Luận văn: Thực hiện chính sách phát triển CNTT tại Quận 9, TP.HCM - Nguyễn Anh Vũ

Luận văn phân tích chính sách phát triển CNTT tại Quận 9, TP.HCM. Đánh giá thực trạng, chỉ ra bất cập và đề xuất các giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

64
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách phát triển CNTT tại Quận 9 Nền tảng cho TP

Chính sách phát triển Công nghệ thông tin (CNTT) tại Quận 9, nay là một phần quan trọng của thành phố Thủ Đức, giữ vai trò then chốt trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Các chính sách này không chỉ là định hướng mà còn là công cụ thực thi, nhằm biến đổi sâu sắc đời sống kinh tế - xã hội, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo tiền đề cho việc xây dựng một thành phố thông minh. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Anh Vũ (2021) về “Thực hiện chính sách phát triển CNTT trên địa bàn quận 9” đã cung cấp một cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc, hệ thống hóa các khái niệm từ CNTT, chính sách công đến các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu này nhấn mạnh, việc triển khai chính sách CNTT không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là sự thay đổi trong tư duy quản lý. Theo đó, ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động của cơ quan nhà nước được xác định là nhiệm vụ trọng tâm, gắn liền với chương trình cải cách hành chính quốc gia. Các văn bản pháp lý quan trọng như Quyết định 749/QĐ-TTg về "Chương trình chuyển đổi số quốc gia" và Nghị quyết 36-NQ/TW của Bộ Chính trị đã tạo hành lang pháp lý vững chắc, định hướng cho Quận 9 triển khai các mục tiêu kép: vừa phát triển Chính phủ điện tử, kinh tế số, xã hội số; vừa hình thành các doanh nghiệp công nghệ có năng lực vươn ra toàn cầu. Vị trí chiến lược của Quận 9, đặc biệt với sự hiện diện của Khu Công nghệ cao TPHCM, đã tạo ra một lợi thế vượt trội để trở thành một trung tâm công nghệ, thu hút đầu tư và phát triển nguồn nhân lực CNTT chất lượng cao.

1.1. Bối cảnh chiến lược và tầm quan trọng của việc ứng dụng công nghệ thông tin

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, ứng dụng công nghệ thông tin đã trở thành một yếu tố sống còn để phát triển bền vững. Tại Việt Nam, Chính phủ đã xác định CNTT là động lực chính cho quá trình hiện đại hóa đất nước. Luận văn của Nguyễn Anh Vũ trích dẫn các quyết sách lớn như "Chương trình quốc gia về ứng dụng CNTT trong hoạt động của cơ quan nhà nước" và "Chương trình chuyển đổi số quốc gia", cho thấy sự quyết tâm chính trị ở cấp cao nhất. Đối với Quận 9, việc thực hiện các chính sách này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây không chỉ là việc nâng cấp hạ tầng, mà còn là quá trình xây dựng nền tảng cho một mô hình quản trị hiện đại, minh bạch và hiệu quả, tiền đề cho sự phát triển của thành phố Thủ Đức trong tương lai. Sự thành công trong việc triển khai chính sách CNTT sẽ quyết định tốc độ phát triển kinh tế số và năng lực cạnh tranh của khu vực.

1.2. Luận văn thạc sĩ Nguồn tham khảo cốt lõi về chính sách CNTT tại địa phương

Nghiên cứu của Nguyễn Anh Vũ (2021) là một tài liệu tham khảo có giá trị, cung cấp cái nhìn hệ thống về quá trình thực thi chiến lược phát triển CNTT tại Quận 9. Luận văn đã tổng hợp cơ sở lý luận về chính sách công, phân tích các mô hình thành công trong và ngoài nước như Đà Nẵng, Hàn Quốc, Singapore, từ đó rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu. Quan trọng hơn, công trình này đã đi sâu vào phân tích thực trạng tại Quận 9, chỉ ra những kết quả đạt được cũng như những hạn chế còn tồn tại. Các dữ liệu và đánh giá trong luận văn là cơ sở khoa học để các nhà quản lý địa phương tham khảo, từ đó điều chỉnh và hoàn thiện chính sách, đảm bảo việc đầu tư cho CNTT mang lại hiệu quả thực tiễn, phục vụ tốt hơn cho người dân và doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp công nghệ Quận 9.

