Nghiên cứu 'really' Anh-Việt (Cú pháp, Ngữ nghĩa, Ngữ dụng) - Nguyễn Thị Bích Lệ

Tài liệu nghiên cứu 1537 a study on really in terms of syntax semantics and pragmatics english versus vietnamese nguyễn, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại Học Quảng Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thesis
65
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã luận văn về phó từ really của Nguyễn Thị Bích Lệ

Bài viết này tiến hành phân tích chuyên sâu khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Thị Bích Lệ với đề tài "A study on really in terms of syntax, semantics and pragmatics (english versus vietnamese)". Đây là một công trình nghiên cứu thuộc luận văn Đại học Quảng Nam khoa Ngoại ngữ, mang lại góc nhìn học thuật giá trị về cách sử dụng phó từ chỉ mức độ "really". Nghiên cứu này không chỉ là một bài tập học thuật, mà còn giải quyết một vấn đề thực tiễn mà người học tiếng Anh tại Việt Nam thường gặp phải. Việc sử dụng sai phó từ "really" có thể làm giảm hiệu quả giao tiếp, gây mơ hồ hoặc hiểu lầm cho người nghe, không thể hiện đúng ý định của người nói. Luận văn của Nguyễn Thị Bích Lệ tập trung vào việc phân tích đối chiếu Anh Việt để làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt của "really" trên ba phương diện chính: cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp kiến thức nền tảng, giúp người học sử dụng từ này một cách chính xác và hiệu quả hơn trong giao tiếp, viết lách và đặc biệt là dịch thuật. Công trình này là một nghiên cứu trường hợp từ 'really' điển hình, đóng góp vào kho tàng luận văn ngôn ngữ học tại Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực ngữ dụng học so sánh.

1.1. Mục tiêu và phạm vi của luận văn ngôn ngữ học này

Mục tiêu chính của luận văn là khảo sát các khía cạnh cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng của phó từ "really" trong tiếng Anh và các từ tương đương trong tiếng Việt. Thông qua đó, nghiên cứu hướng đến việc xác định, mô tả và so sánh các đặc điểm này để tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt. Cụ thể, các mục tiêu bao gồm: phân tích cú pháp và ngữ nghĩa tiếng Anh của "really", khám phá các chức năng ngữ dụng của từ "really", và đề xuất các hàm ý cho việc dạy và học tiếng Anh. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào "really" dưới góc độ là một phó từ nhấn mạnh (emphasizer) trong diễn ngôn, không mở rộng ra các loại phó từ khác. Dữ liệu được thu thập từ các tác phẩm văn học Anh và bản dịch tiếng Việt, đảm bảo tính xác thực và ngữ cảnh đa dạng.

1.2. Tầm quan trọng của việc phân tích đối chiếu Anh Việt

Việc thực hiện một phân tích đối chiếu Anh Việt (contrastive analysis English Vietnamese) là cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ giúp người học nhận ra lỗi sai mà còn hiểu được gốc rễ của vấn đề, vốn xuất phát từ sự khác biệt trong hệ thống ngôn ngữ và tư duy. Ví dụ, luận văn chỉ ra câu "Nothing for nothing, and really remarkably little for sixpence" được dịch thành "chẳng ai cho không bao giờ, dù chỉ một đồng 6 xu là của không đáng". Ở đây, "really" mang nghĩa "dù chỉ" chứ không phải "thực sự". Sự khác biệt này cho thấy tầm quan trọng của việc hiểu sâu về ngữ cảnh và các chức năng ngữ dụng của từ 'really'. Phương pháp đối chiếu giúp hệ thống hóa các quy tắc sử dụng, tìm ra các quy luật chuyển dịch và cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho việc tìm kiếm tương đương dịch thuật phù hợp nhất, tránh các lỗi dịch word-by-word.

