Luận văn: Kỹ thuật Chuyển Mạch Chùm Quang trong Viễn Thông Hiện Đại

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu kỹ thuật chuyển mạch chùm quang, ứng dụng trong hệ thống viễn thông hiện đại. Tối ưu hiệu suất, tăng tốc độ truyền tải.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2006

126
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

Mục lục

Danh mục hình vẽ bảng biểu

Các từ viết tắt

1. Giới thiệu mạng thông tin quang

1.1. Quá trình phát triển của mạng chuyển tải quang

1.2. Ghép kênh quang phân chia theo bước sóng

1.3. Các kỹ thuật chuyển mạch quang

1.3.1. Mạng chuyển mạch kênh quang

1.3.2. Mạng chuyển mạch gói quang

1.3.3. Mạng chuyển mạch chùm quang

2. Hệ thống chuyển mạch chùm quang

2.1. Cấu trúc mạng

2.2. Các yêu cầu về công nghệ

2.3. Một số hiệu ứng tương tác lớp vật lý

2.4. Cấu trúc mạng chuyển mạch chùm quang

2.4.1. Các mạng OBS đồng bộ và không đồng bộ

2.5. Cấu trúc các node mạng biên

2.6. Cấu trúc node mạng lõi

2.7. Phần xử lí gói điều khiển

2.8. Cấu trúc phân lớp trong mạng chuyển mạch chùm quang

2.8.1. Cấu trúc phân lớp IP trong chuyển mạch chùm quang

2.8.2. Cấu trúc phân lớp chuyển mạch chùm quang

2.9. Thiết kế thực thi lớp vật lý các node mạng lõi OBS

2.10. Một số yêu cầu của OBS đối với mạng truyền dẫn quang

2.11. Một số giải pháp chống xung đột trong node mạng lõi OBS

2.12. Các thành phần chính trong node mạng OBS

2.12.1. Xây dựng phần chuyển mạch quang

2.12.2. Các cổng On/Off khuếch đại quang bán dẫn SOA

2.12.2.1. Nguyên lý hoạt động của các cổng chuyển mạch

3. Các yêu cầu chính

3.1. Sự phát triển của công nghệ SOA

3.2. Phân tích đánh giá cấu trúc node mạng OBS

3.3. Một số giả thiết

3.4. Yếu tố quỹ công suất

3.5. Một số thông số tiêu chuẩn và ảnh hưởng của chúng

3.5.1. Các thông số tiêu chuẩn

3.5.2. Phân tích nhiễu

3.5.3. Ảnh hưởng của các bộ khuếch đại

3.5.4. Khả năng chuyển đổi bước sóng

3.5.5. Ảnh hưởng của sự bão hoà khuếch đại SOA

4. Lộ trình ứng dụng chuyển mạch quang cho mạng viễn thông Việt Nam

4.1. Mục tiêu phát triển chiến lược của mạng viễn thông Việt Nam

4.1.1. Quan điểm chiến lược

4.1.2. Mục tiêu của chiến lược

4.1.3. Định hướng phát triển các lĩnh vực

4.2. Phân tích hiện trạng mạng viễn thông của TCT

4.2.1. Mạng chuyển mạch

4.2.2. Mạng truyền dẫn

4.2.3. Mạng truy nhập

4.3. Định hướng phát triển mạng quang đường trục của Tổng công ty

4.4. Xây dựng lộ trình chuyển đổi ứng dụng chuyển mạnh quang cho mạng trục tổng công ty

4.4.1. Mục tiêu ứng dụng mạng chuyển mạch quang cho tổng công ty

4.4.2. Lộ trình cho ứng dụng chuyển mạch quang trong giai đoạn 2006-2010

4.4.3. Lộ trình cho úng dụng chuyển mạch quang trong giai đoạn 2010- 2015

4.4.4. Giai đoạn sau 2015

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chuyển Mạch Chùm Quang Luận Văn Thạc Sĩ Mới Nhất

Trong kỷ nguyên số, nhu cầu về băng thông ngày càng tăng do sự bùng nổ của các ứng dụng Internet, đa phương tiện và truyền hình độ nét cao. Chuyển mạch chùm quang nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn, tận dụng ưu thế vượt trội của cáp quang về băng thông và tốc độ truyền dẫn. Kỹ thuật này kết hợp ưu điểm của chuyển mạch kênh quangchuyển mạch gói quang, mang lại sự linh hoạt và hiệu quả trong việc sử dụng tài nguyên mạng.

