Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp giảm thiểu nguy cơ sạt trượt lở tại xã bản hon huyện tam đường lai châu

Đánh giá thực trạng sạt trượt lở tại Bản Hon, Tam Đường, Lai Châu. Đề xuất giải pháp hiệu quả giảm thiểu nguy cơ, bảo vệ cộng đồng.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

54
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thực trạng sạt lở đất tại xã Bản Hon Lai Châu

Xã Bản Hon, huyện Tam Đường, tỉnh Lai Châu là một trong những địa phương điển hình cho tình trạng sạt lở đất Lai Châu, một loại hình thiên tai vùng núi phía Bắc ngày càng gia tăng về tần suất và cường độ. Địa hình khu vực này đặc biệt phức tạp, với nhiều đồi núi cao, thung lũng sâu và độ dốc địa hình lớn, có nơi nghiêng từ 80 đến 150 độ. Sự kết hợp giữa điều kiện tự nhiên khắc nghiệt và tác động của con người đã tạo ra một môi trường bất ổn, tiềm ẩn nhiều rủi ro về tai biến địa chất. Theo nghiên cứu của Vi Thế Hoàng (2019) trong khóa luận “Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp giảm thiểu nguy cơ sạt trượt lở tại xã Bản Hon”, khu vực này đã ghi nhận nhiều điểm sạt lở với quy mô từ nhỏ đến lớn. Một trong những sự kiện nghiêm trọng nhất là trận sạt lở đất vào tháng 6/2018, gây thiệt hại nặng nề về người và tài sản, với tổng thiệt hại ước tính lên đến 315,8 tỷ đồng cho toàn tỉnh Lai Châu. Hiện trạng sạt lở đất tại Bản Hon không chỉ là lời cảnh báo về mức độ脆弱 của địa hình, mà còn phản ánh những thách thức trong công tác quy hoạch và quản lý. Việc phân tích sâu sắc thực trạng này là bước đi tiên quyết để xây dựng các giải pháp phòng chống sạt lở hiệu quả, bảo vệ an toàn cho người dân và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững tại địa phương.

1.1. Vị trí địa lý và các yếu tố tự nhiên tại xã Bản Hon

Xã Bản Hon nằm ở phía Tây Nam huyện Tam Đường, có tổng diện tích tự nhiên 5.443,06 ha. Địa hình bị chia cắt mạnh bởi các dãy núi cao và thung lũng hẹp, độ cao trung bình từ 600-900m so với mực nước biển. Yếu tố địa chất thủy văn tại đây khá phức tạp, với cấu tạo chủ yếu là đá Granit và các khu vực có mỏ đất hiếm. Khí hậu nhiệt đới gió mùa, phân hóa thành hai mùa rõ rệt: mùa mưa kéo dài từ tháng 4 đến tháng 9, là thời điểm tập trung các trận lượng mưa cực đoan, nguyên nhân chính kích hoạt sạt lở. Tài nguyên đất chủ yếu là đất mùn nâu đỏ và đất đỏ vàng, có độ xốp cao. Theo kết quả phân tích, độ xốp trung bình của đất tại các điểm sạt lở là 60%, tạo điều kiện cho nước mưa thấm nhanh, làm tăng trọng lượng khối đất và giảm lực liên kết, dẫn đến mất ổn định mái dốc.

1.2. Thống kê các điểm trượt lở đất và mức độ thiệt hại

Nghiên cứu thực địa đã xác định và lập bản đồ 22 điểm trượt lở đất Tam Đường dọc theo các tuyến đường giao thông quan trọng và khu dân cư. Các điểm sạt lở này có quy mô khác nhau, từ vài chục mét khối đến hàng nghìn mét khối đất đá. Điển hình, điểm sạt lở số 1 trong nghiên cứu có diện tích 1641,4 m² và thể tích lên tới 4103,5 m³. Những vụ sạt lở này không chỉ gây ách tắc giao thông, phá hủy công trình mà còn trực tiếp đe dọa tính mạng và tài sản của người dân. Kết quả phỏng vấn các hộ dân và cán bộ địa phương cho thấy, các vụ sạt lở thường xảy ra đột ngột sau những trận mưa lớn kéo dài. Việc khắc phục hậu quả sạt lở tốn kém và gặp nhiều khó khăn, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền và người dân trong công tác phòng chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn.

