Bài giải Lý thuyết Mạch điện Tập 1: Mạch có nguồn chu kỳ không sin

Tài liệu nghiên cứu Bài tập lý thuyết mạch điện tập 1 tái bản phần 2, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật.

Người đăng

Ẩn danh
85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá toàn diện Bài tập lý thuyết mạch điện tập 1 phần 2

Tài liệu Bài tập lý thuyết mạch điện tập 1 tái bản phần 2 là nguồn kiến thức chuyên sâu, tập trung vào việc giải quyết các bài toán phức tạp trong lĩnh vực kỹ thuật điện. Nội dung cốt lõi của phần này xoay quanh việc phân tích mạch điện tuyến tính ở chế độ xác lập khi có sự tác động của các nguồn chu kỳ không sin. Đây là một chủ đề nền tảng, có ý nghĩa quan trọng đối với sinh viên và kỹ sư, giúp xây dựng kỹ năng phân tích và giải quyết các vấn đề thực tế. Tài liệu không chỉ cung cấp lý thuyết tóm tắt mà còn đi sâu vào các bài giải mẫu chi tiết, sử dụng những phương pháp kinh điển như nguyên lý xếp chồng và phân tích Fourier. Điểm nổi bật của tài liệu là sự kết hợp giữa giải toán thủ công và ứng dụng công nghệ hiện đại. Cụ thể, tài liệu hướng dẫn chi tiết cách sử dụng phần mềm Matlab Simulink để mô phỏng và kiểm chứng kết quả tính toán. Cách tiếp cận này giúp người học không chỉ hiểu bản chất lý thuyết mà còn có khả năng áp dụng vào thực tiễn, kiểm tra độ chính xác của các mô hình phân tích. Các chương sau mở rộng sang các chủ đề nâng cao như mạch điện ba pha và mạng một cửa, cung cấp một cái nhìn toàn diện về các phương pháp phân tích mạch hiện đại. Với cấu trúc logic, từ lý thuyết cơ bản đến các bài tập ứng dụng đa dạng, Bài tập lý thuyết mạch điện tập 1 tái bản phần 2 thực sự là một cẩm nang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững kiến thức về mạch điện.

1.1. Mục tiêu cốt lõi và đối tượng hướng đến của tài liệu

Tài liệu này được biên soạn với mục tiêu chính là trang bị cho người học các phương pháp phân tích và giải quyết các bài toán về mạch điện tuyến tính khi chịu tác động từ nguồn chu kỳ không sin. Đối tượng chính bao gồm sinh viên các ngành Kỹ thuật Điện, Điện tử Viễn thông, Tự động hóa và các kỹ sư đang làm việc trong lĩnh vực liên quan. Nội dung được thiết kế để củng cố kiến thức nền tảng, đồng thời giới thiệu các công cụ tính toán và mô phỏng hiện đại, giúp người học phát triển tư duy phân tích hệ thống và kỹ năng giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.

1.2. Cấu trúc các chương chính trong phần 2 của giáo trình

Cấu trúc của tài liệu được tổ chức một cách khoa học. Chương 4 tập trung vào việc giải mạch tuyến tính có nguồn không sin, sử dụng phương pháp xếp chồng tác dụngchuỗi Fourier. Chương 5 đi sâu vào phân tích mạch điện ba pha, cả đối xứng và không đối xứng. Chương 6 giới thiệu về mạng một cửa tuyến tính và các định lý biến đổi tương đương như Định lý ThéveninĐịnh lý Norton. Mỗi chương đều bao gồm phần tóm tắt lý thuyết, các bài giải mẫu chi tiết và hệ thống bài tập tự luyện phong phú, giúp người học từng bước làm chủ kiến thức.

