Luận văn: Rèn thói quen bảo vệ môi trường cho trẻ 5-6 tuổi - Nguyễn Thị Hồng Duyên

1410 biện pháp giúp trẻ 5-6 tuổi rèn luyện thói quen bảo vệ môi trường qua hoạt động sinh hoạt hàng ngày, nâng cao ý thức bảo vệ thiên nhiên.

Trường đại học

Đại Học Quảng Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn rèn luyện thói quen bảo vệ môi trường

Luận văn "Biện pháp rèn luyện thói quen bảo vệ môi trường cho trẻ 5-6 tuổi thông qua hoạt động sinh hoạt hằng ngày" của tác giả Nguyễn Thị Hồng Duyên, trường Đại học Quảng Nam, là một công trình nghiên cứu chuyên sâu và thực tiễn. Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng các phương pháp giáo dục mang tính ứng dụng cao, nhằm hình thành những thói quen tốt cho trẻ mẫu giáo ngay từ những hoạt động thường nhật. Mục tiêu cốt lõi là biến việc bảo vệ môi trường thành một phần tự nhiên trong nếp sống của trẻ, thay vì chỉ là những bài học lý thuyết. Luận văn khẳng định rằng, lứa tuổi 5-6 là giai đoạn vàng để gieo mầm ý thức, bởi trẻ có khả năng bắt chước và hình thành thói quen rất nhanh. Các biện pháp được đề xuất không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kiến thức, mà còn hướng đến việc tạo ra môi trường để trẻ trực tiếp thực hành và trải nghiệm. Từ đó, kỹ năng sống xanh cho bé được nuôi dưỡng một cách bền vững. Công trình này nhấn mạnh vai trò của việc tích hợp giáo dục môi trường vào toàn bộ chế độ sinh hoạt, từ giờ đón trả trẻ, giờ ăn, giờ ngủ cho đến các hoạt động vui chơi. Cách tiếp cận này giúp trẻ hiểu rằng mỗi hành động nhỏ bảo vệ trái đất đều có ý nghĩa, góp phần xây dựng một thế hệ tương lai có trách nhiệm với môi trường sống. Luận văn cung cấp một cơ sở lý luận vững chắc và các giải pháp thực tiễn cho giáo viên mầm non.

1.1. Tầm quan trọng của giáo dục môi trường cho trẻ mầm non

Việc giáo dục môi trường cho trẻ mầm non đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành nhân cách và ý thức công dân. Giai đoạn 5-6 tuổi là thời kỳ trẻ phát triển mạnh mẽ về nhận thức và dễ dàng tiếp thu các giá trị sống. Theo tác giả Nguyễn Thị Hồng Duyên, việc trang bị kiến thức và kỹ năng bảo vệ môi trường từ sớm giúp trẻ có những khái niệm ban đầu về mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên. Những thói quen nhỏ như bỏ rác đúng nơi quy định, tiết kiệm điện nước, hay chăm sóc cây xanh sẽ dần trở thành phản xạ tự nhiên. Điều này không chỉ góp phần bảo vệ môi trường trước mắt mà còn đặt nền móng cho những hành động lớn hơn trong tương lai. Giáo dục sớm giúp trẻ hiểu rằng bảo vệ tài nguyên thiên nhiên là trách nhiệm của mỗi cá nhân.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu chính của luận văn Nguyễn Thị Hồng Duyên

Mục đích nghiên cứu trọng tâm của luận văn là xây dựng và kiểm nghiệm các biện pháp sư phạm cụ thể nhằm rèn luyện thói quen bảo vệ môi trường cho trẻ 5-6 tuổi. Tác giả không tiếp cận vấn đề một cách chung chung mà tập trung vào việc tích hợp nội dung giáo dục vào "hoạt động sinh hoạt hằng ngày". Các mục tiêu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận, khảo sát thực trạng tại trường Mẫu giáo Điện Phước (Quảng Nam), đề xuất các biện pháp khả thi và tiến hành thực nghiệm để đánh giá hiệu quả. Nghiên cứu hướng đến việc chứng minh rằng việc rèn luyện thói quen thông qua các hoạt động lặp đi lặp lại hàng ngày mang lại hiệu quả cao hơn so với các phương pháp giáo điều.

