Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong kỷ nguyên số, các kỹ thuật học máy (Machine Learning - ML) và học sâu (Deep Learning - DL) đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như tài chính, giao thông vận tải, giáo dục, y tế, thị giác máy tính, xử lý ngôn ngữ tự nhiên và nhận dạng giọng nói. Trong lĩnh vực an toàn thông tin, hệ thống phát hiện xâm nhập mạng (Network Intrusion Detection System - NIDS) dựa trên ML/DL đóng vai trò then chốt nhằm phát hiện và cảnh báo các hành vi xâm nhập trái phép từ bên trong lẫn bên ngoài hệ thống.

Tuy nhiên, các mô hình học máy và mạng nơ-ron sâu bộc lộ những lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng khi đối mặt với các cuộc tấn công đối kháng (adversarial attacks), đặc biệt là tấn công lẩn tránh (evasion attacks) và tấn công đầu độc (poisoning attacks). Kẻ tấn công có thể đưa các nhiễu loạn nhỏ (subtle perturbations) vào đầu vào, thay đổi biểu diễn trung gian (intermediate embeddings) hoặc tạo ra sự dịch chuyển phân phối (distribution shifts) để đánh lừa mô hình phân loại khiến lưu lượng độc hại bị nhận diện nhầm thành lưu lượng bình thường (benign traffic).

Nguyên nhân cốt lõi khiến các mô hình IDS dựa trên ML/DL dễ bị tổn thương bắt nguồn từ sự khan hiếm và mất cân bằng dữ liệu huấn luyện (data imbalance), sự thiếu hụt các biến thể tấn công đa dạng và sự xuất hiện liên tục của các dạng tấn công chưa từng biết (zero-day attacks). Để giải quyết các thách thức này, khóa luận đề xuất nghiên cứu và đánh giá các cơ chế phòng thủ mới kết hợp giữa Đa mô hình phân loại đột biến (Multiple Mutated Classifiers - MMC), Học đa phương thức (Multimodal Learning) và Huấn luyện đối kháng (Adversarial Training - AT).

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Cải thiện khả năng phân loại và phát hiện (Improving Classification Capabilities): Phát triển các mô hình mới nhằm nâng cao độ chính xác, độ bền vững (robustness) của NIDS trong việc nhận diện cả các cuộc tấn công đã biết lẫn các cuộc tấn công lẩn tránh tinh vi.
  2. Khai thác sức mạnh của phương pháp đa phương thức (Harnessing the Power of Multimodal Methods): Kết hợp nhiều nguồn dữ liệu khác nhau, bao gồm dữ liệu luồng gói tin mạng (network packet data) và dữ liệu trạng thái hệ thống dưới dạng hình ảnh, nhằm cung cấp góc nhìn toàn diện về hoạt động mạng, từ đó giảm tỷ lệ cảnh báo sai (false positives).
  3. Đánh giá độ bền vững trước tính chất chuyển giao của mẫu đối kháng (Assessing Robustness against Transferability of Adversarial Examples): Phân tích và kiểm thử khả năng chống chịu của các mô hình phòng thủ trước các mẫu đối kháng được tạo ra từ mô hình mục tiêu này nhưng có khả năng đánh lừa các mô hình khác (tính chuyển giao - transferability) thông qua Mạng đối kháng tạo sinh (Generative Adversarial Network - GAN).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Học máy, Học sâu, Mạng đối kháng tạo sinh (GAN), Hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS/NIDS), Huấn luyện đối kháng (Adversarial Training), Học kết hợp (Ensemble Learning), Học đa phương thức (Multimodal Learning), Đa mô hình phân loại đột biến (Multiple Mutated Classifiers - MMC).
  • Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào các kỹ thuật phòng thủ chống tấn công lẩn tránh dạng hộp đen (Black-box evasion attacks) sinh bởi GAN; thực nghiệm đánh giá trên bộ dữ liệu an ninh mạng chuẩn CSE-CIC-IDS2018 (CIC-IDS2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết bao gồm mô hình đe dọa, cấu trúc hệ thống phát hiện xâm nhập và các thuật toán học máy, học sâu liên quan:

Mô hình đe dọa (Threat Model) và Tấn công lẩn tránh (Evasion Attacks)

