy mô từ nhỏ đến trung bình, nhưng xảy ra đồng loạt trong một khoảng thời gian ngắn (đêm 23/6 đến chiều 24/6/2018). Thiệt hại không chỉ dừng lại ở hạ tầng giao thông mà còn ảnh hưởng đến nông nghiệp (0,5ha lúa, 0,5ha cao su), chăn nuôi (7 con dê, 4 con lợn), thủy lợi và nhà cửa, với tổng thiệt hại ước tính lên đến hàng tỷ đồng. Hiện trạng sạt lở tại Lai Châu nói chung và Sơn Bình nói riêng cho thấy tính cấp bách của việc xây dựng các giải pháp phòng chống sạt lở hiệu quả.

2.1. Thống kê thiệt hại do sạt lở đất gây ra năm 2018 tại Sơn Bình

Báo cáo của UBND xã Sơn Bình chỉ rõ, trận sạt lở tháng 6/2018 đã gây thiệt hại toàn diện. Về người, có 1 trường hợp tử vong. Về tài sản, nhiều nhà cửa bị hư hỏng, một ô tô bị vùi lấp, cùng hàng loạt tài sản gia đình khác. Về nông nghiệp, diện tích lúa, hoa màu và cây công nghiệp bị cuốn trôi, ước tính thiệt hại hàng chục triệu đồng. Đặc biệt, hạ tầng giao thông trên Quốc lộ 4D và các tuyến đường liên xã bị sạt lở taluy nghiêm trọng, gây gián đoạn việc đi lại và giao thương. Những con số này là minh chứng rõ ràng cho sức tàn phá của nguy cơ sạt lở đất tại khu vực.

2.2. Xác định vị trí và quy mô các điểm sạt trượt lở trọng yếu

Nghiên cứu đã thành lập một danh sách và bản đồ chi tiết 12 điểm sạt lở chính dọc Quốc lộ 4D. Việc phân tích số liệu từ 6 điểm điều tra chi tiết cho thấy diện tích sạt lở trung bình là 1284,5 m² và thể tích trung bình là 3914,89 m³. Điểm sạt lở lớn nhất có diện tích lên tới 4050 m² và thể tích 16200 m³. Các điểm này đều nằm sát nhau, cho thấy tính hệ thống của hiện tượng trượt lở khi có yếu tố kích hoạt là mưa lớn. Việc lập bản đồ phân vùng nguy cơ trượt lở dựa trên các điểm nóng này là bước đầu quan trọng trong công tác phòng chống.

III. TOP 3 nguyên nhân gây sạt lở chính tại Tam Đường Lai Châu

Việc xác định các nguyên nhân gây sạt lở là chìa khóa để xây dựng các giải pháp phòng chống hiệu quả. Nghiên cứu tại xã Sơn Bình đã phân tích mối tương quan giữa hiện tượng sạt lở và các yếu tố tự nhiên. Ba nhóm nhân tố chính được xác định có vai trò quyết định, bao gồm: đặc điểm địa hình, đặc điểm thổ nhưỡng và lớp phủ thực vật. Địa hình dốc, bị chia cắt mạnh là điều kiện tiên quyết. Khi kết hợp với cấu trúc đất kém bền vững và lớp phủ thực vật bị suy giảm, nguy cơ sạt lở đất tăng lên theo cấp số nhân, đặc biệt khi có mưa lớn kéo dài. Phân tích số liệu thực địa cho thấy độ dốc và độ cao có tương quan nhất định đến quy mô sạt lở, tuy nhiên, các yếu tố về đặc tính của đất như độ xốp, bề dày tầng đất và tình trạng lớp phủ thực vật lại có ảnh hưởng rõ rệt hơn. Sự kết hợp của các yếu tố này tạo ra một "công thức" nguy hiểm cho các sườn dốc tại Sơn Bình, đòi hỏi các biện pháp can thiệp phải mang tính tổng hợp.

