Tìm Hiểu Mạng Nơron Kohonen: Cấu Trúc và Ứng Dụng

Nghiên cứu mạng nơron Kohonen, ứng dụng trong học máy và phân tích dữ liệu, mang lại hiểu biết sâu sắc về cách thức hoạt động của chúng.

Chuyên ngành

Trí Tuệ Nhân Tạo

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo

2016

54
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ MẠNG NƠRON NHÂN TẠO

1.1. Cấu trúc và mô hình mạng nơron

1.1.1. Mô hình một nơron sinh học

1.1.2. Cấu trúc và mô hình của một nơron nhân tạo

1.1.3. Cấu tạo và phương thức làm việc của mạng nơron

1.2. Mạng nơron một lớp

1.3. Mạng nơron truyền thẳng nhiều lớp

1.4. Mạng nơron phản hồi

1.5. Mạng nơron hồi quy

1.6. Mạng BAM

1.7. Các luật học

2. CHƯƠNG 2: TÌM HIỂU MẠNG NƠRON KOHONEN

2.1. Mạng nơron Kohonen

2.2. Mạng nơron Kohonen nhận dạng

2.3. Cấu trúc của mạng nơron Kohonen

2.4. Chuẩn hóa dữ liệu đầu vào

2.5. Tính toán dữ liệu đầu ra của nơron

2.6. Ánh xạ lưỡng cực

2.7. Chọn nơron thắng

2.8. Quá trình học của mạng Kohonen

2.9. Tỉ lệ (tốc độ) học

2.10. Điều chỉnh các trọng số (cập nhật trọng số)

2.11. Tính toán sai số

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mạng Nơ ron Kohonen Ứng Dụng Cấu Trúc

Mạng nơ-ron Kohonen, hay còn gọi là SOM (Self-Organizing Map), là một loại mạng nơ-ron nhân tạo đặc biệt. Điểm nổi bật của mạng Kohonen là khả năng học không giám sát, tự tổ chức dữ liệu đầu vào thành các cụm có ý nghĩa. Khác với các mạng nơ-ron khác đòi hỏi dữ liệu đã được gán nhãn, SOM tự khám phá cấu trúc ẩn trong dữ liệu. Điều này rất hữu ích trong các bài toán phân cụm dữ liệu, giảm chiều dữ liệu, và trực quan hóa dữ liệu. Mạng Kohonen mô phỏng cách bộ não tự tổ chức thông tin, tạo ra một bản đồ các đặc trưng của dữ liệu. Theo tài liệu gốc, mạng nơ-ron nhân tạo là công cụ tốt trong việc giải quyết các bài toán như: hợp và phân lớp đối tượng, xấp xỉ hàm, tối ưu hóa, định lượng vector, phân cụm dữ liệu. Nó thay thế hiệu quả các công cụ tính toán truyền thống để giải quyết các bài toán này.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Ý Tưởng Cơ Bản của SOM

Mạng Kohonen được phát triển bởi Teuvo Kohonen vào những năm 1980. Ý tưởng cơ bản của SOM là tạo ra một bản đồ các nơ-ron, mỗi nơ-ron đại diện cho một cụm dữ liệu. Khi một mẫu dữ liệu được đưa vào, nơ-ron gần nhất (nơ-ron thắng) sẽ được kích hoạt, và các nơ-ron lân cận cũng được điều chỉnh để gần hơn với mẫu dữ liệu đó. Quá trình này lặp đi lặp lại cho đến khi mạng hội tụ, tạo ra một bản đồ các cụm dữ liệu. Điều này cho phép chúng ta trực quan hóa dữ liệu đa chiều trên một không gian hai chiều, giúp dễ dàng nhận biết các cấu trúc và mối quan hệ trong dữ liệu.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội của Mạng Kohonen SOM

Mạng Kohonen có nhiều ưu điểm so với các thuật toán phân cụm khác. Thứ nhất, SOM là một thuật toán học không giám sát, không yêu cầu dữ liệu đã được gán nhãn. Thứ hai, SOM có khả năng giảm chiều dữ liệu, giúp đơn giản hóa việc phân tích và trực quan hóa dữ liệu. Thứ ba, SOM tạo ra một bản đồ các cụm dữ liệu, cho phép chúng ta dễ dàng nhận biết các cấu trúc và mối quan hệ trong dữ liệu. Thứ tư, SOM có thể được sử dụng để phát hiện các điểm dị thường trong dữ liệu. Cuối cùng, SOM có thể được sử dụng để xây dựng các hệ thống khuyến nghị.

