Luận văn: Đánh giá hiệu quả truyền nhận mạng cảm biến không dây

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu phương pháp đánh giá thực nghiệm hiệu quả truyền nhận của mạng cảm biến không dây. Giải pháp tối ưu cho hệ thống.

Chuyên ngành

Mạng Cảm Biến Không Dây

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2009

112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MẠNG CẢM BIẾN KHÔNG DÂY

1.1. Giới thiệu tổng quan

1.2. Cấu tạo và phân loại nút mạng cảm biến không dây

1.2.1. Cấu tạo

1.2.2. Phân loại nút mạng

1.3. Cấu trúc mạng và các yếu tố ảnh hưởng

1.3.1. Cấu trúc mạng

1.3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc mạng

1.4. Kiến trúc giao thức mạng cảm biến

1.5. Một số chuẩn mạng cảm biến không dây

1.6. Các chỉ tiêu đối với việc thiết kế hệ thống và các nút mạng cảm biến không dây

1.6.1. Chỉ tiêu đối với hệ thống mạng

Tóm tắt

I. Tổng Quan Mạng Cảm Biến Không Dây Ưu điểm và Ứng dụng

Mạng cảm biến không dây (WSN) đang là một công nghệ đột phá, kết hợp giữa điện tử và tin học. Nghiên cứu và ứng dụng WSN mang lại hiệu quả kinh tế - xã hội lớn. WSN bao gồm các thiết bị cảm biến nhỏ gọn, được phân bố ngẫu nhiên trong không gian để thu thập dữ liệu về môi trường, điều kiện vật lý, và nhiều yếu tố khác. Một nút mạng sẽ đo thông số môi trường, sau đó truyền dữ liệu không dây về trạm gốc. Trạm gốc này có thể là một thiết bị nhỏ gọn, phù hợp với từng ứng dụng cụ thể. WSN là mạng liên kết các nút bằng sóng vô tuyến (RF connection). Công thức đơn giản mô tả WSN là: Cảm biến + CPU + Radio = WSN. Các nút mạng thường đơn giản, nhỏ, rẻ và có số lượng lớn, phân bố không hệ thống (non-topology) trên diện rộng, có khả năng tự định tuyến, sử dụng pin và hoạt động trong môi trường khắc nghiệt. Để WSN trở nên thực tế, cần một kiến trúc tổng hợp các ứng dụng dựa trên phần cứng. Kiến trúc này đi từ yêu cầu ứng dụng mức cao xuống yêu cầu phần cứng mức thấp. Đặc trưng cơ bản nhất để phân biệt WSN với mạng không dây khác bao gồm: Giá thành, mật độ nút mạng, phạm vi hoạt động, cấu hình mạng, lưu lượng dữ liệu, năng lượng tiêu thụ, và thời gian hoạt động.

1.1. Cấu tạo chi tiết của nút mạng cảm biến không dây

Một nút mạng cảm biến không dây bao gồm: Khối cảm biến (Sensor): Thu thập dữ liệu từ môi trường. Khối xử lý (CPU): Xử lý dữ liệu và điều khiển hoạt động. Khối truyền dẫn (Radio): Truyền dữ liệu không dây. Khối nguồn (Pin): Cung cấp năng lượng hoạt động. Hệ thống định vị (GPS): Xác định vị trí (tùy chọn). Bộ phận di động: Di chuyển nút mạng (tùy chọn). Yêu cầu thông thường đối với nút mạng là: Giá thành thấp, kích thước nhỏ gọn và hoạt động được thời gian dài.

1.2. Phân loại nút mạng trong mạng cảm biến không dây

Trong WSN, có 3 loại nút mạng chính: Nút cảm biến: Thu thập số liệu và truyền về nút cơ sở hoặc nút trung gian. Nút trung gian: Thu thập số liệu và chuyển tiếp dữ liệu nhận được từ các nút khác về nút cơ sở. Nút cơ sở: Tiếp nhận dữ liệu từ mạng và tiến hành xử lý. Mỗi loại nút thực hiện chức năng riêng, đòi hỏi đặc điểm phần cứng khác nhau. Thực tế, nút cảm biến và nút trung gian thường có cấu tạo phần cứng giống nhau. Nút cơ sở cần bổ sung thêm phần cứng để hỗ trợ nạp chương trình, điều khiển, hiển thị, lưu trữ dữ liệu, ...

