Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống giáo dục quốc dân, giáo dục mầm non giữ vai trò đặt nền móng cho sự hình thành và phát triển toàn diện nhân cách của trẻ. Ở giai đoạn 5-6 tuổi, trẻ có sự chuyển biến mạnh mẽ về nhận thức, tư duy và ngôn ngữ. Hoạt động "Làm quen tác phẩm văn học", đặc biệt là việc rèn luyện kỹ năng kể chuyện diễn cảm, đóng vai trò phương tiện chủ đạo giúp trẻ mở rộng vốn từ, làm giàu cảm xúc thẩm mỹ, phát triển trí tưởng tượng và rèn luyện kỹ năng giao tiếp biểu cảm.
Tuy nhiên, qua khảo sát thực tế giảng dạy tại Trường Mầm non 24-3 (thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam), tác giả nhận thấy hoạt động dạy trẻ kể chuyện diễn cảm vẫn còn nhiều bất cập:
- Trẻ gặp khó khăn trong việc ghi nhớ nội dung tác phẩm; khi kể lại, phần lớn trẻ chỉ thuật lại lời văn một cách thụ động, ngắc ngứ hoặc kể dưới dạng "đọc vẹt", thiếu ngữ điệu, rụt rè và phụ thuộc nhiều vào gợi ý của giáo viên.
- Giáo viên thường áp dụng phương pháp truyền đạt một chiều, giọng kể đều đều, thiếu cảm xúc, chưa khai thác triệt để các yếu tố phi ngôn ngữ (cử chỉ, nét mặt, ánh mắt) cũng như chưa đa dạng hóa đồ dùng trực quan và hình thức tổ chức hoạt động.
Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về đặc điểm tâm sinh lý trẻ 5-6 tuổi và phương pháp cho trẻ làm quen với tác phẩm văn học.
- Khảo sát, đánh giá thực trạng tổ chức hoạt động rèn luyện kỹ năng kể chuyện diễn cảm cho trẻ 5-6 tuổi tại Trường Mầm non 24-3, thành phố Tam Kỳ.
- Đề xuất hệ thống biện pháp sư phạm nhằm nâng cao khả năng kể chuyện diễn cảm cho trẻ mẫu giáo lớn (5-6 tuổi) thông qua các tác phẩm văn học.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các biện pháp rèn luyện kỹ năng kể chuyện diễn cảm cho trẻ 5-6 tuổi.
- Khách thể nghiên cứu: Quá trình tổ chức hoạt động cho trẻ 5-6 tuổi làm quen với truyện kể tại trường mầm non.
- Phạm vi nghiên cứu: Các tác phẩm truyện kể dành cho lứa tuổi 5-6 tuổi theo chương trình giáo dục mầm non được thực hiện tại Trường Mầm non 24-3, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm công cụ và lý thuyết phát triển tâm lý trẻ em:
- Khái niệm công cụ:
- Biện pháp: Dựa trên Từ điển Tiếng Việt thông dụng (Nguyễn Như Ý), biện pháp được hiểu là cách làm, cách thức tiến hành hoạt động để đạt mục tiêu sư phạm.
- Tác phẩm văn học: Tiếp thu quan điểm của Lê Tiến Dũng và nhóm tác giả Phạm Thị Việt, Lê Thị Tuyết, Cao Đức Trí về bản chất của tác phẩm văn học như một công trình nghệ thuật ngôn từ mang tính chỉnh thể thẩm mỹ.
- Kể chuyện diễn cảm: Quá trình kết hợp giữa ngôn ngữ tác phẩm và ngôn ngữ người kể, sử dụng các thủ thuật ngữ âm và yếu tố phi ngôn từ nhằm khắc họa sinh động hình tượng nhân vật và bối cảnh.
- Tài liệu chuyên ngành kế thừa: Giáo trình Đọc và kể chuyện văn học ở vườn trẻ (M. Septsenko, Lê Đức Mẫn dịch) và Phương pháp đọc, kể diễn cảm thơ truyện cho trẻ em lứa tuổi mầm non (Lê Thị Ánh Tuyết, Lã Thị Bắc Lý, NXB Đại học Sư phạm, 2008).
- Đặc điểm tâm lý lứa tuổi 5-6:
- Tư duy trực quan hình tượng phát triển mạnh, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp nhận hình tượng nghệ thuật; bước đầu hình thành tư duy ngôn ngữ - logic.
- Ngôn ngữ phát triển vượt bậc với vốn từ đạt khoảng 2000 - 3000 từ, trẻ có khả năng nói câu đúng ngữ pháp và diễn đạt cảm xúc.
- Trí tưởng tượng phong phú, mang tính tái hiện kết hợp sáng tạo.
