Luận án TS Phạm Quang Đạo: Dầm bê tông cốt thép dùng tro bay, xỉ lò cao

Trường đại học

Trường Đại Học Xây Dựng

Chuyên ngành

Kỹ thuật Xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

131
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Dầm bê tông tro bay và xỉ lò cao Tương lai của ngành xây dựng

Ngành xây dựng đang đứng trước một cuộc cách mạng về vật liệu, và dầm bê tông cốt thép sử dụng tro bay và xỉ lò cao là một trong những đại diện tiêu biểu nhất. Đây không chỉ là một giải pháp kỹ thuật tiên tiến mà còn là câu trả lời cho bài toán phát triển bền vững. Bằng cách tận dụng các sản phẩm phụ công nghiệp, loại bê tông này, thường được gọi là bê tông geopolymer (GPC), giúp giảm đáng kể lượng xi măng Portland truyền thống (OPC). Việc sản xuất 1 tấn xi măng thải ra môi trường khoảng 1 tấn CO2, do đó, việc thay thế xi măng bằng phụ gia khoáng hoạt tính như tro bayxỉ hạt lò cao nghiền mịn (GGBFS) là một bước đi chiến lược nhằm giảm phát thải CO2. Nghiên cứu của Phạm Quang Đạo (2021) đã chỉ ra rằng, việc chế tạo bê tông tro baybê tông xỉ lò cao không cần dưỡng hộ nhiệt vẫn có thể đạt cường độ chịu nén đến 50 MPa. Điều này mở ra khả năng ứng dụng rộng rãi trong các kết cấu bê tông cốt thép thực tế. Vật liệu này không chỉ sở hữu các tính chất cơ học của bê tông tương đương, thậm chí vượt trội so với bê tông thường, mà còn có độ bền cao trong các môi trường khắc nghiệt. Sự kết hợp giữa vật liệu pozzolan từ tro bay và khả năng đông cứng ở nhiệt độ thường của xỉ lò cao tạo ra một loại bê tông xanh, góp phần xây dựng một tương lai bền vững hơn cho hạ tầng xây dựng. Đây là hướng đi tất yếu khi thế giới ngày càng chú trọng đến các giải pháp thân thiện với môi trường.

1.1. Khái niệm bê tông tro bay và bê tông xỉ lò cao là gì

Bê tông tro baybê tông xỉ lò cao là một dạng của bê tông Geopolymer (GPC), sử dụng chất kết dính được tạo ra từ phản ứng của các vật liệu giàu alumino-silicat (như tro bay, xỉ lò cao) với dung dịch hoạt hóa kiềm. Khác với bê tông truyền thống dùng xi măng Portland, GPC không hình thành các liên kết canxi-silicat-hydrat (C-S-H). Thay vào đó, nó tạo ra một mạng lưới polymer vô cơ bền vững. Tro bay, một phế thải công nghiệp trong xây dựng từ nhà máy nhiệt điện, và xỉ lò cao, sản phẩm phụ từ ngành luyện kim, trở thành nguyên liệu chính. Theo Davidovits (1991) [39], cấu trúc geopolymer mang lại cho vật liệu những đặc tính ưu việt như cường độ sớm cao, độ co ngót thấp, và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Việc sử dụng các vật liệu pozzolan này không chỉ giải quyết vấn đề môi trường từ phế thải mà còn tạo ra một loại vật liệu xây dựng bền vững.

1.2. Tại sao vật liệu xây dựng bền vững lại là xu hướng tất yếu

Vật liệu xây dựng bền vững trở thành xu hướng tất yếu do áp lực kép từ biến đổi khí hậu và cạn kiệt tài nguyên. Ngành sản xuất xi măng là một trong những nguồn phát thải khí nhà kính lớn nhất toàn cầu. Việc chuyển đổi sang các vật liệu thay thế như bê tông xanh từ tro bay và xỉ lò cao giúp giảm phát thải CO2 một cách trực tiếp. Hơn nữa, việc tái sử dụng phế thải công nghiệp trong xây dựng giúp giảm gánh nặng cho các bãi chôn lấp, tiết kiệm diện tích đất đai và bảo vệ môi trường. Theo Mc Lellana (2011), chất kết dính geopolymer có chỉ số phát thải CO2 chỉ bằng 27-45% so với xi măng. Các công trình sử dụng vật liệu này cũng có tuổi thọ cao hơn nhờ khả năng chống ăn mònchống xâm thực sunfat tốt hơn, giảm chi phí bảo trì và thay thế trong dài hạn. Đây là một chiến lược toàn diện, vừa mang lại lợi ích kinh tế, vừa đảm bảo trách nhiệm với môi trường.

