Phân Lập Và Đánh Giá Đa Dạng Xạ Khuẩn Nội Sinh Trên Cây Màng Tang Tại Tỉnh Phú Thọ

Tài liệu nghiên cứu Luận văn phân lập đánh giá đa dạng và khả năng sinh kháng sinh của xạ khuẩn nội sinh trên cây màng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Vi Sinh Vật Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2016

67
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU

1.1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1.1. Xạ khuẩn nội sinh trên thực vật và cây dược liệu

1.1.2. Khái niệm xạ khuẩn nội sinh

1.1.3. Các phương pháp phân lập xạ khuẩn nội sinh

1.1.4. Ứng dụng của xạ khuẩn nội sinh trên thực vật

1.1.4.1. Kháng ung thư, kháng viêm
1.1.4.2. Kiểm soát sinh học
1.1.4.3. Một số dược chất khác từ xạ khuẩn nội sinh

1.1.5. Tình hình nghiên cứu xạ khuẩn nội sinh

1.1.5.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.1.5.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

1.2. Đánh giá đa dạng xạ khuẩn nội sinh trên thực vật

1.3. Khả năng sinh chất kháng sinh của xạ khuẩn nội sinh trên cây dược liệu

1.3.1. Chất kháng sinh từ xạ khuẩn nội sinh

1.3.2. Các gen tham gia vào quá trình tổng hợp kháng sinh và các hợp chất trao đổi thứ cấp

1.3.2.1. Gen chức năng pks-I, pks-II tham gia tạo polyketide đa vòng thơm
1.3.2.2. Gen chức năng nrps
1.3.2.3. Đánh giá đa dạng gen mã hóa PKS-I, PKS-II, NRPS

1.3.3. Chất kháng sinh và kháng sinh điều trị ung thư nhóm anthracycline

1.4. Cây Màng tang và tiềm năng khai thác xạ khuẩn nội sinh trên cây Màng tang

1.5. Vật liệu nghiên cứu

1.5.1. Mẫu cây Màng tang, chủng giống vi sinh vật

1.5.2. Hóa chất, enzyme, thiết bị nghiên cứu. Môi trường nuôi cấy

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.6.1. Lấy mẫu cây Màng tang

1.6.2. Phương pháp xử lý bề mặt mẫu

1.6.3. Khuếch đại gen mã hóa PKS-I, PKS-II, NRPS của xạ khuẩn

1.6.4. Nghiên cứu đặc điểm sinh học của chủng xạ khuẩn MPT28

1.6.4.1. Quan sát đặc điểm hình thái khuẩn lạc, khả năng sinh melanin
1.6.4.2. Quan sát đặc điểm cuống sinh bào tử và bề mặt bào tử
1.6.4.3. Đặc điểm sinh lý, sinh hóa
1.6.4.4. Phân loại chủng xạ khuẩn MPT28 dựa trên phân tích trình tự gen 16S rDNA

2. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

2.1. Phân lập xạ khuẩn nội sinh trên cây Màng tang tại tỉnh Phú Thọ

2.2. Sự đa dạng xạ khuẩn nội sinh trên cây Màng tang

2.2.1. Đa dạng xạ khuẩn nội sinh theo bộ phận của cây Màng tang

2.2.2. Đa dạng xạ khuẩn trên cây Màng tang theo môi trường phân lập

2.2.3. Đa dạng xạ khuẩn nội sinh đánh giá theo nhóm màu khuẩn ty

2.3. Khả năng sinh kháng sinh của các chủng xạ khuẩn nội sinh

2.3.1. Khả năng kháng vi sinh vật kiểm định của xạ khuẩn

2.3.2. Xác định gen mã hóa polyketide synthases (PKS-I, PKS-II) và nonribosomal peptide synthetase (NRPS) tham gia sinh tổng hợp kháng sinh

2.3.3. Khả năng sinh tổng hợp chất thuộc nhóm anthracycline

2.4. Đặc điểm sinh học và phân loại của chủng xạ khuẩn MPT28

2.4.1. Đặc điểm sinh học chủng xạ khuẩn MPT28

2.4.2. Đặc điểm hình thái và bề mặt chuỗi bào tử

2.4.3. Đặc điểm sinh hóa. Ảnh hưởng của nồng độ muối, pH, nhiệt độ tới khả năng sinh trưởng của xạ khuẩn

