Tổng quan nghiên cứu

Sự chuyển dịch cơ cấu năng lượng toàn cầu đang diễn ra mạnh mẽ nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và cắt giảm phát thải khí nhà kính. Trên thế giới, tổng công suất điện gió đã vượt mốc 50.000 MW và tiếp tục tăng trưởng nhanh chóng. Tại Việt Nam, với bờ biển dài hơn 3.260 km, tiềm năng phát triển năng lượng tái tạo là vô cùng to lớn. Tuy nhiên, việc tích hợp các nguồn điện gió công suất lớn vào lưới điện truyền tải đặt ra nhiều thách thức nghiêm trọng về mặt kỹ thuật, đặc biệt là hiện tượng dao động công suất do biến động tốc độ gió, suy giảm độ ổn định điện áp và gia tăng phát xạ sóng hài từ các bộ biến đổi công suất.

Luận văn tập trung nghiên cứu và đánh giá toàn diện ảnh hưởng của Nhà máy điện gió Bình Đại tỉnh Bến Tre với quy mô công suất 300 MW khi đấu nối vào hệ thống lưới điện truyền tải 220 kV khu vực tỉnh Bến Tre. Mục tiêu cốt lõi của đề tài là phân tích chế độ vận hành xác lập, khảo sát ổn định động của hệ thống khi tốc độ gió thay đổi đột ngột hoặc xuất hiện sự cố ngắn mạch, đồng thời định lượng mức độ phát xạ sóng hài theo các tiêu chuẩn vận hành hiện hành. Phạm vi nghiên cứu được xác lập trên cấu trúc lưới điện 220 kV tỉnh Bến Tre trong giai đoạn vận hành năm 2020, bao gồm các nút trạm biến áp 220 kV Bình Đại, Mỏ Cày và Bến Tre. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, cung cấp cơ sở định lượng để kiểm soát dao động điện áp trong giới hạn cho phép ±5%, ổn định tần số quanh ngưỡng 50 Hz và kiểm soát tổng độ méo sóng hài dưới 3.0%, góp phần bảo đảm an toàn vận hành cho toàn bộ hệ thống điện khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng khí động học tuốc bin gió và lý thuyết chuyển đổi năng lượng cơ điện. Theo định luật Betz, công suất cơ học thu nhận từ dòng không khí bị giới hạn bởi hệ số công suất cực đại lý thuyết là 59,3% (tương đương tỷ số 16/27). Mối quan hệ giữa hệ số công suất và tỷ số tốc độ đầu cánh (TSR) quyết định trực tiếp đến hiệu suất khí động học của cánh quạt thông qua việc điều khiển góc xoay Pitch.

Hệ thống sử dụng mô hình máy phát điện cảm ứng nguồn kép (DFIG - Loại 3 / WT3) của hãng GE. Cấu trúc DFIG cho phép cuộn dây stato nối trực tiếp với lưới điện 220 kV qua máy biến áp, trong khi cuộn rotor được cấp nguồn qua bộ biến đổi điện tử công suất AC-DC-AC với dung lượng định mức khoảng 30% công suất tổ máy. Mô hình vận hành ở chế độ điều khiển điện áp với hệ số công suất chỉ định là 0,95 và điện kháng nguồn tương đương 0,8 pu. Để đánh giá chất lượng điện năng, lý thuyết sóng hài theo tiêu chuẩn IEC 61000 được áp dụng nhằm tính toán dòng điện hiệu dụng RMS, độ méo dạng sóng hài riêng lẻ (HD) và tổng độ méo sóng hài điện áp (THD) tại điểm đấu nối chung (PCC).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu cấu trúc lưới điện thực tế tỉnh Bến Tre năm 2020 do các đơn vị điều độ cung cấp, với mô hình tổ hợp cụm tuốc bin tương đương cho toàn bộ nhà máy quy mô 300 MW và các nguồn điện gió lân cận như Ba Tri, Nexif, Sunpro.

Về phương pháp chọn mẫu khảo sát, tác giả lựa chọn các kịch bản tới hạn mang tính đại diện cao trong vận hành hệ thống điện: biến thiên tốc độ gió theo dạng bậc thang (Step) và dạng dốc (Ramp) từ tốc độ khởi động 4 m/s đến tốc độ định mức 12-15 m/s, cùng kịch bản sự cố ngắn mạch ba pha duy trì trong khoảng 0,1 giây trên tuyến đường dây mạch kép 220 kV Bình Đại - Mỏ Cày.

