Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình phát triển của sản xuất công nghiệp hiện đại, các quy trình tự động hóa đã và đang tiếp quản hầu hết các khâu vận hành nhằm nâng cao năng suất và đảm bảo tính chính xác. Tuy nhiên, việc các dây chuyền vận hành liên tục dẫn đến nguy cơ phát sinh sự cố, hỏng hóc thiết bị, làm gián đoạn sản xuất và tiềm ẩn rủi ro an toàn cho người vận hành. Các phương pháp chẩn đoán truyền thống chủ yếu dựa trên kinh nghiệm của kỹ sư và chỉ được tiến hành theo chu kỳ định kỳ (tuần, tháng, năm), do đó không thể ngăn ngừa kịp thời các sự cố đột xuất. Để giải quyết vấn đề này, việc xây dựng một hệ thống tự chẩn đoán lỗi theo thời gian thực kết hợp kỹ thuật Học sâu (Deep Learning) — cụ thể là mạng nơ-ron tích chập (CNN) — trở thành một yêu cầu cấp thiết nhằm tối ưu hóa độ chính xác dự đoán từ dữ liệu vận hành.

Đồ án tốt nghiệp "Chẩn đoán lỗi cho hệ thống điều khiển áp suất" của nhóm tác giả Nguyễn Đặng Anh Thái và Phạm Lại Xuân Thanh (ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh) tập trung giải quyết bài toán điều khiển ổn định, giám sát và chẩn đoán sự cố cho hệ thống áp suất.

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án được xác định gồm 5 nhiệm vụ chính:

  1. Điều khiển ổn định hệ thống áp suất tại nhiều điểm đặt mong muốn bằng thuật toán điều khiển PID.
  2. Thiết kế giao diện điều khiển và giám sát trực quan hệ thống qua màn hình HMI.
  3. Xây dựng Webserver phục vụ công tác giám sát và vận hành hệ thống từ xa qua mạng Internet.
  4. Ứng dụng mô hình mạng nơ-ron tích chập (CNN) để chẩn đoán trạng thái hoạt động và nhận dạng lỗi của hệ thống.
  5. Thiết lập kết nối, truyền thông và trao đổi dữ liệu liên tục theo thời gian thực giữa bộ điều khiển PLC và mô hình CNN.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống điều khiển áp suất được tích hợp trên bộ thí nghiệm điều khiển quá trình IT-5200 (Process Control Trainer) của hãng Infinit Technologies, bộ điều khiển khả trình PLC Siemens S7-1500, màn hình HMI Siemens KTP700 Comfort và mô hình học sâu CNN.
  • Phạm vi nghiên cứu: Thử nghiệm mô hình ở quy mô phòng thí nghiệm tại Khoa Đào tạo Chất lượng cao; thu thập và phân tích dữ liệu tín hiệu áp suất ở trạng thái vận hành ổn định và 6 kịch bản giả lập lỗi phần cứng (F1 đến F6) để phục vụ quá trình huấn luyện và kiểm nghiệm giải thuật.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết điều khiển tự động, kỹ thuật truyền thông công nghiệp, học sâu và công nghệ mạng:

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

  • Lý thuyết điều khiển PID và hệ thống điều khiển rời rạc: Phân tích giải thuật điều khiển 3 khâu Tỉ lệ (Proportional - P), Tích phân (Integral - I), Vi phân (Derivative - D). Khảo sát các phương pháp chỉnh định thông số gồm: chỉnh định thủ công, phương pháp kinh nghiệm Ziegler – Nichols và công cụ tự chỉnh định tự động (PID_Compact). Phân tích đặc tính trễ lấy mẫu và lượng tử hóa tín hiệu của hệ điều khiển số có phản hồi.
  • Giao thức truyền thông công nghiệp: Nghiên cứu kiến trúc 5 lớp của mô hình giao thức TCP/IP (Ứng dụng, Vận chuyển, Internet, Truy cập mạng, Vật lý); mạng Profinet công nghiệp chuẩn Ethernet (tốc độ 100 Mbits/s, chu kỳ truyền thông 1ms); và giao thức truyền thông tầng ứng dụng Siemens S7 Ethernet RFC1006.
  • Lý thuyết Học sâu và Mạng nơ-ron tích chập (CNN): Cấu trúc mạng gồm các lớp Tích chập (Convolutional Layer), lớp kích hoạt phi tuyến (Nonlinear Layer), lớp gộp (Pooling Layer: Max Pooling, Average Pooling) và lớp kết nối đầy đủ (Fully Connected Layer). Khảo sát các hàm kích hoạt tiêu chuẩn:
    • Hàm Sigmoid: $\sigma(x) = \frac{1}{1 + e^{-x}}$
    • Hàm ReLU: $f(x) = \max(0, x)$
    • Hàm Leaky ReLU: $f(x) = x$ khi $x > 0$ và $f(x) = 0.01x$ khi $x \le 0$
    • Hàm Tanh: $\tanh(x) = \frac{e^x - e^{-x}}{e^x + e^{-x}}$
    • Khảo sát các kiến trúc CNN tiêu biểu: LeNet-5, AlexNet và VGG-16.
  • Lý thuyết chẩn đoán và tự chẩn đoán: Khái niệm triệu chứng chẩn đoán, phân loại sự cố tiệm tiến và sự cố tức thời trong hệ thống điều khiển mạch kín có phản hồi.
  • Công nghệ Webserver và Cơ sở dữ liệu: Nền tảng thực thi Node.js (V8 JavaScript Runtime), bộ khung ứng dụng Express Framework, thư viện truyền thông thời gian thực Socket.IO, công cụ xử lý mảng Lodash, thư viện kết nối PLC NodeS7, hệ thống mẫu EJS, thư viện jQuery và hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL.
Phương pháp chỉnh định PID Ưu điểm Khuyết điểm
Điều chỉnh thủ công Không yêu cầu hiểu biết sâu về toán học; thực hiện online. Phải điều chỉnh nhiều lần; dễ gây rối loạn quá trình thử nghiệm.
Ziegler – Nichols Đã được chứng minh bằng thực nghiệm; thực hiện trực tiếp online. Dễ gây vọt lố hoặc dao động mạnh khi tiệm cận biên ổn định.
Phần mềm tự chỉnh định (PID Compact) Tự động xác định mô hình, tối ưu hóa vòng lặp; đảm bảo độ ổn định. Chi phí phần mềm cao; phụ thuộc vào thuật toán nội tại của hãng.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Nghiên cứu lý thuyết: Tổng hợp tài liệu chuyên ngành về thiết bị tự động hóa Siemens, lý thuyết xử lý tín hiệu analog, kiến trúc mạng nơ-ron tích chập và các thư viện mã nguồn mở.
  • Phương pháp thực nghiệm phần cứng: Khảo sát, đấu nối dây tín hiệu điều khiển, cảm biến và cơ cấu chấp hành trên bộ thí nghiệm IT-5200; thiết lập các mạch giả lập sự cố phần cứng.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng tính năng Table View trong phần mềm WinCC (TIA Portal V16) để trích xuất dữ liệu chuỗi thời gian của áp suất và trạng thái điều khiển từ PLC S7-1500.
  • Phương pháp huấn luyện và liên kết dữ liệu: Lập trình mô hình CNN bằng ngôn ngữ Python trên môi trường Visual Studio Code; sử dụng thư viện Snap7 để trao đổi dữ liệu hai chiều thời gian thực giữa máy tính tính toán AI và PLC.

Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật

Đồ án triển khai một hệ thống kỹ thuật hoàn chỉnh bao gồm phần cứng điều khiển, giao diện giám sát tại chỗ, dịch vụ web từ xa và mô hình trí tuệ nhân tạo chẩn đoán lỗi:

Cấu trúc phần cứng và cơ chế giả lập lỗi

  • Bộ điều khiển trung tâm: PLC Siemens S7-1500 (CPU 1512C-1 PN) tích hợp sẵn module ngõ vào/ra tương tự Analog on-board (X10) và ngõ vào/ra số Digital on-board (X11, X12).
  • Thiết bị giám sát tại trạm: Màn hình cảm ứng HMI Siemens KTP700 Comfort PN kết nối qua chuẩn Profinet.
  • Cơ cấu chấp hành và cảm biến: Bộ thí nghiệm IT-5200 gồm bơm điện tự mồi (Self-Priming Electric Pump), van xả tự động (Automatic Drain Valve/van solenoid), cảm biến áp suất biến dạng (Strain Gauge), cảm biến dịch chỉnh biến trở vi sai (LVDT) và phao lưu lượng nước.
  • Mạch giả lập sự cố: Thiết kế sơ đồ đấu dây nhân tạo để kích hoạt 6 trạng thái lỗi:
    • F1: Lỗi tín hiệu đầu vào analog của cảm biến áp suất.
    • F2: Lỗi mất tín hiệu điều khiển van xả solenoid.
    • F3: Lỗi mất nguồn cấp tại module mở rộng X12.
    • F4, F5, F6: Các trạng thái lỗi phối hợp giữa suy giảm áp lực bơm, kẹt van xả và sai lệch cảm biến.

Kiến trúc phần mềm và tích hợp hệ thống

  • Lập trình điều khiển trên TIA Portal V16: Cấu hình CPU 1512C-1 PN cho phép toàn quyền truy cập (Full Access), kích hoạt tính năng truyền thông PUT/GET dữ liệu, thiết lập khối dữ liệu chia sẻ (DB - Data Block). Lập trình thuật toán điều khiển vòng kín thông qua khối hàm chuẩn PID_Compact.
  • Thiết kế giao diện HMI: Xây dựng màn hình giám sát thời gian thực (Monitoring), màn hình cấu hình vận hành tự động (Auto Mode) và bằng tay (Manual Mode), màn hình đồ thị xu hướng (Trend/Curves), trang thông báo cảnh báo sự cố (Alarm) và hệ thống phân quyền tài khoản (Admin, Operator).
  • Mô hình học sâu CNN:
    • Tiền xử lý dữ liệu: Chuyển đổi dữ liệu chuỗi thời gian thu thập được thành ma trận đặc trưng đại diện cho từng chu kỳ đáp ứng áp suất.
    • Cấu trúc mạng: Thiết kế mạng tích chập gồm các tầng Convolutional phát hiện đặc trưng không gian/thời gian, tầng kích hoạt phi tuyến, tầng Max Pooling giảm chiều dữ liệu và tầng Fully Connected để xuất vector xác suất phân loại đa lớp (trạng thái bình thường và các mã lỗi F1–F6).
  • Liên kết trao đổi dữ liệu thời gian thực (Real-time Integration):
    • Sử dụng thư viện Snap7 trong mã nguồn Python để liên tục đọc giá trị áp suất thực tế từ các vùng nhớ DB của PLC S7-1500, đưa vào mô hình CNN để tính toán trạng thái. Kết quả chẩn đoán (mã lỗi) được ghi ngược trở lại PLC ngay lập tức.
    • Webserver xây dựng trên Node.js sử dụng thư viện NodeS7 đọc các biến trạng thái và giá trị đo từ PLC, thông qua Socket.IO đẩy dữ liệu trực tiếp lên trình duyệt người dùng mà không cần tải lại trang. Hệ quản trị MySQL ghi nhận lịch sử vận hành và sự cố.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày tổng quan về tầm quan trọng của tự động hóa và sự cần thiết của công nghệ chẩn đoán lỗi trong công nghiệp. Tác giả chỉ ra hạn chế của các phương pháp bảo trì, chẩn đoán truyền thống vốn phụ thuộc vào chu kỳ và kinh nghiệm cá nhân. Nội dung chương xác lập 5 mục tiêu cốt lõi của đề tài: điều khiển ổn định áp suất bằng PID, giám sát qua HMI, xây dựng Webserver, ứng dụng mạng CNN chẩn đoán lỗi và thiết lập cơ chế truyền thông thời gian thực với PLC S7-1500. Chương này cũng phân định giới hạn nghiên cứu trên mô hình bộ thí nghiệm IT-5200 tại phòng thí nghiệm và phác thảo phương pháp tiếp cận từ lý thuyết đến thực nghiệm.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 cung cấp toàn bộ cơ sở khoa học làm nền tảng cho đề tài:

  • Thiết bị điều khiển và giám sát: Giới thiệu tổng quan về các dòng PLC phổ biến (Allen-Bradley, Siemens S7-1500, Mitsubishi FX) và phân loại màn hình HMI theo kích thước, giao thức truyền thông, tính năng nhúng/PC.
  • Bộ điều khiển PID và hệ rời rạc: Trình bày nguyên lý 3 khâu P-I-D, sơ đồ khối hệ thống điều khiển rời rạc và các phương pháp chỉnh định tham số (thủ công, Ziegler-Nichols, phần mềm tự chỉnh).
  • Giao thức truyền thông: Khái quát về cú pháp (Syntax), ngữ nghĩa (Semantic), định thời (Timing) trong giao thức mạng; cấu trúc 5 lớp của TCP/IP và đặc tính kỹ thuật của mạng Profinet công nghiệp.
  • Học sâu và CNN: Khái niệm Deep Learning, cấu trúc các tầng cơ bản của mạng CNN (Convolution, Pooling, Fully Connected), các hàm kích hoạt (Sigmoid, ReLU, Leaky ReLU, Tanh) và các kiến trúc mạng tiêu biểu (LeNet-5, AlexNet, VGG-16).
  • Lý thuyết chẩn đoán: Định nghĩa về chẩn đoán kỹ thuật, phương pháp tự chẩn đoán (self-diagnosis) trong hệ điều khiển kín.
  • Webserver và Cơ sở dữ liệu: Nguyên lý hoạt động của Node.js, V8 JavaScript Runtime, các công nghệ HTML/CSS/JavaScript, các module NPM phụ trợ (Express, Socket.IO, Lodash, EJS, jQuery, NodeS7) và cơ sở dữ liệu MySQL.

Chương 3: Mô tả hệ thống

Chương 3 chi tiết hóa phần cứng của hệ thống thực nghiệm:

  • Trình bày yêu cầu kỹ thuật và cấu trúc tổng thể của bộ thực hành điều khiển quá trình IT-5200.
  • Khảo sát chi tiết thông số kỹ thuật của PLC Siemens S7-1500 CPU 1512C-1 PN và màn hình HMI KTP700 Comfort PN.
  • Mô tả nguyên lý hoạt động của các thiết bị chấp hành và đo lường: bơm điện tự mồi, van xả solenoid tự động, cảm biến áp suất Strain Gauge, cảm biến biến dịch LVDT, phao lưu lượng nước.
  • Thiết lập nguyên lý và sơ đồ đấu dây giả lập các trạng thái lỗi trên module Analog X10, Digital X11 và module nguồn/mở rộng X12 nhằm phục vụ công tác tạo dữ liệu huấn luyện cho mô hình chẩn đoán.

Chương 4: Thiết kế phần mềm

Chương 4 tập trung vào quy trình thiết kế và tích hợp toàn bộ các phân hệ phần mềm:

  • Cấu hình PLC: Hướng dẫn cấu hình phần cứng trên TIA Portal V16, cấp quyền truy cập đầy đủ (Full Access), bật cơ chế truyền thông PUT/GET và xây dựng các khối dữ liệu DB để trao đổi biến.
  • Bộ điều khiển PID: Thiết lập khối hàm PID_Compact, cấu hình các thông số đặt, ngõ vào hồi tiếp analog và cấu hình thuật toán tự chỉnh định thông số.
  • Giao diện HMI: Thiết kế lưu đồ hoạt động của HMI, xây dựng giao diện vận hành (Monitoring), trang cấu hình tham số PID dạng pop-up, hệ thống cảnh báo (Alarm List) và phân quyền bảo mật người dùng.
  • Webserver: Thiết kế giao diện web theo dõi áp suất, điều khiển chế độ Auto/Manual, quản lý phân quyền người dùng và xây dựng giao thức nhận dữ liệu thông qua thư viện NodeS7 và Socket.IO.
  • Mô hình CNN và xử lý thời gian thực: Trình bày quy trình thu thập dữ liệu bằng Table View trong WinCC, xây dựng kiến trúc mạng CNN hoàn chỉnh trên Python, lập trình quy trình đọc/ghi biến với PLC S7-1500 thông qua thư viện Snap7 để đưa ra kết luận chẩn đoán lỗi theo thời gian thực.