II. Thách thức khi giải mạch điện với nguồn chu kỳ không sin

Việc giải các bài toán mạch điện tuyến tính trở nên phức tạp hơn đáng kể khi nguồn tác động là nguồn chu kỳ không sin. Khác với nguồn hình sin đơn tần, nguồn không sin chứa nhiều thành phần tần số khác nhau, bao gồm thành phần một chiều và các sóng hài bậc cao. Theo lý thuyết, một hàm chu kỳ có thể được phân tích thành tổng vô hạn các hàm điều hòa thông qua chuỗi Fourier. Điều này dẫn đến thách thức lớn trong tính toán, vì mỗi thành phần tần số sẽ tạo ra một đáp ứng riêng trong mạch. Các phần tử như cuộn cảm (L) và tụ điện (C) có trở kháng phụ thuộc vào tần số, do đó giá trị của chúng thay đổi với mỗi sóng hài. Ví dụ, trở kháng của cuộn cảm XL = ωL và của tụ điện XC = 1/(ωC). Khi tần số góc ω thay đổi, các giá trị này cũng thay đổi, đòi hỏi phải tính toán lại cho từng thành phần. Một thách thức khác là việc tổng hợp kết quả cuối cùng. Sau khi tính toán đáp ứng cho từng thành phần (một chiều, hài bậc 1, hài bậc 2,...), cần phải xếp chồng chúng lại để tìm ra đáp ứng tổng thể. Quá trình này không chỉ tốn thời gian mà còn dễ gây ra sai sót nếu không cẩn thận, đặc biệt khi số lượng sóng hài cần xét đến là lớn. Việc bỏ qua các sóng hài bậc cao có thể làm giảm độ chính xác của kết quả, trong khi tính toán tất cả lại không thực tế. Do đó, việc nắm vững các phương pháp phân tích hiệu quả như trong Bài tập lý thuyết mạch điện tập 1 tái bản phần 2 là cực kỳ cần thiết.

2.1. Phân tích sự phức tạp của các thành phần sóng hài

Một nguồn chu kỳ không sin được biểu diễn bằng một tổng của thành phần một chiều và các thành phần sóng hài vô hạn. Mỗi sóng hài có biên độ và góc pha riêng, đồng thời tác động lên mạch với một tần số là bội số của tần số cơ bản. Sự hiện diện của nhiều tần số đồng thời khiến việc tính toán tổng trở của mạch trở nên phức tạp. Người giải phải tính toán riêng lẻ cho từng tần số, sau đó tổng hợp kết quả, làm tăng khối lượng công việc và nguy cơ sai sót.

2.2. Sai lầm thường gặp khi tính toán trở kháng và xếp chồng

Một sai lầm phổ biến là áp dụng một giá trị trở kháng duy nhất cho toàn bộ nguồn không sin, điều này là không chính xác vì trở kháng của L và C phụ thuộc tần số. Một lỗi khác là cộng trực tiếp các giá trị hiệu dụng hoặc biên độ phức của các đáp ứng từ các tần số khác nhau. Nguyên lý xếp chồng chỉ cho phép cộng tức thời các giá trị theo thời gian. Trong miền phức, phải tính riêng từng đáp ứng, chuyển về dạng thời gian rồi mới cộng lại. Tài liệu này hướng dẫn cách thực hiện chính xác để tránh các lỗi này.

III. Hướng dẫn giải mạch bằng phương pháp xếp chồng tác dụng

Phương pháp xếp chồng tác dụng là công cụ nền tảng và hiệu quả nhất để giải quyết bài toán mạch điện có nguồn chu kỳ không sin. Nguyên lý này phát biểu rằng, trong một mạch điện tuyến tính, đáp ứng tổng do nhiều nguồn tác động đồng thời bằng tổng các đáp ứng do từng nguồn tác động riêng lẻ. Quy trình áp dụng phương pháp này được trình bày rõ ràng trong tài liệu Bài tập lý thuyết mạch điện tập 1 tái bản phần 2. Đầu tiên, nguồn không sin e(t) được phân tích thành các thành phần riêng biệt dựa trên chuỗi Fourier: một thành phần một chiều E₀ và các thành phần hình sin eₖ(t) với các tần số góc khác nhau (ω, , ,...). Sau đó, bài toán được chia thành nhiều bài toán con. Mỗi bài toán con chỉ xét tác động của một thành phần nguồn. Với thành phần một chiều E₀, mạch ở chế độ xác lập một chiều: các cuộn cảm trở thành dây dẫn, các tụ điện trở thành hở mạch. Với mỗi thành phần hình sin eₖ(t), mạch được giải ở chế độ xác lập điều hòa bằng phương pháp số phức. Trở kháng của các phần tử được tính lại tương ứng với tần số của thành phần đang xét. Cuối cùng, kết quả cuối cùng (dòng điện hoặc điện áp trên một nhánh) là tổng của các kết quả từ các bài toán con. Cụ thể, i(t) = I₀ + i₁(t) + i₂(t) + .... Tài liệu cung cấp ví dụ minh họa chi tiết, như trong Bài mẫu 4.1, giúp người học hiểu rõ từng bước, từ việc phức hóa nguồn, tính toán trở kháng cho từng tần số, đến việc xếp chồng kết quả cuối cùng.