  • Mô hình tấn công: Nghiên cứu phân định 3 cấp độ tri thức của kẻ tấn công gồm:
    • Tấn công hộp trắng (White-box Attack): Kẻ tấn công nắm toàn bộ thông tin về kiến trúc, mã nguồn và trọng số mô hình.
    • Tấn công hộp xám (Gray-box Attack): Kẻ tấn công có một phần thông tin thiết kế hoặc dữ liệu.
    • Tấn công hộp đen (Black-box Attack): Kẻ tấn công không có tri thức nội bộ về hệ thống mục tiêu, chỉ có thể quan sát đầu vào/đầu ra và thu thập thông tin ngoại vi. Khóa luận lựa chọn kịch bản Black-box kết hợp GAN để mô phỏng sát với thực tế.
  • Phương thức tấn công lẩn tránh: Kẻ tấn công thêm nhiễu vào dữ liệu truyền, sửa đổi thông tin tiêu đề gói tin (header modification), can thiệp cấu trúc giao thức (TCP/IP) hoặc mã hóa dữ liệu nhằm vượt qua cơ chế kiểm tra của IDS trong giai đoạn thử nghiệm (testing phase).

Mạng đối kháng tạo sinh (Generative Adversarial Networks - GAN)

Mô hình GAN gồm hai mạng nơ-ron cạnh tranh đối kháng:

  • Bộ tạo (Generator - $G$): Nhận vector nhiễu ngẫu nhiên làm đầu vào để sinh ra các mẫu dữ liệu tổng hợp (synthetic samples) mang đặc tính tương tự dữ liệu tấn công thực tế nhưng có khả năng đánh lừa mô hình phát hiện.
  • Bộ phân biệt (Discriminator - $D$): Nhận diện và phân loại mẫu đầu vào là dữ liệu thật (real) hay dữ liệu giả lập (fake). Quá trình huấn luyện đạt điểm cân bằng khi $G$ tạo ra các mẫu đối kháng mà $D$ không thể phân biệt được, từ đó sinh ra tập dữ liệu tấn công đối kháng mạnh để kiểm thử hệ thống phòng thủ.

Hệ thống phát hiện xâm nhập (Intrusion Detection System - IDS)

Khóa luận hệ thống hóa kiến trúc IDS thành:

  • Phân loại theo vị trí triển khai: NIDS (Network IDS - quét toàn bộ lưu lượng trên đường truyền mạng) và HIDS (Host IDS - giám sát trực tiếp trên từng máy chủ/máy trạm).
  • Phân loại theo kỹ thuật phát hiện: Dựa trên dấu hiệu (Signature-based - so khớp mẫu đã biết) và Dựa trên bất thường (Anomaly-based - phát hiện sai lệch so với hành vi chuẩn).

Các thuật toán học máy và học sâu cơ sở

Khóa luận trình bày chi tiết cơ chế hoạt động của các mô hình nền tảng:

  • Cây quyết định (Decision Tree - DT): Phân chia không gian đặc trưng dựa trên các tiêu chuẩn đo lường độ tinh khiết:
    • Độ hỗn loạn Entropy: $$\text{Entropy}(S) = - \sum_{c \in C} p(c) \log_2 p(c)$$
    • Thông tin thu được (Information Gain): $$\text{Information Gain}(S, A) = \text{Entropy}(S) - \sum_{v \in \text{Values}(A)} \frac{|S_v|}{|S|} \text{Entropy}(S_v)$$
    • Độ vấy bẩn Gini (Gini Impurity): $$\text{Gini}(S) = 1 - \sum_{c \in C} [p(c)]^2$$
  • Rừng ngẫu nhiên (Random Forest - RF): Kỹ thuật kết hợp (ensemble) nhiều cây quyết định thông qua phương pháp lấy mẫu kết hợp đóng bao (bagging) và bỏ phiếu đa số (majority voting).
  • Extra Trees (ET): Cực đại hóa tính ngẫu nhiên bằng cách lựa chọn ngẫu nhiên cả tập con đặc trưng lẫn điểm phân chia (split points), giúp giảm phương sai và tăng tốc độ huấn luyện.
  • Extreme Gradient Boosting (XGBoost): Kỹ thuật tăng cường độ dốc tuần tự tối ưu hóa việc phân chia dữ liệu, xử lý tốt dữ liệu khuyết thiếu và hỗ trợ tính toán song song.
  • Multi-Layer Perceptron (MLP): Mạng nơ-ron truyền thẳng gồm tầng đầu vào, các tầng ẩn (sử dụng hàm kích hoạt ReLU, Sigmoid, Tanh) và tầng đầu ra (Softmax hoặc Linear).
  • Convolutional Neural Network (CNN): Trích xuất đặc trưng không gian qua các tầng tích chập (Convolutional Layers), giảm chiều bằng tầng gộp (Pooling Layers) và phân loại qua các tầng kết nối đầy đủ (Fully Connected Layers).
  • Gated Recurrent Unit (GRU): Biến thể của mạng RNN gồm cổng đặt lại (Reset Gate) để loại bỏ thông tin quá khứ không cần thiết và cổng cập nhật (Update Gate) để duy trì thông tin qua các bước thời gian, giải quyết vấn đề suy giảm đạo hàm (fading gradient).
  • Linear Discriminant Analysis (LDA): Phương pháp giảm chiều dữ liệu có giám sát nhằm tối đa hóa khoảng cách giữa các lớp và tối thiểu hóa phương sai nội lớp thông qua ma trận tán xạ (scatter matrices).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Kỹ thuật xử lý mất cân bằng: Sử dụng kỹ thuật nội suy mẫu thiểu số SMOTE (Synthetic Minority Oversampling Technique).
  • Phương pháp đề xuất:
    1. Multiple Mutated Classifiers (MMC): Tạo ra các biến thể mô hình bằng cách làm đột biến/ngẫu nhiên hóa các tập siêu tham số (hyperparameters) trong quá trình huấn luyện nhằm gia tăng tính đa dạng cho mô hình ensemble.
    2. Multimodal Adversarial Training (MAT): Chuyển đổi dữ liệu mạng và thông tin hệ thống thành biểu diễn dạng ảnh kết hợp với chuỗi đặc trưng gói tin, tích hợp quá trình huấn luyện lại đối kháng (adversarial retraining) với các mẫu do GAN sinh ra.
  • Nguồn dữ liệu: Tập dữ liệu chuẩn CSE-CIC-IDS2018 (CIC-IDS2018) gồm 80 đặc trưng lưu lượng mạng, bao gồm lưu lượng bình thường và các lớp tấn công DoS, Brute Force, Bot, Infiltration, SQL Injection.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction to the Topic of the Thesis

Chương này giới thiệu tổng quan về bối cảnh an ninh mạng, sự phát triển của các mô hình học máy/học sâu và sự xuất hiện của các dạng tấn công đối kháng lẩn tránh. Tác giả phân tích hai thách thức kỹ thuật lớn:

  • Độ phức tạp tính toán gia tăng (Increased Computational Complexity): Việc tích hợp nhiều mô hình đột biến và nhiều dạng dữ liệu (đa phương thức) đòi hỏi tài nguyên tính toán cao và các kỹ thuật tiền xử lý riêng biệt.
  • Cân bằng dữ liệu độc hại và dữ liệu chuẩn (Balancing Benign and Malicious Class Data): Sự chênh lệch tỷ lệ mẫu giữa các lớp đòi hỏi các phương pháp xử lý dữ liệu để giảm thiểu cảnh báo giả mà không bỏ sót tấn công. Chương 1 cũng xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, phạm vi và ý nghĩa khoa học của đề tài.

Chapter 2: Theoretical Foundation & Related Work

Chương 2 trình bày có hệ thống các nền tảng lý thuyết và nghiên cứu liên quan:

  • Trình bày chi tiết không gian tấn công đối kháng (Black-box, White-box, Gray-box) và cơ chế sinh mẫu đối kháng bằng GAN (Generator, Discriminator, các hàm mất mát D_loss, G_loss).
  • Phân tích nguyên lý toán học và cấu trúc của các thuật toán: Decision Tree, Random Forest, Extra Trees, XGBoost, MLP, CNN, GRU, LDA.
  • Đánh giá các nghiên cứu tiền đề trong bảo vệ hệ thống trước tấn công đối kháng: mô hình ELAT (Ensemble Learning with Adversarial Training), kiến trúc MaDDi (Multimodal Attention-based Deep Learning), MalGAN (sinh mã độc đối kháng cho tấn công hộp đen), và phương pháp sử dụng multiple mutated classifiers phát hiện file PDF độc hại.