- Đời sống tình cảm sâu sắc, dễ xúc động, có xu hướng đồng cảm và hóa thân vào các nhân vật chính diện.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, đọc, phân tích và tổng hợp các tài liệu giáo trình, văn bản chuyên ngành mầm non.
- Phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
- Điều tra bằng phiếu hỏi: Thực hiện khảo sát nhận thức và thực hành của 20 giáo viên tại trường Mầm non 24-3.
- Quan sát sư phạm: Dự giờ các tiết học làm quen văn học và theo dõi hoạt động ngoài tiết học (hoạt động góc, hoạt động ngoài trời).
- Đàm thoại: Phỏng vấn, trò chuyện trực tiếp với 15 trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi nhằm đánh giá mức độ cảm thụ và kỹ năng kể chuyện.
- Phương pháp thống kê toán học: Xử lý, lập bảng biểu tỷ lệ phần trăm các số liệu điều tra thực trạng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận của đề tài
Chương 1 làm rõ mối quan hệ giữa đặc điểm tâm sinh lý của trẻ mẫu giáo lớn với hoạt động tiếp nhận văn học. Tác giả khẳng định quá trình dạy trẻ kể chuyện diễn cảm phải trải qua hai giai đoạn sư phạm gắn kết chặt chẽ:
- Giai đoạn 1 (Cô kể chuyện diễn cảm): Giáo viên đóng vai trò trung gian truyền cảm, sử dụng nghệ thuật đọc - kể chuẩn xác để giúp trẻ thâm nhập vào tác phẩm, cảm nhận sâu sắc bối cảnh, tính cách nhân vật và nhạc tính ngôn từ.
- Giai đoạn 2 (Trẻ tự hoạt động nghệ thuật): Trẻ tái hiện và sáng tạo tác phẩm bằng vốn ngôn ngữ của bản thân, qua đó phát triển tính độc lập, tư duy hình tượng và tình cảm đạo đức.
Tác giả phân tích các thủ thuật kể chuyện diễn cảm cốt lõi bao gồm: xác định giọng điệu cơ bản, ngắt giọng đúng lúc (ngắt giọng logic, ngắt giọng tâm lý, ngắt giọng thi ca), điều chỉnh nhịp điệu và cường độ giọng (độ to nhỏ, độ vang hoàn chỉnh), phối hợp ánh mắt, nét mặt, cử chỉ và ứng dụng đồ dùng trực quan.
Chương 2: Thực trạng cho trẻ 5-6 tuổi kể lại chuyện diễn cảm ở trường Mầm non 24-3 thành phố Tam Kỳ
Tác giả giới thiệu tổng quan về trường Mầm non 24-3 (thành lập năm 1979, đóng trên địa bàn phường An Xuân; năm học 2013-2014 có 15 lớp với 452 cháu, 50 cán bộ - giáo viên - nhân viên).
Kết quả điều tra thực trạng qua dự giờ và khảo sát 20 giáo viên được tổng hợp qua các bảng số liệu cụ thể:
| Nội dung khảo sát |
Tiêu chí đánh giá |
Số lượng (SL) |
Tỷ lệ (%) |
| Nhận thức về tầm quan trọng (Bảng 1) |
Rất quan trọng Quan trọng Không quan trọng |
17 3 0 |
85% 15% 0% |
| Mức độ rèn luyện kỹ năng (Bảng 2) |
Thường xuyên Không thường xuyên Không quan tâm |
15 5 0 |
75% 25% 0% |
| Phương pháp hỗ trợ tốt nhất (Bảng 3) |
Phối hợp trực quan, dùng lời và thực hành |
20 |
100% |
| Thủ thuật để kể chuyện diễn cảm (Bảng 4) |
Thay đổi ngữ điệu, cường độ Phương pháp dùng lời Sử dụng phương tiện trực quan Xác định giọng kể |
10 5 3 2 |
50% 25% 15% 10% |
| Tầm quan trọng của nắm vững thủ thuật (Bảng 6) |
Rất quan trọng Quan trọng Không quan trọng |
15 5 0 |
75% 25% 0% |
Đánh giá thực trạng từ số liệu và quan sát:
- Dù 85% giáo viên nhận thức việc rèn kỹ năng kể chuyện diễn cảm là rất quan trọng, thực tế giảng dạy vẫn nặng về việc cho trẻ ghi nhớ cốt truyện; giáo viên còn bị ảnh hưởng bởi âm hưởng tiếng địa phương, giọng kể đơn điệu và chưa nhập vai nhân vật.
- Khảo sát đàm thoại trên 15 trẻ cho thấy: đa số trẻ thích nghe kể chuyện nhưng kỹ năng kể lại còn yếu, chưa thể hiện được cử chỉ, ngữ điệu đặc trưng của từng nhân vật.
