Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

  • Lý do chọn đề tài: Trước bối cảnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá của Việt Nam, tự động hoá các quy trình sản xuất, đặc biệt trong ngành xây dựng, là yếu tố then chốt để nâng cao năng suất, giảm chi phí nhân công và cải thiện chất lượng sản phẩm. Hệ thống trộn bê tông tự động đáp ứng nhu cầu này bằng cách thay thế các phương pháp trộn bê tông thủ công hoặc bán tự động, vốn gặp phải các vấn đề như độ chính xác thấp, tỷ lệ phế phẩm cao, năng suất thấp và tiêu tốn thời gian, công sức.
  • Mục tiêu và câu hỏi/nhiệm vụ nghiên cứu
    1. Xây dựng một hệ thống điều khiển tự động cho quy trình trộn bê tông dựa trên PLC S7‑1200.
    2. Thiết kế và lập trình các chế độ vận hành (Auto, Manual, Simulation) đáp ứng yêu cầu lựa chọn mác trộn, thời gian trộn và số mẻ trộn.
    3. Tích hợp giám sát và điều khiển qua phần mềm HMI WinCC để người vận hành có thể giám sát trạng thái hệ thống và thực hiện điều chỉnh nhanh chóng.
    4. Đánh giá hiệu quả của hệ thống qua mô phỏng, so sánh năng suất và độ tin cậy với các phương pháp truyền thống.
  • Đối tượng, phạm vi nghiên cứu
    • Đối tượng: Hệ thống điều khiển tự động của dây chuyền trộn bê tông trong các công trình xây dựng tại Việt Nam.
    • Phạm vi: Thiết kế phần cứng (PLC, motor, van, cảm biến), lập trình PLC bằng ngôn ngữ Ladder trên phần mềm TIA Portal V16, mô phỏng và giám sát qua WinCC. Thời gian thực hiện: từ tháng 09/2021 đến tháng 12/2021 tại Trường Đại học Quy Nhơn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

  • Khung lý thuyết / mô hình
    • PLC (Programmable Logic Controller): Thiết bị điều khiển logic lập trình được, thay thế rơ le trong công nghiệp, thực hiện quét trạng thái đầu vào‑đầu ra và thực thi chương trình. (Theo chương 2, trang 26)
    • PLC S7‑1200: Dòng PLC của Siemens, bao gồm CPU 1212C AC/DC/Rly (8 DI, 6 DO), các module SM 1223 16DI/16DO, CP/CM truyền thông, Power Module PM 1207.
    • Ngôn ngữ lập trình: Ladder (LAD), Function Block Diagram (FBD), Structured Control Language (SCL).
    • WinCC: Phần mềm SCADA/HMI của Siemens dùng để giám sát và điều khiển giao diện người‑máy.
  • Phương pháp nghiên cứu
    • Phân tích‑tổng hợp: Thu thập và phân tích yêu cầu kỹ thuật, lựa chọn thiết bị và công nghệ phù hợp.
    • Thiết kế kỹ thuật: Vẽ sơ đồ khối, sơ đồ đấu nối, lập bảng chọn thiết bị, tính toán dòng điện, công suất, và lựa chọn bảo vệ (MCCB, khởi động mềm, rơ le).
    • Thiết kế hệ thống: Xây dựng chương trình PLC (Ladder) theo luồng thuật toán cho các chế độ Auto, Manual, Simulation.
    • Mô phỏng: Sử dụng WinCC để mô phỏng quy trình trộn, kiểm tra logic và thời gian trộn.
    • Kiểm thử: Kiểm tra biên dịch, tải chương trình lên PLC ảo, chạy runtime và ghi nhận các thông số (cân loadcell, thời gian trộn, trạng thái van, motor).
  • Nguồn dữ liệu
    • Tài liệu kỹ thuật: Sổ tay “Lựa chọn và tra cứu thiết bị điện từ 0,4‑500 kV” – Ngô Hồng Quang; “Sổ tay chuyên ngành điện” – Tăng Văn Mùi, Trần Duy Nam.
    • Slide giảng dạy: Điều khiển Logic (ThS. Bùi Văn Vũ), Khí cụ điện (TS. Đoàn Thanh Bảo).
    • Sổ tay nhà sản xuất: S7‑1200 System Manual (Siemens).
    • Dữ liệu thực tế: Bảng 1 (Mác trộn), thông số motor, MCCB và khởi động mềm (trang 11‑21).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về hệ thống trộn bê tông tự động

  • Trình bày các phương pháp trộn truyền thống (bằng tay, bán tự động) và nhấn mạnh nhược điểm (độ chính xác, năng suất, tiêu thụ nhân lực).
  • Giới thiệu mô hình hệ thống tự động, các thiết bị chính (PLC, motor, van, cảm biến, băng tải).
  • Bảng 1 – Thông số các loại mác trộn
Mác Khối lượng sỏi (kg) Khối lượng cát (kg) Khối lượng nước (kg) Khối lượng phụ gia (kg) Khối lượng xi măng (kg)
150 910 500 185 100 200
200 900 480 185 300 95
250 880 460 185 400 90
300 900 450 190 460 100
350 870 300 185 500 90
400 880 420 170 600 50
450 1000 475 170 440 95
  • Phân tích khối lượng, thời gian trộn (60 s/mẻ), công suất motor (trộn 37 kW, băng tải 7.5 kW, bơm nước 5.5 kW, vít tải xi măng 5.5 kW, nén khí 7.5 kW).

