Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kiến trúc với đề tài "Phát huy tính nhân văn trong kiến trúc đương đại Việt Nam", mã số chuyên ngành 9580101, được tác giả Nguyễn Trần Liêm thực hiện tại Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của TS.KTS Trần Đức Khuê và bảo vệ năm 2023.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong tiến trình lịch sử tư tưởng nhân loại, thế kỷ XX ghi nhận sự chuyển dịch trọng tâm từ các phát kiến khoa học tự nhiên sang thành tựu khoa học xã hội và nhân văn. Kiến trúc là sản phẩm sáng tạo do con người xây dựng và phục vụ con người, do đó mang bản chất nhân văn nội tại, đóng vai trò kết nối hạ tầng vật chất với kiến trúc thượng tầng của xã hội.
Tại Việt Nam, sau hơn 35 năm đổi mới và hội nhập kinh tế, diện mạo đô thị và nông thôn phát triển nhanh chóng về quy mô vật chất và kỹ thuật. Tuy nhiên, kiến trúc phần lớn đang được vận hành như một lĩnh vực kinh tế thuần túy hơn là công cụ giải quyết các vấn đề văn hóa - xã hội. Yếu tố "con người" trong kiến trúc đã bị phân hóa sâu sắc theo sự phân công lao động xã hội: xuất hiện sự phân tách và mâu thuẫn lợi ích giữa chủ đầu tư, nhà tư vấn thiết kế, nhà thầu xây dựng, cơ quan quản lý và người sử dụng. Trong cấu trúc đó, người sử dụng là đối tượng gắn bó lâu dài nhất nhưng thường xuất hiện sau cùng và ít có tiếng nói quyết định, khiến nhiều không gian kiến trúc phản ánh ý chí quyền lực hoặc tối đa hóa lợi nhuận mà bỏ qua nhu cầu tinh thần và tâm sinh lý của cộng đồng.
Khoảng trống nghiên cứu then chốt mà tác giả xác định là: các tiêu chuẩn, quy chuẩn quy phạm hiện hành chỉ định lượng các chỉ tiêu kỹ thuật, kinh tế và thẩm mỹ hữu hình, trong khi các giá trị nhân văn phi vật thể, vô hình chưa được hệ thống hóa về mặt lý luận và phương pháp luận thiết kế. Đồng thời, việc trang bị nhận thức nhân văn cho kiến trúc sư chưa được định hình có hệ thống ngay từ giai đoạn đào tạo đại học. Do đó, việc nghiên cứu phát huy tính nhân văn trong kiến trúc đương đại Việt Nam là yêu cầu cấp thiết nhằm hướng tới nền kiến trúc phát triển bền vững và gắn kết văn hóa.
Mục tiêu nghiên cứu
Tác giả xác lập 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể trong văn bản:
- Làm rõ nội hàm của tính nhân văn trong kiến trúc như một thuộc tính / phẩm chất văn hóa, làm cơ sở để xác lập và nhận diện các đặc trưng của kiến trúc nhân văn.
- Xây dựng cách tiếp cận nhân văn trong sáng tác kiến trúc — lấy yếu tố con người chủ thể làm trung tâm, tiếp nối từ văn hóa cộng đồng truyền thống hướng đến con người Việt Nam hiện đại.
- Xác lập hệ thống quan điểm và nguyên tắc phát huy tính nhân văn trong kiến trúc đương đại Việt Nam, bắt đầu từ cách tiếp cận nhân văn trong đào tạo kiến trúc sư (với vai trò là khởi điểm của chuỗi giá trị nhân văn trong kiến trúc).
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố hình thành giá trị nhân văn / tính nhân văn của tác phẩm kiến trúc.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về công trình: Khảo sát, phân tích các tác phẩm kiến trúc tiêu biểu của các kiến trúc sư trong nước và quốc tế.
- Về thời gian: Thời kỳ hiện đại và đương đại (từ thế kỷ XX đến nay, trọng tâm giai đoạn từ năm 1986 đến nay tại Việt Nam), có sự tham chiếu đối sánh với các giai đoạn lịch sử trước đó.