II. Cấu Trúc Chi Tiết Mạng Kohonen SOM Cách Hoạt Động

Cấu trúc của mạng Kohonen bao gồm hai lớp chính: lớp đầu vào và lớp Kohonen (lớp đầu ra). Lớp đầu vào nhận các vector dữ liệu đầu vào. Lớp Kohonen là một lưới các nơ-ron, mỗi nơ-ron có một vector trọng số tương ứng. Số lượng nơ-ron trong lớp Kohonen quyết định độ chi tiết của bản đồ. Các nơ-ron trong lớp Kohonen thường được sắp xếp theo một cấu trúc lưới hai chiều. Khi một vector đầu vào được đưa vào, khoảng cách giữa vector đó và vector trọng số của mỗi nơ-ron trong lớp Kohonen được tính toán. Nơ-ron có khoảng cách nhỏ nhất được chọn làm nơ-ron thắng. Theo tài liệu gốc, mạng Kohonen bao gồm hai lớp chính: lớp đầu vào và lớp Kohonen (lớp đầu ra). Lớp đầu vào nhận các vector dữ liệu đầu vào. Lớp Kohonen là một lưới các nơ-ron, mỗi nơ-ron có một vector trọng số tương ứng.

2.1. Neuron Đầu Vào và Neuron Đầu Ra Lớp Kohonen

Các neuron đầu vào nhận dữ liệu từ bên ngoài và chuyển tiếp đến lớp Kohonen. Số lượng neuron đầu vào phải tương ứng với số chiều của dữ liệu. Các neuron đầu ra (lớp Kohonen) được sắp xếp theo một cấu trúc lưới (thường là 2D). Mỗi neuron đầu ra có một vector trọng số có cùng số chiều với vector đầu vào. Các neuron đầu ra cạnh tranh với nhau để trở thành neuron thắng, đại diện cho cụm dữ liệu gần nhất.

2.2. Hàm Lân Cận và Ảnh Hưởng Đến Quá Trình Học

Hàm lân cận xác định mức độ ảnh hưởng của neuron thắng đến các neuron xung quanh. Các neuron càng gần neuron thắng thì càng được điều chỉnh nhiều hơn. Hàm lân cận thường là một hàm Gaussian hoặc hình chữ nhật. Bán kính lân cận giảm dần theo thời gian, giúp mạng hội tụ về một bản đồ ổn định. Việc lựa chọn hàm lân cận và bán kính lân cận phù hợp là rất quan trọng để đạt được kết quả tốt.

2.3. Vector Trọng Số và Vai Trò Trong Phân Cụm

Mỗi neuron trong lớp Kohonen có một vector trọng số đại diện cho vị trí của neuron đó trong không gian dữ liệu. Trong quá trình huấn luyện, các vector trọng số được điều chỉnh để gần hơn với các mẫu dữ liệu đầu vào. Các neuron có vector trọng số gần nhau sẽ đại diện cho các cụm dữ liệu tương tự. Do đó, vector trọng số đóng vai trò quan trọng trong việc phân cụm dữ liệu.

III. Thuật Toán Kohonen Hướng Dẫn Chi Tiết Các Bước Thực Hiện

Thuật toán Kohonen là một quá trình lặp đi lặp lại để huấn luyện mạng. Đầu tiên, các vector trọng số của các nơ-ron trong lớp Kohonen được khởi tạo ngẫu nhiên. Sau đó, một mẫu dữ liệu được chọn ngẫu nhiên từ tập dữ liệu đầu vào. Khoảng cách giữa mẫu dữ liệu và vector trọng số của mỗi nơ-ron trong lớp Kohonen được tính toán. Nơ-ron có khoảng cách nhỏ nhất được chọn làm nơ-ron thắng. Vector trọng số của nơ-ron thắng và các nơ-ron lân cận được điều chỉnh để gần hơn với mẫu dữ liệu. Quá trình này lặp đi lặp lại cho đến khi mạng hội tụ. Theo tài liệu gốc, thuật toán Kohonen là một quá trình lặp đi lặp lại để huấn luyện mạng. Đầu tiên, các vector trọng số của các nơ-ron trong lớp Kohonen được khởi tạo ngẫu nhiên.

3.1. Khởi Tạo Trọng Số và Chuẩn Hóa Dữ Liệu Đầu Vào

Việc khởi tạo trọng số ban đầu có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Thông thường, trọng số được khởi tạo ngẫu nhiên trong khoảng [0, 1] hoặc theo một phân phối Gaussian. Chuẩn hóa dữ liệu đầu vào là bước quan trọng để đảm bảo tất cả các thuộc tính có cùng thang đo, tránh tình trạng một số thuộc tính chi phối quá trình học. Các phương pháp chuẩn hóa phổ biến bao gồm Min-Max scaling và Z-score standardization.

