Giáo dục ý thức tự lập cho học sinh lớp 2 qua hoạt động ngoài giờ lên lớp

Bài viết khám phá phương pháp giáo dục ý thức tự lập cho học sinh lớp 2 qua các hoạt động ngoài giờ, nâng cao kỹ năng sống và tự tin.

Trường đại học

Đại Học Quảng Nam

Chuyên ngành

Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
83
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vì sao giáo dục ý thức tự lập cho học sinh lớp 2 là cần thiết

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, việc giáo dục ý thức tự lập cho học sinh lớp 2 không chỉ là một nhiệm vụ giáo dục mà còn là nền tảng cốt lõi cho sự phát triển toàn diện của trẻ. Luận văn của tác giả Võ Thị Thúy An tại Đại học Quảng Nam đã nhấn mạnh rằng, tính tự lập hình thành từ sớm sẽ tạo điều kiện để trẻ xây dựng sự tự tin, năng động và sáng tạo. Đây là tiền đề quan trọng để hình thành các kỹ năng sống cho học sinh tiểu học sau này. Giai đoạn lớp 2 là thời điểm vàng khi trẻ bắt đầu có nhu cầu tự khẳng định bản thân, muốn tự thực hiện các công việc cá nhân. Việc định hướng và rèn luyện trong giai đoạn này giúp trẻ biến những kiến thức lý thuyết thành hành động cụ thể. Các hoạt động ngoài giờ lên lớp chính là môi trường lý tưởng để thực hiện mục tiêu này. Chúng không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn tạo ra không gian để trẻ thực hành, trải nghiệm và tự điều chỉnh hành vi. Thông qua các hoạt động trải nghiệm thực tế, học sinh có cơ hội áp dụng những điều đã học vào cuộc sống, từ đó hình thành tính tự giáctrách nhiệm cá nhân. Giáo dục sớm về sự độc lập giúp các em không ỷ lại, biết cách tự giải quyết vấn đề và chuẩn bị hành trang vững chắc để hội nhập với xã hội trong tương lai. Đây là một khoản đầu tư chiến lược vào yếu tố con người, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

1.1. Khái niệm về ý thức tự lập trong giáo dục tiểu học

Theo định nghĩa trong luận văn của Võ Thị Thúy An, ý thức tự lập là khả năng tự làm, tự giải quyết công việc và tự lo liệu cho cuộc sống mà không trông chờ, phụ thuộc vào người khác. Đối với học sinh tiểu học, điều này biểu hiện qua những hành vi đơn giản như tự mặc quần áo, chuẩn bị đồ dùng học tập, hay tự giác hoàn thành bài tập. Giáo dục ý thức tự lập là quá trình cung cấp kiến thức và rèn luyện để người học hình thành thái độ, hành động đúng đắn. Quá trình này không phải là một môn học riêng biệt mà cần được lồng ghép xuyên suốt, đặc biệt là thông qua các hoạt động ngoại khóa. Mục tiêu là giúp trẻ hình thành sự tự tin, bản lĩnh, dám đối mặt với thử thách và có ý chí vươn lên. Đây là một phần quan trọng của giáo dục nhân cách, đặt nền móng cho tính độc lập cho trẻ sau này.

1.2. Vai trò của hoạt động ngoài giờ lên lớp trong rèn luyện trẻ

Hoạt động ngoài giờ lên lớp (HĐNGLL) đóng vai trò là cầu nối giữa lý thuyết và thực tiễn trong việc giáo dục ý thức tự lập cho học sinh lớp 2. Luận văn chỉ rõ, các hoạt động này giúp học sinh củng cố kiến thức đã học, phát triển hiểu biết về đời sống xã hội và hình thành các kỹ năng cơ bản. Đây là môi trường để trẻ bộc lộ khả năng, giao lưu với bạn bè và học cách hợp tác. Khi tham gia vào các sinh hoạt tập thể lớp 2 hay các hoạt động lao động, vui chơi, trẻ được thực hành kỹ năng tự chăm sóc bản thân, rèn luyện thói quen và hành vi phù hợp với chuẩn mực. HĐNGLL giúp chuyển hóa những yêu cầu giáo dục thành hành vi tự giác, tạo ra sự thống nhất giữa nhận thức và hành động, qua đó thúc đẩy quá trình tự giáo dục một cách hiệu quả.

