Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh xây dựng chiến lược phát triển kinh doanh cho công ty tnhh truyền hình cáp saigontourist sctv giai đoạn 2014 2016

Luận văn thạc sĩ: Xây dựng chiến lược phát triển kinh doanh cho SCTV giai đoạn 2014-2016. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp tăng trưởng thị phần.

Trường đại học

Trường Đại học Bách Khoa

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận thạc sĩ

2014

67
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

NHIỆM VỤ KHÓA LUẬN THẠC SĨ

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT KHOÁ LUẬN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Lý do thực hiện đề tài

1.2. Mục tiêu đề tài

1.3. Ý nghĩa đề tài

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Bố cục đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1. Khái niệm và vai trò chiến lược

2.1.1. Khái niệm về chiến lược

2.1.2. Vai trò của chiến lược

2.2. Xây dựng chiến lược

2.2.1. Xây dựng tầm nhìn và nhiệm vụ chiến lược

2.2.2. Xác định mục tiêu

2.3. Phân tích môi trường bên ngoài

2.3.1. Phân tích môi trường vĩ mô

2.3.2. Phân tích môi trường vi mô/ ngành

2.3.3. Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE Matrix)

2.4. Phân tích môi trường bên trong/ nội bộ

2.4.1. Môi trường nội bộ doanh nghiệp

2.4.2. Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE Matrix)

2.5. Thiết lập mục tiêu dài hạn

2.6. Xây dựng và lựa chọn chiến lược

2.6.1. Xây dựng chiến lược - Ma trận SWOT

2.6.2. Lựa chọn chiến lược: Ma trận QSPM

2.7. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY TNHH TRUYỀN HÌNH CÁP SCTV

3.1. Giới thiệu chung về Công ty TNHH truyền hình cáp SCTV

3.2. Lịch sử hình thành và phát triển

3.3. Giới thiệu dịch vụ truyền hình cáp

3.4. Tình hình hoạt động kinh doanh giai đoạn 2011-2013

3.5. Định vị chiến lược

3.6. Phân tích môi trường bên ngoài

3.6.1. Môi trường vĩ mô

3.6.1.1. Yếu tố kinh tế
3.6.1.2. Yếu tố chính trị, phát luật
3.6.1.3. Yếu tố văn hoá
3.6.1.4. Yếu tố công nghệ

3.6.2. Môi trường vi mô/ tác nghiệp

3.6.2.1. Đánh giá tính hấp dẫn của thị trường
3.6.2.2. Phân tích khách hàng
3.6.2.3. Người cung cấp
3.6.2.4. Sản phẩm thay thế
3.6.2.5. Phân tích đối thủ cạnh tranh

