Bài tập Cơ sở Kỹ thuật Điện Phần 1 - Chương 1: Mạch điện một chiều

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Bài tập cơ sở kỹ thuật điện phần 1, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Nhà xuất bản Xây dựng

Chuyên ngành

Cơ sở kỹ thuật điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

sách
111
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan các dạng bài tập cơ sở kỹ thuật điện phần 1

Cơ sở kỹ thuật điện là môn học nền tảng, cung cấp kiến thức cốt lõi cho sinh viên các ngành Kỹ thuật Điện, Điện tử Viễn thông và nhiều ngành kỹ thuật liên quan. Việc nắm vững lý thuyết và thành thạo kỹ năng giải bài tập là yêu cầu bắt buộc để học tốt các môn chuyên ngành sau này. Cuốn sách Bài tập cơ sở kỹ thuật điện của TSKH Thân Ngọc Hoàn là một tài liệu tham khảo quan trọng, hệ thống hóa các dạng bài tập từ cơ bản đến phức tạp. Nội dung phần 1 tập trung vào ba chương chính: Mạch điện tuyến tính dòng một chiều, Mạch từ, và Mạch điện một pha hình sin. Mỗi chương đều bao gồm các bài toán điển hình, giúp người học củng cố kiến thức về các định luật cơ bản, các phương pháp phân tích mạch hiện đại và ứng dụng của chúng. Việc luyện tập thường xuyên với các dạng bài tập cơ sở kỹ thuật điện phần 1 không chỉ giúp ghi nhớ công thức mà còn rèn luyện tư duy phân tích, khả năng nhận dạng vấn đề và lựa chọn phương pháp giải tối ưu. Các bài tập được thiết kế đa dạng, từ việc xác định các đại lượng cơ bản như dòng điện, điện áp, công suất cho đến phân tích các mạch phức tạp sử dụng phương pháp dòng vòng, điện thế nút hay biến đổi tương đương. Đặc biệt, tài liệu còn cung cấp lời giải mẫu cho một số bài toán khó, đóng vai trò như một hướng dẫn chi tiết để người học tham khảo và tự kiểm tra năng lực. Đây là chìa khóa để xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc, tạo đà cho việc nghiên cứu sâu hơn về các hệ thống điện và điện tử trong thực tế.

1.1. Tầm quan trọng của việc luyện giải bài tập kỹ thuật điện

Luyện giải bài tập là phương pháp hiệu quả nhất để chuyển hóa kiến thức lý thuyết thành kỹ năng thực hành. Trong lĩnh vực kỹ thuật điện, việc này giúp củng cố sự hiểu biết về các nguyên lý vận hành của mạch điện. Thông qua việc giải quyết các bài toán cụ thể, người học có thể nhận diện rõ hơn mối quan hệ giữa các đại lượng như dòng điện, điện áp, điện trở và công suất. Quá trình này cũng giúp phát hiện những lỗ hổng kiến thức và hiểu sai các khái niệm. Việc thực hành với bài tập cơ sở kỹ thuật điện giúp rèn luyện khả năng áp dụng các định luật cơ bản như định luật Kirchhoff hay định luật Ohm vào những tình huống khác nhau, từ đó xây dựng tư duy logic và kỹ năng giải quyết vấn đề một cách có hệ thống. Đây là năng lực cốt lõi mà bất kỳ kỹ sư điện nào cũng cần sở hữu.

1.2. Phân loại các chủ đề chính trong môn cơ sở kỹ thuật điện

Nội dung học phần Cơ sở kỹ thuật điện phần 1 thường được cấu trúc thành các chủ đề rõ ràng để người học tiếp cận một cách tuần tự. Chương đầu tiên tập trung vào mạch điện tuyến tính dòng một chiều, bao gồm các định luật cơ bản, các phương pháp phân tích mạch như dòng vòng, thế nút và các định lý Thevenin, Norton. Chủ đề thứ hai là mạch từ, nghiên cứu về các khái niệm từ thông, từ trở, suất điện động cảm ứng và các định luật liên quan đến từ trường. Cuối cùng là chương mạch điện một pha hình sin, giới thiệu phương pháp số phức để phân tích mạch điện xoay chiều ở trạng thái xác lập, cùng với các hiện tượng quan trọng như công suất, hệ số công suất và cộng hưởng điện. Việc phân loại này giúp hệ thống hóa kiến thức, tạo ra một lộ trình học tập rõ ràng và hiệu quả.