II. Thách thức trong chính sách phát triển CNTT Quận 9 là gì

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, đặc biệt là sự hiện diện của Khu Công nghệ cao TPHCM, quá trình thực hiện chính sách phát triển CNTT tại Quận 9 giai đoạn 2016-2020 vẫn đối mặt với nhiều thách thức và bất cập. Luận văn của Nguyễn Anh Vũ đã chỉ ra một cách có hệ thống những rào cản chính, làm chậm quá trình chuyển đổi số và hiện đại hóa nền hành chính tại địa phương. Một trong những vấn đề nổi cộm nhất là sự thiếu đồng bộ và tương thích của hạ tầng công nghệ. Các dự án đầu tư trang thiết bị, mạng máy tính tuy được triển khai nhưng thường mang tính riêng lẻ, manh mún, thiếu sự kết nối liên thông giữa các phòng ban, gây lãng phí và cản trở việc chia sẻ dữ liệu chung. Bên cạnh đó, chất lượng nguồn nhân lực CNTT vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu. Đội ngũ cán bộ chuyên trách còn mỏng, trình độ chưa theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ. Nhiều công chức còn tâm lý ngại thay đổi, chưa hình thành thói quen làm việc trên môi trường số, dẫn đến việc khai thác các hệ thống phần mềm dùng chung chưa hiệu quả. Các yếu tố này đã tạo ra một khoảng cách lớn giữa mục tiêu chính sách và kết quả thực tiễn, đòi hỏi phải có những giải pháp căn cơ và quyết liệt hơn trong giai đoạn tiếp theo.

2.1. Hạn chế về hạ tầng công nghệ và nguồn nhân lực CNTT

Thực trạng cho thấy, dù được đầu tư, hạ tầng công nghệ tại nhiều đơn vị thuộc Quận 9 vẫn chưa đáp ứng yêu cầu. Hệ thống mạng viễn thông còn hạn chế về tốc độ và chất lượng, các phần mềm ứng dụng chưa được chuẩn hóa. Theo luận văn, các dự án CNTT chủ yếu mới dừng ở giai đoạn đầu tư ban đầu, tập trung vào trang bị phần cứng mà chưa chú trọng đến các giải pháp phần mềm và cơ sở dữ liệu dùng chung. Về con người, tình trạng thiếu hụt nguồn nhân lực CNTT có trình độ cao là một rào cản lớn. Hiệu quả sử dụng thiết bị thấp, ý thức học tập và rèn luyện kỹ năng số của một bộ phận cán bộ chưa cao. Sự yếu kém này xuất phát từ việc công tác đào tạo, bồi dưỡng chưa được quan tâm đúng mức, thiếu các chương trình đào tạo chuyên sâu và phù hợp với thực tiễn công việc.

2.2. Bất cập trong tổ chức triển khai và xây dựng chính phủ điện tử

Quá trình xây dựng chính phủ điện tử tại Quận 9 gặp nhiều vướng mắc trong khâu tổ chức thực hiện. Luận văn chỉ ra rằng, sự phối hợp giữa các phòng ban, đơn vị chưa thực sự nhịp nhàng. Việc triển khai các hệ thống thông tin thường thiếu sự tương tác, liên thông, dẫn đến tình trạng "mỗi nơi một kiểu". Thêm vào đó, vai trò của người đứng đầu tại một số cơ quan, đơn vị chưa được phát huy mạnh mẽ. Lãnh đạo chưa thực sự coi CNTT là công cụ chủ lực để đổi mới lề lối làm việc và thực hiện cải cách hành chính. Điều này dẫn đến việc triển khai các chính sách còn mang tính hình thức, phong trào, chưa tạo ra sự chuyển biến thực chất trong hiệu quả hoạt động của bộ máy quản lý nhà nước.