2.4.4. Phân loại dựa trên xác định trình tự gen mã hóa 16S rDNA của chủng xạ khuẩn MPT28

2.4.4.1. Khuếch đại gen 16S rDNA
2.4.4.2. Trình tự đoạn gen 16S rDNA

3. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Xạ Khuẩn Nội Sinh Trên Cây Màng Tang

Nghiên cứu về xạ khuẩn nội sinh đang thu hút sự quan tâm lớn vì tiềm năng ứng dụng to lớn trong y học và nông nghiệp. Đặc biệt, khả năng sinh tổng hợp kháng sinh của xạ khuẩn mở ra hướng đi mới trong việc đối phó với tình trạng kháng kháng sinh ngày càng gia tăng. Bài viết này tập trung vào việc đánh giá đa dạng xạ khuẩnkhả năng sinh kháng sinh của xạ khuẩn nội sinh trên cây màng tang (Litsea cubeba) tại tỉnh Phú Thọ. Việc khai thác nguồn tài nguyên sinh học này có ý nghĩa quan trọng trong việc tìm kiếm các hợp chất mới có hoạt tính sinh học, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển các sản phẩm có giá trị kinh tế.

1.1. Vai Trò Của Xạ Khuẩn Nội Sinh Trong Hệ Sinh Thái Thực Vật

Xạ khuẩn nội sinh, còn gọi là Endophytic Actinomycetes, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái thực vật, tăng cường khả năng trao đổi chất, kích thích sinh trưởng và miễn dịch cho cây chủ. Chúng không gây hại mà còn mang lại lợi ích thông qua việc tổng hợp các sản phẩm trao đổi chất. Xạ khuẩn nội sinh có khả năng sản xuất kháng sinh, ức chế vi sinh vật gây bệnh và thúc đẩy tăng trưởng của cây. Nghiên cứu của Smith và cộng sự (1957) đã chứng minh khả năng ức chế nấm gây bệnh Fusarium oxysporum của xạ khuẩn Micromonospora sp., mở ra hướng nghiên cứu mới về vai trò của xạ khuẩn trong bảo vệ thực vật. Các hợp chất này không chỉ có số lượng phong phú mà còn đa dạng về chức năng như tính kháng vi sinh vật, chống oxy hóa, chống sốt rét và kiểm soát sinh học.

1.2. Tiềm Năng Ứng Dụng Của Xạ Khuẩn Nội Sinh Trong Y Học Và Nông Nghiệp

Các hợp chất có hoạt tính sinh học từ xạ khuẩn nội sinh rất đa dạng và có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng bao gồm các chất kiểm soát sinh học, chất kháng vi sinh vật, kháng ung thư, chống oxy hóa, chống sốt rét, chất diệt cỏ và chất kích thích sinh trưởng. Đặc biệt, khả năng sinh kháng sinh của xạ khuẩn nội sinh được đánh giá cao trong bối cảnh tình trạng kháng kháng sinh ngày càng gia tăng. Nghiên cứu sàng lọc các hợp chất có hoạt tính sinh học, đặc biệt là hoạt tính kháng sinh, từ xạ khuẩn nội sinh trên cây dược liệu tự nhiên là một hướng nghiên cứu triển vọng. Việc phát hiện và khai thác các hợp chất này có thể mang lại những đột phá trong điều trị bệnh và bảo vệ sức khỏe con người.

II. Thách Thức Và Hướng Nghiên Cứu Đa Dạng Xạ Khuẩn Tại Phú Thọ

Mặc dù tiềm năng ứng dụng của xạ khuẩn nội sinh là rất lớn, nhưng các nghiên cứu về xạ khuẩn nội sinh trên cây màng tang nói riêng và cây dược liệu nói chung tại Việt Nam còn hạn chế. Đánh giá đa dạng xạ khuẩn trên cây màng tang tại tỉnh Phú Thọ là cần thiết để tìm kiếm các chủng xạ khuẩn có khả năng sinh kháng sinh cao. Nghiên cứu này cũng cần giải quyết các thách thức liên quan đến phương pháp phân lập, định danh xạ khuẩn và đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của chúng.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Đa Dạng Xạ Khuẩn Nội Sinh