II. Phân tích các nguyên nhân chính gây sạt lở đất Tam Đường

Việc xác định các nguyên nhân sạt lở là yếu tố cốt lõi để xây dựng chiến lược phòng chống hiệu quả. Tại xã Bản Hon, hiện tượng sạt trượt lở là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố tự nhiên và hoạt động của con người. Về tự nhiên, độ dốc địa hình và đặc điểm địa chất thủy văn là hai nhân tố nền tảng. Nghiên cứu chỉ ra rằng, hầu hết các điểm sạt lở đều có địa hình lồi với độ dốc trung bình là 27°. Lượng mưa lớn và tập trung trong thời gian ngắn làm gia tăng áp lực nước lỗ rỗng, bão hòa khối đất và gây mất ổn định. Thêm vào đó, sự suy giảm của lớp phủ thực vật do canh tác nông nghiệp và khai thác lâm sản đã làm mất đi “tấm lá chắn” tự nhiên. Rừng có vai trò quan trọng trong việc giữ đất, giữ nước và ngăn cản xói mòn. “Tại các khu vực có độ che phủ cao > 50% thì hiện tượng trượt lở đất hầu như không xảy ra,” trích dẫn từ Viện Địa Chất Việt Nam. Về yếu tố con người, việc xây dựng các công trình giao thông, đặc biệt là việc xẻ núi làm đường, đã tạo ra các mái taluy dốc đứng, không ổn định. Hoạt động canh tác trên đất dốc không hợp lý cũng làm thay đổi cấu trúc đất, gia tăng nguy cơ tai biến địa chất.

2.1. Ảnh hưởng của độ dốc đặc điểm đất và địa hình lồi

Kết quả phân tích cho thấy mối tương quan rõ rệt giữa các đặc tính vật lý của sườn dốc và nguy cơ sạt lở. Các điểm điều tra chi tiết đều nằm trên dạng địa hình lồi. Độ dốc càng lớn, thành phần lực trượt theo phương sườn dốc càng tăng. Kết hợp với bề dày tầng đất mặt trung bình khoảng 70 cm và độ xốp cao, nước mưa dễ dàng thấm sâu. Điều này làm tăng khối lượng thể tích của đất, đồng thời làm suy yếu độ bền và lực kháng cắt của đất đá, khiến khối trượt dễ dàng dịch chuyển. Bảng tổng hợp mức độ tương quan trong nghiên cứu gốc cho thấy sự kết hợp của bề dày tầng đất và độ xốp là một trong những nhân tố chính giải thích sự biến động của diện tích và thể tích sạt lở (R² = 0.6375).

2.2. Vai trò của lớp phủ thực vật và tác động từ con người

Sự suy giảm lớp phủ thực vật là một trong những nguyên nhân sạt lở nghiêm trọng. Tại các điểm sạt lở như điểm 1 (đồi chè), điểm 2 và 3 (đất trống), thảm thực vật gần như không tồn tại, khiến đất bị phơi bày trực tiếp trước tác động của mưa. Ngược lại, tại các điểm có rừng tự nhiên (điểm 4 và 5), dù vẫn xảy ra sạt lở do các yếu tố khác, nhưng quy mô nhỏ hơn. Hoạt động của con người, đặc biệt là việc san gạt, đào khoét chân dốc để làm đường hoặc xây dựng nhà cửa đã làm thay đổi trạng thái cân bằng tự nhiên của mái dốc. Phỏng vấn người dân địa phương cũng chỉ ra rằng “nguyên nhân của vụ sạt lở là do việc xẻ núi làm đường”, điều này khẳng định tác động tiêu cực và trực tiếp từ các hoạt động xây dựng thiếu các biện pháp ổn định mái dốc phù hợp.