II. Thách thức khi dùng phó từ really trong tiếng Anh và Việt

Một trong những thách thức lớn nhất đối với người học là sự đa dạng về chức năng và vị trí của phó từ chỉ mức độ "really". Không giống như các phó từ khác, "really" có thể thay đổi ý nghĩa một cách tinh tế dựa trên vị trí của nó trong câu. Trong tiếng Anh, nó có thể là một từ nhấn mạnh (emphasizer), một từ tăng cường mức độ (intensifier), hoặc một từ bình luận (disjunct) thể hiện thái độ của người nói. Người học thường nhầm lẫn giữa "really" và "very", dẫn đến lỗi sai ngữ pháp như "He very loves her" thay vì "He really loves her". Thách thức còn nằm ở việc tìm ra tương đương dịch thuật trong tiếng Việt. Các từ như "thực sự", "thật ra", "quả là", "rất" đều có thể là bản dịch của "really", nhưng mỗi từ lại mang một sắc thái riêng và phù hợp với những ngữ cảnh khác nhau. Việc lựa chọn sai từ tương đương có thể làm mất đi lực ngôn trung (illocutionary force) hoặc ý nghĩa hàm ẩn của câu gốc. Đây chính là khoảng trống kiến thức mà khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Thị Bích Lệ cố gắng lấp đầy thông qua việc phân tích chi tiết.

2.1. Sự khác biệt về đặc điểm ngữ pháp của phó từ really

Về mặt cú pháp, một trong những khác biệt lớn nhất là vị trí của "really" trong câu phủ định. Luận văn chỉ ra rằng, trong tiếng Anh, "really" không thể đứng đầu một câu phủ định. Tuy nhiên, trong tiếng Việt, các từ tương đương như "Thực sự" hoặc "Thật ra" lại hoàn toàn có thể đứng ở vị trí này, ví dụ: "Thật quả tôi không biết". Thêm vào đó, vị trí của "really" so với động từ phủ định trong tiếng Anh tạo ra sự khác biệt về nghĩa. "I really don’t know him" (Sự thật là tôi không biết anh ta) khác với "I don’t really know him" (Tôi không thực sự biết rõ anh ta). Những đặc điểm ngữ pháp của phó từ này không có cấu trúc tương tự trong tiếng Việt, gây ra nhiều khó khăn cho người học khi diễn đạt các sắc thái ý nghĩa tinh tế.

2.2. Vấn đề trong ngữ dụng học so sánh và dịch thuật

Trên phương diện ngữ dụng học so sánh, thách thức đến từ việc "really" hoạt động như một pragmatic markers (dấu hiệu ngữ dụng). Nó không chỉ bổ sung thông tin mà còn thể hiện cam kết của người nói đối với tính chân thực của mệnh đề (subjective epistemic modality). Ví dụ, khi được dùng như một câu hỏi độc lập ("Really?"), nó thể hiện sự ngạc nhiên hoặc hoài nghi. Việc dịch các chức năng này đòi hỏi người dịch phải nắm vững ngữ cảnh và ý định của người nói. Trong tiếng Việt, để thể hiện sự ngạc nhiên, người ta thường dùng "Thật ư?" hoặc "Thế à?", kết hợp các tiểu từ tình thái. Việc dịch một cách máy móc từ "really" sang "thực sự" có thể làm câu văn trở nên thiếu tự nhiên và không truyền tải hết được hàm ý giao tiếp. Đây là một vấn đề cốt lõi trong việc tìm kiếm tương đương dịch thuật hiệu quả.