II. Thách thức trong việc dạy trẻ ý thức bảo vệ môi trường

Quá trình hình thành ý thức bảo vệ môi trường cho trẻ không phải lúc nào cũng thuận lợi. Luận văn của Nguyễn Thị Hồng Duyên đã chỉ ra nhiều khó khăn và thách thức mà các cơ sở giáo dục mầm non đang đối mặt. Một trong những rào cản lớn nhất là nhận thức và phương pháp của chính giáo viên. Nhiều người cho rằng giáo dục môi trường chỉ nên diễn ra trong các giờ học chính khóa, bỏ lỡ cơ hội vàng để củng cố kiến thức thông qua các hoạt động đời thường. Bên cạnh đó, điều kiện cơ sở vật chất đôi khi chưa đáp ứng, thiếu các công cụ trực quan, sinh động để trẻ thực hành. Sĩ số lớp đông cũng là một trở ngại, khiến giáo viên khó có thể quan sát và uốn nắn hành vi cho từng trẻ. Ngoài ra, sự phối hợp thiếu chặt chẽ giữa nhà trường và gia đình cũng tạo ra một khoảng trống lớn. Trẻ có thể thực hiện tốt ở trường nhưng lại không duy trì được thói quen khi về nhà do thiếu sự làm gương và nhắc nhở từ phụ huynh. Những thách thức này đòi hỏi một giải pháp tổng thể, đồng bộ để việc dạy trẻ ý thức bảo vệ môi trường thực sự đi vào chiều sâu và mang lại hiệu quả bền vững, thay vì chỉ mang tính hình thức, đối phó.

2.1. Thực trạng Giáo viên chỉ tập trung vào giờ học chính khóa

Khảo sát thực tế tại trường Mẫu giáo Điện Phước cho thấy một thực trạng phổ biến: các biện pháp giáo dục môi trường chủ yếu được triển khai trong giờ học có chủ đích. Kết quả điều tra trong luận văn chỉ ra rằng có đến 83% giáo viên sử dụng hoạt động học chính khóa ở mức độ "rất thường xuyên" để rèn luyện thói quen cho trẻ. Ngược lại, các hoạt động như giờ ăn - ngủ hay giờ đón - trả trẻ gần như không được chú trọng (tỷ lệ "rất thường xuyên" là 0%). Điều này cho thấy giáo viên chưa khai thác hết tiềm năng của chế độ sinh hoạt hằng ngày. Việc chỉ tập trung vào giờ học khiến kiến thức trở nên tách rời thực tiễn, trẻ khó hình thành thói quen một cách tự nhiên và liên tục.

2.2. Khó khăn từ nhận thức của trẻ và sự phối hợp của phụ huynh

Nghiên cứu cũng chỉ ra những khó khăn đến từ chính đối tượng giáo dục và môi trường gia đình. Nhận thức của trẻ 5-6 tuổi còn hạn chế, mang tính trực quan và cảm tính, trẻ nhanh nhớ nhưng cũng mau quên nếu không được nhắc nhở thường xuyên. Bên cạnh đó, sự quan tâm của phụ huynh chưa đúng mức. Nhiều gia đình phó mặc hoàn toàn việc giáo dục cho nhà trường, không tạo môi trường để trẻ thực hành các thói quen tốt cho trẻ mẫu giáo tại nhà. Chính những hành động vô tình của người lớn như vứt rác không đúng chỗ, lãng phí điện nước... sẽ trở thành tấm gương xấu, làm ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình hình thành ý thức của trẻ, gây mâu thuẫn với những gì trẻ được học ở trường.

III. Cách rèn luyện thói quen bảo vệ môi trường qua sinh hoạt

Để giải quyết các thách thức trên, luận văn đề xuất một hệ thống các biện pháp tích hợp toàn diện, biến mọi khoảnh khắc trong ngày của trẻ tại trường thành cơ hội học tập. Cốt lõi của phương pháp này là sự lặp lại và củng cố liên tục, giúp hành động nhỏ bảo vệ trái đất trở thành phản xạ không điều kiện. Thay vì chỉ dạy trong một tiết học 40 phút, giáo viên sẽ lồng ghép các bài học một cách khéo léo và tự nhiên. Ví dụ, giờ ăn không chỉ là ăn, mà còn là cơ hội để dạy trẻ về việc không lãng phí thức ăn. Giờ vệ sinh cá nhân là lúc để thực hành dạy trẻ tiết kiệm điện nước. Hoạt động vui chơi có thể kết hợp với việc dọn dẹp đồ chơi, phân loại rác thải. Cách tiếp cận này giúp trẻ hiểu rằng sống thân thiện với môi trường không phải là một nhiệm vụ xa vời, mà bắt nguồn từ chính những việc làm giản đơn nhất. Việc xây dựng một kế hoạch hoạt động chi tiết, trong đó nêu rõ mục tiêu giáo dục môi trường cho từng hoạt động cụ thể, là bước đầu tiên và quan trọng nhất để triển khai phương pháp này một cách hiệu quả và có hệ thống.