3.1. Phân tích nguồn thành các thành phần qua chuỗi Fourier

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là biểu diễn nguồn không sin dưới dạng một chuỗi Fourier. Ví dụ, nguồn e = 15 + 12√2 sin(100πt) + 5√2 sin(300πt) được phân tích thành ba thành phần: nguồn một chiều E₀ = 15V, nguồn xoay chiều bậc nhất e₁ω₁ = 100π, và nguồn xoay chiều bậc ba e₂ω₂ = 300π. Việc phân tích này là tiền đề để áp dụng nguyên lý xếp chồng.

3.2. Nguyên tắc tính toán cho từng thành phần nguồn riêng lẻ

Với mỗi thành phần nguồn, một bài toán riêng được thiết lập. Đối với E₀, mạch được xem xét ở trạng thái một chiều. Đối với e₁e₂, mạch được giải bằng phương pháp phức. Điều quan trọng là phải tính lại trở kháng của cuộn cảm và tụ điện cho mỗi tần số tương ứng. Ví dụ, với ω₁ = 100π, X_L1 = 100πL, nhưng với ω₂ = 300π, X_L2 = 300πL. Sự thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả tính toán dòng và áp.

IV. Cách mô phỏng mạch điện bằng Matlab Simulink hiệu quả

Bên cạnh các phương pháp giải tích truyền thống, Bài tập lý thuyết mạch điện tập 1 tái bản phần 2 còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ứng dụng công cụ mô phỏng. Matlab Simulink được giới thiệu như một phương pháp mạnh mẽ để kiểm chứng và trực quan hóa kết quả. Việc mô phỏng không chỉ giúp xác nhận tính đúng đắn của các phép tính tay mà còn cho phép người học quan sát dạng sóng thực tế của dòng điện và điện áp trong mạch, điều mà các con số phức không thể hiện được. Tài liệu hướng dẫn chi tiết quy trình xây dựng mô hình mô phỏng trên Simulink. Người học sẽ được làm quen với các khối (blocks) cần thiết như Controlled Voltage Source, Sine Wave, Constant để tạo ra một nguồn chu kỳ không sin tổng hợp. Các khối phần tử R, L, C cũng được kéo thả và kết nối để tạo thành sơ đồ mạch tương ứng. Các khối đo lường như Current MeasurementVoltage Measurement kết hợp với khối hiển thị Scope cho phép theo dõi và ghi lại dạng sóng của các đại lượng cần tìm. Một ưu điểm lớn của mô phỏng là khả năng khảo sát mạch trong một khoảng thời gian cụ thể và so sánh trực tiếp kết quả với các lệnh m-file trên Matlab. Như trong Bài mẫu 4.1, kết quả mô phỏng trên Scope được vẽ lại và cho thấy sự trùng khớp hoàn toàn với kết quả khảo sát bằng m-file, khẳng định độ tin cậy của cả hai phương pháp. Việc thành thạo Matlab Simulink là một kỹ năng quan trọng, giúp rút ngắn thời gian thiết kế và phân tích mạch trong thực tế.

4.1. Xây dựng mô hình mạch điện từ thư viện Simulink

Tài liệu chỉ dẫn cách sử dụng các khối từ thư viện Simscape Electrical (trước đây là SimPowerSystems). Các khối cơ bản bao gồm nguồn áp hình sin (Sine Wave), nguồn một chiều (Constant), và khối cộng (Sum) để tạo ra nguồn tổng hợp không sin. Các phần tử như điện trở, cuộn cảm, tụ điện được lấy từ thư viện và thiết lập thông số theo đề bài. Việc kết nối các khối này tạo thành một mô hình trực quan của mạch điện.

4.2. Phân tích và so sánh kết quả mô phỏng với tính toán

Sau khi chạy mô phỏng, khối Scope sẽ hiển thị đồ thị dạng sóng của dòng điện và điện áp theo thời gian. Kết quả này có thể được so sánh trực tiếp với dạng sóng được vẽ từ phương trình toán học đã tính toán bằng phương pháp xếp chồng. Sự trùng khớp giữa hai kết quả là minh chứng mạnh mẽ cho tính chính xác của quá trình giải tích. Tài liệu nhấn mạnh, "Kết quả mô phỏng trên Scope... trùng với kết quả khảo sát bằng mfile", khẳng định giá trị của công cụ mô phỏng trong học tập và nghiên cứu.