III. Phương pháp xây dựng hạ tầng và nguồn nhân lực CNTT toàn diện

Để vượt qua các thách thức, việc xây dựng một hạ tầng công nghệ đồng bộ và phát triển nguồn nhân lực CNTT chất lượng cao là hai giải pháp nền tảng. Chính sách phát triển CNTT tại Quận 9 cần tập trung vào việc quy hoạch lại tổng thể hạ tầng, đảm bảo tính kết nối, liên thông và an toàn thông tin. Thay vì đầu tư riêng lẻ, cần có một kiến trúc tổng thể, hướng tới việc xây dựng các cơ sở dữ liệu dùng chung cho toàn quận, làm nền tảng cho việc phát triển chính phủ điện tửthành phố thông minh. Theo kinh nghiệm từ các địa phương đi đầu như Đà Nẵng, việc xây dựng một trung tâm dữ liệu (Data Center) tập trung và một mạng truyền số liệu chuyên dùng (MAN) là hết sức cần thiết. Song song với hạ tầng vật lý, việc nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ, công chức là yếu tố quyết định sự thành công. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế lại, không chỉ tập trung vào kỹ năng tin học văn phòng cơ bản mà phải đi sâu vào nghiệp vụ quản lý hệ thống, an ninh mạng và phân tích dữ liệu. Việc cử cán bộ đi tham quan, học tập kinh nghiệm tại các quốc gia có nền CNTT phát triển như Hàn Quốc, Singapore cũng là một giải pháp hiệu quả đã được đề cập trong luận văn.

3.1. Đồng bộ hóa hạ tầng công nghệ hướng tới thành phố thông minh

Giải pháp cấp bách là xây dựng và tuân thủ một khung kiến trúc chính phủ điện tử thống nhất cho toàn quận, nay là một phần của thành phố Thủ Đức. Khung kiến trúc này phải chuẩn hóa các nền tảng công nghệ, quy trình nghiệp vụ và cấu trúc dữ liệu. Cần ưu tiên đầu tư vào các hệ thống thông tin lõi như: hệ thống quản lý văn bản và điều hành liên thông 4 cấp, hệ thống một cửa điện tử, và các cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Đặc biệt, cần tận dụng lợi thế của Khu Công nghệ cao TPHCM để thử nghiệm và ứng dụng các công nghệ mới của cách mạng công nghiệp 4.0 như IoT, Big Data vào quản lý đô thị, giao thông, môi trường, tạo tiền đề vững chắc cho mô hình thành phố thông minh.

3.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực CNTT thông qua đào tạo chuyên sâu

Chất lượng nguồn nhân lực CNTT là chìa khóa để vận hành hiệu quả hệ thống. Cần xây dựng kế hoạch đào tạo dài hạn, phân loại đối tượng để có chương trình phù hợp: đào tạo chuyên sâu về quản trị mạng, an ninh thông tin cho cán bộ chuyên trách; đào tạo kỹ năng ứng dụng phần mềm nghiệp vụ, khai thác dữ liệu cho cán bộ công chức; và các khóa bồi dưỡng tầm nhìn, tư duy về chuyển đổi số cho cán bộ lãnh đạo. Ngoài ra, cần có chính sách thu hút và đãi ngộ nhân tài trong lĩnh vực CNTT để bổ sung cho bộ máy nhà nước, đảm bảo có đủ năng lực để triển khai các dự án công nghệ phức tạp.

