Ứng Dụng LabVIEW Trong Thu Thập Và Điều Khiển Động Cơ

Khám phá đồ án tốt nghiệp ứng dụng LabVIEW trong thu thập và điều khiển động cơ, mang lại giải pháp hiệu quả cho ngành công nghiệp.

Người đăng

Ẩn danh
123
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Cách Ứng Dụng LabVIEW Điều Khiển Động Cơ Hiệu Quả

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, việc tích hợp công nghệ điều khiển qua máy tính vào lĩnh vực kỹ thuật ô tô ngày càng trở nên thiết yếu. LabVIEW (Laboratory Virtual Instrument Engineering Workbench) nổi lên như một công cụ mạnh mẽ, cho phép các kỹ sư và nhà nghiên cứu xây dựng các hệ thống đo lường, kiểm tra và điều khiển tự động một cách trực quan. Ứng dụng LabVIEW trong thu thập và điều khiển động cơ không chỉ là một xu hướng công nghệ mà còn là một giải pháp tối ưu giúp tăng cường hiệu suất và độ chính xác của hệ thống. Nền tảng này cho phép tạo ra các thiết bị ảo (Virtual Instruments - VI), mô phỏng hoạt động của các thiết bị vật lý trên giao diện máy tính. Thông qua việc lập trình đồ họa, người dùng có thể dễ dàng thiết kế các giao diện giám sát, thu thập dữ liệu từ nhiều loại cảm biến khác nhau và gửi tín hiệu điều khiển ngược lại các cơ cấu chấp hành. Đề tài nghiên cứu trên động cơ Toyota Yaris 2SZ-FE là một minh chứng điển hình cho khả năng này. Hệ thống kết hợp sức mạnh của LabVIEW với board vi điều khiển Arduino, tạo thành một giải pháp hoàn chỉnh từ việc thu thập tín hiệu analog và digital đến việc điều khiển các thành phần phức tạp như bàn đạp ga điện tử. Sự kết hợp này mở ra tiềm năng lớn trong việc nghiên cứu, phát triển và tối ưu hóa các hệ thống điều khiển động cơ, giúp giảm thời gian phát triển sản phẩm và nâng cao chất lượng đào tạo trong các cơ sở giáo dục kỹ thuật.

1.1. Giới thiệu tổng quan về phần mềm LabVIEW và vai trò

LabVIEW là một môi trường phát triển hệ thống sử dụng ngôn ngữ lập trình đồ họa. Thay vì viết mã lệnh dựa trên văn bản, người dùng sẽ kết nối các khối chức năng (nodes) trên một sơ đồ khối (Block Diagram). Phương pháp này giúp trực quan hóa luồng dữ liệu và đơn giản hóa việc phát triển các ứng dụng phức tạp. Vai trò chính của LabVIEW trong kỹ thuật là tạo ra các hệ thống tự động hóa đo lường và điều khiển. Các ứng dụng của nó trải dài từ phòng thí nghiệm nghiên cứu đến dây chuyền sản xuất công nghiệp. Trong lĩnh vực ô tô, LabVIEW được dùng để kiểm tra các bộ phận, mô phỏng các điều kiện vận hành và phát triển các hệ thống điều khiển như ECU (Electronic Control Unit). Khả năng giao tiếp mạnh mẽ với phần cứng của bên thứ ba, như board Arduino, thông qua các giao thức như Serial (VISA), là một trong những ưu điểm vượt trội của nền tảng này.

1.2. Tổng quan về hệ thống thu thập dữ liệu và điều khiển động cơ

Một hệ thống thu thập và điều khiển động cơ hiện đại bao gồm ba thành phần chính: các cảm biến, bộ xử lý trung tâm, và các cơ cấu chấp hành. Các cảm biến (như cảm biến vị trí bướm ga, nhiệt độ nước làm mát, lưu lượng khí nạp) có nhiệm vụ chuyển đổi các đại lượng vật lý thành tín hiệu điện. Bộ xử lý trung tâm, trong trường hợp này là sự kết hợp giữa Arduino và máy tính chạy LabVIEW, sẽ nhận, phân tích các tín hiệu này và đưa ra quyết định điều khiển. Cuối cùng, các cơ cấu chấp hành (như kim phun, bô-bin đánh lửa, mô-tơ điều khiển bướm ga) sẽ thực thi mệnh lệnh từ bộ xử lý. Mục tiêu của hệ thống là duy trì hoạt động ổn định và tối ưu cho động cơ dưới mọi điều kiện tải và tốc độ, dựa trên dữ liệu thu thập được trong thời gian thực.