V. Bí quyết áp dụng Thévenin Norton cho mạng một cửa

Chương 6 của tài liệu Bài tập lý thuyết mạch điện tập 1 tái bản phần 2 giới thiệu một khái niệm quan trọng khác trong phân tích mạch: mạng một cửa tuyến tính. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi chỉ cần tính toán dòng điện hoặc điện áp trên một nhánh cụ thể (tải) mà không cần quan tâm đến toàn bộ phần còn lại của mạch. Hai định lý nền tảng được áp dụng là Định lý ThéveninĐịnh lý Norton. Định lý Thévenin cho phép thay thế một phần mạch phức tạp bằng một nguồn áp tương đương E_th (bằng điện áp hở mạch U_ab) nối tiếp với một tổng trở tương đương Z_th. Trong khi đó, định lý Norton thay thế phần mạch đó bằng một nguồn dòng tương đương J_no (bằng dòng điện ngắn mạch I_nganmach) song song với một tổng dẫn tương đương Y_no (hoặc tổng trở Z_no). Tài liệu cung cấp các bài giải mẫu, ví dụ như Bài mẫu 6.3, để minh họa chi tiết cách vận dụng hai định lý này. Quá trình tính toán bao gồm các bước: (1) Tách nhánh tải ra khỏi mạch. (2) Tính điện áp hở mạch U_ab tại hai điểm kết nối để tìm E_th. (3) Tắt tất cả các nguồn độc lập (nguồn áp thành dây dẫn, nguồn dòng thành hở mạch) và tính tổng trở tương đương nhìn từ hai điểm kết nối để tìm Z_th. Sau khi có mạch tương đương Thévenin hoặc Norton, việc tính toán cho nhánh tải trở nên cực kỳ đơn giản. Các ví dụ cũng cho thấy mối quan hệ tương hỗ giữa hai định lý, E_th = J_no * Z_th, và khẳng định rằng cả hai phương pháp đều cho cùng một kết quả cuối cùng.

5.1. Nguyên lý biến đổi tương đương theo Định lý Thévenin

Định lý Thévenin là một công cụ mạnh để đơn giản hóa mạch. Phần mạch phức tạp nối với tải được thay thế bằng một mạch đơn giản chỉ gồm một nguồn sức điện động E_th và một tổng trở nối tiếp Z_th. Việc xác định E_th (điện áp hở mạch) và Z_th (tổng trở vào khi các nguồn độc lập bằng không) là hai bước then chốt. Sau khi biến đổi, việc tính dòng qua tải chỉ cần áp dụng định luật Ohm cho một vòng mạch đơn giản.

5.2. Kỹ thuật đơn giản hóa mạch điện với Định lý Norton

Tương tự Thévenin, Định lý Norton cũng là một phương pháp biến đổi tương đương hiệu quả. Mạch được thay thế bằng một nguồn dòng J_no song song với tổng trở Z_no. J_no được xác định bằng cách tính dòng điện ngắn mạch giữa hai đầu của tải. Z_no có giá trị bằng Z_th. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong các mạch có nhiều nhánh song song, giúp đơn giản hóa việc áp dụng phương pháp thế nút.

VI. Đánh giá và định hướng ứng dụng từ sách lý thuyết mạch

Tổng kết lại, Bài tập lý thuyết mạch điện tập 1 tái bản phần 2 không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn là một cẩm nang ứng dụng thực tiễn. Tài liệu đã thành công trong việc hệ thống hóa các kiến thức phức tạp về phân tích mạch có nguồn chu kỳ không sin, mạch điện ba pha, và mạng một cửa tuyến tính. Phương pháp trình bày logic, đi từ lý thuyết cô đọng đến các ví dụ thực hành chi tiết, giúp người học xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc. Việc tích hợp hướng dẫn sử dụng Matlab Simulink là một điểm cộng lớn, giúp bắc cầu giữa lý thuyết và thực hành, một kỹ năng thiết yếu trong môi trường công nghiệp hiện đại. Các phương pháp phân tích như phương pháp xếp chồng tác dụng, Định lý Thévenin, và Định lý Norton được giải thích cặn kẽ, không chỉ giúp giải quyết các bài tập trong sách mà còn có thể áp dụng để phân tích các hệ thống điện thực tế. Kiến thức từ tài liệu này là nền tảng cho các môn học chuyên ngành sâu hơn như điện tử công suất, hệ thống điện, và kỹ thuật điều khiển tự động, nơi các dạng sóng không sin và các phương pháp phân tích nâng cao thường xuyên xuất hiện. Định hướng tương lai cho người học sau khi nắm vững nội dung này là khả năng phân tích, thiết kế và khắc phục sự cố trong các hệ thống điện-điện tử phức tạp, góp phần nâng cao năng lực chuyên môn và đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động.