3.1. Hướng dẫn trẻ phân loại rác trong hoạt động vui chơi

Hoạt động vui chơi là thời điểm trẻ thoải mái và dễ tiếp thu nhất. Giáo viên có thể biến việc dọn dẹp sau khi chơi thành một bài học thực tế về phân loại rác. Thay vì một thùng rác chung, lớp học có thể trang bị các thùng rác với màu sắc và biểu tượng khác nhau cho rác hữu cơ, rác tái chế (giấy, vỏ chai nhựa) và rác khác. Trước khi dọn dẹp, cô có thể tổ chức một trò chơi nhỏ "Rác về đúng nhà", yêu cầu trẻ bỏ các loại vật liệu vào đúng thùng. Qua đó, việc hướng dẫn trẻ phân loại rác trở nên sinh động, hấp dẫn. Thói quen này không chỉ giúp giữ gìn vệ sinh lớp học mà còn hình thành nền tảng ý thức về tái chế và giảm thiểu rác thải từ rất sớm.

3.2. Dạy trẻ tiết kiệm điện nước qua giờ vệ sinh và ăn uống

Giờ vệ sinh cá nhân trước và sau bữa ăn là thời điểm lý tưởng để dạy trẻ tiết kiệm điện nước. Giáo viên cần làm mẫu và hướng dẫn trẻ các thao tác cụ thể: chỉ mở vòi nước vừa đủ dùng, khóa vòi nước cẩn thận sau khi rửa tay xong, tắt đèn nhà vệ sinh khi ra ngoài. Những khẩu hiệu ngắn gọn, có hình ảnh minh họa như "Bạn ơi, khóa vòi nước nhé!" hay "Tắt đèn khi không sử dụng" dán ở những vị trí dễ thấy sẽ liên tục nhắc nhở trẻ. Trong bữa ăn, việc dạy trẻ ăn hết suất, không làm rơi vãi thức ăn cũng là một hình thức giáo dục về việc trân trọng tài nguyên và công sức lao động, một khía cạnh quan trọng của việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.

IV. Phương pháp rèn luyện qua hoạt động trải nghiệm thực tế

Lý thuyết suông không thể hình thành thói quen. Luận văn của Nguyễn Thị Hồng Duyên đặc biệt nhấn mạnh vai trò của các hoạt động trải nghiệm chủ đề môi trường. Việc cho trẻ trực tiếp tham gia vào các hoạt động thực tế sẽ giúp kiến thức được ghi nhớ sâu sắc và chuyển hóa thành hành động tự giác. Thay vì chỉ nhìn cây qua tranh ảnh, trẻ được tự tay gieo hạt, tưới nước và quan sát cây lớn lên từng ngày. Thay vì nghe về tác hại của rác thải, trẻ được tham gia các dự án tái chế đồ dùng cũ cùng bé, biến vỏ chai, hộp giấy thành những món đồ chơi, đồ trang trí hữu ích. Những hoạt động này không chỉ cung cấp kiến thức mà còn khơi dậy ở trẻ tình yêu thiên nhiên, sự sáng tạo và ý thức trân trọng thành quả lao động. Vai trò của giáo viên lúc này là người hướng dẫn, người khơi gợi, tạo ra một môi trường an toàn và đầy cảm hứng để trẻ tự do khám phá. Chính quá trình "làm" sẽ giúp trẻ "hiểu" và từ đó hình thành nên những kỹ năng sống xanh cho bé một cách tự nhiên và hiệu quả nhất.

4.1. Tổ chức hoạt động trồng cây xanh cho bé tại sân trường

Một trong những hoạt động trải nghiệm hiệu quả nhất là cho trẻ tham gia trồng cây xanh cho bé. Mỗi trẻ hoặc mỗi nhóm có thể được giao chăm sóc một chậu cây hoặc một góc nhỏ trong vườn trường. Hàng ngày, trẻ sẽ tự mình tưới nước, nhổ cỏ, bắt sâu. Qua hoạt động này, trẻ không chỉ học được về quá trình sinh trưởng của thực vật mà còn hiểu được lợi ích của cây xanh đối với môi trường như cung cấp bóng mát, làm sạch không khí. Quan trọng hơn, trẻ sẽ hình thành ý thức trách nhiệm và tình yêu đối với sinh vật mà mình chăm sóc. Đây là cách trực quan và sinh động nhất để dạy trẻ về tầm quan trọng của việc bảo vệ và phát triển mảng xanh.