III. Cách phân tích cú pháp phó từ really trong câu Anh Việt

Luận văn của Nguyễn Thị Bích Lệ đã thực hiện một cuộc khảo sát chi tiết về các vị trí cú pháp của "really" trong câu, đối chiếu với các từ tương đương trong tiếng Việt. Kết quả cho thấy "really" có thể xuất hiện ở hầu hết các vị trí trong câu tiếng Anh: đầu câu (Initial), giữa câu (Medial) và cuối câu (End). Tuy nhiên, tần suất xuất hiện ở mỗi vị trí lại khác nhau giữa hai ngôn ngữ. Trong tiếng Anh, "really" phổ biến nhất ở vị trí giữa câu (M-position, chiếm 73% trong câu khẳng định), thường đứng trước động từ chính hoặc sau trợ động từ. Ngược lại, trong tiếng Việt, các từ tương đương có xu hướng đứng ở vị trí đầu câu (I-position) nhiều hơn, nhằm mục đích nhấn mạnh và định hướng sự chú ý của người nghe ngay từ đầu. Phân tích đối chiếu Anh Việt về mặt cú pháp này cho thấy một sự khác biệt trong chiến lược nhấn mạnh của người bản ngữ. Người Việt ưu tiên đặt yếu tố cần nhấn mạnh lên đầu, trong khi người Anh linh hoạt hơn trong việc đặt "really" để tập trung vào các thành phần khác nhau của câu. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn hệ thống về đặc điểm ngữ pháp của phó từ này trong hai ngôn ngữ.

3.1. Phân bố của really trong cấu trúc mệnh đề khẳng định

Trong mệnh đề khẳng định, "really" có thể sửa đổi cho cả mệnh đề hoặc chỉ một thành phần cụ thể như danh từ, động từ, tính từ. Khi đứng đầu câu ("Really, she was an idiot"), nó đóng vai trò như một từ bình luận (disjunct) cho cả câu. Khi đứng giữa câu, nó thường nhấn mạnh động từ ("He really loves her") hoặc tính từ ("It's really good"). Nghiên cứu chỉ ra rằng khi "really" đứng giữa câu trong tiếng Anh, từ tương đương tiếng Việt có thể đứng đầu câu ("He was really at the head of the business" -> "Thực tế là... "). Sự linh hoạt này cho thấy chức năng cú pháp của "really" phụ thuộc mạnh mẽ vào ý đồ của người nói và cấu trúc thông tin của câu.

3.2. Đối chiếu vai trò cú pháp trong câu phủ định nghi vấn

Sự khác biệt cú pháp trở nên rõ ràng nhất trong câu phủ định và nghi vấn. Như đã đề cập, "really" không đứng đầu câu phủ định trong tiếng Anh, nhưng từ tương đương tiếng Việt thì có thể. Khi "really" nằm trong phạm vi của phủ định ("I don't really know"), nó làm giảm nhẹ mức độ của hành động. Khi nó nằm ngoài phạm vi phủ định ("I really don't know"), nó nhấn mạnh sự phủ định đó. Trong câu nghi vấn, cả hai ngôn ngữ đều có xu hướng đặt "really" ở vị trí giữa câu ("Do you really mean it?"). Phân tích này về cú pháp và ngữ nghĩa tiếng Anh so với tiếng Việt cung cấp những quy tắc hữu ích cho người học để tránh các lỗi ngữ pháp phổ biến và diễn đạt ý tưởng một cách chính xác hơn.

IV. Giải mã ngữ nghĩa và chức năng ngữ dụng của từ really

Vượt ra ngoài cú pháp, luận văn đi sâu vào việc giải mã các lớp nghĩa và chức năng của "really". Đây không chỉ là một phó từ chỉ mức độ "really" đơn thuần, mà còn là một công cụ ngôn ngữ phức tạp. Nghiên cứu xác định ba chức năng ngữ nghĩa-ngữ dụng chính của "really": chức năng xác thực chân lý (truth attesting), chức năng nhấn mạnh (emphasizing), và chức năng tăng cường mức độ (degree reinforcing). Mỗi chức năng này được kích hoạt bởi ngữ cảnh và vị trí của "really" trong câu. Ví dụ, khi đứng đầu câu, "really" thường mang chức năng xác thực chân lý, khẳng định rằng điều sắp nói là sự thật khách quan hoặc dựa trên niềm tin chủ quan của người nói. Khi đứng cạnh một động từ chỉ cảm xúc, nó thực hiện chức năng nhấn mạnh. Khi đứng trước một tính từ có thể phân cấp (gradable adjective), nó có vai trò tăng cường mức độ. Việc hiểu rõ các semantic functions of adverbs như thế này là chìa khóa để sử dụng "really" một cách tự nhiên và hiệu quả. Ngữ dụng học so sánh giữa tiếng Anh và tiếng Việt cho thấy dù các chức năng này đều tồn tại trong cả hai ngôn ngữ, cách thể hiện chúng lại có những khác biệt tinh tế.