3.6.3. Xây dựng ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài

3.7. Phân tích môi trường nội bộ doanh nghiệp

3.7.1. Môi trường nội bộ

3.7.1.1. Nguồn nhân lực
3.7.1.2. Tài chính- kế toán
3.7.1.3. Nghiên cứu và phát triển
3.7.1.4. Hệ thống thông tin

3.7.2. Ma trận đánh giá nội bộ

3.8. Kết luận chương 3

4. Chương 4: Xây dựng chiến lược kinh doanh cho Công ty TNHH truyền hình cáp SCTV

4.1. Xây dựng các mục tiêu chiến lược

4.1.1. Căn cứ đề ra mục tiêu

4.1.2. Mục tiêu ngắn hạn

4.1.3. Mục tiêu dài hạn

4.2. Xây dựng các phương án chiến lược

4.2.1. Xây dựng chiến lược thông qua ma trận SWOT

4.2.2. Lựa chọn chiến lược ma trận QSPM

4.2.2.1. Nhóm chiến lược S-O
4.2.2.2. Nhóm chiến lược S-T
4.2.2.3. Nhóm chiến lược W-O
4.2.2.4. Nhóm chiến lược W-T

4.3. Kết luận chương 4

5. CHƯƠNG 5: CÁC GIẢI PHÁP TRIỂN KHAI CHIẾN LƯỢC

5.1. Các giải pháp thực hiện chiến lược

5.1.1. Giải pháp về đầu tư công nghệ và phát triển, khai thác mạng lưới

5.1.2. Giải pháp về Marketing

5.1.3. Giải pháp về tài chính-kế toán

5.1.4. Giải pháp về tổ chức quản lý, điều hành, nguồn nhân lực

5.1.5. Giải pháp về dịch vụ

5.2. Kết luận chương 5

6. Chương 6: Kết luận và kiến nghị

6.1. Kiến nghị thực hiện

6.1.1. Kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước

6.1.2. Kiến nghị đối với cơ quan cấp trên

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHẦN LÝ LỊCH TRÍCH NGANG

Tóm tắt

I. Tổng quan Chiến lược Phát triển Kinh doanh SCTV 2014 2016

Thị trường truyền hình trả tiền Việt Nam giai đoạn 2014-2016 chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ, với số lượng thuê bao tăng từ 20-25% mỗi năm. Tuy nhiên, cạnh tranh cũng ngày càng khốc liệt với sự tham gia của nhiều đối thủ lớn như Viettel, FPT, và VNPT. SCTV, với vị thế dẫn đầu (40% thị phần), cần có chiến lược rõ ràng để duy trì và phát triển. Khóa luận này tập trung phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh của SCTV trong giai đoạn 2011-2013, xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Mục tiêu là xây dựng chiến lược kinh doanh và đề xuất các giải pháp thực hiện, giúp SCTV tăng doanh thu, giữ vững thị phần, và đáp ứng yêu cầu số hóa của chính phủ. Khóa luận này sử dụng các phương pháp nghiên cứu như phân tích thống kê, so sánh, dự báo và tham vấn ý kiến chuyên gia để đạt được mục tiêu đề ra. Thành công của SCTV không chỉ đến từ nội dung hấp dẫn, mà còn nhờ vào chiến lược đúng đắn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dân.

1.1. Bối cảnh Thị trường Truyền hình Trả tiền Việt Nam 2014 2016

Thị trường truyền hình trả tiền giai đoạn này nổi bật với tốc độ tăng trưởng nhanh chóng, kéo theo sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà cung cấp. Sự gia nhập của các 'ông lớn' viễn thông như Viettel, FPT đã làm thay đổi cục diện thị trường, buộc các doanh nghiệp truyền hình cáp truyền thống phải đổi mới để tồn tại. Khách hàng ngày càng có nhiều lựa chọn hơn, và yêu cầu cao hơn về chất lượng dịch vụ, nội dung, và giá cả. Để thành công, các doanh nghiệp cần phải hiểu rõ thị hiếu của khán giả và có chiến lược marketing hiệu quả. SCTV cần có một chiến lược để không bị tụt hậu và mất đi thị phần trước sự cạnh tranh này.

1.2. Vì sao cần Chiến lược Kinh doanh cho SCTV giai đoạn này

Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt, việc xây dựng một chiến lược kinh doanh rõ ràng là yếu tố sống còn cho SCTV. Chiến lược này giúp SCTV xác định hướng đi, phân bổ nguồn lực hiệu quả, và đưa ra các quyết định phù hợp để đạt được mục tiêu tăng trưởng. Ngoài ra, nó còn giúp SCTV chủ động đối phó với các thách thức từ thị trường, từ đối thủ cạnh tranh, và từ các yếu tố bên ngoài khác. Một chiến lược tốt cần phải dựa trên phân tích kỹ lưỡng về môi trường kinh doanh, năng lực nội tại của SCTV, và dự báo về xu hướng phát triển của thị trường. SCTV muốn tồn tại và tiếp tục phát triển thì không thể thiếu một chiến lược kinh doanh rõ ràng trong giai đoạn này.