3.2. Tìm Neuron Thắng và Cập Nhật Trọng Số

Để tìm neuron thắng, tính khoảng cách (thường là Euclidean) giữa vector đầu vào và vector trọng số của mỗi neuron. Neuron có khoảng cách nhỏ nhất là neuron thắng. Sau đó, cập nhật trọng số của neuron thắng và các neuron lân cận theo công thức: w(t+1) = w(t) + α(t) * h(t) * (x - w(t)), trong đó α(t) là tốc độ học và h(t) là hàm lân cận.

3.3. Tốc Độ Học và Số Lần Lặp Epochs

Tốc độ học (learning rate) quyết định mức độ điều chỉnh trọng số trong mỗi lần lặp. Tốc độ học thường giảm dần theo thời gian để đảm bảo mạng hội tụ. Số lần lặp (epochs) là số lần thuật toán duyệt qua toàn bộ tập dữ liệu. Số lần lặp cần đủ lớn để mạng học được cấu trúc của dữ liệu, nhưng không quá lớn để tránh overfitting.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Của Mạng Kohonen SOM Nghiên Cứu

Mạng Kohonen có rất nhiều ứng dụng thực tế trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong phân tích hình ảnh, SOM có thể được sử dụng để phân loại và nhận dạng đối tượng. Trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên, SOM có thể được sử dụng để phân cụm văn bản và tạo ra các mô hình ngôn ngữ. Trong tài chính, SOM có thể được sử dụng để phát hiện gian lận và dự đoán thị trường chứng khoán. Trong y học, SOM có thể được sử dụng để chẩn đoán bệnh và phân tích dữ liệu gen. Trong robot học, SOM có thể được sử dụng để điều khiển robot và lập kế hoạch đường đi. Theo tài liệu gốc, mạng Kohonen có rất nhiều ứng dụng thực tế trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

4.1. Ứng Dụng SOM trong Phân Tích Hình Ảnh và Nhận Dạng

Trong phân tích hình ảnh, SOM có thể được sử dụng để giảm chiều dữ liệu của ảnh, trích xuất các đặc trưng quan trọng và phân loại ảnh. Ví dụ, SOM có thể được sử dụng để phân loại ảnh y tế (ví dụ: ảnh X-quang, ảnh MRI) để phát hiện các bệnh lý. Trong nhận dạng, SOM có thể được sử dụng để nhận dạng khuôn mặt, chữ viết tay hoặc các đối tượng khác.

4.2. SOM trong Xử Lý Ngôn Ngữ Tự Nhiên NLP

Trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên, SOM có thể được sử dụng để phân cụm văn bản dựa trên nội dung, tạo ra các mô hình ngôn ngữ và phân tích tình cảm. Ví dụ, SOM có thể được sử dụng để phân cụm các bài báo tin tức theo chủ đề hoặc phân tích các bình luận trên mạng xã hội để đánh giá thái độ của người dùng.

4.3. Ứng Dụng SOM trong Tài Chính và Y Học

Trong tài chính, SOM có thể được sử dụng để phát hiện gian lận thẻ tín dụng, dự đoán thị trường chứng khoán và quản lý rủi ro. Trong y học, SOM có thể được sử dụng để chẩn đoán bệnh dựa trên dữ liệu lâm sàng, phân tích dữ liệu gen và phát triển các phương pháp điều trị mới.

V. Ưu Điểm và Nhược Điểm Của Mạng Kohonen SOM So Sánh

Mạng Kohonen có nhiều ưu điểm, bao gồm khả năng học không giám sát, giảm chiều dữ liệu, trực quan hóa dữ liệu và phát hiện các điểm dị thường. Tuy nhiên, SOM cũng có một số nhược điểm, bao gồm việc lựa chọn các tham số phù hợp (ví dụ: số lượng nơ-ron, tốc độ học, hàm lân cận) có thể khó khăn, và SOM có thể không hoạt động tốt với dữ liệu có cấu trúc phức tạp. So với các thuật toán phân cụm khác, SOM có ưu điểm là tạo ra một bản đồ các cụm dữ liệu, cho phép chúng ta dễ dàng nhận biết các cấu trúc và mối quan hệ trong dữ liệu. Theo tài liệu gốc, mạng Kohonen có nhiều ưu điểm, bao gồm khả năng học không giám sát, giảm chiều dữ liệu, trực quan hóa dữ liệu và phát hiện các điểm dị thường.

