Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (cùng định hướng chuyển dịch sang kỷ nguyên 5.0), các doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt, sự biến động liên tục của thị trường và yêu cầu ngày càng cao từ phía khách hàng. Để duy trì sự tăng trưởng bền vững, thu hút vốn đầu tư và gia tăng năng lực cạnh tranh, việc nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh (HQHĐ) trở thành ưu tiên hàng đầu của mọi tổ chức.

Thực tiễn lịch sử thị trường tài chính toàn cầu đã chứng kiến hàng loạt cuộc khủng hoảng và vụ bê bối kế toán nghiêm trọng như tại Enron, WorldCom, Lehman Brothers, Bernie Madoff hay Tyco. Những sự cố này bắt nguồn từ sự thiếu minh bạch thông tin tài chính, hành vi thổi phồng doanh thu, che giấu nợ và sự yếu kém trong hệ thống giám sát nội bộ, dẫn đến tổn thất nặng nề cho các nhà đầu tư và sự sụp đổ của các tập đoàn lớn. Nhằm hạn chế bất cân xứng thông tin và ngăn ngừa các rủi ro gian lận, Ủy ban kiểm toán (UBKT) được thiết lập như một cơ chế quản trị trọng yếu của Hội đồng quản trị (HĐQT), giữ vai trò giám sát quy trình lập báo cáo tài chính, kiểm soát nội bộ và kiểm toán độc lập.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào năm thành phần cấu thành hệ thống kiểm soát nội bộ theo khung COSO hoặc tính độc lập của Ban kiểm soát (BKS), chưa đi sâu phân tích toàn diện các đặc tính cụ thể của UBKT tác động đến HQHĐ. Do đó, khóa luận tập trung nghiên cứu đề tài: "Ảnh hưởng của đặc điểm Ủy ban kiểm toán đến hiệu quả hoạt động kinh doanh: thực nghiệm tại các công ty được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam".

Khóa luận xác định các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản, lý thuyết và thực nghiệm về UBKT và HQHĐ, từ đó xác định tác động của đặc điểm UBKT đến HQHĐ của doanh nghiệp.
  2. Chỉ ra mối quan hệ tương quan đáng kể giữa UBKT và HQHĐ doanh nghiệp dựa vào dữ liệu thu thập giai đoạn 2018–2022 của các công ty niêm yết trên sàn HOSE và HNX tại Việt Nam.
  3. Đưa ra các giả thuyết và mô hình nghiên cứu thực nghiệm, từ đó đề xuất các khuyến nghị cho doanh nghiệp, các tổ chức liên quan và cơ quan quản lý Nhà nước nhằm hoàn thiện bộ phận UBKT và nâng cao hiệu suất hoạt động doanh nghiệp.

Câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Đặc điểm của UBKT có tác động như thế nào đến HQHĐ của doanh nghiệp?
  • Câu hỏi 2: Nếu doanh nghiệp có một UBKT hoạt động tốt thì HQHĐ của doanh nghiệp có tốt hơn các doanh nghiệp không có UBKT hoặc UBKT hoạt động không hiệu quả hay không?
  • Câu hỏi 3: Những kiến nghị nào có thể giúp các doanh nghiệp xây dựng UBKT hoạt động hiệu quả nhằm đưa ra các quyết định chính xác và nâng cao HQHĐ?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các đặc điểm của UBKT (quy mô, tần suất họp, trình độ chuyên môn) và các chỉ tiêu đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh (ROA, ROE) của các doanh nghiệp niêm yết.
  • Phạm vi không gian: Thị trường chứng khoán Việt Nam, bao gồm 184 doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX - 67 doanh nghiệp), Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE - 116 doanh nghiệp) và sàn UPCoM (1 giao dịch/doanh nghiệp).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 5 năm, từ năm 2018 đến năm 2022, tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm 920 quan sát.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết quản trị và các văn bản quy phạm pháp luật để xây dựng khung phân tích:

  • Lý thuyết đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976; Hill & Jones, 1992): Giải thích xung đột lợi ích giữa người ủy thác (cổ đông) và người đại diện (ban điều hành). UBKT đóng vai trò là công cụ giám sát, giảm thiểu chi phí đại diện và bảo vệ quyền lợi của cổ đông.
  • Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (Resource Dependence Theory): Nhấn mạnh quy mô và năng lực chuyên môn của UBKT mang lại các nguồn lực tri thức, kinh nghiệm và mạng lưới liên kết thiết yếu giúp nâng cao chất lượng quyết định quản trị.
  • Khung pháp lý: Đạo luật Sarbanes-Oxley (SOX 2002); Luật Doanh nghiệp 2020 (khoản 1 Điều 161 quy định UBKT thuộc HĐQT có từ 02 thành viên trở lên, Chủ tịch là thành viên độc lập); Nghị định số 155/2020/NĐ-CP (Điều 283 quy định quyền, nghĩa vụ và tần suất họp tối thiểu 02 lần/năm của UBKT trong công ty đại chúng); các thông lệ quản trị quốc tế (Ủy ban Cadbury 1992, Ủy ban Blue Ribbon 1999).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện thông qua mô hình hồi quy tuyến tính bình phương nhỏ nhất thông thường (OLS - Ordinary Least Squares), kết hợp các kiểm định thống kê mô tả, ma trận tương quan Pearson và kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (VIF và Tolerance).

Nhóm biến Tên biến Ký hiệu Cách đo lường / Công thức Nguồn dữ liệu
Biến phụ thuộc Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản $ROA$ Lợi nhuận sau thuế trong kỳ / Tổng tài sản bình quân BCTC hợp nhất kiểm toán
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu $ROE$ Lợi nhuận sau thuế trong kỳ / Vốn chủ sở hữu bình quân BCTC hợp nhất kiểm toán
Biến độc lập Quy mô UBKT/BKS $AC_SIZE$ Tổng số lượng thành viên phục vụ trong UBKT/BKS Báo cáo thường niên / Quản trị
Tần suất họp UBKT/BKS $AC_MEET$ Số cuộc họp của UBKT/BKS được tổ chức trong năm Báo cáo thường niên / Quản trị
Chuyên môn UBKT/BKS $AC_EXP$ Biến giả: Nhận giá trị 1 nếu có ít nhất 1 thành viên có chứng chỉ (ACCA, CPA, CMA, CFA...) hoặc cử nhân/kinh nghiệm tài chính, kế toán, kiểm toán; nhận giá trị 0 nếu không có Báo cáo thường niên / Quản trị
Biến kiểm soát Quy mô doanh nghiệp $FIRM_SIZE$ Logarit tự nhiên của tổng tài sản ($Ln(Total_Assets)$) Bảng cân đối kế toán
Đòn bẩy tài chính $LEVERAGE$ Tổng nợ dài hạn / Tổng tài sản Bảng cân đối kế toán
Tuổi doanh nghiệp $FIRM_AGE$ Logarit tự nhiên của số năm thành lập doanh nghiệp ($Ln(Age)$) Báo cáo thường niên / Cổng HNX, HOSE

Hệ thống phương trình hồi quy nghiên cứu:

  • Mô hình 1 (Kiểm định giả thuyết H1 về Quy mô): $$\begin{aligned} ROA_{i,t} &= \beta_0 + \beta_1 AC_SIZE_{i,t} + \beta_2 FIRM_SIZE_{i,t} + \beta_3 LEVERAGE_{i,t} + \beta_4 FIRM_AGE_{i,t} + \varepsilon \ ROE_{i,t} &= \beta_0 + \beta_1 AC_SIZE_{i,t} + \beta_2 FIRM_SIZE_{i,t} + \beta_3 LEVERAGE_{i,t} + \beta_4 FIRM_AGE_{i,t} + \varepsilon \end{aligned}$$
  • Mô hình 2 (Kiểm định giả thuyết H2 về Tần suất họp): $$\begin{aligned} ROA_{i,t} &= \beta_0 + \beta_1 AC_MEET_{i,t} + \beta_2 FIRM_SIZE_{i,t} + \beta_3 LEVERAGE_{i,t} + \beta_4 FIRM_AGE_{i,t} + \varepsilon \ ROE_{i,t} &= \beta_0 + \beta_1 AC_MEET_{i,t} + \beta_2 FIRM_SIZE_{i,t} + \beta_3 LEVERAGE_{i,t} + \beta_4 FIRM_AGE_{i,t} + \varepsilon \end{aligned}$$
  • Mô hình 3 (Kiểm định giả thuyết H3 về Chuyên môn): $$\begin{aligned} ROA_{i,t} &= \beta_0 + \beta_1 AC_EXP_{i,t} + \beta_2 FIRM_SIZE_{i,t} + \beta_3 LEVERAGE_{i,t} + \beta_4 FIRM_AGE_{i,t} + \varepsilon \ ROE_{i,t} &= \beta_0 + \beta_1 AC_EXP_{i,t} + \beta_2 FIRM_SIZE_{i,t} + \beta_3 LEVERAGE_{i,t} + \beta_4 FIRM_AGE_{i,t} + \varepsilon \end{aligned}$$

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: LỜI MỞ ĐẦU

Chương 1 giới thiệu tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cấu trúc quản trị công ty tại Việt Nam sau đại dịch Covid-19 và trước các thách thức kinh tế. Tác giả chỉ ra rằng HQHĐ chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi năng lực điều hành và cơ chế giám sát độc lập của UBKT. Tác giả xác định rõ mục tiêu, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (184 doanh nghiệp niêm yết trên HNX, HOSE giai đoạn 2018–2022 với 920 quan sát), phương pháp định lượng OLS và nêu bật những đóng góp lý luận lẫn thực tiễn của khóa luận.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN, TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Chương 2 tổng hợp cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:

  • Ủy ban kiểm toán: Trình bày các định nghĩa quốc tế (SOX 2002, Dezoort 1997, Mallin 2007) và quy định tại Điều 161 Luật Doanh nghiệp 2020. Phân tích chi tiết ba đặc tính cốt lõi của UBKT: quy mô thành viên ($AC_SIZE$), tần suất cuộc họp ($AC_MEET$) và trình độ chuyên môn tài chính - kế toán ($AC_EXP$).
  • Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp: Tổng quan các quan điểm từ Lupton (1977), Porter (1986) đến các tác giả Việt Nam (Trần Thị Thu Phong, 2013). Hệ thống hóa các chỉ tiêu đo lường tài chính gồm $ROA$, $ROE$, $ROS$, $Tobin's\ Q$, $EPS$, $P/E$, trong đó khẳng định $ROA$ và $ROE$ là hai thước đo phổ biến nhất.
  • Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm: Điểm lại các nghiên cứu chỉ ra tác động tích cực (Choi et al., 2004; Anderson et al., 2012; Al-Matari, 2013; Mohammad, 2019; Kiều Anh Khoa & Nguyễn Bá Hoàng, 2022) và các nghiên cứu ghi nhận tác động tiêu cực hoặc không có ý nghĩa thống kê (Afza & Nazir, 2014; Nidhi Bansal & Sharma, 2015; Rateb Mohammad, 2017).

CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG GIẢ THUYẾT, MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

Chương 3 thiết lập 3 cặp giả thuyết đối nghịch để kiểm định đa chiều:

  • Giả thuyết H1:
    • H1a: Quy mô UBKT lớn có tác động tích cực đối với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
    • H1b: Quy mô UBKT lớn có tác động tiêu cực đối với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
  • Giả thuyết H2:
    • H2a: Tần số họp của UBKT có mối quan hệ tích cực đáng kể với hiệu quả hoạt động của công ty.
    • H2b: Tần số họp của UBKT có mối quan hệ tiêu cực đáng kể với hiệu quả hoạt động của công ty.
  • Giả thuyết H3:
    • H3a: Chuyên môn của UBKT có mối quan hệ tích cực đáng kể với hiệu quả hoạt động của công ty.
    • H3b: Chuyên môn của UBKT có mối quan hệ tiêu cực đáng kể với hiệu quả hoạt động của công ty.