IV. Bí quyết hoàn thiện cơ chế chính sách hỗ trợ doanh nghiệp CNTT

Một hệ sinh thái CNTT phát triển bền vững không thể thiếu vai trò của các doanh nghiệp. Do đó, việc hoàn thiện cơ chế, chính sách để thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp công nghệ Quận 9 là một nhiệm vụ trọng tâm. Chính sách phát triển CNTT không chỉ giới hạn trong phạm vi cơ quan nhà nước mà phải mở rộng, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, khuyến khích đổi mới sáng tạo. Chính quyền địa phương cần đóng vai trò là "bà đỡ", tạo ra các cơ chế ưu đãi về thuế, mặt bằng, vốn vay cho các doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ. Một trong những giải pháp đột phá là xây dựng và phát triển các vườn ươm công nghệ (technology incubator), nơi cung cấp không gian làm việc, cố vấn chuyên môn, và kết nối các startup với nhà đầu tư. Hơn nữa, việc minh bạch hóa các quy trình, thủ tục hành chính thông qua chính phủ điện tử cũng là một hình thức hỗ trợ doanh nghiệp CNTT gián tiếp nhưng vô cùng hiệu quả. Khi doanh nghiệp có thể thực hiện các dịch vụ công trực tuyến một cách nhanh chóng, chi phí tuân thủ sẽ giảm, giúp họ tập trung nguồn lực vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm, góp phần thúc đẩy kinh tế số của địa phương.

4.1. Xây dựng chiến lược phát triển CNTT dài hạn và minh bạch

Cần xây dựng một chiến lược phát triển CNTT tổng thể cho giai đoạn đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030, phù hợp với định hướng chung của TPHCM và thành phố Thủ Đức. Chiến lược này phải xác định rõ mục tiêu, lộ trình, nguồn lực và trách nhiệm của từng đơn vị. Sự minh bạch trong việc công bố các kế hoạch, dự án đầu tư CNTT sẽ giúp doanh nghiệp nắm bắt cơ hội, tham gia vào quá trình cung cấp giải pháp, sản phẩm công nghệ cho khối nhà nước. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế đối thoại thường xuyên giữa chính quyền và cộng đồng doanh nghiệp để kịp thời tháo gỡ khó khăn, vướng mắc, điều chỉnh chính sách cho phù hợp với thực tiễn.

4.2. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ và vườn ươm công nghệ

Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp CNTT cần cụ thể và thực chất. Bên cạnh các ưu đãi truyền thống, cần tập trung vào việc tạo ra "đơn đặt hàng" từ chính quyền cho các sản phẩm công nghệ "Made in Vietnam". Việc ưu tiên sử dụng các giải pháp do doanh nghiệp công nghệ Quận 9 phát triển trong các dự án của địa phương sẽ là cú hích lớn. Ngoài ra, việc hợp tác với Khu Công nghệ cao TPHCM để xây dựng các vườn ươm công nghệ chuyên sâu, kết nối với các trường đại học và viện nghiên cứu sẽ tạo ra một hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo, là nơi nuôi dưỡng những doanh nghiệp công nghệ hàng đầu trong tương lai, đóng góp vào sự phát triển của kinh tế số.

V. Thực tiễn ứng dụng công nghệ thông tin tại Quận 9 Kết quả và bài học

Giai đoạn 2016-2020 đánh dấu những nỗ lực quan trọng trong việc ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động quản lý nhà nước tại Quận 9. Dù còn nhiều hạn chế, không thể phủ nhận những kết quả bước đầu đã đạt được, tạo nền tảng cho các giai đoạn phát triển tiếp theo. Về hạ tầng, quận đã từng bước trang bị máy tính và xây dựng mạng LAN cho các phòng ban, phường xã. Hệ thống thư điện tử công vụ được triển khai, góp phần thay đổi phương thức trao đổi thông tin. Đặc biệt, việc triển khai các phần mềm quản lý văn bản và điều hành, phần mềm một cửa điện tử đã mang lại những thay đổi tích cực. Theo luận văn của Nguyễn Anh Vũ, các hệ thống này đã giúp chuẩn hóa quy trình, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, nâng cao tính minh bạch trong hoạt động của chính quyền. Quá trình này đã góp phần thúc đẩy cải cách hành chính, giảm phiền hà cho người dân và doanh nghiệp. Tuy nhiên, bài học kinh nghiệm lớn nhất rút ra từ thực tiễn là việc triển khai CNTT phải đi đôi với sự quyết tâm của lãnh đạo và sự thay đổi trong nhận thức của toàn bộ đội ngũ cán bộ. Nếu không có sự chỉ đạo quyết liệt và sự đồng thuận, các hệ thống dù hiện đại đến đâu cũng khó phát huy hết hiệu quả.