II. Những khó khăn thường gặp khi giải bài tập kỹ thuật điện

Việc giải bài tập cơ sở kỹ thuật điện phần 1 đặt ra nhiều thách thức cho người mới bắt đầu. Một trong những khó khăn phổ biến nhất là không thể hình dung và phân tích đúng cấu trúc của sơ đồ mạch. Sự phức tạp của các mạch điện với nhiều nhánh, nhiều vòng và nhiều nguồn khác nhau có thể gây bối rối, dẫn đến việc áp dụng sai các định luật cơ bản. Ví dụ, việc xác định sai chiều dòng điện giả định hoặc chọn sai vòng để viết phương trình theo định luật Kirchhoff II là lỗi thường gặp. Một thách thức khác nằm ở việc lựa chọn phương pháp giải toán không hiệu quả. Đối với một mạch điện phức tạp, có thể có nhiều cách tiếp cận khác nhau như phương pháp dòng vòng, phương pháp điện thế nút, hoặc biến đổi tương đương. Lựa chọn một phương pháp không phù hợp có thể làm cho quá trình tính toán trở nên dài dòng, phức tạp và dễ gây ra sai sót. Ngoài ra, việc xử lý các bài toán liên quan đến mạch điện một pha hình sin bằng số phức cũng là một trở ngại lớn. Các phép toán cộng, trừ, nhân, chia số phức đòi hỏi sự cẩn thận và chính xác cao, đặc biệt là khi chuyển đổi giữa dạng đại số và dạng cực. Sự nhầm lẫn trong tính toán góc pha hay biên độ có thể dẫn đến kết quả sai lệch hoàn toàn so với thực tế.

2.1. Phân tích sai sơ đồ và áp dụng không đúng các định luật

Một lỗi cơ bản nhưng phổ biến là đọc và phân tích sai cấu trúc của một sơ đồ mạch điện. Người học có thể nhầm lẫn giữa các phần tử mắc nối tiếp và song song, đặc biệt trong các mạch cầu hoặc mạch hình sao, tam giác. Sai lầm này dẫn đến việc áp dụng các công thức tính điện trở tương đương không chính xác. Hơn nữa, việc áp dụng định luật Kirchhoff đòi hỏi sự nhất quán trong việc quy ước chiều dòng điện và chiều đi trong vòng. Một khi quy ước ban đầu bị vi phạm, hệ phương trình xây dựng được sẽ mâu thuẫn và cho ra kết quả vô lý. Ví dụ, khi viết phương trình cho một nút, nếu không tuân thủ quy tắc tổng đại số các dòng điện đi vào bằng tổng các dòng đi ra, kết quả sẽ sai.

2.2. Nhầm lẫn giữa các phương pháp giải mạch điện phức tạp

Đối với các mạch điện có nhiều hơn hai vòng và hai nút độc lập, việc lựa chọn giữa phương pháp dòng vòngphương pháp điện thế nút là rất quan trọng. Phương pháp dòng vòng tỏ ra hiệu quả với các mạch có số vòng ít hơn số nút, trong khi phương pháp điện thế nút lại tối ưu cho các mạch có số nút ít hơn số vòng. Sự lựa chọn sai lầm sẽ làm tăng số lượng phương trình cần giải, khiến bài toán trở nên cồng kềnh. Một ví dụ điển hình là áp dụng phương pháp dòng vòng cho một mạch có nhiều nguồn dòng, điều này sẽ làm phức tạp hóa việc viết phương trình. Ngược lại, sử dụng phương pháp điện thế nút cho mạch có nhiều nguồn áp nối tiếp trong một nhánh cũng gây ra khó khăn tương tự.