Chương 5: Kết quả thực hiện

Chương 5 trình bày toàn bộ các kết quả thu được sau khi triển khai hệ thống:

  • Kết quả phần cứng: Hoàn thiện lắp ráp, đấu nối toàn bộ hệ thống điều khiển áp suất trên bộ thực hành IT-5200, đảm bảo an toàn điện và độ tin cậy tín hiệu.
  • Kết quả điều khiển PID: Hệ thống điều khiển bám tốt các điểm đặt áp suất định trước với thời gian đáp ứng nhanh, sai số xác lập được triệt tiêu và đáp ứng quá độ ổn định.
  • Kết quả giao diện HMI và Webserver: Giao diện HMI KTP700 và Webserver trên trình duyệt hiển thị chính xác các thông số vận hành, đồ thị đường cong áp suất và bảng thông báo cảnh báo tức thời.
  • Kết quả chẩn đoán lỗi thời gian thực: Mô hình CNN kết hợp với Snap7 nhận dạng chính xác trạng thái bình thường và phát hiện đúng các trường hợp lỗi giả lập F1, F2, F3, F4, F5, F6. Mã lỗi được cập nhật đồng bộ lên cả giao diện HMI và Webserver ngay khi sự cố xảy ra.

Chương 6: Kết luận và hướng phát triển

Chương 6 tổng kết toàn diện các nội dung đã hoàn thành của đồ án: điều khiển ổn định hệ thống áp suất bằng thuật toán PID trên PLC S7-1500, thiết kế thành công hệ thống giám sát kép qua HMI và Webserver, ứng dụng hiệu quả mạng nơ-ron tích chập CNN để tự động chẩn đoán lỗi qua Snap7. Đồng thời, tác giả chỉ ra các hạn chế hiện tại về quy mô mô hình thử nghiệm và cấu trúc mạng CNN, từ đó đề xuất các định hướng nâng cấp, mở rộng thuật toán trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính thu được

  • Về điều khiển và giám sát:
    • Triển khai thành công thuật toán PID bằng khối PID_Compact trên PLC S7-1500 CPU 1512C-1 PN, giúp áp suất thực tế bám sát giá trị đặt (Setpoint) ở nhiều dải làm việc khác nhau.
    • Xây dựng hoàn chỉnh giao diện HMI KTP700 Comfort với đầy đủ chức năng: giám sát thông số, đổi chế độ Auto/Manual, cài đặt tham số PID qua cửa sổ pop-up, hiển thị biểu đồ thời gian thực và quản lý phân quyền Admin/User.
    • Triển khai thành công Webserver trên nền tảng Node.js kết hợp NodeS7 và Socket.IO, cho phép giám sát và điều khiển áp suất từ xa qua trình duyệt web với độ trễ thấp.
  • Về mô hình chẩn đoán lỗi CNN:
    • Thu thập thành công tập dữ liệu đáp ứng áp suất thông qua công cụ Table View của WinCC.
    • Xây dựng và huấn luyện mô hình CNN trên Python, phân loại chính xác các trạng thái hoạt động của hệ thống.
    • Tích hợp thành công thư viện Snap7, cho phép máy tính chạy mô hình CNN liên tục đọc dữ liệu chuỗi thời gian từ PLC S7-1500 và ghi trả mã lỗi về PLC theo thời gian thực.
Trạng thái / Mã lỗi Hiện tượng giả lập trên phần cứng Đáp ứng nhận diện & Cảnh báo
Hệ thống ổn định Vận hành bình thường, áp suất bám sát điểm đặt. Hệ thống báo Normal, đồ thị áp suất ổn định.
Lỗi F1 Ngắt/hỏng tín hiệu ngõ vào analog của cảm biến áp suất. CNN phát hiện lỗi F1; HMI & Web hiển thị cảnh báo lỗi cảm biến.
Lỗi F2 Ngắt tín hiệu điều khiển van xả tự động (solenoid valve). CNN phát hiện lỗi F2; HMI & Web hiển thị cảnh báo lỗi van xả.
Lỗi F3 Mất nguồn cấp tại module mở rộng X12. CNN phát hiện lỗi F3; kích hoạt cảnh báo mất nguồn module.
Lỗi F4, F5, F6 Giả lập suy giảm lưu lượng bơm, kẹt van cơ học, sai lệch hệ số. CNN phân loại chính xác từng trạng thái F4, F5, F6 tương ứng.

