Luận văn: Nghiên cứu ảnh hưởng của nạo vét bùn cát đến dòng chảy sông Cu Đê, Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ phân tích ảnh hưởng của nạo vét bùn cát đến dòng chảy sông Cu Đê. Cung cấp cơ sở khoa học cho các phương án nạo vét hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

79
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh ảnh hưởng nạo vét bùn cát đến dòng chảy sông Cu Đê

Sông Cu Đê, một tuyến thủy lộ quan trọng tại phía Bắc thành phố Đà Nẵng, đang đối mặt với tình trạng bồi lấp nghiêm trọng ở một số đoạn. Hiện tượng này không chỉ cản trở giao thông thủy mà còn làm gia tăng nguy cơ lũ lụt trong mùa mưa. Để giải quyết vấn đề, dự án nạo vét sông Cu Đê đã được chính quyền địa phương lên kế hoạch triển khai, kết hợp giữa việc khai thác cát sông Cu Đê và khơi thông dòng chảy. Tuy nhiên, các hoạt động này mang lại cả lợi ích và thách thức. Việc nạo vét có thể thay đổi đáng kể mặt cắt lòng sông, từ đó tác động trực tiếp đến chế độ thủy văn, bao gồm vận tốc dòng chảy và mực nước. Một nghiên cứu chuyên sâu của Trần Quốc Bảo (2019) đã sử dụng mô hình toán học để đánh giá những thay đổi này, cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc ra quyết định. Phân tích các tác động môi trường nạo vét sông là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững, cân bằng giữa lợi ích kinh tế từ việc khai thác tài nguyên và nhiệm vụ bảo vệ hệ sinh thái sông Cu Đê. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các ảnh hưởng của hoạt động nạo vét bùn cát đến thủy động lực học của sông Cu Đê Đà Nẵng, dựa trên các kết quả mô phỏng khoa học và dữ liệu thực tiễn.

1.1. Hiện trạng bồi lấp và sự cần thiết của dự án nạo vét sông Cu Đê

Sông Cu Đê bắt nguồn từ dãy Trường Sơn, chảy qua huyện Hòa Vang và quận Liên Chiểu trước khi đổ ra biển Đông. Do đặc điểm địa hình dốc ở thượng nguồn và thoải dần về hạ lưu, quá trình vận chuyển và lắng đọng trầm tích diễn ra liên tục, gây nên tình trạng bồi lấp cục bộ. Tình trạng này làm giảm khả năng thoát lũ của sông, đặc biệt trong các đợt mưa lớn, gây ngập lụt cho các khu vực dân cư và đất nông nghiệp ven sông. Chính vì vậy, dự án nạo vét sông Cu Đê được xem là một giải pháp cấp bách. Mục tiêu của dự án không chỉ dừng lại ở việc khai thác cát làm vật liệu xây dựng mà còn nhằm khơi thông luồng lạch, tăng cường khả năng thoát lũ và ổn định dòng chảy. Theo luận văn của Trần Quốc Bảo, việc đánh giá tổng thể các tác động của hoạt động này vẫn chưa được thực hiện một cách toàn diện, đòi hỏi phải có những nghiên cứu khoa học cụ thể để đề xuất phương án nạo vét hợp lý, đảm bảo hiệu quả và giảm thiểu rủi ro.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Đánh giá thay đổi chế độ thủy động lực

Mục tiêu chính của các nghiên cứu về ảnh hưởng nạo vét bùn cát đến dòng chảy sông Cu Đê là đánh giá sự thay đổi của chế độ thủy văn trước và sau khi nạo vét. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào việc xác định sự biến động của mực nước và sự phân bố lại vận tốc dòng chảy trên đoạn sông dài 14km, từ huyện Hòa Vang đến cửa biển Nam Ô. Bằng cách ứng dụng các mô hình toán học tiên tiến như TELEMAC, các nhà khoa học có thể mô phỏng các kịch bản nạo vét khác nhau (ví dụ: nạo vét đến các cao trình -2m, -3m). Kết quả từ mô hình sẽ là cơ sở khoa học vững chắc để các cơ quan chức năng đưa ra phương án quản lý tài nguyên nước hiệu quả, vừa đáp ứng yêu cầu thoát lũ, giao thông thủy, vừa giữ ổn định lòng dẫn và bảo vệ môi trường sinh thái. Đây là một vấn đề mang tính ứng dụng thực tiễn cao, có ý nghĩa quan trọng cho sự phát triển bền vững của khu vực.