II. Phân tích SWOT SCTV 2014 2016 Điểm mạnh yếu cơ hội

Để xây dựng chiến lược hiệu quả, việc phân tích SWOT là vô cùng quan trọng. Điểm mạnh của SCTV bao gồm mạng lưới phủ sóng rộng khắp, kinh nghiệm hoạt động lâu năm, và thương hiệu uy tín. Điểm yếu nằm ở sự chậm đổi mới công nghệ, hạn chế về nội dung độc quyền, và chất lượng dịch vụ chưa đồng đều. Cơ hội đến từ sự tăng trưởng của thị trường truyền hình trả tiền, nhu cầu giải trí ngày càng cao của người dân, và sự phát triển của công nghệ. Thách thức bao gồm sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ, sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng của khán giả, và các quy định pháp lý ngày càng khắt khe. Phân tích SWOT sẽ giúp SCTV tận dụng tối đa điểm mạnh, khai thác cơ hội, khắc phục điểm yếu, và đối phó với thách thức. Từ đó xây dựng chiến lược phù hợp để phát triển bền vững.

2.1. Điểm mạnh của SCTV Thương hiệu Mạng lưới và Kinh nghiệm

SCTV có lợi thế lớn về thương hiệu, được xây dựng qua hơn 20 năm hoạt động trên thị trường. Mạng lưới phủ sóng rộng khắp cả nước cũng là một ưu điểm quan trọng, giúp SCTV tiếp cận được đông đảo khách hàng. Kinh nghiệm hoạt động lâu năm giúp SCTV hiểu rõ thị trường, nắm bắt được nhu cầu của khách hàng, và xây dựng được quy trình vận hành hiệu quả. Tuy nhiên, SCTV cần tiếp tục đầu tư vào nâng cao chất lượng dịch vụ và nội dung để củng cố vị thế dẫn đầu.

2.2. Thách thức cho SCTV Cạnh tranh và Thay đổi công nghệ

Sự cạnh tranh từ các đối thủ lớn như VTVcab, Viettel, FPT là một thách thức lớn cho SCTV. Các đối thủ này có tiềm lực tài chính mạnh, công nghệ hiện đại, và chiến lược marketing năng động. Sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng của khán giả cũng là một thách thức đáng kể. Khán giả ngày càng có xu hướng xem nội dung trực tuyến trên các thiết bị di động, thay vì xem truyền hình truyền thống. SCTV cần phải thích ứng với xu hướng này bằng cách cung cấp các dịch vụ OTT, VOD, và các nội dung đa dạng, hấp dẫn.

III. Phương pháp Phân tích Chiến lược Kinh doanh hiệu quả cho SCTV

Khóa luận sử dụng kết hợp nhiều phương pháp phân tích chiến lược để đánh giá toàn diện SCTV. Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter được dùng để phân tích thị trường truyền hình cáp, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận. Ma trận SWOT giúp SCTV xác định chiến lược dựa trên điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Ma trận QSPM được sử dụng để lựa chọn chiến lược phù hợp nhất. Bên cạnh đó, các phương pháp như phân tích tài chính, thống kê, và dự báo cũng được áp dụng để hỗ trợ quá trình ra quyết định. Các phương pháp này giúp nhà quản lý có cái nhìn toàn diện về SCTV, xác định lợi thế cạnh tranh, và đưa ra quyết định kinh doanh sáng suốt.

3.1. Phân tích môi trường vĩ mô và vi mô ảnh hưởng đến SCTV

Phân tích PEST (Political, Economic, Social, Technological) giúp SCTV đánh giá tác động của các yếu tố vĩ mô đến hoạt động kinh doanh. Yếu tố chính trị ảnh hưởng đến quy định pháp luật, chính sách hỗ trợ. Yếu tố kinh tế tác động đến sức mua của người tiêu dùng, tỷ giá hối đoái. Yếu tố xã hội liên quan đến thói quen tiêu dùng, văn hóa. Yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến sự đổi mới sản phẩm, dịch vụ. Phân tích môi trường vi mô sử dụng mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter, đánh giá sức mạnh của nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, sản phẩm thay thế, và nguy cơ gia nhập thị trường.