II. Thách thức từ bê tông truyền thống phế thải công nghiệp

Mặc dù bê tông xi măng Portland (OPC) là vật liệu không thể thiếu, nó cũng mang lại những thách thức nghiêm trọng. Vấn đề lớn nhất là tác động môi trường từ quá trình sản xuất xi măng. Ngành công nghiệp này tiêu tốn một lượng lớn năng lượng và tài nguyên không tái tạo, đồng thời là nguồn phát thải CO2 chính, chiếm khoảng 8% tổng lượng phát thải toàn cầu. Bên cạnh đó, các phế thải công nghiệp trong xây dựng như tro bay và xỉ lò cao đang là một bài toán môi trường nan giải tại Việt Nam. Theo thống kê năm 2017, các nhà máy nhiệt điện than thải ra khoảng 11 triệu tấn tro bay mỗi năm, nhưng tỷ lệ tái sử dụng còn rất hạn chế. Phần lớn lượng phế thải này được chôn lấp, gây nguy cơ ô nhiễm đất, nước và không khí. Việc tìm kiếm giải pháp xử lý và tái sử dụng các nguồn phế thải này không chỉ là yêu cầu về môi trường mà còn là cơ hội để tạo ra các loại vật liệu mới có giá trị gia tăng. Thách thức kỹ thuật đặt ra là làm thế nào để chuẩn hóa chất lượng của các vật liệu phế thải này, vốn không đồng nhất do phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu và công nghệ của từng nhà máy. Việc xây dựng một cấp phối bê tông tro bay tối ưu, đảm bảo các tính chất cơ học của bê tông ổn định và tuân thủ các tiêu chuẩn TCVN cho tro bay là yếu tố then chốt để có thể ứng dụng rộng rãi loại vật liệu này.

2.1. Vấn đề giảm phát thải CO2 trong ngành sản xuất xi măng

Sản xuất xi măng là một quá trình nung clinker ở nhiệt độ rất cao (khoảng 1450°C), đòi hỏi tiêu thụ năng lượng khổng lồ. Quá trình phân hủy đá vôi (CaCO3) để tạo ra vôi (CaO) là nguồn phát thải CO2 hóa học chính. Trung bình, để sản xuất 1 tấn xi măng, sẽ có gần 1 tấn CO2 được thải ra. Với sản lượng xi măng toàn cầu lên tới hàng tỷ tấn mỗi năm, việc giảm phát thải CO2 từ ngành này là một ưu tiên cấp bách. Các giải pháp như cải tiến công nghệ, sử dụng năng lượng thay thế chỉ giải quyết được một phần vấn đề. Giải pháp triệt để hơn là giảm nhu cầu sử dụng clinker bằng cách thay thế một phần hoặc toàn bộ xi măng bằng các vật liệu khác như xi măng pozzolan. Sử dụng tro bay và xỉ lò cao làm chất kết dính geopolymer là một phương pháp hiệu quả, giúp cắt giảm lượng xi măng cần sản xuất và qua đó, giảm trực tiếp lượng khí nhà kính.