II. Cảnh báo 3 tác động tiêu cực từ việc nạo vét sông Cu Đê

Hoạt động nạo vét và khai thác cát, dù cần thiết để khơi thông luồng lạch, luôn tiềm ẩn những rủi ro nghiêm trọng nếu không được quản lý chặt chẽ. Các tác động môi trường nạo vét sông không chỉ giới hạn ở khu vực khai thác mà còn lan rộng ra các vùng lân cận, ảnh hưởng lâu dài đến hệ sinh thái và đời sống con người. Một trong những hệ lụy trực tiếp và nguy hiểm nhất là tình trạng xói lở bờ sông Cu Đê. Khi lòng sông bị hạ thấp đột ngột, vận tốc dòng chảy tăng lên, tạo ra một nguồn năng lượng lớn bào mòn chân bờ, gây ra hiện tượng sạt lở do hút cát. Điều này đe dọa trực tiếp đến an toàn đê điều, các công trình hạ tầng và khu dân cư ven sông. Bên cạnh đó, quá trình nạo vét làm xáo trộn lớp trầm tích đáy, giải phóng các chất ô nhiễm tích tụ và làm tăng nồng độ trầm tích lơ lửng, gây ra tình trạng đục nước sông. Tình trạng ô nhiễm nguồn nước này tác động tiêu cực đến hệ sinh thái sông Cu Đê, làm suy giảm đa dạng sinh học và ảnh hưởng đến sinh kế người dân ven sông, đặc biệt là các hoạt động nuôi trồng thủy sản và khai thác tự nhiên. Việc đánh giá tác động ĐTM một cách kỹ lưỡng là bước đi bắt buộc trước khi triển khai bất kỳ dự án nào.

2.1. Nguy cơ xói lở bờ sông Cu Đê và sạt lở do hút cát

Việc lấy đi một khối lượng lớn bùn cát làm biến đổi lòng sông một cách đột ngột. Lòng sông sâu hơn và dốc hơn sẽ làm tăng vận tốc dòng chảy, đặc biệt là vào mùa lũ. Dòng chảy mạnh hơn sẽ tấn công vào bờ sông, gây ra xói lở bờ sông Cu Đê. Các nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra mối liên hệ trực tiếp giữa khai thác cát sông Cu Đê và hiện tượng sạt lở. Khi chân bờ bị mất ổn định, các mảng đất lớn có thể sụp đổ xuống sông, gây nguy hiểm cho người và tài sản. Hiện tượng sạt lở do hút cát không chỉ làm mất đất sản xuất mà còn phá hủy cơ sở hạ tầng, đe dọa an toàn đê điều và các khu định cư lâu đời. Đây là một trong những tác động vật lý rõ ràng và đáng lo ngại nhất, đòi hỏi các biện pháp giám sát và quản lý nghiêm ngặt.

2.2. Rủi ro ô nhiễm nguồn nước và suy thoái hệ sinh thái sông Cu Đê

Quá trình nạo vét không chỉ lấy đi cát mà còn khuấy động toàn bộ lớp trầm tích đáy sông. Điều này làm giải phóng các kim loại nặng, hóa chất độc hại có thể đã tích tụ qua nhiều năm. Nồng độ trầm tích lơ lửng tăng cao làm đục nước sông, giảm khả năng quang hợp của thực vật thủy sinh và phá vỡ chuỗi thức ăn. Tình trạng ô nhiễm nguồn nước này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nước sinh hoạt và sản xuất của người dân. Hệ sinh thái sông Cu Đê, vốn là nơi cư trú của nhiều loài thủy sản, sẽ bị suy thoái nghiêm trọng. Các bãi đẻ, nơi kiếm ăn của cá tôm bị phá hủy, dẫn đến suy giảm nguồn lợi thủy sản, tác động tiêu cực đến sinh kế người dân ven sông vốn phụ thuộc vào dòng sông này.