Luận văn thạc sĩ về chuyển mạch chùm quang không chỉ là một nghiên cứu học thuật, mà còn là một đóng góp quan trọng vào việc phát triển cơ sở hạ tầng viễn thông hiện đại. Nghiên cứu này khám phá các khía cạnh khác nhau của công nghệ, từ kiến trúc mạng, các giao thức chuyển mạch, đến các vấn đề về hiệu suất và chất lượng dịch vụ. Luận văn đóng vai trò then chốt trong việc đáp ứng nhu cầu băng thông ngày càng tăng và cung cấp các dịch vụ viễn thông tiên tiến. Theo một nghiên cứu, việc triển khai mạng quang có thể tăng hiệu suất truyền dẫn lên đến 40% so với các mạng truyền thống.

1.1. Lịch Sử Phát Triển của Công Nghệ Chuyển Mạch Quang

Từ những năm 1980, cáp quang đã thay thế cáp đồng trong mạng đường trục nhờ tốc độ cao và khoảng cách truyền dẫn xa. Mạng quang thế hệ đầu dựa trên SONET/SDH, tuy nhiên các chức năng chuyển mạch và định tuyến vẫn được thực hiện trong miền điện. Sự phát triển của WDM cho phép truyền nhiều bước sóng trên một sợi quang, mở ra kỷ nguyên của mạng quang đa bước sóng. Các bộ xen rẽ quang OADM và bộ circulator đóng vai trò quan trọng trong việc định tuyến và chuyển mạch ở lớp bước sóng, đặt nền móng cho sự ra đời của chuyển mạch chùm quang.

1.2. So Sánh Chuyển Mạch Chùm Quang với Các Kỹ Thuật Khác

So với chuyển mạch kênh quang, chuyển mạch chùm quang linh hoạt hơn, sử dụng băng thông hiệu quả hơn và hỗ trợ đa dịch vụ tốt hơn. So với chuyển mạch gói quang, chuyển mạch chùm quang giảm được đáng kể tốc độ chuyển mạch, một yếu tố quan trọng khi công nghệ hiện tại chưa đáp ứng được yêu cầu về tốc độ và bộ đệm quang. Chuyển mạch chùm quang là một giải pháp cân bằng, tận dụng ưu điểm của cả hai kỹ thuật và giảm thiểu các hạn chế về công nghệ. Theo luận văn, hiệu suất chuyển mạch được cải thiện đáng kể khi sử dụng chùm quang so với các phương pháp truyền thống.

II. Vấn Đề và Thách Thức trong Chuyển Mạch Chùm Quang Hiện Nay

Mặc dù chuyển mạch chùm quang mang lại nhiều lợi ích, nhưng vẫn còn tồn tại một số vấn đề và thách thức cần giải quyết. Các vấn đề này bao gồm việc thiết kế kiến trúc mạng, phát triển các giao thức chuyển mạch, và giải quyết các vấn đề về hiệu suất và chất lượng dịch vụ.

Một trong những thách thức lớn nhất là việc quản lý tài nguyên mạng hiệu quả. Với số lượng lớn các kết nối và lưu lượng truy cập, việc phân bổ tài nguyên một cách tối ưu là vô cùng quan trọng. Ngoài ra, việc đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS) cho các ứng dụng khác nhau cũng là một vấn đề cần được quan tâm. Các giải pháp cần phải được đưa ra để đảm bảo rằng các ứng dụng quan trọng như truyền hình trực tuyến và hội nghị video có thể hoạt động một cách trơn tru.

Thêm vào đó, việc đảm bảo an ninh mạng trong môi trường chuyển mạch chùm quang cũng là một thách thức đáng kể. Các biện pháp bảo mật cần phải được thực hiện để bảo vệ dữ liệu và ngăn chặn các cuộc tấn công mạng.