- Về đào tạo: Nghiên cứu và đề xuất nội dung, phương pháp phục vụ công tác đào tạo kiến trúc sư tại Việt Nam, có tham chiếu chương trình của các cơ sở đào tạo kiến trúc uy tín trên thế giới và trong nước.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước mà tác giả điểm lại
Tác giả hệ thống hóa lịch sử tư tưởng và các công trình lý luận liên quan đến yếu tố con người và nhân văn:
- Lý luận triết học và thuật ngữ học: Khảo cứu khái niệm Humanity / Humanism từ gốc Latinh Humanus, các quan điểm giáo dục đạo làm người của triết gia Hy Lạp cổ đại (thế kỷ V–IV tr.CN), công trình của George Voigt (1856) về phong trào văn hóa Phục hưng, quan điểm nhân bản duy vật của Ludwig Feuerbach, định nghĩa bản chất con người là "tổng hòa các mối quan hệ xã hội" của Karl Marx, cùng các khái niệm văn hóa học của Trần Quốc Vượng, Phan Ngọc, Trần Ngọc Thêm.
- Nghiên cứu kiến trúc phương Tây: Phân tích các nguyên lý nhân trắc học cổ điển của Vitruvius, sơ đồ Vitruvian Man của Leonardo da Vinci thời Phục hưng; hệ thống thước đo Modulor kết hợp dãy số Fibonacci và tỷ lệ vàng của Le Corbusier; quan điểm kiến trúc Hữu cơ của Frank Lloyd Wright; lý thuyết ngôn ngữ học cấu trúc và ngữ pháp tạo sinh của Noam Chomsky, lý luận "cách viết" của Roland Barthes; cùng trào lưu giải tỏa cấu trúc (De-Construction) bắt nguồn từ triết học Jacques Derrida.
- Nghiên cứu kiến trúc phương Đông và khu vực: Điểm lại các đồ hình không gian Mandala và công trình của Charles Correa, Balkrishna V. Doshi, Raj Rewal tại Ấn Độ; kiến trúc nhà ở truyền thống Tứ hợp viện (Bắc Kinh), Thổ lâu (Phúc Kiến) và các công trình đương đại của Li Xiaodong, Vương Thụ (Wang Shu) tại Trung Quốc; tư tưởng kết nối tự nhiên và triết lý Thiền (Zen) trong tác phẩm của Kenzo Tange, Kisho Kurokawa, Tadao Ando, Kengo Kuma tại Nhật Bản.
- Nghiên cứu kiến trúc Việt Nam: Đánh giá các công trình kiến trúc truyền thống (đình Đình Bảng, chùa Phổ Minh, lăng Minh Mạng, nhà sàn Tày - Nùng, nhà vườn Huế), kiến trúc thuộc địa và phong cách Đông Dương của Ernest Hébrard (Đại học Đông Dương, Bảo tàng Louis Finot), các công trình giai đoạn 1954–1975 (Hội trường Ba Đình, Dinh Độc Lập, Khu tập thể Kim Liên, các đề xuất nhà ở nông thôn cân bằng sinh thái của KTS Nguyễn Luận, KTS Trần Quang Trung năm 1979), và các công trình sau năm 1986 của KTS Nguyễn Tiến Thuận (Bảo tàng Đắk Lắk, Bảo tàng Chiến thắng Điện Biên Phủ).
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Mặc dù các nghiên cứu trước đây đã đề cập đến khía cạnh công năng, nhân trắc học, thẩm mỹ hoặc bảo tồn di sản, nhưng chưa có công trình nào tích hợp các yếu tố trên thành một khung lý thuyết hoàn chỉnh về "tính nhân văn" như một phẩm chất văn hóa cốt lõi. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống: thiết lập chuỗi giá trị nhân văn liền mạch kết nối từ "Tác giả (Kiến trúc sư) $\rightarrow$ Tác phẩm (Kiến trúc) $\rightarrow$ Người sử dụng và cộng đồng", đồng thời cụ thể hóa phương thức chuyển giao chuỗi giá trị này vào thực tiễn thiết kế và đào tạo kiến trúc sư tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự liên ngành giữa triết học, văn hóa học, xã hội học và phương pháp luận sáng tác kiến trúc:
- Cơ sở triết học: Vận dụng chủ nghĩa duy vật nhân văn, quan điểm duy vật biện chứng và duy vật lịch sử về vai trò chủ thể của con người; tiếp cận các trào lưu Hiện tượng học và Triết học đời sống nhằm lý giải sự tương tác giữa không gian và tâm lý con người.