III. Phương pháp giải bài tập mạch điện một chiều hiệu quả

Để giải quyết hiệu quả các bài tập cơ sở kỹ thuật điện phần 1 thuộc chương mạch điện một chiều, cần nắm vững một số phương pháp phân tích cốt lõi. Nền tảng của mọi phương pháp là sự am hiểu và vận dụng thành thạo hai định luật Kirchhoff. Định luật I (KCL) về dòng điện tại một nút và Định luật II (KVL) về điện áp trong một vòng kín là công cụ cơ bản để thiết lập hệ phương trình mô tả hoạt động của mạch. Dựa trên hai định luật này, các phương pháp phân tích cao cấp hơn được phát triển, bao gồm phương pháp dòng vòngphương pháp điện thế nút. Phương pháp dòng vòng sử dụng các dòng điện giả định trong mỗi vòng của mạch làm ẩn số, trong khi phương pháp điện thế nút lấy điện thế tại các nút làm ẩn số. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp sẽ giúp giảm thiểu số lượng phương trình cần giải. Bên cạnh đó, kỹ thuật biến đổi tương đương, như biến đổi sao-tam giác hay thay thế nguồn áp bằng nguồn dòng, là công cụ mạnh để đơn giản hóa cấu trúc mạch trước khi phân tích. Đối với việc phân tích một nhánh cụ thể, các định lý Thevenin và Norton cho phép thay thế toàn bộ phần còn lại của mạch bằng một mạch tương đương đơn giản, giúp việc tính toán trở nên dễ dàng hơn. Cuối cùng, việc tiếp cận các bài toán về mạng hai cửa tích cực và phần tử phi tuyến đòi hỏi sự kết hợp linh hoạt các phương pháp trên.

3.1. Vận dụng định luật Kirchhoff để xác định dòng điện

Vận dụng định luật Kirchhoff là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong phân tích mạch một chiều. Định luật 1 (KCL) phát biểu rằng tổng đại số các dòng điện đi vào một nút bằng không. Định luật 2 (KVL) phát biểu rằng tổng đại số các điện áp rơi trên các phần tử trong một vòng kín bằng không. Để áp dụng, trước hết cần xác định số nút và số nhánh độc lập của mạch. Sau đó, giả định chiều cho các dòng điện nhánh. Dựa trên KCL, viết phương trình cho (n-1) nút (với n là tổng số nút). Tiếp theo, chọn các vòng độc lập và viết phương trình KVL cho mỗi vòng. Việc giải hệ phương trình tuyến tính thu được sẽ cho ra giá trị của các dòng điện trong tất cả các nhánh. Ví dụ trong bài 1.11 của tài liệu gốc, việc áp dụng hai định luật này cho phép xác định dòng điện trong 7 nhánh của mạch.

3.2. Hướng dẫn biến đổi tương đương và phân tích nút vòng

Các phương pháp phân tích nút và vòng là sự phát triển trực tiếp từ định luật Kirchhoff. Phương pháp dòng vòng (hay dòng điện mạch vòng) đặc biệt hiệu quả cho các mạch phẳng, nơi các ẩn số là các dòng điện giả định chạy trong các mắt lưới của mạch. Số phương trình cần giải bằng số mắt lưới độc lập. Trong khi đó, phương pháp điện thế nút lấy điện thế tại các nút làm ẩn số chính, với một nút được chọn làm nút gốc (có điện thế bằng 0). Số phương trình bằng số nút độc lập trừ một. Việc so sánh và lựa chọn giữa hai phương pháp này có thể đơn giản hóa đáng kể bài toán, như được yêu cầu trong các bài tập 1.18 và 1.19. Ngoài ra, kỹ thuật biến đổi tương đương sao-tam giác (Y-Δ) rất hữu ích để đơn giản hóa các mạch cầu không cân bằng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tính toán điện trở vào của mạch.

3.3. Kỹ thuật giải toán mạng hai cửa tích cực và phi tuyến

Mô hình mạng hai cửa (two-port network) là một công cụ mạnh để phân tích các mạch phức tạp bằng cách xem chúng như một "hộp đen" với một cặp cổng vào và một cặp cổng ra. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi cần xác định đặc tính của một phần mạch mà không cần phân tích chi tiết toàn bộ cấu trúc bên trong. Các bài tập từ 1.24 đến 1.29 trong tài liệu gốc minh họa việc sử dụng phương pháp máy phát tương đương (Thevenin/Norton) để tìm dòng điện trong một nhánh của mạng hai cửa tích cực. Đối với các mạch chứa phần tử phi tuyến, có đặc tính von-ampe không phải là đường thẳng, các phương pháp phân tích đồ thị hoặc lặp số được sử dụng. Phân tích này thường liên quan đến việc xác định điểm làm việc của phần tử phi tuyến bằng cách giao đặc tuyến của nó với đường tải của phần mạch tuyến tính còn lại.