1.3. Đặc điểm tâm sinh lý và nhận thức của học sinh lớp 2

Học sinh lớp 2 (khoảng 7-8 tuổi) đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ về thể chất và tâm lý. Hệ thần kinh cấp cao đang dần hoàn thiện, tư duy chuyển từ trực quan hành động sang tư duy hình tượng. Trí nhớ trực quan hình tượng phát triển mạnh, tuy nhiên chú ý có chủ định còn yếu và dễ bị phân tán. Về mặt tâm lý, trẻ ở lứa tuổi này có nhu cầu nhận thức cao, tình cảm giữ vai trò quan trọng trong việc kích thích học tập và hoạt động. Các em có xu hướng bướng bỉnh để bảo vệ cái "muốn" của mình. Nắm bắt được những đặc điểm này, các phương pháp giáo dục tiểu học cần được thiết kế sinh động, hấp dẫn, sử dụng nhiều hình ảnh trực quan và trò chơi. Việc tổ chức các hoạt động ngoài giờ lên lớp phù hợp với tâm lý lứa tuổi sẽ thu hút các em tham gia một cách tự nguyện, từ đó việc rèn luyện tính tự lập trở nên tự nhiên và hiệu quả hơn.

II. Thực trạng và thách thức giáo dục ý thức tự lập cho học sinh

Nghiên cứu của Võ Thị Thúy An tại trường Tiểu học Kim Đồng (Tam Kỳ, Quảng Nam) đã chỉ ra một thực trạng đáng chú ý về công tác giáo dục ý thức tự lập cho học sinh lớp 2. Mặc dù đa số giáo viên và phụ huynh đều nhận thức được tầm quan trọng của vấn đề này (88.9% giáo viên và 94.1% phụ huynh cho là cần thiết), việc triển khai trong thực tế vẫn còn nhiều hạn chế. Một bộ phận không nhỏ học sinh còn thụ động, ỷ lại và thiếu các kỹ năng tự phục vụ cơ bản. Khảo sát cho thấy có tới 53.3% học sinh không bao giờ tự chuẩn bị đồ dùng học tập và 63.3% không bao giờ tham gia dọn dẹp nhà cửa. Nguyên nhân sâu xa đến từ nhiều phía. Về phía gia đình, sự bao bọc quá mức và tâm lý làm thay cho con đã vô tình làm mất đi cơ hội rèn luyện tính tự lập của trẻ. Về phía nhà trường, chương trình học còn nặng về lý thuyết, ít chú trọng thực hành kỹ năng sống cho học sinh tiểu học. Các hoạt động ngoài giờ lên lớp đôi khi được tổ chức một cách hình thức, nội dung nghèo nàn, chưa thực sự hấp dẫn và đáp ứng nhu cầu của học sinh. Sự thiếu phối hợp giữa nhà trường và gia đình cũng tạo ra một môi trường giáo dục thiếu nhất quán, gây khó khăn cho việc hình thành thói quen tốt ở trẻ.

2.1. Nhận thức hạn chế và sự ỷ lại của một bộ phận học sinh

Kết quả khảo sát từ luận văn cho thấy một bộ phận học sinh lớp 2 chưa nhận thức sâu sắc về tầm quan trọng của tính tự lập. Các em còn tỏ ra thụ động, lười nhác và thiếu trách nhiệm cá nhân trong các hoạt động chung. Ví dụ, khi được hỏi về việc tự mặc quần áo hay chuẩn bị đi học, nhiều em trả lời rằng bố mẹ thường làm giúp để "nhanh hơn". Điều này phản ánh một thói quen ỷ lại đã hình thành từ sớm. Mặc dù 77.8% học sinh nhận thức việc giáo dục tự lập là quan trọng, nhưng hành vi thực tế lại cho thấy sự chênh lệch lớn. Chẳng hạn, chỉ có 3.3% học sinh luôn gấp chăn màn sau khi ngủ dậy, trong khi 46.7% thường xuyên không làm. Sự thiếu hụt kỹ năng tự chăm sóc bản thân này là một rào cản lớn cần được khắc phục.