6.1. Tóm tắt giá trị cốt lõi của phương pháp phân tích mạch

Giá trị cốt lõi của tài liệu nằm ở việc cung cấp một bộ công cụ phân tích toàn diện. Từ phương pháp xếp chồng cho các nguồn phức tạp đến các định lý biến đổi tương đương như Thévenin/Norton để đơn giản hóa mạch, người học được trang bị đầy đủ các kỹ năng để tiếp cận bất kỳ bài toán mạch điện tuyến tính nào một cách có hệ thống và hiệu quả.

6.2. Hướng phát triển kiến thức sau khi hoàn thành tài liệu

Sau khi nắm vững các kiến thức trong Bài tập lý thuyết mạch điện tập 1 tái bản phần 2, người học có thể tiếp tục nghiên cứu các lĩnh vực nâng cao. Các chủ đề có thể bao gồm phân tích mạch phi tuyến, nghiên cứu quá trình quá độ trong mạch điện, và ứng dụng các phương pháp phân tích vào thiết kế bộ lọc, bộ biến đổi công suất và các hệ thống điều khiển tự động trong thực tế công nghiệp.

15/07/2025
Bài tập lý thuyết mạch điện tập 1 tái bản phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 4 GIẢI MẠCH ĐIỆN TUYẾN TÍNH 6 CHE BO XÁC LẬP. CÓ NGUÒN CHU KỲ KHÔNG SIN 4. TÓM TẮT LÝ THUYẾT Các dạng nguồn chu kỳ không sin diễn hình như hình 4. a) Theo phan tich chuỗi Fourier, một hảm chu kỳ có thể phân tích thành tổng vô hạn các hàm điều hòa với tần số khác nhau.

C(t) = Ey + Y [Eat COSCKOGt + Peay) + EyaySin( knot + Oy)] & “Trong đó: k là số nguyên đương; 2n ® T là tần số góc cơ bản; Ko là gid tri của thành phần một chiều; Eimse E„øy là biên độ ứng với thành phần cos và sỉn hòa bậc k; Peak » Peri 14 g6c pha tmg voi thanh phan cos va in của điều hòa bậc k. 'Trong kỹ thuật mm điều hòa bậc cao (k lớn) có ảnh hưởng không lớn lắm. Do vậy, khi tính toán gần đúng ta chỉ tính với các hàm điều hòa bậc thấp (k nhỏ). b) Các mạch tuyến tính có tính chất xếp chồng nên khi tính toán mạch với nguồn chu kỳ, ta tính cho lần lượt với từng thành phần một chiều hoặc hòa của nguồn.

Kết quả ứng với tác dụng tổng thể của nguồn là xếp chồng tác dụng của các thành phần. BÀI GIẢI MẪU Bài mẫu 4. Cho mạch điện trên hình 4.1, biết: R,=503 — R¿=l000 R;=200@ L=04N Lạ=06H C¿=2200 ‘Tinh dòng điện trên các nhánh và công suất tiêu thụ trên các điện trở? Giải e=15+122 sin(100at)+ 5.2 sin(300x1) V Nguồn V là một nguồn chu kỳ không si nhưng có thể nhận thấy rằng nguồn này gồm. ba thành phần: E,=15V e; =12/2sin(100nt)V' hay: 2⁄09V e; =5 /2sin(300m)V Hình 4.1 hay: ạ =5⁄0° V Bài toán sẽ được giải theo phương pháp xếp chồng tác dụng của các thành phần trong nguồn e.

“Xét trường hợp chỉ có Eạ tác dụng, trong chế độ xác lập mạch điện chỉ còn có. phần tử R là có tác dụng như hình 4.2, các cuộn cảm trở thành đây dẫn, còn tụ điện làm cho nhánh chứa nó bị hở mạch. leh= Es =0,1A R,+R, 50+100 89 0A Xét trường hợp chỉ có e; hoặc e; tác dụng, trong chế dộ xác lập mạch điện được. phức hóa cùng như nhau trên hình 4.1 Giải trường hợp này theo phương pháp thể nút.