II. Thách Thức Khi Tích Hợp LabVIEW Để Thu Thập Dữ Liệu Động Cơ

Việc triển khai một hệ thống ứng dụng LabVIEW trong thu thập và điều khiển động cơ phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Một trong những khó khăn lớn nhất là đảm bảo sự tương thích và giao tiếp ổn định giữa phần mềm trên máy tính và phần cứng trên động cơ. Môi trường hoạt động của động cơ ô tô có nhiều nhiễu điện từ, có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của các tín hiệu cảm biến được truyền về. Việc xử lý và lọc nhiễu là một bài toán quan trọng cần giải quyết. Thêm vào đó, việc đọc và giải mã các tín hiệu phức tạp như tín hiệu IGT (điều khiển đánh lửa) hay tín hiệu phun nhiên liệu đòi hỏi kiến thức sâu về hệ thống điện tử trên xe. Một thách thức khác là vấn đề an toàn. Khi can thiệp vào hệ thống điều khiển nguyên bản của xe, đặc biệt là bàn đạp ga điện tử, cần có cơ chế bảo vệ để tránh xung đột tín hiệu. Nếu tín hiệu giả lập từ máy tính và tín hiệu từ bàn đạp ga thật không được quản lý đúng cách, nó có thể gây ra những thay đổi đột ngột về tốc độ động cơ, tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn. Cuối cùng, việc xây dựng một giao diện người dùng trên LabVIEW vừa trực quan, dễ sử dụng, vừa phải hiển thị đầy đủ và chính xác các thông số động cơ theo thời gian thực cũng là một công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ và kỹ năng lập trình.

2.1. Vấn đề trong giao tiếp giữa phần cứng Arduino và phần mềm

Giao tiếp giữa ArduinoLabVIEW thường được thực hiện qua cổng Serial (USB). Mặc dù đây là một phương pháp phổ biến, nó vẫn tiềm ẩn các vấn đề như tốc độ truyền dữ liệu (baud rate) không đồng bộ, mất gói tin, hoặc độ trễ. Trong một hệ thống điều khiển thời gian thực, độ trễ có thể làm sai lệch thời điểm ra quyết định, ảnh hưởng đến hiệu suất động cơ. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, "máy tính sử dụng Serial để giao tiếp với Arduino thông qua Serial Monitor... các nội dung trong output buffer của Arduino sẽ được truyền qua máy tính và lưu ở input buffer". Quá trình này cần được cấu hình cẩn thận để đảm bảo luồng dữ liệu thông suốt. Ngoài ra, việc thiết kế mạch điện để giảm dòng từ các tín hiệu cao thế của xe xuống mức an toàn cho các chân đầu vào của Arduino (thường là 5V) cũng là một bước kỹ thuật quan trọng, đòi hỏi tính toán chính xác giá trị các điện trở.

2.2. Yêu cầu về độ chính xác và an toàn khi điều khiển xe

Độ chính xác là yếu tố sống còn. Tín hiệu từ các cảm biến như vị trí bướm ga (VTA) hay nhiệt độ nước làm mát (THW) quyết định trực tiếp đến lượng phun nhiên liệu và thời điểm đánh lửa. Bất kỳ sai số nào trong quá trình thu thập đều có thể dẫn đến việc động cơ hoạt động kém hiệu quả, tiêu tốn nhiên liệu hoặc thậm chí gây hỏng hóc. Về mặt an toàn, việc điều khiển bàn đạp ga điện tử là một can thiệp nhạy cảm. Nghiên cứu đã đề xuất sử dụng mạch logic "OR" để giải quyết vấn đề này. Mạch OR đảm bảo rằng tín hiệu nào (từ bàn đạp thật hay từ máy tính) có giá trị lớn hơn sẽ được ưu tiên gửi đến ECU. Cơ chế này ngăn chặn xung đột, cho phép người lái vẫn có thể kiểm soát xe bằng bàn đạp vật lý trong trường hợp hệ thống điều khiển từ máy tính gặp sự cố.