Sự đa dạng và phân bố của xạ khuẩn nội sinh trong mô thực vật bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố môi trường như pH của đất, thành phần chất vô cơ và hữu cơ, lượng mưa, cường độ ánh sáng mặt trời, không khí và nhiệt độ. Mật độ xạ khuẩn nội sinh thường thấp và phụ thuộc vào loại mô khác nhau trên thực vật. Do đó, việc lựa chọn địa điểm và thời điểm lấy mẫu phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo tính đại diện của mẫu và thu thập được các chủng xạ khuẩn đa dạng. Các yếu tố này cũng cần được xem xét khi xây dựng các quy trình phân lập và nuôi cấy xạ khuẩn.

2.2. Khó Khăn Trong Phân Lập Và Định Danh Xạ Khuẩn Nội Sinh

Quá trình phân lập xạ khuẩn nội sinh gặp nhiều khó khăn do sự hiện diện của các vi sinh vật khác như vi khuẩn và nấm trên bề mặt và trong mô thực vật. Việc xử lý bề mặt mẫu để loại bỏ các vi sinh vật này là cần thiết, nhưng cần thực hiện cẩn thận để tránh ảnh hưởng đến xạ khuẩn nội sinh. Phương pháp phân lập cần được tối ưu hóa để tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của xạ khuẩn và ức chế sự phát triển của các vi sinh vật khác. Định danh xạ khuẩn cũng là một thách thức do sự đa dạng và phức tạp của nhóm vi sinh vật này. Các phương pháp phân tích DNA, đặc biệt là phân tích trình tự gen 16S rRNA, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chính xác các chủng xạ khuẩn phân lập được.

III. Phương Pháp Phân Lập Đánh Giá Khả Năng Sinh Kháng Sinh

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp phân lập và định danh xạ khuẩn tiên tiến để đánh giá đa dạng xạ khuẩnkhả năng sinh kháng sinh của chúng. Các phương pháp này bao gồm xử lý bề mặt mẫu, nuôi cấy trên môi trường chọn lọc, đánh giá hoạt tính kháng khuẩn và phân tích di truyền (PCR khuếch đại gen mã hóa PKS-I, PKS-II, NRPS, 16S rRNA). Mục tiêu là xác định các chủng xạ khuẩn có tiềm năng ứng dụng trong y học và nông nghiệp.

3.1. Quy Trình Xử Lý Mẫu Và Phân Lập Xạ Khuẩn Nội Sinh

Quá trình xử lý bề mặt mẫu cây màng tang bao gồm các bước ngâm mẫu trong ethanol, sodium hypochlorite (NaOCl) và rửa lại bằng nước vô trùng. Mục đích là loại bỏ vi khuẩn và nấm trên bề mặt mẫu. Mẫu sau khi xử lý được cắt thành từng mảnh nhỏ và đặt lên môi trường thạch đặc hiệu để nuôi cấy. Môi trường nuôi cấy thường được bổ sung các chất kháng sinh để ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm, tạo điều kiện cho xạ khuẩn phát triển. Quá trình nuôi cấy được thực hiện trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm thích hợp, thường là 25-30°C trong vài tuần.

3.2. Đánh Giá Hoạt Tính Kháng Khuẩn Và Phân Tích Di Truyền

Hoạt tính kháng khuẩn của các chủng xạ khuẩn phân lập được đánh giá bằng phương pháp khuếch tán trên thạch, sử dụng các chủng vi sinh vật kiểm định như Staphylococcus epidermidis và Bacillus cereus. Vòng vô khuẩn xung quanh khuẩn lạc xạ khuẩn thể hiện khả năng ức chế sự phát triển của vi sinh vật kiểm định. Phân tích di truyền được thực hiện bằng phương pháp PCR để khuếch đại các gen mã hóa enzyme tham gia vào quá trình sinh tổng hợp kháng sinh, bao gồm polyketide synthases (PKS-I, PKS-II) và nonribosomal peptide synthetase (NRPS). Kết quả PCR giúp xác định sự hiện diện của các gen này trong các chủng xạ khuẩn phân lập được.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Phân Lập Đa Dạng Kháng Sinh

Nghiên cứu đã phân lập được nhiều chủng xạ khuẩn nội sinh từ cây màng tang tại tỉnh Phú Thọ. Kết quả cho thấy sự đa dạng xạ khuẩn khác nhau giữa các bộ phận của cây và các môi trường phân lập khác nhau. Một số chủng xạ khuẩn thể hiện khả năng sinh kháng sinh mạnh mẽ đối với các vi sinh vật kiểm định. Phân tích di truyền đã xác định sự hiện diện của các gen mã hóa enzyme tham gia vào quá trình sinh tổng hợp kháng sinh trong một số chủng xạ khuẩn.