2.2. Xử lý phế thải công nghiệp trong xây dựng Tro bay và xỉ lò

Việt Nam đang đối mặt với khối lượng phế thải công nghiệp trong xây dựng ngày càng tăng. Tính đến năm 2017, cả nước có 19 nhà máy nhiệt điện than, tạo ra hàng triệu tấn tro bay và xỉ đáy mỗi năm. Tương tự, các nhà máy luyện kim như Hòa Phát cũng cung cấp hàng triệu tấn xỉ hạt lò cao nghiền mịn (GGBFS). Việc lưu trữ lượng phế thải khổng lồ này không chỉ tốn kém diện tích mà còn tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Nghiên cứu ứng dụng các vật liệu này vào sản xuất bê tông xanh là giải pháp 'một mũi tên trúng hai đích'. Nó vừa giúp xử lý nguồn phế thải, giảm ô nhiễm, vừa tạo ra sản phẩm xây dựng có giá trị cao, bền vững và kinh tế. Tuy nhiên, chất lượng không đồng đều của tro bay và xỉ lò cao giữa các nhà máy đòi hỏi phải có quy trình kiểm soát chặt chẽ và các nghiên cứu chuyên sâu để xây dựng cấp phối bê tông tro bay phù hợp, đảm bảo chất lượng công trình.

III. Phương pháp tối ưu tính chất cơ học của bê tông Geopolymer

Để dầm bê tông cốt thép sử dụng tro bay và xỉ lò cao có thể ứng dụng rộng rãi, việc tối ưu hóa các tính chất cơ học của bê tông là yêu cầu bắt buộc. Quá trình này bắt đầu từ việc thiết kế một cấp phối bê tông tro bay và xỉ lò cao hợp lý. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến chất lượng bê tông bao gồm: tỷ lệ thay thế xi măng (hoặc tỷ lệ tro bay/xỉ lò cao trong chất kết dính), loại và nồng độ chất hoạt hóa kiềm, tỷ lệ nước trên chất kết dính (N/CKD), và chất lượng của cốt liệu. Nghiên cứu của Nath & Sarker (2014) [55] cho thấy việc tăng tỷ lệ xỉ lò cao sẽ làm tăng cường độ bê tông và rút ngắn thời gian ninh kết, nhưng có thể làm giảm tính công tác của bê tông. Do đó, việc tìm ra tỷ lệ cân bằng là rất quan trọng. Thí nghiệm xác định các đặc trưng cơ học như cường độ chịu nén, cường độ chịu kéo, và mô đun đàn hồi là các bước không thể thiếu. Các kết quả thực nghiệm cho thấy bê tông GPC thường có cường độ chịu kéo và lực dính với cốt thép cao hơn bê tông OPC cùng cấp cường độ, nhưng mô đun đàn hồi lại thấp hơn. Điều này cần được xem xét cẩn thận khi thiết kế kết cấu bê tông cốt thép. Việc phân tích độ sụt bê tông cũng giúp đánh giá khả năng thi công của hỗn hợp bê tông trong thực tế.

3.1. Thiết kế cấp phối bê tông tro bay và tỷ lệ thay thế xi măng

Thiết kế cấp phối bê tông tro bay là bước nền tảng quyết định đến chất lượng cuối cùng của sản phẩm. Một cấp phối tối ưu phải cân bằng giữa các yếu tố: cường độ yêu cầu, tính công tác của bê tông và chi phí. Trong bê tông GPC, khái niệm tỷ lệ thay thế xi măng được hiểu là tỷ lệ giữa tro bay và xỉ lò cao trong tổng khối lượng chất kết dính. Các nghiên cứu, như của Lee (2013) [49], đã khảo sát các tỷ lệ thay thế tro bay bằng xỉ hạt lò cao nghiền mịn (GGBFS) ở các mức 10%, 20%, 30%. Kết quả cho thấy GGBFS đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quá trình đông cứng ở nhiệt độ thường. Ngoài ra, tỷ lệ dung dịch hoạt hóa trên chất kết dính (CHH/CKD) và nồng độ dung dịch kiềm cũng ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ bê tông. Việc sử dụng chất hoạt hóa dạng bột khô, như đề cập trong luận án của Phạm Quang Đạo, là một cải tiến giúp đơn giản hóa quá trình sản xuất và thi công tại công trường.