III. Giải pháp phi công trình phòng chống sạt lở đất hiệu quả

Các biện pháp phi công trình đóng vai trò nền tảng trong chiến lược phòng chống sạt lở đất Lai Châu một cách bền vững và chủ động. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là tác động vào nhận thức và hành vi của con người, đồng thời xây dựng các công cụ quản lý rủi ro hiệu quả. Một trong những nhiệm vụ hàng đầu là nâng cao nhận thức cộng đồng. Cần tuyên truyền rộng rãi về các hiểm họa do tai biến địa chất gây ra, hướng dẫn người dân nhận biết các dấu hiệu nguy hiểm và có biện pháp phòng tránh kịp thời. Bên cạnh đó, việc xây dựng và phổ biến bản đồ cảnh báo nguy cơ sạt lở là công cụ không thể thiếu. Nghiên cứu tại xã Bản Hon đã khoanh vùng được 9 khu vực nguy cơ cao với tổng diện tích 321,99 ha. Thông tin này cần được tích hợp vào quy hoạch sử dụng đất, nhằm hạn chế xây dựng nhà ở và các công trình quan trọng tại những vị trí rủi ro. Chính quyền địa phương cần tổ chức các buổi diễn tập phòng chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn theo các kịch bản giả định để người dân và lực lượng chức năng có thể phản ứng bình tĩnh, chủ động khi sự cố xảy ra. Cuối cùng, việc thiết lập một hệ thống cảnh báo sớm dựa trên theo dõi lượng mưa và các chỉ số địa kỹ thuật sẽ giúp cung cấp thông tin kịp thời, tạo điều kiện cho việc sơ tán và ứng phó hiệu quả.

3.1. Nâng cao nhận thức cộng đồng và quy hoạch sử dụng đất

Tuyên truyền không chỉ dừng lại ở việc phổ biến thông tin mà cần được thực hiện thường xuyên qua nhiều kênh khác nhau như họp thôn bản, loa phát thanh, và tài liệu trực quan. Nội dung cần tập trung vào các hành động cụ thể: không khai thác vật liệu xây dựng ở chân dốc, không canh tác theo phương pháp làm suy giảm lớp phủ thực vật. Công tác quy hoạch sử dụng đất cần được thực hiện một cách khoa học, ưu tiên bảo vệ rừng đầu nguồn, khoanh vùng các khu vực canh tác hợp lý, và kiên quyết không cấp phép xây dựng trong các vùng đã được xác định có nguy cơ cao trên bản đồ cảnh báo nguy cơ.

3.2. Xây dựng bản đồ cảnh báo và hệ thống giám sát sớm

Bản đồ phân vùng nguy cơ sạt lở là sản phẩm trực tiếp từ các nghiên cứu khoa học, giúp chính quyền và người dân hình dung rõ các “điểm nóng”. Các bản đồ này cần được cập nhật định kỳ dựa trên những thay đổi về hiện trạng sử dụng đất và các yếu tố khí hậu. Một hệ thống cảnh báo sớm hiệu quả cần tích hợp dữ liệu về lượng mưa cực đoan từ các trạm quan trắc tự động và các cảm biến chuyển vị đặt tại các sườn dốc trọng yếu. Khi các ngưỡng an toàn bị vượt qua, hệ thống sẽ tự động phát đi cảnh báo đến cơ quan chức năng và người dân, tạo ra “thời gian vàng” để triển khai các biện pháp ứng phó khẩn cấp.

