Đồ án Y tế: Đánh giá kiến thức thái độ thực hành về các biện pháp tránh

Đánh giá kiến thức thái độ thực hành về các biện pháp tránh thai của sinh viên khối ngành sức khoẻ tại trường cao đẳng y phục vụ n

Trường đại học

Trường Đại Học Lạc Hồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp Thạc Sĩ

2025

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về kiến thức biện pháp tránh thai

Kiến thức về các biện pháp tránh thai là nền tảng quan trọng để sinh viên khối ngành sức khỏe có thể chủ động trong việc lựa chọn và sử dụng các phương pháp phòng tránh thai hiệu quả. Nghiên cứu tại Trường Cao Đẳng Y Dược Hồng Đức năm 2024 cho thấy 99,42% sinh viên từng nghe về các biện pháp tránh thai, tuy nhiên điểm trung bình về kiến thức chỉ đạt 3,82 ± 1,32. Đáng chú ý, có đến 69,74% sinh viên có kiến thức chưa đầy đủ về các phương pháp tránh thai. Bao cao su được xác định là biện pháp phổ biến nhất mà sinh viên biết đến. Sự thiếu hụt kiến thức sâu sắc về các biện pháp tránh thai có thể dẫn đến hiệu quả sử dụng hạn chế và tỷ lệ mang thai ngoài ý muốn cao hơn.

1.1. Nhận thức về tầm quan trọng kiến thức tránh thai

Kiến thức tránh thai là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến quyết định và thực hành của sinh viên. Kết quả cho thấy mặc dù sinh viên nhận biết được sự tồn tại của các phương pháp, nhưng họ chưa nắm rõ cơ chế hoạt động, hiệu quả thực tế và cách sử dụng đúng đắn. Nhu cầu nâng cao kiến thức về các biện pháp tránh thai là cấp thiết để sinh viên đưa ra lựa chọn thông minh về sức khỏe sinh sản.

1.2. Các phương pháp tránh thai phổ biến

Trong các biện pháp tránh thai hiện nay, bao cao su được sử dụng phổ biến nhất với 75 sinh viên báo cáo từng sử dụng. Ngoài ra còn có các phương pháp khác như thuốc uống, vòng tránh thai, và các phương pháp tự nhiên. Tuy nhiên, sinh viên cần có kiến thức chi tiết về hiệu quả, thời gian sử dụng và những lưu ý khi áp dụng mỗi phương pháp để đạt hiệu quả tối ưu.

II. Thái độ của sinh viên đối với các biện pháp tránh thai

Thái độ về tránh thai của sinh viên là một yếu tố quyết định đến việc họ có chủ động tìm hiểu và sử dụng các biện pháp tránh thai hay không. Nghiên cứu cho thấy điểm trung bình về thái độ đạt 24,01 ± 3,71, với 51,87% sinh viên có thái độ chưa tích cực đối với các biện pháp tránh thai. Phân tích dữ liệu phát hiện mối liên quan đáng kể giữa giới tính và dân tộc với điểm thái độ trung bình (p < 0,05). Thái độ chưa tích cực này có thể phản ánh những định kiến xã hội, lo lắng về tác dụng phụ hoặc thiếu thông tin chính xác. Việc cải thiện thái độ tích cực về sức khỏe sinh sản là cần thiết để sinh viên tự tin lựa chọn và sử dụng biện pháp tránh thai phù hợp.

2.1. Yếu tố ảnh hưởng đến thái độ tránh thai

Thái độ về các biện pháp tránh thai bị tác động bởi nhiều yếu tố như giới tính, dân tộc, nền tảng gia đình và các ảnh hưởng xã hội. Các sinh viên nữ có thể gặp áp lực xã hội lớn hơn về việc sử dụng tránh thai. Các chương trình giáo dục sức khỏe sinh sản cần được thiết kế để giải quyết những thách thức cụ thể và xây dựng thái độ tích cực về sức khỏe sinh sản toàn diện.

2.2. Vai trò của giáo dục trong hình thành thái độ

Giáo dục sức khỏe là công cụ mạnh mẽ để thay đổi thái độ tiêu cực thành tích cực về các biện pháp tránh thai. Cung cấp thông tin khoa học chính xác, minh bạch giúp sinh viên hiểu rõ lợi ích và giảm bớt lo lắng. Chương trình giáo dục sức khỏe sinh sản phải được triển khai hiệu quả để nâng cao nhận thức và hình thành thái độ trách nhiệm đối với sức khỏe sinh sản cá nhân.