II. Thách Thức Trong Đánh Giá Hiệu Năng Mạng Cảm Biến WSN

Mạng cảm biến không dây (WSN) thường được triển khai trên phạm vi rộng, số lượng nút mạng lớn và phân bố ngẫu nhiên. Điều này đòi hỏi WSN phải có topo mạng linh động (ad-hoc, mesh, star) và các nút mạng có khả năng tự điều chỉnh, tự cấu hình. Tùy thuộc vào ứng dụng, các thiết bị WSN có thể cùng hoặc không cùng mạng. WSN thường phân chia mạng diện rộng thành các cụm (cluster) để ổn định topo, đơn giản hóa giải thuật định tuyến, giảm xung đột, giảm năng lượng tiêu thụ, đơn giản hóa quản lý mạng và cấp phát địa chỉ. Các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc mạng bao gồm: Khả năng chịu lỗi, khả năng mở rộng, chi phí sản xuất, phần cứng, môi trường hoạt động, phương tiện truyền dẫn, sự tiêu thụ năng lượng.

2.1. Các Yếu Tố Quan Trọng Ảnh Hưởng Đến Cấu Trúc Mạng WSN

Khả năng chịu lỗi: Mạng vẫn hoạt động bình thường khi một số nút không hoạt động do thiếu năng lượng, hư hỏng vật lý, hoặc ảnh hưởng của môi trường. Khả năng mở rộng: Mạng có khả năng làm việc với số lượng nút lớn và sử dụng được tính chất mật độ cao. Chi phí sản xuất: Chi phí của mỗi nút phải thấp để điều chỉnh chi phí toàn mạng.

2.2. Tác Động của Môi Trường và Năng Lượng Tiêu Thụ Đến WSN

Môi trường hoạt động: Các nút làm việc không cần giám sát ở những vùng xa xôi, bên trong máy móc lớn, dưới đáy biển, hoặc trong vùng ô nhiễm. Phương tiện truyền dẫn: Các đường kết nối có thể là sóng vô tuyến, hồng ngoại hoặc quang học. Sự tiêu thụ năng lượng: Các nút được trang bị nguồn năng lượng giới hạn và việc bổ sung nguồn năng lượng không thể thực hiện được.

2.3. Tổng Quan Kiến Trúc Giao Thức Mạng Cảm Biến WSN

Kiến trúc giao thức mạng cảm biến bao gồm các lớp và các mặt phẳng quản lý. Các lớp bao gồm: Lớp vật lý: Lựa chọn tần số, tạo tần số sóng mang, phát hiện tín hiệu, điều chế và mã hóa tín hiệu. Lớp liên kết dữ liệu: Ghép luồng dữ liệu, phát hiện khung dữ liệu, truy nhập đường truyền và điều khiển lỗi. Lớp mạng: Định tuyến dữ liệu. Lớp truyền tải: Chỉ cần thiết khi hệ thống được truy cập thông qua mạng internet. Lớp ứng dụng: Xây dựng và sử dụng các loại phần mềm ứng dụng khác nhau. Các mặt phẳng quản lý bao gồm: Mặt phẳng quản lý công suất, mặt phẳng quản lý di động, mặt phẳng quản lý nhiệm vụ.

III. Phương Pháp Thực Nghiệm Đánh Giá Hiệu Quả Truyền Nhận WSN

Việc xây dựng phương pháp đánh giá hiệu quả truyền nhận của mạng cảm biến không dây sẽ được tiến hành trên cơ sở xây dựng các nút mạng cảm biến không dây và tiến hành thực nghiệm đo kiểm vô tuyến giữa các nút mạng. Các chỉ tiêu để đánh giá một mạng cảm biến không dây chủ yếu là: Thời gian sống, độ bao phủ, chi phí và dễ triển khai, thời gian trả lời, độ chính xác thời gian và tốc độ lấy mẫu hiệu quả. Các chỉ tiêu này liên quan với nhau, thông thường khi tăng tham số này lên thì đồng thời cũng làm giảm tham số kia. Các tiêu chí quan trọng để chọn vi điều khiển như sau: Tiêu thụ năng lượng thấp, Tích hợp ADC, bộ nhớ chương trình cũng như bộ nhớ dữ liệu có kích thước hợp lý, kích thước vật lý nhỏ, công cụ phát triển thuận tiện, Giá thành rẻ.

