Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Mai Thị Hồng với tiêu đề "Các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính của ngân hàng thương mại: Nghiên cứu trường hợp Thái Lan và Việt Nam", chuyên ngành Kinh tế quốc tế (mã số 9 31 01 06), được thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Mạnh Hùng và PGS.TS. Nguyễn Thị Hiền.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Ngân hàng thương mại (NHTM) là loại hình doanh nghiệp đặc thù kinh doanh trong lĩnh vực tiền tệ, trong đó vốn chủ sở hữu chiếm tỷ trọng tương đối nhỏ trong tổng nguồn vốn và tài sản chủ yếu được hình thành từ nguồn vốn nợ, đặc biệt là tiền gửi huy động từ xã hội. Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007–2009 đã chỉ ra rằng việc lạm dụng đòn bẩy tài chính quá mức nhằm tài trợ cho các hoạt động kinh doanh rủi ro là nguyên nhân trực tiếp đe dọa sự an toàn của toàn bộ hệ thống tài chính. Để kiểm soát rủi ro hệ thống, Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel đã đưa ra các tiêu chuẩn an toàn vốn và chỉ tiêu giám sát tỷ lệ đòn bẩy tối thiểu (3%) trong Hiệp ước vốn Basel III năm 2010.

Tại khu vực Đông Nam Á, Việt Nam và Thái Lan là hai nền kinh tế có mối quan hệ thương mại gắn kết, cùng tham gia các hiệp định như CPTPP, GMS, WEC và có cấu trúc hệ thống tổ chức tín dụng nhiều điểm tương đồng. Dữ liệu giai đoạn 2010–2020 cho thấy tỷ lệ vốn chủ sở hữu trung bình của các NHTM tại cả hai quốc gia luôn ở mức dưới 15%, trong khi nợ phải trả chiếm xấp xỉ 85% tổng tài sản. Tại Việt Nam, tỷ lệ nợ của hệ thống ngân hàng duy trì ở mức cao (từ 92,9% năm 2017 giảm nhẹ xuống 92,5% năm 2020). Sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, hệ thống NHTM Thái Lan đã trải qua quá trình tái cấu trúc sâu rộng, giảm tỷ lệ nợ và chuyển dịch mạnh mẽ sang các hoạt động kinh doanh phi truyền thống. Trong khi đó, hệ thống ngân hàng Việt Nam hiện nay đối mặt với nhiều áp lực liên quan đến rủi ro tín dụng bất động sản, thị trường trái phiếu doanh nghiệp và sự gia tăng của các cam kết ngoại bảng.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước trước đây về cơ cấu vốn NHTM chỉ tập trung vào các đặc tính tài chính nội bảng truyền thống (như quy mô tài sản, tỷ suất sinh lời, tài sản cố định) và biến số kinh tế vĩ mô cơ bản (GDP, lạm phát). Vai trò của các khoản mục ngoại bảng (off-balance sheet) và mức độ ổn định tài chính của ngân hàng hầu như bị bỏ ngỏ hoặc chưa được lượng hóa đồng thời trong một nghiên cứu so sánh thực nghiệm giữa Việt Nam và Thái Lan. Luận án được triển khai nhằm trực tiếp lấp đầy khoảng trống này.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Nhận diện, đánh giá thực trạng mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính của các NHTM tại Việt Nam và Thái Lan; từ đó đề xuất các hàm ý chính sách đối với việc sử dụng tỷ lệ đòn bẩy tài chính cho các NHTM tại Việt Nam trong bối cảnh mới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Đánh giá thực trạng tỷ lệ đòn bẩy tài chính của các NHTM tại Việt Nam và Thái Lan.
    2. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính của các NHTM tại Việt Nam và Thái Lan.
    3. Đo lường và đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính NHTM của Việt Nam và Thái Lan.
    4. Đề xuất các hàm ý chính sách tỷ lệ đòn bẩy tài chính cho các NHTM tại Việt Nam thông qua nghiên cứu thực nghiệm Việt Nam và Thái Lan.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Thực trạng tỷ lệ đòn bẩy tài chính của các NHTM tại Việt Nam và Thái Lan như thế nào?
  2. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính của các NHTM tại Việt Nam và Thái Lan?
  3. Chiều và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính của các NHTM tại Việt Nam và Thái Lan như thế nào?
  4. Các hàm ý chính sách đối với tỷ lệ đòn bẩy tài chính của các NHTM tại Việt Nam thông qua nghiên cứu thực nghiệm Việt Nam và Thái Lan là gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính của các NHTM.
  • Phạm vi không gian: Hệ thống các NHTM tại Việt Nam và Thái Lan.
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng và phân tích dữ liệu thực nghiệm giai đoạn 2010–2020; các đề xuất hàm ý chính sách và giải pháp định hướng đến năm 2025, tầm nhìn 2030.
  • Chủ thể nghiên cứu: Góc độ vi mô là các ngân hàng thương mại; góc độ vĩ mô là Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu thực nghiệm theo các nhóm không gian địa lý và bối cảnh phát triển:

  • Nhóm nghiên cứu đa quốc gia và các nước phát triển: Gropp và Heider (2009) nghiên cứu 200 NHTM lớn tại Hoa Kỳ và châu Âu (1991–2004) bằng mô hình FEM, REM và GMM, kết luận ROA và nợ xấu tác động ngược chiều, còn chi trả cổ tức tác động thuận chiều đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính. Afolabi (2014) khảo sát 244 ngân hàng tại 44 quốc gia chỉ ra ROA có quan hệ nghịch chiều, trong khi quy mô và quyền kiểm soát tập trung có tương quan thuận chiều với tỷ lệ nợ. Umar và Sun (2016) nghiên cứu 188 ngân hàng thuộc khối BRICS (2007–2014) qua mô hình 2SLS cho thấy thanh khoản, ROA, chỉ số ổn định Z-score, nợ xấu và quy mô đều có tương quan với đòn bẩy tài chính. Giordana và Schumacher (2012) nghiên cứu hệ thống ngân hàng Luxembourg (2003–2010) phát hiện các khoản nợ ngoại bảng kiềm chế sự gia tăng đòn bẩy trước khủng hoảng nhưng lại làm tăng đòn bẩy trong thời kỳ khủng hoảng.
  • Nhóm nghiên cứu tại các quốc gia đang phát triển: Caglayan và Sak (2010) tại Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy quy mô tác động thuận chiều trong khi tỷ lệ tài sản hữu hình và ROA tác động ngược chiều. Ayanda và cộng sự (2013) tại Nigeria khẳng định ROA, sự ổn định ngân hàng và tài sản hữu hình tác động ngược chiều đến tỷ lệ nợ. Kusi và cộng sự (2016) tại Ghana và Assfaw (2020) tại Ethiopia đều tìm thấy bằng chứng ủng hộ sự chi phối của các nhân tố vi mô như ROA, quy mô và lá chắn thuế đến cấu trúc tài chính ngân hàng. Sheikh và Qureshi (2017) tại Pakistan, Suntraruk và Xiaoxing (2017) tại Trung Quốc, Abeysekara (2021) tại Sri Lanka đều ghi nhận mối liên hệ ngược chiều giữa khả năng sinh lời (ROA) với tỷ lệ nợ của NHTM.
  • Nhóm nghiên cứu tại khu vực Đông Nam Á, Thái Lan và Việt Nam: Kamil và Mansor (2014) tại Malaysia; Tita và Robin (2016), Astuti (2018) tại Indonesia. Tại Thái Lan, Allen và cộng sự (2013) nghiên cứu 14 NHTM (1999–2008) cho thấy nợ xấu và tăng trưởng GDP có quan hệ ngược chiều, trong khi quy mô và tài sản có rủi ro tác động thuận chiều đến đòn bẩy. Sakunasingha và cộng sự (2018) khảo sát 14 NHTM Thái Lan (2004–2014) kết luận ROA, thanh khoản và GDP tác động ngược chiều đến cơ cấu vốn. Tại Việt Nam, Lê Thị Tuấn Nghĩa và Phạm Mạnh Hùng (2016) nghiên cứu 22 NHTM (2009–2014) ghi nhận ROA và GDP tác động ngược chiều, quy mô tác động thuận chiều. Tin và Diaz (2017) nghiên cứu 31 NHTM (2009–2014) cho thấy các ngân hàng lớn có đòn bẩy cao hơn nhờ danh tiếng và mạng lưới, trong khi ngân hàng nhỏ phản ứng nhạy hơn với biến động vĩ mô. Ngô Hoàng Vũ (2020) chỉ ra rằng tăng trưởng tín dụng và quy mô có quan hệ thuận chiều, còn tỷ lệ vốn Nhà nước lớn có tương quan ngược chiều với cấu trúc vốn của các NHTM Việt Nam.
Tác giả, năm Dữ liệu nghiên cứu Phương pháp phân tích Kết quả nghiên cứu chính
Gropp và Heider (2009) 200 NHTM lớn tại Hoa Kỳ và châu Âu (1991–2004) Hồi quy FEM, REM, Sys-GMM ROA, nợ xấu tác động ngược chiều; chi trả cổ tức tác động thuận chiều đến tỷ lệ đòn bẩy.
Caglayan và Sak (2010) 25 ngân hàng tại Thổ Nhĩ Kỳ (1992–2007) Bình phương tối thiểu hai giai đoạn (2SLS) Quy mô, giá trị thị trường/sổ sách tác động thuận chiều; tài sản hữu hình, ROA tác động ngược chiều.
Giordana và Schumacher (2012) NHTM Luxembourg (Q1/2003–Q1/2010) Hồi quy GMM Các khoản nợ ngoại bảng, tăng trưởng tín dụng, tiền gửi tác động ngược chiều đến đòn bẩy trước khủng hoảng.
Allen và cộng sự (2013) 14 NHTM Thái Lan (1999–2008) Hồi quy dữ liệu bảng Quy mô, tài sản có rủi ro tác động thuận chiều; nợ xấu và tăng trưởng GDP tác động ngược chiều.
Ayanda và cộng sự (2013) 05 NHTM lớn tại Nigeria (2006–2010) Hồi quy Pooled OLS ROA, sự ổn định ngân hàng, tài sản hữu hình tác động ngược chiều; quy mô và cổ tức tác động thuận chiều.
Afolabi (2014) 244 ngân hàng tại 44 quốc gia (Châu Á, Phi, Mỹ Latinh) Hồi quy GMM ROA, sở hữu gia đình nghịch chiều; quy mô ngân hàng và quyền kiểm soát tập trung thuận chiều với đòn bẩy.
Umar và Sun (2016) 188 NHTM khối BRICS (2007–2014) Hồi quy 2SLS Thanh khoản, ROA, Z-score, nợ xấu và quy mô tác động thuận chiều đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính.
Tin và Diaz (2017) 31 NHTM tại Việt Nam (2009–2014) Hồi quy dữ liệu bảng Quy mô ngân hàng, cơ hội tăng trưởng, VN-Index thuận chiều; GDP tác động ngược chiều đến tỷ lệ đòn bẩy.
Sakunasingha và cộng sự (2018) 14 NHTM Thái Lan (2004–2014) Hồi quy dữ liệu bảng ROA, thanh khoản, tăng trưởng GDP, nợ công tác động ngược chiều đến tỷ lệ đòn bẩy.
Al-Harby (2019) 79 ngân hàng Hồi giáo, 139 ngân hàng thương mại MENA Hồi quy GMM ROA, sự ổn định, tuổi ngân hàng ngược chiều; quy mô, thanh khoản, lạm phát tác động thuận chiều.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết: Các nghiên cứu trước đây tại Thái Lan (Allen và cộng sự, 2013; Sakunasingha và cộng sự, 2018) và tại Việt Nam (Lê Thị Tuấn Nghĩa và Phạm Mạnh Hùng, 2016; Tin và Diaz, 2017; Ngô Hoàng Vũ, 2020) chủ yếu tập trung vào các biến số tài chính nội bảng và điều kiện vĩ mô. Chưa có công trình nào kết hợp kiểm tra đồng thời ảnh hưởng của các khoản mục ngoại bảng và mức độ ổn định tài chính của ngân hàng đến tỷ lệ đòn bẩy trong một mô hình so sánh định lượng giữa hai quốc gia đang phát triển trong khối ASEAN là Việt Nam và Thái Lan. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách đưa biến ngoại bảng và độ ổn định ngân hàng vào mô hình ước lượng hệ thống GMM.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án vận dụng sáu lý thuyết nền tảng về cấu trúc vốn và tài chính doanh nghiệp để giải thích hành vi sử dụng đòn bẩy của các NHTM:

  1. Lý thuyết Modigliani và Miller (M&M, 1958, 1963): Trong điều kiện thị trường hoàn hảo không có thuế và chi phí giao dịch, cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp ($V_g = V_u$). Khi đưa thuế thu nhập doanh nghiệp vào mô hình (1963), chi phí lãi vay được khấu trừ thuế tạo ra lá chắn thuế ($V_g = V_u + T \cdot D$), khuyến khích doanh nghiệp gia tăng vay nợ để tối đa hóa giá trị.
  2. Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory - Kraus và Litzenberger, 1973; Myers, 1984): Doanh nghiệp xác định tỷ lệ nợ mục tiêu bằng cách cân bằng giữa giá trị hiện tại của lợi ích lá chắn thuế lãi vay với giá trị hiện tại của chi phí kiệt quệ tài chính và phá sản (bao gồm chi phí trực tiếp và gián tiếp).
  3. Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Cost Theory - Jensen và Meckling, 1976): Cấu trúc vốn phản ánh sự dung hòa xung đột lợi ích giữa người quản lý và cổ đông, cũng như giữa cổ đông và chủ nợ/người gửi tiền. Việc sử dụng nợ buộc nhà quản lý phải chịu áp lực trả nợ, hạn chế hành vi chi tiêu lãng phí dòng tiền tự do.
  4. Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory - Ross, 1977; Smith, 1986): Do bất cân xứng thông tin, quyết định tài trợ phát đi tín hiệu về tình trạng doanh nghiệp. Quyết định gia tăng nợ được thị trường đánh giá là tín hiệu tích cực về dòng tiền và khả năng sinh lời trong tương lai của tổ chức.
  5. Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory - Myers và Majluf, 1984): Do chi phí bất cân xứng thông tin, các tổ chức ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại) trước tiên, tiếp theo là phát hành nợ, và phát hành cổ phiếu mới là lựa chọn cuối cùng. Các NHTM có khả năng sinh lời cao sẽ tích lũy lợi nhuận giữ lại, dẫn đến giảm sự phụ thuộc vào nợ vay.
  6. Lý thuyết định điểm thị trường (Market-timing Theory - Baker và Wurgler, 2002): Cấu trúc vốn hiện tại là kết quả tích lũy từ các quyết định trong quá khứ khi doanh nghiệp tận dụng các thời điểm thị trường định giá cổ phiếu cao để phát hành vốn chủ sở hữu và mua lại cổ phiếu khi bị định giá thấp.