5.1. Kết quả triển khai chính phủ điện tử và cải cách hành chính

Việc triển khai chính phủ điện tử ở Quận 9 đã đạt được một số thành tựu đáng ghi nhận. Hệ thống phần mềm quản lý văn bản được triển khai tại 100% các đơn vị, bước đầu hình thành môi trường làm việc điện tử. Việc cung cấp dịch vụ công trực tuyến mức độ 3, 4 đã được chú trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực như đăng ký kinh doanh, tư pháp. Những kết quả này đã góp phần trực tiếp vào công cuộc cải cách hành chính, nâng cao chỉ số hài lòng của người dân. Tuy nhiên, tỷ lệ hồ sơ xử lý trực tuyến vẫn còn thấp, cho thấy cần đẩy mạnh hơn nữa công tác tuyên truyền và đơn giản hóa giao diện người dùng để khuyến khích người dân sử dụng.

5.2. Chuyển đổi số Quận 9 và tác động đến kinh tế số địa phương

Quá trình chuyển đổi số Quận 9 không chỉ diễn ra trong khối cơ quan nhà nước mà còn có tác động lan tỏa đến kinh tế số. Việc hiện đại hóa hạ tầng, đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt và hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng CNTT đã tạo ra một môi trường thuận lợi hơn cho thương mại điện tử và các mô hình kinh doanh dựa trên nền tảng số phát triển. Sự hiện diện của Khu Công nghệ cao TPHCM và các doanh nghiệp công nghệ lớn đã tạo ra một lực hút, thúc đẩy sự hình thành một cộng đồng công nghệ năng động. Đây là những hạt nhân quan trọng để xây dựng một nền kinh tế số vững mạnh cho thành phố Thủ Đức trong tương lai.

VI. Tương lai chính sách phát triển CNTT Từ Quận 9 đến Thành phố Thủ Đức

Với việc thành lập thành phố Thủ Đức, chính sách phát triển CNTT của Quận 9 (cũ) bước vào một giai đoạn mới với tầm nhìn và mục tiêu lớn hơn. Các định hướng, giải pháp và bài học kinh nghiệm được đúc kết trong giai đoạn trước sẽ là nền tảng quý giá để xây dựng một đô thị thông minh, sáng tạo và có tính tương tác cao ở phía Đông TPHCM. Tương lai của chính sách này sẽ gắn liền với Đề án "Xây dựng TPHCM trở thành đô thị thông minh" và "Chương trình chuyển đổi số quốc gia". Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc xây dựng chính phủ điện tử mà còn hướng tới một chính quyền số toàn diện, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm. Khu Công nghệ cao TPHCM sẽ tiếp tục đóng vai trò là hạt nhân, là đầu tàu dẫn dắt các hoạt động nghiên cứu, phát triển và ứng dụng công nghệ cao. Các chính sách trong giai đoạn tới cần tập trung vào việc tích hợp dữ liệu lớn, phát triển trí tuệ nhân tạo (AI) để tối ưu hóa công tác quản lý đô thị và cung cấp các dịch vụ công cá nhân hóa. Đây là một chặng đường đầy thách thức nhưng cũng mở ra cơ hội to lớn để thành phố Thủ Đức trở thành một hình mẫu về chuyển đổi số và phát triển bền vững của cả nước.

6.1. Định hướng chiến lược đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030

Dựa trên Quyết định 749/QĐ-TTg, định hướng chiến lược phát triển CNTT cho khu vực Quận 9 cũ trong lòng thành phố Thủ Đức đến năm 2025 sẽ tập trung vào ba trụ cột chính: chính quyền số, kinh tế số và xã hội số. Mục tiêu cụ thể là 100% dịch vụ công đủ điều kiện được cung cấp trực tuyến mức độ 4; kinh tế số chiếm tỷ trọng lớn trong GRDP; và hạ tầng mạng băng thông rộng cáp quang phủ đến 100% hộ gia đình. Tầm nhìn đến năm 2030 là đưa khu vực này trở thành một trung tâm số, một đô thị thông minh phát triển bền vững thuộc nhóm hàng đầu khu vực Đông Nam Á.