Chương này cũng chi tiết hóa quy trình thu thập dữ liệu từ 920 quan sát, định nghĩa các biến nghiên cứu, đưa ra ví dụ minh họa cách lượng hóa biến tại Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội (mã BHN năm 2021 có $AC_SIZE = 3$, $AC_MEET = 3$, $AC_EXP = 1$), và thiết lập cấu trúc 3 phương trình hồi quy OLS.

CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương 4 trình bày các kết quả phân tích dữ liệu thực nghiệm:

  • Thống kê mô tả (Bảng 2): $ROA$ trung bình đạt 6,12% (nhỏ nhất -12,9%, lớn nhất 35,x%); $AC_SIZE$ trung bình là 2,98 người (từ 1 đến 5 thành viên); $AC_MEET$ trung bình là 3,16 cuộc họp/năm (độ lệch chuẩn 1,08, dao động 2–9 cuộc họp); $AC_EXP$ trung bình đạt 0,95 (95% mẫu có chuyên gia); $FIRM_SIZE$ trung bình 27,71; $FIRM_AGE$ trung bình 2,x (tương ứng từ 6 đến 67 năm); $LEVERAGE$ dao động từ 0 đến 3,41.
  • Ma trận tự tương quan (Bảng 3): $ROA$ và $ROE$ tương quan thuận với hầu hết các biến, tương quan nghịch với $LEVERAGE$ và $AC_MEET$. $AC_SIZE$ và $AC_MEET$ có tương quan đáng kể với $ROA$, $ROE$ ở mức ý nghĩa 10%.
  • Kiểm định đa cộng tuyến (Bảng 4): Tất cả các biến có hệ số phóng đại phương sai $VIF < 2$ và hệ số dung sai (Tolerance) $> 0,1$ (đạt từ 0,98), khẳng định mô hình không vi phạm giả định đa cộng tuyến.
  • Kết quả hồi quy mô hình H1: $AC_SIZE$ tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến $ROA$ (mức ý nghĩa 5%, P-value = 2,78) và $ROE$ (mức ý nghĩa 10%), chấp nhận giả thuyết H1a, bác bỏ H1b.
  • Kết quả hồi quy mô hình H2: $AC_MEET$ có tác động thuận chiều và có ý nghĩa thống kê đến HQHĐ (mức ý nghĩa 10% với $ROA$ và 5% với $ROE$, P-value = 2,38), chấp nhận giả thuyết H2a, bác bỏ H2b.

CHƯƠNG 5: MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ

Chương 5 đề xuất các giải pháp quản trị cho doanh nghiệp niêm yết, cơ quan kiểm toán và cơ quan quản lý Nhà nước nhằm chuẩn hóa hoạt động của UBKT, nâng cao chất lượng thông tin tài chính và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả thực nghiệm chính

Khóa luận đã tổng hợp các chỉ số tài chính và đặc tính quản trị qua mẫu 920 quan sát và xác nhận kết quả kiểm định mô hình hồi quy:

Biến số Giá trị trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (Std. Dev.) Giá trị nhỏ nhất (Min) Giá trị lớn nhất (Max) Kết quả kiểm định giả thuyết
$ROA$ 6,12% — -12,90% 35,x% Biến phụ thuộc đo lường HQHĐ
$ROE$ Lớn hơn ROA — Âm Cao Biến phụ thuộc đo lường HQHĐ
$AC_SIZE$ 2,98 người — 1,00 người 5,00 người Chấp nhận H1a ($p < 0,05$ với ROA; $p < 0,10$ với ROE). Tác động tích cực tới HQHĐ.
$AC_MEET$ 3,16 cuộc họp 1,08 2,00 cuộc họp 9,00 cuộc họp Chấp nhận H2a ($p < 0,10$ với ROA; $p < 0,05$ với ROE). Tác động tích cực tới HQHĐ.
$AC_EXP$ 0,95 — 0,00 1,00 95% quan sát có ít nhất 1 thành viên có chuyên môn tài chính/kế toán.
$FIRM_SIZE$ 27,71 — 23,x — Biến kiểm soát (Quy mô doanh nghiệp lớn)
$FIRM_AGE$ 2,x ($Ln$) — 1,79 (6 năm) 4,20 (67 năm) Biến kiểm soát (Tuổi đời doanh nghiệp)
$LEVERAGE$ — — 0,00 3,41 Biến kiểm soát (Tác động nghịch chiều tới ROA/ROE)