III. Hướng Dẫn Thiết Kế Phần Cứng Thu Thập Và Điều Khiển Động Cơ

Nền tảng của một hệ thống ứng dụng LabVIEW trong thu thập và điều khiển động cơ thành công nằm ở việc thiết kế phần cứng một cách khoa học và đáng tin cậy. Giai đoạn này tập trung vào việc lựa chọn các linh kiện phù hợp và xây dựng các mạch giao tiếp an toàn giữa động cơ và bộ vi điều khiển. Trái tim của phần cứng là board Arduino Uno R3, được chọn vì sự phổ biến, dễ lập trình và có đủ các chân đầu vào/ra analog và digital. Để thu thập dữ liệu, các tín hiệu từ cảm biến của động cơ Toyota Yaris 2SZ-FE được kết nối với các chân analog của Arduino. Tuy nhiên, các tín hiệu này không thể được nối trực tiếp. Cần phải thiết kế các mạch phân áp sử dụng điện trở để hạ mức điện áp và dòng điện xuống ngưỡng an toàn cho vi điều khiển. Đối với việc điều khiển bàn đạp ga điện tử, hệ thống không can thiệp trực tiếp mà sử dụng phương pháp giả lập tín hiệu. Nghiên cứu đã sử dụng hai vi mạch MCP4921, là bộ chuyển đổi số sang tương tự (DAC), để tạo ra hai tín hiệu điện áp (VPA và VPA2) tương tự như tín hiệu từ cảm biến bàn đạp ga thật. Các tín hiệu này được điều khiển bởi Arduino thông qua giao tiếp SPI, cho phép LabVIEW có thể tăng hoặc giảm ga từ xa.

3.1. Phương pháp kết nối board Arduino với các cảm biến động cơ

Việc kết nối được thực hiện một cách cẩn thận để không làm ảnh hưởng đến hoạt động nguyên bản của ECU. Tín hiệu từ các cảm biến như nhiệt độ khí nạp (THA), nhiệt độ nước làm mát (THW), lưu lượng khí nạp (VG) và vị trí bướm ga (VTA) được lấy song song. Mỗi đường tín hiệu trước khi đưa vào chân analog (A2, A3, A4, A5) của Arduino đều đi qua một điện trở 1.5 KΩ. Các tín hiệu dạng xung như tín hiệu đánh lửa (IGT) và tín hiệu phun nhiên liệu (#10) được đưa vào các chân digital (2 và 3) thông qua các điện trở có giá trị cao hơn (10 KΩ cho tín hiệu phun) để hạn chế dòng. Một bước cực kỳ quan trọng là "nối chân GND của Arduino với cực âm của Accu khởi động trên xe để đồng bộ hóa dữ liệu", đảm bảo tất cả các phép đo điện áp đều có cùng một điểm tham chiếu.

3.2. Xây dựng mạch giả tín hiệu bàn đạp ga với chip MCP4921

Cảm biến vị trí bàn đạp ga trên xe hiện đại thường gửi hai tín hiệu (VPA và VPA2) đến ECU để kiểm tra chéo và đảm bảo an toàn. Để giả lập điều này, hệ thống sử dụng hai chip MCP4921. Mỗi chip nhận dữ liệu số từ Arduino qua giao thức SPI (sử dụng các chân 9, 10, 11, 13) và chuyển đổi thành một tín hiệu điện áp analog ở chân VOUTA. Tín hiệu từ VOUTA của chip thứ nhất giả lập VPA, và của chip thứ hai giả lập VPA2. Arduino sẽ tính toán và gửi các giá trị số phù hợp đến hai chip này dựa trên lệnh nhận được từ LabVIEW, qua đó điều khiển được độ mở bướm ga một cách chính xác. Sơ đồ kết nối chi tiết giữa ArduinoMCP4921 là yếu tố quyết định sự thành công của chức năng điều khiển này.

IV. Bí Quyết Lập Trình LabVIEW Và Arduino Điều Khiển Động Cơ

Phần mềm là linh hồn của hệ thống, biến các thiết kế phần cứng thành một giải pháp điều khiển thông minh. Quá trình lập trình cho ứng dụng LabVIEW trong thu thập và điều khiển động cơ được chia thành hai phần riêng biệt nhưng liên kết chặt chẽ: chương trình trên Arduino và chương trình trên LabVIEW. Arduino đóng vai trò là trạm trung chuyển, có nhiệm vụ đọc dữ liệu thô từ các cảm biến, xử lý sơ bộ và gửi chúng lên máy tính qua giao tiếp Serial. Đồng thời, nó cũng nhận lệnh điều khiển từ LabVIEW để điều khiển các chip MCP4921. Chương trình trên Arduino được viết bằng ngôn ngữ C/C++, tập trung vào hiệu suất và thời gian thực. Các hàm analogRead() được dùng để đọc giá trị từ cảm biến, trong khi các thư viện giao tiếp SPI được sử dụng để gửi dữ liệu đến các DAC. Mặt khác, chương trình LabVIEW tập trung vào việc xử lý dữ liệu, hiển thị và tương tác người dùng. Giao diện đồ họa (Front Panel) được thiết kế với các đồng hồ, biểu đồ để hiển thị tốc độ động cơ (RPM), nhiệt độ, góc mở bướm ga. Sơ đồ khối (Block Diagram) chứa logic xử lý, sử dụng các khối chức năng VISA để đọc dữ liệu từ cổng COM, sau đó tách chuỗi dữ liệu nhận được thành các thông số riêng lẻ để hiển thị và tính toán.