IV. Top các biện pháp công trình giúp ổn định mái dốc bền vững

Bên cạnh các giải pháp phi công trình, biện pháp công trình và phi công trình cần được kết hợp đồng bộ để mang lại hiệu quả cao nhất. Các giải pháp công trình tập trung vào việc can thiệp trực tiếp vào sườn dốc để gia tăng sự ổn định và giảm thiểu tác động của các yếu tố gây trượt. Một trong những phương pháp hiệu quả và thân thiện với môi trường là trồng các loại cây có bộ rễ phát triển sâu, rộng để gia cố đất và tạo thành một lớp phủ thực vật bền vững. Các loài cây này không chỉ giúp ổn định mái dốc mà còn làm giảm tốc độ dòng chảy mặt và tăng cường khả năng thấm nước của đất. Đối với các công trình hạ tầng, đặc biệt là đường giao thông, kỹ thuật thi công phải được kiểm soát chặt chẽ. Việc tạo vạt taluy phải tuân thủ góc nghiêng an toàn (khuyến nghị dưới 40 độ) và chia thành nhiều cấp để giảm áp lực. Xây dựng hệ thống kè chắn, tường chắn đất bằng bê tông hoặc rọ đá tại các vị trí chân dốc yếu là giải pháp cần thiết để ngăn chặn các khối trượt tiềm tàng. Trong trường hợp nguy cơ quá cao và không thể can thiệp bằng kỹ thuật, giải pháp cuối cùng và quyết liệt nhất là lập kế hoạch di dời dân cư khẩn cấp ra khỏi vùng nguy hiểm, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho tính mạng người dân.

4.1. Kỹ thuật gia cố mái dốc bằng giải pháp sinh học

Sử dụng thảm thực vật để bảo vệ mái dốc là một giải pháp kỹ thuật sinh thái. Các loại cỏ như vetiver có bộ rễ dài và dày đặc có thể được trồng để tạo thành một hàng rào sống, giữ đất hiệu quả. Kết hợp trồng các cây bụi và cây gỗ nhỏ có khả năng chịu hạn và bám đất tốt sẽ tạo ra một hệ thống phòng hộ đa tầng. Giải pháp này không chỉ giúp ổn định mái dốc mà còn cải tạo cảnh quan môi trường và phục hồi hệ sinh thái, là một phần quan trọng trong các giải pháp phòng chống sạt lở toàn diện.

4.2. Giải pháp kết cấu và di dời dân cư khỏi vùng nguy hiểm

Tại những khu vực trọng yếu, các kết cấu công trình như tường chắn, kè bê tông cốt thép, neo trong đất, và hệ thống thoát nước ngầm là bắt buộc để đảm bảo an toàn. Hệ thống thoát nước giúp làm giảm áp lực nước bên trong khối đất, một trong những nguyên nhân sạt lở chính. Tuy nhiên, khi các phân tích cho thấy nguy cơ sạt lở ở mức độ thảm họa, đe dọa trực tiếp đến các khu dân cư, kế hoạch di dời dân cư khẩn cấp phải được ưu tiên hàng đầu. Công tác này cần được thực hiện với sự hỗ trợ của nhà nước về chính sách tái định cư, giúp người dân nhanh chóng ổn định cuộc sống tại nơi ở mới an toàn hơn.

V. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn tại xã Bản Hon

Đề tài nghiên cứu “Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp giảm thiểu nguy cơ sạt trượt lở tại xã Bản Hon” đã cung cấp những dữ liệu khoa học quý giá, làm cơ sở cho các hoạt động phòng chống thiên tai tại địa phương. Kết quả nổi bật nhất là việc xác định và lập bản đồ chi tiết 22 điểm trượt lở đất Tam Đường. Việc khảo sát thực địa kết hợp với phân tích các yếu tố như độ dốc địa hình, đặc điểm đất, và lớp phủ thực vật đã làm sáng tỏ mối tương quan giữa các nhân tố này với quy mô sạt lở. Ví dụ, phân tích cho thấy các điểm sạt lở lớn nhất thường tập trung ở những khu vực đất trống, đồi chè với độ dốc cao. Những phát hiện này có giá trị ứng dụng trực tiếp trong việc xây dựng bản đồ cảnh báo nguy cơ. Dựa trên các phân tích, nghiên cứu đã khoanh vùng 9 khu vực có nguy cơ sạt lở cao, với tổng diện tích lên đến 321,99 ha. Đây là thông tin quan trọng giúp chính quyền xã Bản Hon và huyện Tam Đường có cơ sở để điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất, ưu tiên các biện pháp can thiệp và lên kế hoạch di dời dân cư khẩn cấp nếu cần thiết. Các giải pháp phòng chống sạt lở được đề xuất, bao gồm cả biện pháp công trình và phi công trình, đều dựa trên bằng chứng khoa học cụ thể từ chính thực địa, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả khi triển khai.

