Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và kinh tế tri thức, giáo dục và đào tạo đóng vai trò là lĩnh vực ưu tiên hàng đầu, quyết định sức mạnh cạnh tranh của mỗi quốc gia. Sự trỗi dậy mạnh mẽ của các cường quốc và các nền kinh tế công nghiệp mới tại châu Á phần lớn bắt nguồn từ chiến lược xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao. Khác biệt với nhiều quốc gia trên thế giới, Nhật Bản là một quốc đảo nghèo nàn về tài nguyên thiên nhiên, chịu sự tàn phá nặng nề sau Thế chiến thứ hai với nền sản xuất công nghiệp năm 1946 chỉ bằng 1/4 so với trước chiến tranh, nạn thất nghiệp, lạm phát và khan hiếm lương thực trầm trọng. Để phục hồi và phát triển thành một siêu cường kinh tế, chính phủ Nhật Bản đã lựa chọn quốc sách tập trung vào nhân tố "con người", coi con người là nguồn vốn quý giá nhất và là "công nghệ cao nhất" cần được đầu tư bài bản.

Ngược lại, Việt Nam đang trải qua thời kỳ "dân số vàng" nhưng chất lượng nguồn nhân lực chưa tương xứng với quy mô. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn:

  • Năm 2016, dân số trung bình của Việt Nam ước đạt 92,70 triệu người (tăng 1,08% so với năm 2015), lực lượng lao động trong độ tuổi lao động ước tính 47,7 triệu người (nam chiếm 54,1%, nữ chiếm 45,9%).
  • Trong tổng số lao động đang làm việc, lao động có trình độ chuyên môn kỹ thuật bậc cao chỉ chiếm 15,57%, trình độ bậc trung chiếm 5,61%, trong khi các nghề giản đơn và thợ chiếm tới 41,24%, các công việc khác chiếm 35,81%.
  • Trình độ học vấn của lực lượng lao động vẫn còn khoảng cách lớn: theo số liệu năm 2004, có 5% mù chữ, 12% chưa tốt nghiệp tiểu học, 30,5% tốt nghiệp tiểu học, 32,8% tốt nghiệp trung học cơ sở và chỉ có 19,7% tốt nghiệp trung học phổ thông.

Năng suất lao động của Việt Nam còn khoảng cách đáng kể so với các nước trong khu vực, thể hiện qua bảng so sánh sau:

Tên quốc gia / vùng lãnh thổ Năm 2000 (lần) Năm 2010 (lần) Năm 2012 (lần)
Singapore 20,2 15,3 14,5
Nhật Bản 12,8 8,9 8,4
Hàn Quốc 8,5 7,2 6,9
Malaysia 7,74 6,1 5,9
Thái Lan 3,5 2,9 2,9
Indonesia 2,8 2,4 2,5
Trung Quốc 1,19 1,95 2,13
Philippines 2,4 1,9 1,8

Bảng: Khoảng cách giữa năng suất lao động của một số nước trong khu vực so với Việt Nam qua các thời kỳ (tính theo số lần).

Trước thực trạng đó, việc nghiên cứu các chính sách phát triển nguồn nhân lực của Nhật Bản nhằm rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Phác thảo bức tranh tổng thể về chính sách phát triển nguồn nhân lực của Nhật Bản từ sau năm 1945 đến nay.
  2. Phân tích bản chất của chính sách dưới tác động của các nhân tố chủ quan và khách quan.
  3. Rút ra các bài học kinh nghiệm khả thi nhằm đóng góp giải pháp cải thiện chất lượng nguồn nhân lực cho Việt Nam trong công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Lấy Nhật Bản làm đối tượng trọng tâm để nghiên cứu có hệ thống các chính sách đào tạo và sử dụng nhân lực chất lượng cao.
  2. Đánh giá thực trạng, phân tích các bài học kinh nghiệm và đề xuất phương hướng vận dụng phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các chính sách phát triển nguồn nhân lực của Nhật Bản và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Trọng tâm từ sau năm 1945 đến nay (giai đoạn 2016-2017), có điểm lược các giai đoạn lịch sử trước năm 1945 (thời kỳ phong kiến Tokugawa và cải cách Duy Tân Minh Trị) nhằm đảm bảo tính logic và nguồn gốc chính sách.
  • Phạm vi không gian: Đất nước Nhật Bản và liên hệ thực tiễn tại Việt Nam (kèm dữ liệu phân tích tại TP. Hồ Chí Minh và cả nước).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa các quan điểm lý luận về phát triển con người, tư tưởng giáo dục phương Đông và phương Tây, cùng các văn bản thể chế của nhà nước Nhật Bản:

  • Quan niệm về nhân tố con người: Dựa trên luận điểm của Tadao Umesao và Paul Kennedy về vai trò quyết định của năng lực con người đối với sự tăng trưởng kinh tế thần kỳ của Nhật Bản. Con người được định vị là "công nghệ cao nhất", chi phối việc sử dụng vốn và công nghệ.
  • Tư tưởng giáo dục Nho giáo và sự biến chuyển tại Nhật Bản: Khái niệm "hữu giáo vô loại" (Khổng Tử), giáo dục đạo đức làm người (Tuân Tử), cùng sự chuyển hóa các chuẩn mực đạo đức sang đề cao chữ "Trung" (lòng trung thành của võ sĩ Samurai) và chữ "Ân" (ơn nghĩa đối với gia đình, thầy cô, tiền bối) trong cấu trúc xã hội Nhật Bản.
  • Tư tưởng Khai sáng và Thực học của Fukuzawa Yukichi: Phê phán lối học từ chương mưu cầu thăng quan tiến chức của Nho học cổ hủ, chủ trương tiếp thu khoa học - kỹ thuật thực dụng của phương Tây, khuyến khích tư duy độc lập và tự chủ.
  • Khung pháp lý và chính sách giáo dục Nhật Bản: Luật Học chế (Gakusei 1871), Luật Giáo dục (Kyoiku Rei 1879), Luật Giáo dục tiểu học của Bộ trưởng Mori Arinori, Luật Cơ bản về Giáo dục (1947), Hướng dẫn học tập môn Xã hội (1947), Luật Quản lý trường đại học (1969) và các văn kiện của Hội đồng Cải cách Giáo dục Quốc gia (1985–1987).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp lịch sử kết hợp với phương pháp logic: Tái hiện tiến trình vận động của chính sách phát triển nhân lực Nhật Bản qua các thời kỳ, đồng thời luận giải bản chất logic giữa giáo dục, đào tạo nghề, an sinh lao động và sự phát triển kinh tế.
  • Phương pháp thu thập, tổng hợp và xử lý tư liệu thành văn: Khai thác các công trình nghiên cứu, sách chuyên khảo, tạp chí khoa học chuyên ngành Đông phương học, văn bản pháp luật và số liệu thống kê.
  • Phương pháp phỏng vấn/tiếp xúc thực tế: Tác giả thực hiện các cuộc tiếp xúc, trao đổi với người Nhật Bản đang sinh sống, học tập và làm việc tại thành phố Vũng Tàu nhằm tìm hiểu nhận thức thực tế về tình hình lao động và quan hệ hợp tác nhân lực.

Nguồn dữ liệu sử dụng:

  • Dữ liệu thống kê của Cục Thống kê Việt Nam (các năm 2004, 2010, 2011, 2012, 2013, 2015, 2016).
  • Số liệu từ Bộ Nội vụ và Thống kê Nhật Bản, CIA World Factbook (ước tính tháng 7/2016).
  • Báo cáo đánh giá chất lượng giáo dục quốc tế PISA (năm 2000, 2003, 2006).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Nhận thức về nhân tố “con người” trong sự phát triển của Nhật Bản

Chương này tập trung làm rõ cội nguồn tư tưởng và cơ sở xã hội hình thành nên triết lý phát triển nguồn lực con người tại Nhật Bản qua ba khía cạnh:

  1. Ý thức tự hào, tự tôn dân tộc: Người Nhật khởi nguồn từ thần thoại con cháu Nữ thần Mặt trời (Amaterasu) và sự tôn sùng Thiên hoàng như biểu tượng tối cao của sự thống nhất quốc gia. Nhật Bản có tính đồng nhất cao về dân tộc và ngôn ngữ (dân số đạt 126,70 triệu người vào tháng 7/2016, xếp thứ 10 thế giới, chủ yếu là tộc người Yamato bên cạnh người Ainu và Ryukyu). Sau thất bại năm 1945, ý thức dân tộc kết hợp với các cải cách dân chủ dưới thời quân quản Mỹ (Hiến pháp 1946 xác định Thiên hoàng là biểu tượng hòa hợp và từ bỏ quyền lực chính trị/chiến tranh; cải cách ruộng đất 1946–1949; giải thể các tập đoàn độc quyền zaibatsu; phi quân sự hóa) đã trở thành động lực giúp đất nước tái thiết mà không rơi vào nội chiến cục bộ hay mâu thuẫn sắc tộc.