Chọn điểm O làm gốc: Vo=0V. XXết trường hợp chỉ có 2 =12. =100nL, = 1007,0,4 = 400 2 Xz32 =100nL; = 1007.0,6= 600 2 Xieg=— 1 €8” 100nC; 1 Ri*jXua ip = E2 Yar = 0,06362—48,1° = 0,0636exp( -j0,267n) A — Ri+iXua Yao = 0,04922 - 37° = 0,0492exp(~ j0,206n) A 1 = Yar ___ = 0,017982-80.1° = 0,01798exp( — j0,4452) A Rị+ jXruso =jXeu Xét trudmg hop chi cd E, =520° V tée dong: Xuay =300n14 =30080,4= 120 9 Xiay =3003L; = 3002, 0,6= 2407 @ 90 1 1 1 =1,1262-61,5° V 3+ IXi33— Xess a= VAs = 0,012022-69,9° = 0,01202exp(-j0,389x) A RitiXun vệ =0/01126⁄~61,5° = 0,01126exp(— j0. Is tiga tiny =0,01798V2sin(100zt-0,445n) + 0,001 88V2sin(300m —0,7332) A Giải mạch bằng phần mềm Matlab Lénh mfile trén Matlab © Cuong trình giai mach trọn hình 4.1 cle; clear; diep('Ghỉ chu ve don vis I (A), goe(rad)'); 100; R3-200; Lâ-0.

màn disp(str); $ Xep chong tac ding cửa cac ngươn thanh phan dauE 2=[*799/ 92]; dau 39172999217 for kelisize(T_3,1) 3f(eign(inagd1_2k)))<0) dauT 2(k,1) else dauT 20,1)=121; end 1F (sign(inag(T, 3()])<0) dauT 3(k,1) else dauT 30,1)<t+° end end displ’ "Yedisptscroat (14,4 = "0)7 strestreat (nun@ste(L1), "+", nemdste (abs(1_2}), ‘sin(100.0001:2; for kel:size(1_3,1) 471 10)1ab9(1 2(k)) *egrt (2) “sin(w2*tiangle(T_2()))†.pi) KẾt quả khảo sát dòng điện chạy trên các nhánh trong khoảng thời gian tir 1,9 s đến 2 s dược thể hiện trên hình 4. Kết quả khảo sát dòng điện chạy trên các nhánh ở Bài mẫu 4.1 Mô phòng mạch trên Matlab Simul Các khối céin thiết cho mô phỏng mạch điện: ~ Các khối điện trở với cuộn cảm và tụ điện mắc nối tiếp, điện trở với cuộn cảm. và tụ điện mắc song song, do dòng điện, hiển thị tín hiệu do được lẤy như trình bày ở mục 222. 9 áp điều có điều khiể Sim Power Ñ {controtied Systems \Electrical Sources\Controlled Voltage Source NBER Sure ~ Khối tín hiệu hinh sin: Simulink\Sources\Sine Wave Ad ~ Khối tin higu mét chiéu: Simulink\Sources\ Constant ' =< ~ Khéi cộng tín hiệu trên 1 đường truyén: Simulink\ X, Math Operations\ Sum of Elements Sanat Mô hình mô phỏng mạch trên Matlab Simulink như hình 4.

lContinuous powergul 15 By La By J [eau [Df e&u2 Hin 4. Mô hình mô phỏng Bài mẫu 4,1 trên Matlab Simulink Kết quả mé phéng trén Scope i, — iy duc vẽ lại (plot i, — is) như hình 4.4, trùng với kết quả khảo sát bằng mfile. quả mô phỏng các thành phần của nguồn e như hình 4.a, còn kết quả mô phỏng nguồn e và điện áp giữa hai nút của mạch như hình 4. ẤS Ti ie a Hình 4.