2.1. Hạn Chế của Linh Kiện Quang và Ảnh Hưởng đến Tốc Độ Chuyển Mạch

Tốc độ chuyển mạch của linh kiện quang vẫn còn là một hạn chế lớn đối với chuyển mạch chùm quang. Các thiết bị chuyển mạch quang hiện tại chưa thể đáp ứng được tốc độ yêu cầu của các mạng tốc độ cao. Điều này đòi hỏi sự phát triển của các linh kiện quang mới với tốc độ chuyển mạch nhanh hơn, tiêu thụ năng lượng thấp hơn và giá thành hợp lý hơn.

Ngoài ra, việc tích hợp các linh kiện quang vào các hệ thống hiện có cũng là một thách thức không nhỏ. Các hệ thống này thường được thiết kế cho các linh kiện điện tử, và việc thay thế chúng bằng linh kiện quang đòi hỏi sự thay đổi lớn trong kiến trúc và thiết kế của hệ thống.

2.2. Vấn Đề Độ Trễ Chuyển Mạch và Ảnh Hưởng Đến Ứng Dụng Thực Tế

Độ trễ chuyển mạch là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất của các ứng dụng thời gian thực như trò chơi trực tuyến và hội nghị video. Độ trễ cao có thể gây ra sự chậm trễ và gián đoạn trong quá trình truyền dữ liệu, ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng.

Việc giảm thiểu độ trễ chuyển mạch đòi hỏi sự tối ưu hóa của các giao thức chuyển mạch và kiến trúc mạng. Các giải pháp như chuyển mạch nhanhđịnh tuyến thông minh có thể giúp giảm thiểu độ trễ và cải thiện hiệu suất của các ứng dụng.

III. Phương Pháp Điều Khiển Chuyển Mạch Chùm Quang Hiệu Quả

Để giải quyết các thách thức trên, cần có các phương pháp điều khiển chuyển mạch chùm quang hiệu quả. Các phương pháp này bao gồm việc thiết kế các giao thức chuyển mạch linh hoạt, phát triển các thuật toán định tuyến thông minh, và áp dụng các kỹ thuật quản lý tài nguyên hiệu quả.

Một trong những phương pháp quan trọng là việc sử dụng SDN (Software-Defined Networking) trong mạng quang. SDN cho phép điều khiển và quản lý mạng một cách tập trung, giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và cải thiện hiệu suất. Ngoài ra, việc áp dụng các kỹ thuật NFV (Network Functions Virtualization) cũng có thể giúp giảm thiểu chi phí và tăng tính linh hoạt của mạng.

Thêm vào đó, việc phát triển các thuật toán điều khiển chuyển mạch tự động cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Các thuật toán này có thể tự động điều chỉnh các tham số chuyển mạch để đáp ứng với các thay đổi trong lưu lượng truy cập và điều kiện mạng.

3.1. Kiến Trúc Chuyển Mạch Phân Tán và Tập Trung Ưu Nhược Điểm

Kiến trúc chuyển mạch phân tán và tập trung là hai phương pháp chính để triển khai chuyển mạch chùm quang. Kiến trúc phân tán cho phép điều khiển và quản lý mạng một cách độc lập, trong khi kiến trúc tập trung cho phép điều khiển và quản lý mạng một cách tập trung.

Kiến trúc phân tán có ưu điểm là khả năng mở rộng và phục hồi tốt, nhưng có nhược điểm là độ phức tạp cao và khó điều khiển. Kiến trúc tập trung có ưu điểm là dễ điều khiển và quản lý, nhưng có nhược điểm là khả năng mở rộng và phục hồi kém.

Việc lựa chọn kiến trúc phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của mạng và các yếu tố như quy mô, độ phức tạp và yêu cầu về hiệu suất.

3.2. Giao Thức Báo Hiệu Chuyển Mạch JET và Các Biến Thể Cải Tiến

Giao thức báo hiệu chuyển mạch JET (Just-Enough-Time) là một giao thức phổ biến trong chuyển mạch chùm quang. JET cho phép thiết lập kết nối một cách nhanh chóng và hiệu quả, giúp giảm thiểu độ trễ và cải thiện hiệu suất của mạng.