Bên cạnh các lý thuyết tài chính vi mô, luận án sử dụng khung chuẩn mực quốc tế về an toàn vốn theo Hiệp ước vốn Basel (Basel II và Basel III) cùng hệ thống xếp hạng CAMEL của các cơ quan quản lý để phân tích giới hạn an toàn đòn bẩy.

Phương pháp nghiên cứu và mô hình thực nghiệm

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng (panel data) thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 28 NHTM Việt Nam và 11 NHTM Thái Lan trong giai đoạn 11 năm (2010–2020).

Mô hình nghiên cứu dạng tổng quát có dạng hàm:

$$\text{Leverage}{it} = \alpha_0 + \beta_1 \text{OFF}{it} + \beta_2 \text{STAB}{it} + \beta_3 \text{ROA}{it} + \beta_4 \text{NPL}{it} + \beta_5 \text{SIZE}{it} + \beta_6 \text{GDP}{t} + \beta_7 \text{INF}{t} + \epsilon_{it}$$

Trong đó, các biến số nghiên cứu được xác định bao gồm:

  • Biến phụ thuộc: Tỷ lệ đòn bẩy tài chính ($\text{Leverage}$), đo lường bằng tỷ lệ tổng nợ phải trả trên tổng tài sản.
  • Nhóm biến giải thích vi mô:
    • Tỷ lệ các khoản ngoại bảng ($\text{OFF}$): Đo lường quy mô hoạt động ngoại bảng (bảo lãnh, cam kết giao dịch, phái sinh) so với tài sản.
    • Sự ổn định của ngân hàng ($\text{STAB}$): Đo lường bằng chỉ số Z-score (phản ánh khoảng cách đến bờ vực phá sản dựa trên tỷ lệ vốn, khả năng sinh lời và độ biến động thu nhập).
    • Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($\text{ROA}$): Đại diện cho năng lực sinh lời nội bộ của ngân hàng.
    • Tỷ lệ nợ xấu ($\text{NPL}$): Tỷ lệ nợ nhóm 3 đến nhóm 5 trên tổng dư nợ cho vay, đại diện cho rủi ro tín dụng.
    • Quy mô ngân hàng ($\text{SIZE}$): Logarit tự nhiên của tổng tài sản.
  • Nhóm biến giải thích vĩ mô:
    • Tăng trưởng kinh tế ($\text{GDP}$): Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế hàng năm của quốc gia.
    • Lạm phát ($\text{INF}$): Tỷ lệ lạm phát hàng năm tính theo chỉ số giá tiêu dùng CPI.

Quy trình kỹ thuật và công cụ xử lý

Luận án sử dụng phần mềm STATA 12 để thực hiện quy trình phân tích kinh tế lượng tuần tự:

  1. Thống kê mô tả các biến của mẫu nghiên cứu tổng thể, mẫu Việt Nam và mẫu Thái Lan.
  2. Phân tích tương quan giữa các biến nhằm kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến sơ bộ.
  3. Ước lượng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng truyền thống: Hồi quy gộp (Pooled OLS), mô hình hiệu ứng cố định (FEM), mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM).
  4. Thực hiện các kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình: Kiểm định Breusch-Pagan/White về hiện tượng phương sai sai số thay đổi, kiểm định Wooldridge về tự tương quan chuỗi, kiểm định Pesaran về tương quan phần dư đơn vị chéo (cross-sectional dependence).
  5. Áp dụng phương pháp hồi quy Men xu hướng tổng quát hệ thống (System GMM - SYS-GMM) nhằm kiểm soát hiện tượng nội sinh (endogeneity) phát sinh do sự tồn tại của biến trễ đòn bẩy tài chính và tính đồng thời giữa các biến đặc tính ngân hàng, sử dụng các kiểm định Sargan/Hansen về tính hợp lệ của biến công cụ và kiểm định Arellano-Bond (AR(1), AR(2)) về tự tương quan của sai số.
  6. Thực hiện kiểm định tính bền vững (robustness test) của mô hình bằng cách thay đổi cấu trúc trễ hoặc bổ sung biến kiểm soát.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến chủ đề nghiên cứu

Chương 1 rà soát toàn diện các tài liệu học thuật quốc tế và trong nước về cấu trúc vốn và đòn bẩy tài chính trong ngành ngân hàng. Tác giả phân chia các công trình theo ba nhóm chính: nghiên cứu tại các nước phát triển, nghiên cứu tại các nước đang phát triển (châu Phi, Nam Á, Mỹ Latinh) và nghiên cứu tại Đông Nam Á cùng Việt Nam.