4.1. Chức năng xác thực chân lý truth attesting của really

Chức năng này của "really" nhằm khẳng định tính xác thực của một mệnh đề. Nó hoạt động như một dấu hiệu cho người nghe rằng thông tin được đưa ra dựa trên thực tế hoặc bằng chứng. Ví dụ trong câu "What he’s really done is to stop you..." (Việc mà hắn đã làm thực ra là...), "really" tạo ra một sự tương phản với những gì người nghe có thể đang nghĩ. Nó ngụ ý rằng "đây mới là sự thật". Trong tiếng Việt, các từ như "thực ra", "thực tế là", "quả thực" đảm nhận vai trò này. Chức năng này thể hiện rõ ràng cái mà các nhà ngôn ngữ học gọi là thái độ tri nhận (epistemic modality), tức là sự đánh giá của người nói về mức độ tin cậy của thông tin.

4.2. Vai trò nhấn mạnh và tăng cường mức độ của really

Đây là hai chức năng phổ biến nhất. Với vai trò nhấn mạnh (emphasizing), "really" làm tăng sức nặng cho một hành động hoặc một trạng thái, đặc biệt là các động từ chỉ nội tâm, cảm xúc. Ví dụ, "Hester really filled a gap" ("Hester đã thực sự lấp được một chỗ trống"). Với vai trò tăng cường mức độ (degree reinforcing), "really" hoạt động tương tự như "very" khi đi với tính từ ("really beautiful" - rất đẹp) và tương tự "very much" khi đi với động từ chỉ mức độ ("really loved her father" - thực sự yêu thương cha). Phân tích của luận văn ngôn ngữ học này chỉ ra một điểm thú vị: trong khi tiếng Anh có thể nói "I very much admire you", không thể nói "I very admire you". "Really" có thể thay thế cho "very much" trong trường hợp này, cho thấy sự linh hoạt và đặc thù của nó.

V. Top ứng dụng kết quả nghiên cứu trong dạy học và dịch thuật

Những phát hiện từ khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Thị Bích Lệ không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn có giá trị ứng dụng cao. Đối với việc dạy và học tiếng Anh, giáo viên có thể sử dụng các kết quả phân tích để thiết kế bài giảng về phó từ một cách hệ thống và trực quan hơn. Thay vì chỉ định nghĩa "really" là "thực sự", giáo viên có thể giải thích ba chức năng chính của nó (xác thực, nhấn mạnh, tăng cường) kèm theo ví dụ về vị trí trong câu. Điều này giúp học viên nhận diện và sử dụng "really" một cách chủ động và chính xác. Trong lĩnh vực dịch thuật, luận văn cung cấp một cơ sở vững chắc để lựa chọn tương đương dịch thuật phù hợp. Người dịch có thể dựa vào vị trí cú pháp và chức năng ngữ dụng của "really" trong câu gốc để quyết định nên dùng "thực sự", "thật ra", "quả là", "rất", hay thậm chí là một cấu trúc khác để truyền tải đúng ý định của tác giả. Đây là một bước tiến quan trọng từ dịch word-by-word sang dịch theo ý nghĩa và chức năng, nâng cao chất lượng bản dịch Anh-Việt.

5.1. Bí quyết chọn tương đương dịch thuật chính xác cho really

Bí quyết nằm ở việc xác định chức năng của "really" trong ngữ cảnh. Nếu "really" đứng đầu câu, mang tính bình luận, các từ như "thật ra", "quả thực" thường là lựa chọn tốt. Nếu "really" đứng trước một tính từ để tăng cường mức độ, từ "rất" hoặc "thật" (ví dụ: đẹp thật) là phù hợp. Nếu nó nhấn mạnh một động từ chỉ cảm xúc, "thực sự" là tương đương gần nhất. Ví dụ, câu "The Red River at this hour was really red" được dịch là "Vào giờ này quả là con sông mang màu hồng". Ở đây, "quả là" thể hiện cả sự xác thực khách quan (nước sông có màu đỏ) và sự cảm nhận chủ quan của người nói, một cách dịch rất thành công mà phân tích đối chiếu Anh Việt có thể làm nổi bật.