4.1. Đa Dạng Xạ Khuẩn Nội Sinh Phân Lập Từ Cây Màng Tang

Nghiên cứu đã thành công trong việc phân lập và định danh xạ khuẩn từ các bộ phận khác nhau của cây màng tang, bao gồm lá, thân và rễ. Kết quả cho thấy sự phân bố của xạ khuẩn nội sinh không đồng đều giữa các bộ phận của cây, có thể do sự khác biệt về thành phần hóa học và điều kiện môi trường. Sự đa dạng của xạ khuẩn cũng khác nhau tùy thuộc vào môi trường phân lập được sử dụng, cho thấy tầm quan trọng của việc lựa chọn môi trường phù hợp để thu thập được các chủng xạ khuẩn đa dạng.

4.2. Khả Năng Sinh Kháng Sinh Của Các Chủng Xạ Khuẩn

Nhiều chủng xạ khuẩn nội sinh phân lập được thể hiện khả năng sinh kháng sinh đối với các vi sinh vật kiểm định, cho thấy tiềm năng ứng dụng của chúng trong việc phát triển các loại thuốc kháng sinh mới. Mức độ hoạt tính kháng khuẩn khác nhau giữa các chủng, có thể do sự khác biệt về loại và lượng kháng sinh được sản xuất. Kết quả phân tích di truyền cho thấy sự hiện diện của các gen mã hóa enzyme tham gia vào quá trình sinh tổng hợp kháng sinh trong các chủng xạ khuẩn có hoạt tính kháng khuẩn cao.

V. Nghiên Cứu Chủng Xạ Khuẩn MPT28 Tiềm Năng Ứng Dụng Cao

Trong số các chủng xạ khuẩn phân lập được, chủng MPT28 được lựa chọn để nghiên cứu sâu hơn do có hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ. Nghiên cứu này tập trung vào việc mô tả đặc điểm sinh học, di truyền và khả năng sinh tổng hợp kháng sinh của chủng MPT28. Kết quả cho thấy chủng MPT28 có tiềm năng ứng dụng cao trong y học và nông nghiệp.

5.1. Đặc Điểm Sinh Học Và Phân Loại Chủng Xạ Khuẩn MPT28

Chủng xạ khuẩn MPT28 được mô tả chi tiết về đặc điểm hình thái khuẩn lạc, bề mặt chuỗi bào tử và đặc điểm sinh hóa. Phân tích trình tự gen 16S rDNA được sử dụng để xác định vị trí phân loại của chủng MPT28 trong hệ thống phân loại xạ khuẩn. Các thông tin này rất quan trọng để hiểu rõ hơn về đặc tính và tiềm năng của chủng MPT28.

5.2. Nghiên Cứu Khả Năng Sinh Tổng Hợp Kháng Sinh Của MPT28

Nghiên cứu tiếp tục đánh giá khả năng sinh tổng hợp kháng sinh của chủng MPT28 bằng cách xác định sự hiện diện của các gen mã hóa enzyme tham gia vào quá trình sinh tổng hợp kháng sinh. Các thí nghiệm được thực hiện để tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy và tăng cường sản xuất kháng sinh của chủng MPT28. Kết quả của nghiên cứu này có thể được sử dụng để phát triển các quy trình sản xuất kháng sinh quy mô lớn.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Xạ Khuẩn Nội Sinh

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin quan trọng về đa dạng xạ khuẩnkhả năng sinh kháng sinh của xạ khuẩn nội sinh trên cây màng tang tại tỉnh Phú Thọ. Kết quả nghiên cứu mở ra hướng đi mới trong việc tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính sinh học, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển các sản phẩm có giá trị kinh tế. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc xác định cấu trúc hóa học của các kháng sinh được sản xuất bởi các chủng xạ khuẩn phân lập được và đánh giá hiệu quả của chúng trong điều trị bệnh.