Chương này chỉ ra sự phân hóa trong kết quả thực nghiệm: phần lớn các nghiên cứu ủng hộ lý thuyết trật tự phân hạng khi tìm thấy mối quan hệ ngược chiều giữa ROA và đòn bẩy (Gropp và Heider, 2009; Afolabi, 2014; Assfaw, 2020; Lê Thị Tuấn Nghĩa và Phạm Mạnh Hùng, 2016), trong khi quy mô ngân hàng thường có quan hệ thuận chiều do hiệu ứng quy mô lớn và khả năng tiếp cận vốn tốt hơn (Tin và Diaz, 2017). Điểm nhấn của Chương 1 là việc xác định khoảng trống nghiên cứu về sự thiếu vắng của các yếu tố ngoại bảng và mức độ ổn định tài chính trong các nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và Thái Lan.

Chương 2: Một số vấn đề lý luận về tỷ lệ đòn bẩy tài chính của các ngân hàng thương mại và các nhân tố ảnh hưởng

Chương 2 xây dựng khung lý thuyết của đề tài. Tác giả phân tích khái niệm cấu trúc vốn và đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp nói chung và tính chất đặc thù của NHTM nói riêng. Vốn nợ của NHTM bao gồm tiền gửi khách hàng (nguồn thụ động nhưng chiếm tỷ trọng chi phối) và các khoản vay mượn chủ động trên thị trường liên ngân hàng hoặc ngân hàng trung ương.

Chương này trình bày chi tiết sáu lý thuyết cơ cấu vốn: Lý thuyết M&M (có và không có thuế), Lý thuyết đánh đổi, Lý thuyết chi phí đại diện, Lý thuyết tín hiệu, Lý thuyết trật tự phân hạng và Lý thuyết định điểm thị trường. Đồng thời, tác giả phân tích cơ chế quy định về vốn theo chuẩn mực Basel I, Basel II, Basel III và hệ thống đánh giá an toàn CAMEL. Từ các lý thuyết và chuẩn mực này, chương luận giải cơ chế tác động của hai nhóm nhân tố: nhóm vi mô (các khoản ngoại bảng, sự ổn định Z-score, ROA, quy mô, nợ xấu) và nhóm vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát) đến quyết định tỷ lệ đòn bẩy tài chính của NHTM.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập các giả thuyết nghiên cứu, xây dựng mô hình kinh tế lượng và mô tả quy trình thu thập dữ liệu:

  • Giả thuyết về các khoản ngoại bảng: Dự kiến tác động ngược chiều đến đòn bẩy do hoạt động ngoại bảng tạo thêm rủi ro tiềm tàng, buộc ngân hàng phải gia tăng bộ đệm vốn chủ sở hữu để phòng ngừa.
  • Giả thuyết về sự ổn định (Z-score): Dự kiến tác động ngược chiều đến tỷ lệ đòn bẩy; ngân hàng có mức độ an toàn cao hơn thường duy trì cấu trúc vốn thận trọng với tỷ lệ nợ thấp hơn.
  • Giả thuyết về ROA: Dự kiến tác động ngược chiều, phù hợp với lý thuyết trật tự phân hạng.
  • Giả thuyết về nợ xấu (NPL): Tác động ngược chiều hoặc thuận chiều tùy thuộc vào mức độ trích lập dự phòng và khẩu vị rủi ro.
  • Giả thuyết về quy mô (SIZE): Tác động cùng chiều do ngân hàng quy mô lớn dễ tiếp cận nguồn vốn nợ trên thị trường.
  • Giả thuyết về GDP và lạm phát: Tác động theo chu kỳ kinh tế và sự biến động chi phí huy động vốn.

Chương này cũng xác định rõ mẫu nghiên cứu gồm 28 NHTM Việt Nam và 11 NHTM Thái Lan giai đoạn 2010–2020, cùng các bước kiểm định kinh tế lượng từ Pooled OLS, FEM/REM đến hồi quy hệ thống Sys-GMM trên phần mềm STATA 12.

Chương 4: Thực trạng tỷ lệ đòn bẩy tài chính ngân hàng thương mại tại Việt Nam, Thái Lan và các nhân tố ảnh hưởng

Chương 4 là chương thực nghiệm trọng tâm của luận án, gồm hai phần: phân tích thực trạng và ước lượng mô hình kinh tế lượng.

