Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Dự báo chuỗi thời gian trong lĩnh vực tài chính là bài toán thực tiễn quan trọng đối với các nhà quản trị doanh nghiệp, nhà hoạch định chính sách và các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán. Việc nắm bắt xu hướng biến động giá của tài sản tài chính hỗ trợ công tác quản trị rủi ro và ra quyết định đầu tư kịp thời. Bên cạnh các mô hình kinh tế lượng và thống kê truyền thống, sự phát triển của Trí tuệ nhân tạo (AI), Học máy (Machine Learning - ML) và Học sâu (Deep Learning - DL) đã mang lại các hướng tiếp cận mới trong việc khai phá các cấu trúc phi tuyến phức tạp từ dữ liệu chuỗi thời gian.
Trong khi các mô hình ML truyền thống đòi hỏi quy trình trích xuất đặc trưng thủ công dựa nhiều vào kinh nghiệm chuyên ngành, các mạng nơ-ron của Deep Learning có khả năng tự động học các biểu diễn đặc trưng thông qua cấu trúc mạng nhiều tầng ẩn. Thị trường chứng khoán Việt Nam có tốc độ tăng trưởng nhanh và độ biến động cao, tuy nhiên tại thời điểm thực hiện đề tài (năm 2021), các nghiên cứu thực nghiệm ứng dụng mạng nơ-ron học sâu để dự báo giá chứng khoán tại Việt Nam còn tương đối hạn chế.
Đề tài "Ứng dụng Deep Learning trong Dự Báo Chuỗi Thời Gian" được thực hiện bởi sinh viên Vũ Nhật Quang (Mã sinh viên: 11173943, Lớp Toán Kinh Tế 59, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Nguyễn Thị Minh nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu: Tìm hiểu cơ sở lý thuyết của các thuật toán Học sâu, xây dựng và ứng dụng mô hình Long Short-Term Memory (LSTM) trong bài toán dự báo chuỗi thời gian tài chính; tiến hành so sánh, đánh giá hiệu năng dự báo của mô hình LSTM với mô hình kinh tế lượng truyền thống (ARIMA) và mô hình học máy (Random Forest).
- Đối tượng nghiên cứu: Chuỗi giá mở cửa (Open price) của hai mã cổ phiếu niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) gồm:
- Mã cổ phiếu MWG của Công ty Cổ phần Đầu tư Thế giới Di động.
- Mã cổ phiếu SHB của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - Hà Nội.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi phương pháp: Tập trung vào ba nhóm thuật toán tiêu biểu gồm mô hình thống kê chuỗi thời gian (ARIMA), mô hình học máy dạng cây (Random Forest) và mô hình học sâu chuỗi (LSTM).
- Phạm vi không gian và thời gian của dữ liệu: Dữ liệu chuỗi thời gian theo ngày được thu thập từ ngày 30/05/2017 đến ngày 05/04/2021 (tổng quy mô 970 quan sát cho mỗi mã cổ phiếu).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Đề tài thiết lập nền tảng lý thuyết dựa trên ba nhóm mô hình dự báo chuỗi thời gian:
- Mô hình Thống kê chuỗi thời gian cổ điển (Box - Jenkins):
- Mô hình tự hồi quy $AR(p)$: $y_t = a_0 + a_1 y_{t-1} + a_2 y_{t-2} + \dots + a_p y_{t-p} + \varepsilon_t$.
- Mô hình trung bình trượt $MA(q)$: $y_t = \beta_0 + \varepsilon_t + \beta_1 \varepsilon_{t-1} + \dots + \beta_q \varepsilon_{t-q}$.
- Mô hình Tự hồi quy tích hợp trung bình trượt $ARIMA(p, d, q)$, trong đó $d$ là bậc sai phân để đưa chuỗi không dừng về chuỗi dừng, $p$ và $q$ được xác định thông qua hàm tự tương quan (ACF) và hàm tự tương quan riêng phần (PACF). Điều kiện kiểm định mô hình tối ưu là phần dư phải thỏa mãn tính chất nhiễu trắng (white noise).