4.2. Cách tái chế đồ dùng cũ cùng bé thành vật dụng hữu ích

Hoạt động tái chế đồ dùng cũ cùng bé là một phương pháp tuyệt vời để phát huy sự sáng tạo và giáo dục ý thức tiết kiệm. Giáo viên có thể phát động phong trào thu gom các vật liệu như lõi giấy vệ sinh, chai nhựa, hộp sữa, bìa carton. Từ những vật liệu tưởng chừng bỏ đi này, cô và trò có thể cùng nhau sáng tạo thành những sản phẩm độc đáo như hộp bút, xe ô tô, ngôi nhà, con vật... Quá trình này giúp trẻ hiểu được khái niệm "tái chế" một cách cụ thể, nhận ra giá trị của những đồ vật cũ và học cách hạn chế xả rác ra môi trường. Đây là một hoạt động vừa học vừa chơi, mang lại niềm vui và những bài học ý nghĩa.

4.3. Vai trò làm gương của giáo viên trong mọi hành động nhỏ

Trẻ em học hỏi chủ yếu qua việc quan sát và bắt chước. Do đó, giáo viên phải là một tấm gương sáng trong việc thực hành sống thân thiện với môi trường. Mọi hành động của cô, dù là nhỏ nhất, đều được trẻ ghi nhận. Từ việc nhặt một mẩu rác trên sân, tắt quạt khi ra khỏi lớp, sử dụng bình nước cá nhân thay vì chai nhựa dùng một lần, đến việc tận dụng hai mặt giấy... tất cả đều là những bài học không lời quý giá. Luận văn nhấn mạnh, phương pháp nêu gương là một trong những biện pháp hiệu quả nhất. Khi giáo viên thực sự tâm huyết và nhất quán trong hành động, trẻ sẽ tự động noi theo và hình thành thói quen một cách tự nhiên mà không cần đến sự ép buộc.

V. Kết quả thực nghiệm biện pháp rèn luyện thói quen bảo vệ

Tính hiệu quả của các biện pháp đề xuất đã được kiểm chứng thông qua quá trình thực nghiệm sư phạm nghiêm túc được trình bày trong chương 3 của luận văn. Nghiên cứu được tiến hành trên hai nhóm trẻ: một nhóm thực nghiệm (áp dụng các biện pháp mới) và một nhóm đối chứng (duy trì phương pháp dạy truyền thống). Kết quả thu được sau một thời gian áp dụng cho thấy sự khác biệt rõ rệt và mang ý nghĩa thống kê. Nhóm trẻ được tham gia vào các hoạt động lồng ghép và trải nghiệm đã có sự tiến bộ vượt bậc cả về nhận thức lẫn hành vi. Trẻ không chỉ trả lời đúng các câu hỏi về môi trường mà còn chủ động thực hiện các hành động như bỏ rác đúng chỗ, tiết kiệm nước, chăm sóc cây cối mà không cần nhắc nhở nhiều. Các số liệu cụ thể từ nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Hồng Duyên là minh chứng khoa học, khẳng định rằng việc rèn luyện thói quen bảo vệ môi trường cho trẻ 5-6 tuổi thông qua sinh hoạt hằng ngày là một hướng đi đúng đắn và mang lại hiệu quả cao, có thể nhân rộng tại các cơ sở giáo dục mầm non.

5.1. Đánh giá nhận thức và hành vi của trẻ trước thực nghiệm

Trước khi tiến hành thực nghiệm, một cuộc khảo sát đã được thực hiện để đánh giá nền tảng ban đầu của cả hai nhóm. Kết quả cho thấy mức độ nhận thức và thực hiện thói quen bảo vệ môi trường của trẻ ở cả hai nhóm là tương đối đồng đều và chưa cao. Cụ thể, ở nhóm thực nghiệm, tỷ lệ trẻ đạt mức độ nhận thức 'Tốt' chỉ là 29,4% và mức độ thực hiện 'Tốt' là 23,5%. Điều này phản ánh thực trạng chung rằng dù được dạy về môi trường, trẻ vẫn chưa chuyển hóa được kiến thức thành hành động tự giác và thường xuyên. Đây là cơ sở quan trọng để so sánh và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp sau này.