4.1. Lập trình Arduino thu thập và gửi dữ liệu qua cổng Serial

Chương trình Arduino được cấu trúc để chạy trong một vòng lặp vô hạn (hàm loop()). Trong mỗi vòng lặp, nó sẽ tuần tự đọc giá trị điện áp từ tất cả các chân analog kết nối với cảm biến. Đối với các tín hiệu xung như IGT, chương trình sử dụng ngắt (interrupt) hoặc hàm pulseIn() để đo độ rộng xung, từ đó tính toán được tốc độ động cơ và góc ngậm điện. Sau khi thu thập đủ một bộ dữ liệu, Arduino sẽ định dạng chúng thành một chuỗi văn bản duy nhất, với các giá trị được ngăn cách bởi một ký tự đặc biệt (ví dụ: dấu phẩy). Chuỗi này sau đó được gửi đi bằng lệnh Serial.println(). Việc định dạng dữ liệu thành chuỗi giúp LabVIEW dễ dàng phân tích và xử lý ở phía nhận.

4.2. Xây dựng giao diện giám sát và điều khiển trên LabVIEW

Trong LabVIEW, khối VISA Configure Serial Port được dùng để thiết lập kết nối với Arduino (chọn đúng cổng COM và tốc độ baud). Dữ liệu được đọc liên tục bằng khối VISA Read bên trong một vòng lặp While. Chuỗi dữ liệu nhận được sẽ được đưa vào khối "Scan From String" hoặc "Split String" để tách các giá trị số. Các giá trị này sau đó được chuyển đổi sang định dạng phù hợp và hiển thị trên các công cụ trên Front Panel như biểu đồ (Waveform Chart) và đồng hồ đo (Gauge). Đối với chức năng điều khiển, một thanh trượt (Slider) trên giao diện cho phép người dùng chọn mức ga mong muốn. Giá trị từ thanh trượt này sẽ được LabVIEW gửi ngược lại cho Arduino qua cổng Serial, ra lệnh cho vi điều khiển tạo ra tín hiệu điện áp tương ứng để điều khiển động cơ.

4.3. Ứng dụng phương pháp điều xung PWM trong hệ thống

Mặc dù nghiên cứu chính sử dụng chip DAC MCP4921 để tạo tín hiệu analog, phương pháp điều chế độ rộng xung (PWM - Pulse Width Modulation) cũng là một kỹ thuật quan trọng trong điều khiển động cơ. PWM là phương pháp tạo ra một tín hiệu điện áp trung bình thay đổi bằng cách điều chỉnh thời gian ở mức cao (duty cycle) của một chuỗi xung vuông. Trong các ứng dụng khác, PWM có thể được dùng để điều khiển trực tiếp các động cơ DC, độ sáng đèn, hoặc các cơ cấu chấp hành khác. Arduino có các chân hỗ trợ PWM phần cứng, giúp tạo ra tín hiệu xung ổn định và chính xác mà không tốn nhiều tài nguyên của vi xử lý. Hiểu rõ nguyên lý PWM là nền tảng để mở rộng khả năng điều khiển của hệ thống ra nhiều thiết bị khác trên ô tô.

V. Đánh Giá Kết Quả Thực Nghiệm Điều Khiển Động Cơ Với LabVIEW

Hiệu quả của một hệ thống kỹ thuật chỉ có thể được khẳng định qua thực nghiệm. Quá trình thử nghiệm ứng dụng LabVIEW trong thu thập và điều khiển động cơ trên xe Toyota Yaris 2SZ-FE đã mang lại những kết quả khả quan, chứng minh tính đúng đắn của phương pháp thiết kế và lập trình. Dữ liệu thu thập từ các cảm biến được hiển thị chính xác và ổn định trên giao diện LabVIEW. Các biểu đồ đã phản ánh trung thực sự thay đổi của các thông số động cơ khi hoạt động ở các chế độ khác nhau, từ không tải đến có tải. Chẳng hạn, khi đạp ga, giá trị VTA (vị trí bướm ga) và RPM (vòng/phút) trên giao diện tăng lên tương ứng, trong khi thời gian phun nhiên liệu cũng được điều chỉnh theo. Một trong những thành công quan trọng nhất của đề tài là khả năng điều khiển tốc độ động cơ thông qua bàn đạp ga điện tử giả lập. Bằng cách điều chỉnh thanh trượt trên giao diện LabVIEW, hệ thống đã có thể tăng giảm vòng tua máy một cách mượt mà. Theo báo cáo, "dữ liệu được truyền từ chương trình Arduino đến LabVIEW xử lý và được truyền ngược lại từ LabVIEW tới động cơ để điều khiển". Quá trình này diễn ra với độ trễ thấp, cho phép điều khiển gần như tức thời. Cơ chế bảo vệ bằng mạch OR cũng hoạt động hiệu quả, đảm bảo an toàn tuyệt đối khi cả bàn đạp thật và bàn đạp ảo cùng hoạt động.