5.1. Ưu Điểm Nổi Bật Của Mạng Kohonen SOM

Khả năng học không giám sát là một ưu điểm lớn, cho phép SOM làm việc với dữ liệu chưa được gán nhãn. Giảm chiều dữ liệu giúp đơn giản hóa việc phân tích và trực quan hóa dữ liệu. Trực quan hóa dữ liệu thông qua bản đồ SOM giúp dễ dàng nhận biết các cấu trúc và mối quan hệ trong dữ liệu. Khả năng phát hiện điểm dị thường giúp xác định các mẫu dữ liệu bất thường.

5.2. Nhược Điểm và Hạn Chế Của Mạng Kohonen SOM

Việc lựa chọn tham số phù hợp (số lượng neuron, tốc độ học, hàm lân cận) có thể khó khăn và đòi hỏi kinh nghiệm. SOM có thể không hoạt động tốt với dữ liệu có cấu trúc phức tạp hoặc dữ liệu phi tuyến tính. SOM có thể nhạy cảm với việc khởi tạo trọng số ban đầu.

5.3. So Sánh Mạng Kohonen với Các Thuật Toán Khác

So với K-means, SOM tạo ra một bản đồ các cụm dữ liệu, trong khi K-means chỉ trả về các cụm riêng biệt. So với PCA, SOM bảo toàn cấu trúc topo của dữ liệu, trong khi PCA chỉ giảm chiều dữ liệu. So với các mạng nơ-ron khác, SOM là một thuật toán học không giám sát, trong khi các mạng nơ-ron khác thường yêu cầu dữ liệu đã được gán nhãn.

VI. Tương Lai và Phát Triển Của Mạng Nơ ron Kohonen SOM

Mạng Kohonen tiếp tục là một lĩnh vực nghiên cứu tích cực, với nhiều biến thể và ứng dụng mới được phát triển. Các hướng nghiên cứu hiện tại bao gồm phát triển các thuật toán huấn luyện hiệu quả hơn, cải thiện khả năng xử lý dữ liệu phức tạp và tích hợp SOM với các kỹ thuật học máy khác. Trong tương lai, SOM có thể đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các bài toán phức tạp trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khoa học dữ liệu đến trí tuệ nhân tạo. Theo tài liệu gốc, mạng Kohonen tiếp tục là một lĩnh vực nghiên cứu tích cực, với nhiều biến thể và ứng dụng mới được phát triển.

6.1. Các Biến Thể Của Mạng Kohonen Growing SOM Hierarchical SOM

Growing SOM (GSOM) tự động điều chỉnh kích thước của mạng trong quá trình huấn luyện, giúp thích ứng với dữ liệu có cấu trúc phức tạp. Hierarchical SOM (HSOM) xây dựng một cấu trúc phân cấp các SOM, cho phép phân tích dữ liệu ở nhiều mức độ chi tiết khác nhau.

6.2. Tích Hợp Mạng Kohonen với Các Kỹ Thuật Học Máy Khác

SOM có thể được tích hợp với các kỹ thuật học máy khác, chẳng hạn như mạng nơ-ron sâu (deep neural networks) hoặc máy học tăng cường (reinforcement learning), để tạo ra các hệ thống mạnh mẽ hơn. Ví dụ, SOM có thể được sử dụng để khởi tạo trọng số cho một mạng nơ-ron sâu hoặc để khám phá không gian trạng thái trong một bài toán học tăng cường.

6.3. Hướng Nghiên Cứu và Ứng Dụng Mới Của SOM

Các hướng nghiên cứu mới bao gồm phát triển các thuật toán huấn luyện song song để tăng tốc quá trình huấn luyện, cải thiện khả năng xử lý dữ liệu lớn (big data) và phát triển các ứng dụng mới trong các lĩnh vực như Internet of Things (IoT) và trí tuệ nhân tạo giải thích được (explainable AI).

07/06/2025
Đề tài nghiên cứu tìm hiểu mạng nơron kohonen

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, trình bày cấu trúc một phần tử nơron cơ bản, các cấu trúc mạng nơron nhân tạo thường gặp, thuật toán học, phân tích ưu nhược điểm của chúng, và giới thiệu về thuật toán lan truyền ngược. Chương 2, tìm hiểu mạng nơron Kohonen. Hà nội, tháng 12 năm 2009. Giới thiệu về mạng nơron nhân tạo Học máy là một ngành khoa học nghiên cứu các thuật toán cho phép máy tính có thể học được các khái niệm.