3.1. Phân tích đặc điểm địa hình địa chất và độ dốc mái dốc

Toàn bộ các điểm sạt lở được khảo sát chi tiết đều có dạng địa hình lồi, một dạng địa hình dễ mất ổn định mái dốc. Độ dốc trung bình tại các điểm này là 45 độ, có nơi lên tới 60 độ. Độ cao trung bình là 1189m. Dữ liệu cho thấy, tuy độ dốc và độ cao có tương quan không quá mạnh với diện tích và thể tích sạt lở, nhưng chúng là yếu tố nền tảng tạo ra thế năng cho các khối trượt. Đặc điểm địa hình địa chất phức tạp của vùng núi Tây Bắc chính là điều kiện cần để các quá trình trượt lở diễn ra.

3.2. Vai trò của đặc điểm đất độ xốp và bề dày tầng đất

Đặc điểm đất đóng vai trò quan trọng. Phân tích cho thấy bề dày tầng đất có tương quan khá rõ với quy mô sạt lở (hệ số tương quan 0,3766 với diện tích và 0,4122 với thể tích). Tầng đất mặt càng dày, khi bão hòa nước sẽ càng nặng, làm tăng áp lực gây trượt. Độ xốp của đất, mặc dù có tương quan yếu hơn, cũng ảnh hưởng đến khả năng thấm và giữ nước. Khi mưa lớn, đất có độ xốp cao nhưng kết cấu yếu sẽ nhanh chóng bão hòa, giảm lực liên kết và dễ dàng gây ra sạt trượt.

3.3. Ảnh hưởng của lớp phủ thực vật đến sự ổn định sườn dốc

Thảm thực vật có vai trò quyết định trong việc bảo vệ và gia tăng sự ổn định mái dốc. Rễ cây giúp kết dính các hạt đất, tán lá làm giảm tác động của hạt mưa và tăng cường khả năng thoát hơi nước. Nghiên cứu cho thấy, tại các khu vực có lớp phủ thực vật nghèo nàn, độ tàn che thấp, mức độ và quy mô sạt lở thường lớn hơn. Sự suy giảm diện tích rừng do các hoạt động nhân sinh là một trong những nguyên nhân gián tiếp làm gia tăng nguy cơ sạt lở đất, đây là một vấn đề cần được quan tâm trong các giải pháp dài hạn.

IV. Phương pháp giảm thiểu nguy cơ sạt lở đất hiệu quả nhất

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và nguyên nhân, việc đề xuất các giải pháp phòng chống sạt lở toàn diện là bước đi tiếp theo. Các giải pháp được chia thành hai nhóm chính: giải pháp công trình và phi công trình. Giải pháp công trình tập trung vào việc can thiệp trực tiếp để tăng cường ổn định mái dốc, trong khi giải pháp phi công trình hướng đến quy hoạch, quản lý và nâng cao năng lực cộng đồng. Sự kết hợp hài hòa giữa hai nhóm giải pháp này sẽ tạo ra một hệ thống phòng thủ đa tầng, giúp giảm thiểu rủi ro một cách bền vững trước tác động của biến đổi khí hậu. Việc áp dụng các công trình phòng chống sạt lở hiện đại cùng với việc xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và tăng cường vai trò của người dân là chiến lược tối ưu cho một khu vực phức tạp như Sơn Bình. Các biện pháp này cần được triển khai đồng bộ, có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền và cộng đồng địa phương.

4.1. Giải pháp kỹ thuật Xây dựng các công trình phòng chống sạt lở

Các biện pháp giảm thiểu rủi ro thiên tai về mặt kỹ thuật bao gồm việc xây dựng tường chắn, kè chắn ở chân dốc, đặc biệt là dọc theo các tuyến đường giao thông huyết mạch như Quốc lộ 4D. Bên cạnh đó, có thể áp dụng các kỹ thuật tiên tiến như neo đất đá, khoan thoát nước ngầm để giảm áp lực nước lỗ rỗng trong khối đất. Việc trồng các loại cây có bộ rễ sâu, phát triển nhanh trên các mái dốc cũng là một công trình phòng chống sạt lở sinh học hiệu quả, giúp cải tạo kết cấu đất và tăng độ ổn định lâu dài.