Đóng góp của đồ án

  • Kết hợp thành công giữa hệ thống điều khiển tự động hóa công nghiệp truyền thống (PLC S7-1500, HMI KTP700) với công nghệ Trí tuệ nhân tạo hiện đại (Học sâu / Mạng nơ-ron tích chập CNN).
  • Xây dựng giải pháp trao đổi dữ liệu hai chiều thời gian thực giữa môi trường tính toán AI (Python qua Snap7) và PLC công nghiệp mà không cần trang bị thêm phần cứng tính toán chuyên dụng đắt tiền trên PLC.
  • Cung cấp giải pháp giám sát IoT công nghiệp chi phí thấp dựa trên mã nguồn mở Node.js và giao thức Siemens S7 Ethernet RFC1006.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Quy mô thực nghiệm: Hệ thống mới chỉ dừng lại ở mức độ mô hình thí nghiệm phòng lab (Process Control Trainer IT-5200), quy mô nhỏ, chưa được kiểm chứng trong môi trường công nghiệp thực tế với dải áp suất lớn và độ nhiễu cao.
  • Mô hình học sâu: Nhóm tác giả mới chỉ ứng dụng cấu trúc mạng CNN tiêu chuẩn dựa trên các kiến trúc tham khảo (LeNet, AlexNet, VGG), chưa tối ưu hóa cấu trúc mạng dành riêng cho đặc thù của dữ liệu chuỗi thời gian công nghiệp.
  • Kịch bản sự cố: Số lượng lỗi khảo sát mới dừng lại ở 6 kịch bản giả lập cơ bản (F1–F6), chưa bao quát hết các dạng hư hỏng phức tạp như suy giảm hiệu suất động cơ theo thời gian, rò rỉ vi mô trên đường ống hay lỗi quá nhiệt.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tối ưu hóa thuật toán học sâu: Nghiên cứu thiết kế kiến trúc mạng nơ-ron chuyên biệt (kết hợp CNN với RNN/LSTM) nhằm nâng cao độ chính xác dự đoán đối với dữ liệu chuỗi thời gian liên tục.
  • Mở rộng phạm vi ứng dụng: Triển khai thử nghiệm thuật toán trên các hệ thống áp suất công nghiệp thực tế có công suất lớn; mở rộng tập dữ liệu huấn luyện cho nhiều dạng sự cố cơ khí và cảm biến khác nhau.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao đối với:

  • Sinh viên và học viên: Thuộc các ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Cơ điện tử, Kỹ thuật Máy tính và Hệ thống Thông tin Công nghiệp đang thực hiện đồ án môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp liên quan đến điều khiển quá trình và ứng dụng AI trong công nghiệp.
  • Các nội dung đáng tham khảo chuyên sâu:
    • Quy trình cấu hình khối hàm PID_Compact và chỉnh định tham số điều khiển trên phần mềm TIA Portal V16.
    • Phương pháp xây dựng Webserver giám sát PLC Siemens bằng Node.js thông qua thư viện node-snap7 / nodes7 và Socket.IO.
    • Kỹ thuật kết nối và truyền nhận dữ liệu thời gian thực giữa mô hình Học sâu viết bằng Python với PLC Siemens S7-1500 qua thư viện Snap7.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống điều khiển và giám sát trong đồ án sử dụng các thiết bị phần cứng cụ thể nào?