Kết quả mô phỏng điện áp giã hai mit 6 Bai mẫu 4.1 trên Matlab Simulink Bài mẫu 4. Cho mạch điện như hình 4. Tính dòng điện L—] trên các nhánh? Biết: R,=509 Rạ=200 @ ay @ R;= 1009 Lạ=200mH LÍ e=9+ 52 sin(100m)) + V2 sin(200nt -90°)V [| Giải i Tình 4.2 Nguồn e=9 + 54/2 sin(100at) + J2 sin(200xt~90°)V là một nguồn chu ky khong sin, nhưng có thể nhận thấy rằng nguồn này gồm ba thành phần: E,=9V e; =5/2sin(100xt)V _ phức hóa thành ;=5⁄09 V ey = V2sin(200nt ~ 909) V' phức hóa thành — É;=1⁄(-909) V Bài toán sẽ được giải theo phương pháp xếp chồng tác dụng của các thành phần của nguồn e. Xét trường hợp chỉ có E¡ tác dụng, trong chế độ xác lập mạch điện chỉ còn có phần tử R là có tác dụng như hình 4.8, cuộn cảm Lạ trở thành đây dẫn.

Giải mạch theo phương pháp dòng nhánh. “Theo định luật KirehhofT1 lập được phương trình: =l,+I;=0 Theo định lugt Kirchhoff 2 lap được phương trình sau: 1,R. +31; —lyR; = Ey 1,(R;¿~3)+IsR; =0 hệ 3 phương trình trên được; 1, =0,0767 A, 1= 0,0258 A, 1; = -0,0509 A Minh 4. Bài mẫu Xét trường hợp chỉ hoặc e; tác dụng, trong chế độ x: lập mạch uiện được phức hóa cùng như nh trên hình 4.

XXết trường hợp chỉ có ly = 5.0,2 = 207 @ Theo định luật Kirehhoff1 lập dược phương trình: địa =lay + lạ; =0 ‘Theo định lugt Kirchhoff2 lép được phương trình sau: i)2Ry + 3k ~is. “Xét trường hợp chỉ có È; =1⁄(-90°) V tác động: Xa; =200xL = 200.0,2 = 400 Q nhung thay X;9 bing Xi; ta duge: 1,3 = 0,0081392 ~95,5° = 0,008139exp( — j0,530n) A iy = 0,0025242-118,4° = 0,002524exp( — j0,658n) A ly = 005898.294,1° = 0,005898exp(~ j0,523m) A Xếp chồng kết tác dụng của các thành phần trong nguồn: i=h*iztis 0767 + 0,04204-/2sin(100zt— 0. Giải mạch bằng phần mềm Matlab. Lệnh mfile trên Matlab.

ảnh giai mach tren hình 4.a cle; clear; Aisp("Ghi. chu ve don vis T (A), goe(vad)"); ' Thong so mach dien R150; R2=200; R3-100; l2 %6 =1 + e2 + gỗ El=8; w2=100*pš; vô-200*pt; E279*exg (j* phuc hoa e2 E3-l*ep(-)'P/2); pha hoa e3 $ Xet chỉ co E1 tác dụng Rete củ, 1; RỤ, ky -RẦ; 0, ch), RỒ); #(0; Eu 0l; Lia ot chi co 2 tac dụng xiz20" Bel, Ay 1s Rly ky “RF Oy (RGSHRLZ2-K), RB)e Đ-[0; 82; 01; 1 2<R\B; disp(streat ("1 28," = "12 strestreat (numéstr(abs(1_2)),exp(', num@str(angle(I_2)/pi),'-pi, ni aisp(ste) $ Ket chi co g3 tac dụng " A=tl, -ủ, lý Rh, ky R3: 0, (R21)9023-k), R3]; 3; Os 9 (Tiếp theo) — dispU' 'Jidisp(streat (11 31,' = *)); str-streat (ntrÖstr(abs(1. 1, '3) ); disp(ste): $ Xep chong tac dung cua cac ngoon thanh saul 2-t" oul 3" for kel:size(_ 3,1) ‡f(sign(imag (1. 2(k)))<0) aul 2(k,1)<'~!; else aul 2th, 1)=" end | tFtetantread_30)11<0) | daut 3th, th | else ch.

| ena | ena | aispc’ "zaisptsezeat(1" =F | stemscreat (auntste(1_1), 44 mete (abs(0_2)), +.tY,aum2scr(daut 3),.pi)'); for kel:size(1_ 3,1) 351 1 (x)*abs(1 2 (2) Paget (2) ¢sin 2*tvangle (120K) +.3"); titles 7-3 ane Kết quả trên Command Window hl chu ve don vir T (A), goctrad) as 1 gore 0.pi) Két quả khảo sát dòng điện chạy trên các nhánh trong khoảng thời gian từ 1,9 s đến 2 s được thể hiện trên hình 4. 1% 182 T68 TT T8 T198 LộT L9 tình 4. Kết quả khảo sát dòng điện chạy trên các nhánh ở Bài mẫu 4.2 Mô phỏng mạch trên Matlab Simulink: Mô hình mô phỏng mạch trên Matlab Simulink phu hinh 4. [continuous Powergui ay] š | ay SF] oS al tứ ee is Hinh 4.