Chapter 3: Architecture & Operation of the Proposed Model

Chương 3 tập trung mô tả chi tiết giải pháp đề xuất:

  • Cơ chế tấn công mục tiêu dựa trên GAN (GAN-based Model Target Attacks): Thiết kế mạng GAN (ví dụ GAN-RNN) nhằm sinh ra các vector tấn công đối kháng nhắm vào các mô hình học máy cụ thể.
  • Đa mô hình phân loại đột biến (Multiple Mutated Classifiers - MMC): Quy trình tạo đột biến các siêu tham số của từng bộ phân loại cơ sở (DT, RF, ET, XGB, MLP) để tạo ra tập hợp các mô hình thành phần có tính đa dạng cao, kết hợp biểu quyết để đưa ra nhãn dự đoán cuối cùng.
  • Kiến trúc Huấn luyện đối kháng đa phương thức (Multimodal Adversarial Training - MAT): Xây dựng luồng xử lý đa phương thức (multimodal workflow) kết hợp vector đặc trưng mạng và biểu diễn hình ảnh của trạng thái hệ thống, đưa các mẫu đối kháng sinh bởi GAN vào quá trình tái huấn luyện nhằm củng cố biên quyết định của mô hình.

Chapter 4: Experiments and Evaluation

Chương 4 thực hiện tiền xử lý dữ liệu CIC-IDS2018 (lọc bỏ bản ghi lỗi, chuẩn hóa đặc trưng, phân nhóm CICIDS2018 functional feature groups) và thiết kế 3 kịch bản thực nghiệm:

  • Kịch bản 1 (Scenario 1): Đánh giá so sánh hiệu năng giữa mô hình đột biến (MMCs) và các mô hình cơ sở đơn lẻ (Baseline models: DT, RF, ET, XGB, MLP) trước và sau khi thực hiện huấn luyện lại đối kháng (adversarial retraining) dưới sự tấn công của các mẫu đối kháng từ GAN.
  • Kịch bản 2 (Scenario 2): So sánh hiệu năng phát hiện giữa mô hình Đa phương thức (Multimodal Models), mô hình Huấn luyện đối kháng đa phương thức (MATs) và các mô hình Baseline trước/sau retraining đối kháng.
  • Kịch bản 3 (Scenario 3): So sánh đối đầu giữa phương pháp Multimodal, MAT và Học kết hợp truyền thống (Ensemble Learning) trước/sau khi huấn luyện đối kháng trước các mẫu dữ liệu tấn công được chế tạo trên các mô hình mục tiêu khác nhau.
  • Thảo luận kết quả thực nghiệm: Phân tích chi tiết khả năng phát hiện trên từng lớp tấn công cụ thể (DoS, Brute Force, Bot, Infiltration, SQL Injection) và đưa ra giả thuyết lý giải nguyên nhân lớp tấn công Infiltration khó phát hiện hơn các lớp dữ liệu độc hại khác.

Chapter 5: Conclusion and Future Development of the Topic

Tổng kết toàn bộ các kết quả đạt được của khóa luận, khẳng định tính khả thi của giải pháp kết hợp Đa phương thức và Huấn luyện đối kháng (MAT) trong việc chống lại tính chất chuyển giao của các mẫu tấn công GAN trên hệ thống NIDS, đồng thời vạch ra các định hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả thực nghiệm chính

Khóa luận đã thực hiện các đo lường chi tiết trên bộ dữ liệu CSE-CIC-IDS2018 thông qua các chỉ số: Tỷ lệ phát hiện thực (True Detection Rate - TDR), Tỷ lệ tăng lỗi (Error Increase Rate - EIR), Tỷ lệ phát hiện thông thường (Ordinary Detection Rate - O-DR), Tỷ lệ phát hiện đối kháng (Adversarial Detection Rate - A-DR), Độ chính xác thông thường (Ordinary Accuracy - Acc-DR) và Độ chính xác đối kháng (Adversarial Accuracy).