2.2. Nguyên nhân từ sự bao bọc của gia đình và nhà trường

Một trong những nguyên nhân chính của tình trạng trên xuất phát từ cách giáo dục của gia đình và nhà trường. Nhiều phụ huynh vì quá thương con nên có xu hướng làm thay mọi việc, từ đó tước đi cơ hội để trẻ thực hành và mắc lỗi. Tâm lý "trăm sự nhờ thầy" cũng khiến nhiều gia đình phó mặc việc giáo dục cho nhà trường. Về phía giáo viên, áp lực về thành tích học tập và thời lượng chương trình khiến họ tập trung nhiều vào kiến thức sách vở hơn là các hoạt động trải nghiệm. Các hoạt động ngoại khóa nếu có tổ chức cũng thường mang tính hình thức, đối phó, chưa được đầu tư về nội dung và phương pháp. Vai trò của giáo viên chủ nhiệm trong việc kết nối và định hướng cho học sinh chưa được phát huy tối đa, dẫn đến việc giáo dục kỹ năng sống bị xem nhẹ.

2.3. Khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành trong giáo dục

Một thách thức lớn được luận văn chỉ ra là khoảng cách giữa việc dạy lý thuyết và tổ chức thực hành. Chương trình giáo dục hiện nay còn thiên về truyền thụ kiến thức một chiều. Học sinh được dạy về các chuẩn mực đạo đức, về tính tự giác, nhưng lại có rất ít cơ hội để vận dụng vào các tình huống thực tế. Các phương pháp giáo dục tiểu học chưa thực sự chú trọng đến việc tạo ra môi trường để trẻ thực hành, trải nghiệm. Điều này dẫn đến tình trạng học sinh có thể trả lời đúng các câu hỏi lý thuyết về tự lập nhưng lại lúng túng khi phải tự giải quyết một công việc cá nhân. Để thu hẹp khoảng cách này, cần có sự đổi mới trong cách tổ chức dạy và học, đặc biệt là tăng cường các hoạt động ngoài giờ lên lớp một cách bài bản và hiệu quả.

III. Biện pháp tổ chức hoạt động ngoài giờ lên lớp hiệu quả

Để giải quyết những thách thức hiện tại, luận văn của Võ Thị Thúy An đã đề xuất các biện pháp cụ thể nhằm giáo dục ý thức tự lập cho học sinh lớp 2 thông qua các hoạt động ngoài giờ lên lớp. Trọng tâm của các biện pháp này là xây dựng một kế hoạch hoạt động liên tục, hệ thống và đa dạng, gắn liền với thực tiễn. Thay vì các hoạt động rời rạc, nhà trường cần tích hợp việc rèn luyện tính tự lập vào các sinh hoạt thường xuyên như tiết chào cờ, sinh hoạt lớp hàng tuần. Các hoạt động này cần có chủ đề, chủ điểm rõ ràng, tập trung vào việc hình thành các kỹ năng tự phục vụtrách nhiệm cá nhân. Ví dụ, tổ chức các cuộc thi nhỏ về "Ai gấp chăn nhanh nhất" hay "Bàn học ai gọn gàng nhất" trong giờ sinh hoạt lớp. Bên cạnh đó, việc tổ chức các hoạt động trải nghiệm thực tế như lao động vệ sinh trường lớp, chăm sóc cây xanh, hoặc các chuyến tham quan dã ngoại cũng tạo cơ hội cho học sinh thể hiện tính độc lập cho trẻ. Điều quan trọng là giáo viên cần đóng vai trò người hướng dẫn, tạo môi trường an toàn để học sinh được tự mình thực hiện, tự mình trải nghiệm và rút ra bài học.