III. Phương pháp mô hình hóa ảnh hưởng nạo vét đến dòng chảy

Để lượng hóa các ảnh hưởng của hoạt động nạo vét bùn cát đến dòng chảy sông Cu Đê, việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu hiện đại là vô cùng cần thiết. Phương pháp mô hình hóa toán học nổi lên như một công cụ hiệu quả, cho phép dự báo những thay đổi phức tạp trong chế độ thủy văn mà không cần can thiệp trực tiếp vào thực địa. Luận văn của Trần Quốc Bảo (2019) đã lựa chọn hệ thống phần mềm TELEMAC, một công cụ mạnh mẽ trong lĩnh vực thủy động lực học, để mô phỏng dòng chảy trên sông Cu Đê. Mô hình này giải quyết hệ phương trình Saint-Venant hoặc Navier-Stokes, có khả năng mô tả chi tiết sự biến đổi lòng sông, sự phân bố vận tốc dòng chảy, và biến động mực nước. Việc xây dựng mô hình đòi hỏi các dữ liệu đầu vào chi tiết, bao gồm bình đồ địa hình lòng sông, số liệu lưu lượng thượng nguồn và mực nước tại biên triều. Bằng cách thiết lập các kịch bản tính toán khác nhau, tương ứng với các phương án nạo vét có độ sâu và quy mô khác nhau, mô hình cho phép so sánh và đánh giá tác động ĐTM một cách trực quan, làm cơ sở khoa học để lựa chọn giải pháp tối ưu.

3.1. Ứng dụng hệ thống phần mềm TELEMAC trong nghiên cứu

TELEMAC là một hệ thống mô hình mã nguồn mở được phát triển bởi Tập đoàn Điện lực Pháp (EDF), được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới. Ưu điểm của TELEMAC là khả năng xử lý các địa hình phức tạp thông qua lưới tính toán phi cấu trúc (lưới tam giác), cho phép làm mịn lưới ở những khu vực cần phân tích chi tiết. Trong nghiên cứu về sông Cu Đê Đà Nẵng, mô hình TELEMAC-2D được sử dụng để giải hệ phương trình nước nông, mô phỏng dòng chảy hai chiều. Các dữ liệu đầu vào như địa hình đáy sông, lưu lượng tại thượng nguồn và mực nước triều tại cầu Nam Ô được số hóa và đưa vào mô hình. Sau giai đoạn hiệu chỉnh và kiểm định để đảm bảo kết quả mô phỏng khớp với số liệu thực đo, mô hình trở thành một công cụ đáng tin cậy để dự báo các thay đổi chế độ thủy văn.

3.2. Thiết lập các kịch bản tính toán để đánh giá tác động

Để đánh giá cụ thể ảnh hưởng của nạo vét, nghiên cứu đã xây dựng các kịch bản mô phỏng khác nhau. Kịch bản cơ sở (kịch bản 0) là mô phỏng hiện trạng dòng chảy khi chưa có hoạt động nạo vét. Các kịch bản tiếp theo được thiết lập bằng cách thay đổi địa hình đáy sông, giả định lòng sông được nạo vét đến các cao trình độ sâu khác nhau, chẳng hạn như -2m, -3m và -4m. Việc so sánh kết quả giữa kịch bản cơ sở và các kịch bản nạo vét cho thấy rõ sự thay đổi về mực nước và vận tốc dòng chảy tại các điểm quan trắc. Phương pháp này không chỉ giúp nhận diện các khu vực chịu ảnh hưởng mạnh nhất mà còn hỗ trợ việc xác định một ngưỡng nạo vét an toàn, giúp tối đa hóa lợi ích khơi thông luồng lạch trong khi hạn chế tối thiểu các tác động tiêu cực như xói lở bờ sông Cu Đê.