IV. Bí quyết chinh phục bài tập mạch từ và mạch xoay chiều

Chinh phục các bài tập cơ sở kỹ thuật điện phần 1 về mạch từ và mạch xoay chiều đòi hỏi một cách tiếp cận khác so với mạch một chiều. Đối với mạch từ, khái niệm cốt lõi là sự tương tự giữa mạch điện và mạch từ, được gọi là định luật Ohm cho mạch từ. Trong đó, sức từ động (s.t.đ) tương ứng với sức điện động, từ thông tương ứng với dòng điện, và từ trở tương ứng với điện trở. Việc tính toán từ trở của các đoạn mạch từ và khe hở không khí là bước quan trọng đầu tiên. Sau đó, áp dụng các định luật tương tự KCL và KVL cho mạch từ để xác định từ thông trong các nhánh. Đối với mạch điện một pha hình sin, chìa khóa thành công nằm ở việc sử dụng thành thạo phương pháp số phức. Mọi đại lượng hình sin (điện áp, dòng điện) đều được biểu diễn bằng các vectơ quay trên mặt phẳng phức, gọi là phasor. Các phần tử R, L, C được đặc trưng bởi tổng trở phức. Nhờ đó, các định luật và phương pháp phân tích của mạch một chiều (Kirchhoff, dòng vòng, thế nút) đều có thể áp dụng trực tiếp cho mạch xoay chiều ở dạng phức, biến các phương trình vi phân phức tạp thành các phương trình đại số đơn giản. Các hiện tượng đặc thù như cộng hưởng điệncảm ứng tương hỗ cũng được phân tích dễ dàng hơn thông qua mô hình toán học này.

4.1. Cách tính toán từ thông và suất điện động cảm ứng

Bài toán mạch từ thường yêu cầu xác định từ thông (Φ) trong các bộ phận của lõi thép hoặc tính toán sức từ động (IW) cần thiết để tạo ra một từ thông cho trước. Quá trình giải quyết bắt đầu bằng việc chia mạch từ thành các đoạn có tiết diện và vật liệu đồng nhất. Tiếp theo, tính từ trở (ℜ) cho mỗi đoạn theo công thức ℜ = l / (µS), trong đó l là chiều dài, S là tiết diện và µ là độ từ thẩm của vật liệu. Đối với các vật liệu sắt từ, độ từ thẩm µ không phải hằng số mà phụ thuộc vào cường độ từ trường, do đó cần sử dụng đường cong từ hóa B-H. Sau khi có từ trở các nhánh, áp dụng định luật Ohm cho mạch từ: IW = Φℜ. Định luật Faraday về suất điện động cảm ứng (e = -dΨ/dt, với Ψ là từ thông móc vòng) là cơ sở để hiểu nguyên lý hoạt động của máy biến áp và động cơ điện.

4.2. Giải mạch điện một pha hình sin bằng phương pháp số phức

Phương pháp số phức là công cụ toán học không thể thiếu khi phân tích mạch điện một pha hình sin. Mỗi đại lượng hình sin u(t) = U_m sin(ωt + φ) được biểu diễn bằng một số phức ở dạng cực U∠φ. Điện trở R có tổng trở phức là Z_R = R. Cuộn cảm L có tổng trở Z_L = jωL. Tụ điện C có tổng trở Z_C = 1/(jωC) = -j/(ωC). Tổng trở của toàn mạch được tính toán bằng cách kết hợp các tổng trở thành phần theo quy tắc nối tiếp và song song, tương tự như điện trở trong mạch một chiều. Định luật Ohm ở dạng phức là U = I * Z. Việc sử dụng số phức giúp đơn giản hóa việc tìm biên độ và góc pha của dòng điện và điện áp trong các nhánh mà không cần giải phương trình vi phân.