3.1. Lồng ghép giáo dục tự lập vào các hoạt động thường xuyên

Một biện pháp hiệu quả là lồng ghép nội dung giáo dục vào các hoạt động diễn ra hàng ngày, hàng tuần. Trong tiết chào cờ, nhà trường có thể biểu dương những cá nhân, tập thể có biểu hiện tốt về tính tự giác. Trong các buổi sinh hoạt tập thể lớp 2, giáo viên chủ nhiệm có thể tổ chức các trò chơi, thảo luận về các tình huống liên quan đến kỹ năng tự chăm sóc bản thân. Giao nhiệm vụ trực nhật cho từng cá nhân hoặc nhóm cũng là một cách thiết thực để rèn luyện ý thức trách nhiệm. Bằng cách biến việc rèn luyện thành một phần tự nhiên của cuộc sống học đường, học sinh sẽ hình thành thói quen một cách bền vững mà không cảm thấy bị áp đặt hay nặng nề.

3.2. Tổ chức hoạt động theo chủ điểm và các hình thức đa dạng

Để tránh sự nhàm chán và đơn điệu, các hoạt động ngoài giờ lên lớp cần được tổ chức theo các chủ điểm hàng tháng, hàng quý với hình thức phong phú. Các chủ điểm có thể xoay quanh các chủ đề như "Em tự làm lấy", "Em là người có trách nhiệm", "Giúp đỡ bạn bè". Các hình thức tổ chức có thể là thi văn nghệ, kể chuyện theo gương người tốt việc tốt, vẽ tranh, hoặc các hoạt động lao động tập thể. Những hoạt động ngoại khóa này không chỉ giúp học sinh vui vẻ, hứng thú mà còn là cơ hội để các em vận dụng kiến thức, thể hiện khả năng và học hỏi lẫn nhau. Sự đa dạng trong hình thức tổ chức sẽ thu hút được sự tham gia tích cực của đông đảo học sinh.

3.3. Tôn trọng và tạo cơ hội để học sinh được thể hiện mình

Nền tảng của việc giáo dục tự lập là sự tôn trọng và tin tưởng vào khả năng của học sinh. Giáo viên cần tạo ra một môi trường học tập dân chủ, nơi học sinh được khuyến khích đưa ra ý kiến, tự quyết định và chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Thay vì ra lệnh, giáo viên nên đặt câu hỏi gợi mở, hướng dẫn để các em tự tìm ra cách giải quyết vấn đề. Giao cho các em những nhiệm vụ vừa sức, từ quản lý một góc học tập đến tổ chức một trò chơi nhỏ cho cả lớp, sẽ giúp các em cảm thấy được tin tưởng và có động lực để thể hiện bản thân. Đây là một trong những phương pháp giáo dục tiểu học hiện đại, tập trung vào việc phát huy tính chủ động, sáng tạo của người học.

IV. Phương pháp phối hợp giữa nhà trường gia đình và xã hội

Sự thành công của việc giáo dục ý thức tự lập cho học sinh lớp 2 không thể chỉ đến từ nỗ lực của nhà trường mà đòi hỏi một sự hợp tác chặt chẽ. Luận văn của Võ Thị Thúy An đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phối hợp giữa nhà trường và gia đình. Đây là hai môi trường có ảnh hưởng lớn nhất đến sự hình thành nhân cách của trẻ. Để tạo ra một môi trường giáo dục thống nhất, nhà trường cần chủ động xây dựng các kênh liên lạc hiệu quả với phụ huynh. Vai trò của giáo viên chủ nhiệm là cực kỳ quan trọng, họ chính là cầu nối thông tin, chia sẻ về tình hình học tập, rèn luyện của học sinh và tư vấn cho phụ huynh các phương pháp giáo dục con tại nhà. Nhà trường có thể tổ chức các buổi hội thảo, chuyên đề dành cho phụ huynh về chủ đề rèn luyện tính tự lậpkỹ năng sống cho học sinh tiểu học. Ngược lại, gia đình cần chủ động hợp tác, tham gia vào các hoạt động ngoại khóa của trường, và quan trọng nhất là áp dụng các nguyên tắc giáo dục nhất quán tại nhà. Việc giao cho con những công việc nhà phù hợp, khuyến khích con tự giải quyết vấn đề cá nhân sẽ củng cố những gì con được học ở trường, giúp hình thành tính tự giác và thói quen tốt một cách bền vững.