IV. Kết quả nghiên cứu Nạo vét làm thay đổi dòng chảy thế nào

Kết quả từ các mô phỏng toán học đã cung cấp những bằng chứng rõ ràng về ảnh hưởng của nạo vét bùn cát đến dòng chảy sông Cu Đê. Phân tích cho thấy hoạt động này gây ra những thay đổi chế độ thủy văn một cách đáng kể. Khi lòng sông được nạo vét sâu hơn, mặt cắt ngang của sông tăng lên, làm giảm sức cản thủy lực và tạo điều kiện cho nước thoát nhanh hơn. Điều này dẫn đến sự thay đổi đồng thời cả về mực nước và vận tốc dòng chảy. Cụ thể, tại khu vực nạo vét và vùng thượng lưu liền kề, mực nước có xu hướng giảm xuống. Ngược lại, vận tốc dòng chảy trong phạm vi tuyến nạo vét lại tăng lên rõ rệt. Vận tốc lớn nhất không còn phân bố ở giữa sông như trạng thái tự nhiên mà có xu hướng dịch chuyển về phía các mái dốc của hố nạo vét. Sự gia tăng vận tốc này chính là nguyên nhân chính gây ra nguy cơ xói lở bờ sông Cu Đê và làm gia tăng lượng trầm tích lơ lửng trong nước. Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn độ sâu và quy mô nạo vét một cách cẩn trọng để kiểm soát các tác động không mong muốn.

4.1. Phân tích sự thay đổi vận tốc dòng chảy sau khi nạo vét

Kết quả mô phỏng từ nghiên cứu của Trần Quốc Bảo (2019) cho thấy vận tốc dòng chảy tăng lên đáng kể tại các khu vực được nạo vét. Ví dụ, với kịch bản nạo vét đến cao trình -3m, vận tốc lớn nhất trong vùng nghiên cứu có thể tăng từ 0.77 m/s (trạng thái ban đầu) lên đến 0.85 m/s. Sự gia tăng này tuy không lớn về giá trị tuyệt đối nhưng có ý nghĩa quan trọng trong việc làm mất ổn định bờ sông. Đáng chú ý, sự phân bố vận tốc cũng thay đổi. Trước khi nạo vét, dòng chảy có vận tốc lớn nhất thường tập trung ở khu vực giữa lòng sông. Sau khi nạo vét, các vùng có vận tốc cao xuất hiện gần các mép của tuyến nạo vét, tạo ra các ứng suất cắt lớn lên mái dốc và chân bờ, trực tiếp gây ra sạt lở do hút cátbiến đổi lòng sông.

4.2. Đánh giá biến động mực nước và ổn định lòng dẫn

Việc nạo vét làm tăng khả năng chứa và thoát nước của lòng sông, dẫn đến mực nước tại khu vực nạo vét và phía thượng lưu có xu hướng giảm. Theo tính toán, mực nước có thể giảm từ vài centimet đến hàng chục centimet tùy thuộc vào độ sâu và chiều rộng của tuyến nạo vét. Mặc dù việc hạ thấp mực nước có lợi cho việc thoát lũ, nó cũng có thể gây ra những hệ lụy khác. Mực nước hạ thấp có thể làm giảm mực nước ngầm ở các khu vực lân cận, ảnh hưởng đến nông nghiệp. Quan trọng hơn, sự chênh lệch mực nước giữa khu vực nạo vét và khu vực không nạo vét tạo ra một gradient thủy lực lớn, thúc đẩy quá trình biến đổi lòng sông và làm mất cân bằng trầm tích tự nhiên, đe dọa sự ổn định lâu dài của dòng sông và an toàn đê điều.

V. Giải pháp quản lý nạo vét cát bền vững cho sông Cu Đê Đà Nẵng

Từ những phân tích về ảnh hưởng của nạo vét bùn cát đến dòng chảy sông Cu Đê, việc đề ra các giải pháp quản lý bền vững là yêu cầu sống còn. Một phương án nạo vét hợp lý không chỉ nhằm mục tiêu khơi thông luồng lạch mà còn phải đảm bảo sự ổn định của lòng sông, bảo vệ hệ sinh thái sông Cu Đê và hài hòa với sinh kế người dân ven sông. Thay vì khai thác ồ ạt, cần áp dụng phương pháp tiếp cận tích hợp, dựa trên cơ sở khoa học và có sự tham gia của cộng đồng. Quản lý tài nguyên nước cần được xem xét trên quy mô toàn lưu vực, không chỉ giới hạn ở đoạn sông nạo vét. Các kết quả nghiên cứu khoa học, đặc biệt là các mô phỏng từ đánh giá tác động ĐTM, phải được sử dụng làm kim chỉ nam để xác định vị trí, độ sâu, khối lượng và thời điểm nạo vét phù hợp. Việc giám sát chặt chẽ quá trình thi công và theo dõi diễn biến lòng sông sau nạo vét là bắt buộc để có những điều chỉnh kịp thời, ngăn chặn các tác động tiêu cực như xói lở bờ sông Cu Đê. Cuối cùng, cần tìm kiếm các vật liệu thay thế cát sông trong xây dựng để giảm áp lực khai thác lên các dòng sông.