3.2. Ma trận SWOT Xây dựng chiến lược dựa trên điểm mạnh và yếu

Ma trận SWOT là công cụ hữu ích để xây dựng chiến lược kinh doanh cho SCTV. Ma trận này kết hợp điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức để tạo ra các chiến lược SO (Strengths-Opportunities), WO (Weaknesses-Opportunities), ST (Strengths-Threats), và WT (Weaknesses-Threats). Chiến lược SO tận dụng điểm mạnh để khai thác cơ hội. Chiến lược WO khắc phục điểm yếu bằng cách tận dụng cơ hội. Chiến lược ST sử dụng điểm mạnh để đối phó với thách thức. Chiến lược WT giảm thiểu điểm yếu và tránh các thách thức.

IV. Giải pháp Phát triển Kinh doanh SCTV Marketing Công nghệ Dịch vụ

Để hiện thực hóa chiến lược, SCTV cần triển khai đồng bộ các giải pháp trên nhiều lĩnh vực. Giải pháp Marketing tập trung vào tăng cường nhận diện thương hiệu, quảng bá sản phẩm, và xây dựng quan hệ khách hàng. Giải pháp Công nghệ tập trung vào nâng cấp hạ tầng mạng lưới, phát triển các dịch vụ mới (OTT, VOD), và ứng dụng công nghệ 4.0. Giải pháp Dịch vụ tập trung vào nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng, đa dạng hóa gói dịch vụ, và cung cấp nội dung độc quyền, hấp dẫn. Các giải pháp này cần được phối hợp chặt chẽ để tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp SCTV đạt được mục tiêu tăng trưởng bền vững.

4.1. Tăng cường Marketing Truyền hình Thương hiệu Khách hàng Quảng bá

SCTV cần đầu tư mạnh vào marketing để tăng cường nhận diện thương hiệu và thu hút khách hàng mới. Các hoạt động marketing có thể bao gồm quảng cáo trên truyền hình, báo chí, mạng xã hội, tổ chức sự kiện, và tài trợ cho các chương trình giải trí. SCTV cần tập trung vào xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng thông qua các chương trình khuyến mãi, chăm sóc khách hàng tận tình, và lắng nghe ý kiến phản hồi của khách hàng. SCTV cần xây dựng một chiến lược marketing hiệu quả để cạnh tranh với các đối thủ lớn.

4.2. Đầu tư Công nghệ Truyền hình Cáp Hạ tầng OTT và 4.0

Để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng, SCTV cần đầu tư mạnh vào công nghệ. Nâng cấp hạ tầng mạng lưới giúp tăng tốc độ truyền tải dữ liệu, cải thiện chất lượng hình ảnh và âm thanh. Phát triển các dịch vụ OTT (Over-the-Top) giúp SCTV cung cấp nội dung trực tuyến trên nhiều thiết bị. Ứng dụng công nghệ 4.0 (AI, Big Data) giúp SCTV phân tích dữ liệu khách hàng, cá nhân hóa trải nghiệm, và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh. SCTV cần liên tục cập nhật công nghệ mới để duy trì lợi thế cạnh tranh.

4.3. Nâng cao Chất lượng Dịch vụ CSKH Đa dạng hóa Gói cước Nội dung

Chất lượng dịch vụ là yếu tố quan trọng quyết định sự hài lòng của khách hàng. SCTV cần nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng (CSKH) bằng cách đào tạo nhân viên chuyên nghiệp, cung cấp dịch vụ hỗ trợ 24/7, và giải quyết khiếu nại nhanh chóng. Đa dạng hóa gói cước giúp SCTV đáp ứng nhu cầu của nhiều phân khúc khách hàng khác nhau. Cung cấp nội dung độc quyền và hấp dẫn (phim, thể thao, giải trí) giúp SCTV thu hút và giữ chân khách hàng.