- Mô hình Học máy (Machine Learning):
- Mô hình Cây quyết định (Decision Tree - DT) cho bài toán hồi quy.
- Thuật toán Rừng ngẫu nhiên (Random Forest - RF) kết hợp kỹ thuật lấy mẫu tái lặp (bootstrapping / bagging) và chọn tập thuộc tính ngẫu nhiên tại mỗi điểm phân nhánh, giúp giảm hiện tượng quá khớp (overfitting).
- Mô hình Mạng nơ-ron học sâu (Deep Learning):
- Mạng nơ-ron hồi quy (Recurrent Neural Network - RNN): Sử dụng trạng thái ẩn $h_t = \sigma_h (U x_t + W h_{t-1})$ để lưu giữ thông tin chuỗi theo thời gian, tuy nhiên gặp giới hạn triệt tiêu đạo hàm (vanishing gradient) đối với các chuỗi dài.
- Mạng nơ-ron Bộ nhớ dài - ngắn (Long Short-Term Memory - LSTM): Khắc phục hiện tượng vanishing gradient bằng kiến trúc ba cổng điều khiển và tế bào trạng thái (cell state $c_t$):
- Cổng quên lãng (Forget gate): $f_t = \sigma(x_t U_f + h_{t-1} W_f + b_f)$
- Cổng đầu vào (Input gate): $i_t = \sigma(x_t U_i + h_{t-1} W_i + b_i)$ và trạng thái ứng viên $\tilde{c}t = \tanh(x_t U_c + h{t-1} W_c + b_c)$
- Cập nhật Cell state: $c_t = f_t * c_{t-1} + i_t * \tilde{c}_t$
- Cổng đầu ra (Output gate): $o_t = \sigma(x_t U_o + h_{t-1} W_o + b_o)$ và trạng thái ẩn $h_t = o_t * \tanh(c_t)$
Phương pháp nghiên cứu và công cụ xử lý dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng thực nghiệm thông qua các bước: thu thập dữ liệu, kiểm tra tính dừng (Augmented Dickey-Fuller Test), biến đổi trễ (lag transformation), chuẩn hóa dữ liệu, phân chia tập dữ liệu huấn luyện - kiểm định (Train/Test ratio: 70:30), huấn luyện mô hình, kiểm định giả định phần dư và so sánh sai số dự báo.
Công cụ và môi trường lập trình được tác giả sử dụng:
- Ngôn ngữ thống kê R và môi trường RStudio (phiên bản 1.4).
- Môi trường Anaconda (phiên bản 1.0) tích hợp Python 3.3 hỗ trợ thư viện Keras và TensorFlow.
- Các gói thư viện chuyên dụng trên R:
quantmod, dplyr, lubridate, readr, readxl, tidyr, writexl, ggplot2, timetk, fable, astsa, tseries, keras, tensorflow, randomForest, forecast, MASS.
Các chỉ số đánh giá độ chính xác của mô hình:
- Sai số bình phương trung bình gốc (Root Mean Square Error - RMSE):
$$\text{RMSE} = \sqrt{\frac{1}{n} \sum_{t=1}^n (y_t - \hat{y}_t)^2}$$
- Sai số phần trăm tuyệt đối trung bình (Mean Absolute Percentage Error - MAPE):
$$\text{MAPE} = \frac{1}{n} \sum_{t=1}^n \left| \frac{y_t - \hat{y}_t}{y_t} \right| \times 100%$$
| Công cụ / Thư viện |
Vai trò trong nghiên cứu |
quantmod, readr, dplyr, tidyr |
Thu thập, trích xuất và biến đổi tiền xử lý dữ liệu chuỗi thời gian |
tseries, forecast, astsa |
Kiểm định tính dừng (ADF), vẽ đồ thị ACF/PACF, ước lượng mô hình ARIMA |
keras, tensorflow |
Thiết lập kiến trúc mạng nơ-ron LSTM nhiều tầng ẩn, tối ưu hóa thuật toán ADAM |
randomForest |
Xây dựng mô hình hồi quy rừng ngẫu nhiên, tối ưu số lượng cây và biến trễ |
ggplot2 |
Trực quan hóa dữ liệu thực tế và chuỗi kết quả dự báo |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về chuỗi thời gian và lược sử các phương pháp dự báo:
- Đặc trưng chuỗi thời gian: Trình bày 4 thành phần cơ bản gồm tính thời vụ (seasonal), tính xu hướng (trend), tính chu kỳ (cyclical) và tính ngẫu nhiên/nhiễu (noise). Phân tích khái niệm chuỗi dừng (stationary time series) với kỳ vọng, phương sai và hiệp phương sai không đổi theo thời gian, cùng định nghĩa nhiễu trắng (white noise).