6.1. Ý Nghĩa Của Nghiên Cứu Đối Với Nền Y Học Và Nông Nghiệp

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng đối với nền y học và nông nghiệp, cung cấp nguồn tài nguyên sinh học tiềm năng cho việc phát triển các loại thuốc kháng sinh mới và các sản phẩm bảo vệ thực vật sinh học. Việc khai thác và sử dụng hiệu quả các chủng xạ khuẩn nội sinh có thể giúp giảm thiểu tình trạng kháng kháng sinh và tăng cường năng suất cây trồng một cách bền vững.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Xạ Khuẩn Nội Sinh

Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc xác định cấu trúc hóa học của các kháng sinh được sản xuất bởi các chủng xạ khuẩn phân lập được và đánh giá hiệu quả của chúng trong điều trị bệnh. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy và tăng cường sản xuất kháng sinh của các chủng xạ khuẩn. Ngoài ra, cần nghiên cứu về cơ chế hoạt động của các kháng sinh và đánh giá độc tính của chúng để đảm bảo an toàn khi sử dụng.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Vi khuẩn gây bệnh có khả năng kháng thuốc kháng sinh là vấn đề nghiêm trọng vàthu hút mối quan tâm rất lớn của cộng đồng. Vìvậy, việc nghiên cứu, lựa chọn các tác nhân kháng khuẩn mới từ tự nhiên là ƣu tiên hàng đầu của các nhàkhoa học vàcác công ty dƣợc phẩm trên thế giới. Cho đến nay, các nhàkhoa học vẫn không ngừng tìm kiếm các nguồn hợp chất tự nhiên khác nhau để phát triển các loại thuốc kháng sinh cũng nhƣ các loại thuốc khác nhằm chăm sóc sức khỏe cộng đồng, giảm thiểu những tác dụng phụ tới sức khỏe của ngƣời bệnh do một số thuốc tổng hợp hóa học gây ra. Nhiều nghiên cứu chứng minh thực vật là một nguồn tự nhiên quan trọng trong điều trị các bệnh gây ra bởi vi sinh vật vàhỗ trợ điều trị chống ung thƣ.

Chẳng hạn, cây Màng tang (Litsea cubeba (Lour.) làcây bụi thuộc họ Lauraceae, trong quả Màng tang rất giàu tinh dầu, lƣợng tinh dầu tối đa trong quả làkhoảng 5% trọng lƣợng tƣơi. Thành phần chính của tinh dầu làcitral cóhoạt tính sinh học nhƣ chống viêm, chống oxy hóa, diệt côn trùng, kháng khuẩn, chống ung thƣ. Ngoài giá trị khoa học, thành phần của cây mang lại, cây dƣợc liệu còn là môi trƣờng cho các xạ khuẩn nội sinh (sống trong các loại mô thực vật) có khả năng sinh tổng hợp chất kháng sinh. Theo các nghiên cứu, ƣớc tí nh khoảng 70% các kháng sinh có nguồn gốc tự nhiên đƣợc sử dụng trong y học lâm sàng hiện nay đƣợc sinh tổng hợp bởi xạ khuẩn.

Gần đây, một số công bố cho thấy các hợp chất chuyển hóa thứ cấp do xạ khuẩn nội sinh tạo ra trên cây dƣợc liệu không chỉ có số lƣợng phong phú màcòn có sự đa dạng về chức năng nhƣ tính kháng vi sinh vật, chống ôxi hóa, chống sốt rét vàkiểm soát sinh học. Tuy nhiên, số lƣợng các nghiên cứu về xạ khuẩn nội sinh trên cây Màng tang nói riêng và cây dƣợc liệu nói chung tại Việt Nam vẫn còn rất hạn chế. Xuất phát từ những định hƣớng trên, chúng tôi thực hiện nghiên cứu đề 2 tài: “Phân lập, đánh giá đa dạng và khả năng sinh kháng sinh của xạ khuẩn nội sinh trên cây Màng tang tại tỉnh PhúThọ”. Đề tài đƣợc thực hiện tại phòng Công nghệ lên men, Viện Công nghệ sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, gồm 3 nội dung chính: - Phân lập và đánh giá đa dạng xạ khuẩn nội sinh trên cây Màng tang thu thập tại tỉnh Phú Thọ.

