Luận án TS Phạm Quang Đạo: Dầm bê tông cốt thép dùng tro bay, xỉ lò cao

Phân tích toàn diện Dầm bê tông cốt thép dùng tro bay và xỉ lò cao góp phần nâng cao kiến thức chuyên ngành và ứng dụng hỗ trợ đào tạo hiệu quả

Trường đại học

Trường Đại Học Xây Dựng

Chuyên ngành

Kỹ thuật Xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

131
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Dầm bê tông tro bay và xỉ lò cao Tương lai của ngành xây dựng

Ngành xây dựng đang đứng trước một cuộc cách mạng về vật liệu, và dầm bê tông cốt thép sử dụng tro bay và xỉ lò cao là một trong những đại diện tiêu biểu nhất. Đây không chỉ là một giải pháp kỹ thuật tiên tiến mà còn là câu trả lời cho bài toán phát triển bền vững. Bằng cách tận dụng các sản phẩm phụ công nghiệp, loại bê tông này, thường được gọi là bê tông geopolymer (GPC), giúp giảm đáng kể lượng xi măng Portland truyền thống (OPC). Việc sản xuất 1 tấn xi măng thải ra môi trường khoảng 1 tấn CO2, do đó, việc thay thế xi măng bằng phụ gia khoáng hoạt tính như tro bayxỉ hạt lò cao nghiền mịn (GGBFS) là một bước đi chiến lược nhằm giảm phát thải CO2. Nghiên cứu của Phạm Quang Đạo (2021) đã chỉ ra rằng, việc chế tạo bê tông tro baybê tông xỉ lò cao không cần dưỡng hộ nhiệt vẫn có thể đạt cường độ chịu nén đến 50 MPa. Điều này mở ra khả năng ứng dụng rộng rãi trong các kết cấu bê tông cốt thép thực tế. Vật liệu này không chỉ sở hữu các tính chất cơ học của bê tông tương đương, thậm chí vượt trội so với bê tông thường, mà còn có độ bền cao trong các môi trường khắc nghiệt. Sự kết hợp giữa vật liệu pozzolan từ tro bay và khả năng đông cứng ở nhiệt độ thường của xỉ lò cao tạo ra một loại bê tông xanh, góp phần xây dựng một tương lai bền vững hơn cho hạ tầng xây dựng. Đây là hướng đi tất yếu khi thế giới ngày càng chú trọng đến các giải pháp thân thiện với môi trường.

1.1. Khái niệm bê tông tro bay và bê tông xỉ lò cao là gì

Bê tông tro baybê tông xỉ lò cao là một dạng của bê tông Geopolymer (GPC), sử dụng chất kết dính được tạo ra từ phản ứng của các vật liệu giàu alumino-silicat (như tro bay, xỉ lò cao) với dung dịch hoạt hóa kiềm. Khác với bê tông truyền thống dùng xi măng Portland, GPC không hình thành các liên kết canxi-silicat-hydrat (C-S-H). Thay vào đó, nó tạo ra một mạng lưới polymer vô cơ bền vững. Tro bay, một phế thải công nghiệp trong xây dựng từ nhà máy nhiệt điện, và xỉ lò cao, sản phẩm phụ từ ngành luyện kim, trở thành nguyên liệu chính. Theo Davidovits (1991) [39], cấu trúc geopolymer mang lại cho vật liệu những đặc tính ưu việt như cường độ sớm cao, độ co ngót thấp, và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Việc sử dụng các vật liệu pozzolan này không chỉ giải quyết vấn đề môi trường từ phế thải mà còn tạo ra một loại vật liệu xây dựng bền vững.

1.2. Tại sao vật liệu xây dựng bền vững lại là xu hướng tất yếu

Vật liệu xây dựng bền vững trở thành xu hướng tất yếu do áp lực kép từ biến đổi khí hậu và cạn kiệt tài nguyên. Ngành sản xuất xi măng là một trong những nguồn phát thải khí nhà kính lớn nhất toàn cầu. Việc chuyển đổi sang các vật liệu thay thế như bê tông xanh từ tro bay và xỉ lò cao giúp giảm phát thải CO2 một cách trực tiếp. Hơn nữa, việc tái sử dụng phế thải công nghiệp trong xây dựng giúp giảm gánh nặng cho các bãi chôn lấp, tiết kiệm diện tích đất đai và bảo vệ môi trường. Theo Mc Lellana (2011), chất kết dính geopolymer có chỉ số phát thải CO2 chỉ bằng 27-45% so với xi măng. Các công trình sử dụng vật liệu này cũng có tuổi thọ cao hơn nhờ khả năng chống ăn mònchống xâm thực sunfat tốt hơn, giảm chi phí bảo trì và thay thế trong dài hạn. Đây là một chiến lược toàn diện, vừa mang lại lợi ích kinh tế, vừa đảm bảo trách nhiệm với môi trường.