Tuy nhiên, JET cũng có một số hạn chế, chẳng hạn như khả năng chống nghẽn kém. Để giải quyết vấn đề này, nhiều biến thể cải tiến của JET đã được phát triển, chẳng hạn như JET-WF (JET with Void Filling) và JET-RA (JET with Reservation Aggregation).

Các biến thể này cho phép cải thiện khả năng chống nghẽn và tăng tính linh hoạt của giao thức, giúp đáp ứng tốt hơn các yêu cầu của các ứng dụng khác nhau.

IV. Ứng Dụng Thực Tế và Mô Phỏng Chuyển Mạch Chùm Quang

Chuyển mạch chùm quang có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm mạng viễn thông, trung tâm dữ liệu và mạng 5G. Trong mạng viễn thông, chuyển mạch chùm quang có thể giúp tăng hiệu suất và giảm chi phí của mạng, đồng thời cung cấp các dịch vụ băng thông cao cho người dùng.

Trong trung tâm dữ liệu, chuyển mạch chùm quang có thể giúp cải thiện hiệu suất và giảm tiêu thụ năng lượng của trung tâm dữ liệu. Chuyển mạch có thể giúp giảm thiểu độ trễ và tăng tốc độ truyền dữ liệu, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của các ứng dụng đòi hỏi băng thông cao.

Ngoài ra, chuyển mạch chùm quang cũng đóng vai trò quan trọng trong việc triển khai mạng 5G. Chuyển mạch có thể giúp đáp ứng các yêu cầu khắt khe về tốc độđộ trễ của mạng 5G, đồng thời cung cấp các dịch vụ mới như thực tế ảo và thực tế tăng cường.

4.1. Mô Phỏng Hiệu Năng Mạng Chuyển Mạch Chùm Quang Bằng Phần Mềm

Mô phỏng là một công cụ quan trọng để đánh giá hiệu năng của mạng chuyển mạch chùm quang. Mô phỏng cho phép các nhà nghiên cứu và kỹ sư kiểm tra các kiến trúc mạng và giao thức chuyển mạch khác nhau, đồng thời tối ưu hóa các tham số mạng để đạt được hiệu suất tốt nhất.

Nhiều phần mềm mô phỏng mạng khác nhau có thể được sử dụng để mô phỏng mạng chuyển mạch chùm quang, chẳng hạn như NS-3, OMNeT++ và OPNET. Các phần mềm này cung cấp các công cụ và thư viện để mô phỏng các thành phần mạng và giao thức chuyển mạch, đồng thời phân tích hiệu năng của mạng.

4.2. Ứng Dụng Chuyển Mạch Chùm Quang Trong Mạng ROADM và WDM

Chuyển mạch chùm quang có thể được ứng dụng trong mạng ROADM (Reconfigurable Optical Add-Drop Multiplexer) và WDM (Wave Division Multiplexing) để tăng tính linh hoạt và hiệu quả của mạng. Trong mạng ROADM, chuyển mạch chùm quang có thể giúp định tuyến các kênh quang một cách linh hoạt, đồng thời tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên mạng.

Trong mạng WDM, chuyển mạch chùm quang có thể giúp chuyển mạch các bước sóng một cách hiệu quả, đồng thời giảm thiểu độ trễ và cải thiện hiệu suất của mạng.

V. Nghiên Cứu Hiệu Suất Chuyển Mạch và Độ Trễ trong Mạng Thực Tế

Để đánh giá hiệu quả của chuyển mạch chùm quang trong thực tế, cần thực hiện các nghiên cứu về hiệu suất chuyển mạchđộ trễ trong các mạng thực tế. Các nghiên cứu này có thể giúp xác định các vấn đề và thách thức trong việc triển khai chuyển mạch chùm quang, đồng thời cung cấp các giải pháp để cải thiện hiệu suất và giảm độ trễ.

Các nghiên cứu về hiệu suất chuyển mạch có thể tập trung vào các yếu tố như tốc độ chuyển mạch, khả năng mở rộngkhả năng chống nghẽn của mạng. Các nghiên cứu về độ trễ có thể tập trung vào các yếu tố như độ trễ đầu cuối, độ trễ biến đổiđộ trễ jitter của mạng.

Kết quả của các nghiên cứu này có thể được sử dụng để tối ưu hóa thiết kế mạng và giao thức chuyển mạch, đồng thời cải thiện trải nghiệm người dùng.