5.1. Tầm quan trọng của việc giám sát và đánh giá tác động ĐTM

Một giải pháp quản lý hiệu quả bắt đầu từ việc thực hiện nghiêm túc và minh bạch quy trình đánh giá tác động ĐTM. Báo cáo này phải xác định rõ các rủi ro tiềm tàng, từ sạt lở do hút cát đến ô nhiễm nguồn nước, và đề xuất các biện pháp giảm thiểu cụ thể. Sau khi dự án được phê duyệt, cần thiết lập một hệ thống giám sát liên tục. Hệ thống này bao gồm việc quan trắc định kỳ địa hình đáy sông, chất lượng nước, và tình trạng ổn định của bờ sông. Dữ liệu giám sát phải được công khai và sử dụng để đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo vệ, từ đó có những điều chỉnh cần thiết trong kế hoạch khai thác cát sông Cu Đê, đảm bảo an toàn đê điều và môi trường.

5.2. Đề xuất phương án nạo vét hợp lý bảo vệ sinh kế người dân

Dựa trên kết quả mô phỏng, phương án nạo vét hợp lý cần tránh việc tạo ra các hố sâu đột ngột giữa lòng sông. Thay vào đó, nên ưu tiên nạo vét với mái dốc thoải, trải đều trên một phạm vi rộng hơn để hạn chế sự tập trung của dòng chảy và giảm thiểu nguy cơ xói lở. Khối lượng và vị trí khai thác cần được tính toán để không làm ảnh hưởng đến các khu vực nhạy cảm như bãi đẻ thủy sản hay các vùng gần công trình hạ tầng. Việc tham vấn cộng đồng, đặc biệt là những hộ dân có sinh kế người dân ven sông phụ thuộc vào nguồn lợi thủy sản, là cực kỳ quan trọng. Các chính sách hỗ trợ chuyển đổi sinh kế hoặc bồi thường thỏa đáng khi bị ảnh hưởng cũng cần được tính đến như một phần của kế hoạch quản lý tài nguyên nước toàn diện và bền vững cho sông Cu Đê Đà Nẵng.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Tổng quan khu vực nghiên cứu: 1. Đặc điểm địa lý tự nhiên: 1. Vị trí địa lý: Lưu vực sông Cu Đê có diện tích khoảng 425,2km2, có tọa độ địa lý tại cửa biển 0 0 0 0 từ 16 12’ đến 16 13’ vĩ độ Bắc và từ 108 12’đến 108 12’ kinh độ Đông.

Trục chính của sông theo hướng Tây đổ về Đông, phía Bắc sông giáp đèo Hải Vân phía Nam giáp Thành phố Đà Nẵng. Diện tích tự nhiên toàn lưu vực nằm trên địa phận hành chính của xã Hòa Bắc, huyện Hòa Vang, thành phố Đà Nẵng, Tổng diện tích đất nông nghiệp trên 350 ngàn ha và tổng dân số trên lưu vực khoảng 1,5 triệu người. Hình 2: Lưu vực sông Cu Đê 1. Đặc điểm địa hình: Đà Nẵng là một thành phố ven biển, thuộc duyên hải Nam Trung Bộ, được tách ra từ tỉnh Quảng Nam - Đà Nẵng cũ.