5.1. Phân tích dữ liệu cảm biến hiển thị trên giao diện LabVIEW

Kết quả thực nghiệm cho thấy sự tương quan chặt chẽ giữa các thông số. Khi động cơ hoạt động ở chế độ không tải (VTA 0%), giao diện LabVIEW hiển thị tốc độ động cơ ổn định ở mức cầm chừng. Khi người dùng tăng ga ảo lên mức VTA 31%, biểu đồ RPM lập tức cho thấy sự gia tăng tốc độ. Đồng thời, các thông số khác như tín hiệu lưu lượng khí nạp (VG) và thời gian phun cũng thay đổi theo một cách logic, phù hợp với lý thuyết điều khiển động cơ. Việc trực quan hóa dữ liệu này giúp các nhà nghiên cứu dễ dàng phân tích hoạt động của động cơ, tìm ra các điểm bất thường và đề xuất các phương án tối ưu hóa.

5.2. Đánh giá khả năng điều khiển tốc độ động cơ từ máy tính

Khả năng điều khiển tốc độ động cơ từ xa là kết quả nổi bật nhất. Hệ thống đã chứng minh rằng có thể thay thế hoàn toàn tín hiệu từ bàn đạp ga vật lý bằng tín hiệu được tạo ra từ ArduinoMCP4921, dưới sự chỉ huy của LabVIEW. Việc điều khiển diễn ra ổn định, không gây ra hiện tượng giật cục hay mất kiểm soát. Mạch bảo vệ OR đã chứng tỏ vai trò của mình khi "tín hiệu nào truyền đi lớn hơn thì động cơ sẽ hoạt động theo tín hiệu đó, không bị xung đột tín hiệu". Điều này có ý nghĩa thực tiễn to lớn, mở đường cho các ứng dụng như kiểm tra động cơ tự động, hệ thống ga tự động (cruise control) tùy biến, hoặc các nghiên cứu sâu hơn về tối ưu hóa quá trình đốt cháy nhiên liệu.

VI. Tương Lai Và Hướng Phát Triển Của Hệ Thống Điều Khiển Động Cơ

Sự thành công của đề tài ứng dụng LabVIEW trong thu thập và điều khiển động cơ không chỉ dừng lại ở những kết quả đã đạt được mà còn mở ra nhiều hướng phát triển tiềm năng trong tương lai. Nền tảng kết hợp giữa LabVIEW, Arduino và các linh kiện điện tử chuyên dụng đã chứng tỏ là một giải pháp linh hoạt, chi phí thấp và hiệu quả cho việc nghiên cứu và phát triển trong ngành công nghiệp ô tô. Trong tương lai, hệ thống này có thể được mở rộng để không chỉ điều khiển bàn đạp ga mà còn can thiệp vào các hệ thống khác như thời điểm đánh lửa, thời gian phun nhiên liệu, hay thậm chí là hệ thống kiểm soát khí thải. Việc tích hợp thêm các công nghệ mới như IoT (Internet of Things) có thể cho phép giám sát và điều khiển động cơ từ bất kỳ đâu thông qua Internet, phục vụ cho các ứng dụng chẩn đoán từ xa hoặc quản lý đội xe. Ngoài ra, dữ liệu thu thập được có thể được sử dụng để huấn luyện các mô hình trí tuệ nhân tạo (AI), nhằm dự đoán các hỏng hóc tiềm ẩn hoặc tự động tối ưu hóa hiệu suất động cơ theo thói quen của người lái. Rõ ràng, đây là một lĩnh vực đầy hứa hẹn, góp phần thúc đẩy sự phát triển của các dòng xe thông minh và hiệu quả hơn trong tương lai.

6.1. Tổng kết những kết quả chính đã đạt được trong nghiên cứu

Nghiên cứu đã thành công trong việc thiết kế và chế tạo một thiết bị thu thập tín hiệu cảm biến và điều khiển tốc độ động cơ. Hệ thống đã thu thập và hiển thị thành công các tín hiệu quan trọng như nhiệt độ, vị trí bướm ga, tốc độ động cơ và thời gian phun lên giao diện LabVIEW. Đặc biệt, đã lập trình điều khiển được bàn đạp ga điện tử thông qua máy tính một cách chính xác và an toàn, giải quyết được bài toán xung đột tín hiệu. Những kết quả này là cơ sở vững chắc cho các nghiên cứu và ứng dụng sâu hơn trong lĩnh vực điều khiển tự động trên ô tô.