II. Thách thức từ bê tông truyền thống phế thải công nghiệp

Mặc dù bê tông xi măng Portland (OPC) là vật liệu không thể thiếu, nó cũng mang lại những thách thức nghiêm trọng. Vấn đề lớn nhất là tác động môi trường từ quá trình sản xuất xi măng. Ngành công nghiệp này tiêu tốn một lượng lớn năng lượng và tài nguyên không tái tạo, đồng thời là nguồn phát thải CO2 chính, chiếm khoảng 8% tổng lượng phát thải toàn cầu. Bên cạnh đó, các phế thải công nghiệp trong xây dựng như tro bay và xỉ lò cao đang là một bài toán môi trường nan giải tại Việt Nam. Theo thống kê năm 2017, các nhà máy nhiệt điện than thải ra khoảng 11 triệu tấn tro bay mỗi năm, nhưng tỷ lệ tái sử dụng còn rất hạn chế. Phần lớn lượng phế thải này được chôn lấp, gây nguy cơ ô nhiễm đất, nước và không khí. Việc tìm kiếm giải pháp xử lý và tái sử dụng các nguồn phế thải này không chỉ là yêu cầu về môi trường mà còn là cơ hội để tạo ra các loại vật liệu mới có giá trị gia tăng. Thách thức kỹ thuật đặt ra là làm thế nào để chuẩn hóa chất lượng của các vật liệu phế thải này, vốn không đồng nhất do phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu và công nghệ của từng nhà máy. Việc xây dựng một cấp phối bê tông tro bay tối ưu, đảm bảo các tính chất cơ học của bê tông ổn định và tuân thủ các tiêu chuẩn TCVN cho tro bay là yếu tố then chốt để có thể ứng dụng rộng rãi loại vật liệu này.

2.1. Vấn đề giảm phát thải CO2 trong ngành sản xuất xi măng

Sản xuất xi măng là một quá trình nung clinker ở nhiệt độ rất cao (khoảng 1450°C), đòi hỏi tiêu thụ năng lượng khổng lồ. Quá trình phân hủy đá vôi (CaCO3) để tạo ra vôi (CaO) là nguồn phát thải CO2 hóa học chính. Trung bình, để sản xuất 1 tấn xi măng, sẽ có gần 1 tấn CO2 được thải ra. Với sản lượng xi măng toàn cầu lên tới hàng tỷ tấn mỗi năm, việc giảm phát thải CO2 từ ngành này là một ưu tiên cấp bách. Các giải pháp như cải tiến công nghệ, sử dụng năng lượng thay thế chỉ giải quyết được một phần vấn đề. Giải pháp triệt để hơn là giảm nhu cầu sử dụng clinker bằng cách thay thế một phần hoặc toàn bộ xi măng bằng các vật liệu khác như xi măng pozzolan. Sử dụng tro bay và xỉ lò cao làm chất kết dính geopolymer là một phương pháp hiệu quả, giúp cắt giảm lượng xi măng cần sản xuất và qua đó, giảm trực tiếp lượng khí nhà kính.

2.2. Xử lý phế thải công nghiệp trong xây dựng Tro bay và xỉ lò

Việt Nam đang đối mặt với khối lượng phế thải công nghiệp trong xây dựng ngày càng tăng. Tính đến năm 2017, cả nước có 19 nhà máy nhiệt điện than, tạo ra hàng triệu tấn tro bay và xỉ đáy mỗi năm. Tương tự, các nhà máy luyện kim như Hòa Phát cũng cung cấp hàng triệu tấn xỉ hạt lò cao nghiền mịn (GGBFS). Việc lưu trữ lượng phế thải khổng lồ này không chỉ tốn kém diện tích mà còn tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Nghiên cứu ứng dụng các vật liệu này vào sản xuất bê tông xanh là giải pháp 'một mũi tên trúng hai đích'. Nó vừa giúp xử lý nguồn phế thải, giảm ô nhiễm, vừa tạo ra sản phẩm xây dựng có giá trị cao, bền vững và kinh tế. Tuy nhiên, chất lượng không đồng đều của tro bay và xỉ lò cao giữa các nhà máy đòi hỏi phải có quy trình kiểm soát chặt chẽ và các nghiên cứu chuyên sâu để xây dựng cấp phối bê tông tro bay phù hợp, đảm bảo chất lượng công trình.