V. Kết quả và Kiến nghị Chiến lược Phát triển SCTV 2014 2016

Khóa luận đề xuất các giải pháp chiến lược cụ thể, có tính khả thi cao, phù hợp với nguồn lực và năng lực của SCTV. Các giải pháp này tập trung vào việc củng cố thị phần tại TP.HCM, mở rộng thị trường ra các tỉnh thành khác, và phát triển các dịch vụ mới. Khóa luận cũng đưa ra các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước, nhằm tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho SCTV và các doanh nghiệp truyền hình trả tiền khác. Việc triển khai thành công các giải pháp này sẽ giúp SCTV đạt được mục tiêu tăng trưởng doanh thu, nâng cao lợi nhuận, và khẳng định vị thế dẫn đầu trên thị trường.

5.1. Đề xuất Chiến lược Cạnh tranh cho SCTV trong tương lai

SCTV cần tập trung vào việc xây dựng lợi thế cạnh tranh khác biệt so với các đối thủ. Điều này có thể đạt được bằng cách cung cấp nội dung độc quyền, chất lượng dịch vụ vượt trội, và giá cả cạnh tranh. SCTV cũng cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để tạo ra các sản phẩm và dịch vụ mới, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. SCTV cần xây dựng một chiến lược cạnh tranh linh hoạt để thích ứng với sự thay đổi của thị trường.

5.2. Kiến nghị để SCTV phát triển bền vững trong tương lai

Để SCTV có thể phát triển bền vững trong tương lai, cần có sự hỗ trợ từ cơ quan quản lý nhà nước. Các chính sách cần tạo ra một môi trường cạnh tranh công bằng, minh bạch, và khuyến khích sự đổi mới sáng tạo. Các cơ quan quản lý nhà nước cũng cần hỗ trợ các doanh nghiệp truyền hình trả tiền trong việc chuyển đổi số, phát triển nội dung, và bảo vệ bản quyền. SCTV cần chủ động hợp tác với các cơ quan quản lý nhà nước để xây dựng một ngành công nghiệp truyền hình trả tiền phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

30/04/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh xây dựng chiến lược phát triển kinh doanh cho công ty tnhh truyền hình cáp saigontourist sctv giai đoạn 2014 2016

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu. Chương 2: Cơ sở lý luận. Chương 3: Tổng quan về Công ty TNHH truyền hình cáp SCTV. Chương 4: Xây dựng chiến lược kinh doanh cho Công ty TNHH truyền hình cáp SCTV.

Chương 5: Các giải pháp triển khai chiến lược. Chương 6: Kết luận và kiến nghị. Trang 7 2 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN 2.1 Khái niệm và vai trò chiến lược 2.1 Khái niệm về chiến lược Chiến lược là một từ có nguồn gốc từ lĩnh vực quân sự, đó là phương cách để chiến thắng trong một cuộc chiến tranh. Có nhiều định nghĩa khác nhau nhưng có thể hiểu chiến lược là chương trình hành động, kế hoạch hành động được thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể, là tổ hợp các mục tiêu dài hạn và các biện pháp, các cách thức, con đường đạt đến các mục tiêu đó.

Để phân tích chiến lược chúng ta cần định nghĩa Chiến lược là gì. Có rất nhiều định nghĩa tốt về chiến lược, sự khác nhau giữa các định nghĩa thường là do quan điểm của mỗi tác giả. Năm 1980, Quinn đã định nghĩa : “chiến lược là mô thức hay kế hoạch thích hợp các mục tiêu cơ bản, các chính sách và chuỗi các hành động của tổ chức vào trong một tổng thể cố kết chặt chẽ”. Gần đây, Johnson và Schole định nghĩa: “Chiến lược là định hướng và phạm vi của một tổ chức trong dài hạn, nhằm đạt được lợi thế cho tổ chức thông qua cấu hình các nguồn lực của nó trong bối cảnh của môi trường thay đổi, để đáp ứng nhu cầu của thị trường và thỏa mãn kỳ vọng của các bên hữu quan”.