4.1. Tăng cường vai trò cầu nối của giáo viên chủ nhiệm

Giáo viên chủ nhiệm không chỉ là người dạy kiến thức mà còn là nhà giáo dục, người cố vấn gần gũi nhất với học sinh và phụ huynh. Họ cần thường xuyên trao đổi với gia đình thông qua sổ liên lạc, các nhóm trò chuyện trực tuyến, hoặc các cuộc gặp gỡ trực tiếp. Nội dung trao đổi không chỉ giới hạn ở kết quả học tập mà cần tập trung vào sự phát triển về hành vi, thái độ và các kỹ năng tự phục vụ của trẻ. Giáo viên có thể gợi ý cho phụ huynh những hoạt động đơn giản tại nhà để rèn luyện tính tự lập cho con, đồng thời lắng nghe những khó khăn từ phía gia đình để cùng tìm ra giải pháp. Sự thấu hiểu và hợp tác này sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp trong công tác giáo dục nhân cách.

4.2. Xây dựng môi trường giáo dục nhất quán tại nhà và trường

Để các nỗ lực giáo dục đạt hiệu quả, cần có sự nhất quán trong các quy tắc và phương pháp giữa nhà trường và gia đình. Nếu ở trường, học sinh được yêu cầu tự dọn dẹp sau khi ăn, thì ở nhà phụ huynh cũng nên duy trì yêu cầu đó. Sự thiếu nhất quán sẽ khiến trẻ bối rối và làm giảm hiệu quả giáo dục. Nhà trường cần cung cấp cho phụ huynh những thông tin, tài liệu về nội dung và phương pháp giáo dục ý thức tự lập cho học sinh lớp 2. Các buổi họp phụ huynh nên được tận dụng để thống nhất quan điểm và kế hoạch hành động chung, đảm bảo trẻ được rèn luyện trong một môi trường đồng bộ, giúp thói quen tốt được củng cố và phát triển.

4.3. Huy động sự tham gia của các lực lượng xã hội khác

Ngoài nhà trường và gia đình, các tổ chức xã hội như Đoàn, Đội, các trung tâm văn hóa, thể thao cũng đóng vai trò quan trọng. Nhà trường có thể phối hợp tổ chức các hoạt động trải nghiệm thực tế tại các địa điểm này. Ví dụ, một chuyến thăm làng nghề truyền thống hay một buổi lao động công ích tại địa phương sẽ mang lại cho học sinh những bài học sống động về trách nhiệm cá nhân và ý thức cộng đồng. Sự tham gia của các lực lượng xã hội không chỉ làm phong phú thêm nội dung hoạt động ngoài giờ lên lớp mà còn giúp học sinh mở rộng tầm nhìn, tiếp xúc với nhiều mối quan hệ xã hội đa dạng, góp phần hình thành tính độc lập cho trẻ một cách toàn diện.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VIỆC GIÁO DỤC Ý THỨC TỰ LẬP CHO HỌC SINH LỚP 2 THÔNG QUÁ CÁC HOẠT ĐỘNG NGOÀI GIỜ LÊN LỚP 1. Một số khái niệm có liên quan đến để tài 1. Ý thúc `Ý thức là chức năng cao nhất của tâm lý. Ý thức tiếp nhận những thông tin trong môi trường và thông tin về bản thân, chọn lọc và biểu thị những rung cảm tương ứng, từ đó vạch ra kế hoạch hành động thích hợp và hiệu quả.