III. Phương pháp tối ưu tính chất cơ học của bê tông Geopolymer

Để dầm bê tông cốt thép sử dụng tro bay và xỉ lò cao có thể ứng dụng rộng rãi, việc tối ưu hóa các tính chất cơ học của bê tông là yêu cầu bắt buộc. Quá trình này bắt đầu từ việc thiết kế một cấp phối bê tông tro bay và xỉ lò cao hợp lý. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến chất lượng bê tông bao gồm: tỷ lệ thay thế xi măng (hoặc tỷ lệ tro bay/xỉ lò cao trong chất kết dính), loại và nồng độ chất hoạt hóa kiềm, tỷ lệ nước trên chất kết dính (N/CKD), và chất lượng của cốt liệu. Nghiên cứu của Nath & Sarker (2014) [55] cho thấy việc tăng tỷ lệ xỉ lò cao sẽ làm tăng cường độ bê tông và rút ngắn thời gian ninh kết, nhưng có thể làm giảm tính công tác của bê tông. Do đó, việc tìm ra tỷ lệ cân bằng là rất quan trọng. Thí nghiệm xác định các đặc trưng cơ học như cường độ chịu nén, cường độ chịu kéo, và mô đun đàn hồi là các bước không thể thiếu. Các kết quả thực nghiệm cho thấy bê tông GPC thường có cường độ chịu kéo và lực dính với cốt thép cao hơn bê tông OPC cùng cấp cường độ, nhưng mô đun đàn hồi lại thấp hơn. Điều này cần được xem xét cẩn thận khi thiết kế kết cấu bê tông cốt thép. Việc phân tích độ sụt bê tông cũng giúp đánh giá khả năng thi công của hỗn hợp bê tông trong thực tế.

3.1. Thiết kế cấp phối bê tông tro bay và tỷ lệ thay thế xi măng

Thiết kế cấp phối bê tông tro bay là bước nền tảng quyết định đến chất lượng cuối cùng của sản phẩm. Một cấp phối tối ưu phải cân bằng giữa các yếu tố: cường độ yêu cầu, tính công tác của bê tông và chi phí. Trong bê tông GPC, khái niệm tỷ lệ thay thế xi măng được hiểu là tỷ lệ giữa tro bay và xỉ lò cao trong tổng khối lượng chất kết dính. Các nghiên cứu, như của Lee (2013) [49], đã khảo sát các tỷ lệ thay thế tro bay bằng xỉ hạt lò cao nghiền mịn (GGBFS) ở các mức 10%, 20%, 30%. Kết quả cho thấy GGBFS đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quá trình đông cứng ở nhiệt độ thường. Ngoài ra, tỷ lệ dung dịch hoạt hóa trên chất kết dính (CHH/CKD) và nồng độ dung dịch kiềm cũng ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ bê tông. Việc sử dụng chất hoạt hóa dạng bột khô, như đề cập trong luận án của Phạm Quang Đạo, là một cải tiến giúp đơn giản hóa quá trình sản xuất và thi công tại công trường.

3.2. Đánh giá cường độ bê tông và các đặc trưng chịu lực khác

Đánh giá cường độ bê tông là tiêu chí quan trọng nhất để xác định khả năng chịu lực của vật liệu. Các thí nghiệm tiêu chuẩn bao gồm nén mẫu lập phương hoặc mẫu trụ để xác định cường độ chịu nén, và kéo bửa (ép chẻ) hoặc uốn để xác định cường độ chịu kéo. Theo Hardjito & Rangan (2005) [46], bê tông tro bay có cường độ chịu kéo lớn hơn so với bê tông OPC cùng cấp. Đây là một ưu điểm lớn, giúp cải thiện khả năng chịu lực của dầm và tăng lực dính với cốt thép. Tuy nhiên, mô đun đàn hồi của GPC thường thấp hơn OPC, nghĩa là nó có xu hướng biến dạng nhiều hơn dưới cùng một mức tải trọng. Điều này phải được tính đến trong quá trình thiết kế kết cấu để kiểm soát độ võng và biến dạng của cấu kiện.

IV. Hướng dẫn phân tích khả năng chịu lực của dầm BTCT tro bay

Việc phân tích khả năng chịu lực của dầm bê tông cốt thép (BTCT) dùng tro bay và xỉ lò cao đòi hỏi một cách tiếp cận dựa trên các đặc tính vật liệu riêng biệt của nó. Mặc dù ứng xử tổng thể của dầm GPC tương tự dầm OPC, với ba giai đoạn làm việc (đàn hồi, nứt, và phá hoại), các thông số tính toán cần được hiệu chỉnh. Trọng tâm của việc phân tích là xây dựng một mô hình quan hệ ứng suất-biến dạng chính xác cho kết cấu bê tông cốt thép GPC. Các nghiên cứu thực nghiệm, ví dụ của Sumajouw và Rangan (2006) [73], cho thấy dầm GPC có mô men kháng nứt cao hơn dầm OPC do cường độ chịu kéo của vật liệu lớn hơn. Tuy nhiên, biến dạng tại đỉnh ứng suất của GPC thường nhỏ hơn, cho thấy vật liệu có tính giòn hơn. Do đó, việc áp dụng nguyên bản các mô hình của bê tông OPC trong các tiêu chuẩn hiện hành như TCVN 5574:2018 có thể không hoàn toàn chính xác. Luận án của Phạm Quang Đạo đã đề xuất quy trình tính toán khả năng chịu lực theo phương pháp nội lực giới hạn và công thức tính mô men kháng nứt, có kể đến biến dạng không đàn hồi của bê tông GPC, nhằm phù hợp hơn với tiêu chuẩn TCVN cho tro bay và các đặc tính thực tế của vật liệu này.