- Đánh giá khả năng kháng vi sinh vật kiểm định các chủng xạ khuẩn nội sinh và xác định sự có mặt của ba gen mã hóa các enzyme tham gia vào quá trình tổng hợp kháng sinh gồm polyketide synthases I (PKS-I), polyketide synthases II (PKS-II) vànonribosomal peptide synthetase (NRPS). - Tuyển chọn, nghiên cứu đặc điểm sinh học và phân loại của một chủng xạ khuẩn có khả năng sinh tổng hợp kháng sinh cao. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Xạ khuẩn nội sinh trên thực vật và cây dƣợc liệu 1.

Khái niệm xạ khuẩn nội sinh nh nghiên cứu trên thế giới công bố về tƣơng Hiện nay, nhiều công trì tác giữa thực vật vàvi sinh vật (VSV), trong đó VSV đóng vai trò nhƣ tác nhân ức chế sinh vật gây bệnh, tổng hợp chất kích thích sinh trƣởng thực vật, phân giải phospho khóhoàtan, cố định nitơ tự do, tăng độ phìcủa đất. Phần lớn các VSV bao gồm vi khuẩn, nấm mốc vàxạ khuẩn đƣợc phân lập từ đất, vùng rễ, bề mặt hoặc trong các môthực vật. Khái niệm xạ khuẩn nội sinh đƣợc đƣa ra khi Smith và cộng sự (1957) phân lập thành công xạ khuẩn Micromonospora sp. có khả năng ức chế nấm gây bệnh Fusarium oxysporum trong môcây càchua không nhiễm bệnh [58].

Từ đó, đã có nhiều định nghĩa khác nhau về VSV nội sinh nhƣng định nghĩa của Bacon vàWhite (2000): „„VSV nội sinh lànhững VSV sinh trƣởng trong mô tế bào thực vật, không gây ra những hiệu ứng xấu tới cây chủ‟‟ đã đƣợc các nhàVSV học thừa nhận [11]. Theo tài liệu, định nghĩa này hàm chứa một ý rất quan trọng: VSV nội sinh không những không gây ảnh hƣởng màcòn tăng cƣờng khả năng trao đổi chất, kích thích sinh trƣởng, miễn dịch cho vật chủ bằng cách tổng hợp các sản phẩm trao đổi chất. Trong số các VSV nội sinh, xạ khuẩn đƣợc chú ý bởi khả năng tổng hợp kháng sinh ức chế VSV gây bệnh [39]. Song song với tác dụng dƣợc lý thu nhận từ xạ khuẩn nội sinh, một số nhà sinh vật học đã nghiên cứu khả năng kiểm soát sinh học (biocontrol) của xạ khuẩn nội sinh trong suốt hai thập kỷ qua [61], [62].

Xạ khuẩn đã đƣợc chứng minh khả năng tăng cƣờng, thúc đẩy tăng trƣởng của cây chủ, giảm nguy cơ nhiễm mầm bệnh và tăng cƣờng khả năng sống sót của cây chủ trong các điều kiện khác nhau [4]. Những hiểu biết về sinh lý vàmối tƣơng tác phân tử giữa xạ khuẩn vàthực vật lànhững đặc tí nh quan trọng để khai thác những đặc tí nh cólợi của xạ khuẩn nội sinh trong kích thích sinh trƣởng thực vật và lĩnh vực khác. 4 Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã khẳng định vai tròquan trọng của xạ khuẩn trong sinh tổng hợp chất kháng sinh. Sự đa dạng của xạ khuẩn nội sinh trong môthực vật làrất phong phú, hứa hẹn tiềm năng khai thác các hợp chất cóhoạt tính sinh học do các chủng xạ khuẩn này sinh ra trong nhiều lĩnh vực của đời sống.