2. Khuyến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đối với quy mô UBKT: Duy trì số lượng thành viên tối ưu từ 3 đến 5 người, tuân thủ đúng quy định tối thiểu 2 thành viên theo Luật Doanh nghiệp 2020 nhằm đảm bảo đủ nguồn lực chuyên môn, mở rộng phạm vi giám sát mà không làm phân tán trách nhiệm.
  • Đối với tần suất họp: UBKT cần duy trì các cuộc họp định kỳ tối thiểu 3–4 lần/năm (vượt mức sàn 2 lần/năm của Nghị định 155/2020/NĐ-CP) và tổ chức các phiên họp bất thường khi phát sinh rủi ro kế toán, đảm bảo phát hiện kịp thời các sai lệch BCTC.
  • Đối với chuyên môn thành viên: Tăng cường bổ nhiệm các chuyên gia có chứng chỉ nghề nghiệp kế toán - kiểm toán uy tín (CPA, ACCA, CFA, CMA) và có kinh nghiệm quản trị tài chính thực tế để nâng cao năng lực thẩm định báo cáo và kiểm soát nội bộ.

3. Đóng góp của đề tài

  • Về mặt khoa học: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của các đặc tính UBKT đến HQHĐ tại thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2018–2022, củng cố tính ứng dụng của Lý thuyết đại diện và Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực trong bối cảnh nền kinh tế đang phát triển.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu xác thực cho HĐQT và ban quản trị các doanh nghiệp niêm yết nhận diện vai trò then chốt của UBKT, từ đó điều chỉnh cơ cấu tổ chức, tăng cường tính độc lập và phân bổ ngân sách hoạt động hợp lý cho ủy ban.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự nhìn nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi dữ liệu:

  • Hạn chế về dữ liệu và cỡ mẫu: Nghiên cứu chỉ khảo sát 184 doanh nghiệp niêm yết trên HNX, HOSE và UPCoM với 920 quan sát trong 5 năm, chưa bao quát toàn bộ các doanh nghiệp đại chúng tại Việt Nam.
  • Hạn chế về chỉ số giải thích ($R^2$): Hệ số xác định $R^2$ trong các mô hình hồi quy còn ở mức chưa cao, cho thấy HQHĐ còn chịu sự tác động của nhiều yếu tố vĩ mô và vi mô khác chưa được đưa vào mô hình (như biến động kinh tế thời kỳ đại dịch Covid-19, đặc thù từng ngành nghề).
  • Hạn chế về phương pháp ước lượng: Mô hình OLS cổ điển chưa xử lý triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn giữa quản trị công ty và hiệu quả tài chính.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu sang toàn bộ doanh nghiệp đại chúng và kéo dài chuỗi thời gian phân tích hậu Covid-19.
  • Đưa thêm các biến đặc điểm khác của UBKT vào mô hình như: tỷ lệ thành viên độc lập, tính đa dạng giới tính (tỷ lệ thành viên nữ), nhiệm kỳ trung bình của thành viên, thù lao UBKT.
  • Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng bảng nâng cao như Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) hoặc Phương pháp moment tổng quát (GMM) để khắc phục hiện tượng nội sinh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính - Ngân hàng và Quản trị kinh doanh: Tham khảo quy trình xây dựng khung lý thuyết, cách thiết kế mô hình kinh tế lượng OLS, phương pháp thu thập dữ liệu bảng từ báo cáo tài chính và báo cáo quản trị công ty niêm yết.
  • Các nhà nghiên cứu về Quản trị công ty: Tham khảo phương pháp lượng hóa biến đặc điểm UBKT (đặc biệt là tiêu chuẩn phân loại biến nhị phân chuyên môn $AC_EXP$ và biến tần suất họp $AC_MEET$).
  • Hội đồng quản trị và Ban điều hành doanh nghiệp niêm yết: Tham khảo căn cứ thực tiễn để kiện toàn cơ cấu UBKT, nâng cao tần suất giám sát nhằm cải thiện chỉ số sinh lời ($ROA$, $ROE$).

