Chương 1: GIỚI THIỆU 1.1 Mạng đặc biệt di động MANET Mạng MANET (Mobile Ad hoc NETwork) là mạng không dây đặc biệt gồm tập hợp các thiết bị di động với giao tiếp không dây có khả năng truyền thông trực tiếp với nhau khi nằm trong vùng thu/phát sóng của nhau hoặc thông qua các nút trung gian làm nhiệm vụ chuyển tiếp (hình 1). Trong mạng MANET, các nút vừa đóng vai trò truyền thông vừa đóng vai trò như thiết bị định tuyến. Với nguyên tắc hoạt động như vậy, các mạng MANET không bị phụ thuộc vào các cơ sở hạ tầng mạng cố định và các đơn vị quản trị trung tâm như trong các mạng tế bào và WLAN truyền thống. Nguồn Đích Hình 1: Mạng MANET Các mạng MANET có độ linh động cao với khả năng hoạt động độc lập với cơ sở hạ tầng mạng cố định [14]: • Triển khai nhanh khi có yêu cầu • Tin cậy và mạnh mẽ do hoạt động phân tán và có khả năng tự động cấu hình lại mạng khi có các thay đổi liên kết • Kết nối không giới hạn z 13 • Chi phí triển khai và hoạt động thấp Ngoài ra, các mạng MANET có ý nghĩa đặc biệt trong quận sự, trong các trường hợp tìm kiếm và cứu hộ khẩn cấp và trong việc xây dựng các mạng cảm biến ở các khu vực con người không thể truy cập được.1 Sự phát triển của mạng Hỗ trợ đầu tiên cho sự phát triển của mạng MANET là việc triển khai mạng ALOHA năm 1968 [20].
Mục tiêu của mạng này là kết nối các cơ sở giáo dục ở Hawaii. Mặc dù các trạm làm việc là cố định, giao thức ALOHA đã thực hiện việc quản lý truy cập kênh truyền dưới dạng phân tán, do đó đã cung cấp cơ sở cho sự phát triển về sau của các lược đồ truy cập kênh phân tán cho phép sự hoạt động của mạng MANET. Khởi nguồn từ các mạng ALOHA và những phát triển ban đầu của mạng cố định chuyển mạch gói, tổ chức DARPA đã bắt đầu làm việc trên các mạng vô tuyến gói tin PRnet (Packet Radio network) vào năm 1973 [16]. Đây là mạng vô tuyến gói tin đa chặng đầu tiên.
Trong ngữ cảnh này, đa chặng có nghĩa là các nút hợp tác để chuyển tiếp truyền thông cho các nút ở xa nằm ngoài vùng truyền thông của một nút. PRnet đã cung cấp cơ chế cho việc quản lý hoạt động trên cơ sở tập trung cũng như phân tán. Người ta cũng bắt đầu nhận thấy nhiều lợi điểm của làm việc đa chặng so với đơn chặng. Triển khai đa chặng tạo điều kiện thuận lợi cho việc dùng lại các tài nguyên kênh truyền về cả không gian và thời gian và làm giảm năng lượng phát cần thiết.
Trong khi đó, làm việc đơn chặng chỉ chia sẻ các tài nguyên kênh về thời gian và yêu cầu năng lượng cao hơn để có thể giao tiếp được với các nút ở xa. Hình 2 thể hiện sự giao thoa về không gian trong các ngữ cảnh đa chặng và đơn chặng [20]. Trong cả hai trường hợp, ngữ cảnh mạng là hoàn toàn giống nhau về sự phân bố của các nút, nguồn phát và đích. Trong trường hợp đa chặng, các gói tin được định tuyến thông qua nhiều điểm chuyển phát.