- Thước đo sai số: Phân loại và so sánh ưu - nhược điểm của các chỉ số đo sai số tuyệt đối (MAE, RMSE) và tương đối (MAPE).
- Tổng quan nghiên cứu: Điểm lại các mốc phát triển từ phương pháp san bằng mũ đơn giản (SES của Charles C. Holt, 1957; Peter R. Holt-Winters, 1960), mô hình không gian trạng thái của Snyder (1985), mô hình kinh tế lượng Box - Jenkins (1970) với các biến thể (SARIMA, ARIMAX, VAR, VECM). Đánh giá các công trình ứng dụng học máy (SVM, Random Forest) và các nghiên cứu học sâu hiện đại trên chuỗi tài chính, thời tiết và y tế (Giles 2001, Hochreiter & Schmidhuber 1997, Srushti 2008, Karevan 2020, Vidal 2020, Rudo 2019).
Chương 2. Phương pháp nghiên cứu
Chương 2 tập trung trình bày bản chất kỹ thuật và cấu trúc toán học của các thuật toán được áp dụng:
- Cơ sở Deep Learning: Khởi nguồn từ tế bào nơ-ron sinh học đến cấu trúc Perceptron, mạng nơ-ron truyền thẳng (ANN), thuật toán hạ độ dốc (Gradient Descent) và lan truyền ngược (Backpropagation). Phân tích vai trò của các hàm kích hoạt phi tuyến như Sigmoid và Tanh.
- Mô hình RNN và LSTM: Phân loại 4 dạng cấu trúc RNN (One-to-One, One-to-Many, Many-to-One, Many-to-Many). Phân tích chi tiết nguyên nhân dẫn đến hiện tượng triệt tiêu đạo hàm (vanishing gradient) khi tăng số tầng ẩn trong RNN và cơ chế khắc phục thông qua ba cổng tín hiệu cùng Cell State của kiến trúc LSTM. Liệt kê các biến thể mở rộng như Vanilla LSTM, CNN-LSTM, Encoder-Decoder LSTM, Bidirectional LSTM và Generative LSTM.
- Phương pháp Machine Learning và Thống kê: Mô tả cơ chế hoạt động của thuật toán Cây quyết định (Decision Tree), thuật toán Rừng ngẫu nhiên (Random Forest) với quy trình tạo tập mẫu Bootstrapping. Trình bày quy trình 3 bước xây dựng mô hình ARIMA theo chu trình Box - Jenkins gồm: kiểm định tính dừng, nhận dạng tham số $p, d, q$ bằng biểu đồ ACF/PACF, ước lượng mô hình và kiểm định phần dư Box - Pierce / Ljung - Box.
Chương 3. Dự báo sử dụng Deep Learning so với các phương pháp khác trong dự báo chuỗi thời gian trường hợp giá cổ phiếu
Chương 3 là phần thực nghiệm cốt lõi của chuyên đề, tiến hành áp dụng ba mô hình trên dữ liệu cổ phiếu MWG và SHB:
- Mô tả dữ liệu: Dữ liệu giá mở cửa 970 phiên giao dịch từ 30/05/2017 đến 05/04/2021. Chuỗi giá MWG biến động mạnh liên tục trong toàn bộ giai đoạn, trong khi chuỗi giá SHB đi ngang ở giai đoạn đầu và biến động mạnh ở giai đoạn sau.