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu nghiên cứu của khóa luận được thu thập từ những nguồn nào và quy mô quan sát là bao nhiêu?
Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán, báo cáo thường niên và báo cáo tình hình quản trị công bố công khai trên cổng thông tin HNX và HOSE của 184 doanh nghiệp niêm yết (gồm 67 công ty sàn HNX, 116 công ty sàn HOSE và 1 giao dịch UPCoM) trong giai đoạn 5 năm từ 2018 đến 2022, tổng cộng đạt 920 quan sát.

2. Khóa luận sử dụng các biến số nào để đại diện cho đặc điểm của Ủy ban kiểm toán và hiệu quả hoạt động?

  • Biến đo lường đặc điểm UBKT gồm: Quy mô UBKT ($AC_SIZE$ - số lượng thành viên), Tần suất họp ($AC_MEET$ - số cuộc họp/năm) và Chuyên môn UBKT ($AC_EXP$ - biến giả có/không thành viên chuyên môn tài chính kế toán).
  • Biến đo lường HQHĐ gồm: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$).

3. Kết quả hồi quy OLS của khóa luận khẳng định điều gì về tác động của quy mô và tần suất họp UBKT?
Kết quả thực nghiệm cho thấy cả quy mô UBKT ($AC_SIZE$) và tần suất họp ($AC_MEET$) đều có tác động thuận chiều và có ý nghĩa thống kê đến cả $ROA$ và $ROE$ (ở các mức ý nghĩa từ 5% đến 10%), qua đó chấp nhận các giả thuyết H1a và H2a, đồng thời bác bỏ các giả thuyết H1b và H2b.

4. Tiêu chuẩn xác định thành viên Ủy ban kiểm toán có chuyên môn ($AC_EXP = 1$) được xây dựng dựa trên tiêu chí nào?
Biến $AC_EXP$ nhận giá trị 1 khi UBKT có ít nhất một thành viên đáp ứng một trong các điều kiện: sở hữu chứng chỉ chuyên môn nghề nghiệp quốc tế/quốc gia (ACCA, CPA, CMA, CIMA, CFA), tốt nghiệp chuyên ngành tài chính - kế toán - kiểm toán, hoặc có kinh nghiệm quản lý cấp cao có trách nhiệm giám sát tài chính (như Giám đốc điều hành, Giám đốc tài chính).

5. Kết quả kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến trong các mô hình nghiên cứu đạt giá trị bao nhiêu?
Hệ số phóng đại phương sai ($VIF$) của tất cả các biến trong mô hình đều nhỏ hơn 2 và hệ số dung sai ($Tolerance$) đều lớn hơn 0,1 (dao động ở mức từ 0,98), chứng minh mô hình hoàn toàn không tồn tại hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Phạm Thị Phương Linh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về ảnh hưởng tích cực của các đặc điểm Ủy ban kiểm toán (quy mô và tần suất họp) đến hiệu quả hoạt động kinh doanh ($ROA$, $ROE$) của 184 doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2018–2022. Kết quả nghiên cứu khẳng định một UBKT có quy mô nhân sự đầy đủ và duy trì chế độ họp định kỳ thường xuyên sẽ nâng cao năng lực giám sát, giảm thiểu bất cân xứng thông tin và bảo vệ tối đa quyền lợi của cổ đông. Đây là tài liệu tham khảo học thuật có giá trị phương pháp luận rõ ràng cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán và các nhà quản trị doanh nghiệp trong việc hoàn thiện mô hình quản trị công ty hiện đại.