Mé hinh m6 phéng Bài mẫu 4.2 trén Matlab Simulink 99 Kết quả mô phỏng trên Scope i ~ iy được vẽ lại (plot iy ~ is) như hình 4.10, trùng với kết quả khảo sát bằng mfile. Kết quả mô phỏng các thành phần của nguôn e như hình 4.12a, còn kết quả mô phỏng nguồn e và điện áp giữa hai nút của mạch như hình 4. Ké1 qué mé phong nguén e và điện áp giữa hai nút 6 Bai mau 4.2 trén Matlab Simulink 4. BÀI TẬP Bai tập 4.

'Cho mạch điện như hình 4. Hay tinh ip va ts? R¿=509 — R;=5000 Rs =2000 e=5 2 sin(100x1) + 2 sin(900t) V R, Minh 4. Cho mạch diện như hình 4. Tính điện áp rơi trên tụ và cuộn dây? Biểu R,=1009, — Rạ=1509, L=20mll, C= 100pF e=15+9//2sin(100))+ 5/2 sin(300t) V Bài tập 4.

Áp dụng chuyển đổi Phévenin tim i, 6 mach trén hinh 4. Ry a iY i Ri h x R R Re Je J Hình 4. “Xác định ding và áp trên điện trở R, ở mạch Hình 4.4 dùng phương pháp biến đổi tương đương Norton? Biết R.=l009 R=2009 R¿=50@G — Lạ=500mH e=12 +52 sin(100at) + 2x2 sin(500zt) V Bai tập 4. Cho mạch điện như hình 4.

Xác định dòng trên các nhánh? Biết: B¬ R,=1002 — R,=2000 RB Ẳ C= 2200 pF L¿=500mH = _ Lạ=400mH = ef ® Uy & | M=300 mH Ls e=15+ 5 2 sin(100z1) + 2/2 sin(300at)V ">> Hinh 4. Cho mach gn như hình 4. Xác định điện áp và dòng điện trên điện trở R;? Biét: R, 00 R,=200Q C=220pE L=500mH €=12-+ 992 sin(100nt)+22 sin(700a1) V Hinh 4. Cho mạch điện như hình 4.

Tìm điện áp và dòng điện trên các nhánh? Biét: R,=500 R2= 2000 R= 3302 R¿=220 0 C¿=220uF l=500mH — L=400mH e=5 + 5/2 sin(100a1)+ 4\/2 sin(S00m1) V Tình 4. 'Cho mạch điện như hình 4. Xác định dòng điện chạy trên các nhánh và công. suất tiêu thụ trên các điện trở? Biết R,= 1009, 1509, R,=2209, L=200mH, C= 220uF e=5+ 92 sin(100nt) + 5/2 sin(200xt - 90")V 102 gu" +: ®: ` a Rị Re Hinh 4.

Cho mạch điện Hình 4. Áp dụng phương pháp biến đổi tương đương 'Thévenin hoặc Norton dễ tính dòng và áp trên điện trở R, ứng với R, = 330 @? Biết R,=l1000 — Rạ=250@ Lạ=200mH C¿= 4704E j=0,5+ 0,752 sin(1 00nt) + 0,252 sin(400mt=900)A. Cho mach như hình 4. Áp dung phương pháp biến đổi tương đương.

'Thévenin hoặc Norton dé tính dòng và áp trên điện trở Rz? Biết R,=1000, — R;=1500 1L.=200 mH C= 220 pF j= 0,5 +0,75V2sin(100nt) +0,25V2 sin(@300xt) A Hinh 4. Cho mạch điện trên hình 4. Áp dụng phương pháp biến đổi tương dương ‘Thévenin hoặc Norton để tính dòng và áp trên điện trở Rạ? Biế: R,=1009, Rạ=1500 — R;=2500 L=400mH C=220wF 5 +0,75.12, Cho mạch điện như hình 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