3.1. Các tiêu chí và thông số đánh giá hiệu quả truyền nhận WSN

Thời gian sống: Giới hạn của mạng cảm biến không dây. Độ bao phủ: Khả năng triển khai trên một vùng rộng lớn. Chi phí và dễ triển khai: Ưu điểm mấu chốt của mạng cảm biến không dây. Thời gian đáp ứng: Khả năng truyền tức thời các thông điệp qua mạng. Độ chính xác về thời gian: Trong ứng dụng theo dõi đối tượng và giám sát môi trường các mẫu từ nhiều nút có liên quan theo thời gian. Tốc độ thu thập thông tin hiệu quả: Mẫu lấy được từ mỗi nút riêng lẻ và truyền về điểm thu thập trung tâm.

3.2. Tiêu chuẩn lựa chọn và xây dựng các nút mạng WSN

Nếu sử dụng hai loại vi điều khiển không có tích hợp truyền nhận không dây, quá trình xây dựng hệ thống sẽ phức tạp. Vi điều khiển CC1010 của hãng Chipcon chứa nhân CPU 8051 được tích hợp bộ thu phát sóng vô tuyến, cùng các thành phần phụ trợ khác và có mức tiêu thụ năng lượng thấp, tích hợp ADC, kích thước nhỏ, giá rẻ. Vi điều khiển CC1010 có một số các đặc điểm cơ bản như sau: Thu phát không dây 300 -1000 MHz, Dòng tiêu thụ rất thấp, Độ nhạy cao, công suất phát có thể lập trình được, Đo được cường độ RF, Tương thích họ vi điều khiển 8051, có khả năng gỡ lỗi.

IV. Mô Hình Truyền Thông Vô Tuyến và Đánh Giá Chất Lượng Liên Kết

Truyền thông vô tuyến là chìa khóa cho sự triển khai mạng cảm biến do mạng cảm biến là loại mạng với giá thành thấp và tính linh hoạt cao, đòi hỏi nhiều thách thức lớn bởi vì truyền thông vô tuyến là tốn kém và điều kiện kết nối vô tuyến thường rất khắc nghiệt, thay đổi rất đáng kể về không gian và thời gian do các hiệu ứng truyền thông đa đường. Ba mô hình đơn giản, có ích trong việc tìm hiểu và phân tích các giao thức lớp mạng cao hơn của mạng cảm biến không dây: Mô hình chất lượng liên kết, Mô hình năng lượng, Mô hình nhiễu.

4.1. Đánh giá chất lượng liên kết không dây WSN trong thực tế

Mô hình lý tưởng của một liên kết không dây: hai nút có liên kết hoàn hảo nếu chúng nằm trong giới hạn truyền thông R, và không tồn tại liên kết nếu chúng nằm ngoài khoảng truyền thông này. Các nhà khoa học đã đúc rút được nhiều kinh nghiệm đáng kể trong việc nghiên cứu chất lượng liên kết trong mạng không dây: Việc nhận gói tin tại các vị trí khác nhau từ cùng một máy phát là không có quy tắc và không đẳng hướng, sự phân bố chất lượng đường truyền phụ thuộc rất nhiều vào môi trường và các đặc tính riêng biệt của phần cứng, chất lượng liên kết không dây có 3 vùng riêng biệt.

4.2. Phân Tích Mô Hình Truyền Vô Tuyến và Suy Hao Đường Truyền WSN

Mô hình truyền sóng vô tuyến và suy hao đường truyền được thể hiện ở công thức: Pr ,dB (d ) = Pt ,dB − PLdB (d ), trong đó, PLdB(d ) = PLdB( d 0 ) + 10η log10 (d/d0) + X σ ,dB. Thành phần trong biểu thức: Pr,dB(d) là công suất nhận được, Pt,dB(d) là công suất truyền, PLdB(d) là suy hao đường truyền, d0 là khoảng cách tham chiếu, η là chỉ số suy hao đường truyền, X σ ,dB là độ biến ngẫu nhiên Gaussian. Các trở ngại trong không gian truyền có thể được mô hình hoá bằng việc thêm vào các thông số suy hao đường truyền.