- Cơ sở văn hóa học: Tiếp cận cấu trúc hệ thống văn hóa bao gồm văn hóa nhận thức (tri thức về vũ trụ và con người), văn hóa sinh hoạt (ăn, mặc, ở, đi lại) và văn hóa tổ chức cộng đồng (gia đình, làng xã, đô thị); phân tích sự tương tác giữa hệ sinh thái tự nhiên và hệ sinh thái nhân văn.
- Cơ sở xã hội học: Vận dụng thuyết Tháp nhu cầu của Abraham Maslow để phân tầng các nhu cầu của con người từ vật chất sinh lý đến an toàn, giao tiếp xã hội và tự khẳng định giá trị tinh thần; phân tích quan hệ giữa cá nhân, cộng đồng và các nhóm xã hội.
- Cơ sở sáng tác kiến trúc: Khung lý thuyết về cấu trúc kiến tạo (Architectonic), tư duy sáng tạo kiến trúc, tiến trình hình thành ý niệm và sự tích hợp các giá trị biểu hiện không gian.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp luận nghiên cứu định tính và tư duy hệ thống tổng hợp, bao gồm 5 phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp thực chứng: Khảo sát hiện trạng, thu thập dữ liệu thực tế tại các công trình kiến trúc truyền thống và đương đại; khảo sát các mô hình đồ án đào tạo để kiểm chứng và đánh giá giả thuyết nghiên cứu.
- Phương pháp phân tích cấu trúc: Bóc tách các mối quan hệ nội tại giữa các giai đoạn sáng tạo ý niệm, các thành phần của yếu tố con người (chủ đầu tư, thiết kế, cộng đồng), và các lớp giá trị tinh thần chứa đựng trong công trình.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu các hình thái kiến trúc qua các giai đoạn lịch sử (cổ đại, trung đại, hiện đại, đương đại) và các khu vực địa văn hóa (phương Tây, Ấn Độ, Trung Quốc, Nhật Bản, Việt Nam) để làm rõ tính tương đồng và biến đổi của yếu tố nhân văn.
- Phương pháp tổng hợp: Quy nạp các kết quả phân tích để xây dựng hệ thống khái niệm, bảng đặc trưng, quan điểm, nguyên tắc thiết kế và mô hình cấu trúc chương trình đào tạo.
- Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến của các nhà khoa học, chuyên gia lý luận - phê bình và kiến trúc sư hành nghề nhằm định hướng tiếp cận và chuẩn hóa kết quả nghiên cứu.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Văn bản quy phạm pháp luật, định hướng phát triển kiến trúc và văn hóa Việt Nam.
- Tài liệu khảo cứu lịch sử kiến trúc thế giới và Việt Nam; ấn phẩm về các kiến trúc sư đạt giải thưởng Pritzker.
- Khảo sát thực tế các công trình kiến trúc tôn giáo, công cộng, nhà ở tại các đô thị và làng quê Việt Nam.
- Khung chương trình đào tạo kiến trúc của các cơ sở giáo dục đại học trong nước (Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội, Trường Đại học Xây dựng Hà Nội, Trường Đại học Bách khoa TP.HCM...) và quốc tế.
- Hồ sơ bản vẽ, thuyết minh các đồ án tốt nghiệp đại học của sinh viên đạt giải thưởng kiến trúc (Giải thưởng Loa Thành, Giải thưởng ArchiPrix SEA, Cuộc thi Không gian sáng tạo Hà Nội).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan vấn đề nhân văn trong kiến trúc (49 trang)
Chương 1 khái quát lịch sử tư tưởng nhân văn và sự biểu hiện của yếu tố con người trong nghệ thuật và kiến trúc:
- Tư tưởng nhân văn và nghệ thuật: Tác giả phân tích nguồn gốc khái niệm Humanism, sự phát triển từ tín ngưỡng vật linh cổ đại, thế giới quan tôn giáo trung đại đến trào lưu đề cao con người thời Phục hưng và chủ nghĩa duy vật hiện đại. Trong nghệ thuật, tính nhân văn chuyển hóa từ tính nguyên hợp dân gian sang tính quy phạm hàn lâm và tính đa nghĩa siêu thực trong nghệ thuật đương đại (Pop Art, De-Construction).