Các định nghĩa phân chia thành nhiều ý. Điều đó, chứng tỏ rằng một định nghĩa chính xác về chiến lược sẽ rất phức tạp. Do đó, phải có các định nghĩa đa diện để giúp hiểu rõ hơn về chiến lược. Mintzberg tóm lược định nghĩa đa diện trong định nghĩa với 5 chữ P: Kế hoạch (Plan): Một chuỗi các hành động dự định có ý thức.

Khuôn mẫu (Pattern): Sự kiên định về hành vi theo thời gian, dự định hay không dự định Bố trí (Position): Sự phù hợp giữa tổ chức và môi trường của nó Triển vọng (Perspective): Một cách thức thâm căn cố đế để nhận thức thế giới. Trang 8 Thủ đoạn( Ploy): Một cách thức cụ thể để vượt lên trên đối thủ Khía cạnh khác của chiến lược là còn tùy theo cấp, về bản chất, chiến lược tùy thuộc vào quan điểm. Tối thiểu có ba cấp chiến lược : Chiến lược cấp công ty, chiến lược cấp đơn vị kinh doanh và chiến lược chức năng. Chiến lược cấp công ty : bàn đến mục đích chung và phạm vi của tổ chức.

Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh : chủ yếu quan tâm đến các cách thức cạnh tranh trên một thị trường cụ thể. Chiến lược chức năng : Chuyển dịch chiến lược công ty và chiến lược cấp đơn vị kinh doanh tới các bộ phận của tổ chức trên quan phương diện nguồn lực, các quá trình, con người và kỹ năng của họ.2 Vai trò của chiến lược Chiến lược kinh doanh đóng vai trò hết sức quan trọng đối với sự tồn tại va phát triển của mỗi doanh nghiệp. Chiến lược kinh doanh đúng đắn sẽ tạo một hướng đi tốt cho doanh nghiệp, chiến lược kinh doanh có thể coi như kim chỉ nam dẫn đường cho doanh nghiệp đi đúng hướng. Trong thực tế, có rất nhiều nhà kinh doanh nhờ có chiến lược kinh doanh đúng đắn mà đạt được nhiều thành công, vượt qua đối thủ cạnh tranh và tạo vị thế cho mình trên thương trường.

Chiến lược kinh doanh mang lại rất nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, tầm quan trọng của nó được thể hiện ở những mặt sau: - Chiến lược kinh doanh giúp doanh nghiệp định hướng cho hoạt động của mình trong tương lai thông qua việc phân tích và dự báo môi trường kinh doanh. Chiến lược kinh doanh giúp doanh nghiệp vừa linh hoạt vừa chủ động để thích ứng với những biến động của thị trường, đồng thời còn đảm bảo cho doanh nghiệp hoạt động và phát triển theo đúng hướng. Điều đó có thể giúp doanh nghiệp phấn đấu thực hiện mục tiêu nâng cao vị thế của mình trên thị trường. - Chiến lược kinh doanh giúp doanh nghiệp nắm bắt được các cơ hội cũng như đầy đủ các nguy cơ đối với sự phát triển nguồn lực của doanh Trang 9 nghiệp.

Nó giúp doanh nghiệp khai thác và sử dụng hợp lý các nguồn lực, phát huy sức mạnh của doanh nghiệp. - Chiến lược tạo ra một quỹ đạo hoạt động cho doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp liên kết được các cá nhân với các lợi ích khác cùng hướng tới một mục đích chung, cùng phát triển doanh nghiệp.2 Xây dựng chiến lược 2.1 Xây dựng tầm nhìn và nhiệm vụ chiến lược Tầm nhìn (Vision) mô tả con đường mà công ty muốn đi đến nhằm phát triển và tăng cường khả năng cạnh tranh. Tầm nhìn chỉ ra những hướng chiến lược nhằm chuẩn bị cho tương lai.2 Xác định mục tiêu Là những kết quả kỳ vọng, là những thành quả mà công ty muốn đạt được trong tương lai khi theo đuổi một chiến lược nào đo. Thể hiện cam kết đạt được những thành quả cụ thể ở những mốc thời gian xác định.