5.2. Sự tiến bộ vượt bậc của nhóm thực nghiệm sau khi áp dụng

Sau quá trình áp dụng các biện pháp mới, kết quả khảo sát cuối kỳ đã cho thấy sự thay đổi ngoạn mục. Ở nhóm thực nghiệm, tỷ lệ trẻ đạt nhận thức 'Tốt' đã tăng vọt từ 29,4% lên 64,7%. Đáng chú ý hơn, mức độ thực hiện hành vi 'Tốt' cũng tăng mạnh từ 23,5% lên 58,8%. Trong khi đó, nhóm đối chứng chỉ có sự cải thiện không đáng kể. Sự chênh lệch này chứng tỏ tác động tích cực và rõ rệt của phương pháp giáo dục thông qua sinh hoạt hàng ngày và hoạt động trải nghiệm. Trẻ đã thực sự hứng thú và chủ động tham gia vào việc bảo vệ môi trường.

VI. Kết luận và định hướng rèn luyện thói quen bảo vệ môi trường

Luận văn của tác giả Nguyễn Thị Hồng Duyên đã thành công trong việc xây dựng và chứng minh hiệu quả của các biện pháp rèn luyện thói quen bảo vệ môi trường cho trẻ 5-6 tuổi. Công trình khẳng định rằng, cách tiếp cận toàn diện, tích hợp giáo dục vào mọi hoạt động sinh hoạt hằng ngày và tăng cường trải nghiệm thực tế là chìa khóa để hình thành ý thức và hành vi bền vững cho trẻ. Các biện pháp này không chỉ mang tính lý thuyết mà hoàn toàn khả thi, có thể áp dụng rộng rãi. Từ kết quả nghiên cứu, có thể rút ra một định hướng quan trọng: giáo dục môi trường không phải là một môn học độc lập mà cần trở thành một triết lý xuyên suốt trong mọi hoạt động của nhà trường. Để thành công, cần có sự phối hợp đồng bộ và chặt chẽ giữa ba bên: nhà trường, giáo viên và gia đình. Nhà trường cần tạo điều kiện về cơ sở vật chất, giáo viên cần linh hoạt, sáng tạo trong phương pháp, và gia đình cần là tấm gương, là môi trường để trẻ tiếp tục củng cố những thói quen tốt đã được hình thành ở lớp, tạo nên một vòng tròn giáo dục khép kín và hiệu quả.

6.1. Tổng kết các biện pháp hiệu quả từ nghiên cứu của tác giả

Nghiên cứu đã hệ thống hóa các biện pháp hiệu quả, bao gồm: Lập kế hoạch hoạt động có lồng ghép nội dung môi trường; Rèn luyện thói quen qua giờ học, hoạt động ngoài trời, giờ ăn, công tác vệ sinh; Sử dụng phương pháp làm mẫu, nêu gương của giáo viên; và Tăng cường phối hợp với phụ huynh. Những biện pháp này tạo thành một hệ thống tác động đa chiều, giúp trẻ tiếp cận kiến thức một cách tự nhiên và biến nó thành hành động tự giác. Đây là những kinh nghiệm quý báu cho các giáo viên mầm non trong công tác dạy trẻ ý thức bảo vệ môi trường.

6.2. Kiến nghị phối hợp giữa nhà trường gia đình và xã hội

Để nâng cao hiệu quả giáo dục, luận văn đưa ra kiến nghị về sự phối hợp chặt chẽ. Nhà trường cần thường xuyên tổ chức các buổi tập huấn cho giáo viên và các buổi nói chuyện, chia sẻ kinh nghiệm với phụ huynh. Gia đình cần chủ động tạo cơ hội cho trẻ thực hành các hành động nhỏ bảo vệ trái đất tại nhà và là tấm gương cho con. Sự đồng bộ trong thông điệp và hành động giữa nhà trường và gia đình sẽ tạo ra một môi trường giáo dục nhất quán, giúp trẻ hình thành thói quen bảo vệ môi trường một cách bền vững, góp phần xây dựng một thế hệ tương lai sống thân thiện với môi trường.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 Qua nghiên cứu cơ sở lí luận của việc rèn luyện thói quen bảo vệ môi trường cho trẻ 5-6 tuổi thông qua sinh hoạt hằng ngày, chúng tôi nhận thấy rằng việc rèn luyện thói quen bảo vệ môi trường cho trẻ là hết sức cần thiết, rất quan trọng, đo vậy, mỗi cá nhân chúng ta phải có cái nhìn khách quan và tổng thể về đặc điểm tâm sinh lí của trẻ, về mục tiêu, nội dung, phương pháp, hình thức giáo đục. và các yếu tố khách quan như: gia đình, nhà trường và xã hội (môi trường nơi trẻ sống) để việc tổ chức cho trẻ rèn luyện các thói quen bảo vệ môi trường đạt kết quả cao nhất, giúp trẻ có kiến thức cũng như các kỹ năng cần thiết cho việc tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường trong sinh hoạt hằng ngày của trẻ một cách tích cực và có hiệu quả 16 17 CHƯƠNG 2: THỰC TRANG CUA VIEC REN LUYỆN THÓI QUEN BAO VE MOI TRU ONG CHO TRE 5-6 TUỔI VÀ ĐÈ XUẤT CÁC BIEN PHAP REN LUYEN THOI QUEN BVMT CHO TRE 5 - 6 TUGI THONG QUA SINH HOAT HANG NGAY 2. Thực trạng của việc rèn luyện thói quen BVMT cho trẻ 5 — 6 tudi tai trường Mẫn giáo Điện Phước 2. Vài nét về tường Mẫu giáo Điện Phước 2.