V. Ứng Dụng Mạng Cảm Biến Không Dây Trong Thực Tế và Tương Lai

Hầu hết các ứng dụng của mạng cảm biến không dây tập trung vào ba dạng: Thu thập dữ liệu môi trường, giám sát an ninh và theo dõi đối tượng. Thu thập dữ liệu môi trường ra đời đáp ứng cho nhu cầu thu thập thông tin về môi trường tại một tập hợp các điểm xác định trong một khoảng thời gian nhất định nhằm phát hiện xu hướng hoặc quy luật vận động của môi trường. Yêu cầu đặt ra đối với các mạng kiểu này là thời gian sống phải dài hay nói cách khác là các nút mạng phải tiêu thụ năng lượng ít. Giám sát an ninh được tạo bởi các nút đặt ở những vị trí cố định trong môi trường liên tục theo dõi một hay nhiều cảm biến để nhận biết sự bất thường. Mô hình tối ưu của một mạng giám sát an ninh sẽ hoàn toàn khác với mạng thu thập dữ liệu. Với các mạng cảm biến không dây, các đối tượng có thể được theo dõi đơn giản gắn chúng với một nút cảm biến nhỏ.

5.1. Các ứng dụng chính của WSN trong cuộc sống hiện nay

  • Ứng dụng kiểm tra môi trường sinh thái: + Giám sát lũ lụt, bão, gió, mưa,… + Phát hiện ô nhiễm, chất thải,… - Ứng dụng trong quân sự: + Giám sát và theo dõi các mục tiêu quân sự. + Phát hiện mìn, chất độc,… + Điều khiển kích hoạt các thiết bị, vũ khí quân sự. - Ứng dụng kiểm tra cấu trúc (tòa nhà, cầu, đường, máy móc…) và động đất: Các cảm biến về độ rung được đặt rải rác ở mặt đất hay trong lòng đất, những khu vực hay xảy ra động đất, hay gần các núi lửa để giám sát và cảnh báo sớm hiện tượng động đất và núi lửa phun trào.

5.2. Ứng dụng WSN trong y tế công nghiệp thương mại và nông nghiệp

  • Ứng dụng trong gia đình: Trong lĩnh vực tự động hóa nhà ở, các nút cảm biến được đặt ở các phòng để đo nhiệt độ. - Ứng dụng trong y tế: Hiện nay đã tồn tại những video sensor rất nhỏ có thể nuốt vào trong người, dùng một lần và được bọc vỏ hoàn toàn, nguồn nuôi của thiết bị này đủ để hoạt động trong 24h. - Ứng dụng trong công nghiệp và thương mại. + Hệ thống chiếu sáng, độ ẩm, phòng cháy, chống rò rỉ,… + Điều khiển tự động các thiết bị, robot,… - Ứng dụng trong nông nghiệp: thiết lập một mô hình định tuyến, và truyền dữ liệu cho một trung tâm.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Và Nghiên Cứu Mạng Cảm Biến WSN

Phương pháp đánh giá hiệu quả truyền nhận của mạng cảm biến không dây dựa trên cơ sở mô hình chất lượng liên kết không dây đã được nghiên cứu. Mô hình này đánh giá hiệu quả truyền nhận của mạng thông qua các thông số: Công suất nhận được tín hiệu khi truyền nhận giữa các nút mạng và Tỉ lệ nhận được gói tin khi truyền nhận giữa các nút mạng. Áp dụng mô hình suy hao của quá trình truyền thông vô tuyến khi có thông số công suất tín hiệu nhận được ta có thể tính được chỉ số suy hao đường truyền trong các môi trường. Hai thông số trên không những quan trọng và còn thể hiện được tương đối đầy đủ các đặc tính của quá trình truyền nhận vô tuyến.

6.1. Các thông số quan trọng trong truyền nhận vô tuyến WSN

Quá trình truyền nhận vô tuyến của mạng cảm biến không dây gồm hai quá trình: quá trình truyền vô tuyến và quá trình thu vô tuyến. Trong quá trình truyền vô tuyến, thông số công suất nhận được tín hiệu rất quan trọng vì nó thể hiện được hiệu quả của quá trình truyền tin. Công suất tín hiệu nhận được càng lớn thì quá trình truyền tin càng tốt và ngược lại. Trong quá trình thu vô tuyến, thông số tỉ lệ nhận được gói tin tại nút mạng thu cho ta biết máy thu có thu được chính xác gói tin hay không?