5.1. Lập bản đồ 22 điểm sạt lở và phân tích nhân tố ảnh hưởng

Việc sử dụng GPS để xác định tọa độ và phần mềm Mapinfo để thành lập bản đồ đã trực quan hóa hiện trạng sạt lở đất trên toàn xã. Bản đồ này không chỉ là tài liệu thống kê mà còn là công cụ làm việc cho các nhà quản lý trong công tác giám sát và chỉ đạo. Phân tích hồi quy đa biến đã chỉ ra rằng, sự kết hợp của các yếu tố địa hình, đặc điểm tầng đất và thảm thực vật có ảnh hưởng lớn đến nguy cơ sạt lở, giúp xác định các khu vực cần ưu tiên quan tâm và áp dụng các biện pháp phòng ngừa.

5.2. Khoanh vùng các khu vực nguy cơ cao và giá trị cảnh báo

Việc xác định 9 vùng nguy cơ cao với diện tích cụ thể (từ 18,08 ha đến 74,84 ha) là một đóng góp quan trọng của nghiên cứu. Các khu vực này cần được cắm biển cảnh báo nguy hiểm, hạn chế các hoạt động xây dựng và canh tác có thể làm gia tăng rủi ro. Thông tin này là đầu vào cốt lõi cho hệ thống cảnh báo sớm và là căn cứ để chính quyền địa phương xây dựng kế hoạch phòng chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn chi tiết, phù hợp với điều kiện thực tế của từng khu vực, góp phần giảm thiểu thiệt hại do sạt lở đất Lai Châu gây ra.

04/10/2025
Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp giảm thiểu nguy cơ sạt trượt lở tại xã bản hon huyện tam đường lai châu

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trƣợt lở đất là hiện tƣợng mất ổn định và dịch chuyên sƣờn dốc, mái dốc, là kết quả của những chấn động tự nhiên của trái đất, làm mất sự liên kết của đất và đá trên sƣờn đồi núi. Trƣợt lở đất có thể xảy ra khi có mƣa to hoặc lũ lụt lớn, có thể do tải trọng lớn trên sƣờn dốc. Trƣợt lở đất có thể làm chết ngƣời, gây thƣơng tật cho ngƣời, phá hủy nhà của và tài sản, tắc nghén đƣờng giao thông, đất trồng bị vùi lấp, súc vật có thể bị chết hoặc bị thƣơng. Ba phần tƣ lãnh thổ Việt Nam thuộc khu vực miền núi, có địa hình sƣờn dốc cao, nên các hiện tƣợng sạt lở đất thƣờng xuyên xảy ra.