5.2. Cải thiện kỹ năng giao tiếp và viết tiếng Anh hiệu quả

Việc nắm vững cách dùng "really" giúp người học diễn đạt các sắc thái ý nghĩa một cách tinh tế hơn. Trong giao tiếp, việc đặt "really" đúng chỗ có thể thể hiện sự chắc chắn, sự ngạc nhiên, hoặc sự đồng cảm. Trong văn viết, sử dụng "really" một cách có chủ đích giúp tăng sức thuyết phục và làm cho giọng văn trở nên tự nhiên hơn. Chẳng hạn, thay vì viết "It is an important problem", viết "It is a really important problem" sẽ nhấn mạnh mức độ quan trọng một cách hiệu quả hơn. Luận văn cung cấp nền tảng để người học không chỉ dùng đúng ngữ pháp mà còn dùng đúng theo ý định giao tiếp, một kỹ năng quan trọng để đạt đến trình độ thành thạo.

VI. Tổng kết giá trị từ khóa luận Đại học Quảng Nam mang lại

Công trình nghiên cứu trường hợp từ 'really' của tác giả Nguyễn Thị Bích Lệ là một đóng góp đáng kể cho lĩnh vực ngôn ngữ học ứng dụng và đối chiếu tại Việt Nam. Bằng phương pháp phân tích khoa học và hệ thống, luận văn đã thành công trong việc chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt cốt lõi trong cách sử dụng phó từ "really" giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Nó không chỉ cung cấp một cái nhìn toàn diện về cú pháp và ngữ nghĩa tiếng Anh liên quan đến một phó từ phổ biến, mà còn khai thác sâu các chức năng ngữ dụng của từ 'really'. Những phát hiện này có giá trị thực tiễn cao, giúp giải quyết các vấn đề cụ thể mà người học và người dịch thường gặp phải. Đây là một tài liệu tham khảo quý giá cho sinh viên khoa Ngoại ngữ tại Đại học Quảng Nam và các trường khác, cũng như cho bất kỳ ai muốn nâng cao sự am hiểu và kỹ năng sử dụng tiếng Anh của mình. Luận văn này là minh chứng cho chất lượng nghiên cứu khoa học của sinh viên và sự hướng dẫn tận tâm của đội ngũ giảng viên.

6.1. Điểm tương đồng và khác biệt chính trong cách dùng really

Tóm lại, điểm tương đồng chính là cả hai ngôn ngữ đều sử dụng "really" và các từ tương đương để thực hiện các chức năng xác thực, nhấn mạnh và tăng cường mức độ. Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở chiến lược cú pháp và tần suất sử dụng. Tiếng Việt có xu hướng đưa yếu tố nhấn mạnh lên đầu câu, trong khi tiếng Anh linh hoạt hơn với vị trí giữa câu. Đặc biệt, các quy tắc về vị trí của "really" trong câu phủ định tiếng Anh là một điểm khác biệt quan trọng mà người học cần lưu ý. Sự khác biệt này phản ánh những cấu trúc tư duy và diễn đạt đặc trưng của mỗi nền văn hóa ngôn ngữ.

6.2. Đóng góp của luận văn cho ngành ngôn ngữ học đối chiếu

Công trình này đã đóng góp thêm một nghiên cứu chi tiết vào ngành ngôn ngữ học đối chiếu, một lĩnh vực rất quan trọng cho việc dạy và học ngoại ngữ. Bằng việc thực hiện một contrastive analysis English Vietnamese trên một đơn vị từ vựng cụ thể, luận văn đã cung cấp dữ liệu và luận cứ thực tế, làm giàu thêm sự hiểu biết về mối quan hệ giữa hai ngôn ngữ. Nó mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo cho các phó từ khác hoặc các hiện tượng ngữ pháp, ngữ dụng khác, góp phần xây dựng một hệ thống kiến thức đối chiếu Anh-Việt ngày càng hoàn thiện và hữu ích cho cộng đồng học thuật và người học.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