4.1. Mô hình quan hệ ứng suất biến dạng của bê tông GPC

Mô hình quan hệ ứng suất-biến dạng là nền tảng để tính toán sự làm việc của kết cấu bê tông cốt thép. Đối với bê tông GPC, các kết quả thực nghiệm cho thấy đường cong ứng suất-biến dạng có sự khác biệt so với OPC. Cụ thể, nhánh đi lên có thể dốc hơn (tùy thuộc vào mô đun đàn hồi) và nhánh đi xuống sau khi đạt cường độ đỉnh thường dốc hơn rất nhiều. Điều này thể hiện sự suy giảm ứng suất nhanh chóng và tính giòn của vật liệu. Một số nhà nghiên cứu như Sarker (2008) [65] đã đề xuất điều chỉnh mô hình Popovics [64] để phản ánh đúng hơn quy luật này. Việc xây dựng một mô hình chính xác cho vật liệu GPC chế tạo tại Việt Nam, từ nguồn tro bay Phả Lại và xỉ lò cao Hòa Phát, là một trong những đóng góp quan trọng của nghiên cứu, giúp các kỹ sư có cơ sở lý thuyết vững chắc để thiết kế và kiểm toán kết cấu.

4.2. So sánh ứng xử thực nghiệm với tiêu chuẩn TCVN 5574 2018

Để đưa vật liệu mới vào ứng dụng, việc so sánh và đối chiếu với các tiêu chuẩn hiện hành là bắt buộc. TCVN 5574:2018 là tiêu chuẩn thiết kế kết cấu bê tông cốt thép chính tại Việt Nam. Các nghiên cứu thực nghiệm trên dầm GPC cung cấp dữ liệu quý giá để kiểm chứng mức độ phù hợp của các công thức tính toán trong tiêu chuẩn. Ví dụ, công thức tính mô men kháng nứt trong TCVN 5574:2018 có thể cần hiệu chỉnh hệ số biến dạng dẻo (γ) để phản ánh đúng cường độ chịu kéo cao hơn của GPC. Tương tự, các giả thiết về biến dạng cực hạn của bê tông vùng nén (εb2) cũng cần được xem xét lại dựa trên kết quả thí nghiệm. Việc đề xuất các quy trình tính toán phù hợp với TCVN 5574:2018 là bước quan trọng để các kỹ sư thiết kế có thể tự tin áp dụng loại bê tông xanh này vào thực tế một cách an toàn và hiệu quả.

V. Top lợi ích Độ bền và khả năng chống ăn mòn của bê tông GPC

Bê tông Geopolymer (GPC) từ tro bay và xỉ lò cao không chỉ là một giải pháp thân thiện với môi trường mà còn sở hữu những đặc tính kỹ thuật vượt trội, đặc biệt là về độ bền lâu dài. Một trong những lợi ích nổi bật nhất là khả năng chống ăn mòn hóa học cao. Cấu trúc mạng lưới alumino-silicat của GPC có khả năng kháng cự tốt hơn trước sự tấn công của các tác nhân xâm thực so với cấu trúc dựa trên canxi của bê tông OPC. Điều này làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các công trình trong môi trường khắc nghiệt như ven biển, hải đảo hoặc các khu công nghiệp hóa chất. Cụ thể, GPC thể hiện khả năng chống xâm thực sunfat rất tốt, một trong những nguyên nhân chính gây suy giảm chất lượng bê tông trong đất và nước ngầm. Ngoài ra, loại bê tông này cũng giúp hạn chế đáng kể phản ứng alkali-silica (ASR), một phản ứng hóa học có hại gây ra sự giãn nở và nứt vỡ bê tông từ bên trong. Theo Rangan (2008) [78], bê tông GPC từ tro bay có khả năng chịu ăn mòn axit và cacbonat hóa cao. Những ưu điểm này giúp kéo dài tuổi thọ công trình, giảm chi phí bảo trì, và đảm bảo an toàn kết cấu trong suốt vòng đời sử dụng.