- Nguyên nhân chủ quan xuất phát từ việc giáo viên chưa đầu tư rèn luyện thủ thuật biểu cảm và sử dụng đồ dùng trực quan chưa linh hoạt; nguyên nhân khách quan do sĩ số lớp đông và cơ sở vật chất, trang thiết bị chuyên biệt phục vụ môn học còn hạn chế.
Chương 3: Một số biện pháp cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi kể lại chuyện diễn cảm
Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp chia thành hai nhóm đối tượng chính:
1. Hệ thống biện pháp dành cho giáo viên
- Nắm vững thủ thuật đọc - kể diễn cảm: Giáo viên phải nghiên cứu kỹ tác phẩm, thấu hiểu chủ ý tác giả, thuộc lòng văn bản để duy trì giao lưu bằng mắt với trẻ; xác định chính xác ngữ điệu cho từng nhân vật (ví dụ: trong truyện Chú dê đen, giọng Dê trắng yếu ớt, run sợ; giọng Sói hung dữ, ồm ồm; giọng Dê đen dõng dạc, dứt khoát).
- Rèn luyện kỹ năng kể chuyện sáng tạo: Hướng dẫn giáo viên sử dụng các công cụ bổ trợ như con rối tay, sa bàn, kỹ thuật ghép tranh hoặc ghép các nhân vật rời để kích thích trẻ tự sáng tạo lời thoại mới (như biến tấu tiếng kêu của nhân vật trong truyện Chú vịt xám).
- Rèn luyện nghệ thuật diễn đạt ngôn từ và phi ngôn từ: Vận dụng linh hoạt kỹ thuật ngắt giọng tâm lý (tạo điểm dừng hồi hộp trước từ "Bỗng nhiên" trong truyện Cô bé quàng khăn đỏ), điều chỉnh nhịp điệu (chậm rãi trong Bông hoa cúc trắng, dồn dập trong cảnh giao chiến của Cóc kiện trời), kết hợp cử chỉ, ánh mắt chân thực.
- Lựa chọn tác phẩm phù hợp chủ đề: Sưu tầm các câu chuyện có lời thoại đối lập, giàu kịch tính và mang tính giáo dục hành vi (Quả bầu tiên, Chú thỏ tinh khôn, Quả táo của ai, Gấu con đau răng).
- Đổi mới đồ dùng trực quan: Thay thế tranh tĩnh đơn điệu bằng việc tự làm tranh truyện động (cắt rãnh trượt trên bìa lịch cũ), chế tạo rối dẹt bằng xốp màu có khớp cử động bằng dây thép, làm sa bàn rối nước và ứng dụng công nghệ thông tin trình chiếu hình ảnh động.
2. Hệ thống biện pháp dành cho trẻ
- Tổ chức rèn luyện trong giờ học: Tạo tình huống gợi mở, đặt câu hỏi tư duy, cho trẻ luyện tập nhắc lại đối thoại và thực hiện động tác mô phỏng nhân vật (như phân vai trong truyện Nhổ củ cải, Ba con lợn con).
- Tổ chức rèn luyện ngoài giờ học: Khai thác tối đa các thời điểm sinh hoạt trong ngày: hoạt động góc nghệ thuật, cho trẻ dạo chơi tại "vườn cổ tích" để kể lại chuyện Thánh Gióng, Gấu qua cầu; lồng ghép phần mềm trò chơi Kidsmart; kể chuyện nhẹ nhàng (Hạt đỗ, Khoai lang) trước giờ ngủ trưa.
- Tổ chức các hội thi sân khấu hóa: Phát động các sân chơi như "Bé thi tài", "Bé làm nghệ sĩ" nhằm tạo môi trường giao lưu, khuyến khích trẻ tự tin hóa thân thành nhân vật qua các hình thức kịch bản, hoạt cảnh múa rối.
- Phối hợp giữa nhà trường, gia đình và xã hội: Tuyên truyền để phụ huynh phối hợp rèn luyện thói quen nghe và kể chuyện cho trẻ tại nhà.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể:
- Đóng góp về mặt lý luận: Khái quát và làm sáng tỏ hệ thống lý luận về việc hình thành kỹ năng kể chuyện diễn cảm cho trẻ mẫu giáo lớn (5-6 tuổi), phân tích sâu cơ chế tâm lý tiếp nhận nghệ thuật ngôn từ ở trẻ em.
- Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng chân thực về việc dạy trẻ kể chuyện tại Trường Mầm non 24-3 thông qua 6 bảng số liệu khảo sát định lượng (20 giáo viên) và khảo sát đàm thoại định tính (15 trẻ).
- Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng: Xây dựng hệ thống biện pháp chi tiết, hướng dẫn cụ thể cách chế tạo đồ dùng dạy học tự làm (tranh trượt rãnh, rối dẹt khớp động, sa bàn nước), kỹ thuật phân tích giọng điệu tác phẩm và quy trình tổ chức rèn luyện kỹ năng cho trẻ trong và ngoài tiết học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Khảo sát thực trạng được tiến hành trên quy mô mẫu tương đối nhỏ (20 giáo viên và 15 trẻ) tại một trường mầm non đơn lẻ (Mầm non 24-3 Tam Kỳ), do đó tính khái quát hóa cho toàn bộ các cơ sở giáo dục mầm non trên địa bàn tỉnh Quảng Nam còn chừng mực.
- Khóa luận dừng lại ở việc đề xuất hệ thống giải pháp và thiết kế tiêu chí đánh giá thực nghiệm sư phạm, chưa trình bày chi tiết bảng số liệu kiểm chứng đối chứng trước và sau thực nghiệm trong phần nội dung văn bản.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi khảo sát và triển khai thực nghiệm sư phạm trên nhiều nhóm trường mầm non với các điều kiện cơ sở vật chất khác nhau.
- Đo lường định lượng sự tiến bộ về vốn từ, độ lưu loát và khả năng thể hiện ngữ điệu của trẻ sau khi áp dụng đồng bộ các giải pháp.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Giáo dục Mầm non: Tham khảo cấu trúc nghiên cứu khóa luận tốt nghiệp, phương pháp thiết kế phiếu hỏi khảo sát thực trạng và cách xây dựng giáo án tích hợp môn Làm quen tác phẩm văn học.
- Giáo viên mầm non: Vận dụng trực tiếp các chỉ dẫn về thủ thuật đọc - kể diễn cảm, kỹ thuật xử lý giọng điệu nhân vật và cách làm đồ dùng trực quan sáng tạo từ nguyên vật liệu tái chế (xốp màu, bìa lịch, que thép) để nâng cao chất lượng giờ dạy kể chuyện.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài được thực hiện tại đơn vị nào và khảo sát bao nhiêu đối tượng?
Đề tài nghiên cứu tại Trường Mầm non 24-3 (phường An Xuân, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam) trong năm học 2013-2014. Tác giả đã tiến hành phát phiếu khảo sát đối với 20 giáo viên và phỏng vấn đàm thoại trực tiếp với 15 trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi.
2. Theo khảo sát của tác giả, giáo viên thường gặp những hạn chế nào nhất khi kể chuyện cho trẻ nghe?
Theo số liệu điều tra và dự giờ, hạn chế phổ biến của giáo viên là kể chuyện với giọng điệu đều đều, thiếu cảm xúc, chưa làm nổi bật tính cách đặc trưng của từng nhân vật, bị chi phối bởi âm hưởng tiếng địa phương và chưa khai thác tốt các yếu tố phi ngôn từ (cử chỉ, ánh mắt, nét mặt).
3. Tác giả đề xuất những loại đồ dùng trực quan sáng tạo nào để hỗ trợ kể chuyện?
Tác giả đề xuất tự làm các loại đồ dùng:
- Tranh truyện động có rãnh trượt trên bìa lịch cũ để di chuyển nhân vật.
- Rối dẹt làm bằng xốp màu có gắn khớp tay, đầu bằng dây thép để tạo cử động.
- Con rối sử dụng trên sa bàn nước (ví dụ: nhân vật rùa làm từ nửa quả bóng).
- Rối que, rối tay và ứng dụng công nghệ thông tin trình chiếu hình ảnh chuyển động.
4. Kỹ thuật ngắt giọng tâm lý được tác giả minh họa qua tác phẩm nào?
Kỹ thuật ngắt giọng tâm lý được minh họa qua câu chuyện Cô bé quàng khăn đỏ, cụ thể là tạo một quãng nghỉ, ngắt giọng ngắn trước từ "Bỗng" trong câu: "Cô bé đi vào rừng bỗng... từ phía sau bụi cây một con chó sói xuất hiện" nhằm kích thích sự tò mò, tạo cảm giác hồi hộp cho trẻ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Ngọc Trâm đã giải quyết toàn diện vấn đề rèn luyện kỹ năng kể chuyện diễn cảm cho trẻ 5-6 tuổi thông qua các tác phẩm văn học tại Trường Mầm non 24-3, thành phố Tam Kỳ. Nghiên cứu đã kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận tâm lý học lứa tuổi với việc đánh giá thực trạng khách quan thông qua số liệu khảo sát cụ thể. Hệ thống biện pháp được đề xuất mang tính ứng dụng sư phạm cao, hỗ trợ thiết thực cho giáo viên mầm non trong việc đổi mới phương pháp dạy học và phát triển năng lực ngôn ngữ, cảm thụ thẩm mỹ cho trẻ mẫu giáo lớn.