Phải được định lượng và có thời hạn để hoàn thành. Phải được định lượng và có thời hạn để hoàn thành. Xác định rõ: CÁI GÌ, BAO NHIÊU, KHI NÀO? Mục tiêu dài hạn cụ thể hơn nhiệm vụ chiến lược (mission) nhưng không cụ thể bằng mục tiêu ngắn hạn.3 Phân tích môi trường bên ngoài 2.1 Phân tích môi trường vĩ mô - Môi trường chính trị/Mức độ ổn định về chính trị: Luật cạnh tranh/Qui định chống độc quyền, Luật lao động, Luật đầu tư/Ưu đãi đầu tư/Môi trường đầu tư, Các qui định về thuế/ ngoại thương, Các qui định về bảo vệ môi trường, Chính sách giá, Các chính sách ưu đãi đặc biệt, Qui định quảng cáo, khuyến mãi - Môi trường kinh tế: Giai đoạn trong chu kỳ kinh tế, Xu hướng GDP/Mức tăng trưởng GDP, Lãi suất, Thu nhập, Lạm phát, Thất nghiệp, Ngành công nghiệp phụ trợ. Trang 10 - Môi trường xã hội: Niềm tin và giá trị, Thái độ và quan điểm (Vai trò phụ nữ trong xã hội), Phong cách sống (lifestyle), Điều kiện văn hóa, Mức sống (living standard), Tôn giáo, Giáo dục, Đặc điểm dân số/Tỉ lệ tăng dân số/Dịch chuyển dân số/Di dân.

- Môi trường công nghệ: Các thành tựu khoa học, Xu hướng công nghệ, Tốc độ phát triển của công nghệ, Chuyển giao công nghệ, Chuyển giao công nghệ, Chính sách đầu tư cho nghiên cứu và phát triển(R&D).2 Phân tích môi trường vi mô/ ngành Áp dụng mô hình 5 tác lực của Michael E Porter để phân tích: Hình 2.1: Mô hình 5 tác lực của Micheal E.Porter (Nguồn: Lê Thành Long. Bài giảng quản trị chiến lược. Đại học Bách Khoa Thành phố Hồ Chí Minh) 2.3 Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE Matrix) Ma trận giúp tóm tắt và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài (vi mô và tác nghiệp) đến hoạt động của công ty, Phương pháp chuyên gia thường Trang 11 được sử dụng để xây dựng ma trận này. Có 5 bước như sau: Hình 2.2: Các bước xây dựng ma trận EFE (Nguồn: Lê Thành Long.

Bài giảng quản trị chiến lược. Đại học Bách Khoa Thành phố Hồ Chí Minh) 2.4 Phân tích môi trường bên trong/ nội bộ 2.1 Môi trường nội bộ doanh nghiệp Phân tích môi trường nội bộ bên trong theo Fred R.David bao gồm các yếu tố: quản trị, marketing, nhân sự, tài chính-kế toán, nghiên cứu và phát triển và hệ thống thông tin.2 Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE Matrix) Ma trận giúp tóm tắt và đánh giá các yếu tố nội bộ, mức độ quan trọng của mỗi yếu tố để xác định điểm mạnh và điểm yếu của công ty cũng như khả năng và năng lực của công ty làm cơ sở xây dựng chiến lược cho phù hợp. Phương pháp chuyên gia thường được sử dụng để xây dựng ma trận. Có 5 bước xây dựng ma trận: Hình 2.3: Các bước xây dựng ma trận IFE (Nguồn: Lê Thành Long.