6.2. Vai trò của Khu Công nghệ cao TPHCM trong hệ sinh thái mới

Trong hệ sinh thái của thành phố Thủ Đức, vai trò của Khu Công nghệ cao TPHCM sẽ được nâng lên một tầm cao mới. Đây không chỉ là nơi sản xuất công nghệ cao mà còn là một "phòng thí nghiệm sống" (living lab) để thử nghiệm và triển khai các giải pháp thành phố thông minh trước khi nhân rộng. Sự hợp tác chặt chẽ giữa chính quyền thành phố Thủ Đức, Khu Công nghệ cao TPHCM, Đại học Quốc gia TPHCM và cộng đồng doanh nghiệp sẽ tạo ra một tam giác vàng về đổi mới sáng tạo, thúc đẩy quá trình chuyển đổi số diễn ra nhanh và hiệu quả hơn bao giờ hết, hiện thực hóa khát vọng về một đô thị sáng tạo, tương tác cao.

04/10/2025
Luận văn thực hiện chính sách phát triển cntt trên địa bàn quận 9 thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN 1. Khái quát về chính sách CNTT với tư cách chính sách công 1. Khái niệm, CNTT và chính sách phát triển CNTT a. Khái niệm CNTT và lịch sử phát triển CNTT trong thời đại hiện nay đang tạo ra những thay đổi lớn trong đời sống kinh tế chính trị tại nỗi khu vực, địa phương.

Sự phát triển CNTT không những số hóa được hệ thống quản lý trong các tổ chức công-tư mà còn đem lại hiệu quả lớn cho quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh. Có rất nhiều quan niệm khác nhau về CNTT, dưới đây là một số quan niệm có tính phổ biến nhất: Theo từ điển bách khoa toàn thư mở trên mạng Wikipedia thì: CNTT là công nghệ ứng dụng cho việc xử lý thông tin. Liest Eathington và GS. Dave Swanson, khoa kinh tế học - đại học Iowa - Hoa Kỳ, thì CNTT là một chuỗi sản phẩm và dịch vụ mà thông qua đó, việc biến đổi số liệu thành thông tin có thể tiếp cận được và trở nên có ích.

Sản phẩm và dịch vụ công nghệ thông tin này đảm bảo cho doanh nghiệp, các tổ chức và cá nhân có thể kiểm soát được các giao dịch kinh doanh hiệu quả hơn và nhanh hơn (Ictnews. Phan Đình Diệu: “Công nghệ thông tin là xử lý thông tin bằng các phương tiện điện tử, bao gồm các khâu cơ bản như thu thập dữ liệu, lưu trữ, chế biến và truyền nhận thông tin” (Giáo trình tin học đại cương, NXB Thống kê năm 2004). Hàn Viết Thuận thì cho rằng: “Công nghệ thông tin là sự kết hợp của công nghệ máy tính với công nghệ liên lạc viễn thông được thực hiện trên cơ sở công nghệ vi điện tử” (Giáo trình tin học đại cương, NXB Thống kê - năm 2004). 6 Tại Việt Nam, Quốc hội đã thông qua Luật công nghệ thông tin ngày 29/6/2006, theo đó thì: “Công nghệ thông tin là tập hợp các phương pháp khoa học, công nghệ và công cụ kỹ thuật hiện đại để sản xuất, truyền đưa, thu thập, xử lý, lưu trữ và trao đổi thông tin số”.