  2. Chiến lược tập trung xây dựng giáo dục - chú trọng đầu tư cho con người: Lịch sử giáo dục Nhật Bản trải qua nhiều giai đoạn: thời Heian với các cơ sở đào tạo quý tộc; thời trung cổ với các Thiền viện phái Zen và trường Ashikaga Gakko; thời Edo/Tokugawa (1600–1868) với hệ thống 5 loại hình trường học (Shoheiko của Mạc phủ, Hangakko của các phiên, Kyogakko, Shijuku và Terakoya cho thường dân). Phong trào Hà Lan học (Rangaku) trong thời kỳ bế quan tỏa cảng (1641–1853) giúp tầng lớp trí thức tiếp cận khoa học phương Tây. Tỷ lệ biết chữ cuối thời Edo đạt 40–50% ở nam và nữ. Sau Duy Tân Minh Trị (1868), Bộ Giáo dục được thành lập năm 1871. Bộ trưởng Giáo dục đầu tiên Mori Arinori đã ban hành Luật về Giáo dục tiểu học, xác lập tiểu học bắt buộc (3-4 năm) là nền tảng cất cánh kinh tế. Năm 1900, việc sửa đổi Luật trường tiểu học quy định nghĩa vụ giáo dục chi tiết, nâng tỷ lệ đến trường năm 1910 lên 94% ở nam và trên 97% ở nữ. Phương pháp giáo dục chuyển dần từ đọc chép truyền thống sang quan sát trực quan, thực hành và thảo luận nhóm nhỏ.

  3. Vấn đề nhân công, lao động: Lực lượng lao động Nhật Bản nổi bật với thể lực tốt (chiều cao trung bình nam 171,3 cm, nữ 158,4 cm năm 2002; tuổi thọ trung bình năm 2003 đạt 78,4 tuổi ở nam và 85,3 tuổi ở nữ), tinh thần trách nhiệm, kỷ luật cao và văn hóa trọng chữ tín. Nhà nước thiết lập hệ thống bảo hiểm xã hội toàn diện bảo vệ người lao động:

  • Bảo hiểm y tế quốc dân: Bắt buộc cho mọi công dân và người nước ngoài cư trú, hỗ trợ 70% chi phí khám chữa bệnh.
  • Bảo hiểm y tế phúc lợi: Dành cho người lao động tại xí nghiệp tư nhân (chi trả 70% chi phí ngoài giờ làm việc), phí bảo hiểm chia đều 50-50 giữa doanh nghiệp và người lao động.
  • Bảo hiểm hưu trí quốc dân: Trợ cấp cho người già, người tàn tật và thân nhân người đã mất.
  • Bảo hiểm hưu trí phúc lợi: Áp dụng cho người lao động diện biên chế tại doanh nghiệp, đóng góp theo tỷ lệ 50-50. Bên cạnh các ưu điểm, tác giả cũng chỉ ra mặt trái của thị trường lao động Nhật Bản là hiện tượng "nghiện làm việc" dẫn đến tình trạng lao động kiệt sức.