Địa hình thành phố Đà Nẵng vừa có đồng bằng vừa có núi, vùng núi cao và dốc tập trung ở phía Tây và Tây Bắc, từ đây có nhiều dãy núi chạy dài ra biển, một số đồi thấp xen kẽ vùng đồng bằng ven biển hẹp. Địa hình đồi núi chiếm diện tích lớn, độ cao khoảng từ 700 - 1.500m, độ dốc lớn (> 400), là nơi tập trung nhiều rừng đầu nguồn và có ý nghĩa bảo vệ môi trường sinh thái của thành phố. Hệ thống sông ngòi ngắn và dốc gồm hệ thống sông Vu Gia bắt nguồn từ phía Quảng Nam đổ ra cửa sông Hàn, Sông Cu Đê bắt nguồn vùng Tây, Tây Bắc thành phố Đà Nẵng. Đồng bằng ven biển là vùng đất thấp chịu ảnh hưởng của biển bị nhiễm mặn, là vùng tập trung nhiều cơ sở nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ, quân sự, đất ở và các khu chức năng của thành phố.

5 Địa hình lưu vực sông Cu Đê chủ yếu là đồi núi, chiếm trên 2/3 diện tích lưu vực. Phía Bắc, phía Tây và một phần của phía Nam của lưu vực giáp với đồi núi cao. Địa hình thấp dần từ Tây sang Đông. Sông Bắc nằm ở bên trái sông Cu Đê, bắt nguồn từ độ cao khoảng 800m chảy theo hướng Tây Bắc - Đông Nam.

Sông Nam nằm ở bên phải sông, nhánh sông này bắt nguồn độ cao 500m. Sông Cu Đê chảy đến vùng thấp, đồng bằng thì có hướng Tây - Đông. Nhìn chung, địa hình tương đối bằng phẳng, hơi dốc, thoải dần từ Tây Bắc xuống Đông Nam. Trong khu đất có những luồng lạch nước hình thành hệ thống thoát nước tự nhiên.

Đặc điểm địa chất thổ nhưỡng: Cấu trúc địa chất chung của vùng nghiên cứu bao gồm các thành tạo địa chất theo thứ tự từ cổ đến trẻ như sau: - Giới Paleozoi - Hệ Orđovic-Silur: Hệ tầng Bol Atek (O-S bat): Trên địa bàn thành phố Đà Nẵng các đá của hệ tầng Bol Atek phát triển rộng rãi. Đá của hệ tầng đặc trưng bởi sự xen kẽ các đá phiến mica, đá phiến sericit, đá phiến thạch anh-mica, đá phiến thạch anh-sericit và đá phiến thạch anh-plagioclas-mica, đá phiến thạch anh-plagioclas với các lớp đá phiến đen, các lớp quarzit. - Giới Paleozoi - Hệ Devon: Hệ tầng Tân Lâm (D1-2 tl): Các đá của hệ tầng Tân Lâm phân bố chủ yếu dọc sông Cu Đê, khu vực Núi Đồng Đen. Mặt cắt của hệ tầng Tân Lâm khá ổn định gồm hai tập: + Tập 1: Cát kết hạt thô, cát kết chứa sạn thạch anh màu xám trắng, xám hồng, lớp mỏng bột kết bị phiến hoá.

+ Tập 2: Cát kết, bột-cát kết bị phiến hoá xen kẽ với cát kết, đá phiến sét, đá phiến sét sericit, các đá phiến thường có màu tím đặc trưng. - Giới Kainozoi - Hệ Đệ tứ: Các trầm tích Đệ tứ phân bố dọc các thung lũng sông suối và trên dải đồng bằng trước núi. Trầm tích có sự chuyển hướng rõ ràng theo hướng từ lục địa ra biển và theo chiều xa dần các thung lũng sông. - Magma: + Phức hệ Hải Vân (G/T3hv): Phức hệ Hải Vân phân bố chủ yếu ở phía Bắc thành phố Đà Nẵng và khu vực bán đảo Sơn Trà.