Như các phân tích trên, CNTT được xác định là một ngành khoa học công nghệ, nó gắn liền với quá trình xây dựng thông tin, phát triển thông tin, và xử lý thông tin. Theo quan điểm đó, Công nghệ thông tin còn bao gồm hệ thống các phương pháp khoa học, các công cụ, phương tiện và các giải pháp kỹ thuật hiện đại tiên tiến nhất hiện nay, chủ yếu là máy tính và hệ thống mạng truyền thông cùng với nội dung thông tin điện tử nhằm phát triển, tổ chức thực hiện khai thác thông tin và sử dụng hiệu quả các nguồn thông tin trong hầu hết các lĩnh vực quốc phòng, an ninh, hoạt động kinh tế - xã hội, hoạt động văn hóa, đối ngoại,. Với định nghĩa trên, khái niệm CNTT đã được hoàn thiện với sự bao quát hơn về các nội dung, ý nghĩa và vai trò trên mọi lĩnh vực đời sống-xã hội. Vì vậy, thuật ngữ CNTT trong nghiên cứu này cũng mang hàm ý và định nghĩa như trên.

Theo tác giả Nguyễn Văn Lượng trong công trình nghiên cứu của mình, tác giả đưa ra quan niệm về CNTT như sau: “CNTT là một hệ thống các phương pháp khoa học, công nghệ, phương tiện, mạng truyền thông và hệ thống các kho dữ liệu nhằm tổ chức, lưu trữ, truyền dẫn và khai thác, sử dụng có hiệu quả các nguồn thông tin trong mọi lĩnh vực hoạt động của con người.” Khái niệm này tương đối bao hàm những ý nghĩa và đặc tính của CNTT cũng như vai trò của CNTT trong giai đoạn hiện nay. Khái niệm chính sách và chính sách công Chính sách là một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi trên các phương tiện thông tin đại chúng trên truyền thanh, truyền hình, trên sách báo và trong đời sống xã hội hiện đại ngày nay. Tuy nhiên, cho đến nay giới học thuật vẫn chưa đạt được sự nhất trí về một định nghĩa thống nhất cho khái niệm này, mà 7 tùy theo từng giác độ tiếp cận mà người ta đưa ra cách định nghĩa khác nhau. Đại từ điển Webster's dictionary đưa ra đến 4 định nghĩa về khái niệm “chính sách”, trong đó có định nghĩa đáng chú ý nhất như sau: “Chính sách là một tập hợp các quyết định cùng với các hoạt động có liên quan để thực hiện các quyết định đó”.

Theo tác giả James Anderson: “Chính sách là một quá trình hành động có mục đích theo đuổi bởi một hoặc nhiều chủ thể trong việc giải quyết các vấn đề mà họ quan tâm”. Từ điển Bách khoa Việt Nam đã đưa ra khái niệm về chính sách như sau: “Chính sách là những chuẩn tắc cụ thể để thực hiện đường lối, nhiệm vụ. Chính sách được thực hiện trong một thời gian nhất định, trên những lĩnh vực cụ thể nào đó. Bản chất, nội dung và phương hướng của chính sách tùy thuộc vào tính chất của đường lối, nhiệm vụ chính trị, kinh tế, văn hóa.” Như vậy có thể hiểu: “Chính sách là tập hợp các hoạt động liên quan với nhau, được lựa chọn và quyết định thực hiện, nhằm đạt được những mục tiêu nhất định”.

Như vậy có thể hiểu: “Chính sách công là chính sách do cơ quan nhà nước ban hành nhằm giải quyết những vấn đề đặt ra trong đời sống xã hội của cộng đồng”. Cũng chính vì vậy mà cho đến nay ở Việt Nam chúng ta thường dùng khái niệm “chính sách của nhà nước” với nội hàm tương đồng với khái niệm “chính sách công” (public policy) mãi gần đây mới được sử dụng. Chính sách công thường được phân biệt theo chủ thể chính sách (cơ quan ban hành) và đối tượng chính sách (lĩnh vực chịu tác động của chính sách). Theo chủ thể, chính sách có thể được ban hành bởi cơ quan các cấp khác nhau trong bộ máy Trung ương hoặc địa phương.