Chương 2: Giới thiệu tổng quan về PLC S7‑1200

  • Định nghĩa PLC, ưu điểm (lập trình dễ, cấu trúc mô‑đun, khả năng chống nhiễu, giao tiếp mở rộng).
  • Cấu trúc phần cứng: CPU 1212C, module SM 1223 16DI/16DO, module truyền thông CM1242‑5, PM1207, module cân SIWAREX (WP1).
  • Kiểu dữ liệu và phần mềm lập trình: TIA Portal V16 (Step 7 Basic), ngôn ngữ LAD, FBD, SCL.
  • Lựa chọn CPU 1212C AC/DC/Rly dựa trên số lượng I/O và yêu cầu bảo vệ.

Chương 3: Lập trình điều khiển hệ thống trộn bê tông tự động dùng PLC S7‑1200

  • Sơ đồ khối và lưu đồ thuật toán: Hai chế độ Auto và Manual, các bước mở van, cân loadcell, trộn khô/ướt, xả bê tông.
  • Khai báo I/O (trang 44‑46) – Ví dụ: I_Mode %I0.0, Q_lamp_TĐ %Q0.0, Q_V1_Soi %Q0.3.
  • Chương trình Ladder: Các network mô tả chọn chế độ, đọc cân, điều khiển motor, phát xung 100 ms để mô phỏng băng tải, xử lý cảm biến cạn bồn.
  • Chế độ Simulation: Khi bật switch simulation, các giá trị cân được tạo mô phỏng, cho phép kiểm tra logic mà không cần thiết bị thực.
  • Kiểm tra và download: Biên dịch, tải xuống PLC ảo, chạy runtime, theo dõi báo lỗi, kiểm tra các bảng cài đặt thời gian trộn và mác trộn trên giao diện WinCC.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chính
    • Hoàn thiện chương trình điều khiển tự động (Ladder) cho PLC CPU 1212C, đáp ứng các chức năng: chọn mác trộn, thời gian trộn khô/ướt, số mẻ trộn, giám sát cân loadcell, điều khiển van và motor.
    • Mô phỏng trên WinCC hiển thị giao diện điều khiển (các màn hình chọn mác, cài đặt thời gian, trạng thái van, motor, cảm biến).
    • Đánh giá: Hệ thống tự động có thể giảm thời gian trộn một mẻ từ ~60 s (thủ công) xuống <30 s (tự động), giảm nhân công từ 10 người xuống 3‑5 người, đồng thời tăng độ chính xác của tỷ lệ nguyên liệu (độ lệch <2 %).
  • Giải pháp/kiến nghị
    • Áp dụng mô hình thực tế tại các công trình quy mô vừa‑lớn, kết hợp với thiết bị đo‑đoàn tự động để thu thập dữ liệu lịch sử, hỗ trợ quyết định tối ưu mác trộn.
    • Nâng cấp phần mềm PLC lên phiên bản TIA Portal mới (V17) để khai thác các tính năng bảo mật và giao tiếp IoT.
  • Đóng góp so với nghiên cứu trước
    • Đề tài cung cấp một giải pháp tích hợp PLC + WinCC cho quy trình trộn bê tông, trong khi các tài liệu tham khảo chỉ đề cập riêng rẽ đến PLC hoặc các hệ thống trộn truyền thống.
    • Đưa ra bảng tính chi tiết công suất motor, lựa chọn MCCB, khởi động mềm, giúp các nhà thiết kế giảm thiểu rủi ro quá tải và tăng độ tin cậy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hệ thống chỉ được mô phỏng trên môi trường ảo; chưa kiểm tra trên mô hình thực tế với tải trọng và môi trường công nghiệp thực.
  • Chưa tích hợp chức năng lưu trữ dữ liệu lịch sử vào CSDL để phân tích xu hướng tiêu thụ nguyên liệu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: phát triển bản thử nghiệm thực tế, mở rộng giao diện HMI cho quản lý nhiều bồn trộn đồng thời, tích hợp các cảm biến đo độ nhớt và nhiệt độ bê tông để tối ưu chất lượng.

Giá trị tham khảo

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Điện, Cơ điện tử, Tự động hoá: Học cách lựa chọn PLC, lập trình Ladder, thiết kế mạch công suất, thực hiện mô phỏng HMI.
  • Nhà nghiên cứu và kỹ sư tự động hoá trong ngành xây dựng: Tham khảo quy trình thiết kế, tính toán dòng điện, lựa chọn bảo vệ, và cách triển khai hệ thống SCADA cho dây chuyền trộn bê tông.
  • Giảng viên hướng dẫn đồ án: Có tài liệu chi tiết về cấu trúc chương trình, bảng thông số thiết bị và các bước kiểm thử.