4.3. Phân tích hiện tượng cộng hưởng và cảm ứng tương hỗ

Cộng hưởng là một hiện tượng đặc biệt trong mạch RLC, xảy ra khi cảm kháng và dung kháng triệt tiêu lẫn nhau (X_L = X_C). Tại tần số cộng hưởng, tổng trở của mạch đạt giá trị cực tiểu (trong mạch nối tiếp) hoặc cực đại (trong mạch song song), và dòng điện cùng pha với điện áp. Hiện tượng cộng hưởng điện có ứng dụng quan trọng trong các mạch lọc và mạch điều hưởng của thiết bị vô tuyến. Cảm ứng tương hỗ (M) là hiện tượng một dòng điện biến thiên trong một cuộn dây tạo ra một suất điện động cảm ứng trong một cuộn dây khác đặt gần đó. Hiện tượng này là nguyên lý cơ bản của máy biến áp. Khi phân tích các mạch có hỗ cảm, cần bổ sung thêm thành phần điện áp hỗ cảm (U_M = ±jωMI) vào các phương trình KVL, với dấu phụ thuộc vào cách đấu dây của các cuộn.

V. Ứng dụng thực tiễn từ các bài tập cơ sở kỹ thuật điện

Các bài tập cơ sở kỹ thuật điện phần 1 không chỉ là những bài toán lý thuyết thuần túy mà còn là sự mô phỏng các vấn đề kỹ thuật trong thực tế. Việc giải quyết chúng giúp sinh viên xây dựng nền tảng vững chắc để hiểu và thiết kế các hệ thống điện, điện tử phức tạp. Ví dụ, phân tích mạch một chiều với các định luật Kirchhoff và phương pháp thế nút, dòng vòng là kỹ năng cơ bản để thiết kế mạch điện tử, phân tích board mạch in (PCB) hay xử lý các sự cố trong hệ thống điều khiển tự động. Các bài toán về biến đổi nguồn và định lý Thevenin/Norton có ứng dụng trực tiếp trong việc phân tích tải và phối hợp trở kháng để đạt công suất cực đại, một nguyên tắc quan trọng trong thiết kế các mạch khuếch đại và hệ thống truyền thông. Tương tự, kiến thức về mạch từ là cơ sở để hiểu rõ cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các thiết bị điện từ như máy biến áp, động cơ điện, rơ le và các loại cảm biến từ. Việc tính toán từ thông, sức từ động giúp các kỹ sư thiết kế lõi từ, lựa chọn vật liệu và số vòng dây phù hợp để tối ưu hóa hiệu suất thiết bị. Cuối cùng, việc thành thạo phân tích mạch điện một pha hình sin là điều kiện tiên quyết để làm việc trong lĩnh vực năng lượng, hệ thống điện và điện tử công suất.

5.1. Mối liên hệ giữa lý thuyết và các hệ thống điện thực tế

Lý thuyết mạch điện là ngôn ngữ mô tả hoạt động của các hệ thống điện. Một đường dây truyền tải điện có thể được mô hình hóa thành một mạng hai cửa với các thông số điện trở, điện cảm và điện dung phân bố. Việc phân tích sụt áp, tổn hao công suất trên đường dây dựa hoàn toàn vào các phương pháp đã học. Một bộ nguồn trong thiết bị điện tử có thể được mô hình hóa bằng một nguồn Thevenin tương đương để đánh giá khả năng cung cấp năng lượng cho tải. Hiện tượng cộng hưởng điện, dù có thể gây hại trong hệ thống điện (cộng hưởng sắt từ), lại được ứng dụng để tạo ra các bộ lọc tần số, tách tín hiệu mong muốn trong các thiết bị thu phát sóng. Do đó, mỗi bài tập đều là một lát cắt thu nhỏ của một vấn đề kỹ thuật thực tế.

5.2. Kỹ năng cần thiết cho kỹ sư ngành Điện và Điện tử

Thông qua việc giải bài tập cơ sở kỹ thuật điện, sinh viên không chỉ học kiến thức mà còn rèn luyện những kỹ năng quan trọng. Kỹ năng phân tích hệ thống cho phép chia một vấn đề lớn, phức tạp thành các bài toán nhỏ, có thể quản lý được. Kỹ năng tư duy logic và giải quyết vấn đề giúp xác định nguyên nhân và đưa ra giải pháp một cách có hệ thống. Kỹ năng sử dụng các công cụ toán học, như ma trận để giải hệ phương trình hay số phức để phân tích mạch xoay chiều, là năng lực tính toán cốt lõi. Ngoài ra, việc đọc hiểu các sơ đồ kỹ thuật và trình bày các bước giải một cách rõ ràng, mạch lạc cũng là một kỹ năng giao tiếp kỹ thuật quan trọng, cần thiết cho công việc của một kỹ sư trong tương lai.