Theo lĩnh vực, có chính sách đối nội, chính sách về phát triển kinh tế, chính sách về an sinh xã hội, chính sách đối ngoại. Khái niệm chính sách phát triển CNTT 8 Theo các quan niệm trên thì khái niệm “Chính sách phát triển CNTT” theo tác giả đó là các hành động củ thể hóa của nhà nước bằng các văn bản hành chính nhằm đưa ra các phương hướng, phương cách nhằm phát triển ngành CNTT. Tầm quan trọng của việc thực hiện chính sách phát triển CNTT Trong lĩnh vực hành chính, với cách hiểu về thuật ngữ “hiện đại” nghiêng về nghĩa sắc thái tinh thần, nhận thức, tư duy …, các nước phương Tây cứ mỗi lần chuyển đổi mô hình hành chính đều bắt đầu bằng việc nhận thức lại vai trò của Nhà nước. Trong những năm khủng hoảng kinh tế thế giới, việc ứng dụng mô hình quản lý công mới nhằm thay thế mô hình hành chính công củ luôn gắn liền với quan điểm đổi mới sáng tạo và cải cách lại Chính phủ.

Vai trò của Chính phủ được nhận thức lại từ quản lý áp đặt sang phục vụ theo nguyện vọng người dân thông qua hình thức dân chủ. Đó chính là sự khởi nguồn của mô hình “quản trị nhà nước tốt” thời gian gần đây. “Quản trị nhà nước” thay thế cho “quản lý nhà nước” là một bước tiến lớn về mặt tư duy. Nếu “quản lý nhà nước” được hiểu như là sự quản lý của Nhà nước - trong vai trò chủ thể, thì với thuật ngữ “quản trị nhà nước”, xã hội xuất hiện cùng lúc hai mối quan hệ: Nhà nước vừa là chủ thể quản trị xã hội; vừa là đối tượng được quản trị bởi công dân và các thiết chế xã hội khác.

Vì thế, trách nhiệm giải trình của Nhà nước trước nhân dân và xã hội là những đặc trưng cần có của mô hình mới này. Do vậy, có thể nói rằng nền hành chính ở các quốc gia phát triển luôn gắn liền với những biến chuyển về mặt tư duy và từng bước hiện đại hóa. Những năm của thập niên cuối cùng thế kỷ XX và thập niên đầu thế kỷ XXI, quá trình hiện đại hóa nền hành chính ở Việt Nam thể hiệnthông qua Chiến lược cải cách hành chính được bắt đầu với Nghị quyết Trung ương 8 khóa VII (1995). Tuy vậy, sự vận dụng khái niện hiện đại hóa một cách máy móc, cứng nhắc đã làm quá trình cải cách chung của nước ta chưa đạt được như mong đợi.

Quyết định số 112/2011/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ 9 ban hành ngày 25 tháng 7 năm 2001 phê duyệt Đề án tin học hóa quản lý hành chính nhà nước giai đoạn 2001 - 2005, gọi tắt là Đề án 112, là một ví dụ điển hình. Chính phủ đã đầu tư rất nhiều kinh phí, nguồn nhân lực, nhưng kết quả vận hành nền hành chính không có kết quả như mong đợi, không cải thiện được bao nhiêu. Ứng dụng CNTT trong quản lý hành chính nhà nước luôn tồn tại hai mặt. Nếu mặt tích cực được không phát huy thì nó chỉ còn giá trị phục vụ nhu cầu tìm kiếm thông tin và giải trí.

Do vậy, rất nhiều máy tính được mua về chỉ để dùng vào việc mua hàng, chơi trò chơi, nghe nhạc, xem phim, tán gẫu trực tuyến … của cán bộ công chức. Hay việc cải cách hình chính đang được đạy mạnh theo hướng giảm và gọp lại các cơ quan hình chính, nhưng khi gọp lại chỉ là gọp cơ học do đó số biên chế lại phình ra, đồng thời thẩm quyền trong quản lý không giao trách nhiệm rõ ràng, chồng chéo. Đó chính là hệ quả của việc nhận thức chưa đúng đắn về cải cách nền hành chính. Trong những năm gần đây, Đảng và Chính phủ đã có những nhận thức đúng đắn về việc làm thế nào để có nền hành chính quốc gia hiện đại, hiệu quả, làm nền tảng cho một xã hội dân chủ phồn vinh bằng các văn bản chỉ đạo định hướng của Đảng, các kế hoạch hành động của Chính phủ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