Chương II: Chính sách phát triển nguồn nhân lực của Nhật Bản từ sau năm 1945 đến nay

Chương II phân tích quá trình chuyển dịch chính sách phát triển nguồn nhân lực qua các giai đoạn lịch sử cụ thể:

  1. Vài nét về chính sách phát triển nguồn nhân lực trước năm 1945: Tư tưởng Nho giáo được du nhập có chọn lọc, chuyển trọng tâm sang chữ "Trung" (trung thành tuyệt đối) và chữ "Ân". Thời kỳ Minh Trị ghi nhận vai trò của nhà cải cách Fukuzawa Yukichi với tư tưởng "Thực học", thúc đẩy người dân học tập khoa học kỹ thuật thay vì học để làm quan. Hệ thống giáo dục Minh Trị được chuẩn hóa theo mô hình Pháp (8 học khu, 256 trường trung học, 53.760 trường tiểu học), xây dựng mô hình giáo dục kép gồm Đại học Tokyo (thành lập 1877) đào tạo nhân lực lãnh đạo và hệ thống trường phổ thông/dạy nghề cho đại chúng. Năm 1907, giáo dục bắt buộc được mở rộng lên 6 năm, ngân sách nhà nước dành cho giáo dục bậc cao chiếm tới 32%.

  2. Thời kỳ bị chiếm đóng (từ năm 1945 đến 1952): Năm 1947, Luật Cơ bản về Giáo dục được ban hành, thiết lập nguyên tắc bình đẳng giáo dục không phân biệt giới tính, giai cấp, tôn giáo. Hệ thống giáo dục chuyển đổi sang mô hình 6-3-3-4 của Mỹ (6 năm tiểu học, 3 năm THCS, 3 năm THPT, 4 năm đại học), nâng thời gian giáo dục bắt buộc lên 9 năm (tiểu học và THCS miễn phí), đưa tỷ lệ phổ cập lên 99,98%. Chuyển đổi từ chế độ sách giáo khoa "quốc định" sang "kiểm định". Đưa môn "Nghiên cứu Xã hội" (Social Studies) vào giảng dạy từ năm 1947 theo hướng tích hợp lịch sử, địa lý, công dân nhằm hình thành tư duy độc lập, tinh thần phản biện và phương pháp "học tập giải quyết vấn đề", xóa bỏ lối học nhồi nhét.

  3. Thời kỳ hậu chiếm đóng (từ năm 1952 đến 1984): Bộ Giáo dục củng cố lại chương trình giảng dạy đạo đức truyền thống. Năm 1961, mô hình trường Cao đẳng chuyên nghiệp hệ 5 năm (3 năm THPT kết hợp 2 năm chuyên tu) được thành lập. Năm 1975, mở thêm hệ thống trường chuyên tu kỹ thuật nhằm đào tạo nhanh nhân lực kỹ thuật, giảm áp lực thi cử vào đại học chính quy. Doanh nghiệp đẩy mạnh đào tạo nghề tại chỗ. Ban hành Luật Quản lý trường đại học năm 1969 và chuẩn hóa kỳ thi tuyển sinh quốc gia. Năm 1984, khởi xướng tư tưởng xây dựng hệ thống giáo dục suốt đời (life-long learning) gắn liền với văn hóa tuyển dụng trọn đời (làm việc tại một công ty đến năm 55 tuổi), tạo sự an tâm tuyệt đối cho người lao động.

  4. Những năm 80 thế kỷ XX đến nay: Từ thập niên 1980, giáo dục Nhật Bản bộc lộ một số bất cập: suy giảm chức năng giáo dục của gia đình, gia tăng bạo lực học đường, bệnh thành tích, giáo dục đồng bộ cứng nhắc biến học sinh thành "người máy", và đào tạo chưa bắt kịp tốc độ thông tin hóa, toàn cầu hóa. Cuộc đại cải cách giáo dục lần thứ ba được triển khai từ năm 1986. Hội đồng Cải cách Giáo dục Quốc gia (1985–1987) dưới thời Thủ tướng Yasuhiro Nakasone đề xuất 8 định hướng lớn: thiết kế giáo dục cho thế kỷ XXI, phát triển hệ thống học tập suốt đời, cải thiện và đa dạng hóa giáo dục cao cấp, nâng cao chất lượng giáo dục phổ thông, bồi dưỡng đội ngũ giảng dạy, thích ứng quốc tế hóa, thích ứng thời đại thông tin và cải tổ quản lý tài chính giáo dục. Năm 2008, Nhật Bản có 589 trường đại học tư thục, 86 đại học quốc gia (National University Corporation - NUC, chiếm gần 1,3% GDP ngân sách) và 90 đại học công lập địa phương (Public University Corporation - PUC). Tỷ lệ học sinh vào đại học, cao đẳng đạt khoảng 50%, giúp Nhật Bản duy trì thứ hạng xuất sắc trong các kỳ đánh giá PISA các năm 2000, 2003 và 2006.