III. Thực hành sử dụng các biện pháp tránh thai

Thực hành sử dụng biện pháp tránh thai là bước cuối cùng và quan trọng nhất trong chuỗi kiến thức - thái độ - thực hành. Kết quả nghiên cứu cho thấy chỉ có 25,36% (n = 88) sinh viên từng sử dụng các biện pháp tránh thai, với bao cao su là phương pháp phổ biến nhất (n = 75). Tỷ lệ thực hành này khá thấp so với tỷ lệ sinh viên biết về các biện pháp tránh thai, phản ánh khoảng cách giữa kiến thức lý thuyếtthực hành thực tế. Nhiều yếu tố có thể giải thích hiện tượng này bao gồm: sự e ngại, thiếu tự tin, không có cơ hội hoặc sự can đảm để mua các sản phẩm tránh thai. Nâng cao tỷ lệ thực hành sử dụng biện pháp tránh thai đòi hỏi không chỉ kiến thức mà còn cần xây dựng thái độ tích cực và loại bỏ những rào cản xã hội.

3.1. Hiện trạng sử dụng biện pháp tránh thai

Với tỷ lệ 25,36%, số lượng sinh viên thực hành sử dụng biện pháp tránh thai vẫn còn khiêm tốn. Điều này cho thấy rằng dù kiến thức về tránh thai khá rộng rãi nhưng sự chuyển đổi thành hành động thực tế vẫn còn hạn chế. Bao cao su chiếm ưu thế lớn trong các phương pháp được sử dụng, có thể do dễ tiếp cận, giá cả phải chăng và bảo vệ khỏi các bệnh lây truyền. Cần khám phá thêm các rào cản ngăn cản sinh viên sử dụng biện pháp tránh thai để có biện pháp can thiệp phù hợp.

3.2. Các rào cản trong thực hành tránh thai

Nhiều rào cản ảnh hưởng đến thực hành sử dụng biện pháp tránh thai của sinh viên bao gồm: xấu hổ khi mua sản phẩm, lo lắng về tác dụng phụ, thiếu hỗ trợ từ bạn tình, và áp lực xã hội. Sinh viên nữ đặc biệt gặp khó khăn trong việc thực hành tránh thai do những định kiến xã hội. Chương trình hỗ trợgiáo dục sức khỏe sinh sản cần được thiết kế để giải quyết các rào cản này và tạo môi trường an toàn, không kỳ thị cho sinh viên thực hành các biện pháp tránh thai hiệu quả.

IV. Chiến lược nâng cao kiến thức thái độ và thực hành tránh thai

Để cải thiện tình hình hiện nay, cần triển khai các chiến lược toàn diện nhằm nâng cao kiến thức, thái độ và thực hành về các biện pháp tránh thai cho sinh viên. Mối liên quan giữa tuổi, hệ học với kiến thức và giữa giới tính, dân tộc với thái độ (p < 0,05) cho thấy cần có các chương trình giáo dục được cá nhân hóa theo từng nhóm đối tượng. Chương trình giáo dục sức khỏe sinh sản phải kết hợp cả giáo dục kiến thức, xây dựng thái độ tích cực, loại bỏ các định kiến, và cung cấp hỗ trợ thực tế để sinh viên có thể thực hành các biện pháp tránh thai một cách tự tin. Các nhà lãnh đạo trường học, cán bộ y tế và gia đình cần phối hợp để tạo môi trường hỗ trợ cho sức khỏe sinh sản của sinh viên.

4.1. Xây dựng chương trình giáo dục sức khỏe sinh sản

Chương trình giáo dục sức khỏe sinh sản cần được thiết kế khoa học với nội dung cập nhật, phương pháp giảng dạy tương tác và có sự tham gia của chuyên gia y tế. Nội dung phải bao gồm kiến thức chi tiết về các biện pháp tránh thai, hiệu quả thực tế, cách sử dụng đúng, và cách xử lý các tác dụng phụ. Sử dụng giáo dục sức khỏe không chỉ trong lớp học mà còn qua các hoạt động ngoài khóa, tờ rơi, video và các buổi tư vấn riêng để đạt hiệu quả tối đa.