14/07/2025
Bài tập cơ sở kỹ thuật điện phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MACH DIEN TUYEN TINH DONG MOT CHIEU Cac dinh luat, cac loai nguon 1.1 biểu diễn sơ đồ một mạch điện. Cho trước dòng Ï¡. B của một mạch điện nào đó được nối bàng 3 dây dẫn (hình 1. Hãy xác định chỉ số của von-met có điện trở trong 100©.3 biểu diễn một phần của một mạch điện nào đó.

Cho biết (p„, (ọp tại 2 điểm a và b, điện trở R¡ = 8O, R› = 2O. Tìm giá trị dòng lạ và Ï ở mạch điện trên hình 1. Dong I; = 10mA, dién tro R = 2KQ, sdd E = ISV, dién áp Uạp = 9V. Nhánh gôm điện trở và nguồn E thay bằng nguôn dòng với điện trở.

Ghỉ chú: g: bài tập có lời giải Hình 1. Cho mach điện hình 1.5, hiéu dién thé U,, = 120V. Tim giá trị dòng ly nếu L = 20mA. Cho mach điện như hình 1.6, hay xac định điện thể của điểm O và dòng lạ, lọ, lì nếu E¡ = 10V.

Cho mach dién hinh 1.7, hay xiie dinh dong fy va dién the điểm m, biết rằng lị = 20mA. Ly = -]OmA, Ra = SKQ. Hay thực hiện biến đổi tương đương mạch nguồn điện áp sang nguồn dòng.8 cho đồng l¡ và là, điện trở và sdd. Hãy xác định dòng điện I.

l¿ và hiệu điện thế giữa 2 điểm a va b néu I; = lOmA la = -20mA. Ry = SKQ, Es = 20V, Rs = 3KQ.9 biét dong 1), là. điện trở và sdđd. Hãy xác dinh dién thé tai diém k, cho I, = SmA.

Ry = SKQ, Rs = 3KQ, Re = 2KO. Cho mach dién (hình 1.10) hãy xác định sdđ E nếu chỉ số của von-met bằng 0. Giá trị của nguồn dong kk = ImA, R= 1KQ. Viết phương trình theo định luật Kiếckhốp và xác định dòng điện trong tất cả các nhánh của mạch điện trên hình I.II néu Ik; = ImA, Ik2 = 2mA, ky = 3mA, Ry = 4Q, Rs = SKQ.

Ra = 6KQ, R7 = 7KQ, Ey = 27V. Các số cho trên hình 1.12 là giá trị Ôm. xác định điện trở vào của sơ đồ so với điểm a và b. Dé do dién tro R người ta dùng sơ đồ như hình 1.

» Công tắc xoay có thể 6 vi tri | hoac 2. Dién tré trong của von-met R = 3KQ. Giit cho dién áp U không đổi ta thực hiện đo 2 Ian. Khi cong tac nam 6 vi tri 1 von-met chỉ 100V, còn ở vị trí 2 là 90V.

Tính điện trở R. Cho mạch điện như hình 1.14, khi déng cong tac P, von-met chỉ 2V, khi đóng đồng thời P¡ và P¿ von-met chỉ I,8V. Giả thiết điện trở von-met vô cùng lớn, hãy tìm điện trở trong của nguồn nếu r = 2. Von-met trên hình 1.15 sẽ chỉ bao nhiêu khi: a) Đóng công tắc P\ b) Đóng công tắc P\ và P; c) Đóng cả 3 công tắc Pạ, P; và P Nếu khi mở cả 3 công tắc von-met chỉ IV, điện trở nguồn rọ = 1O,r = 2Q.

Bỏ qua điện dẫn của von-met. Sdd của 2 nguồn bằng nhau. điện trở trong roi, roạ của chúng khác nhau. Với điện trở ngoài bằng bao nhiêu để điện áp 9 trên cực của một trong các nguồn trên bằng không khí mắc nối tiếp 2 nguồn đó.