- Yếu tố con người trong kiến trúc phương Tây: Quá trình chuyển biến từ các công trình nguyên thủy phục vụ trực tiếp bản thân sang kiến trúc đền đài Hy Lạp - La Mã, nhà thờ Gothic trung đại thể hiện uy quyền thần thánh, đến kiến trúc Phục hưng chuẩn hóa tỷ lệ hình học nhân trắc. Luận án phân tích sự khủng hoảng nhân văn của phong cách quốc tế thời kỳ Hiện đại khi quá đề cao công năng kỹ thuật ("ngôi nhà là cái máy để ở"), từ đó dẫn đến sự xuất hiện của các trào lưu đương đại như Thiết kế hành vi (Behavioral Design), Thiết kế phổ quát (Universal Design với 7 nguyên tắc tiếp cận bình đẳng), ký hiệu học kiến trúc và kiến trúc giải tỏa cấu trúc.
- Yếu tố con người trong kiến trúc phương Đông: Phân tích đặc trưng kiến trúc Ấn Độ (sự hòa quyện giữa thế tục và tâm linh qua các đồ hình Mandala), Trung Quốc (trật tự đẳng cấp Nho giáo qua Cố cung Bắc Kinh, Tứ hợp viện, và tính cộng đồng trong Thổ lâu Phúc Kiến), Nhật Bản (triết lý Thiền, tính tiết chế, không gian chuyển tiếp engawa, kiến trúc chuyển hóa truyền thống của Kenzo Tange, Tadao Ando, Kisho Kurokawa).
- Kiến trúc Việt Nam dưới góc nhìn nhân văn:
- Truyền thống: Kiến trúc làng xã có tính hòa đồng, kết cấu khung gỗ dân gian linh hoạt, thích ứng sinh thái, tỷ lệ nhân trắc gắn liền với kích thước cơ thể chủ nhà. Tác giả chỉ ra hạn chế lịch sử: tính gia trưởng (không gian chính ưu tiên nam giới, phụ nữ và trẻ em sinh hoạt ở hai chái) và sự phân biệt đối xử với người ngụ cư.
- Cận - hiện đại và đương đại: Sự giao thoa văn hóa thời Pháp thuộc (Nhà thờ Phát Diệm, phong cách Đông Dương của Ernest Hébrard), giai đoạn xây dựng chủ nghĩa xã hội 1954–1975, và sự phân hóa không gian sau năm 1986. Tác giả phân tích các mặt tích cực của xu hướng kiến trúc vì cộng đồng bên cạnh những bất cập do thương mại hóa không gian đô thị.
Chương 2: Các cơ sở khoa học của tính nhân văn trong kiến trúc đương đại (47 trang)
Chương 2 thiết lập các nền tảng lý luận để nhận diện và định hình tính nhân văn:
- Cơ sở triết học và văn hóa: Luận giải mối quan hệ giữa con người và kiến trúc từ góc độ chủ nghĩa duy vật nhân văn. Kiến trúc không chỉ là nơi trú ngụ vật chất mà là một thành phần của môi trường văn hóa, phản ánh hệ giá trị, thế giới quan và nhân sinh quan của xã hội.
- Cơ sở xã hội học: Phân tích cấu trúc nhu cầu theo tháp Maslow áp dụng vào không gian sống. Luận án chỉ ra sự chuyển dịch nhu cầu của con người đương đại từ tiện ích sinh hoạt cơ bản đến nhu cầu giao tiếp xã hội, thẩm mỹ và sự an tâm về tâm lý.
- Cơ sở phương pháp luận sáng tác: Xác định mô hình tư duy sáng tạo kiến trúc, phân tích mối quan hệ giữa ý tưởng kiến trúc, cấu trúc kiến tạo (Architectonic) và giá trị tổng hợp. Tác giả xác lập luận điểm: tính nhân văn trong tác phẩm kiến trúc là sự dung hòa và chuyển hóa các mâu thuẫn giữa các chủ thể tham gia xây dựng.
- Các yếu tố tác động tại Việt Nam: Phân tích ảnh hưởng của hành lang pháp lý, chính sách phát triển văn hóa - kiến trúc, điều kiện kinh tế thị trường, trình độ công nghệ xây dựng và môi trường văn hóa đô thị đến việc thực thi các giá trị nhân văn. Đồng thời, tác giả tổng hợp kinh nghiệm quốc tế từ các kiến trúc sư đoạt giải Pritzker trong việc khai thác chất liệu bản địa và giải quyết bài toán xã hội.