5.1. Khả năng chống xâm thực sunfat trong môi trường khắc nghiệt

Xâm thực sunfat là quá trình các ion sunfat (SO₄²⁻) có trong nước hoặc đất phản ứng với các hợp chất canxi trong xi măng hydrat hóa, tạo ra các sản phẩm như ettringite và thạch cao. Các sản phẩm này có thể tích lớn hơn, gây ra ứng suất nội tại, dẫn đến nứt, bong tróc và phá hủy kết cấu bê tông. Do chất kết dính geopolymer chứa rất ít hoặc không có canxi hydroxit (Ca(OH)₂), một thành phần dễ bị tấn công trong bê tông OPC, nên khả năng chống xâm thực sunfat của nó cao hơn đáng kể. Đây là một lợi thế quyết định khi xây dựng các công trình hạ tầng như cống rãnh, nền móng, hoặc các kết cấu tiếp xúc với nước biển, nơi nồng độ sunfat thường rất cao.

5.2. Hạn chế phản ứng alkali silica ASR gây hư hỏng kết cấu

Phản ứng alkali-silica (ASR), hay còn gọi là 'ung thư bê tông', xảy ra khi kiềm trong xi măng phản ứng với silica hoạt tính có trong một số loại cốt liệu. Phản ứng này tạo ra một loại gel hút nước, trương nở và gây áp lực lớn từ bên trong, dẫn đến các vết nứt mạng lưới và làm suy giảm nghiêm trọng độ bền của bê tông. Bê tông GPC, mặc dù được hoạt hóa trong môi trường kiềm cao, lại có khả năng ức chế ASR. Nguyên nhân là do các ion kiềm (như Na⁺, K⁺) đã tham gia vào cấu trúc mạng lưới geopolymer và bị cố định, do đó không có sẵn để phản ứng với silica trong cốt liệu. Điều này giúp loại bỏ một trong những rủi ro lớn nhất đối với độ bền lâu dài của các kết cấu bê tông cốt thép.

VI. Tương lai của bê tông xanh từ tro bay xỉ lò cao tại Việt Nam

Triển vọng ứng dụng bê tông xanh từ tro bay và xỉ lò cao tại Việt Nam là vô cùng to lớn, phù hợp với chiến lược phát triển bền vững quốc gia. Với nguồn cung phế thải công nghiệp trong xây dựng dồi dào, Việt Nam có tiềm năng trở thành một trong những quốc gia tiên phong trong việc sản xuất và ứng dụng loại vật liệu tiên tiến này. Việc phát triển dầm bê tông cốt thép và các cấu kiện khác từ GPC sẽ góp phần giải quyết đồng thời các vấn đề về môi trường, kinh tế và kỹ thuật. Trong tương lai, bê tông tro baybê tông xỉ lò cao có thể được ứng dụng rộng rãi trong các công trình hạ tầng giao thông, xây dựng dân dụng, các công trình ven biển và hải đảo, nơi yêu cầu cao về độ bền và khả năng chống ăn mòn. Tuy nhiên, để hiện thực hóa tiềm năng này, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các nhà nghiên cứu, nhà sản xuất và các cơ quan quản lý. Việc hoàn thiện bộ tiêu chuẩn TCVN cho tro bay và các sản phẩm GPC, xây dựng các hướng dẫn thiết kế và thi công chi tiết là những bước đi cần thiết. Các nghiên cứu sâu hơn về đặc tính dài hạn như từ biến, co ngót và độ bền mỏi sẽ tiếp tục củng cố cơ sở khoa học, tạo dựng niềm tin cho thị trường và mở đường cho một kỷ nguyên mới của vật liệu xây dựng bền vững.

6.1. Tiềm năng ứng dụng trong các công trình hạ tầng quy mô lớn

Với các đặc tính ưu việt đã được chứng minh, bê tông xanh GPC có tiềm năng ứng dụng rất lớn. Trong lĩnh vực giao thông, nó có thể được dùng làm mặt đường bê tông, dầm cầu, tấm tường chắn đất. Tại Úc, vật liệu này đã được ứng dụng thử nghiệm thành công trong các dự án tương tự. Đối với các công trình thủy lợi và ven biển, khả năng chống ăn mònchống xâm thực sunfat làm cho GPC trở thành lựa chọn lý tưởng cho các kết cấu như đê, kè, cầu cảng. Trong xây dựng dân dụng, việc sản xuất các cấu kiện đúc sẵn như tấm tường, dầm sàn từ GPC giúp đẩy nhanh tiến độ thi công và đảm bảo chất lượng đồng đều. Việc thương mại hóa thành công vật liệu này sẽ tạo ra một ngành công nghiệp mới, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành xây dựng Việt Nam.