QUANG NAM UNIVERSITY DEPARTMENT OF FOREIGN LANGUAGES. GRADUATION PAPER A STUDY ON REALLY IN TERMS OF SYNTAX, SEMANTICS AND PRAGMATICS (ENGLISH VERSUS VIETNAMESE) Student: NGUYEN THI BICH LE Student code: 1117005623 MAJOR: ENGLISH Academic Course: 2007 - 2011 Supervisor: DOAN PHAN ANH TRUC, MA Quang Nam, May 2011 ACKNOWLEDGEMENTS First of all, I would like to express my deep and sincere gratitude to my upervisor, Ms Doan Phan Anh Truc, M.A for her helpful advice, whole — hearted suidance, constant support and encouragement throughout the study. 1 wish to express my great gratitude to the teachers of Department of foreign :anguage, Quang Nam University for having devotedly taught me for four years at iniversity. Last but not least, I would like to sincerely thank my family and my friends for their help and never — ended encouragement during the process of doing this paper.

Tam Ky, June, 2011 Nguyen Thi Bich Le ii ABSTRACT This paper is an attempt to investigate the syntactic, semantic and pragmatic aspects of really on the contrastive analysis between English and Vietnamese. The study tries to show the similarities and differences in using realy in both languages. Finally, the study puts forwards some suggestions for the effective usage of English, especially in speaking, writing and translation. Hi ABBREVIATION End m End medial Initial Initial end Initial medial Medial Medial medial iv TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENTS.

TABLE OF CONTENTS. The justification for the study. Aims and objectiyes. Scope of the study.

Definition of terms DST LCE PHGSIZOPS agxisoit i tiactg sixedg4107,0380 k4oisteicsed 7 TTD. FOLCO s enso eca sve svi evaonbehiavesbivteshbvoseaibvs cioureat s ucioae s XÃ 1. Subjective epistemic modality CHAPTER 2 LITERATURE AND THEORETICAL BACKGROUND. Review of the previous studies.1, Modality and Epistemic modality.

Syntactic functions of adverbs lL 2. Concepts of intensifier. Emphasizers in related to speech act. 13 CHAPTER 3: METHOD AND PROCEDURE 14 3.

Design of research method. Validity and reliability sete: CHAPTER 4: SYNTACTIC, SEMANTIC AND PRAGMATIC CHARACTERISTICS OF REALLY IN ENGLISH AND VIETNAMESE 4. Syntactic characteristics of really in English and Vietnamese. In positive declarative clauses 4.

In negative declarative clauses 4. In interrogative clauses.1, Distribution of Really in clausal structure 4. Distribution of Really towards the clausal elements. Semantic characteristics of really in English and Vietnamese 4.1, Distribution of Really in relation with semantics VL 4.

Function of truth attesting of really 4. Really with the function of emphasizing. Really with the function of degree reinfoi 4. Pragmatic characteristics of really in Engli: 4.

Position of really in relation with pragmatics. Increasing the illocutionary force of utterances.2, Really as expressives of epistemic commitment. LH HIỆU NHI fOÏÌxigbilitluili\biHlgaaitlaiBiáqtsaByiliuaitgagiwead 49 CHAPTER 5 CONCLUSION AND IMPLICATION IN SPOKEN, WRITTEN LANGUAGE AND TRANSLATION. Suggestions for further study REEERENCE eecccccsc chán cc 2x 60616001ã0 pasag0404E146444040466660 CHAPTER 1 INTRODUCTION 1.1, Rationale In daily communication, we do not simply transfer pure information but we wish to express and convey our ideas, thinking, feeling and our intention via language devices.

Therefore, the process of conveying information is always associated with that of interaction of all language properties in order to achieve different communicative goals. It is because there always exist factors affecting the distribution of listeners’ attention to reality. Thus, utterances are required by the features of emphasizing, real evidence and subjective or objective epistemic modality with the view to lure listeners’ or receivers’ attention and to convey almost the content of message to them, and from this, they can process information correctly and avoid misunderstanding to reach the most effective target of communication. Regarding to this, there is a phenomenon featuring such language properties called intensifiers and mentioned particularly as emphasizers, but of which I would like to focus on reaily as an item of those for my study.