Tại khu vực đèo Hải Vân đá của phức hệ này có thành phần gồm granit biotit sẫm màu dạng porphyr hạt lớn-vừa, granit hạt vừa-nhỏ và các đại mạch granit sáng màu hạt nhỏ. + Phức hệ Hòa Khương (Ga, Di/J3-K1hk): Phức hệ Hòa Khương tạo các khối nhỏ phân bố ở khu vực Hoà Khương, Hoà Vang, Đà Nẵng, có cấu tạo địa chất khá đơn giản với thành phần phân dị gồm gabrodiorit, dioritporphyrit. Đá có màu xám sẫm, xám xanh phớt lục, hạt nhỏ, cấu tạo khối, kiến trúc dạng porphyr. 6 Theo báo cáo khảo sát địa chất công trình thuộc dự án do Công ty cổ phần tư vấn khảo sát địa chất công trình - thủy văn thực hiện tháng 11/2016, công tác khảo sát 18 lỗ khoan, mỗi lỗ sâu 5,0m, tọa độ các lỗ khoan như sau (Bảng 1): Bảng 1.

Tọa độ các lỗ khoan TT Tên lỗ khoan Tọa độ 1 LK1 X = 534696.51 Kết quả cho thấy khu vực nghiên cứu có các lớp đất đá: - Lớp A: Cát hạt thô màu xám xanh, xám đen. Nằm trên cùng của mặt cắt là lớp (A), thành phần: Cát hạt thô màu xám xanh, xám đen. Bề dày lớp khoảng 0,5m (lỗ khoan LK1, LK4, LK5, LK6, LK7, LK10, LK13, LK14, LK15, LK18). - Lớp 1: Cát hạt thô lẫn sạn sỏi màu xám xanh, xám vàng.

Nằm dưới lớp (A) là lớp (1), thành phần: Cát hạt thô lẫn sạn sỏi màu xám xanh, xám vàng. Bề dày lớp khoảng 4,0m 7 (lỗ khoan LK1, LK2, LK3, LK4, LK5, LK6, LK7, LK8, LK9, LK10, LK11, LK12, LK13, LK14, LK15, LK16, LK17, LK18). - Lớp 2: Cuội, sỏi màu xám xanh, xám vàng. Nằm dưới lớp (1) là lớp (2) và cũng là lớp cuối cùng của lỗ khoan, thành phần: Cuội, sỏi màu xám xanh, xám vàng.

Bề dày lớp chưa xác định tại chiều sâu khoan thăm dò (lỗ khoan LK1, LK2, LK3, LK4, LK5, LK8, LK9, LK11, LK12, LK14, LK16, LK17, LK18). - Lớp 3: Sạn, sỏi màu xám vàng, xám xanh. Nằm dưới lớp (2) là lớp (3) và cũng là lớp cuối cùng của lỗ khoan, thành phần: Sạn, sỏi màu xám vàng, xám xanh. Bề dày lớp chưa xác định tại chiều sâu khoan thăm dò (lỗ khoan LK8).

Như vậy, có thể thấy trầm tích trong khu vực khảo sát chủ yếu trầm tích sông bao gồm cát, sạn, sỏi. phân bố từ thô đến mịn theo hướng từ thượng nguồn về hạ lưu. Độ sâu mực nước mặt phụ thuộc chặt chẽ vào chế độ thủy triều, dòng chảy, thời tiết. Với đặc điểm trầm tích như trên khi tùy thuộc vào thời gian, vị trí nạo vét mà chọn phương án cho phù hợp nhằm đảm bảo hiệu quả công việc và chống xói mòn, sạt lở bờ sông.

Đặc điểm khí hậu: a. Chế độ gió - Hướng gió thịnh hành trong năm thay đổi theo mùa rõ rệt. Các hướng gió thịnh chính là các hướng: Đông, Đông Bắc, Bắc, Tây và Tây Nam, trong đó hướng Tây, Tây Nam hoạt động mạnh nhất từ tháng V đến tháng VIII. - Tốc độ gió lớn nhất thường xuất hiện vào mùa đông, trùng với thời kỳ hoạt động của bão, gió mùa Đông Bắc.

Tốc độ gió bình quân hàng năm vùng núi đạt 0,7-1,3m/s, trong khi đó vùng đồng bằng ven biển đạt 1,3-1,6m/s. Tốc độ gió lớn nhất đã quan trắc được ở Trà My mùa hạ đạt 34m/s trong mùa mưa đạt 25m/s. Vùng đồng bằng ven biển gió thường mạnh hơn và đạt 40m/s như ở Đà Nẵng. Tốc độ gió lớn nhất các hướng và vô hướng ứng với tần suất thiết kế qua quan trắc tại trạm khí tượng Đà Nẵng như sau (Bảng 2 và bảng 3).