6.2. Hướng nghiên cứu và hoàn thiện tiêu chuẩn cho xi măng pozzolan

Để GPC được chấp nhận rộng rãi, cần tiếp tục các nghiên cứu chuyên sâu và xây dựng một hành lang pháp lý kỹ thuật hoàn chỉnh. Hướng nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc tối ưu hóa thành phần chất hoạt hóa để giảm chi phí, nghiên cứu các đặc tính dài hạn của vật liệu dưới điều kiện khí hậu Việt Nam, và phát triển các mô hình số mô phỏng chính xác hơn sự làm việc của kết cấu. Song song đó, việc xây dựng và ban hành các tiêu chuẩn TCVN riêng cho chất kết dính geopolymer và bê tông GPC là cực kỳ cấp thiết. Các tiêu chuẩn này cần quy định rõ ràng về yêu cầu kỹ thuật đối với nguyên liệu đầu vào (tro bay, xỉ lò cao), phương pháp thí nghiệm, và các chỉ tiêu chất lượng cho sản phẩm cuối cùng. Đây là cơ sở để đảm bảo an toàn và chất lượng cho các công trình sử dụng loại vật liệu xây dựng bền vững này.

15/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU GPC VÀ SỰ LÀM VIỆC CỦA DẦM GPC CỐT THÉP Các nghiên cứu trên thế giới về vật liệu sử dụng chất kết dính geopolymer bắt đầu từ nghiên cứu về bê tông xỉ kiềm Purdon (1940) [67], rồi đến khái niệm về chất kết dính geopolymer đề xuất bởi Davidovits (1978) [39]. Tiếp đó, bê tông sử dụng chất kết dính geopolymer được nghiên cứu về thành phần, cấp phối, tính chất của bê tông geopolymer những năm đầu thế kỷ 21. Các nghiên cứu này tập trung vào sử dụng hai loại vật liệu chính thuộc nhóm alumino silicate là tro bay, xỉ lò cao được hoạt hóa kiềm tạo nên chất kết dính geopolymer. Tính chất của bê tông geopolymer rất đa dạng phụ thuộc thành phần vật liệu của chất kết dính và điều kiện dưỡng hộ.

Trong chương này sẽ trình bày tổng quan các kết quả nghiên cứu nổi bật về thành phần chế tạo, các đặc tính cơ học chủ yếu của bê tông geopolymer từ tro bay và xỉ lò cao. Ngoài ra, mô hình quan hệ ứng suất biến dạng của bê tông xi măng và lý thuyết tính toán sự làm việc trên tiết diện thẳng góc của dầm bê tông cốt thép theo tiêu chuẩn TCVN 5574:2018 [15] sẽ được tóm tắt làm cơ sở để thiết lập qui trình tính toán phù hợp với đặc tính của bê tông geopolymer.1 Giới thiệu về bê tông geopolymer 1.1 Khái niệm bê tông geopolymer Bê tông geopolymer (geopolymer concrete – GPC) là bê tông sử dụng chất kết dính geopolymer được tạo thành từ các hợp chất giàu alumino-silicat (tro bay, xỉ lò cao, mêta cao lanh.) được hoạt hóa trong môi trường kiềm. Chất kết dính geopolymer có cấu trúc được hành thành từ liên kết của các polymer theo Davidovits [41]. Davidovits đã nghiên cứu phát triển và được nhận bằng sáng chế về chất kết dính mêta cao lanh sử dụng kiềm hoạt hóa, sau này gọi là geopolymer vào năm 1978.

Tiếp đó, geopolymer được nghiên cứu rộng rãi với việc sử dụng hợp chất giàu alumino-silicat như tro bay, xỉ lò cao… được hoạt hóa kiềm làm chất kết dính thay thế xi măng. Cấu trúc geopolymer có thể có một trong ba dạng cơ bản như (i) Poly (sialate) có [-Si-O-Al- O-] lặp lại, (ii) Poly (sialate-siloxo) có [-Si-O-Al-O-Si-O-] lặp lại, (iii) Poly (sialate- disiloxo) có [-Si-O-Al-O-Si-O-Si-O-] lặp lại [39]. Các dạng kết hợp khác nhau của poly (sialate) được chỉ ra trong Hình 1. Các dạng cấu trúc cơ bản của geopolymer [39] Không giống như xi măng, chất kết dính geopolymer không hình thành calciumsilicate-hydrates (C-S-H) để tạo các liên kết mạng tinh thể và tạo nên cường độ, mà dựa trên quá trình trùng ngưng các hợp chất chứa silica, alumina trong môi trường hàm lượng kiềm cao để hình thành mạng liên kết dạng polyme vô cơ tạo nên cường độ bê tông.