6.2. Phương pháp đánh giá hiệu quả truyền nhận WSN

Để thu thập dữ liệu về thông số công suất nhận được tín hiệu và tỉ lệ nhận được gói tin, cần xây dựng các nút mạng có khả năng thực hiện quá trình truyền nhận vô tuyến. Sau đó thử nghiệm quá trình truyền nhận vô tuyến giữa các nút mạng tại các môi trường khác nhau và ghi lại kết quả của các thông số đo được. Việc khảo sát và đo kiểm được các thông số này một cách chính xác, chúng ta có thể đánh giá được hiệu quả truyền nhận giữa các nút mạng trong hệ thống mạng cảm biến không dây.

23/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. MẠNG CẢM BIẾN KHÔNG DÂY 1. Giới thiệu tổng quan Ngày nay với sự phát triển vượt bậc của khoa học và công nghệ, mạng cảm biến đã trở thành đề tài nghiên cứu nóng bỏng và nhận được nhiều tiến bộ đáng kể. Mạng cảm biến bao gồm các thiết bị cảm biến được phân bố một cách ngẫu nhiên trong không gian, nhằm quan sát các hiện tượng vật lý, điều kiện môi trường,…ở các vị trí khác nhau.

Nguyên lý hoạt động của mạng cảm biến không dây là một nút mạng sẽ cảm biến thông số của một môi trường cần đo và sau đó tiến hành truyền dữ liệu qua môi trường không dây về trạm gốc (nút gốc) được nối với máy tính. Trên cơ sở đó nút gốc có thể đưa ra các lệnh xử lý cần thiết hoặc truyền số liệu vào máy tính. Bản thân nút gốc không nhất thiết là một máy vi tính mà có thể được chế tạo với kích thước nhỏ, phù hợp với đặc thù của từng ứng dụng cụ thể. Như vậy, khái niệm mạng cảm biến không dây có thể hiểu đơn giản là mạng liên kết các nút mạng với nhau bằng kết nối sóng vô tuyến (RF connection), có thể được mô tả bằng công thức sau: Cảm biến + CPU + Radio = WSN Trong đó các nút mạng thường là các thiết bị đơn giản, nhỏ gọn, giá thành thấp và có số lượng lớn.

Các nút mạng này được phân bố một cách không có hệ thống (non-topology) trên một diện tích rộng (phạm vi hoạt động rộng), có khả năng tự định tuyến, sử dụng nguồn năng lượng hạn chế (pin), có thời gian hoạt động lâu dài (vài tháng đến vài năm) và có thể hoạt động trong môi trường khắc nghiệt (chất độc, ô nhiễm, nhiệt độ không ổn định. Tuy nhiên, việc kết hợp các cảm biến, radio, và CPU vào một mạng cảm biến không dây không ch ỉ đò i hỏi trình độ hiểu biết chi tiết về khả năng và giới hạn của các thành phần phần cứng, mà còn phải hiểu rõ các công nghệ mạng hiện đại, lý thuyết phân bố hệ thống. Để làm cho mạng cảm biến không dây trở nên thực tế, cần phải phát triển một kiến trúc để tổng hợp các ứng dụng dựa trên khả năng của phần cứng. Để phát triển kiến trúc hệ thống cần đi từ yêu cầu ứng dụng mức cao xuống các yêu cầu phần cứng mức thấp.

Chúng ta cần tập trung vào một tập TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -4- các dạng ứng dụng được sử dụng nhiều trong thực tế để giới hạn số các ứng dụng phải xem xét. Sử dụng các dạng ứng dụng này để tìm ra các yêu cầu mức hệ thống cho toàn bộ kiến trúc. Từ các yêu cầu mức hệ thống này, có thể có các yêu cầu cho các nút mạng riêng lẻ. Như vậy, đặc trưng cơ bản nhất để phân biệt một mạng cảm biến và một mạng không dây khác là: - Giá thành - Mật độ nút mạng - Phạm vi hoạt động - Cấu hình mạng - Lưu lượng dữ liệu - Năng lượng tiêu thụ - Thời gian ở trạng thái hoạt động 1.