Cuả trình hình thành và phát triển [19] Trường Mẫu giáo Điện Phước được thành lập vào năm 2008, trước đây trường có một cơ sở đặt tại thôn Nhị Dinh 1- Điện Phước - Điện Bàn nhưng đến năm 2014 trường mở thêm một trường cơ sở tại thôn Hạ Nông Trung để đáp ứng nhu cầu học tập và phát triển của con em xã nhà. Thời gian mới thành lập, trường chỉ là 1 trường nhỏ nằm bên nhà văn hóa thôn với CSVC thiếu thốn nhưng các giáo viên và tập thể nhà trường vẫn có gắng tạo ra một môi trường học tập thật tốt cho các em. Sau một thời gian hoạt động tích cực, với sự trợ cấp của Nhà nước và Chính quyền địa phương trường được đưa đến một vị trí thuận lợi khác và nâng cấp lên ngôi trường 2 tằng với 9 lớp học khang trang và đẩy đủ các trang thiết bị cần thiết và tối ưu cho việc dạy và học. Địa điểm của trường lúc đầu nằm trong con đường thôn, sau này được đời ra vị trí gần tỉnh lộ 609, thuận tiện cho việc đi lại, đất đai rộng rãi, thoáng mát.

Phân lớn trẻ là con em nông dân trên địa bàn xã, tuy là họ đã có những ý thức nhất định về việc đưa con em đi học song họ vẫn chưa có những sự quan tâm thỏa đáng đến trẻ và việc học của trẻ tại trường. Do đó, việc giáo đục và tuyên truyền của giáo viên lúc đầu gặp không ít khó khăn và trở ngại. Tuy vậy, với sự nhiệt huyết và lòng yêu nghề của các cô giáo và tập thể sư phạm nhà trường, họ vẫn tích cực nuôi dạy trẻ tốt, cho nên trường vẫn thường xuyên đạt danh hiệu trường tiên tiến, xuất sắc. Nhiều năm liền lọt top trường dạy và học chất lượng trong toàn huyện.

Liên đoàn lao động Huyện khen tặng: Công đoàn lao động xuất sắc nhiều năm. Chủ tịch UBND xã khen tặng : Tập thể lao động xuất sắc. Về cơ sở vật chất - Từ những năm đầu thành lập, trường mới chỉ là ngôi trường đơn sơ với cơ sở hạ tầng nghèo nàn, đỗ dùng, thiết bị phục vụ việc dạy và học còn hạn chế, môi trường cho trẻ hoạt động, tranh ảnh còn thiếu thón, dẫn đến việc đạy học còn gặp rất nhiều khó khăn. - Thành lập được vài năm, với sự giúp đỡ của Nhà nước và Chính quyền địa phương, trường đá được chuyển đến vị trí mới và xây đựng lại toàn bộ cơ sở hạ tầng cũng như đầu tư toàn bộ CSVC mới, tiên tiến và hiện đại hơn rất nhiều.

- Phòng làm việc: 3 phòng + Phòng hiệu trưởng: 1 phòng + Phòng hiệu phó: 1 phòng + Phòng tài chính: 1 phòng - Phòng chức năng: 3 phòng + Phòngy tế: 1 phòng + Phòng nghệ thuật: 1 phòng, + Hội trường: 1 phòng - Nhà bếp 1 chiều: 1 nhà - Tổng số phòng học: 9 phòng, mỗi phòng đều có công trình vệ sinh khép. kin, tivi, máy tính, loa phục vụ cho việc học, có quạt trần, có bảng đen, có bộ bàn ghế cho trẻ, có nhiều đồ đùng và đồ chơi phục vụ cho việc học tập cũng như vui chơi của trẻ. - Sân trường rộng rãi, nhiều cây xanh, vườn hoa để trẻ đạo choi, quan sát, khám phá. Có khu vui chơi đành riêng cho trẻ như: bận bênh, cầu trượt, nhà banh, xích đu.