Chương III: Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trong vấn đề phát triển nguồn nhân lực

Trên cơ sở phân tích thực trạng lao động Việt Nam, tác giả tổng kết 6 bài học kinh nghiệm từ mô hình Nhật Bản:

Nhóm bài học Nội dung trọng tâm
1. Sức mạnh dân tộc Khơi dậy lòng tự hào, tự tôn dân tộc và tinh thần đoàn kết thành nguồn nội lực phát triển kinh tế - xã hội.
2. Tính ứng dụng và thực tiễn Chuyển từ giáo dục truyền thụ lý thuyết sang rèn luyện tư duy độc lập, kỹ năng giải quyết vấn đề và năng lực thực hành.
3. Thích ứng CNH - HĐH Đa dạng hóa các bậc học kỹ thuật nghề nghiệp (cao đẳng nghề, chuyên tu) đáp ứng nhanh yêu cầu công nghệ và thị trường lao động.
4. Giữ gìn bản sắc khi hội nhập Tiếp thu có chọn lọc tri thức khoa học hiện đại phương Tây trên nền tảng bảo tồn các chuẩn mực văn hóa, đạo đức truyền thống.
5. Đầu tư cho con người Tăng cường ngân sách giáo dục bậc cao, phổ cập giáo dục cơ bản và hoàn thiện hệ thống an sinh - bảo hiểm xã hội bảo vệ người lao động.
6. Nhận diện mặt trái Chủ động kiểm soát áp lực thi cử, ngăn ngừa tình trạng quá tải lao động và duy trì mối gắn kết cộng đồng - gia đình trong kỷ nguyên số.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đưa ra các dẫn chứng định lượng phản ánh thực trạng cơ cấu lao động tại Việt Nam:

Trình độ chuyên môn kỹ thuật (CMKT) Cả nước (%) Thành thị (%) Nông thôn (%)
Không có trình độ CMKT 84,7 68,8 90,9
Dạy nghề (SCN, TCN, CĐN) 3,7 6,5 2,7
Trung cấp chuyên nghiệp 3,7 6,0 2,8
Cao đẳng 1,7 2,9 1,3
Đại học trở lên 6,1 15,8 2,3
Không xác định 0,12 0,08 0,14

Bảng: Cơ cấu lao động có việc làm chia theo trình độ CMKT tại Việt Nam năm 2016.

Tại TP. Hồ Chí Minh, tỷ lệ lao động chưa qua đào tạo giảm từ 27,67% (năm 2015) xuống 25,00% (năm 2016); lao động trình độ đại học trở lên tăng từ 19,81% lên 20,45%. Tuy nhiên, tỷ lệ lao động chưa qua đào tạo trên bình diện cả nước vẫn ở mức rất cao (84,7%), đòi hỏi những giải pháp cải cách căn bản.

Đóng góp của khóa luận:

  • Hệ thống hóa toàn diện các giai đoạn phát triển chính sách nhân lực của Nhật Bản từ truyền thống phong kiến, Duy Tân Minh Trị, thời kỳ chiếm đóng (1945–1952), hậu chiếm đóng (1952–1984) đến các cải cách giáo dục hiện đại từ năm 1986 đến nay.
  • Làm sáng tỏ mối quan hệ biện chứng giữa việc xây dựng chính sách giáo dục thực tiễn, chế độ an sinh bảo hiểm lao động và sự phát triển kinh tế quốc gia.
  • Rút ra hệ thống bài học kinh nghiệm có giá trị thực tiễn đối với công tác quy hoạch, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nguồn tài liệu chuyên sâu bằng tiếng Việt về chính sách nhân lực Nhật Bản còn tương đối sơ lược; nguồn tài liệu lưu trữ gốc bằng tiếng Nhật chưa được tiếp cận nhiều; phương pháp khảo sát thực tế mới dừng lại ở phạm vi hẹp qua các cuộc tiếp xúc với một số cá nhân người Nhật tại địa bàn thành phố Vũng Tàu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát thực nghiệm đối với các doanh nghiệp Nhật Bản đang đầu tư tại Việt Nam; khai thác sâu hơn các nguồn tư liệu gốc tiếng Nhật và các báo cáo cập nhật về chính sách nhân lực Nhật Bản trong kỷ nguyên công nghệ số.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Giảng viên, sinh viên ngành Đông Phương học, Nhật Bản học, Quản trị Nhân lực, Giáo dục học, Quản lý công và các nhà hoạch định chính sách lao động.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng:
    1. Tiến trình cải cách giáo dục và mô hình hệ thống trường đào tạo nghề/chuyên tu kỹ thuật của Nhật Bản (giai đoạn 1961, 1975 và 1984).
    2. Thiết kế chương trình tích hợp môn "Nghiên cứu Xã hội" và phương pháp "học tập giải quyết vấn đề" lấy học sinh làm trung tâm.
    3. Hệ thống chính sách an sinh xã hội (bảo hiểm y tế, bảo hiểm hưu trí phúc lợi) trong quản lý nguồn nhân lực.