4.2. Loại bỏ định kiến và xây dựng môi trường hỗ trợ

Để thay đổi thái độ chưa tích cực, cần triển khai các hoạt động nâng cao nhận thức về sức khỏe sinh sản và loại bỏ các định kiến xã hội. Xây dựng môi trường trường học an toàn, không kỳ thị nơi sinh viên có thể tự do thảo luận về các biện pháp tránh thai. Cung cấp dịch vụ tư vấn và cấp phát biện pháp tránh thai miễn phí, bảo mật để giảm bớt rào cản thực hành. Đồng thời, đưa ra các thông điệp tích cực về sức khỏe sinh sản để sinh viên hiểu đây là quyền lợi và trách nhiệm cá nhân.

28/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN Có nhiều loại biện pháp tránh thai khác nhau tuy nhiên không phải tất cả các loại đều phù hợp với mọi tình huống. Phương pháp kiểm soát sinh đẻ phù hợp nhất phụ thuộc vào sức khỏe tổng thể, độ tuổi, tần suất hoạt động tình dục, số lượng bạn tình, mong muốn có con trong tương lai và tiền sử gia đình mắc một số bệnh nhất định. Việc lựa chọn các biện pháp phòng tránh thai như thế nào là do quyết định của mỗi cá nhân. Bên cạnh đó, hầu hết các biện pháp này đều mang lại hiệu quả cao, nhưng không có bất kỳ biện pháp nào sẽ đảm bảo hoàn toàn cho người dùng.

Do đó, trước khi lựa chọn bạn nên xin tư vấn từ các nhân viên y tế, thảo luận với bạn đời của mình đồng thời cũng cần lưu ý các yếu tố sau: -Tình trạng sức khỏe của bản thân -Tần suất quan hệ tình dục và số lượng bạn tình - Sự an toàn và hiệu quả của biện pháp tránh thai đã lựa chọn - Ưu tiên sự hài lòng và thoải mái của bản thân với đã chọn. Các biện pháp tránh thai Tránh thai đóng vai trò thiết yếu trong chăm sóc sức khoẻ sinh sản. Kết quả Điều tra biến động dân số 2023 cho thấy, tỷ lệ sử dụng các biện pháp tránh thai (sau đây gọi tắt BPTT) bất kỳ của phụ nữ 15-49 tuổi hiện đang có chồng đạt 76,7%, tăng 0,4 điểm phần trăm so với năm 2022. Nhìn chung, tỷ lệ sử dụng biện pháp tránh thai vẫn được đánh giá là đang ở mức cao.

Đáng chú ý là so với năm 2022, tỷ lệ sử dụng các biện pháp tránh thai hiện đại của phụ nữ 15-49 tuổi hiện đang có chồng tại thời điểm 01/4/2023 vẫn tiếp tục tăng tới 0,2 điểm phần trăm, đạt mức 70,3%. Tỷ lệ này ở khu vực nông thôn cao hơn ở khu vực thành thị tới 5,2 điểm phần trăm (72,2% so với 67,0%, theo tuần tự). Tỷ lệ biện pháp tránh thai truyền thống và khác của phụ nữ 15-49 tuổi hiện đang có chồng hiện khoảng 6,4%. Tỷ lệ sử dụng BPTT truyền thống và khác ở khu vực thành thị và khu vực nông thôn cùng đạt 6,4% năm 2023 (Tổng cục thống kê, 2023).

Các BPTT được chia làm 2 loại chính là: các biện pháp tránh thai truyền thống và các biện pháp tránh thai hiện đại. Các biện pháp tránh thai hiện đại 1. Bao cao su  Đại cương: Bao cao su (BCS) là một biện pháp tránh thai tạm thời, hiệu quả, an toàn và chi phí thấp đồng thời giúp phòng ngừa hiệu quả các bệnh lây nhiễm qua đường tình dục, bao gồm cả HIV/AIDS và các bệnh STDs. Tỷ lệ sử dụng BCS ở các quốc gia phát triển cao hơn đáng kể (13%) so với các quốc gia đang phát triển (3%).

Khi được sử dụng đúng cách, BCS chỉ có tỷ lệ thất bại khoảng 3%, tuy nhiên nếu dùng sai cách hoặc không thường xuyên thì nguy cơ mang thai có thể tăng lên đến 14% (Tổng cục dân số, 2011). Hiện nay, phần lớn BCS được sản xuất từ hai loại nguyên liệu chính là nhựa latex và polyurethane. Trong đó, BCS làm từ polyurethane mang lại cảm giác thoải mái hơn so với loại làm từ latex, nhưng lại có nguy cơ bị rách và tuột cao hơn. Cụ thể, tỷ lệ thủng và tuột lần lượt là 7,2% và 3,6%, trong khi ở loại latex chỉ là 1,1% và 0,6% (Dương Hồng Phúc, 2014).