Chương 3: Phát huy tính nhân văn trong kiến trúc đương đại và đào tạo KTS ở Việt Nam (45 trang)
Chương 3 trình bày các kết quả nghiên cứu ứng dụng và đề xuất giải pháp của luận án:
- Xác lập quan điểm và nguyên tắc: Đề xuất nguyên tắc lấy con người làm trung tâm, coi tính nhân văn là phẩm chất định hướng thẩm mỹ và công năng; thiết lập chuỗi giá trị nhân văn khép kín: Tác giả $\rightarrow$ Tác phẩm $\rightarrow$ Người thụ hưởng / Cộng đồng.
- Hệ thống hóa 4 đặc trưng nhân văn của kiến trúc: Luận án lượng hóa và cấu trúc hóa các biểu hiện nhân văn qua các bảng phân tích:
| Đặc trưng nhân văn | Khía cạnh tiếp cận | Nội dung biểu hiện cụ thể trong kiến trúc |
|---|---|---|
| 1. Nội dung nhân văn | Khía cạnh chức năng (Bảng 3.1) | Đáp ứng nhu cầu thể chất và tinh thần; tổ chức không gian hợp lý, linh hoạt; đảm bảo an toàn, tiện nghi vi khí hậu và giao tiếp xã hội. |
| 2. Mục tiêu nhân văn | Đối tượng phục vụ (Bảng 3.2) | Hướng tới mọi tầng lớp xã hội; ưu tiên người yếu thế (người già, trẻ em, người khuyết tật); phục vụ lợi ích số đông cộng đồng. |
| 3. Biểu hiện nhân văn | Khía cạnh hình thức (Bảng 3.3) | Hình thức kiến trúc gần gũi, hài hòa tỷ lệ con người; sử dụng vật liệu thân thiện, gợi mở cảm xúc; ngôn ngữ tạo hình giàu bản sắc văn hóa. |
| 4. Hiệu quả nhân văn | Khía cạnh giá trị (Bảng 3.4) | Tạo dựng môi trường sống bền vững; thúc đẩy gắn kết cộng đồng; bảo tồn ký ức đô thị và nâng cao chất lượng cuộc sống tinh thần. |
- Tiếp cận nhân văn trong đào tạo kiến trúc sư: Đề xuất tái cấu trúc chương trình đào tạo theo hướng phát triển năng lực sáng tạo cá nhân, bồi dưỡng mỹ cảm, rèn luyện sự nhạy cảm xã hội và làm giàu cảm xúc tự nhiên. Tác giả phân chia hệ thống đồ án kiến trúc thành 3 giai đoạn:
- Giai đoạn cơ bản (Năm 1–2, Bảng 3.5): Rèn luyện kỹ năng cảm thụ không gian, nắm bắt nhân trắc học và các nhu cầu cơ bản của con người cá nhân.
- Giai đoạn chuyển tiếp (Năm 3, Bảng 3.6): Tiếp cận các thể loại công trình công cộng quy mô vừa, nghiên cứu hành vi và mối quan hệ giữa con người với nhóm cộng đồng.
- Giai đoạn nâng cao (Năm 4–5, Bảng 3.7): Giải quyết các tổ hợp kiến trúc phức hợp, đô thị và bảo tồn; tích hợp các vấn đề xã hội - nhân văn phức tạp.
- Thử nghiệm và kiểm chứng qua đồ án sinh viên: Tác giả chứng minh tính khả thi của phương pháp tiếp cận qua 4 đồ án đạt giải thưởng cao:
- Đồ án Câu lạc bộ nghệ thuật Sông Hồng (SV Đặng Lưu Thịnh, Giải Nhì Loa Thành 2014).
- Đồ án Trung tâm văn hóa sách Hà Nội (SV Nguyễn Xuân Bách, Giải Nhất ArchiPrix SEA 2016).
- Đồ án Bảo tàng Công viên địa chất Đồng Văn (SV Nguyễn Mạnh Hùng, Giải Nhất Loa Thành 2018).
- Đồ án Kết nối (SV Đặng Văn Quân, Hà Đức Trình, Giải Nhất cuộc thi Không gian sáng tạo Hà Nội 2021).