Thành phần của geopolymer tương tự như các vật liệu zeolit tự nhiên, nhưng cấu trúc vi mô vô định hình thay vì cấu trúc tinh thể. Do đó các đặc trưng cơ học của GPC này phụ thuộc nhiều vào nguồn vật liệu đầu vào chứa alumino-silicat như thành phần hóa, thành phần khoáng, độ mịn của các hạt. Đồng thời nồng độ kiềm hoạt hóa, nhiệt độ dưỡng hộ là hai yếu tố quyết định đến tốc độ và hiệu suất phản ứng hình thành liên kết geopolymer [41]. Bê tông geopolymer là vật liệu thân thiện với môi trường.

Thứ nhất, GPC sử dụng tro bay và xỉ lò cao là các sản phẩm phụ, phế thải công nghiệp. Do vậy, tiêu thụ các nguồn vật liệu này sẽ góp phần xử lý môi trường do giảm được nguy cơ gây ô nhiễm của hai nguồn vật liệu với khối lượng lớn này và chưa có khả năng giảm thải trong tương lai. Thứ hai, GPC có khả năng thay thế xi măng sẽ làm giảm nhu cầu sản xuất xi măng sẽ góp phần hạn chế lượng phát thải CO2 gây hiệu ứng nhà kính. Mc Lellana (2011) tổng hợp và so sánh về phát thải CO2 của quá trình sản xuất của các vật liệu thành phần tạo nên chất kết dính geopolymer và xi măng, số liệu thống kê cho thấy chất kết dính geopolymer có chỉ số phát thải CO2 chỉ khoảng 27-45% so với xi măng.2 Thành phần vật liệu của chất kết dính geopolymer Tro bay và xỉ lò cao là hai vật liệu phổ biến thuộc nhóm alumino silictate được hoạt hóa trong dung dịch kiềm tạo nên chất kết dính geopolymer.

Tro bay và xỉ lò cao có tính trơ, phản ứng rất yếu với nước nên không thể dùng độc lập như xi măng OPC. Trong công nghiệp bê tông xi măng, tro bay và xỉ lò cao là sản phẩm phụ gia khoáng, có thể thay thế một phần xi măng để chế tạo xi măng puzzolan nhằm cải thiện một số tính chất của bê tông xi măng. Khi dùng làm chất kết dính geopolymer, tro bay và xỉ lò cao cũng cần đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật tương tự như sản phẩm dùng làm phụ gia puzzolan.1 Tro bay Tro bay (Fly ash – FA) là loại sản phẩm chất thải bụi mịn thu được tại bộ phận lắng bụi khí thải của nhà máy nhiệt điện từ quá trình đốt than [19]. Sau đó, tro bay được qua công nghệ xử lý tuyển khô hoặc tuyển ướt để loại bớt thành phần không mong muốn, nhằm nâng cao thành phần chất lượng hữu ích trong sử dụng.

Tro bay là những tinh cầu tròn siêu mịn được cấu thành từ các hạt silic có kích thước hạt cỡ micromet, nhờ bị thiêu đốt ở nhiệt độ rất cao trong lò đốt (đạt khoảng 1400°C) nên nó có tính puzzolan là tính hút vôi rất cao. Nhờ có độ mịn cao, độ hoạt tính lớn cộng với lượng silic tinh ròng (SiO2) có rất nhiều trong tro bay, nên tro bay khi kết hợp với xi măng porland hay các loại chất kết dính khác sẽ tạo ra các sản phẩm bê tông với cường độ nén vượt trội có khả năng chống thấm cao, tăng độ bền với thời gian, không nứt nẻ, giảm độ co ngót, có tính chống kiềm và tính bền sulfat, dễ thao tác, rút ngắn tiến độ thi công do không phải xử lý nhiệt. Thành phần hóa của tro bay gồm nhiều nguyên tố hóa học (hơn 30 nguyên tố) khác nhau, tồn tại chủ yếu ở các dạng oxit SiO2, Al2O3, CaO, MgO, Fe2O3, FeO, TiO2, Cr2O3, V2O5, MnO, SO3, Na2O, K2O, B2O3. Trong các oxit trên thì SiO2, Al2O3, CaO, MgO được coi là chủ yếu vì chúng có hàm lượng lớn và quyết định đến các tính chất cơ bản của tro bay.

Nguồn gốc của các loại oxit này phụ thuộc chủ yếu vào nguồn gốc và loại nhiên liệu, các oxit FeO, TiO2, Cr2O3, V2O5, MnO, B2O3 thường có mặt với hàm lượng rất thấp. Một số loại oxit thuộc nhóm này có thể không gặp trong tro bay. Các oxit CaO tự do, MgO tự do, Na2O, K2O, SO3 và thành phần than chưa cháy được coi là có hại cần phải lưu ý khi sử dụng vì chúng làm thay 9 đổi thể tích sản phẩm thủy hóa chất kết dính trong quá trình rắn chắc hoặc là gây ăn mòn cốt thép trong kết cấu bê tông (đối với OPC). Vì thế khi sử dụng các tiêu chuẩn hiện hành đều khống chế các hàm lượng này trong yêu cầu kĩ thuật của tro bay Bảng 1.1 tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 10302:2014.1 Tiêu chuẩn tro bay theo TCVN 10302 - 2014 [19] Loại tro Chỉ tiêu bay 1.