3.2. Đánh giá cường độ bê tông và các đặc trưng chịu lực khác

Đánh giá cường độ bê tông là tiêu chí quan trọng nhất để xác định khả năng chịu lực của vật liệu. Các thí nghiệm tiêu chuẩn bao gồm nén mẫu lập phương hoặc mẫu trụ để xác định cường độ chịu nén, và kéo bửa (ép chẻ) hoặc uốn để xác định cường độ chịu kéo. Theo Hardjito & Rangan (2005) [46], bê tông tro bay có cường độ chịu kéo lớn hơn so với bê tông OPC cùng cấp. Đây là một ưu điểm lớn, giúp cải thiện khả năng chịu lực của dầm và tăng lực dính với cốt thép. Tuy nhiên, mô đun đàn hồi của GPC thường thấp hơn OPC, nghĩa là nó có xu hướng biến dạng nhiều hơn dưới cùng một mức tải trọng. Điều này phải được tính đến trong quá trình thiết kế kết cấu để kiểm soát độ võng và biến dạng của cấu kiện.

IV. Hướng dẫn phân tích khả năng chịu lực của dầm BTCT tro bay

Việc phân tích khả năng chịu lực của dầm bê tông cốt thép (BTCT) dùng tro bay và xỉ lò cao đòi hỏi một cách tiếp cận dựa trên các đặc tính vật liệu riêng biệt của nó. Mặc dù ứng xử tổng thể của dầm GPC tương tự dầm OPC, với ba giai đoạn làm việc (đàn hồi, nứt, và phá hoại), các thông số tính toán cần được hiệu chỉnh. Trọng tâm của việc phân tích là xây dựng một mô hình quan hệ ứng suất-biến dạng chính xác cho kết cấu bê tông cốt thép GPC. Các nghiên cứu thực nghiệm, ví dụ của Sumajouw và Rangan (2006) [73], cho thấy dầm GPC có mô men kháng nứt cao hơn dầm OPC do cường độ chịu kéo của vật liệu lớn hơn. Tuy nhiên, biến dạng tại đỉnh ứng suất của GPC thường nhỏ hơn, cho thấy vật liệu có tính giòn hơn. Do đó, việc áp dụng nguyên bản các mô hình của bê tông OPC trong các tiêu chuẩn hiện hành như TCVN 5574:2018 có thể không hoàn toàn chính xác. Luận án của Phạm Quang Đạo đã đề xuất quy trình tính toán khả năng chịu lực theo phương pháp nội lực giới hạn và công thức tính mô men kháng nứt, có kể đến biến dạng không đàn hồi của bê tông GPC, nhằm phù hợp hơn với tiêu chuẩn TCVN cho tro bay và các đặc tính thực tế của vật liệu này.

4.1. Mô hình quan hệ ứng suất biến dạng của bê tông GPC

Mô hình quan hệ ứng suất-biến dạng là nền tảng để tính toán sự làm việc của kết cấu bê tông cốt thép. Đối với bê tông GPC, các kết quả thực nghiệm cho thấy đường cong ứng suất-biến dạng có sự khác biệt so với OPC. Cụ thể, nhánh đi lên có thể dốc hơn (tùy thuộc vào mô đun đàn hồi) và nhánh đi xuống sau khi đạt cường độ đỉnh thường dốc hơn rất nhiều. Điều này thể hiện sự suy giảm ứng suất nhanh chóng và tính giòn của vật liệu. Một số nhà nghiên cứu như Sarker (2008) [65] đã đề xuất điều chỉnh mô hình Popovics [64] để phản ánh đúng hơn quy luật này. Việc xây dựng một mô hình chính xác cho vật liệu GPC chế tạo tại Việt Nam, từ nguồn tro bay Phả Lại và xỉ lò cao Hòa Phát, là một trong những đóng góp quan trọng của nghiên cứu, giúp các kỹ sư có cơ sở lý thuyết vững chắc để thiết kế và kiểm toán kết cấu.