Phương pháp phân tích được thực hiện hoàn toàn trên phần mềm chuyên dụng PSS/E (Power System Simulator for Engineering) của hãng Siemens PTI. Lý do lựa chọn PSS/E là khả năng tích hợp đầy đủ 6 khối điều khiển động lực học chuẩn của hãng GE: khối máy phát và converter GEWTGCU1, khối điều khiển điện GEWTECU1 cho công suất P-Q, khối điều khiển góc Pitch GEWTPTU1, khối động lực học khí động GEWTARU1, mô hình trục tuốc bin hai khối quán tính GEWT2MU1, và khối mô phỏng gió GEWTGDU1. Việc kết hợp tệp dữ liệu xác lập (*.sav) và tệp động học (*.dyr) mang lại độ chính xác cao khi giải phương trình vi phân mô tả quá trình quá độ điện cơ.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, trong chế độ xác lập khi tốc độ gió biến động từ 4 m/s đến 25 m/s, hệ thống điều khiển góc Pitch kết hợp DFIG duy trì công suất phát của nhà máy điện gió Bình Đại bám sát đường đặc tính công suất chuẩn, đạt mức tối đa 300 MW khi gió đạt tốc độ định mức. Điện áp tại các nút thanh cái 220 kV Bình Đại, Mỏ Cày và Bến Tre luôn duy trì ổn định trong dải vận hành an toàn từ 0,98 pu đến 1,02 pu.

Thứ hai, khi xảy ra sự cố ngắn mạch ba pha tại đầu tuyến đường dây 220 kV Bình Đại - Mỏ Cày với thời gian cắt sự cố 0,1 giây, hệ thống khối điều khiển GEWTECU1 lập tức phát huy khả năng bơm công suất phản kháng để hỗ trợ điện áp. Điện áp tại thanh cái 220 kV sau khi sụt giảm tạm thời đã nhanh chóng hồi phục về mức trên 0,95 pu chỉ sau khoảng 0,6 đến 0,9 giây sau thời điểm loại trừ sự cố.

Thứ ba, dao động tần số của hệ thống điện khi giải trừ ngắn mạch và khi có biến động gió cực đại chỉ dao động trong biên độ rất hẹp từ 49,85 Hz đến 50,15 Hz, không gây tác động đến các rơ-le sa thải phụ tải theo tần số (F90).

Thứ tư, kết quả phân tích sóng hài tại điểm đấu nối 220 kV (PCC) theo tiêu chuẩn IEC 61000 cho thấy tổng độ méo sóng hài điện áp (THD) tại thanh cái 220 kV chỉ dao động trong khoảng 1,1% đến 1,6%, thấp hơn đáng kể so với ngưỡng giới hạn quy định 3,0%.

Thảo luận kết quả

Khả năng giữ vững ổn định của hệ thống điện Bến Tre bắt nguồn từ ưu thế vượt trội của cấu trúc máy phát DFIG với các vòng điều khiển công suất tác dụng và phản kháng độc lập. Khi lưới điện gặp nhiễu loạn ngắn mạch, bộ chuyển đổi rotor phản ứng tức thời để bù công suất phản kháng, ngăn chặn hiện tượng sụp đổ điện áp cục bộ.

Về mặt trực quan hóa dữ liệu, toàn bộ diễn biến quá độ được biểu diễn chi tiết qua các biểu đồ trích xuất từ PSS/E: đồ thị phản ứng thời gian thực (Time-domain Response) thể hiện đường cong phục hồi điện áp và tần số theo trục thời gian từ 0 đến 20 giây; biểu đồ phân bố trào lưu công suất trên 2 mạch đường dây 220 kV Bình Đại - Mỏ Cày; và bảng phổ sóng hài phân tách theo từng bậc bậc 5, bậc 7, bậc 11 và bậc 13.