5.1. Phân Tích và Đánh Giá Kiến Trúc Mạng Cho Ứng Dụng Thực Tế

Việc phân tích và đánh giá kiến trúc mạng là một bước quan trọng trong quá trình triển khai chuyển mạch chùm quang. Việc lựa chọn kiến trúc mạng phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng và các yếu tố như quy mô, độ phức tạp và yêu cầu về hiệu suất.

Các kiến trúc mạng khác nhau có ưu và nhược điểm riêng. Kiến trúc phân tán có ưu điểm là khả năng mở rộng và phục hồi tốt, nhưng có nhược điểm là độ phức tạp cao và khó điều khiển. Kiến trúc tập trung có ưu điểm là dễ điều khiển và quản lý, nhưng có nhược điểm là khả năng mở rộng và phục hồi kém.

5.2. Ứng Dụng Chuyển Mạch Chùm Quang Trong Mạng 5G và IoT

Chuyển mạch chùm quang có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong mạng 5GIoT (Internet of Things). Trong mạng 5G, chuyển mạch chùm quang có thể giúp đáp ứng các yêu cầu khắt khe về tốc độđộ trễ, đồng thời cung cấp các dịch vụ mới như thực tế ảo và thực tế tăng cường.

Trong mạng IoT, chuyển mạch chùm quang có thể giúp kết nối hàng tỷ thiết bị với nhau, đồng thời đảm bảo hiệu suất và bảo mật của mạng.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Chuyển Mạch Chùm Quang Tương Lai

Chuyển mạch chùm quang là một công nghệ đầy hứa hẹn, có tiềm năng cách mạng hóa mạng viễn thông và trung tâm dữ liệu. Chuyển mạch có thể giúp tăng hiệu suất, giảm chi phí và cung cấp các dịch vụ băng thông cao cho người dùng.

Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết để chuyển mạch chùm quang có thể được triển khai rộng rãi trong thực tế. Các thách thức này bao gồm việc phát triển các linh kiện quang tốc độ cao, thiết kế các giao thức chuyển mạch linh hoạt và tối ưu hóa các tham số mạng để đạt được hiệu suất tốt nhất.

Trong tương lai, chuyển mạch chùm quang có thể đóng vai trò quan trọng trong việc triển khai các mạng 5G, IoT và các ứng dụng băng thông cao khác. Chuyển mạch có thể giúp đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về băng thông và độ trễ thấp, đồng thời cung cấp các dịch vụ mới và sáng tạo cho người dùng.

6.1. SDN và NFV Xu Hướng Ảo Hóa Mạng trong Chuyển Mạch Quang

SDN (Software-Defined Networking) và NFV (Network Functions Virtualization) là hai xu hướng quan trọng trong ảo hóa mạng. SDN cho phép điều khiển và quản lý mạng một cách tập trung, giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và cải thiện hiệu suất. NFV cho phép triển khai các chức năng mạng trên các máy chủ ảo, giúp giảm thiểu chi phí và tăng tính linh hoạt của mạng.

Trong chuyển mạch quang, SDNNFV có thể giúp cải thiện khả năng quản lý và điều khiển của mạng, đồng thời giảm thiểu chi phí và tăng tính linh hoạt. Các công nghệ này có thể giúp chuyển mạch quang đáp ứng tốt hơn các yêu cầu của các ứng dụng khác nhau.

6.2. Tích Hợp Trí Tuệ Nhân Tạo AI Trong Quản Lý và Điều Khiển Mạng

Tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản lý và điều khiển mạng là một hướng đi đầy hứa hẹn trong tương lai. AI có thể giúp tự động hóa các tác vụ quản lý mạng, đồng thời tối ưu hóa hiệu suất và bảo mật của mạng.

Trong chuyển mạch chùm quang, AI có thể được sử dụng để dự đoán lưu lượng truy cập, phát hiện các cuộc tấn công mạng và tối ưu hóa các tham số mạng để đạt được hiệu suất tốt nhất. Việc tích hợp AI có thể giúp chuyển mạch chùm quang trở nên thông minh hơn, tự động hơn và hiệu quả hơn.