Nhóm mô hình kiểm thử Phương pháp áp dụng Dạng tấn công đối kháng kiểm thử Đánh giá khả năng phòng thủ
Baseline Models (DT, RF, ET, XGB, MLP, CNN, GRU, LDA) Huấn luyện chuẩn / Huấn luyện lại đối kháng (Adversarial Retraining) DoS, Brute Force, Bot, Infiltration, SQL Injection (sinh bởi GAN) Dễ bị đánh lừa bởi mẫu đối kháng sinh từ GAN; độ chính xác suy giảm rõ rệt khi chưa retraining.
Multiple Mutated Classifiers (MMC) Đột biến siêu tham số mô hình đơn lẻ (DTs, RFs, ETs, XGBs, MLPs) Mẫu đối kháng nhắm vào các mô hình mục tiêu (Target Models) Tăng tính đa dạng của mô hình, tuy nhiên khả năng phòng thủ độc lập trước mẫu tấn công đối kháng chưa đạt mức tối ưu như kỳ vọng.
Multimodal Architecture Hợp nhất đặc trưng gói tin mạng và thông tin hệ thống dạng ảnh Mẫu đối kháng GAN đa dạng Cải thiện độ chính xác phân loại tổng thể nhờ tiếp cận đa nguồn dữ liệu.
Multimodal Adversarial Training (MAT) Kết hợp đa phương thức với tái huấn luyện mẫu đối kháng (MAT-RNN,...) Mẫu đối kháng chuyển giao từ các mô hình mục tiêu GAN Đạt hiệu năng phòng thủ vượt trội, duy trì độ chính xác cao và chống chịu tốt nhất trước tính chất chuyển giao (transferability) của mẫu đối kháng.

Đóng góp khoa học của đề tài

  1. Tích hợp kiến trúc đa phương thức vào hệ thống phòng thủ IDS: Đề xuất giải pháp kết hợp luồng dữ liệu gói tin với biểu diễn hình ảnh thông tin hệ thống, mở rộng không gian đặc trưng giúp hệ thống nắm bắt được hành vi xâm nhập toàn diện hơn.
  2. Nâng cao khả năng chống chịu tấn công chuyển giao: Chứng minh rằng mô hình MAT vượt trội hơn hẳn so với kỹ thuật huấn luyện đối kháng đơn lẻ hoặc mô hình kết hợp truyền thống khi đối đầu với các mẫu tấn công lẩn tránh do GAN tạo ra.
  3. Thực nghiệm toàn diện trên dữ liệu chuẩn: Xây dựng quy trình tạo mẫu đối kháng Black-box bằng GAN và kiểm thử trên 5 họ tấn công thực tế (DoS, Brute Force, Bot, Infiltration, SQL Injection) của bộ dữ liệu CSE-CIC-IDS2018.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận

  • Hiệu quả độc lập của MMC: Phương pháp Đa mô hình phân loại đột biến (MMC) dù giúp tăng tính đa dạng nhưng khi đứng độc lập (không kết hợp huấn luyện đối kháng hoặc đa phương thức) chưa mang lại hiệu năng phòng thủ cao như kỳ vọng trước các mẫu tấn công đối kháng phức tạp.
  • Độ phức tạp tính toán (Computational Complexity): Việc trích xuất đặc trưng đa phương thức (dữ liệu mạng và dữ liệu ảnh) cùng với việc huấn luyện đồng thời nhiều biến thể mô hình làm tăng chi phí tính toán và yêu cầu bộ nhớ, tạo rào cản cho việc triển khai thời gian thực (real-time).
  • Mất cân bằng dữ liệu và độ khó phát hiện theo lớp: Sự phân bố không đồng đều giữa lưu lượng bình thường và lưu lượng tấn công trên tập dữ liệu CIC-IDS-2018 vẫn ảnh hưởng đến tỷ lệ phát hiện ở một số lớp tấn công đặc thù, trong đó lớp Infiltration cho thấy độ khó nhận diện cao hơn đáng kể so với các lớp còn lại.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Nghiên cứu tối ưu hóa thuật toán trích xuất đặc trưng và áp dụng các kỹ thuật tính toán song song, tăng tốc phần cứng nhằm giảm độ trễ, đáp ứng yêu cầu xử lý thời gian thực của NIDS.
  • Mở rộng các phương pháp xử lý mất cân bằng dữ liệu nâng cao và cải tiến kiến trúc trích xuất đặc trưng cho lớp tấn công Infiltration.
  • Kiểm thử độ bền vững của mô hình MAT trên các bộ dữ liệu an ninh mạng mới và các kiến trúc mạng đối kháng tạo sinh phức tạp hơn.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và các kỹ sư/nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Khoa học máy tính, Kỹ thuật mạng, An toàn thông tin và Trí tuệ nhân tạo.
  • Các nội dung nổi bật đáng tham khảo:
    • Tổng quan chi tiết về cơ chế tấn công lẩn tránh dạng hộp đen sử dụng GAN nhắm vào hệ thống NIDS.
    • Công thức toán học và cơ chế vận hành của các thuật toán phân loại kinh điển (Decision Tree với Entropy, Information Gain, Gini; Random Forest; Extra Trees; XGBoost; MLP; CNN; GRU; LDA).
    • Quy trình thiết kế kiến trúc Đa phương thức huấn luyện đối kháng (MAT) và thiết lập 3 kịch bản thực nghiệm đối sánh đa chiều trên tập dữ liệu chuẩn CSE-CIC-IDS2018.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình đe dọa (Threat Model) nào để kiểm thử hệ thống?