Về thực trạng giai đoạn 2010–2020:

  • Cấu trúc vốn và đòn bẩy: Tỷ lệ nợ trung bình của các NHTM Việt Nam duy trì ở mức rất cao, quanh ngưỡng 92,5%–92,9%, trong khi vốn chủ sở hữu chỉ chiếm khoảng 7,1%–7,5%. Tại Thái Lan, các NHTM duy trì tỷ lệ đòn bẩy thấp hơn và an toàn hơn sau quá trình tái cấu trúc từ khủng hoảng 1997, tỷ lệ nợ dao động quanh mức 85%–88%, vốn chủ sở hữu đạt từ 12%–15%.
  • Các khoản ngoại bảng: Cả hai nước đều chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng của các cam kết giao dịch và hoạt động phái sinh, trong khi tỷ trọng bảo lãnh thanh toán truyền thống có xu hướng giảm. Tuy nhiên, hoạt động ngoại bảng tại Thái Lan phát triển đa dạng và có mức độ tinh vi cao hơn hệ thống ngân hàng Việt Nam.
  • Chất lượng tài sản và năng lực sinh lời: Nợ xấu của hệ thống NHTM Thái Lan được kiểm soát ổn định hơn nhờ thị trường mua bán nợ phát triển, trong khi các ngân hàng Việt Nam phải tích cực xử lý nợ xấu tồn đọng qua VAMC và đẩy mạnh trích lập dự phòng rủi ro.

Về kết quả phân tích hồi quy:

  • Các kiểm định chẩn đoán đối với mô hình dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM) cho thấy sự hiện diện của hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan chuỗi, do đó phương pháp hồi quy GMM hệ thống (Sys-GMM) là lựa chọn tối ưu để loại bỏ khuyết tật và kiểm soát nội sinh.
  • Kết quả hồi quy Sys-GMM khẳng định:
    • Tỷ lệ các khoản ngoại bảng tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính. Khi các khoản ngoại bảng tăng lên, rủi ro tiềm tàng tăng, buộc ngân hàng phải giảm tỷ lệ nợ vay để đáp ứng các yêu cầu an toàn vốn.
    • Tỷ suất sinh lời (ROA) có mối quan hệ ngược chiều rõ nét với tỷ lệ đòn bẩy, ủng hộ mạnh mẽ lý thuyết trật tự phân hạng: ngân hàng có lợi nhuận cao sẽ ưu tiên sử dụng lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư thay vì gia tăng vay nợ.
    • Quy mô ngân hàng có mối quan hệ thuận chiều với tỷ lệ đòn bẩy tài chính, đặc biệt thể hiện rõ ở nhóm NHTM quy mô lớn tại cả hai quốc gia do lợi thế về mạng lưới huy động và tiếp cận thị trường vốn liên ngân hàng.
    • Sự ổn định của ngân hàng (Z-score) tác động ngược chiều đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính, phản ánh việc các ngân hàng hướng tới sự an toàn cao hơn sẽ chủ động hạ thấp tỷ lệ nợ phải trả.
    • Tăng trưởng kinh tế (GDP) và lạm phát thể hiện mối quan hệ có ý nghĩa thống kê, phản ánh tác động của chu kỳ kinh tế vĩ mô đến nhu cầu tín dụng và huy động vốn của hệ thống NHTM.
  • Kiểm định tính bền vững (robustness test) khẳng định các hệ số hồi quy duy trì dấu và mức ý nghĩa thống kê qua các phép thử nghiệm khác nhau.

Chương 5: Một số hàm ý chính sách về việc sử dụng tỷ lệ đòn bẩy tài chính của các ngân hàng thương mại của Việt Nam trong bối cảnh mới

Chương 5 thảo luận bối cảnh tài chính toàn cầu và kinh nghiệm từ thị trường Thái Lan để đề xuất các hàm ý quản trị và kiến nghị chính sách cho hệ thống ngân hàng Việt Nam:

  • Đối với quản trị nội bộ NHTM:
    • Cần nâng cao năng lực sinh lời thực chất để tăng quy mô vốn chủ sở hữu thông qua lợi nhuận giữ lại, hạn chế phụ thuộc quá mức vào nguồn nợ ngắn hạn.
    • Kiểm soát chặt chẽ danh mục nợ xấu nội bảng và nhận diện đầy đủ rủi ro tín dụng tiềm ẩn từ các khoản mục ngoại bảng (cam kết bảo lãnh, hợp đồng phái sinh).
    • Tối ưu hóa quản trị tài sản có và tài sản nợ, chủ động xây dựng lộ trình giảm đòn bẩy tài chính hướng tới đáp ứng toàn diện chuẩn mực Basel III.
  • Đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN):
    • Hoàn thiện khung khổ pháp lý về chỉ tiêu tỷ lệ đòn bẩy tối thiểu độc lập với tỷ lệ an toàn vốn theo trọng số rủi ro (CAR), nhằm ngăn ngừa việc lạm dụng tài sản có trọng số rủi ro thấp để phóng đại đòn bẩy.
    • Tăng cường quy chế giám sát hoạt động kinh doanh ngoại bảng và yêu cầu minh bạch hóa thông tin báo cáo tài chính của các TCTD.
  • Đối với Chính phủ:
    • Duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và phát triển đồng bộ thị trường vốn (đặc biệt là thị trường trái phiếu doanh nghiệp và thị trường cổ phiếu) nhằm chia sẻ áp lực cung ứng vốn trung - dài hạn cho hệ thống NHTM.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ chế vận dụng các lý thuyết cơ cấu vốn kinh điển (M&M, Đánh đổi, Chi phí đại diện, Tín hiệu, Trật tự phân hạng, Định điểm thị trường) trong môi trường hoạt động kinh doanh đặc thù của NHTM.
  • Bổ sung và phát triển khung phân tích định lượng về cơ cấu tài chính ngân hàng thông qua việc tích hợp đồng thời hai biến số: mức độ hoạt động ngoại bảng (off-balance sheet) và chỉ số ổn định tài chính (Z-score) bên cạnh các biến vi mô và vĩ mô truyền thống.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bức tranh thực nghiệm so sánh định lượng toàn diện giữa hai hệ thống NHTM tại Việt Nam và Thái Lan trong giai đoạn 2010–2020. Nghiên cứu chỉ ra sự tương đồng về sự chi phối của vốn nợ huy động (chiếm trên 85% nguồn vốn) nhưng cũng nêu bật sự khác biệt về mức độ tái cấu trúc an toàn sau khủng hoảng giữa hai thị trường.
  • Chứng minh bằng thực nghiệm rằng việc gia tăng hoạt động ngoại bảng tạo ra áp lực rủi ro và thanh khoản, dẫn đến sự suy giảm tỷ lệ đòn bẩy nợ của ngân hàng; đồng thời xác nhận lý thuyết trật tự phân hạng là lý thuyết chi phối mạnh nhất đối với hành vi sử dụng đòn bẩy của các NHTM tại Việt Nam và Thái Lan (ROA tác động nghịch chiều đến đòn bẩy).
  • Cung cấp các bằng chứng thực nghiệm đáng tin cậy hỗ trợ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các NHTM trong việc xây dựng lộ trình áp dụng tỷ lệ đòn bẩy tối thiểu theo tiêu chuẩn Basel III.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đối với Chính phủ: Tiếp tục hoàn thiện thể chế tài chính, lành mạnh hóa thị trường bất động sản và thị trường trái phiếu doanh nghiệp nhằm giảm thiểu rủi ro lan truyền sang hệ thống ngân hàng; hỗ trợ các NHTM tăng vốn điều lệ thông qua việc thoái vốn hoặc cho phép giữ lại cổ tức tiền mặt tại các NHTM có vốn Nhà nước.
  • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Sớm ban hành quy định chính thức và lộ trình giám sát bắt buộc đối với chỉ tiêu tỷ lệ đòn bẩy (Leverage Ratio) theo chuẩn mực Basel III; nâng cao chất lượng thanh tra, giám sát các nghĩa vụ nợ tiềm tàng ngoài bảng cân đối kế toán.
  • Đối với các NHTM: Chủ động đa dạng hóa nguồn thu từ dịch vụ phi tín dụng, nâng cao chất lượng quản trị rủi ro tín dụng, thực hiện trích lập dự phòng đầy đủ và tái cơ cấu kỳ hạn nguồn vốn để giảm áp lực mất cân đối thanh khoản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi mẫu và dữ liệu: Do sự sẵn có và tính minh bạch của báo cáo tài chính đã kiểm toán, mẫu nghiên cứu dừng lại ở 28 NHTM tại Việt Nam và 11 NHTM tại Thái Lan trong giai đoạn 2010–2020. Dữ liệu chưa phản ánh được đầy đủ tác động dài hạn của giai đoạn hậu đại dịch COVID-19 và những biến động phức tạp của thị trường tài chính giai đoạn sau năm 2020.
  • Hạn chế về biến số nghiên cứu: Các khoản mục ngoại bảng mới chỉ được tiếp cận dưới dạng tổng giá trị cam kết ngoại bảng do các thuyết minh báo cáo tài chính chưa bóc tách đồng nhất và chi tiết từng loại công cụ phái sinh phức tạp; yếu tố quản trị công ty (cấu trúc hội đồng quản trị, sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài) chưa được lượng hóa đồng bộ trong mô hình kiểm định chung giữa hai nước.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng không gian nghiên cứu sang toàn bộ nhóm các quốc gia đang phát triển trong khối ASEAN; mở rộng chuỗi thời gian nghiên cứu cập nhật sau năm 2020; phân tách sâu hơn cơ cấu chi tiết của các công cụ nợ ngoại bảng và tích hợp các chỉ số quản trị doanh nghiệp vào mô hình giải thích tỷ lệ đòn bẩy tài chính NHTM.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nhà nghiên cứu, nghiên cứu sinh và học viên cao học: Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo trong chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Tài chính - Ngân hàng. Phần tổng quan tài liệu (Chương 1) và cơ sở lý thuyết (Chương 2) cung cấp hệ thống tài liệu trích dẫn phong phú về cấu trúc vốn ngân hàng. Chương 3 và Phụ lục cung cấp quy trình phân tích kinh tế lượng dữ liệu bảng bằng phương pháp hồi quy hệ thống Sys-GMM trên phần mềm STATA 12.
  • Đối với các nhà quản trị NHTM: Các phát hiện về mối quan hệ giữa hoạt động ngoại bảng, rủi ro nợ xấu và năng lực sinh lời giúp các nhà lãnh đạo ngân hàng xác định tỷ lệ nợ mục tiêu hợp lý, cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng quy mô tài sản và yêu cầu an toàn vốn.
  • Đối với cơ quan hoạch định chính sách (Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước): Luận án cung cấp căn cứ thực chứng so sánh giữa Việt Nam và Thái Lan, làm cơ sở khoa học để xây dựng lộ trình quy định tỷ lệ đòn bẩy độc lập theo khung chuẩn Basel III, hoàn thiện cơ chế giám sát các khoản nợ tiềm tàng ngoài bảng nhằm đảm bảo sự ổn định của hệ thống tài chính quốc gia.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu và tỷ lệ nợ trung bình của các NHTM tại Việt Nam và Thái Lan trong giai đoạn nghiên cứu đạt mức bao nhiêu?