4.2. Giải pháp quy hoạch Di dời dân và quản lý sử dụng đất

Giải pháp quy hoạch đóng vai trò chiến lược. Dựa trên bản đồ phân vùng nguy cơ trượt lở, chính quyền cần xây dựng kế hoạch di dời dân khỏi vùng nguy hiểm một cách an toàn và có lộ trình. Đồng thời, cần quản lý chặt chẽ việc sử dụng đất, đặc biệt là các hoạt động có thể làm mất ổn định sườn dốc như san ủi mặt bằng, khai thác tài nguyên trái phép. Quy hoạch lại các khu vực canh tác nông nghiệp, ưu tiên các mô hình nông-lâm kết hợp để tăng cường lớp phủ thực vật và bảo vệ đất.

4.3. Nâng cao nhận thức Quản lý rủi ro thiên tai dựa vào cộng đồng

Đây là giải pháp mang tính bền vững nhất. Cần triển khai các chương trình quản lý rủi ro thiên tai dựa vào cộng đồng, tập huấn cho người dân về các dấu hiệu nhận biết sạt lở sớm (vết nứt trên mặt đất, dòng nước đục bất thường). Xây dựng các đội phản ứng nhanh tại thôn bản và thiết lập một hệ thống cảnh báo sớm đơn giản nhưng hiệu quả (kẻng, loa phát thanh). Khi người dân chủ động tham gia, hiệu quả phòng chống sẽ được nâng cao rõ rệt.

V. Xây dựng bản đồ phân vùng nguy cơ trượt lở tại Sơn Bình

Một trong những kết quả ứng dụng quan trọng nhất của nghiên cứu là việc xây dựng bản đồ phân vùng nguy cơ trượt lở cho xã Sơn Bình. Đây là công cụ trực quan, khoa học giúp chính quyền và người dân nhận diện các khu vực có rủi ro cao, từ đó đưa ra các quyết định chính xác trong quy hoạch và phòng tránh. Bản đồ được thành lập dựa trên việc tổng hợp và phân tích các lớp thông tin không gian, bao gồm bản đồ địa hình (độ dốc, độ cao, hướng dốc), bản đồ địa chất, bản đồ hiện trạng sử dụng đất và vị trí các điểm sạt lở đã xảy ra. Bằng cách chồng xếp và đánh giá trọng số các yếu tố này, nghiên cứu đã khoanh vùng được các khu vực có nguy cơ từ thấp đến rất cao. Việc công bố và phổ biến bản đồ phân vùng nguy cơ trượt lở này sẽ là cơ sở vững chắc cho việc triển khai các biện pháp giảm thiểu rủi ro thiên tai, từ việc di dời dân khỏi vùng nguy hiểm đến việc lựa chọn vị trí xây dựng các công trình phòng chống sạt lở một cách hợp lý và tiết kiệm chi phí.

5.1. Phương pháp luận xây dựng bản đồ khoanh vùng nguy cơ sạt lở

Phương pháp xây dựng bản đồ dựa trên công nghệ GIS (Hệ thống thông tin địa lý). Các yếu tố chính được xem xét bao gồm: độ dốc, dạng địa hình, đặc điểm đất, lớp phủ thực vật và mật độ sông suối. Mỗi yếu tố được gán một trọng số tùy theo mức độ ảnh hưởng đến nguy cơ sạt lở đất, dựa trên cả phân tích lý thuyết và kết quả khảo sát thực địa. Sau đó, các lớp bản đồ được chồng xếp lên nhau để tạo ra bản đồ tổng hợp cuối cùng, phân chia xã Sơn Bình thành các vùng nguy cơ khác nhau. Bản đồ trong nghiên cứu đã xác định được 12 vùng có nguy cơ cao với tổng diện tích 49 ha.