Tuy nhiên, trong mạng đơn chặng, gói tin z 14 được gửi trực tiếp từ nguồn tới đích. Các vòng tròn thể hiện mức năng lượng phát cần thiết của mỗi nút để có thể giao tiếp với nút đích. Đơn chặng Đa chặng Nút nguồn Nút đích Nút chuyển tiếp Các nút khác Hình 2: Hoạt động của mạng đơn chặng và đa chặng Mặc dù nhiều mạng vô tuyến gói tin đã được phát triển sau đó, các hệ thống không dây này vẫn chưa bao giờ được đưa vào phục vụ người sử dụng thông thường. Khi chuẩn IEEE 802.11, một chuẩn cho mạng cục bộ không dây được phát triển, viện IEEE đã thay thế khái niệm mạng vô tuyến gói tin thành mạng MANET.
Các mạng vô tuyến gói tin do đó thường gắn với các mạng đa chặng rộng lớn trong quân sự. IEEE hi vọng loại mạng mới này sẽ được triển khai sử dụng rộng rãi trong thực tế. Một số công nghệ không dây hiện tại hỗ trợ sự làm việc của mạng MANET là Bluetooth và IEEE 802.11 là chuẩn cục bộ không dây có cơ sở hạ tầng được bổ sung chức năng hỗ trợ làm việc mạng MANET [11].11b làm việc ở dải băng tần 2.4GHz với tốc độ dữ liệu 11Mbps và hiện tại đã đạt tới 20 Mbps.11a tiếp theo hoạt động ở dải băng tần 5GHz và tốc độ dữ liệu đạt tới 54Mbps. Trong khi đó, Bluetooth là kiến trúc làm việc của mạng MANET không dây dải sóng ngắn cho các mạng cá nhân WPAN.
Mạng này nhằm mục đích kết nối các thiết bị cá nhân di động như các máy tính z 15 laptop, PDA, các thiết bị ngoại vi, điện thoại cầm tay, các máy quay kỹ thuật số, các headset và các thiết bị điện tử khác. Vùng hoạt động của mạng do vậy rất nhỏ, thường dưới 10m xung quanh cá nhân và thường được gọi là không gian hoạt động cá nhân - POS (Personal Operating Space).2 Các ngữ cảnh sử dụng mạng Các ứng dụng đầu tiên của mạng vô tuyến gói tin MANET là trong quân sự, trong đó sự hoạt động phi tập trung của mạng là một nhu cầu cần thiết. Ngày nay, các thiết bị tính toán không dây, di động vẫn có mức giá khá cao. Tuy nhiên, khả năng của các máy tính di động sẽ tăng lên và nhu cầu về sự làm việc có kết nối mạng không bị giới hạn bởi dây dẫn do vậy cũng sẽ tăng.
Các mạng MANET có thể được dùng trong các tình huống khi không có cơ sở hạ tầng mạng cố định hoặc mạng tế bào. Mạng MANET có thể được triển khai trong truy cập công cộng không dây ở các khu vực thành phố, trường học giúp thực hiện nhanh các cuộc truyền thông và mở rộng diện họat động. Các điểm truy cập có thể dùng như các trạm tiếp sóng cố định thực hiện việc định tuyến giữa chúng và giữa các nút người dùng. Một số điểm truy cập có thể dùng như gateway cho phép người dùng kết nối tới mạng xương sống cố định.
Ở mức cục bộ, mạng MANET liên kết các notebook hoặc các máy tính laptop để phân phát và chia sẻ thông tin giữa những người tham gia một hội nghị hay lớp học. Mạng MANET cũng thích hợp cho các ứng dụng trong mạng gia đình. Trong đó, các thiết bị có thể truyền thông trực tiếp với nhau để trao đổi thông tin dữ liệu như âm thanh, hình ảnh, báo thức và các cập nhật cấu hình. Một dạng đặc biệt của mạng MANET là mạng cảm biến (sensor network) được triển khai trong các ứng dụng về kiểm soát môi trường.
Các mạng này có thể được dùng để dự báo những ô nhiễm về nguồn nước hoặc những cảnh báo sớm về lũ lụt hoặc sóng thần. z 16 Các mạng MANET dải sóng ngắn làm đơn giản hóa truyền thông giữa các thiết bị di động khác nhau như điện thoại tế bào và PDA bằng việc hình thành các mạng WPAN và loại bỏ sự kết nối bằng cáp. Mạng có thể giúp chia sẻ khả năng truy cập Internet và các tài nguyên trong mạng như máy in giữa các thiết bị. Khả năng này giúp mở rộng tính di động của người dùng.