Theo số liệu báo cáo tài chính giai đoạn 2010–2020 của 28 NHTM Việt Nam và 11 NHTM Thái Lan, tỷ lệ vốn chủ sở hữu trung bình luôn nhỏ hơn 15% tổng tài sản, trong khi tỷ trọng nợ phải trả chiếm xấp xỉ 85%. Riêng tại Việt Nam, tỷ lệ nợ của hệ thống ngân hàng ở mức rất cao, duy trì trên 92% (giảm nhẹ từ mức 92,9% năm 2017 xuống 92,5% năm 2020).

2. Hoạt động ngoại bảng tác động như thế nào đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính của các NHTM trong luận án?

Kết quả hồi quy mô hình Sys-GMM chỉ ra rằng tỷ lệ các khoản ngoại bảng tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính. Khi các cam kết giao dịch và bảo lãnh ngoại bảng gia tăng, ngân hàng phải đối mặt với áp lực an toàn vốn và rủi ro tiềm tàng cao hơn, buộc nhà quản trị phải hạ thấp tỷ lệ nợ vay nội bảng để duy trì an toàn thanh khoản và phòng ngừa rủi ro.

3. Phương pháp kinh tế lượng nào được sử dụng để khắc phục hiện tượng nội sinh trong mô hình nghiên cứu?

Tác giả sử dụng phương pháp hồi quy Men xu hướng tổng quát hệ thống (System GMM - SYS-GMM) trên phần mềm STATA 12. Phương pháp này sử dụng các biến trễ của chính biến phụ thuộc và các biến giải thích làm biến công cụ, giúp kiểm soát hiệu quả hiện tượng nội sinh, đồng thời khắc phục các khuyết tật về phương sai sai số thay đổi và tự tương quan chuỗi của mô hình dữ liệu bảng.

4. Kết quả nghiên cứu của luận án ủng hộ lý thuyết cấu trúc vốn nào rõ rệt nhất?

Kết quả ước lượng cho thấy hệ số hồi quy của tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) mang dấu âm có ý nghĩa thống kê tại cả hai thị trường Việt Nam và Thái Lan. Điều này ủng hộ mạnh mẽ dự đoán của Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory), khẳng định các NHTM hoạt động hiệu quả sẽ ưu tiên sử dụng nguồn vốn lợi nhuận giữ lại để tài trợ hoạt động kinh doanh trước khi tìm đến các nguồn nợ vay từ bên ngoài.

5. Chuẩn mực quốc tế nào được luận án phân tích làm cơ sở tham chiếu cho quy định đòn bẩy ngân hàng?

Luận án phân tích chuẩn mực an toàn vốn theo Hiệp ước Basel (đặc biệt là tiêu chuẩn tỷ lệ đòn bẩy tối thiểu 3% không phụ thuộc rủi ro trong Basel III) kết hợp với hệ thống tiêu chuẩn đánh giá CAMEL của các cơ quan quản lý tiền tệ.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Mai Thị Hồng là công trình nghiên cứu kinh tế lượng thực nghiệm về các nhân tố tác động đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính của hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam và Thái Lan giai đoạn 2010–2020. Bằng việc áp dụng phương pháp hồi quy hệ thống Sys-GMM trên mẫu dữ liệu bảng gồm 39 ngân hàng thương mại, luận án đã làm rõ cơ chế tác động của các khoản ngoại bảng, sự ổn định tài chính, khả năng sinh lời và các biến số vĩ mô đến cấu trúc vốn ngân hàng. Kết quả nghiên cứu khẳng định tính phù hợp của lý thuyết trật tự phân hạng và làm nổi bật áp lực an toàn vốn từ hoạt động ngoại bảng trong bối cảnh các ngân hàng thương mại Việt Nam đang chuyển dịch mô hình kinh doanh. Đây là công trình có giá trị học thuật và thực tiễn, cung cấp cơ sở dữ liệu và đề xuất chính sách quan trọng phục vụ công tác thanh tra, giám sát an toàn hệ thống ngân hàng tại Việt Nam theo chuẩn mực Basel III.