23/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Giới thiệu mạng thông tin quang 1. Giới thiệu Mạng viễn thông đã sử dụng các sợi quang từ những năm 1980 làm giải pháp gia tăng băng tần cần thiết cho mạng điện thoại. Mặt khác sợi quang tăng tỷ số tín hiệu trên tạp từ 109 (với cáp đồng) đến 1012 (với sợi quang) đây chính là điểm mạnh cho việc truyền lưu lượng số liệu.

Mạng truyền tải quang được xem như là sự phát triển của mạng quang từ mặt kiến trúc mạng và các bức tranh truyền tải tín hiệu tương ứng. Kiến trúc mạng được xem xét từ các phân miền địa lý khác nhau, các công nghệ ghép kênh, các chức năng chuyển mạch và định tuyến, dung lượng truyền tải và các công nghệ sử dụng. Ngày nay, từ mạng quang đồng bộ một bước sóng SONET/SDH (Single wavelength synchronous Optical Network/ Synchronous Digital Heirarchy) dựa trên truyền tải điểm-điểm đã phát triển đến giai đoạn truyền dẫn quang đa bước sóng. Sự phát triển của mạng quang bắt đầu từ SONET với định nghĩa phân cấp ghép kênh theo miền thời gian trong miền điện ETDM (Electronic Time- Domain Multiplexing) là các tín hiệu đồng bộ STS-n cho tốc độ bit cao trong miền quang là các kênh quang bậc n (OC-n).

SONET không phải là mạng mà là một giao diện nó tập hợp tất cả lưu lượng tại các bộ ghép kênh điện. Dòng bit tốc độ cao sau đó được chuyển đổi sang tín hiệu quang OC-n. Tại lớp vật lý SONET/SDH định ra một khung 125µs và phân cấp phân chia theo thời gian TDM (Time Domain Multiplexing) là OC-n/STM-m với n=3m [4]. Mạng dựa trên SONET/SDH bao gồm các nút hoặc các phần tử mạng được liên kết bằng cáp sợi quang.

Cấu hình mạng điểm-điểm xây dựng dựa trên mạng quang đồng bộ ngày nay có nhiều loại khác nhau như ring, cây, mesh… Các phần tử mạng quang đồng bộ thu các tín hiều từ nhiều nguồn khác nhau như là các bộ ghép kênh truy nhập, ATM (Asynchronous Transfer Mode), LAN, MAN. Được phát triển từ đầu những năm 1980, SONET/SDH đã góp phần thay thế hầu hết cáp đồng trong mạng đường trục bằng cáp sợi quang. Song song với sự phát triển các công nghệ ghép kênh theo bước sóng WDM và ghép kênh theo thời gian trong miền điện TDM, các nhà nghiên cứu TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - 13 - đưa ra kỹ thuật ghép kênh theo thời gian trong miền quang OTDM (Optical Time Domain Multiplexing) lên đến tốc độ từ hàng chục đến hàng trăm Gb/s. Từ những năm 1990, khuếch đại quang sợi EDFA (Erbium-Doped Fiber Amplifier) đã được sử dụng các tín hiệu đa bước sóng có thể được khuếch đại mà không cần phải tách ra từng kênh.

Những tên gọi ghép kênh lỏng, ghép kênh mật độ cao, ghép kênh mật độ rất cao và các tiêu chuẩn mới vẫn được tiếp tục phát triển [3]. Mạng toàn quang được đưa ra từ những năm 1990 là một giải pháp mạng tính cách mạng hướng tới đáp ứng sự gia tăng rất nhanh nhu cầu băng tần do các công nghệ viến thông mới như internet, email, dịch vụ điện toán peer-to-peer, truyền hình hội nghị thêm vào lưu lượng thoại truyền thống. Quá trình phát triển của mạng chuyển tải quang Cáp sợi quang và các công nghệ liên quan cho phép truyền các dung lượng thoại và số liệu có tốc độ cao hơn và xa hơn tạo ra mạng quang đường trục trong cơ sở hạ tầng mạng viễn thông. Mạng quang thế hệ thứ nhất cung cấp tốc độ cao và truyền tải đường dài dựa trên SONET/SDH.