Các hợp chất có hoạt tính sinh học từ xạ khuẩn nội sinh đƣợc chứng minh làrất đa dạng về mặt số lƣợng vàhoạt tính sinh học nhƣ: các chất kiểm soát sinh học, chất kháng VSV, kháng ung thƣ, chống oxy hóa, chống sốt rét, chất diệt cỏ, chất kích thích sinh trƣởng. Vìvậy, nghiên cứu sàng lọc các hợp chất cóhoạt tính sinh học nói chung vàhoạt tí nh kháng sinh nói riêng từ xạ khuẩn nội sinh trên cây dƣợc liệu tự nhiên đang là hƣớng nghiên cứu triển vọng của các nhàkhoa học trên thế giới. Các phương pháp phân lập xạ khuẩn nội sinh Xạ khuẩn cƣ trú trong mô thực vật bị ảnh hƣởng lớn bởi các yếu tố môi trƣờng nhƣ: pH của đất, thành phần chất vô cơ và chất hữu cơ trong đất, lƣợng mƣa, cƣờng độ ánh sáng mặt trời, không khí, nhiệt độ. Thêm vào đó, mật độ xạ khuẩn nội sinh nhìn chung thấp và phụ thuộc vào loại mô khác nhau trên thực vật [50].

Theo các công trình công bố, quátrình phân lập xạ khuẩn nội sinh cần xử lýbề mặt thực vật nhằm loại bỏ vi khuẩn, vi nấm trên bề mặt. Do đó, phải khử trùng bề mặt mẫu và cắt mẫu thành từng mảnh bằng dụng cụ đã khử trùng trƣớc khi phân lập. Sodium hypochlorite (NaOCl) làmột trong những tác nhân oxy hóa phổ biến đƣợc sử dụng để khử trùng bề mặt. Mẫu thực vật đƣợc ngâm trong ethanol 70-99% từ 1-5 phút và1-5% NaOCl trong khoảng 3-20 phút, tiếp theo rửa nhiều lần bằng nƣớc vô trùng nhằm loại bỏ lƣợng NaOCl còn dƣ.

Ngoài ra, hydro peroxide và clorua thủy ngân cũng đƣợc sử dụng nhƣ chất khử trùng bề mặt hiệu quả [43]. Năm 1992, Sardi và cộng sự công bố sử dụng hơi của propylen oxit để khử trùng bề mặt thay vìhóa chất khử trùng dạng lỏng [62]. Qua nhiều nghiên cứu thực nghiệm cho thấy xử lý bề mặt chỉ với ethanol không hiệu quả với qua trì nh phân lập VSV nội sinh. Nếu tăng gấp hai hoặc ba lần các bƣớc khử trùng bề mặt bằng hỗn hợp 5 ethanol vàmột số chất khử trùng khác thìkhông phân lập đƣợc xạ khuẩn nội sinh.

Hiệu quả khử trùng bề mặt đƣợc tăng cƣờng bằng việc sử dụng các chất hoạt hóa bề mặt nhƣ Tween 20 và Tween 80, làm tăng hiệu quả tác động của chất khử trùng với bề mặt thực vật [13]. Phần mẫu đã khử trùng đƣợc đặt vào trên môi trƣờng thạch thí ch hợp, nuôi cấy ở nhiệt độ thích hợp từ 25-30°C. Trong quátrì nh phân lập, các nhà nghiên cứu thƣờng gặp phải làVSV phát triển mạnh trong hai tuần đầu tiên là vi khuẩn hoặc nấm tạp nhiễm trên phần mẫu thực vật. Để ngăn chặn sự sinh trƣởng của vi khuẩn vànấm không mong muốn cũng nhƣ tìm kiếm loài xạ khuẩn mới, một số môi trƣờng chọn lọc đã đƣợc sử dụng nhƣ: môi trƣờng thạch humic acid-vitamin, môi trƣờng thạch casein tinh bột, cao nấm men, môi trƣờng S… [14], [35], [39].