Cấu tạo và phân loại nút mạng cảm biến không dây 1. Cấu tạo Do số lượng nút mạng trong hệ thống mạng cảm biến không dây là lớn và không cần các hoạt động bảo trì, nên yêu cầu thông thường đối với một nút mạng là giá thành thấp, kích thước nhỏ gọn và hoạt động được thời gian dài. Hình vẽ dưới đây sẽ cho thấy các thành phần cơ bản để cấu thành một nút mạng cảm biến không dây. Hệ thống định vị Bộ phận di động KHỐI CẢM BIẾN KHỐI XỬ LÝ KHỐI TRUYỀN DẪN Cảm Bộ xử lý ADC Bộ thu phát biến Bộ nhớ KHỐI NGUỒN Bộ phát nguồn Hình 1.1: Cấu tạo của một nút mạng cảm biến không dây TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Khối xử lý Khối xử lý bao gồm bộ xử lý nhúng năng lượng thấp và bộ nhớ lưu trữ - Bộ xử lý nhúng năng lượng thấp: Nhiệm vụ của bộ xử lý bao gồm xử lý thông tin cảm biến cục bộ và xử lý thông tin truyền bởi các bộ cảm biến khác. Các bộ xử lý gắn vào thiết bị thường bị hạn chế về công suất nên được chạy trên các hệ điều hành có các thành phần cơ bản đặc biệt, ví dụ như hệ điều hành TinyOS. - Bộ nhớ/Lưu trữ: Lưu trữ dưới dạng ROM và RAM cả bộ nhớ chương trình (các lệnh được thực hiện bởi bộ xử lý) và bộ nhớ dữ liệu (lưu các kết quả đo chưa qua xử lý và đã qua xử lý bởi bộ cảm biến; lưu các thông tin cục bộ khác). Chất lượng bộ nhớ và lưu trữ trên bo mạch của thiết bị mạng cảm biến không dây thường bị giới hạn đáng kể do giá thành thiết bị thấp.

Khối truyền dẫn - Bộ thu phát sóng vô tuyến (Radio Transceiver): Thiết bị mạng cảm biến không dây có tốc độ thấp (10 ->100 kbps) và là thiết bị vô tuyến không dây dải ngắn (nhỏ hơn 100m). Trong mạng cảm biến không dây thì truyền vô tuyến là một quá trình sử dụng công suất mạnh nhất. Do đó, để tiết kiệm năng lượng, nó cần phải kết hợp có hiệu quả công suất giữa các chế độ ngủ (sleep) và chế độ hoạt động. Khối cảm biến Khối cảm biến bao gồm bộ cảm biến và bộ biến đổi ADC - Bộ cảm biến (Sensor): Do giới hạn về băng thông và nguồn nuôi, các thiết bị mạng cảm biến không dây chỉ hỗ trợ bộ cảm biến tốc độ dữ liệu thấp.

Với các ứng dụng bộ cảm biến đa chức năng, mỗi thiết bị có một vài loại cảm biến trên bo mạch. Tùy theo mỗi ứng dụng sẽ có một loại cảm biến riêng: cảm biến nhiệt độ, cảm biến ánh sáng, cảm biến độ ẩm, cảm biến áp suất, cảm biến gia tốc, cảm biến từ, cảm biến âm thanh, hay thậm chí là cảm biến hình ảnh có độ phân giải thấp. - Bộ biến đổi ADC (Analog to Digital Converter): Bộ ADC được tích hợp để có thể ghép nối với các cảm biến tương tự. Với ADC được tích hợp sẵn sẽ giúp cho thuận tiện hơn trong việc sử dụng, giảm kích thước nút mạng, đồng thời giảm được các nhiễu trong quá trình biến đổi A/D với các tín hiệu từ cảm biến.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Khối nguồn Năng lượng nguồn được sử dụng để có thể triển khai hoạt động của các thiết bị mạng cảm biến không dây là các dạng nguồn năng lượng dự trữ như nguồn pin, ắc quy. Hệ thống định vị Trong nhiều ứng dụng của mạng cảm biến không dây, các phép đo cảm biến để đánh dấu vị trí là quan trọng nhất. Cách đơn giản nhất để định vị là tiền cấu hình cho cảm biến ở vị trí triển khai, tuy nhiên nó chỉ mang tính khả thi trong một số điều kiện triển khai nhất định.