- Thực hiện Nghị định 16/2015/NĐ-CP của chính phủ. Thưc hiện 3 công khai (Công khai chất lượng giáo dục, công khai tài chính và điều kiện CSVC) 2. Đội ngũ giáo viên - Hầu hết cán bộ giáo viên trong trường đều đạt chuẩn, hiện nay có tới 8 người trình độ đại học và 7 người có trình độ cao đẳng. 19 - Trong nhiéu nim qua CB — GV —NV_ déu néu cao vai tré trach nhiệm.

cộng tác tích cực trong các hoạt động, xây dựng sự đoàn kết nhất trí nội bộ, nhiệt tình công tác, hỗ trợ nhau hoàn thành nhiệm vụ được giao. Tận tâm, tận lực với công việc, hết lòng với sự nghiệp giáo đục của nhà trường. - Tổng số CB, GV, NV là 31 người trong đó nữ 29/31. Trong đó Cán bộ quản lí Giáo viên Nhân viên -Hiệu trưởng: 1 người -ĐH 8người - CB y tế: 1 người (Đại học) - CÐ7 người - Kế toán: 1 người - Hiệu phó: 2 người (Đại |- TC 3 người - NV cấp đưỡng: 4 người học) - Lao công: 2 người - Bảo vệ: 2 người - Hằng năm, trường đều tổ chức cho CB- GV- NV tự đánh giá và đánh giá chuẩn giáo viên theo quy định số 02/2008/TT-BGD&ĐT của Bộ GDĐT ngày 22/1/2008.

Tỉ lệ GV xếp loại tốt trên 809. - Đội ngũ giáo viên luôn học hỏi nâng cao trình độ, có nhiều thành tích cao trong các phong trào thi đua, có phẩm chất đạo đức tốt và trình độ chuyên môn nghiệp vụ. Hầu hết giáo viên biết ứng dụng CNTT trong công tác chăm sóc, giáo dục trẻ. 100% giáo viên tham gia đầy đủ các hoạt động chuyên môn do trường, phòng GD&ÐT tổ chức.4, SỐ lượng trẻ - Tổng số lớp: 9 lớp.

Trong đó bán trú: 9 lớp - Tổng số học sinh là: 235 trẻ. Số học sinh chia theo các khối như sau: TT |Khổlớp |Sốlớp Số HS HS ni HS nam 1 MG bé 03 38 23 25 2 MGnhỡ |03 7632 32 44 3 MGlớn |03 102 38 44 4 Tổng 09 235 113 122 - 1009 trẻ đảm bảo an toàn về mit thé chat va tinh thần, không xảy ra các tai nạn ngoài ý muốn trong nhà trường. Thực trạng quá trình rền luyện thói quen BVMT cho tré 5-6 tudi thông qua sink hoạt hằng ngày tại tường Mẫu giáo Điện Phước 2. Khải quát về quá trình điều tra a.

Myc dich điều tra Nhằm đánh giá thực trạng việc rèn luyện thói quen BVMT cho trẻ 5-6 tuổi tại trường Mẫu giáo Điện Phước để có cơ sở xây dựng hệ thống các biện pháp rèn luyện thói quen BVMT cho trẻ 5-6 tuổi thông qua sinh hoạt hằng ngày. b, Địa bàn và đối tượng điễu tra * Địa bàn diéu tra "Trường Mẫu giáo Điện Phước - Điện Bàn - Quảng Nam * ĐỐi tượng điều tra Tiến hành điều tra 6 giáo viên đang trực tiếp giảng dạy tại các lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi tại trường Mẫu giáo Điện Phước. Nội dụng điều tra - Điều tra nhận thức của giáo viên về tầm quan trọng của việc rèn luyện thói quen BVMT cho trẻ 5-6 tuổi thông qua sinh hoạt hằng ngày. - Điều tra thực trạng các biện pháp mà giáo viên sử dụng để rèn luyện thói quen BVMT cho trẻ 5-6 tuổi ở trường Mẫu giáo Điện Phước.