Với những đặc điểm này, ý thức được coi là khả năng nhận thức và điều khiển hành vi cao nhất của con người với thế giới. Ý thức là hình thức phản ánh tâm lý cao nhất riêng con người mới có, phản ánh bằng ngôn ngữ, là khả năng con người hiểu được các tri thức (hiểu biết) mà con người tiếp thu được. Tự lập Tự lập là tự làm lấy, tự giải quyết công việc của mình, tự lo liệu, tạo dung cho cuộc sống của mình, không trông chờ, dựa đẫm, phụ thud vào người khác. Tu lập thể hiện sự tự tin, bản lĩnh cá nhân dám đương đầu với những khó khăn, thử thách; ý chí nễ lực phấn đầu, vươn lên trong học tập, trong công việc và trong cuộc ống.

Ý thúc tự lập Ý thúc tự lập là một hình thức rèn luyện bản thân có chọn lọc, tạo nên những thói quen mới trong cách nghĩ, cách hành động và diễn thuyết nhằm mục đích khẳng định nhân cách, bản lĩnh và khả năng của một con người. Giáo dục Giáo dục, nhìn dưới góc độ hoạt động, nó là quá trình thế hệ trước truyền đạt lại kinh nghiệm lịch sử - xã hội cho thế hệ sau nhằm chuẩn bị cho họ bước vào cuộc sống lao động cần thiết đề tiếp mục phát triển xã hội. Có người cho rằng, GD với tư cách là một hoạt động (quá trình) thể 3 cấp độ ý nghĩa: - Giáo dục theo nghĩa rộng nhất, đó là quá trình hình thành con người dưới ảnh hưởng của tất cả các tác động bên ngoài (môi trường tự nhiên và xã hoạt động chuyên biệt có mục đích của nhà GD). - Giáo dục theo nghĩa rộng (trong Giáo dục học) là sự hình thành con người dưới ảnh hưởng của những tác động có mục đích của nhà GD trong quá trình dạy học và giáo dục (nghĩa hẹp) diễn ra trong hệ thống các thiết chế giáo dục.

[13;16] - Giáo dục theo nghĩa hẹp (trong Giáo dục học) là công tác giáo dục chuyên biệt do nhà GD tiến hành nhằm hình thành hệ thống các phẩm chất nhất định: đạo đức, thế giới quan, niềm tin, quan điểm.[13;16] Với cách hiểu như trên thì GD theo nghĩa rộng nhất bao gém cả hai loại quá trình: quá trình tự phát và quá trình tự giác, trong đó quá trình tự giác giữ vị trí quyết định trong đào tạo con người, hình thành những sức mạnh bản chất của con người, tác động đến sự phát triển của con người. Phải làm cho quá trình ny phát và quá trình uy giác có tác động cùng chiều. Nhiệm vụ này không chỉ của nhà GD mà còn của toàn xã hội. Ngoài ra còn có quan niệm về GD theo nghĩa hẹp hơn nữa.

GD theo nghĩa hẹp là một quá trình hình thành và phát triển nhân cách người được giáo dục chỉ liên quan đến giáo dục đạo đức. Giáo đục ý thúc tự lập Giáo dục ý thức tự lập là hoạt động giáo dục cưng cấp kiến thức, những hiểu biết về tự lập cho người học, từ đó hình thành những hành động và thái độ đúng đắn để tự lập. Giáo dục ý thức tự lập thông qua các hoạt động ngoài giờ lên lớp ở tiểu học là một hoạt động giáo dục mà người học tiếp nhận kiến thức dưới sự định hướng của giáo viên, từ đó hình thànhý thức tự lập. Học sinh tiểu học Cấp tiểu học có 5 lớp, dành cho trẻ từ 6 đến 11 tuổi (đối với một số trẻ em không có điều kiện bình thường đẻ đi học đúng tuổi có thể muộn hơn 1 — 2 năm, nghĩa là học sinh tiểu học có thể có trẻ em ở tuổi 13 — 14).