Câu hỏi thường gặp

1. Sau năm 1945, Nhật Bản đã tái cấu trúc hệ thống giáo dục theo mô hình của quốc gia nào?
Dưới thời kỳ bị chiếm đóng (1945–1952), Nhật Bản đã ban hành Luật Cơ bản về Giáo dục (1947) và chuyển đổi toàn diện hệ thống trường học sang mô hình 6-3-3-4 của Mỹ (6 năm tiểu học, 3 năm THCS, 3 năm THPT và 4 năm đại học), mở rộng giáo dục bắt buộc miễn phí lên 9 năm.

2. Môn "Nghiên cứu Xã hội" (Social Studies) được đưa vào trường học Nhật Bản năm 1947 mang đặc điểm gì?
Môn học tích hợp kiến thức lịch sử, địa lý, công dân; áp dụng phương pháp "học tập giải quyết vấn đề", lấy học sinh làm trung tâm, loại bỏ lối truyền đạt tri thức nhồi nhét nhằm bồi dưỡng tư duy phản biện độc lập và năng lực nhận thức khoa học.

3. Hệ thống bảo hiểm dành cho người lao động tại các doanh nghiệp Nhật Bản bao gồm những chế độ nào?
Bao gồm Bảo hiểm y tế phúc lợi (chi trả 70% chi phí điều trị khi bị bệnh/chấn thương ngoài giờ làm việc) và Bảo hiểm hưu trí phúc lợi (trợ cấp cho người già, người tàn tật và thân nhân), trong đó mức đóng phí được chia đều 50-50 giữa doanh nghiệp và người lao động.

4. Khóa luận phản ánh cơ cấu trình độ chuyên môn kỹ thuật của lao động Việt Nam năm 2016 như thế nào?
Tỷ lệ lao động không có trình độ chuyên môn kỹ thuật trên cả nước chiếm tới 84,7% (ở khu vực nông thôn lên tới 90,9%), trong khi tỷ lệ lao động có trình độ đại học trở lên chỉ đạt 6,1% (khu vực nông thôn chỉ đạt 2,3%).

5. Hội đồng Cải cách Giáo dục Quốc gia Nhật Bản (1985–1987) thời Thủ tướng Nakasone đề xuất những nội dung chính nào?
Hội đồng đề xuất 8 định hướng: thiết kế giáo dục cho thế kỷ XXI, thiết lập hệ thống học tập suốt đời, cải thiện và đa dạng hóa giáo dục cao cấp, nâng cao chất lượng giáo dục phổ thông, bồi dưỡng giảng viên, thích ứng quốc tế hóa, thích ứng thời đại thông tin và đổi mới quản lý, tài chính giáo dục.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Tuấn Kiệt đã hệ thống hóa một cách khoa học các giai đoạn phát triển chính sách nguồn nhân lực của Nhật Bản từ sau năm 1945 đến nay. Công trình phân tích sâu sắc vai trò của việc kết hợp giữa giáo dục đạo đức truyền thống, giáo dục thực nghiệm phương Tây và chính sách an sinh xã hội đối với sự tăng trưởng kinh tế. Qua việc đối chiếu với số liệu thực trạng lực lượng lao động Việt Nam, khóa luận cung cấp nhiều luận cứ và bài học kinh nghiệm có giá trị thực tiễn cho công tác đổi mới giáo dục và đào tạo nguồn nhân lực nước nhà.