So sánh với các nghiên cứu tích hợp năng lượng tái tạo trước đây tại khu vực miền Trung và Tây Nguyên, việc đấu nối trực tiếp nhà máy điện gió 300 MW vào cấp điện áp 220 kV với khoảng cách truyền tải ngắn về trạm 220 kV Mỏ Cày mang lại độ cứng lưới cao hơn, hạn chế tối đa nguy cơ quá tải đường dây và đảm bảo độ biến dạng sóng hài luôn nằm trong phạm vi an toàn tuyệt đối.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, tối ưu hóa thông số cài đặt hệ thống điều khiển kích từ và góc Pitch: Chủ đầu tư nhà máy điện gió Bình Đại cần phối hợp cùng các chuyên gia kỹ thuật của hãng sản xuất thiết bị (GE) tiến hành hiệu chỉnh định kỳ các hằng số thời gian và hệ số khuếch đại trong khối điều khiển GEWTECU1 và GEWTPTU1. Mục tiêu là duy trì hệ số công suất phát cố định 0,95 và triệt tiêu các dao động công suất tác dụng xuống dưới 3% trong giai đoạn vận hành thương mại.

Thứ hai, lắp đặt hệ thống lọc sóng hài tích cực và bù công suất phản kháng linh hoạt (STATCOM): Ban quản lý dự án cần triển khai lắp đặt thiết bị lọc sóng hài tích cực tại thanh cái hạ áp của trạm nâng áp nhà máy trong vòng 6 tháng đầu vận hành, bảo đảm tổng độ méo dạng sóng hài THD tại điểm đấu nối 220 kV luôn được kiểm soát dưới mức 1,5%.

Thứ ba, chuẩn hóa thuật toán phối hợp bảo vệ rơ-le trên lưới điện truyền tải: Công ty Truyền tải điện phối hợp với Trung tâm Điều độ Hệ thống điện Miền Nam rà soát và cài đặt lại các giá trị tác động của rơ-le bảo vệ khoảng cách và bảo vệ so lệch trên đường dây 220 kV Bình Đại - Mỏ Cày, bảo đảm thời gian loại trừ sự cố ngắn mạch không vượt quá 80-100 ms.

Thứ tư, xây dựng hệ thống dự báo công suất gió thời gian thực tích hợp SCADA: Đơn vị vận hành nhà máy cần ứng dụng phần mềm dự báo khí tượng và công suất phát điện gió theo chu kỳ 15 phút và 24 giờ tới, giúp cơ quan điều độ chủ động lập phương thức huy động nguồn, giảm thiểu sai số dự báo công suất xuống dưới 8% trước năm 2022.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, các kỹ sư vận hành hệ thống điện và chuyên viên điều độ tại Trung tâm Điều độ Hệ thống điện Quốc gia (A0) và Miền Nam (A2): Luận văn cung cấp mô hình tính toán chi tiết về phản ứng động của nguồn điện gió DFIG 300 MW, hỗ trợ xây dựng kịch bản vận hành an toàn và phương thức giải trừ sự cố lưới điện truyền tải khu vực Tây Nam Bộ.

Thứ tư, các kỹ sư tư vấn thiết kế tại các Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện (PECC): Nghiên cứu là tài liệu tham khảo chuẩn mực về quy trình thiết lập cơ sở dữ liệu mô phỏng PSS/E (*.sav, *.dyr), tính toán trào lưu công suất, đánh giá sóng hài và lập báo cáo chuyên đề thỏa thuận đấu nối cho các dự án điện gió quy mô từ 100 MW đến 500 MW.

Thứ ba, chủ đầu tư và ban quản lý các dự án năng lượng tái tạo: Nắm bắt các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt về tiêu chuẩn đấu nối lưới điện 220 kV, từ đó lựa chọn cấu hình thiết bị tuốc bin, hệ thống điện tử công suất và giải pháp bù công suất phản kháng tối ưu về mặt kinh tế - kỹ thuật.

Thứ tư, giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Kỹ thuật điện: Sử dụng công trình như một tài liệu học thuật chuyên sâu về khí động học tuốc bin gió, định luật Betz, cấu trúc điều khiển máy phát DFIG và phương pháp ứng dụng phần mềm PSS/E trong phân tích hệ thống điện hiện đại.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao công nghệ máy phát điện không đồng bộ nguồn kép (DFIG) lại được ưu tiên sử dụng cho dự án điện gió Bình Đại 300 MW?