Khóa luận lựa chọn mô hình tấn công hộp đen (Black-box attack) kết hợp với Mạng đối kháng tạo sinh (GAN). Kịch bản này phản ánh sát thực tế an ninh mạng khi kẻ tấn công không biết cấu trúc bên trong hay trọng số của mô hình IDS mục tiêu mà chỉ sử dụng GAN để tạo ra các mẫu đối kháng nhằm lẩn tránh sự phát hiện.

2. Phương pháp Multiple Mutated Classifiers (MMC) hoạt động như thế nào?

Thay vì sử dụng một bộ siêu tham số cố định, kỹ thuật MMC đưa vào các đột biến có kiểm soát bằng cách ngẫu nhiên hóa các siêu tham số trong kiến trúc hoặc quá trình huấn luyện của mô hình (như DT, RF, ET, XGB, MLP). Các mô hình đột biến này được kết hợp thành một ensemble nhằm tạo ra tính đa dạng và cải thiện khả năng tổng quát hóa của hệ thống.

3. Kiến trúc Multimodal Adversarial Training (MAT) kết hợp các nguồn dữ liệu nào?

Kiến trúc MAT tích hợp dữ liệu gói tin mạng truyền thống với thông tin trạng thái hệ thống được biểu diễn dưới dạng hình ảnh, đồng thời đưa các mẫu đối kháng sinh bởi GAN vào quá trình tái huấn luyện để tăng cường độ bền vững của bộ phân loại.

4. Tập dữ liệu thực nghiệm trong khóa luận gồm những lớp tấn công nào?

Nghiên cứu sử dụng tập dữ liệu chuẩn CSE-CIC-IDS2018 (CIC-IDS2018) với 5 nhóm tấn công chính được phân tích và sinh mẫu đối kháng: DoS (Denial of Service), Brute Force, Bot, Infiltration, và SQL Injection.

5. Những thuật toán học máy nào được sử dụng làm mô hình cơ sở (Baseline) để so sánh?

Các thuật toán baseline bao gồm: Decision Tree (DT), Random Forest (RF), Extra Trees (ET), Extreme Gradient Boosting (XGBoost), Multi-Layer Perceptron (MLP), Convolutional Neural Network (CNN), Gated Recurrent Unit (GRU), và Linear Discriminant Analysis (LDA).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đoàn Ngọc Như Quỳnh và Cao Thế Thuận đã giải quyết vấn đề tăng cường độ bền vững cho hệ thống phát hiện xâm nhập mạng (NIDS) trước các cuộc tấn công đối kháng lẩn tránh do GAN tạo ra. Bằng việc xây dựng và kiểm thử các giải pháp Đa mô hình phân loại đột biến (MMC) và Huấn luyện đối kháng đa phương thức (MAT) trên tập dữ liệu chuẩn CSE-CIC-IDS2018, nghiên cứu đã chứng minh tính hiệu quả vượt trội của mô hình MAT trong việc ngăn chặn tính chuyển giao của mẫu đối kháng. Đề tài cung cấp những đóng góp có giá trị cả về mặt phương pháp luận lẫn thực nghiệm cho lĩnh vực an toàn thông tin ứng dụng học máy.