Hoạt động Hoạt động là quá trình con người thực hiện các mối quan hệ giữa: - Cơn người với thế giới tự nhiên - Con người với xã hội - Cơn người với người khác - Con người với chính mình Như vậy, khái niệm hoạt động được hiểu theo nghĩa rộng, không chỉ đơn thuần bao gồm các yếu tố “động” mà còn chứa các yêu tế “tĩnh”, không chỉ xét đến tác động vào thế giới tự nhiên và xã hội bên ngoài mà còn nhắc đến thế giới bên trong, đến “cái tôi” đặc thù của mỗi người. Chính theo nghĩa này, mà Guy Brousseau, cha đẻ của lí thuyết tình huống quan niệm rằng nhân loại tiếp thu và chuyển giao tri thức trong hoạt động và bằng hoạt động. Cơn người sống là con người hoạt động. Hoạt động là phương thức tồn tại của con người.

Theo tâm lí học macxit, cuộc sống con người là một dòng hoạt động, cơn người là chủ thể của các hoạt động thay thế nhau. Hoạt động là quá trình con người thực hiện các quan hệ giữa con người với thế giới tự nhiên, xã hội. Đó là quá trình chuyển hóa năng lực lao động và các phẩm chất tâm lí khác của bản thân thành sự vật, thành thục tế và quá trình ngược lại là quá trình tách những thuộc tính của sự vật, của thực tế quay trở về với chủ thể, biến thành vốn liếng tỉnh thần của chủ thé. Vậy hoạt động là quá trình tác động qua lại giữa con người với thế giới xung quanh đẻ tạo ra sản phẩm về phía thế giới và sản phẩm về phía con người.

Hoạl động ngoài giờ lên lớp Hoạt động ngoài giờ lên lớp (HĐNGLL) là những hoạt động được tổ chức ngoài giờ học của các môn học ở trên lớp, diễn ra trong hay ngoài nhà trường, được tổ chức nhằm giáo dục học sinh theo mục tiêu giáo dục đã đề ra, là sự tiếp nối hoạt động giáo dục, là con đường gắn lí thuyết với thực tiễn, tạo nên sự thống nhất giữa các nhận thức và hành động của học sinh. Lý luận về giáo đục ý thức tự lập cho học sinh thông qua hoạt động ngoài giờ lên lớp 1. Mục tiêu của hoạt động ngoài giờ lên lớp đối với việc giáo đục ý thúc tự. lập cho học sinh tẫu học HĐNGLL góp phần thực hiện mục tiêu giáo dục toần diện nhân cách cho học sinh, nhất là hình thành và phát triển những thái độ, xúc cảm, hành vi tự lập mà việc dạy học trên lớp không có điều kiện thực hiện.

HĐNGILL là một sân chơi thú vị với nhiều hình thức phong phú nên khi học sinh đầu tư vào thời gian hoạt động bổ ích sẽ giảm thời gian tham gia các hoạt động không lành mạnh, hạn chế nhóm tự phát, tránh ảnh hưởng xấu. Nhờ hoạt động và dư luận tập thể lành mạnh sẽ điều chỉnh quá trình phát triển thái tự lập của học sinh. Được tham gia vào từng hoạt động, các em được rèn luyện hành vi và thói quen tự lập và biết ứng xử phù hợp với các mối quan hệ xã Thông qua HĐNGILL, học sinh kiểm nghiệm những tri thức tự lập đã tiếp thu được trong giờ học. Đểng thời, HĐNGLL còn là môi trường, điều kiện giúp các em có cơ hội giao lưu với nhau, tiếp xúc với cuộc sống muôn màu, muôn vẽ trong những mối quan hệ đa đạng (với bản thân, gia đình, nhà trường, cộng đồng xã hội và với môi trường tự nhiên).

Qua HĐNGLL, học sinh có dịp được bộc lộ, được mọi người xung quanh đánh giá và quan trọng hơn là các em biết tự đánh giá, tự điều chỉnh cách ứng xử của bản thân cho phù hợp với chuẩn mực ý thức tự lập. Nhiện vụ của hoạt động ngoài giờ lên lớp đỗi với việc giáo dục ý thút tự lập cho học sinh tiểu học - Giáo dục ý thức: `Ý thức của con người bao gồm hai thành phần cơ bản là trí thức và niềm tin. Những tri thức về đạo đức, lao động, thể chất, tham mĩ.mà học sinh lĩnh hội được qua con đường dạy học, trước hết là qua học tập các môn giáo dục Đạo. đức, Thủ công - Kĩ thuật, Thể dục, Mĩ thuật, Âm nhạc và phần Sức khỏe trong Tự nhiên và xã hội va Khoa học, là những tri thức cơ bản nhất, phổ thông nhất, được chit loc ki lưỡng để đưa vào chương trình các môn học trơng ứng.