Ngoài ra, bổ sung các hợp chất kháng sinh nhƣ acid nalidixic và trimethoprim, nystatin hoặc cycloheximide để ức chế vi khuẩn, nấm nội sinh vànâng cao khả năng phát triển chọn lọc của xạ khuẩn vì xạ khuẩn phát triển chậm hơn so với vi khuẩn vànấm [30], [51]. Ứng dụng của xạ khuẩn nội sinh trên thực vật Phần lớn xạ khuẩn nội sinh cóthể sống trong các môthực vật vàkhông gây bệnh hoặc tác động bất lợi tới quátrình phát triển bình thƣờng của cây. Ngoài ra, xạ khuẩn nội sinh còn đƣợc nhiều nhàkhoa học nghiên cứu về khả năng sinh kháng sinh, chất kháng ung thƣ, enzyme, chất kí ch thích sinh trƣởng thực vật, ức chế vàkiểm soát bệnh thực vật. Kháng ung thư, kháng viêm Trong những năm gần đây, nhu cầu tìm kiếm chất có hoạt tí nh kháng, ức chế tế bào ung thƣ từ xạ khuẩn nội sinh đang là hƣớng nghiên cứu mới của các nhàkhoa học trên thế giới.

Nhiều công bố khẳng định, xạ khuẩn nội sinh có mối quan hệ phức tạp, chặt chẽ với cây chủ. Một số giả thuyết nhận định nh sinh học đƣợc tiếp rằng gen liên quan tới tổng hợp các hợp chất cóhoạt tí nhận từ quá trình trao đổi chất giữa VSV và thực vật thông qua hệ thống chuyển gen ngang (horizontal gene transfer, HGT). Nhờ đó các nhà VSV học đã mở ra triển vọng sản xuất các hợp chất sinh học cónguồn gốc từ thực vật 6 nh nuôi cấy VSV, vídụ nhƣ chất kháng tế bào ung thƣ paclitaxel nhờ quátrì phổ biến trên cây thông đỏ (Taxus sp.) đƣợc tách chiết từ xạ khuẩn Kitasatospora sp. vàmột số nấm cộng sinh khác [39].

Một số nghiên cứu gần đây cho thấy, tỷ lệ phát hiện ra các kháng sinh mới trên xạ khuẩn nội sinh có tỷ lệ khácao so với xạ khuẩn phân lập từ đất hoặc bề mặt thực vật. Chẳng hạn kháng sinh mới cótên naphthomycin K (dẫn xuất của kháng sinh ansamycin có gắn thêm nhóm chức chlorine) đƣợc phát hiện lần đầu tiên từ Streptomyces sp. CS nội sinh trong cây mỹ đăng mộc (Maytenus hookeri) - loại cây thuốc cótác dụng điều trị ung thƣ, hoạt huyết. Kết quả kiểm tra hoạt tí nh sinh học của naphthomycin K cho thấy, hoạt tính gây độc ức chế dòng tế bào P388 vàA-549 ở nồng độ ức chế lần lƣợt là0,07 và 3,17 µM, nhƣng không có hoạt tí nh kháng Staphylococcus aureus và vi khuẩn lao [40], [72].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Đa Dạng Và Khả Năng Sinh Kháng Sinh Của Xạ Khuẩn Nội Sinh Trên Cây Màng Tang Tại Tỉnh Phú Thọ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự đa dạng và khả năng sinh kháng sinh của các chủng xạ khuẩn nội sinh trên cây màng tang. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về vai trò của xạ khuẩn trong việc bảo vệ cây trồng mà còn mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các sản phẩm sinh học phục vụ nông nghiệp bền vững.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu và ứng dụng xạ khuẩn trong phòng trị bệnh đạo ôn hại lúa do nấm pyricularia oryzae cav trên vùng đất nhiễm mặn, nơi nghiên cứu ứng dụng xạ khuẩn trong việc phòng trị bệnh cho cây lúa. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ phân lập một số chủng xạ khuẩn có khả năng sinh enzyme ngoại bào ứng dụng trong sản xuất chế phẩm xử lý chất thải chăn nuôi sẽ giúp bạn hiểu thêm về ứng dụng của xạ khuẩn trong xử lý chất thải. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ phân lập và tuyển chọn các chủng nấm mốc có khả năng sinh cellulase ứng dụng trong xử lý rác thải nông nghiệp cũng là một nguồn tài liệu quý giá để tìm hiểu về các phương pháp xử lý rác thải nông nghiệp bằng vi sinh vật.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về ứng dụng của xạ khuẩn và vi sinh vật trong nông nghiệp, từ đó nâng cao kiến thức và khả năng áp dụng trong thực tiễn.