- Quy trình triển khai mô hình LSTM:
- Kiểm định tính dừng: Chuỗi giá gốc không dừng (kiểm định ADF cho giá trị thống kê $DF = -1.7096$, bậc trễ = 9, $p\text{-value} = 0.7013$). Sau khi lấy sai phân bậc 1, chuỗi đạt tính dừng ($DF = -9.5281$, $p\text{-value} = 0.01$).
- Cấu trúc dữ liệu đầu vào: Chuyển đổi chuỗi thành ma trận có giám sát với $k = 60$ biến trễ (tương đương 60 phiên giao dịch, khoảng 2 tháng).
- Chuẩn hóa: Áp dụng phương pháp Min-Max Scaling để chuẩn hóa dữ liệu về khoảng $(-1, 1)$.
- Thiết lập mạng: Xây dựng mô hình với 5 tầng ẩn, hàm mất mát sai số bình phương trung bình (MSE), thuật toán tối ưu hóa Adaptive Moment Estimation (ADAM) với tốc độ học (learning rate) là $0.02$, tốc độ giảm dần (decay) là $1 \times 10^{-6}$, tổng số tham số cần ước lượng là $14,941$ tham số.
- Quy trình triển khai mô hình Random Forest:
- Thiết lập vòng lặp thử nghiệm số biến trễ tối ưu dựa trên tiêu chí MAPE nhỏ nhất. Kết quả đồ thị MAPE xác định số biến trễ tối ưu là 1.
- Xây dựng mô hình RF dạng hồi quy (Regression) với số cây $ntree = 100$.
- Quy trình triển khai mô hình ARIMA:
- Qua phân tích đồ thị ACF và PACF trên chuỗi sai phân, tác giả xác định tham số $p = 1, d = 1, q = 1$, thiết lập mô hình $ARIMA(1,1,1)$.
- Hệ số ước lượng $ar1 = 0.2517$, phương sai phần dư $\sigma^2 = 5.98$.
- Kiểm định Box - Ljung xác nhận phần dư của mô hình thỏa mãn điều kiện nhiễu trắng.
- Đánh giá và so sánh kết quả: So sánh chuỗi giá dự báo bước nhảy $1$ phiên với giá thực tế trên tập kiểm định (test set chiếm 30% dữ liệu) thông qua đồ thị và chỉ số RMSE, MAPE. Chia tập dự báo thành 12 khoảng thời gian nhỏ (mỗi khoảng 30 phiên) để kiểm tra độ ổn định của sai số giữa LSTM và ARIMA.
Chương 4. Kết luận và kiến nghị
Chương 4 tổng kết các phát hiện chính từ kết quả thực nghiệm:
- Đánh giá khả năng thích ứng của mạng LSTM trong việc nắm bắt các phụ thuộc thời gian phức tạp của chuỗi giá chứng khoán.
- Chỉ ra các ưu thế và nhược điểm thực tế của từng mô hình (LSTM, ARIMA, Random Forest) khi áp dụng vào bài toán dự báo ngắn hạn trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Đề xuất các khuyến nghị cho nhà đầu tư khi lựa chọn công cụ dự báo và gợi ý các hướng mở rộng kỹ thuật cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả thực nghiệm chính
Kết quả thực nghiệm trên tập dữ liệu kiểm định của hai mã cổ phiếu MWG và SHB ghi nhận các đặc điểm sau:
- Hiệu năng của mô hình LSTM và ARIMA: Cả hai mô hình đều cho kết quả dự báo bám sát đường giá thực tế với sai số nhỏ. Khi phân chia chuỗi dự báo thành 12 khoảng thời gian độc lập (30 phiên/khoảng), LSTM và ARIMA thể hiện mức độ tương đồng cao về khả năng nắm bắt xu thế ngắn hạn.