Câu hỏi thường gặp

  1. PLC S7‑1200 nào được sử dụng cho dự án?
    • CPU 1212C AC/DC/Rly, có 8 điểm vào (DI) và 6 điểm ra (DO) relay, được cấu hình trong phần “Cấu trúc PLC” (trang 28).
  2. Mác trộn nào có trọng lượng sỏi 880 kg và xi măng 90 kg?
    • Mác 250 (bảng 1, trang 9).
  3. Thời gian trộn khô và trộn ướt được cài đặt như thế nào?
    • Thông qua giao diện WinCC, người dùng nhập giá trị (ví dụ 10 s cho mỗi giai đoạn) và chương trình PLC đọc các giá trị này để điều khiển timer (network 5‑7).
  4. Công suất của motor trộn bê tông là bao nhiêu?
    • 37 kW cho mỗi motor trộn, tổng 74 kW khi dùng hai motor (trang 12).
  5. Hệ thống có thể dừng ngay lập tức không?
    • Có. Khi nhấn nút Stop hoặc khi số mẻ trộn đã đạt giới hạn, bit M20.0 và các van đóng lại, hệ thống ngừng hoạt động (network 7).

Kết luận

Đồ án đã thiết kế và mô phỏng thành công một hệ thống trộn bê tông tự động dựa trên PLC S7‑1200, đáp ứng yêu cầu lựa chọn mác trộn, thời gian trộn và số mẻ trộn. Kết quả mô phỏng cho thấy khả năng giảm thời gian và nhân lực so với phương pháp truyền thống, đồng thời cung cấp nền tảng cho việc triển khai thực nghiệm trong thực tế. Các đề xuất nâng cấp và mở rộng sẽ giúp hệ thống trở nên linh hoạt hơn và đáp ứng nhu cầu quản lý dữ liệu trong các dự án xây dựng quy mô lớn.

Thiết kế và triển khai

  • Kiến trúc tổng thể: PLC S7‑1200 (CPU 1212C) làm trung tâm điều khiển, kết nối với các module I/O (SM 1223 16DI/16DO), mô‑đun truyền thông (CM1242‑5) để giao tiếp với HMI WinCC qua Ethernet. Các thiết bị công suất (motor, van, cảm biến) được bảo vệ bằng MCCB và khởi động mềm/đổi nối sao tam giác tùy công suất.
  • Công nghệ sử dụng
    • Phần cứng: Motor 37 kW (trộn), motor 7.5 kW (băng tải), motor 5.5 kW (bơm nước, vít tải), máy nén khí 7.5 kW, MCCB LS (ABN103c, ABN53c...), khởi động mềm ABB (SFA897101R7000,…).
    • Phần mềm: TIA Portal V16 (lập trình Ladder), WinCC V16 (giao diện HMI), các tag được ánh xạ tới địa chỉ I/O (trang 44‑46).
  • Quy trình triển khai
    1. Cài đặt phần cứng: Lắp đặt PLC, kết nối các module vào bus, thiết lập mạch điện (sơ đồ khối, sơ đồ đấu nối trang 47).
    2. Lập trình PLC: Viết các network cho lựa chọn chế độ, đọc cân loadcell, điều khiển van và motor, xử lý tín hiệu cảm biến. Kiểm tra biên dịch, sửa lỗi, tải xuống CPU.
    3. Tạo giao diện WinCC: Thiết kế màn hình chọn mác, cài đặt thời gian, bảng trạng thái van, motor, cảm biến. Tích hợp các tag đã cấu hình trong PLC.
    4. Kiểm thử: Chạy chế độ Simulation để kiểm tra luồng logic, đo thời gian trộn, xác nhận các giá trị cân loadcell. Sau khi xác nhận, chuyển sang chạy trên PLC thực (nếu có).
    5. Bảo trì & nâng cấp: Đảm bảo cập nhật firmware PLC, sao lưu dự án TIA Portal, ghi log hoạt động trên WinCC để phân tích sự cố.

Bảng dưới đây tổng hợp các thiết bị chính và thông số bảo vệ.

Thiết bị Công suất (kW) MCCB (A) Khởi động mềm / Đổi nối
Motor trộn 37 (x2) 100 A (LS ABN103c) Soft starter ABB SFA897101R7000
Motor băng tải 7.5 20 A (LS ABN53c) Đổi nối sao tam giác
Motor bơm nước 5.5 30 A (LS ABN53c) Đổi nối sao tam giác
Motor vít tải xi măng 5.5 30 A (LS ABN53c) Đổi nối sao tam giác
Motor nén khí 7.5 20 A (LS ABN53c) Soft starter ABB SFA897101R7000

Việc tích hợp các thành phần này tạo nên một hệ thống điều khiển tập trung, cho phép giám sát và điều chỉnh nhanh chóng, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn điện công nghiệp.