6.2. Hướng phát triển tiềm năng cho hệ thống điều khiển tự động

Hướng phát triển trong tương lai rất đa dạng. Hệ thống có thể được nâng cấp để giao tiếp trực tiếp với mạng CAN (Controller Area Network) của xe, cho phép truy cập vào một lượng dữ liệu lớn hơn nhiều từ ECU và các module điều khiển khác. Việc tích hợp thêm các thuật toán điều khiển tiên tiến như PID (Proportional-Integral-Derivative) hoặc điều khiển mờ (Fuzzy Logic) trong LabVIEW sẽ giúp cải thiện độ chính xác và khả năng đáp ứng của hệ thống. Một hướng đi khác là phát triển hệ thống thành một bộ công cụ chẩn đoán lỗi (OBD) tùy biến, giúp người dùng không chuyên cũng có thể tự kiểm tra và xác định các vấn đề của xe một cách dễ dàng.

13/07/2025
Đồ án tốt nghiệp ứng dụng labview trong thu thập và điều khiển động cơ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Lý do chọn đề tài Với sự phát triển của công nghệ ô tô với tốc độ chóng mặt, cùng với xu hướng hội nhập hiện nay thì nên công nghiệp ô tô Việt Nam đăng trên con đường phát triển mạnh mẽ. Các nước phát triển đang chạy đua với cuộc cạch mạng công nghiệp 4.0 và công nghệ điều khiển thông qua máy tính là một phần không thể thiếu, đặc biệt là điều khiển tự động vẫn đang rất phổ biến trong lĩnh vực kỹ thuật ngày nay. Các xe hơi được điều khiển, truyền và nhận thông tin một cách chính xác, vì vậy xe hơi sẽ ngày càng thông minh và có thể xử lý tình huống phức tạp trong khi hoạt động.

Để làm được điều đó thì việc thu thập dữ liệu từ xe là rất quan trọng, sau đó ECU sẽ nhận tín hiệu điều khiển từ máy tính và thực thi mệnh lệnh của người điều khiển và mục đích cuối cùng là giúp động cơ hoạt động ổn định theo mong muốn của chúng ta. Lĩnh vực điều khiển ô tô thông qua máy tính ngày càng phát triển mạnh, việc điều khiển để xe hoạt động theo ý muốn giúp con người giảm bớt được thao tác khi vận hành, đồng thời việc xử lí các sự cố xảy ra cũng chính xác và nhanh hơn. Do đó nhóm chúng em đã chọn nghiên cứu đề tài “ Ứng dụng LabVIEW trong thu thập và điều khiển động cơ trên xe TOYOTA YARIS 2SZ - FE”. Nhóm hy vọng rằng đề tài này sẽ là đòn bẩy để giúp nhóm chúng em nghiên cứu sâu về điều khiển tự động các hệ thống trên xe, đặc biệt là trên các dòng xe thông minh hiện nay.

Giới hạn đề tài - Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo mô hình thu thập tín hiệu, điều khiển động cơ trên xe Toyota Yaris 2SZ-FE - Xử lý tín hiệu thu được thông qua ứng dụng của Arduino và sau đó gửi tín hiệu lên máy tính thông qua phần mềm Labview. - Sử dụng 2 microchip MCP 4921 để giả hai tín hiệu bàn đạp ga điện tử, từ đó điều khiển được tốc độ động cơ trên máy tính thông qua giao diện LabVIEW.co GVHD: LÊ KHÁNH TÂN --------------------------------------------------------------------------------------------------------------- 1. Mục tiêu và nhiệm vụ đề tài Mục tiêu: - Thu thập được tín hiệu từ cảm biến, hiển thị chúng lên đồ thị trên phần mềm Labview. - Lập trình điều khiển bàn đạp ga trên máy tính gần chính xác nhất với việc điều khiển bàn đạp ga thật.

Nhiệm vụ: - Tìm hiểu sử dụng được các ứng dụng cơ bản nhất của hai phần mềm Arduino và LabVIEW. - Ôn lại kiến thức chuyên ngành về điều khiển động cơ và các cảm biến có trên xe TOYOTA Yaris 2SZ – FE. - Lập trình chương trình thu thập tín hiệu các cảm biến, và chương trình giả tín hiệu kép tới bàn đạp ga bằng Arduino. - Thiết kế giao diện LabVIEW để theo dõi, điều khiển động cơ.