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học
- Làm rõ nội hàm lý luận về tính nhân văn trong kiến trúc: Định danh tính nhân văn như một phẩm chất văn hóa thiết yếu, phản ánh mối quan hệ giữa kiến trúc với con người chủ thể trong bối cảnh đương đại; phân biệt rõ giữa "tính nhân đạo" (hành động cụ thể, tình huống) và "tính nhân văn" (chuẩn mực giá trị thường trực, xuyên suốt).
- Xác lập hệ thống 4 đặc trưng nhân văn của tác phẩm kiến trúc: Bao gồm Nội dung nhân văn (chức năng), Mục tiêu nhân văn (đối tượng phục vụ), Biểu hiện nhân văn (hình thức tạo hình), và Hiệu quả nhân văn (giá trị thực tiễn và tinh thần), tạo công cụ lý luận cho công tác nghiên cứu, lý luận và phê bình kiến trúc.
- Xây dựng chuỗi vận hành giá trị nhân văn: Thiết lập mô hình kết nối liền mạch từ tư duy nhân văn của tác giả (KTS) qua giải pháp thiết kế công trình đến sự cảm thụ, thụ hưởng của người sử dụng và cộng đồng xã hội.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và ứng dụng
- Đề xuất phương thức tiếp cận nhân văn trong sáng tác kiến trúc: Cung cấp định hướng cho giới kiến trúc sư hành nghề trong việc cụ thể hóa yếu tố con người, tôn trọng lợi ích của người sử dụng đầu cuối và giải quyết mâu thuẫn lợi ích giữa các bên tham gia xây dựng.
- Đổi mới nội dung và phương pháp đào tạo kiến trúc sư: Đề xuất khung cấu trúc hệ thống đồ án kiến trúc theo 3 giai đoạn (cơ bản, chuyển tiếp, nâng cao) dựa trên mạch nhân văn, hỗ trợ phát triển toàn diện năng lực sáng tạo cá nhân của sinh viên kiến trúc.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Cần bổ sung các tiêu chí đánh giá giá trị văn hóa - nhân văn và sự tham gia của cộng đồng vào quy trình thẩm định quy hoạch và phê duyệt dự án đầu tư xây dựng.
- Đối với các cơ sở đào tạo kiến trúc: Rà soát, lồng ghép khối kiến thức khoa học xã hội - nhân văn và phương pháp luận tiếp cận nhân học vào chương trình giảng dạy lý thuyết và đồ án chuyên ngành.
- Đối với Hội Kiến trúc sư và giới hành nghề: Thúc đẩy các phong trào sáng tác kiến trúc vì cộng đồng, tôn vinh các công trình có đóng góp thiết thực cho an sinh xã hội và bảo tồn di sản văn hóa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung chủ yếu vào nghiên cứu định tính, xây dựng khung lý luận, phương pháp luận sáng tác và mô hình đào tạo; chưa thực hiện việc định lượng hóa các chỉ số đo lường giá trị nhân văn cho từng thể loại công trình kỹ thuật chuyên sâu. Phạm vi khảo sát thực nghiệm tập trung nhiều vào các thể loại công trình văn hóa, công cộng và nhà ở đô thị, chưa bao quát toàn diện các công trình công nghiệp hoặc hạ tầng kỹ thuật lớn.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục phát triển và hoàn thiện bộ tiêu chí đánh giá mức độ nhân văn của tác phẩm kiến trúc ứng dụng trong công tác lý luận - phê bình và xét duyệt giải thưởng kiến trúc.
- Mở rộng nghiên cứu thực nghiệm phương pháp tiếp cận nhân văn ở bậc đào tạo sau đại học và các chương trình bồi dưỡng hành nghề kiến trúc sư liên tục (CPD).
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo chuyên môn cho nhiều đối tượng:
- Giảng viên và nhà nghiên cứu kiến trúc: Tham khảo Chương 2 và Chương 3 để đổi mới phương pháp giảng dạy lý thuyết kiến trúc, thiết kế đề bài đồ án và xây dựng giáo trình chuyên ngành.
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Kiến trúc, Quy hoạch: Khai thác khung lý thuyết, phương pháp tiếp cận nhân học và danh mục tài liệu tham khảo phong phú về lịch sử tư tưởng kiến trúc Đông - Tây.
- Kiến trúc sư thực hành thiết kế: Vận dụng 4 đặc trưng nhân văn và các nguyên tắc thiết kế phổ quát để nâng cao chất lượng không gian, đáp ứng tốt hơn nhu cầu tâm lý và xã hội của người sử dụng.