Trong lúc đó, cuộc sống luôn biến động không ngừng và đòi hỏi giáo dục phải thay đổi 10 theo. Do vậy, những trí thức trên phải được gọt giữa, củng cố, bổ sưng, mở rộng cho phù hợp với thời đại, với đời sống xã hội, cuộc sống thực tế của các em. Một điều rất quan trọng trong giáo dục ý thức — đó là hình thành niềm tin tự lập cho học sinh. Nếu tri thức (mang tính khách quan) không được củng cố, thử thách, trải nghiệm thì dễ bị mai mọt, thậm chí bị lăng quên.

Ngược lại, nhờ việc tổ chức các hoạt động ngoài giờ lên lớp, trước hết là những hoạt động thực tiễn, những tri thức đó được củng cố, khắc sâu, mở rộng và từ đó làm cơ sở cho. việc hình thành niềm tin tự lập (mang tính chủ quan) ở học sinh. Tức là, khi đó học sinh không những tin tưởng vào tính đúng đắn, sự cần thiết, tính tất yếu của việc thực hiện chuẩn mực hành vi, bày tỏ thái độ hài lòng khi chuẩn mục hành vi được thực hiện, không hài lòng, khó chịu khi chuẩn mực hành vi bị vi phạm, mà còn mong muốn, sẵn sàng thực hiện những hành vi, việc làm phù hợp chuẩn mực. Thực tiễn giáo duc đã chứng mỉnh rằng, việc tham gia các hoạt động và các mối quan hệ dé qua đó học sinh vận dụng tri thức vào việc giải quyết các vấn đề thực tiễn là điều kiện quan trọng để tri thức biến thành niềm tin.

Qua đây, có thể kết luận rằng, để hình thành ý thức tự lập cho học sinh Tiểu học, cần tổ chức các hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp, trong đó sự thống nhất giữa tri thức khách quan và niềm tin chi quan. - Giáo dục thái độ, tình cảm Thái độ, tình cảm thuộc thế giới nội tâm của trẻ em. Một trong những nhiệm vụ của nhà trường là giáo dục thái độ, ảnh cảm đúng đắn cho học sinh liên quan các mối quan hệ khác nhau. Qua học tập các môn học, các em chủ yếu hình thành được một số thái độ nhất định (về đạo đức, lao động, đối với các hoạt động thể chất, thẩm mĩ.

Những thái ày thường là những cảm xúc nhất thời, kém bền vững.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực xây dựng và công nghệ. Mặc dù không có tiêu đề cụ thể, nhưng nội dung có thể bao gồm các khía cạnh như phân tích rủi ro, ứng dụng công nghệ mới, và các phương pháp cải tiến trong xây dựng. Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ việc nắm bắt các xu hướng và công nghệ hiện đại, giúp họ nâng cao kiến thức và áp dụng vào thực tiễn.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Nghiên cứu ứng xử của nền đất yếu gia cố bằng trụ đất xi măng có cốt cứng, nơi bạn sẽ tìm hiểu về các phương pháp gia cố nền đất trong xây dựng. Ngoài ra, tài liệu Phân tích rủi ro tài chính dự án xây dựng chung cư ở thành phố Hồ Chí Minh sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố tài chính trong các dự án xây dựng. Cuối cùng, tài liệu Đánh giá hiệu quả dự án ứng dụng mô hình thông tin công trình BIM trong quản lý thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng công nghệ BIM trong quản lý thiết kế. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá thêm và mở rộng kiến thức của mình trong lĩnh vực này.