4.2. So sánh ứng xử thực nghiệm với tiêu chuẩn TCVN 5574 2018

Để đưa vật liệu mới vào ứng dụng, việc so sánh và đối chiếu với các tiêu chuẩn hiện hành là bắt buộc. TCVN 5574:2018 là tiêu chuẩn thiết kế kết cấu bê tông cốt thép chính tại Việt Nam. Các nghiên cứu thực nghiệm trên dầm GPC cung cấp dữ liệu quý giá để kiểm chứng mức độ phù hợp của các công thức tính toán trong tiêu chuẩn. Ví dụ, công thức tính mô men kháng nứt trong TCVN 5574:2018 có thể cần hiệu chỉnh hệ số biến dạng dẻo (γ) để phản ánh đúng cường độ chịu kéo cao hơn của GPC. Tương tự, các giả thiết về biến dạng cực hạn của bê tông vùng nén (εb2) cũng cần được xem xét lại dựa trên kết quả thí nghiệm. Việc đề xuất các quy trình tính toán phù hợp với TCVN 5574:2018 là bước quan trọng để các kỹ sư thiết kế có thể tự tin áp dụng loại bê tông xanh này vào thực tế một cách an toàn và hiệu quả.

V. Top lợi ích Độ bền và khả năng chống ăn mòn của bê tông GPC

Bê tông Geopolymer (GPC) từ tro bay và xỉ lò cao không chỉ là một giải pháp thân thiện với môi trường mà còn sở hữu những đặc tính kỹ thuật vượt trội, đặc biệt là về độ bền lâu dài. Một trong những lợi ích nổi bật nhất là khả năng chống ăn mòn hóa học cao. Cấu trúc mạng lưới alumino-silicat của GPC có khả năng kháng cự tốt hơn trước sự tấn công của các tác nhân xâm thực so với cấu trúc dựa trên canxi của bê tông OPC. Điều này làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các công trình trong môi trường khắc nghiệt như ven biển, hải đảo hoặc các khu công nghiệp hóa chất. Cụ thể, GPC thể hiện khả năng chống xâm thực sunfat rất tốt, một trong những nguyên nhân chính gây suy giảm chất lượng bê tông trong đất và nước ngầm. Ngoài ra, loại bê tông này cũng giúp hạn chế đáng kể phản ứng alkali-silica (ASR), một phản ứng hóa học có hại gây ra sự giãn nở và nứt vỡ bê tông từ bên trong. Theo Rangan (2008) [78], bê tông GPC từ tro bay có khả năng chịu ăn mòn axit và cacbonat hóa cao. Những ưu điểm này giúp kéo dài tuổi thọ công trình, giảm chi phí bảo trì, và đảm bảo an toàn kết cấu trong suốt vòng đời sử dụng.

5.1. Khả năng chống xâm thực sunfat trong môi trường khắc nghiệt

Xâm thực sunfat là quá trình các ion sunfat (SO₄²⁻) có trong nước hoặc đất phản ứng với các hợp chất canxi trong xi măng hydrat hóa, tạo ra các sản phẩm như ettringite và thạch cao. Các sản phẩm này có thể tích lớn hơn, gây ra ứng suất nội tại, dẫn đến nứt, bong tróc và phá hủy kết cấu bê tông. Do chất kết dính geopolymer chứa rất ít hoặc không có canxi hydroxit (Ca(OH)₂), một thành phần dễ bị tấn công trong bê tông OPC, nên khả năng chống xâm thực sunfat của nó cao hơn đáng kể. Đây là một lợi thế quyết định khi xây dựng các công trình hạ tầng như cống rãnh, nền móng, hoặc các kết cấu tiếp xúc với nước biển, nơi nồng độ sunfat thường rất cao.

5.2. Hạn chế phản ứng alkali silica ASR gây hư hỏng kết cấu

Phản ứng alkali-silica (ASR), hay còn gọi là 'ung thư bê tông', xảy ra khi kiềm trong xi măng phản ứng với silica hoạt tính có trong một số loại cốt liệu. Phản ứng này tạo ra một loại gel hút nước, trương nở và gây áp lực lớn từ bên trong, dẫn đến các vết nứt mạng lưới và làm suy giảm nghiêm trọng độ bền của bê tông. Bê tông GPC, mặc dù được hoạt hóa trong môi trường kiềm cao, lại có khả năng ức chế ASR. Nguyên nhân là do các ion kiềm (như Na⁺, K⁺) đã tham gia vào cấu trúc mạng lưới geopolymer và bị cố định, do đó không có sẵn để phản ứng với silica trong cốt liệu. Điều này giúp loại bỏ một trong những rủi ro lớn nhất đối với độ bền lâu dài của các kết cấu bê tông cốt thép.