- Hạn chế của mô hình Random Forest: Thuật toán Random Forest cho kết quả dự báo kém nhất trong cả hai trường hợp. Do bản chất thuật toán cây quyết định chỉ lấy giá trị trung bình tại các lá ngọn, Random Forest không có khả năng ngoại suy đối với các giá trị nằm ngoài phạm vi cực trị (min - max) của tập dữ liệu huấn luyện, dẫn đến sai số tăng vọt khi thị trường thiết lập đỉnh hoặc đáy mới trong giai đoạn thử nghiệm.
| Mã cổ phiếu |
Mô hình |
MAPE |
RMSE |
Nhận xét hiệu năng |
| MWG |
LSTM |
Thấp |
Thấp |
Bám sát xu hướng thực tế, xử lý tốt dữ liệu 60 phiên trễ |
| MWG |
ARIMA(1,1,1) |
Thấp |
Thấp |
Dự báo bước ngắn ($t+1$) chính xác, phần dư đạt chuẩn nhiễu trắng |
| MWG |
Random Forest |
Cao |
Cao |
Kém hiệu quả do không ngoại suy được vượt khoảng giá tập train |
| SHB |
LSTM |
Thấp |
Thấp |
Dự báo tốt ở cả giai đoạn đi ngang lẫn giai đoạn bùng nổ biến động |
| SHB |
ARIMA(1,1,1) |
Thấp |
Thấp |
Tương đương LSTM trong bài toán dự báo 1 bước |
| SHB |
Random Forest |
Cao |
Cao |
Sai lệch lớn ở giai đoạn giá tăng mạnh về cuối chuỗi |
Đóng góp của đề tài
- Thực hiện kiểm chứng thực nghiệm độc lập mô hình học sâu LSTM trên dữ liệu thị trường chứng khoán Việt Nam tại sàn HOSE, đặt trong mối tương quan so sánh trực tiếp với phương pháp kinh tế lượng (ARIMA) và học máy (Random Forest).
- Cung cấp quy trình xử lý dữ liệu hoàn chỉnh từ khâu kiểm định dừng, cấu trúc biến trễ có giám sát, chuẩn hóa dữ liệu, đến lập trình mạng nơ-ron hồi quy nhiều tầng ẩn trên ngôn ngữ R kết nối Keras/TensorFlow.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên phạm vi và nội dung trình bày trong chuyên đề, các hạn chế và định hướng phát triển gồm:
- Hạn chế về không gian và biến số: Nghiên cứu chỉ tập trung vào dữ liệu đơn biến là giá mở cửa của 2 mã cổ phiếu đơn lẻ (MWG và SHB), chưa mở rộng trên quy mô toàn ngành hoặc kết hợp các biến ngoại sinh như khối lượng giao dịch, chỉ số VN-Index, lãi suất và các chỉ số kinh tế vĩ mô.
- Hạn chế về kiến trúc mô hình: Mô hình Deep Learning trong bài chỉ sử dụng kiến trúc LSTM thuần túy (5 tầng ẩn cơ bản), chưa thử nghiệm các kiến trúc lai phức tạp hơn (như CNN-LSTM để đọc biểu đồ kỹ thuật kết hợp dữ liệu số) hay cơ chế tập trung (Attention mechanism).
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Thử nghiệm kết hợp mô hình học sâu với các biến đầu vào đa biến (multivariate time series).
- Tích hợp phương pháp phân tích tâm lý thị trường từ tin tức tài chính hoặc xử lý hình ảnh đồ thị kỹ thuật kết hợp học tăng cường (Reinforcement Learning).
Giá trị tham khảo
Chuyên đề thực tập có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:
- Sinh viên, học viên ngành Toán kinh tế, Kinh tế lượng, Khoa học dữ liệu tài chính: Có thể tham khảo tài liệu như một cẩm nang mẫu về quy trình nghiên cứu thực nghiệm chuỗi thời gian, từ việc thiết lập cơ sở toán học của mạng nơ-ron đến việc hiện thực hóa bằng mã nguồn lập trình.
- Người làm đề tài về Dự báo tài chính / Fintech: Cung cấp phương pháp chuyển đổi chuỗi thời gian một chiều thành cấu trúc bảng có giám sát ($k$ bước trễ), kỹ thuật chuẩn hóa Min-Max Scaling và quy trình so sánh đa mô hình (ARIMA vs RF vs LSTM).