Tốc độ gió lớn nhất ứng với tần suất thiết kế tại trạm Đà Nẵng (m/s) P% N NE E SE S SW W NW Vô hướng 2 39,9 26,5 16,4 20,1 19,7 23,2 26,6 23,5 40,9 4 33,1 23,7 14,65 17,05 15,15 20 21,7 20,7 35,0 5 31. Tốc độ gió trung bình tháng nhiều năm (m/s) Tháng I II III IV V VI VII VIII IX X XI XII Năm Đà Nẵng 1,36 1,55 1,66 1,64 1,49 1,17 1,14 1,12 1,30 1,56 1,90 1,52 1,45 b. Chế độ mưa Ở các tỉnh Trung Trung Bộ nói chung và thành phố Đà Nẵng nói riêng, dãy Trường Sơn là vai trò chính đóng góp cho việc làm lệch pha mùa mưa của các tỉnh Nam Trung Bộ. Về mùa hạ, trong khi mùa mưa đang diễn ra trong phạm vi cả nước thì các tỉnh Nam Trung Bộ do hiệu ứng phơn phía sườn khuất gió (phía Đông Trường Sơn) đang là mùa khô kéo dài với những ngày thời tiết khô nóng, đặc biệt vùng đồng bằng ven biển và thung lũng thấp.

Bên cạnh đó vùng núi phía Tây có dịu mát hơn do ảnh hưởng một phần mùa mưa Tây Nguyên. Thời kỳ cuối mùa hạ đầu mùa đông gió mùa Đông Bắc đối lập với hướng núi, kèm theo là những nhiễu động như: fron cực đới, xoáy thấp, bão và hội tụ nhiệt đới cuối mùa đã thiết lập mùa mưa ở Đà Nẵng và các tỉnh, thành phố ven biển Trung Trung Bộ. Nếu coi thời gian mùa nhiều mưa bao gồm những tháng có lượng mưa lớn hơn trong mưa bình quân tháng trong năm và đạt trên 50% tổng số năm quan trắc thì mùa nhiều mưa ở Đà Nẵng từ tháng IX đến tháng XII, mùa ít mưa từ tháng I đến tháng VIII. Riêng tháng V và tháng VI xuất hiện đỉnh mưa phụ.

Thành phần lượng mưa trong mùa nhiều mưa chiếm 65-80% lượng mưa cả năm, thành phần lượng mưa trong mùa ít mưa chỉ chiếm 20-35% lượng mưa cả năm. Tuy nhiên thời kỳ mưa lớn nhất vùng nghiên cứu thường tập trung vào 2 tháng là tháng X và tháng XI, thành phần lượng mưa trong 2 tháng này chiếm 40-50% lượng mưa cả năm. Ở Đà Nẵng các tháng mùa nhiều mưa, mùa ít mưa cũng như 2 tháng mưa nhiều là tháng X và tháng XI nói chung là đồng nhất trên toàn vùng nghiên cứu, vì vậy lũ lớn thường xuất hiện trong 2 tháng mưa nhiều mưa lớn này.36" kinh độ Đông) bắt đầu thực hiện quan trắc từ tháng VI/2009 đến nay. Nghiên cứu đã thu thập số liệu lượng mưa ngày trạm Hòa Bắc từ VI/2009 đến XII/2016, trạm Đà Nẵng từ I/1976 đến XII/2016 và trạm Cẩm Lệ từ 1976 đến XII/2016.

Tuy nhiên, để so sánh đánh giá, nghiên cứu thực hiện thống kê cùng thời kỳ từ năm 2010 đến 2016 (Bảng 4) của 3 trạm. Kết quả cho thấy số ngày mưa trung bình năm trạm Hòa Bắc là 127ngày/năm ít hơn số ngày mưa trung bình trạm Đà Nẵng (134ngày/năm) và Cẩm Lệ (139ngày/năm), nhưng lượng mưa trung bình năm trạm Hòa Bắc đạt khoảng 3220mm/năm lớn hơn trạm Đà Nẵng (2380mm/năm) và Cẩm Lệ (2310mm/năm).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