Những năm gần đây, các loại hình thiên tai này xảy ra với tần suất và cƣờng độ ngày càng tăng, gây ra những thiệt hại rất nghiêm trọng. Trên thế giới, việc nghiên cứu tai biến trƣợt lở đất đƣợc đầu tƣ rất sớm, nhiều phƣơng pháp khoa học tiên tiến đã đƣợc áp dụng vào công tác dự báo nguy cơ thảm họa trƣợt lở đất. Ở Việt Nam, vấn đề này mới chỉ đƣợc chú trọng khoảng 15 năm gần đây khi thảm họa thiên tai xảy ra thƣờng xuyên hơn. Các nghiên cứu về trƣợt lở đất ở Việt Nam mới chỉ áp dụng trên diện rộng, tỷ lệ nhỏ, chủ yếu phân vùng dự báo định tính, còn rất thiếu các công trình điều tra đủ chi tiết để hỗ trợ hiệu quả hơn công tác quy hoạch, cảnh báo nguy cơ và chỉ đạo điều hành phòng chống thiên tai, giảm nhẹ thiệt hại trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

Theo thống kê Việt Nam, thƣờng xảy ra các vụ sạt trƣợt lở tại các tỉnh miền núi phía bắc, trong đó xã Bản Hon huyện tam Đƣờng, tỉnh Lai Châu cũng là một trong những xã điển hình về khả năng sạt trƣợt lở. Bản Hon là một xã nằm ở phía Tây Nam huyện Tam Đƣờng. Địa hình Bản Hon đa dạng với nhiều đồi núi cao và thung lũng, độ dốc nghiên từ 80 đến 150 độ cao trung bình từ 600-900m so với mặt nƣớc biển. Địa hình phức tạp đi lại khó khăn, là nơi có nguy cơ xảy ra tai biến sạt lở cao.

Thống kê của VOV.VN từ ngày 23/26/6/2018 sạt lở đất tại Lai Châu khiến 16 ngƣời chết do sạt lở đất, lũ cuốn trôi và sạt lở đất đá, nhà sập, và 96 ngôi nhà 1 bị ảnh hƣởng, trục đƣờng Địa Biên-Lai Châu quốc lộ 12 bị tắc nghén, tổng thiện hại của tỉnh Lai Châu lên đến 315,8 tỷ đồng. Để giúp ngƣời dân và chính quyền địa phƣơng có biện pháp phòng tránh cũng nhƣ giảm thiểu thiệt hại do tai biến trƣợt lở đất gây ra, đề tài nghiên cứu:”Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp giảm thiểu nguy cơ sạt trƣợt lở tại xã Bản Hon huyện Tam Đƣờng – Lai Châu” đã đƣợc đề xuất và tiến hành. 2 PHẦN I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm sạt trƣợt lở đất Sạt lở đất là sự chuyển động của một khối đá, mảnh vụn hoặc đất xuống dốc.

Đôi khi, các nhà địa chất mô tả vụ lở đất là một loại lãng phí hàng loạt - bất kỳ chuyển động đi xuống nào trong đó bề mặt trái đất bị mòn đi và cũng bao gồm những tảng đá. Lở đất bao gồm năm chế độ di chuyển dốc, té ngã, lật đổ, trƣợt, lan truyền và chảy. Chúng đƣợc chia nhỏ theo vật liệu, nền tảng, mạng vụn hoặc đất. Các mảnh vỡ cũng đƣợc gọi là bùn hoặc lở đất.

Lở đất có thể đƣợc kích hoạt bởi một số yếu tố bao gồm động đất, hoạt động núi lửa, thay đổi nƣớc ngầm, xáo trộn hoặc thay đổi độ dốc. Lƣợng mƣa lớn trong một khoảng thời gian ngắn có xu hƣớng tạo ra, nhiều bùn và các mảnh vụn chảy nhanh nông hơn, lƣợng mƣa ổn định trong một thời gian dài có thể gây ra sạt lở sâu, chậm, các sƣờn núi bị mất thảm thực vật để cháy hoặc hạn hán dễ bị sạt lở hơn. Các loại hình trƣợt lở thƣờng gặp bao gồm: trƣợt lở, sạt lở, lở đá. -Trƣợt lở đất: Xảy ra nhiều ở các sƣờn đồi núi dốc, đƣờng giao thông, hệ thống đê đập, các bờ mỏ khai thác khoáng sản, các hố đào xây dựng công trình.