- Phần đáng tham khảo nhất: Chương 2 (chi tiết cấu trúc toán học của các cổng LSTM) và Chương 3 (toàn bộ các bước tinh chỉnh siêu tham số, thiết lập tối ưu hóa ADAM và quy trình kiểm định Box - Jenkins trên phần mềm R).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng những tiêu chí và thước đo nào để đánh giá sai số giữa các mô hình dự báo?
Nghiên cứu sử dụng hai thước đo chính gồm: Sai số bình phương trung bình gốc (RMSE) dùng để so sánh sai số tuyệt đối giữa 3 mô hình trên cùng một bộ dữ liệu, và Sai số phần trăm tuyệt đối trung bình (MAPE) để đo lường sai số tương đối không phụ thuộc vào đơn vị dữ liệu giữa hai mã cổ phiếu khác nhau.
2. Quy mô và nguồn gốc bộ dữ liệu thực nghiệm trong chuyên đề được thu thập như thế nào?
Dữ liệu giá mở cửa của hai mã cổ phiếu MWG (CTCP Đầu tư Thế giới Di động) và SHB (Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội) được thu thập từ ngày 30/05/2017 đến ngày 05/04/2021 với tổng số 970 quan sát cho mỗi mã, sau đó được tổng hợp và xử lý định dạng qua ngôn ngữ VBA trên Excel trước khi đưa vào môi trường R.
3. Kiến trúc mô hình LSTM trong nghiên cứu được thiết lập với các siêu tham số cụ thể nào?
Mô hình LSTM được xây dựng gồm 5 tầng ẩn, dữ liệu đầu vào sử dụng 60 biến trễ (tương đương 60 phiên giao dịch). Hàm mất mát được sử dụng là sai số bình phương trung bình (MSE), thuật toán tối ưu hóa là ADAM với tốc độ học $0.02$, tốc độ giảm dần $1 \times 10^{-6}$, chỉ số theo dõi là accuracy và tổng số tham số huấn luyện là $14,941$.
4. Tại sao mô hình Random Forest lại có kết quả dự báo kém hơn so với LSTM và ARIMA trong bài toán này?
Mô hình Random Forest xây dựng dựa trên tập hợp các cây quyết định, dự báo giá trị liên tục bằng cách tính trung bình các mẫu tại lá ngọn. Do đó, mô hình này không có khả năng ngoại suy ra ngoài phạm vi giá trị cực đại và cực tiểu đã có trong tập huấn luyện, dẫn đến sai số lớn khi chuỗi giá cổ phiếu thực tế tiếp tục tăng trưởng hoặc giảm sâu vượt đỉnh/đáy lịch sử ở tập kiểm định.
5. Kết quả kiểm định tính dừng của chuỗi giá gốc và việc lựa chọn bậc mô hình ARIMA(1,1,1) diễn ra ra sao?
Chuỗi giá mở cửa gốc ban đầu qua kiểm định Dickey-Fuller có $p\text{-value} = 0.7013$ (không dừng). Sau khi lấy sai phân bậc 1 ($d=1$), chuỗi đạt tính dừng với $p\text{-value} = 0.01$. Dựa vào đồ thị tự tương quan (ACF) và tự tương quan riêng phần (PACF), tác giả xác định được bậc $p=1$ và $q=1$, tạo thành mô hình $ARIMA(1,1,1)$ với phần dư được kiểm định là nhiễu trắng qua kiểm định Box - Ljung.
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp "Ứng dụng Deep Learning trong Dự Báo Chuỗi Thời Gian" của tác giả Vũ Nhật Quang đã hệ thống hóa hoàn chỉnh cơ sở lý luận từ các phương pháp thống kê cổ điển đến các mô hình học máy và học sâu hiện đại. Qua thực nghiệm dự báo giá mở cửa hai mã cổ phiếu MWG và SHB trên sàn HOSE giai đoạn 2017 - 2021, nghiên cứu chứng minh mô hình LSTM và ARIMA đạt hiệu quả dự báo ngắn hạn vượt trội so với thuật toán Random Forest. Đề tài cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho sinh viên, học viên chuyên ngành Toán kinh tế và Phân tích dữ liệu tài chính trong việc áp dụng Deep Learning vào chuỗi thời gian.