Ở chế độ không tải. von-met mắc vào cực của máy phát chỉ 230V. Hỏi von-met sé chi bao nhiêu khi máy phát tại dòng điện 10, 20, 40, 50A. Điện trở trong là 0.

sđđd của máy phát coi như không dõi. Điện áp giữa 2 cực của một ac quy khi khong tai là 6V. Khi đóng qua một điện trở ngoài 2.9 thì dòng qua điện trở là 2A. Tính diện trở trong của ác quy và hiệu suất của ắc quy.

Thay thế một nguồn điện áp E = 10V (hình I.16a) có điện trở trong là r = 1Q bàng một nguôn dòng lý (hình 1. Hãy tìm xem với giá trị dòng ÏÌ nào điện áp và công suất của mịịch ngoài với điện trở 9) sẽ không doi.16 Tính su bién doi dién nang thành nhiệt nàng 1. Điện trở ngoài của mạch diện tăng 2,25 lần nhưng số lượng nhiệt tỏa ra trong một giây Không thay đổi. Hãy tìm tỷ số giữa điện trở trong của nguôn r„ với điện trở ngoài r, giả thiết rằng sđđ và điện trở nguồn không dõi.

Người ta dùng một lò điện có dòng 10A, điện áp 120V để dun nước chứa trong một bình. Hãy xác dịnh hiệu suất của lò nếu để dun nóng khối lượng nước chứa trong bình đó cần 25. Hỏi số lượng nhiệt tỏa ra trong lem” đây dân đóng sau Igiây khi có dòng điện với mật độ 4A/mm” chạy qua. Một lò điện được nối với một nguồn điện áp 120V bàng một dây dẫn có điện trở bàng 1Ô.

Hãy xác định diện trở của lò điện nếu công suất của lò là I,1KW. Một lò điện có điện trở 442 được nối vào lưới điện có điện áp 220V đạt nhiệt độ lớn hơn nhiệt dộ không khí là 400C. Tiếp tục đun sẽ làm môi trường xung quanh nóng lên. Số nhiệt tỏa ra không khí có thể coi tỷ lệ với nhiệt độ của lò.

Nhiệt độ của lò là bao nhiêu nếu ta mắc nối tiếp với lò một điện trở 1©. Một bóng điện có công suất I0W khi mắc vào điện áp 120V. Do tiếp xúc ở ổ cắm không tốt nên điện áp bóng đèn chỉ đạt 80V với dòng 0,LA. Hãy tính số lượng nhiệt tỏa ra tại ô cắm sau một giây.

Số lượng nhiệt tỏa ra tại bóng đèn sẽ giảm di bao nhiêu lần? 1. Một dây may so có điện áp và dòng định mức là 220V và 2,5A được nhúng vào 1,5dm” nước. Nhiệt độ ban đầu là 16C. Sau 20 phút nước sôi.

Hãy xác định hiệu suất của dây may so và giá thành dun 250cm' nếu giá IKWh là 1000d. Hãy xác định công suất sinh ra do sđđ (hình 1. Hãy xác định dòng diện trong các nhánh của mạch điện (hình 1.18) bằng phương pháp mạch vòng và phương pháp 2 nút. So sánh các kết quả.

Kiểm tra sự cân bằng công suất nếu l¡ = 1A, R; = 5Q, R2 = 8O, R:ị= 2Ó, E¿ = 16V, Eạ =4V. Hãy xác định dòng diện trong các nhánh của mạch điện (hình I.19) bằng phương pháp dòng vòng và phương pháp điện thé nút. Thống kê công suất nếu ly = 2A, Ro = 10Q, Ra = 20Q, Rg = 100, Rs = 8Q, Re = 5Q, E; = 25V, Ey = LOV, Es = 20V. Hãy xác định dòng nhánh trong các sơ đồ cầu ở hình 1.20 bằng phương pháp dòng vòng và phương pháp điện thé 2 nút.1V, E: = 1V, Rị = 1O, R: = 20, R3 = 3Q, Ry = 4Q, Rs = 5Q, Re = 32.

Hãy biến đổi mạch điện ở hình I.18 theo nguyên tac sau: thay nhánh I và 2 bằng một nhánh, thay nhánh 2 và 3 thành một nhánh. 13 Phương pháp biến đới điện trở 1. Hay tìm điện trở tương đương của mạch điện hình 1.2] và dòng điện trong các nhánh. Cho biết: Rị = 60, R2 = 3Q, Ry = 10.