Hiện nay, Bluetooth là công nghệ hứa hẹn nhất trong ngữ cảnh làm việc mạng cá nhân (hình 3) [20]. Internet GPRS Hình 3: Mạng WPAN với các kết nối Internet Kết hợp với truyền thông vệ tinh, công nghệ mạng MANET có thể cung cấp phương pháp rất linh động cho việc thiết lập các truyền thông trong các hoạt động cứu hộ, chữa cháy, an toàn, các ngữ cảnh yêu cầu sự truyền thông được triển khai nhanh, hoàn toàn không dựa trên các cơ sở hạ tầng truyền thông cố định.3 Các đặc điểm mạng Trong mạng MANET, các nút là di động và được trang bị các bộ phát và nhận tín hiệu không dây sử dụng các loại ăng-ten khác nhau. Tại một thời điểm, phụ thuộc vào vị trí của nút và dạng bao phủ của bộ nhận và phát tín hiệu, mức năng lượng phát và mức độ giao thoa cùng kênh, kết nối không dây giữa các nút có dạng ngẫu nhiên và là đồ thị đa chặng. Cấu hình này thay đổi theo thời gian do các nút di chuyển hoặc điều chỉnh các tham số phát và nhận sóng.
z 17 Từ đó, có thể nhận thấy một số đặc điểm nổi bật của mạng MANET có ảnh hưởng tới thiết kế và hiệu suất của các giao thức trong mạng [24]: • Cấu hình mạng động: Do sự di chuyển của các nút, mạng thông thường là đa chặng, có thể thay đổi một cách ngẫu nhiên và nhanh chóng tại bất kỳ thời điểm nào và có thể chứa các liên kết hai chiều cũng như một chiều. • Băng thông hạn chế, khả năng của các liên kết có thể biến đổi: Các liên kết không dây có băng thông thấp hơn đáng kể so với các đường truyền cáp. Thêm vào đó, thông lượng của các đường truyền thông không dây do ảnh hưởng của đa truy cập, sự suy giảm, nhiễu và các điều kiện giao thoa thường nhỏ hơn tốc độ truyền lớn nhất của sóng vô tuyến. • Các nút có năng lượng thấp: Một số hoặc tất cả các nút trong mạng MANET dùng pin để cung cấp năng lượng hoạt động cho các thành phần trong thiết bị.
Do vậy, các nút trong mạng MANET thường bị hạn chế về khả năng tính toán của CPU, kích thước bộ nhớ, khả năng xử lý tín hiệu và mức năng lượng phát và nhận sóng. • Bảo mật vật lý có giới hạn: Do việc truyền qua không khí, các mạng không dây tiềm ẩn nhiều nguy cơ bảo mật hơn các mạng cáp. Nhiều khả năng tấn công bảo mật như nghe trộm, giả mạo và từ chối dịch vụ (DoS) có thể xảy ra. Các kỹ thuật bảo mật cần được triển khai trên nhiều tầng giao thức để làm giảm các nguy cơ đe doạ việc bảo mật.2 Vấn đề định tuyến Định tuyến mạng là việc tìm đường đi từ nguồn tới đích qua hệ thống mạng.
Giao thức định tuyến có chức năng chính là lựa chọn đường cho các cặp nguồn-đích và phân phát gói tin tới đích chính xác. Truyền thông trong mạng MANET dựa trên các đường đi đa chặng, do vậy định tuyến các gói tin là hoạt động quan trọng. Khác với các mạng cố định có cấu hình ít thay đổi hoặc gần như không thay đổi, các vấn đề về không dây và tính chất động của mạng MANET khiến cho các giao thức định z 18 tuyến được thiết kế cho các mạng cố định không thể áp dụng hoặc gần như thất bại trong mạng MANET.