 Cơ chế hoạt động: Bao cao su hoạt động bằng cách chứa tinh trùng và ngăn không cho chúng xâm nhập vào âm đạo, do đó ngăn chặn quá trình thụ tinh xảy ra. Một số loại bao cao su (Tổng cục thống kê, 2023)  Chỉ định và chống chỉ định: + Chỉ định: Bao cao su phù hợp với mọi đối tượng có nhu cầu ngừa thai hoặc mong muốn bảo vệ khỏi lây nhiễm HIV/AIDS và các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Ngoài ra, đây cũng là biện pháp tránh thai hỗ trợ hiệu quả trong một số 5 tình huống đặc biệt như: giai đoạn đầu sau khi thực hiện thắt ống dẫn tinh hoặc khi người dùng quên sử dụng thuốc tránh thai đúng giờ. + Chống chỉ định: Không nên sử dụng bao cao su đối với những người bị dị ứng với latex (áp dụng cho các loại bao cao su làm từ chất liệu này) hoặc có phản ứng mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào có trong sản phẩm (Bộ Y tế, 2016).

 Ưu điểm và hạn chế. + Ưu điểm: Bao cao su là biện pháp tránh thai có hiệu quả cao, lên tới 99% khi sử dụng đúng cách. Bên cạnh chức năng ngừa thai, BCS còn có khả năng ngăn ngừa lây nhiễm các bệnh qua đường tình dục, trong đó có HIV/AIDS. Đây là biện pháp an toàn, không gây tác dụng phụ, đồng thời rất dễ sử dụng và có thể dùng vào bất kỳ thời điểm nào.

Việc sử dụng BCS còn góp phần khuyến khích nam giới chia sẻ trách nhiệm trong kế hoạch hóa gia đình. Ngoài ra, với tính chất tiện lợi, nhỏ gọn, dễ mang theo và chi phí thấp, bao cao su là lựa chọn lý tưởng cho những ai cần tránh thai tạm thời. + Hạn chế: Bao cao su có giá thành rẻ, tiện dụng nhưng có một số ít người sẽ bị dị ứng với chất liệu của nó. Điều này sẽ gây ra một số phản ứng bất lợi và ảnh hưởng đến đời sống tình dục của các cặp vợ chồng.

Bên cạnh đó, nếu không được đeo đúng cách và chọn size phù hợp thì nó có thể bị tụt, rách, dẫn đến hậu quả tránh thai không cao (Bộ Y Tế, 2020).  Hướng dẫn sử dụng và bảo quản bao cao su: - Trước khi sử dụng, cần kiểm tra bao cao su để đảm bảo còn nguyên vẹn và vẫn trong thời hạn sử dụng. - Mỗi lần quan hệ tình dục đều phải sử dụng một chiếc bao cao su mới. - Bao cao su nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.

- Khi mở vỏ bao, xé cẩn thận theo đường chỉ dẫn, tránh làm rách bên trong. - Đảm bảo đặt mặt có vành cuộn ra phía ngoài và bóp nhẹ đầu bao để đẩy không khí ra ngoài. - Đeo BCS vào dương vật khi đã cương cứng, trước khi bắt đầu giao hợp. - Cuộn bao từ từ xuống đến gốc dương vật, không cần kéo căng quá mức.

- Sau khi xuất tinh, khi dương vật vẫn còn cương, cần giữ chắc vành bao ở 6 gốc khi rút ra để tránh bao bị tuột và tinh dịch tràn ra ngoài. - Lưu ý: mỗi bao cao su chỉ sử dụng một lần duy nhất.  Những vấn đề khó khăn khi sử dụng và cách xử trí + Nếu bao cao su bị rách: Rửa dương vật và âm hộ bằng nước sạch hoặc thuốc diệt tinh trùng (nếu có). Cần áp dụng BPTT khẩn cấp như sử dụng viên thuốc tránh thai khẩn cấp + Nếu có ngứa hoặc nổi ban tại bộ phận sinh dục.