Ví dụ cụ thể đối với hệ thống bên ngoài tòa nhà: Khi một mạng được triển khai, thông tin dễ dàng thu được qua vệ tinh định vị. Tuy nhiên, tại các ứng dụng, do hạn chế của môi trường và kinh phí, chỉ một phần nhỏ các nút được trang bị hệ thống định vị. Trong trường hợp không có hệ thống định vị, các nút khác nhau trong cùng mạng chỉ thu được vị trí của nhau một cách gián tiếp qua giao thức định vị mạng. Bộ phận di động Các nút cảm biến đôi khi cần phải dịch chuyển để thực hiện các nhiệm vụ ấn định nào đó.

Do đó nó được trang bị thêm các phần phụ để phục vụ cho quá trình di động. Phân loại nút mạng Trong hầu hết các mô hình mạng cảm biến không dây, có 3 loại nút mạng: nút cảm biến, nút trung gian (nút chuyển tiếp) và nút cơ sở (nút trung tâm). Chức năng của các loại nút mạng: - Các nút cảm biến trực tiếp thu thập số liệu và truyền số liệu về nút cơ sở (nếu khoảng cách giữa nút cảm biến và nút cơ sở là nhỏ) hoặc truyền đến các nút trung gian (nếu khoảng cách giữa nút cảm biến và nút cơ sở là lớn). - Các nút trung gian cũng trực tiếp thu thập số liệu.

Kế đến chúng tiến hành chuyển tiếp dữ liệu thu thập được và dữ liệu nhận được từ các nút cảm biến qua các nút trung gian khác. Sau đó gửi dữ liệu về nút cơ sở. - Nút cơ sở tiếp nhận dữ liệu từ mạng và tiến hành xử lý dữ liệu. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -7- Mỗi loại nút mạng thực hiện một chức năng riêng.

Do đó, mỗi loại nút mạng đòi hỏi phải có những đặc điểm phần cứng riêng để có thể thực hiện tốt chức năng của nó. Trên thực tế thì các nút cảm biến và các nút trung gian là một và có cấu tạo phần cứng giống nhau. Trên mỗi nút mạng này thường được trang bị thêm về các kết nối với cảm biến với phần biến đổi điện áp để ổn định dải điện thế cấp cho vi điều khiển và đặc biệt là cho cảm biến. Vi điều khiển còn có thể hoạt động ổn định được khi điện thế cung cấp dao động trong một dải hẹp.

Nhưng nguồn nuôi cho khối cảm biến thì nhất thiết phải có giải pháp để ổn định, nếu không thông tin cảm biến đưa về có thể bị sai lệch nhiều so với thực tế. Riêng đối với nút mạng cơ sở để thực hiện tốt chức năng xử lý dữ liệu thì cấu tạo của nó ngoài các thành phần như với nút cảm biến, nó còn cần bổ sung thêm một số phần cứng hỗ trợ việc nạp chương trình, điều khiển, hiển thị dữ liệu, lưu trữ dữ liệu, … Hình 1.2: Mô hình mạng cảm biến không dây tổng quan 1. Cấu trúc mạng và các yếu tố ảnh hưởng 1. Cấu trúc mạng Mạng cảm biến không dây thường được triển khai trên một phạm vi rộng, số lượng nút mạng lớn và được phân bố một cách tương đối ngẫu nhiên, các nút mạng có thể di chuyển làm thay đổi sơ đồ mạng.

Do vậy, mạng cảm biến không dây đòi hỏi 1 topo mạng linh động (ad-hoc, mesh, star.) và các nút mạng có khả năng tự điều chỉnh, tự cấu hình. Tùy thuộc vào mỗi ứng dụng, các thiết bị mạng cảm biến không dây có thể cùng hay không cùng mạng với nhau. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -8- Mạng cảm biến không dây tiến hành phân chia mạng diện rộng (hàng trăm, hàng ngàn nút) thành các cụm (cluster) để ổn định topo của mạng, đơn giản hóa giải thuật định tuyến (routing), giảm xung đột khi truy cập vào kênh truyền nên giảm được năng lượng tiêu thụ, đơn giản hóa việc quản lý mạng và cấp phát địa chỉ cho từng nút mạng (theo cluster).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