Đây là loại hình tai biến thƣờng có qui mô từ trung bình tới lớn, phạm vi phát triển rộng, diễn biến từ rất chậm (2- 5cm/năm) gây chủ quan cho con ngƣời, tới cực nhanh (lớn hơn 3m/s) làm cho con ngƣời không đối phó kịp. Đất đá trƣợt lở từ vài chục vạn m3 tới 1 - 2 triệu m3, trƣờn đi xa tới 0,5 - 1 km, đủ lớn để chặn dòng sông suối, dòng nƣớc, tạo nên lũ quét nghẽn dòng, đặc biệt nguy hiểm cho các cụm dân cƣ ở hạ du. - Sạt lở đất thƣờng xảy ra tại các thung lũng và triền sông, dọc các bờ biển bị xói lở. Trong quá trình sạt lở, có sự đan xen giữa hiện tƣợng dịch chuyển trƣợt, hiện tƣợng sụp đổ.

Hiện tƣợng sạt lở thƣờng đƣợc báo trƣớc bằng các vết nứt sụt ăn sâu vào đất liền và kéo dài theo bờ sông, bờ biển. Diễn biến phá hoại 3 của sạt lở nhanh và đột ngột. Sạt lở bờ thƣờng có xu hƣớng tái diễn nhiều năm, phạm vi ảnh hƣởng rộng, đe doạ phá hỏng cả cụm dân cƣ, đặc biệt là các cụm dân cƣ kinh tế lâu năm ở các vùng đồng bằng, ven biển. - Sạt lở đất hay xảy ra ở các tuyến đƣờng giao thông, các tuyến đê.

Sụt lở đất ở các triền đồi núi thƣờng làm mất một phần mặt đƣờng hoặc cả đoạn đƣờng đồi núi, phá hoại cả một tuyến đƣờng, gây ách tắc vận chuyển và hệ quả kinh tế xã hội nghiêm trọng. - Lở đá: Là hiện tƣợng các tảng đá, mất gắn kết với cả khối, sụp đổ và lăn xuống vùng thấp. Xuất hiện ở các vùng núi bị phong hoá mạnh, tầng đá mặt bị nứt nẻ, kết cấu kém hoặc ở những vùng tầng đất mặt không đồng nhất, xen lẫn giữa đất và đá tảng. Khi có mƣa lớn, kéo dài, rửa trôi tầng đất, làm lộ các tảng đá, đến một lúc nào đó, do trọng lực, các tảng đá lở xuống chân sƣờn dốc.Nghiên cứu về sạt trƣợt lở 1.

Nghiên cứu về sạt trượt lở trên thế giới. Trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu có giá trị về dự báo tai biến trƣợt lở đất đóng góp t ch cực vào việc phòng tránh,giảm nhẹ thiên tai cho nhiều Quốc gia. Hƣớng nghiên cứu tai biến trƣợt lở đất trên thế giới đã đƣợc các nhà khoa học Nga (và Liên Xô), các nhà nghiên cứu Pháp, Đức và Thuỵ Sỹ… quan tâm và các hƣớng nghiên cứu liên quan đến vùng núi Anpơ, Kavkazơ, Kacpat, các vùng khí hậu lục địa khô hạn nhƣ Trung á, các vùng hoang mạc Bắc Phi và Bắc Mỹ, Trung Mỹ. Trên cơ sở các công trình công bố, đã có đƣợc những kết luận ban đầu về cơ chế hoạt động cũng nhƣ những nguyên nhân phát sinh của dạng tai biến này.