Trong các mạng quang, các gói số liệu được truyền tải tại tốc độ bit cao trong miền quang trên khoảng cách dài. Tuy nhiên, chuyển mạch kênh, phân chia lưu lượng, định tuyến, và các chức năng bảo vệ lại được thực hiện hoàn toàn trong miền điện. Các việc này khi thực hiện phải thực hiện các bộ biến đổi điện quang, quang điện O/E/O. Tốc độ bit đã được gia tăng từ 2,5 đến 10 Gb/s trong SONET/SDH sử dụng công nghệ ghép bước sóng quang mật độ cao DWDM, DWDM gia tăng hiệu quả sử dụng băng tần truyền dẫn.

Khi lưu lượng xử lý tại truyền tải đường dài và tại các nút trung gian trở nên phức tạp mạng quang sau đó được phát triển lên mạng quang thế hệ thứ hai ở đó một số chức năng định tuyến và chuyển mạch là quang với điều khiển điện [4]. Có 2 công nghệ thiết bị quan trọng như nhau trong mạng quang thế hệ thứ hai là bộ xen rẽ quang OADM và bộ circulator. Những thiết bị này cho phép định tuyến và chuyển mạch ở lớp bước sóng. Mạng quang thế hệ thứ hai, dựa trên công nghệ WDM tạo thành lớp quang cung cấp các dịch vụ luồng quang, chuyển mạch kênh và kênh ảo quang.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - 14 - Chuyển mạch toàn quang sẽ đem đến cho mạng quang một thế hệ mạng kế tiếp được thừa nhận ngày nay là thế hệ mạng quang thứ ba của hệ thống truyền tải quang. Các chức năng chuyển mạch và định tuyến trong mạng quang thế hệ thứ ba sẽ cung cấp các nối chéo quang OXC (Optical Cross-Connect). Xu hướng phát triển công nghệ mạng quang được nhìn tổng thể trên bức tranh phát triển kiến trúc mạng truyền tải quang, các công nghệ được sử dụng trong mạng truyền tải trong từng giai đoạn. Xu hướng công nghệ truyền tải Mạng chuyển mạch gói quang Mạng chuyển mạch chùm quang Mạng định tuyến bước sóng động Mạng định tuyến bước sóng tĩnh Mạng sử dụng OADM Mạng WDM điểm- điểm Thời gian Hình 1.

Công nghệ sử dụng trong mạng truyền tải Trong thế hệ mạng thứ nhất các kiến trúc mạng quang bao gồm các liên kết WDM điểm-điểm. Mạng quang khi đó bao gồm một số liên kết điểm-điểm tại đó tất cả lưu lượng đến một nút được lấy ra, chuyển đổi quang sang điện, xử lý điện và chuyển đổi từ điện sang quang trở về nút. Việc lấy ra và cộng vào lưu lượng tại mỗi nút trong mạng phải chịu chi phí đáng kể cho chuyển mạch và xử lý tín hiệu điện [3]. Trong kiến trúc thế hệ mạng quang thứ hai dựa trên các bộ xen rẽ bước sóng quang OADM (Optical Add-Drop Multiplexer).

OADM cho phép lựa chọn các kênh bước sóng trên một sợi để kết cuối trong khi các bước sóng khác vẫn tiếp tục đi qua. Nói tóm lại, toàn bộ lưu lượng đi qua mạng cao hơn khối lượng lưu lượng cần thiết trích xuống một nút. Bằng việc sử dụng OADM chúng ta có thể giảm chi phí xử lý tín hiệu trên mạng. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - 15 - Trong kiến trúc mạng quang thế hệ thứ ba, để xây dựng một mạng mesh bao gồm các liên kết sợi đa bước sóng, tương ứng với nó các công nghệ thiết bị toàn quang liên kết sợi được nghiên cứu và đưa ra.

Ghép kênh quang phân chia theo bước sóng Một kỹ thuật đang được phát triển trong các mạng quang là kỹ thuật ghép kênh quang phân chia theo bước sóng WDM. Công nghệ WDM khai thác băng thông truyền dẫn lớn gần như vô hạn của sợi quang. Công nghệ này cho phép mỗi sợi quang có thể truyền dẫn nhiều tín hiệu quang, các tín hiệu tương ứng ở các bước sóng khác nhau. Theo đó ta có thể hiểu WDM biến đổi một sợi quang thành nhiều sợi ảo.