5.2. Ứng dụng thực tiễn của bản đồ trong công tác phòng chống thiên tai

Bản đồ này không chỉ là một sản phẩm nghiên cứu học thuật. Nó là một công cụ hỗ trợ ra quyết định mạnh mẽ. Chính quyền địa phương có thể sử dụng bản đồ để: (1) Quy hoạch các khu tái định cư an toàn. (2) Cắm biển cảnh báo tại các khu vực nguy hiểm. (3) Ưu tiên nguồn lực để xây dựng các công trình phòng chống sạt lở tại các điểm nóng nhất. (4) Tuyên truyền và nâng cao nhận thức cho người dân sống trong các vùng nguy cơ cao. Đây chính là bước cụ thể hóa hoạt động quản lý rủi ro thiên tai dựa vào cộng đồng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng sâu sắc nhất của biến đổi khí hậu toàn cầu. Các hiện tượng thời tiết thất thường gây mưa lớn, cùng với các tác động nhân sinh như phá rừng, xây dựng nhà cửa, làm đường giao thông,… đã thúc đẩy quá trình tai biến, đặc biệt là hiện tượng sạt trượt lở đất xảy ra nhanh với quy mô ngày càng lớn và mức độ thiệt hại ngày càng cao. Sạt lở là một trong những loại hình tai biến rất phổ biến, xếp vào loại thiên tai gây thiệt hại lớn thứ 3 trên thế giới. Đó là hiện tượng bao gồm một loạt chuyển động của khối đất, như đá rơi, sụp sườn núi và lũ bùn đá,.

Sạt lở đất có thể xảy ra trên đất liền, ven biển, hay ngoài khơi…Thiệt hại do thiên tai này gây ra không chỉ về mặt môi trường mà còn cả về vật chất cũng như thiệt hại về người. Lai Châu là một tỉnh biên giới thuộc vùng Tây Bắc Việt Nam, diện tích 906.512,30 ha, trải dài từ 21°51' đến 22°49' vĩ độ Bắc và 102°19' đến 103°59' kinh độ Đông. Tuy là một tỉnh miền núi nhưng Lai Châu được gắn với khu vực tam giác kinh tế Hà Nội- Hải Phòng- Quảng Ninh bằng các tuyến Quốc lộ 4D, Quốc lộ 70, Quốc lộ 32.Chính vì thế Lai Châu là một tỉnh rất có tiềm năng để phát triển dịch vụ – thương mại, xuất nhập khẩu và du lịch, đồng thời, cũng có vị trí chiến lược hết sức quan trọng về quốc phòng, an ninh và bảo vệ chủ quyền biên giới quốc gia. Ngoài ra Lai Châu nằm trong khu vực đầu nguồn và phòng hộ đặc biệt xung yếu củasông Đà, sông Nậm Na và sông Nậm Mu, điều tiết nguồn nước trực tiếp cho các công trình thuỷ điện lớn trên sông Đà, đảm bảo sự phát triển bền vững cả vùng châu thổ sông Hồng.

Mặc dù có điều kiện và tiềm năng phát triển nhưng Lai Châu luôn phải chịu những thiệt hại do thiên tai gây ra. Đặc biệt trong năm 2018 vừa qua, sạt lở đất đã khiến mảnh đất Lai Châu đầy tiềm năng chịu thiệt hại lớn cả về người và của. Đứng trước thực trạng sạt trượt lở xảy ra ngày một nhiều trên cả nước, đặc biệt có thể kể đến sạt trượt lở đất tại xã Sơn Bình, huyện Tam Đường, tỉnh Lai Châu nhưng lại có rất ít các nghiên cứu xoáy sâu vào vấn đề này. Xuất phát từ thực tế này đề tài: “Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp giảm thiểu nguy cơ sạt trƣợt lở tại xã Sơn Bình, huyện Tam Đƣờng, tỉnh Lai Châu” một phần sẽ góp phần giải quyết vấn đề còn tồn tại trên.

1 PHẦN I TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU “Đánh giá thực trạng sạt trượt lở và đề xuất giải pháp giảm thiểu nguy cơ sạt trượt lở tại xã Sơn Bình, huyện Tam Đường, tỉnh Lai Châu” thực chất là quá trình đánh giá thực trạng sạt trượt lở với mục đích tìm ra nguyên nhân gây chính gây sạt lở và đề xuất được giải pháp giảm thiểu nguy cơ sạt trượt lở tại huyện Tam Đường, tỉnh Lai Châu nói riêng cũng như tại tất cả các vùng thường xuyên xảy ra sạt lở nói chung. Để vấn đề nghiên cứu được triệt để cần hiểu rõ được thế nào là hiện tượng sạt trượt lở, thành lập được bản đồ các điểm sạt trượt lở từ đó tiến hành điều tra chi tiết các điểm sạt trượt lở để tìm ra nguyên nhân chính và đề xuất được giải pháp. Khái niệm sạt trƣợt lở đất Trượt lở là hiện tượng mất ổn định và dịch chuyển sườn dốc, mái dốc, gây mất ổn định công trình, vùi lấp người và tài sản, phá hoại diện tích canh tác và môi trường sống, có thể dẫn tới những thảm họa hớn cho con người và xã hôi. Các loại hình trượt lở thường gặp bao gồm: trượt lở, sạt lở, lở đá.