Tổng hàm lượng ôxit SiO2 + Al2O3 + F 70 Fe2O3, % khối lượng, không nhỏ hơn C 45 2. Hàm lượng lưu huỳnh, hợp chất lưu F 3 huỳnh tính quy đổi ra SO3, % khối lượng, C 5 không lớn hơn 3. Hàm lượng canxi ôxit tự do CaOtd, % F - khối lượng, không lớn hơn C 2 4. Hàm lượng mất khi nung MKN, % F 12 khối lượng, không lớn hơn C 5 5.

Hàm lượng kiềm có hại (kiềm hòa tan), F % khối lượng, không lớn hơn C F 6. Độ ẩm, % khối lượng, không lớn hơn C 7. Lượng sót sàng 45mm, % khối F 25 lượng, không lớn hơn C 1.2 Xỉ lò cao Xỉ lò cao (Blast Furnace Slag – BFS) là phế thải trong quá trình sản xuất kim loại từ quặng sắt hay quá trình tinh chế kim loại không nguyên chất, chúng có cấu trúc dạng thủy tinh, ban đầu có dạng hạt khi được làm lạnh nhanh bằng nước. Sau đó được nghiền mịn đến độ mịn yêu cầu.

Thành phần hoá chính của xỉ lò cao gồm các oxit CaO, MgO, SiO2 và Al2O3 với tổng hàm lượng là 90 – 95%. Hàm lượng các oxit dao động trong phạm vi rộng vì phụ thuộc vào thành phần hoá của quặng sắt và tro. CaO = 30 – 50%, SiO2 = 28 – 38%, Al2O3 = 8 –24%, MgO = 1 – 18% và S = 1 – 2. Thành phần thuận lợi nhất của chất nóng chảy lò cao nằm trong hàm lượng giới hạn các oxit kiềm.

Tuỳ thuộc vào chế độ và tốc độ làm lạnh mà xỉ lò cao có các thành phần khoáng khác nhau. Nếu xỉ được làm lạnh chậm thì thành phần khoáng chủ yếu là: Ghilenit 10 (2CaO. Ngoài ra còn có Monticelit (CaO.SiO2), Akemanit (2CaO.2SiO2), Merwinit (3CaO.2SiO2), Anorthit (CaO.2SiO2), Spinel (MgO.Al2O3), Fortenit (2MgO.SiO2) và các Aluminate canxi (CaO. Nếu xỉ được làm lạnh nhanh thì các hợp chất phụ từ pha nóng chảy chuyển sang pha thuỷ tinh.

Có các khoáng CaO.Al2O3 và 12CaO.7Al2O3 có khả năng hydrat hoá nhưng cho cường độ không cao. Xỉ lò cao nghiền mịn (Ground Granulated Blast Furnace Slag – GGBFS) là sản phẩm dùng trong công nghiệp xi măng và bê tông thỏa mãn các yêu cầu kĩ thuật của xỉ lò cao theo tiêu chuẩn Việt Nam trong Bảng 1.2 Yêu cầu kỹ thuật của xỉ hạt lò cao theo TCVN 11586:2016 [21] Mức Chỉ tiêu S60 S75 S95 S105 3 1. Khối lượng riêng, g/cm , không nhỏ hơn 2,8 2. Bề mặt riêng, cm2/g, không nhỏ hơn 2 750 3 500 5 000 7 000 3.

Chỉ số hoạt tính cường độ, %, không nhỏ hơn 7 ngày - 55 75 95 28 ngày 60 75 95 105 91 ngày 80 95 - - 4. Tỷ lệ độ lưu động, %, không nhỏ hơn 95 95 90 85 5. Độ ẩm, %, không lớn hơn 1,0 6. Hàm lượng magiê oxit (MgO), %, không lớn hơn 10,0 7.

Hàm lượng anhydric sulfuric (SO3), %, không lớn 4,0 hơn 1.3 Chất hoạt hóa Bất kỳ dung dịch kiềm mạnh nào cũng có thể sử dụng để hoạt hóa cho quá trình phản ứng polymer. Ban đầu, chất hoạt hóa được sử dụng là Ca(OH)2 để tạo geopolymer: Davidovits (1991) [39] cho rằng từ xa xưa các kim tự tháp đã được xây dựng từ hỗn hợp tro bay núi lửa và dung dịch (Ca(OH)2 làm chất hoạt hóa. Alonso và Palomo (2001) [27] cũng sử dụng Ca(OH)2 làm chất hoạt hóa tạo geopolymer tro bay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