Hệ thống sử dụng bộ thí nghiệm điều khiển quá trình IT-5200 của hãng Infinit Technologies, bộ điều khiển khả trình PLC Siemens S7-1500 (CPU 1512C-1 PN) tích hợp các module on-board X10 (Analog), X11 và X12 (Digital), màn hình cảm ứng HMI Siemens KTP700 Comfort PN, bơm điện tự mồi (Self-Priming Electric Pump), van xả tự động solenoid, cảm biến áp suất Strain Gauge và cảm biến LVDT.

2. Thuật toán và công cụ nào được sử dụng để điều khiển ổn định áp suất?

Tác giả sử dụng thuật toán điều khiển PID được lập trình thông qua khối hàm chuẩn PID_Compact trong phần mềm TIA Portal V16 của Siemens. Khối hàm này thực hiện xử lý tín hiệu phản hồi từ cảm biến áp suất analog và xuất tín hiệu điều khiển để duy trì áp suất bám sát điểm đặt mong muốn.

3. Mô hình Trí tuệ nhân tạo nào được ứng dụng để chẩn đoán lỗi và cách thức thu thập dữ liệu ra sao?

Đề tài ứng dụng mô hình Mạng nơ-ron tích chập (Convolutional Neural Network - CNN) được lập trình bằng ngôn ngữ Python trên môi trường Visual Studio Code. Dữ liệu áp suất và trạng thái vận hành của hệ thống được thu thập thông qua công cụ Table View của phần mềm WinCC (TIA Portal) dưới các kịch bản vận hành bình thường và giả lập lỗi phần cứng (F1 đến F6).

4. Cơ chế truyền thông thời gian thực giữa PLC Siemens S7-1500 và mô hình CNN (Python) được thực hiện như thế nào?

Việc trao đổi dữ liệu được thực hiện thông qua thư viện Snap7. Mã nguồn Python sử dụng Snap7 để kết nối với PLC S7-1500 qua cổng Profinet/Ethernet, liên tục đọc các giá trị áp suất từ khối dữ liệu (DB) để đưa vào mô hình CNN chẩn đoán, sau đó ghi trực tiếp kết quả mã lỗi phát hiện được trở lại vùng nhớ PLC theo thời gian thực.

5. Webserver giám sát hệ thống từ xa được xây dựng bằng những công nghệ nào?

Webserver được xây dựng trên môi trường thực thi Node.js (ngôn ngữ JavaScript) sử dụng Express Framework. Dữ liệu từ PLC S7-1500 được đọc qua giao thức Siemens S7 Ethernet RFC1006 nhờ thư viện NodeS7, sau đó truyền thời gian thực lên giao diện web (xây dựng bằng HTML, CSS, JavaScript, EJS, jQuery) thông qua Socket.IO. Hệ quản trị MySQL được tích hợp để quản lý cơ sở dữ liệu người dùng và lịch sử cảnh báo.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Chẩn đoán lỗi cho hệ thống điều khiển áp suất" đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu đặt ra, bao gồm việc điều khiển ổn định áp suất bằng thuật toán PID trên PLC Siemens S7-1500 và thiết kế hệ thống giám sát trực quan tại chỗ qua HMI KTP700 Comfort. Điểm nổi bật của đề tài là việc tích hợp thành công mô hình học sâu CNN để tự động chẩn đoán và phân loại các trạng thái sự cố phần cứng theo thời gian thực thông qua thư viện Snap7, đồng thời triển khai Webserver giám sát từ xa dựa trên nền tảng Node.js. Kết quả thực nghiệm trên bộ thiết bị IT-5200 đã chứng minh tính khả thi của giải pháp kết hợp giữa công nghệ tự động hóa truyền thống và trí tuệ nhân tạo trong việc nâng cao độ an toàn và độ tin cậy vận hành cho các hệ thống điều khiển công nghiệp.