- Thiết kế phần cứng để đảm bảo an toàn việc kết nối board Arduino và các tín hiệu từ cảm biến và xung cần thu thập, điều khiển. - Bàn đạp ga thật và bàn đạp ga trên máy tính hoạt động cùng nhau, tín hiệu nào truyền đi lớn hơn thì động cơ sẽ hoạt động theo tín hiệu đó, không bị xung đột tín hiệu. Phương pháp thực hiện - Bắt đầu nghiên cứu từ những ứng dụng cơ bản nhất của hai phần mềm Arduino và LabVIEW rồi sau đó dần đi vào mục đích nghiên cứu chính của đề tài là điều khiển bàn đạp ga điện tử. - Tham khảo nhiều nguồn tài liệu từ trên mạng và sách giáo trình liên quan đến đề tài về các phần mềm, giao tiếp SPI và các giao tiếp khác.

Đặt biệt được sự hướng dẫn chu đáo từ thầy hướng dẫn và việc trao đổi kiến thức cùng các nhóm khác và các bạn khóa trước. Từ đó nhóm đã có đủ cơ sở kiến thức để thực hiện đề tài này. Kế hoạch nghiên cứu DO.co GVHD: LÊ KHÁNH TÂN --------------------------------------------------------------------------------------------------------------- Với sự định hướng của giáo viên hướng dẫn, nhóm đã thực hiện đề tài theo các giai đoạn sau: Giai đoạn 1: Nghiên cứu các tài liệu phần mềm liên quan đến đề tài - Lập trình về Arduino làm các ứng dụng cơ bản có liên quan đến đề tài. - Lập trình về LabVIEW thực hiện hiển thị kết quả đơn giản.

- Nắm cơ bản các hệ thống liên quan trên mạch điện xe Toyota Yaris 2SZ-FE. - Ôn lại kiến thức về hệ thống điều khiển động cơ và các cảm biến. Giai đoạn 2: Thiết kế phần cứng, phần mềm cho đề tài nghiên cứu và nghiên cứu điều khiển bàn đạp ga điện tử. - Thiết kế phần cứng là bộ thu tín hiệu và giả tín hiệu kép điều khiển bàn đạp ga điện tử.

- Thiết kế phần mềm là hoàn thành chương trình trên phần mềm Arduino và LabVIEW để thu thập dữ liệu ổn định, đồng thời điều khiển bàn đạp ga theo cài đặt cho trước. - Tìm hiểu về điều khiển bàn đạp ga điện tử trên động cơ tránh xung đột xung, nghiên cứu tìm hiểu mạch “OR”. Giai đoạn 3: Tiến hành thu thập tín hiệu, điều khiển bàn đạp ga và viết thuyết minh. - Nổ máy xe và thực hiện thu thập, truyền dữ liệu đi điều khiển.

- Làm video về quá trình thực hiện kết quả đề tài thực nghiệm. - Viết thuyết minh bằng Word. - Viết báo cáo bằng Powerpoint để thuyết trình. - Hoàn tất đề tài.co GVHD: LÊ KHÁNH TÂN --------------------------------------------------------------------------------------------------------------- CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.

Lý thuyết cảm biến 2. Cảm biến vị trí bướm ga (Throttle position sensor) Góc mở bướm ga thành tín hiệu điện áp gửi đến ECU. Đa số cảm biến bướm ga là loại tuyến tính (dạng biến trở) 3 dây. Tuy nhiên trên một số xe có 4 dây do bố trí thêm công tắc vị trí không tải (idle).

Cảm biến bướm ga có các chức năng sau: - Điều chỉnh tỉ lệ hỗn hợp theo tải của động cơ: Ở tốc độ cầm chừng đòi hỏi hỗn hợp hơi giàu, khi tải lớn phải làm giàu hỗn hợp để công suất động cơ phát ra tối đa và khi động cơ hoạt động ở tải trung bình phải đảm bảo động cơ chạy tiết kiệm. - Cắt nhiên liệu khi giảm tốc: Khi giảm tốc ECU sẽ căn cứ vào cảm biến số vòng quay động cơ và cảm biến vị trí bướm ga để cắt nhiên liệu, nhằm tiết kiệm nhiên liệu và giảm ô nhiễm môi trường. Tốc độ cắt nhiên liệu phụ thuộc nhiệt độ nước làm mát, khi nhiệt độ động cơ càng thấp thì tốc độ cắt nhiên liệu càng cao. - Làm giàu hỗn hợp khi tăng tốc: Khi ấn ga đột ngột từ vị trí cầm chừng, ECU sẽ tăng lượng nhiên liệu cung cấp để làm giàu hỗn hợp giúp cho động cơ tăng tốc nhanh chóng.