Bài giảng quản trị chiến lược. Đại học Bách Khoa Thành phố Hồ Chí Minh) Trang 12 2.5 Thiết lập mục tiêu dài hạn Mục tiêu dài hạn là những mục tiêu mà tổ chức tìm cách đạt được khi theo đuổi nhiệm vụ của chính mình, thường được thiết lập cho những vấn đề như khả năng kiếm lợi nhuận, năng suất, vị trí cạnh tranh, phát triển và quan hệ nhân viên, trách nhiệm với xã hội.6 Xây dựng và lựa chọn chiến lược 2.1 Xây dựng chiến lược - Ma trận SWOT Kỹ thuật phân tích SWOT được dùng để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu của công ty và ước lượng những cơ hội và nguy cơ của môi trường kinh doanh bên ngoài để từ đó có sự phối hợp thích hợp giữa khả năng nguồn lực của Công ty và tình hình môi trường. Điểm mạnh là những gì mà công ty đã làm tốt làm tốt hơn so với công ty khác hoặc chúng giúp làm tăng khả năng cạnh tranh. Những điểm yếu là những gì mà công ty thiếu/ không có hay thực hiện còn kém / chưa tốt khi so với công ty khác hoặc những điều làm cho công ty mất lợi thế cạnh tranh.

Cơ hội kinh doanh là những điều kiện môi trường bên ngoài có lợi cho công ty. Nguy cơ thị trường là những điều kiện môi trường bên ngoài gây bất lợi cho công ty, có ảnh hưởng đến khả năng sinh lợi cũng như vị trí trên thị trường của công ty. Xác định các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và nguy cơ, liệt kê tự theo mức độ quan trọng vào các ô tương ứng. Tiến hành phân tích từng cặp các nhóm yếu tố xác định các phương án chiến lược cần xem xét:  Phối hợp S-O : Xây dựng phương án chiến lược để phát huy điểm mạnh và khai thác cơ hội.

 Phối hợp W-O : Xây dựng phương án chiến lược để khắc phục điểm yếu và khai thác được cơ hội.  Phối hợp S-T : Xây dựng phương án chiến lược để phát huy điểm mạnh và giảm thiểu/ loại bỏ nguy cơ. Trang 13  Phối hợp W-T : Xây dựng phương án chiến lược để khắc phục điểm yếu và giảm thiểu/ loại bỏ nguy cơ.4: Ma trận SWOT (Nguồn: Lê Thành Long. Bài giảng quản trị chiến lược.

Đại học Bách Khoa Thành phố Hồ Chí Minh) 2.2 Lựa chọn chiến lược: Ma trận QSPM Ma trận QSPM nhằm đánh giá khách quan để xác định mức độ hấp dẫn của các chiến lược khả thi đang được xem xét dựa trên các yếu tố thành công chủ yếu bên trong và bên ngoài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt chiến lược phát triển kinh doanh của SCTV giai đoạn 2014-2016 tập trung vào phân tích thị trường, xác định các cơ hội tăng trưởng và đề xuất các giải pháp cụ thể để SCTV củng cố vị thế trên thị trường truyền hình trả tiền. Tài liệu này thường đi sâu vào việc đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT) của SCTV, từ đó xây dựng các chiến lược về sản phẩm, giá cả, phân phối và truyền thông. Nó cũng có thể đề cập đến các vấn đề như đầu tư vào công nghệ mới, mở rộng phạm vi phủ sóng và cải thiện chất lượng dịch vụ. Đọc tài liệu này, bạn sẽ hiểu rõ hơn về bối cảnh cạnh tranh mà SCTV phải đối mặt, cũng như những bước đi chiến lược mà công ty này đã thực hiện để đạt được mục tiêu tăng trưởng.

Để hiểu sâu hơn về các chiến lược marketing cụ thể áp dụng cho SCTV, bạn có thể tham khảo thêm luận văn Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh một số giải pháp marketing sản phẩm dịch vụ truyền hình cáp do công ty sctv cung cấp tại tỉnh bà rịa vũng tàu. Tài liệu này sẽ cung cấp một góc nhìn chi tiết hơn về cách SCTV triển khai các hoạt động marketing để thu hút và giữ chân khách hàng tại một khu vực cụ thể. Nghiên cứu sâu hơn về khía cạnh marketing sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện về bức tranh phát triển kinh doanh của SCTV.