- Điều tra thói quen BVMT cho trẻ 5-6 tuổi thông qua sinh hoạt hằng ngày tại trường Mẫu giáo Điện Phước. Phương pháp điều tra * Phương pháp điều tra bằng phiếu Anket: - Dùng phiếu điều tra với giáo viên để tìm hiểu thực trạng trong nhận thức của việc rèn luyện thói quen BVMT cho trẻ 5-6 tuổi thông qua sinh hoạt hằng ngày và thực trạng sử dụng các biện pháp để rèn luyện thói quen BVMT cho trẻ 3-6 tuổi thông qua sinh hoạt hằng ngày. 21 * Phương pháp đàm thoại, trò chuyện với giáo viên và trễ: -Tiến hành đàm thoại, trò chuyện với giáo viên những vấn đề liên quan đến việc hình thành thới quen BVMT và quá trình rèn luyện thói quen BVMT cho trẻ thông qua sinh hoạt hằng ngày. - Trò chuyện với trẻ về quá trình rèn luyện thói quen BVMT.

* Phương pháp quan sát: - Dự giờ, quan sát, ghỉ chép quá trình rèn luyện thói quen BVMT cho trẻ 3-6 tuổi thông qua sinh hoạt hằng ngày tại trường qua các hoạt động. Kết quả điểu tra thực trạng nhận thức, việc sử dụng các biện pháp của giáo viên và thói quen BVMT của trẻ tại trường Mẫu giáo Điện Phước. Thực trạng nhận thức của giáo viên về tÂm quan trọng của việc rèn luyện thói quen BVMT cho trẻ 5-6 tudi thông qua sinh hoạt hằng ngày Chúng tôi tiến hành điễu tra trên 6 giáo viên bằng phiếu điều tra và sau thời gian chúng tôi đã tổng kết được những kết quả sau: * Nhận thức của giáo viên về ý nghĩa của việc rèn luyện thôi quen BVMT. cho trẻ 5-6 tudi thong qua sinh hoạt hằng ngày Qua điều tra bằng phiếu trưng cầuý kiến thì có kết quả như sau: 'Ý nghĩa của việc rèn luyện thói quen STD | BvMT cho tré S— 6 tuổi wari TINH) 1 Rat quan trong 6 100 2 | Quan trong 0 0 3 _ | Không quan trọng 0 0 Các hoạt động để rèn luyện thói quen SL STD" | ByMr eho tré 5 —6 tudi Nene) THIỆN) 1 | Mọilúcmọi nơi 0 0 2 | Hoạt động học có chủ đích 0 0 3 Hoạt động ngoại khóa và tổ chức lễ hội 0 0 4 Tat cả các hoạt động trên 6 100 2 Điều này cho thấy đa số các giáo viên đã có nhận thức đúng về ý nghĩa của việc rèn luyện thói quen BVMT cho trẻ 5-6 tuổi, tuy nhiên giáo viên vẫn chưa đề cao việc rèn luyện thói quen BVMT cho trẻ 5-6 tuổi thông qua sinh hoạt hằng ngày.

* Nhận thức của giáo viên vê tầm quan trọng của việc rèn luyện thói quan BPMT cho trẻ 5-6 tuÔi thông qua sinh hoạt hằng ngày. Chúng tôi thực hiện khảo sát và tìm hiểu thực trạng nhận thức, thái độ của giáo viên về việc rèn luyện thói quen BVMT cho trẻ 5-6 tuổi của trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực xây dựng và công nghệ. Mặc dù không có tiêu đề cụ thể, nhưng nội dung có thể bao gồm các khía cạnh như phân tích rủi ro, ứng dụng công nghệ mới, và các phương pháp cải tiến trong xây dựng. Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ việc nắm bắt các xu hướng và công nghệ hiện đại, giúp họ nâng cao kiến thức và áp dụng vào thực tiễn.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Nghiên cứu ứng xử của nền đất yếu gia cố bằng trụ đất xi măng có cốt cứng, nơi bạn sẽ tìm hiểu về các phương pháp gia cố nền đất trong xây dựng. Ngoài ra, tài liệu Phân tích rủi ro tài chính dự án xây dựng chung cư ở thành phố Hồ Chí Minh sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố tài chính trong các dự án xây dựng. Cuối cùng, tài liệu Đánh giá hiệu quả dự án ứng dụng mô hình thông tin công trình BIM trong quản lý thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng công nghệ BIM trong quản lý thiết kế. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá thêm và mở rộng kiến thức của mình trong lĩnh vực này.