-Trượt lở đất: Xảy ra nhiều ở các sườn đồi núi dốc, đường giao thông, hệ thống đê đập, các bờ mỏ khai thác khoáng sản, các hố đào xây dựng công trình. Đây là loại hình tai biến thường có qui mô từ trung bình tới lớn, phạm vi phát triển rộng, diễn biến từ rất chậm (2- 5cm/năm) gây chủ quan cho con người, tới cực nhanh (lớn hơn 3m/s) làm cho con người không đối phó kịp. Đất đá trượt lở từ vài chục vạn m3 tới 1 - 2 triệu m3, trườn đi xa tới 0,5 - 1 km, đủ lớn để chặn dòng sông suối, dòng nước, tạo nên lũ quét nghẽn dòng, đặc biệt nguy hiểm cho các cụm dân cư ở hạ du. - Sạt lở đất thường xảy ra tại các thung lũng và triền sông, dọc các bờ biển bị xói lở.

Trong quá trình sạt lở, có sự đan xen giữa hiện tượng dịch chuyển trượt, hiện tượng sụp đổ. Hiện tượng sạt lở thường được báo trước bằng các vết nứt sụt ăn sâu vào đất liền và kéo dài theo bờ sông, bờ biển. Diễn 2 biến phá hoại của sạt lở nhanh và đột ngột. Sạt lở bờ thường có xu hướng tái diễn nhiều năm, phạm vi ảnh hưởng rộng, đe doạ phá hỏng cả cụm dân cư, đặc biệt là các cụm dân cư kinh tế lâu năm ở các vùng đồng bằng, ven biển.

- Sụt lở đất hay xảy ra ở các tuyến đường giao thông, các tuyến đê. Sụt lở đất ở các triền đồi núi thường làm mất một phần mặt đường hoặc cả đoạn đường đồi núi, phá hoại cả một tuyến đường, gây ách tắc vận chuyển và hệ quả kinh tế xã hội nghiêm trọng. - Lở đá: Là hiện tượng các tảng đá, mất gắn kết với cả khối, sụp đổ và lăn xuống vùng thấp. Xuất hiện ở các vùng núi bị phong hoá mạnh, tầng đá mặt bị nứt nẻ, kết cấu kém hoặc ở những vùng tầng đất mặt không đồng nhất, xen lẫn giữa đất và đá tảng.

Khi có mưa lớn, kéo dài, rửa trôi tầng đất, làm lộ các tảng đá, đến một lúc nào đó, do trọng lực, các tảng đá lở xuống chân sườn dốc. Các công trình nghiên cứu về sạt trƣợt lở 1. Trên Thế Giới Ở trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu có giá trị về dự báo tai biến trượt lở đất đóng góp tích cực vào việc phòng tránh,giảm nhẹ thiên tai cho nhiều Quốc gia. Hướng nghiên cứu tai biến trượt lở đất trên thế giới đã được các nhà khoa học Nga (và Liên Xô), các nhà nghiên cứu Pháp, Đức và Thuỵ Sỹ… quan tâm và các hướng nghiên cứu liên quan đến vùng núi Anpơ, Kavkazơ, Kacpat, các vùng khí hậu lục địa khô hạn như Trung á, các vùng hoang mạc Bắc Phi và Bắc Mỹ, Trung Mỹ.