Vietnamese learners of English often have mistakes when using this adverb in speaking, writing and especially in translating. So this reduces effectiveness in communication and sometimes this causes ambiguity or misunderstanding from listeners, and it does not manifest speakers’ or writers’ intention, as in the following example “Nothing for nothing, and really remarkably little for sixpence” and it is translated into Vietnamese, as follows “ching ai cho khéng bao gid, di chi một đồng 6 xu là của không đáng. Really in the sentence mentioned above means “du chi”, it does not remain the meaning of “thuc ra, thực sw”. Or in another example “The Red River at this hour was really red” is translated into Vietnamese *Vào giờ này quả là con sông mang màu hdng” [27, p.209] and really in this sentence with the meaning of “qia 1a”.

Really is a degree reinforcer, raising a force ve to the adjective ‘red’, besides it expresses both subjective modality and objective modality. It is objective evidence because it is a truth which the speaker sees or realizes. It is subjective because the speaker feel based on his experience or attitude toward the truth. Or as in another case, when we say a sentence in Vietnamese such that “anh ta rat yéu cé Ay” and it will be “Ile really loves her” in English, but we can not say “He very loves her” because ‘very’ is not used in such case.

This emphasizes that he loves her very much. Thanks to this, the receiver will perceive which part of the message is focused on and understand the speaker’s intention. Using only one adverb makes listeners not be able to understand or misunderstand speakers’ intention. As a result, listeners can not understand that of speakers and communicative effectiveness is difficult to reach.

I think this problem need to be studied. Although there are many studies on this field in a large scale, there has not had any on really yet, especially contrastive study in English and in Vietnamese. So, I carry out my study of the topic. Because I myself do not have lots of experience and time for my study is limited, I do not have an ambition of studying on a big topic.

I only focus on the adverb really in English versus Vietnamese for my study in order to find out the similarities and differences of really in English and Vietnamese on syntactic, semantic and pragmatic aspects. I hope that this study will help learners of English realize and use it correctly and effectively in speaking, writing and translation, and listeners or receivers can correctly understand the intention of speakers and gain effective communicative purposes. I also hope that the study will contribute to success of learners of English. These are the reasons why I choose this topic for my study.

The justification for the study A study on really in English and Vietnamese will be of great benefit for Vietnamese learners of English. Aims and objectives 1. Aims This study aims at an investigation on the syntax, semantics and pragmatics of really in English versus Vietnamese to help Victnamese learners of English interpret really and provide them pragmatic knowledge to use it effectively. Objectives: This study is intended: - to identify, describe, analyze and compare really in English versus Vietnamese on syntactic, semantic and pragmatic aspects.

- to discover similarities and differences of reafly in English and Vietnamese. - to suggest some implications for teaching and learning English. Scope of the study The study will examine really in English and Vietnamese under the category of emphasizing adverbs concerned in discourse. What are the syntactic features of really in English and Vietnamese? 2.

What are the characteristics of semantics and pragmatics of really in English and Vietnamese? 3. What are the similarities and differences of reafly between English and Vietnamese in terms of syntax, semantics and pragmatics? 1. Organization The paper is divided into five chapters: Chapter one is the introduction to the study which includes the rationales, the aims and objectives, the justification for the study, research questions, the scope of the study. The definition term of emphasizers, force, truth attesting and subjective epistemic modality will also be introduced in this chapter.

Chapter two is literature review and theoretical background of the study. Chapter three presents research methods and procedure of data collection and analysis. Chapter four is findings and discussion about contrastive analysis of rea/ly in English and Vietnamese on syntactic features, semantic and pragmatic characteristics. Chapter five draws conclusions and implications in speaking, writing and translation.

Definition of terms 1. Emphasizers Emphasizers are linguistic devices used by speakers or writers to place great emphasis on the part of information or the whole of the message. It consists of items with function as attitudinal disjunts expressing the comment that what is being said is true. Force In pragmatics, the term ‘force’ refers to the speaker's communicative intention.