Mạch điện và cảm biến vị trí bướm ga Hình 2.1: Cấu tạo và mạch điện cảm biến Cảm biến xác định vị trí mở của cánh bướm ga một cách liên tục theo quy luật một đường thẳng, giúp cho việc nhận biết góc mở của bướm ga được chính xác hơn.co GVHD: LÊ KHÁNH TÂN --------------------------------------------------------------------------------------------------------------- Cảm biến bao gồm một điện trở, nguồn điện áp 5V từ ECU cung cấp vào hai đầu của điện trở, con trượt di chuyển trên điện trở theo góc mở của cánh bướm ga. Tín hiệu điện áp VTA từ con trượt gởi về ECU để xác định độ mở của cánh bướm ga. Ảnh cảm biến rời và trên xe.2: Cảm biến vị trí bướm ga Hình 2.3: Đường đặc tuyến cảm biến vị trí bướm ga DO.co GVHD: LÊ KHÁNH TÂN --------------------------------------------------------------------------------------------------------------- 2. Cảm biến nhiệt độ Trên các hệ thống điều khiển động cơ và ô tô ngày nay người ta sử dụng khá nhiều cảm biến đo nhiệt độ: nhiệt độ động cơ (nhiệt độ nước làm mát – ECT Engine Coolant Temperature), nhiệt độ dầu (EOT - Engine Oil Temperature), nhiệt độ nắp máy (CHT - Cylinder Head Temperature, nhiệt độ khí nạp (IAT - Intake Air Temperature hay MAT – Manifold Air Temperature).

Trong phần đồ án này chỉ lấy tín hiệu cảm biến nhiệt độ khí nạp và nhiệt độ động cơ , các cảm biến đo nhiệt độ này có cấu tạo và mạch điện giống nhau, thường là một điện trở nhiệt (thermistor) mắc trong mạch cầu phân áp. Nguyên lý hoạt động của cảm biến nhiệt độ này là dựa vào sự thay đổi giá trị điện trở, dựa trên sự thay đổi nhiệt độ nên dẫn đến sự thay đổi điện áp ở cầu phân áp. Chi tiết quan trọng đó là điện trở nhiệt là một phần tử cảm nhận sự thay đổi điện trở theo nhiệt độ. Nó được làm bằng vật liệu bán dẫn nên có hệ số nhiệt điện trở âm (NCT – Negative Temperature Coefficient).

Khi nhiệt độ tăng thì điện trở giảm và ngược lại. Các loại cảm biến nhiệt độ hoạt động cùng nguyên lý nhưng mức hoạt động và sự thay đổi điện trở theo nhiệt độ có khác nhau. Sự thay đổi giá trị điện trở sẽ làm thay đổi giá trị điện áp được gửi đến ECU trên nền tảng cầu phân áp.  Cảm biến nhiệt độ động cơ (nhiệt độ nước làm mát): DO.co GVHD: LÊ KHÁNH TÂN --------------------------------------------------------------------------------------------------------------- Hình 2.4: Cảm biến nhiệt độ động cơ Cảm biếm này rất quan trọng vì tín hiệu của nó được ECU dùng để điều khiển lượng xăng phun, góc đánh lửa sớm, tốc độ không tải, và cả quạt làm mát két nước.

Điện áp 5V qua điện trở chuẩn (điện trở này có giá trị không đổi theo nhiệt độ) tới cảm biến rồi trở ECU về mass (-). Như vậy điện trở chuẩn và nhiệt điện trở trong cảm biến tạo thành một cầu phân áp. Điện áp giữa cầu được đưa đến bộ chuyển đổi tương tự - số (bộ chuyển đổi ADC – analog to digital converter). Khi nhiệt độ động cơ thấp, giá trị điện trở cảm biến cao và điện áp gửi đến bộ biến đổi ADC lớn.

Tín hiệu điện áp được chuyển đổi thành một dãy xung vuông và được giải mã nhờ bộ vi xử lý để thông báo cho ECU biết động cơ đang lạnh. Khi động cơ nóng, giá trị điện trở cảm biến giảm kéo theo điện áp đặt giảm, báo cho ECU biết là động cơ đang nóng. ECU dùng nhiệt độ chuẩn là C. Khi nhiệt độ nước làm mát bé hơn C, ECU sẽ điều khiển tăng lượng phun.

Khi nhiệt độ nước làm mát thay đổi, điện áp tại cực THW thay đổi theo và ECU dùng tín hiệu này để hiệu chỉnh lượng phun nhiên liệu. Mạch điện Hình 2.5: Mạch điện cảm biến nhiệt độ nước làm mát Lượng nhiên liệu phun thay đổi theo nhiệt độ nước làm mát là rất lớn. Khi cảm biến bị hở mạch thì điện áp tại cực THW sẽ rất cao, lượng nhiên liệu phun sẽ tăng mạnh làm động cơ bị DO.co GVHD: LÊ KHÁNH TÂN --------------------------------------------------------------------------------------------------------------- ngộp xăng không thể hoạt động được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