- Nhà quản lý đô thị và hoạch định chính sách: Tham khảo các kiến nghị về cơ chế quản lý không gian công cộng và định hướng phát triển kiến trúc giàu bản sắc văn hóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án phân biệt khái niệm "tính nhân đạo" và "tính nhân văn" trong kiến trúc như thế nào?
Theo luận án, "yếu tố nhân đạo" biểu hiện trực tiếp trong những tình huống, thời điểm và sự việc cụ thể nhằm giải quyết các mục tiêu cứu trợ hoặc đối tượng khó khăn xác định (như dự án nhà ở xã hội khẩn cấp, cứu trợ thiên tai). Trong khi đó, "tính nhân văn" là một thuộc tính văn hóa, một chuẩn mực giá trị thường trực, xuyên suốt, không bị giới hạn bởi thời gian và hoàn cảnh, trở thành mục đích chi phối nhận thức và định hướng toàn bộ quá trình sáng tác và thụ hưởng kiến trúc.
2. Chuỗi giá trị nhân văn trong kiến trúc được tác giả xác lập gồm những thành tố nào?
Chuỗi giá trị nhân văn được vận hành liền mạch qua 3 mắt xích chính: Tác giả (Kiến trúc sư) đóng vai trò khởi điểm với nhận thức và năng lực sáng tạo nhân văn $\rightarrow$ Tác phẩm (Công trình kiến trúc) là vật mang tích hợp các giá trị chức năng, hình thức và ý niệm $\rightarrow$ Người sử dụng và cộng đồng là chủ thể thụ hưởng cuối cùng, đồng thời là người tiếp tục bổ sung, làm giàu giá trị nhân văn cho công trình trong suốt vòng đời sử dụng.
3. Hệ thống 4 đặc trưng nhân văn của kiến trúc được đề xuất trong luận án là gì?
Hệ thống gồm 4 đặc trưng tương ứng với các khía cạnh kiến trúc:
- Nội dung nhân văn: Khía cạnh chức năng, tổ chức không gian tiện nghi, an toàn và đáp ứng nhu cầu tinh thần.
- Mục tiêu nhân văn: Khía cạnh đối tượng, phục vụ đa dạng các nhóm xã hội, đặc biệt quan tâm đến người yếu thế.
- Biểu hiện nhân văn: Khía cạnh hình thức, ngôn ngữ tạo hình hài hòa, thân thiện với tỷ lệ con người và bối cảnh.
- Hiệu quả nhân văn: Khía cạnh giá trị, đóng góp tích cực cho sự gắn kết xã hội và phát triển văn hóa bền vững.
4. Phương pháp tiếp cận nhân văn được thử nghiệm trong đào tạo kiến trúc sư qua các giai đoạn nào?
Luận án đề xuất hệ thống đào tạo đồ án theo 3 giai đoạn:
- Giai đoạn cơ bản (Năm 1–2): Tiếp cận con người cá nhân, rèn luyện mỹ cảm, cảm xúc không gian và nhân trắc học.
- Giai đoạn chuyển tiếp (Năm 3): Tiếp cận con người trong nhóm cộng đồng và xã hội, nghiên cứu tâm lý hành vi qua các công trình công cộng vừa và nhỏ.
- Giai đoạn nâng cao (Năm 4–5): Giải quyết mối quan hệ tổng thể giữa con người, đô thị và môi trường sinh thái nhân văn qua các đồ án phức hợp và đồ án tốt nghiệp.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Trần Liêm đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở triết học, văn hóa học và xã hội học của tính nhân văn trong kiến trúc, làm rõ quá trình tiến hóa của yếu tố con người qua các giai đoạn lịch sử Đông - Tây và thực trạng tại Việt Nam. Công trình đã đóng góp một hệ thống lý luận hoàn chỉnh gồm 4 đặc trưng nhân văn và chuỗi giá trị vận hành từ kiến trúc sư, tác phẩm đến cộng đồng thụ hưởng. Kết quả nghiên cứu đề xuất các giải pháp khả thi trong việc định hướng sáng tác kiến trúc đương đại và tái cấu trúc chương trình đào tạo kiến trúc sư theo ba giai đoạn, góp phần xây dựng nền kiến trúc Việt Nam phát triển hài hòa giữa tiến bộ kỹ thuật và giá trị nhân văn truyền thống.