Force, a concept introduced by J.Austin, is the second component of speaker meaning [9]. Utterance meaning is the first component of speaker meaning. Truth attesting Truth attesting means to bear witness, to certify, to affirm something to be true or false, to show or prove that something is true or false. It is the real facts about something rather than the things that have been invented or guessed.

Truth attesting ensures the truth of assertion based on evidence in reality or subjective belief. CHAPTER 2 LITERATURE AND THEORETICAL BACKGROUND 2. Review of the previous studies Up to now, there has not been a clear study of really in English and in Vietnamese in terms of syntax, semantics and pragmatics yet. Most studies have concemed on its large range of categories in general such as emphasizers or intensifiers approached the pragmatic functions as well as syntactic and semantic aspects in English and Vietnamese.178] mentioned the semantic role of modality of emphasizers with a reinforcing effect on the meaning of the sentence.

Emphasizers, as defined by Quirk et al. [21] [22] in terms of syntactic and semantic scope, have a general heightening effect and he pointed out co-cccurrence restrictions on English emphasizers.759] grouped emphasizing adverbs in the class of English adverbs of degree and focused on the semantic aspect such as emphasizing the truth of the statement and the seriousness of the situation described. In the study of Vietnamese pragmatic makers, Lé Dong and Pham Hung Viét have approached emphasis as a semantic—pragmatic phenomenon realized by Vietnamese focus particles. In this study, the semantic - pragmatic mechanism of particles was thoroughly discussed.

Unfortunately, this is a monolingual study on ‘Vietnamese focus particles where no contrast with such English equivalences was made, Especially, a recent study by Doan Phan Anh Truc [13] has showed that there are some similarities and differences of emphasizers in English and Vietnamese in terms of syntax, semantics and pragmatics. Really is analyzed as some specific examples in one of two large groups of emphasizers. Really has not studied separately and generally as an item of emphasizers in English and Vietnamese yet. So, there has not resulted in the conclusions of similarities and differences of really in English and in Vietnamese.

Modality and Epistemic modality Palmer defined modality as semantic information associated with attitudes and opinions of speaker about the content of what is said. Modality is the facet of illocutionary force that expresses the speaker’s attitude, or the speaker’s degree of commitment to the expressed proposition’s believability, obligatoriness, reality or desirability. According to Palmer [19]. modality is concerned with subjective characteristics of an utterance, and subjectivity is an important criterion of modality.

Modality is defined as the grammaticalisation of speaker’s attitudes and opinions. Because modality covers a wide range of semantic categories, it is essential to mention here only a kind of modality that is involved in the functions of really. That is epistemic modality, the one that is closely associated with the truth and of what is sai Epistemic modality is a modality that connotes how much certainty or evidence a speaker has for the proposition expressed by his or her utterance. Epistemic modality is used to indicate the possibility or necessity of some piece of knowledge.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực xây dựng và công nghệ. Mặc dù không có tiêu đề cụ thể, nhưng nội dung có thể bao gồm các khía cạnh như phân tích rủi ro, ứng dụng công nghệ mới, và các phương pháp cải tiến trong xây dựng. Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ việc nắm bắt các xu hướng và công nghệ hiện đại, giúp họ nâng cao kiến thức và áp dụng vào thực tiễn.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Nghiên cứu ứng xử của nền đất yếu gia cố bằng trụ đất xi măng có cốt cứng, nơi bạn sẽ tìm hiểu về các phương pháp gia cố nền đất trong xây dựng. Ngoài ra, tài liệu Phân tích rủi ro tài chính dự án xây dựng chung cư ở thành phố Hồ Chí Minh sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố tài chính trong các dự án xây dựng. Cuối cùng, tài liệu Đánh giá hiệu quả dự án ứng dụng mô hình thông tin công trình BIM trong quản lý thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng công nghệ BIM trong quản lý thiết kế. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá thêm và mở rộng kiến thức của mình trong lĩnh vực này.