Sử dụng công nghệ WDM cho phép duy trì tốc độ thấp ở mỗi bước sóng trong khi vẫn đảm bảo tốc độ luồng tổng ở mức rất cao. Cách tiếp cận công nghệ này là một giải pháp khả thi để xây dựng các hệ thống lên tới tốc độ 40 Gbps và cao hơn nữa mà các hệ thống TDM hiện nay không thể thực hiện được. Các hệ thống WDM sẽ làm giảm số lượng các bộ tái tạo, khuếch đại tín hiệu trên đường truyền và bởi vậy sẽ giảm được đáng kể giá thành hệ thống. Để so sánh ta xét một hệ thống truyền dẫn tốc độ 40 Gbps trên khoảng cách 600 km.

Với hệ thống truyền thống, cần sử dụng 16 cặp sợi quang với các bộ phát lặp được ấn định sau mỗi 35 km tổng cộng 272 bộ. Khi sử dụng hệ thống WDM 16 bước sóng, mỗi bước sóng có tốc độ truyền 2.5 Gbps, chỉ sử dụng một cặp sợi quang và 4 bộ khuếch đại được đặt sau mỗi 120 km trên toàn tuyến 600 km [8]. Các hệ thống WDM được phân loại theo mật độ của các bước sóng được ghép ta có hệ ghép kênh mật độ thấp (CWDM) hay hệ ghép kênh mật độ cao (DWDM), tuỳ theo khoảng trống giữa các bước sóng. Các thế hệ hệ thống DWDM tiên tiến có thể ghép nhiều bước sóng hơn do đó trên một liên kết quang sẽ truyền nhiều kênh thông tin hơn.

Ngày nay các nhà nghiên cứu đang hướng tới hệ thống ghép tới 1000 bước sóng trên mỗi sợi quang. Về lí thuyết, để đạt được điều này ta sử dụng kết hợp các băng C và băng L với khoảng cách giữa các bước sóng là 0. Các kỹ thuật chuyển mạch quang TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Giới thiệu Hoàn toàn tương tự như trong chuyển mạch điện tử, chuyển mạch quang về nguyên lý là một phép ánh xạ tín hiệu quang từ một cổng lối vào tới một cổng lối ra yêu cầu.

Một trong những khó khăn để thực thi các hệ thống chuyển mạch quang là yêu cầu cao về mặt công nghệ để xử lý tín hiệu trên miền quang. Ưu điểm của các kỹ thuật truyền dẫn sử dụng tín hiệu quang là có khả năng truyền với tốc độ cao nhưng kém về xử lý các tín hiệu. Đó là bởi vì các photon hoặc không thể đi chậm, tập trung lại, hoặc không được cất giữ một cách thuận tiện. Kích thước của các thiết bị quang bị giới hạn do nhiễu xạ theo trật tự bước sóng làm cho các thiết bị quang lớn hơn nhiều thiết bị điện tử.

Tuy nhiên, trong tương lai nếu như có thể khắc phục được những yếu điểm về mặt công nghệ thì chuyển mạch quang sẽ là một giải pháp đầy hứa hẹn cho mạng viễn thông nhân loại. Cũng như chuyển mạch điện tử, dựa trên nguyên lý, chuyển mạch quang được phân chia theo theo các loại như sau: - Chuyển mạch quang phân chia theo không gian, - Chuyển mạch quang phân chia theo thời gian, - Chuyển mạch quang phân chia theo bước sóng. Loại chuyển mạch phổ biến nhất là chuyển mạch phân chia theo không gian, ở đó có sự biến đổi vật lí giữa các đường dẫn sóng ánh sáng. Khác với chuyển mạch điện tử, chuyển mạch quang có thêm chuyển mạch theo bước sóng.

Như đã trình bày trong hình 1.1, các mạng quang sẽ chuyển đổi dần từ công nghệ truyền dẫn quang đơn thuần sang các mạng chuyển mạch quang. Các kỹ thuật chuyển mạch quang có thể chia thành ba loại: chuyển mạch kênh quang, chuyển mạch chùm quang và chuyển mạch gói quang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