Trên cơ sở các công trình công bố, đã có được những kết luận ban đầu về cơ chế hoạt động cũng như những nguyên nhân phát sinh của dạng tai biến này. Tại Liên xô: phải kể đến là công trình “Lũ bùn đá và những biện pháp phòng chống” đã phân tích bản chất vật lý, mô hình cơ học, sự phân bố và những tác hại khủng khiếp của tượt lở, lũ bùn đá qua hàng loạt ví dụ cụ thể. Những kết luận về cơ chế hoạt động của dạng tại biến này đến nay vẫn còn nguyên giá trị: điều kiện tiên quyết để xảy ra lũ bùn đá điển hình là phải có 3 lượng vật liệu vụn phong phú để khi mưa với cường độ lớn có cơ hội trượt – lở ồ ạt vào địa bàn khô khan hoặc khô khan và vùng giàu băng tích. Song, cần nhận xét thêm rằng tất cả đều dừng lại ở những kết luận về bản chất quá trình, về cảnh báo nguy cơ tai biến, các điểm dân cư vẫn cứ tiếp tục bị tàn phá nặng nề, thậm chí bị vùi lấp hoàn toàn, mà hầu như không được báo trước.

Đặc biệt là từ năm 2000 đến nay, hàng năm có rất nhiều hội thảo quốc tế về tai biến thiên nhiên tổ chức ở nhiều nước trên thế giới. Các hôi thảo này đã trình bày nhiều thông tin và phương pháp nghiên cứu mới trong việc phòng chống và giảm nhẹ tai biến thiên nhiên như: lũ lụt, trượt lở, xói lở bờ sông bờ biển, về sóng thần, hạn hán, cháy rừng nhiễm mặn. về biến đổi khí hậu và tai biến liên quan. Do tính cấp thiết và tầm quan trọng của công tác nghiên cứu tai biến địa chất, hàng năm tổ chức quốc tế nghiên cứu tai biến thiên nhiên thuộc Liên hiệp quốc thường tổ chức các hội thảo khoa học quốc tế và có những tập san, tuyển tập chuyên đề về tai biến thiên nhiên, đặc biệt là việc áp dụng công nghệ mới.

Các tác giả có các công trình được đánh giá cao là: Einstein (1988), Ketrilz (1992), Innocenti (1992), Montgomery D.R và Dietrich Carrara W. Đáng kể đến là các mô hình nghiên cứu trượt lở điển hình của trường ITC (Hà Lan), trên cơ sở mã nguồn của phần mềm ILWIS, được thể hiện bằng mô hình GISIZ, xây dựng trên quan điểm tiếp cận địa lý - địa mạo; mô hình SINMAP lại được xây dựng theo quan điểm địa chất công trình … 1. Nghiên cứu trƣợt lở ở Việt Nam Tai biến trượt lở đất ở Việt Nam cũng mới được quan tâm nghiên cứu từ những năm 1990. Viện Địa chất, Viện Địa lý (Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam), Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia, Viện Địa chất Khoáng sản, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên (Đại học Quốc gia Hà Nội), trường Đại học Mỏ Địa chất,.là những trung tâm hàng đầu trong nghiên cứu lĩnh vực này.

4 Các nghiên cứu về sạt trượt lở đất trong những năm gần đây phải kể đến các công trình: Nghiên cứu tai biến trượt lở tại các điểm dân cư vùng thủy điện Hòa Bình (Bùi Khôi Hùng, 1992). Nghiên cứu đánh giá tai biến trượt lở khu vực các tỉnh miền núi phía Bắc và các giải pháp phòng tránh (Lê Thị Nghinh và nnk, 2003). Nghiên cứu tai biến trượt lở ở Việt Nam (Dự án UNDP/VIE/97/2002). Tai biến trượt lở ở tỉnh Quảng Nam và Quảng Ngãi (Nguyễn Trọng Yêm và nnk, 2002) Nghiên cứu và dự báo tai biến thiên nhiên ở tỉnh Hòa Bình (Nguyễn Ngọc Thạch, 2003).

Nghiên cứu đánh giá tai biến trượt lở khu vực các tỉnh miền núi phía Bắc và các giải pháp phòng tránh (Lê Thị Nghinh và nnk, 2003). Đánh giá tai biến địa chất các tỉnh ven biển miền Trung từ Quảng Bình đến Phú Yên (Trần Tân Văn và nnk, 2003). Nghiên cứu đánh giá tổng hợp các loại hình tai biến địa chất các tỉnh Bắc Trung Bộ và các tỉnh miền núi Bắc Bộ (Trần Trọng Huệ và nnk, 2005). Nghiên cứu nguy cơ trượt lở ở miền núi Bắc Bộ và giải pháp phòng tránh (Nguyễn Quốc Thành và nnk, 2005).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