Tại Liên xô: phải kể đến là công trình “Lũ bùn đá và những biện pháp phòng chống” đã phân t ch bản chất vật lý, mô hình cơ học, sự phân bố và những tác hại khủng khiếp của tƣợt lở, lũ bùn đá qua hàng loạt ví dụ cụ thể. Những kết luận về cơ chế hoạt động của dạng tại biến này đến nay vẫn còn nguyên giá trị: điều kiện tiên quyết để xảy ra lũ bùn đá điển hình là phải có lƣợng vật liệu vụn phong phú để khi mƣa với cƣờng độ lớn có cơ hội trƣợt – lở ồ ạt vào địa bàn khô khan hoặc khô khan và vùng giàu băng t ch. Song, cần nhận 4 xét thêm rằng tất cả đều dừng lại ở những kết luận về bản chất quá trình, về cảnh báo nguy cơ tai biến, các điểm dân cƣ vẫn cứ tiếp tục bị tàn phá nặng nề, thậm chí bị vùi lấp hoàn toàn, mà hầu nhƣ không đƣợc báo trƣớc. Do tính cấp thiết và tầm quan trọng của công tác nghiên cứu tai biến địa chất, hàng năm tổ chức quốc tế nghiên cứu tai biến thiên nhiên thuộc Liên hiệp quốc thƣờng tổ chứ hội thảo quốc tế để tìm gia các cồng trình và giải pháp cho tai biến thiên nhiên.

Và tìm ra đƣợc các nghiên cứu điển hình nhƣ:  Định lƣợng và phân vùng tai biến trƣợt lở đất cho vùng núi (D. Anbalagan, 1992),  Đặc trƣng của trƣợt lở đất và áp dụng GIS để mô phỏng tính bất ổn định độ dốc vùng Lantau, Hong Kong (F. Lee, 2002),  Phân vùng ngƣỡng mƣa – trợ giúp đánh giá tai biến trƣợt lở đất (Crosta G., 1998),  Ƣớc lƣợng tai biến trƣợt lở đất gây ra do mƣa thời gian thực (Liritano G. Và nnk, 1998),  Định lƣợng tai biến trƣợt lở đất – tổng quan về công nghệ hiện tại và ứng dụng để nghiên cứu ở các tỷ lệ khác nhau cho miền trung Italia (Fausto G.

Nghiên cứu về sạt trượt lở tại Việt Nam Tại Việt Nam nghiên cứu sạt trƣợt lở cũng mới đƣợc quan tâm nghiên cứu từ những năm 1990. Viện Địa chất, Viện Địa lý (Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam), Trung tâm Dự báo Kh tƣợng Thủy văn Quốc gia, Viện Địa chất Khoáng sản, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên (Đại học Quốc gia Hà Nội), trƣờng Đại học Mỏ Địa chất,.là những trung tâm hàng đầu trong nghiên cứu lĩnh vực này. Các nghiên cứu đã kết luận trong những năm gần đây tại các tỉnh miền núi phía Bắc, dạng tai biến này diễn ra ngày càng nguy hiểm hơn với 12/16 tỉnh nằm trong vùng có nguy cơ trƣợt – lở cao. Và có các công trình nghiên cứu điển hình nhƣ:  Nghiên cứu tai biến trƣợt lở tại các điểm dân cƣ vùng thủy điện Hòa Bình (Bùi Khôi Hùng, 1992), 5  Nghiên cứu đánh giá tai biến trƣợt lở khu vực các tỉnh miền núi phía Bắc và các giải pháp phòng tránh (Lê Thị Nghinh và nnk, 2003),  Nghiên cứu nguy cơ trƣợt lở ở miền núi Bắc Bộ và giải pháp phòng tránh (Nguyễn Quốc Thành và nnk, 2005),  Nghiên cứu tai biến trƣợt lở ở Việt Nam (Dự án UNDP/VIE/97/2002),  Tai biến trƣợt lở ở tỉnh Quảng Nam và Quảng Ngãi (Nguyễn Trọng Yêm và nnk, 2002),  Nghiên cứu và dự báo tai biến thiên nhiên ở tỉnh Hòa Bình (Nguyễn Ngọc Thạch, 2003),  Đánh giá tai biến địa chất các tỉnh ven biển miền Trung từ Quảng Bình đến Phú Yên (Trần Tân Văn và nnk, 2003).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