VI. Tương lai của bê tông xanh từ tro bay xỉ lò cao tại Việt Nam

Triển vọng ứng dụng bê tông xanh từ tro bay và xỉ lò cao tại Việt Nam là vô cùng to lớn, phù hợp với chiến lược phát triển bền vững quốc gia. Với nguồn cung phế thải công nghiệp trong xây dựng dồi dào, Việt Nam có tiềm năng trở thành một trong những quốc gia tiên phong trong việc sản xuất và ứng dụng loại vật liệu tiên tiến này. Việc phát triển dầm bê tông cốt thép và các cấu kiện khác từ GPC sẽ góp phần giải quyết đồng thời các vấn đề về môi trường, kinh tế và kỹ thuật. Trong tương lai, bê tông tro baybê tông xỉ lò cao có thể được ứng dụng rộng rãi trong các công trình hạ tầng giao thông, xây dựng dân dụng, các công trình ven biển và hải đảo, nơi yêu cầu cao về độ bền và khả năng chống ăn mòn. Tuy nhiên, để hiện thực hóa tiềm năng này, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các nhà nghiên cứu, nhà sản xuất và các cơ quan quản lý. Việc hoàn thiện bộ tiêu chuẩn TCVN cho tro bay và các sản phẩm GPC, xây dựng các hướng dẫn thiết kế và thi công chi tiết là những bước đi cần thiết. Các nghiên cứu sâu hơn về đặc tính dài hạn như từ biến, co ngót và độ bền mỏi sẽ tiếp tục củng cố cơ sở khoa học, tạo dựng niềm tin cho thị trường và mở đường cho một kỷ nguyên mới của vật liệu xây dựng bền vững.

6.1. Tiềm năng ứng dụng trong các công trình hạ tầng quy mô lớn

Với các đặc tính ưu việt đã được chứng minh, bê tông xanh GPC có tiềm năng ứng dụng rất lớn. Trong lĩnh vực giao thông, nó có thể được dùng làm mặt đường bê tông, dầm cầu, tấm tường chắn đất. Tại Úc, vật liệu này đã được ứng dụng thử nghiệm thành công trong các dự án tương tự. Đối với các công trình thủy lợi và ven biển, khả năng chống ăn mònchống xâm thực sunfat làm cho GPC trở thành lựa chọn lý tưởng cho các kết cấu như đê, kè, cầu cảng. Trong xây dựng dân dụng, việc sản xuất các cấu kiện đúc sẵn như tấm tường, dầm sàn từ GPC giúp đẩy nhanh tiến độ thi công và đảm bảo chất lượng đồng đều. Việc thương mại hóa thành công vật liệu này sẽ tạo ra một ngành công nghiệp mới, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành xây dựng Việt Nam.

6.2. Hướng nghiên cứu và hoàn thiện tiêu chuẩn cho xi măng pozzolan

Để GPC được chấp nhận rộng rãi, cần tiếp tục các nghiên cứu chuyên sâu và xây dựng một hành lang pháp lý kỹ thuật hoàn chỉnh. Hướng nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc tối ưu hóa thành phần chất hoạt hóa để giảm chi phí, nghiên cứu các đặc tính dài hạn của vật liệu dưới điều kiện khí hậu Việt Nam, và phát triển các mô hình số mô phỏng chính xác hơn sự làm việc của kết cấu. Song song đó, việc xây dựng và ban hành các tiêu chuẩn TCVN riêng cho chất kết dính geopolymer và bê tông GPC là cực kỳ cấp thiết. Các tiêu chuẩn này cần quy định rõ ràng về yêu cầu kỹ thuật đối với nguyên liệu đầu vào (tro bay, xỉ lò cao), phương pháp thí nghiệm, và các chỉ tiêu chất lượng cho sản phẩm cuối cùng. Đây là cơ sở để đảm bảo an toàn và chất lượng cho các công trình sử dụng loại vật liệu xây dựng bền vững này.

15/10/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự làm việc của dầm bê tông cốt thép sử dụng tro bay và xỉ lò cao làm chất kết dính