Công nghệ DFIG cho phép điều khiển độc lập công suất tác dụng và phản kháng thông qua bộ biến đổi có công suất chỉ bằng khoảng 30% công suất định mức của máy phát. Giải pháp này tối ưu hóa chi phí đầu tư, mở rộng dải điều chỉnh tốc độ rotor và hỗ trợ ổn định điện áp tại thanh cái 220 kV vượt trội so với máy phát lồng sóc thông thường.

Giới hạn Betz có ý nghĩa gì đối với việc tối ưu hóa công suất của tuốc bin gió?

Theo định luật Betz, hiệu suất khí động học cực đại của một tuốc bin gió lý thuyết chỉ có thể đạt tối đa 59,3% năng lượng có trong khối khí chuyển động. Trong thực tế, hệ thống điều khiển bám đỉnh công suất (TSR) và điều khiển góc Pitch giúp cánh quạt vận hành tiệm cận mức giới hạn này ở các dải tốc độ gió khác nhau.

Phần mềm PSS/E hỗ trợ đánh giá ổn định hệ thống điện gió như thế nào?

PSS/E cung cấp môi trường tích hợp cho phép kết hợp file trào lưu công suất xác lập và file mô hình động học tuốc bin gió. Thông qua 6 khối chức năng chuyên dụng của GE, phần mềm mô phỏng chính xác đáp ứng quá độ của điện áp, tần số và dòng điện ngắn mạch trong khoảng thời gian từ vài mili giây đến hàng chục giây.

Mức độ phát xạ sóng hài từ nhà máy điện gió Bình Đại có gây nguy cơ quá ngưỡng cho phép của lưới điện không?

Dựa trên tính toán theo tiêu chuẩn IEC 61000, tổng độ méo dạng sóng hài điện áp THD tại điểm đấu nối 220 kV chỉ đạt khoảng 1,1% đến 1,6%. Giá trị này hoàn toàn nằm trong giới hạn an toàn dưới 3,0% theo Quy định kỹ thuật điện lực quốc gia, không gây ảnh hưởng xấu đến các phụ tải lân cận.

Khi xảy ra sự cố ngắn mạch trên đường dây 220 kV Bình Đại - Mỏ Cày, hệ thống có nguy cơ mất ổn định điện áp không?

Nhờ thuật toán điều khiển điện GEWTECU1 cung cấp công suất phản kháng cực nhanh trong thời gian ngắn mạch, điện áp tại các thanh cái 220 kV được khôi phục về trạng thái bình thường (trên 0,95 pu) chỉ sau khoảng 0,6 đến 0,9 giây, bảo đảm hệ thống vận hành liên tục mà không bị rã lưới.

Kết luận

  • Đã thiết lập thành công mô hình mô phỏng hoàn chỉnh cho Nhà máy điện gió Bình Đại 300 MW trên phần mềm PSS/E với đầy đủ 6 khối điều khiển động lực học DFIG theo tiêu chuẩn của hãng GE.
  • Khẳng định chế độ vận hành xác lập của lưới điện 220 kV tỉnh Bến Tre luôn ổn định với điện áp các nút dao động an toàn trong dải từ 0,98 pu đến 1,02 pu khi công suất phát đạt cực đại 300 MW.
  • Xác thực khả năng ổn định động vượt trội của hệ thống khi giải trừ sự cố ngắn mạch ba pha trên tuyến truyền tải 220 kV với thời gian phục hồi điện áp dưới 1,0 giây và biên độ tần số dao động trong ngưỡng 49,85 - 50,15 Hz.
  • Định lượng chính xác mức phát xạ sóng hài với tổng độ méo THD dưới 1,6%, đáp ứng hoàn toàn tiêu chuẩn quốc tế IEC 61000 và quy chuẩn lưới điện truyền tải Việt Nam.
  • Đề xuất lộ trình 4 nhóm giải pháp kỹ thuật đồng bộ về điều khiển góc Pitch, lọc sóng hài tích cực, hiệu chỉnh bảo vệ rơ-le và dự báo công suất gió thời gian thực phục vụ vận hành an toàn giai đoạn 2020 - 2025.

Các cơ quan quản lý, đơn vị tư vấn thiết kế và các nhà nghiên cứu hãy tham khảo, ứng dụng bộ thông số mô hình hóa PSS/E và các giải pháp điều khiển trong luận văn để nâng cao chất lượng tích hợp các dự án năng lượng tái tạo quy mô lớn vào hệ thống điện quốc gia.