Nên đi khám để được các nhân viên y tế tư vấn. + Nam giới không duy trì được độ cương khi mang hoặc sử dụng bao cao su: Thường do bối rối, chưa quen sử dụng: cần hướng dẫn khách hàng và bạn tình hiểu rõ. BCS có chất bôi trơn hoặc sử dụng nước/chất bôi trơn bên ngoài bao. Sử dụng thêm một ít nước hoặc chất bôi trơn tan trong nước có thể làm tăng cảm giác và duy trì độ cương (Bộ Y tế, 2016).

Thuốc tránh thai Thuốc tránh thai là một trong những biện pháp tránh thai được sử dụng phổ biến trên thế giới. Theo thống kê của Liên Hợp Quốc khoảng 20% phụ nữ ở các quốc gia phát triển sử dụng phương pháp này, trong khi tỷ lệ này là 28% ở khu vực châu Mỹ và lên đến 50% tại Bắc Phi (United Nations, 2002). + Cơ chế hoạt động: Ngăn ngừa rụng trứng: Chúng ức chế sự phát triển nang trứng và ngăn ngừa rụng trứng. Thuốc tránh thai phát huy tác dung khi chúng khiến trứng đã thụ tinh khó bám vào làm tổ.

Đồng thời, thuốc còn làm đặc chất nhầy ở cổ tử cung, từ đó cản trở tinh trùng di chuyển vào buồng tử cung (Cooper D.  Thuốc viên tránh thai kết hợp: + Đại cương: Viên thuốc tránh thai phối hợp chứa hai loại hormone là estrogen và progestin. Đây là một biện pháp tránh thai tạm thời, hiệu quả trong việc ngừa thai nhưng không có tác dụng phòng ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục, bao gồm cả HIV/AIDS. Một số loại viên thuốc tránh thai hàng ngày ( Bộ Y tế, 2020) + Chỉ định và chống chỉ định: - Viên thuốc tránh thai kết hợp được chỉ định cho phụ nữ muốn sử dụng một BPTT hiệu quả cao và không có chống chỉ định y khoa.

- Chống chỉ định: phụ nữ mang thai hoặc nghi ngờ có thai; phụ nữ đang cho con bú trong vòng 6 tuần đầu sau sinh; phụ nữ ≥ 35 tuổi và hút thuốc ≥ 15 điếu mỗi ngày; người có nguy cơ mắc bệnh mạch vành hoặc đang bị tăng huyết áp nặng. + Ưu điềm và hạn chế - Ưu điểm: Hiệu quả tránh thai tốt, tỷ lệ thành công 99%, thuận tiện và hiệu quả. Bên cạnh đó, khi sử dụng thuốc tránh thai hằng ngày nó có tác dụng điều chỉnh rối loạn nội tiết, rối loạn kinh nguyệt (do có chứa estrogen), giảm tỷ lệ mắc bệnh tăng sản vú và ung thư buồng trứng. - Hạn chế: phải phụ thuộc vào việc phải uống hàng ngày; phải có dịch vụ cung cấp thuốc đầy đủ, đều đặn; làm giảm tiết sữa khi cho con bú; có một số tác dụng không mong muốn thường gặp trong 3 tháng đầu (buồn nôn, nhức đầu), không phòng tránh được các bệnh lây qua đường tình dục, cần được hướng dẫn sử dụng chi tiết, giá thành đắt (Bộ Y Tế, 2020).

+ Thời điểm sử dụng: - Viên thuốc tránh thai (VTTT) nên được bắt đầu trong vòng 5 ngày đầu của chu kỳ kinh nguyệt, hoặc vào bất kỳ thời điểm nào nếu chắc chắn người dùng không có thai. - Cần uống đều đặn mỗi ngày một viên vào cùng một thời điểm trong ngày. 8 Khi kết thúc vỉ thuốc, cần tiếp tục sử dụng vỉ tiếp theo vào ngày hôm sau, dù vẫn đang còn kinh nguyệt (đối với vỉ 28 viên), hoặc nghỉ 7 ngày trước khi bắt đầu vỉ mới (đối với vỉ 21 viên), kể cả khi vẫn còn kinh nguyệt (Bộ Y tế, 2016). + Những vấn đề khó khăn khi uống thuốc và cách xử trí.

-Trường hợp quên uống viên có chứa nội tiết (từ tuần thứ 1 đến tuần thứ 3): Nếu quên 1 hoặc 2 viên: cần uống một viên ngay khi nhớ ra, sau đó tiếp tục uống một viên mỗi ngày như bình thường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