Xác định dòng điện trong các nhánh của mạch điện trên hình I.22 cho biết: E = 2V, Rị = 1Q. Hay tim điện trở vào Rịi› của mạch diện trên hình 1.23 néu cho biết: Rị = 2/13, Rị = 1,25Q, Ra = 1Q. Ry = 2Q, Rs = 402, Re = 702. Chi dan: Thay tâm giác ABC bang sao tương đương.23 Mang 2 cua tich cuc 1.

Hay xae dinh dong |: rong sơ đô hình 1.24 bang phuong phip may phat tuong duong néu E; = 20V. Ry = 15Q, Rs= 5Q, Ry= 5Q. Dùng von-met có điện trở trong Ry và ampe-met có điện trd trong R, ta do 3 vị trí của bộ chuyển mạch P¡ P› (hình 1. kết quả đo được cho ở bảng |.

Hay xadc định dién tro R, Ry, Ry dién trở vào mạng 2 cửa so với điểm a và b, dién ap trén 2 diém a. b 6 chế độ không tải. Bang I Chế độ Vị trí Pạ. P› Chi so A Chi số V l l 2 0.

Bộ chuyển mach P của hình 1.26 có thể nầm tại 3 vị trí. Khi ở vị trí l: I= lị = I00mA, ở vị trí 2: [ = lạ = 50mA. ở vi tri 3: 1= la = 20mA. Điện trở Ra = IKO.

Hãy xác định giá trị điện trở Ra. điện trở vào của mạng 2 cửa so với ¡ điểm a,b và dién ap khong tai Uso. Von-met mặc giữa điểm B và D của mạch điện (hình 1. Nếu thay von-met bằng ampe-met vào 2 điểm đó thì ampe-met chỉ 6A.

Hãy xác định công suất của điện trở R nếu điện trở này cũng được mắc vào điểm B và D. Hãy xác định dòng điện trong nhánh chứa nguôn E¿ (hinh 1.28) cho biét : Ry = 10Q, Ra = 5Q, R3 = 140, Rap = 509, Rac = 30Q, Rea = 20; E; = 4V, E; = 1V, Ex = 4V. Ó mạch điện hình 1.29 tất cả các sdd c6 gid tri 12V, các điện trở có giá trị 2. Hãy sử dụng phương pháp mạng 2 cửa tích cực tìm dòng điện trong nhánh AB và điện thế các nút, 16 Sử dụng định luật Kiéckhop dé tinh mach dién L4lg.

Trong SỐ trực bạn của bảng điện chính thỉnh 1.30) ghi các chỉ sở của thiết bị đo như sau: l T aie Gen Thời điểm ghỉ | HIA| + HỊAI | HIAI | HAI | 6,|VỊ | 8h15 00 | 4) ¡ 57 | 43 II4 | [_ - Ish30 45 | 30 | 40 35 | 1155| Hãy tìm sdd và điện trở của các máy phát, giá thiết ràng giá trị của chúng khong doi. ee (A ) A, ® 16 -NeosF, + st Hinh 1. Bang diện chính cua tram dién gom may phat va 119 ac quy (hinh 1. Nguoi ta thuc hén ghi các chỉ số của các thiết bi do va biéu dién G dong | cua bang.

Sau khi dùng bộ chuyển mach dua phan tử ac quy 120 với sdđ 2V vào, các chỉ sở của thiết bị do cho ở dòng 2 của bảng, Hãy tìm sđd của máy phát. củu ắc quy và diện trở trong của chúng, bỏ qua điện trở của phản tử ắc quy thd 120. |_—HIAI LA HAI —} —-hIAI—. Kim của điện kế (hình 1.32) lệch đi một vạch khi dòng chạy qua nó là I,25.

Điện kế sẽ lệch đi bao nhiêu vạch khi đóng công tắc. biết E¡ = 2V, E¿ = 145V, Rị = 16000, R: = 1920Q, Rr = 2000Q. Hãy xác định dòng trong các nhánh. điện áp đrên tụ điện € và thống kê công suất mạch diện trên hình 1.33 ở chế độ ôn định, biết U= 110V.

Động cơ một chiều kích từ song song nối vào lưới điện xoay chiêu có điện áp U = I15V (hình 1. Điện trở mạch kích từ (điện trở cuộn dây và điện trở điều chỉnh R;) là I15O.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