Phân loại: Có hai loại phương pháp học máy chính  Phương pháp quy nạp: Máy học/phân biệt các khái niệm dựa trên dữ liệu đã thu thập được trước đó. Phương pháp này cho phép tận dụng được nguồn dữ liệu rất nhiều và sẵn có.  Phương pháp suy diễn: Máy học/phân biệt các khái niệm dựa vào các luật. Phương pháp này cho phép tận dụng được các kiến thức chuyên ngành để hỗ trợ máy tính.

-6- Hiện nay, các thuật toán đều cố gắng tận dụng được ưu điểm của hai phương pháp này. Các ngành khoa học liên quan:  Lý thuyết thống kê: các kết quả trong xác suất thống kê là tiền đề cho rất nhiều phương pháp học máy. Đặc biệt, lý thuyết thống kê cho phép ước lượng sai số của các phương pháp học máy.  Các phương pháp tính: các thuật toán học máy thường sử dụng các tính toán số thực/số nguyên trên dữ liệu rất lớn.

Trong đó, các bài toán như: tối ưu có/không ràng buộc, giải phương trình tuyến tính v.v… được sử dụng rất phổ biến.  Khoa học máy tính: là cơ sở để thiết kế các thuật toán, đồng thời đánh giá thời gian chạy, bộ nhớ của các thuật toán học máy. Ứng dụng: Học máy có ứng dụng rộng khắp trong các ngành khoa học/sản xuất, đặc biệt những ngành cần phân tích khối lượng dữ liệu khổng lồ. Một số ứng dụng thường thấy như:  Xử lý ngôn ngữ tự nhiên: xử lý văn bản, giao tiếp người – máy, …  Nhận dạng: nhận dạng tiếng nói, chữ viết tay, vân tay, thị giác máy (Computer Vision) …  Tìm kiếm  Chẩn đoán trong y tế: phân tích ảnh X-quang, các hệ chuyên gia chẩn đoán tự động.

 Tin sinh học: phân loại chuỗi gene, quá trình hình thành gene/protein  Vật lý: phân tích ảnh thiên văn, tác động giữa các hạt …  Phát hiện gian lận tài chính (financial fraud): gian lận thẻ tỉn dụng  Phân tích thị trường chứng khoán (stock market analysis)  Chơi trò chơi: tự động chơi cờ, hành động của các nhân vật ảo -7-  Rôbốt: là tổng hợp của rất nhiều ngành khoa học, trong đó học máy tạo nên hệ thần kinh/bộ não của người máy.  Các nhóm giải thuật học máy: Học có giám sát, học không giám sát, học nửa giám sát, học tăng cường,… 1.1 Cấu trúc và mô hình mạng nơron 1.1 Mô hình một nơron sinh học Phần tử xử lý cơ bản của một mạng nơron sinh học là một nơron, phần tử này có thể chia làm bốn thành phần cơ bản như sau: dendrites, soma, axon, và synapses. - Dendrites: là phần nhận tín hiệu đầu vào. - Soma: là hạt nhân.

- Axon: là phần dẫn ra tín hiệu xử lý. - Synapses: là đường tín hiệu điện hóa giao tiếp giữa các nơron. Kiến trúc cơ sở này của bộ não con người có một vài đặc tính chung. Một cách tổng quát, thì một nơron sinh học nhận đầu vào từ các nguồn khác nhau, kết hợp chúng tại với nhau, thực thi tổ hợp phi tuyến chúng để cho ra kết quả cuối cùng ở đầu ra.1 chỉ ra mối quan hệ giữa bốn phần tử của một nơron sinh học.1 Một nơron sinh học Một nơron sinh học chỉ có một số chức năng cơ bản như vậy, ta nhận thấy khả năng xử lý thông tin của nó là rất yếu.

Để có được khả năng xử lý thông tin -8- hoàn hảo như bộ não con người, thì các nơron phải kết hợp và trao đổi thông tin với nhau. Ta hình dung sơ đồ liên kết, và trao đổi thông tin giữa hai nơron như hình 1. Sự liên kết các nơron 1.2 Cấu trúc và mô hình của một nơron nhân tạo Mô hình toán học của mạng nơron sinh học được đề xuất bởi McCulloch và Pitts, thường được gọi là nơron M-P, ngoài ra nó còn được gọi là phần tử xử lý và được ký hiệu là PE (Processing Element). Mô hình nơron có m đầu vào x1, x2, ., xm, và một đầu ra yi như sau: Hình 1.3 Mô hình một nơron nhân tạo -9- Giải thích các thành phần cơ bản: - Tập các đầu vào: Là các tín hiệu vào của nơron, các tín hiệu này thường được đưa vào dưới dạng một vector m chiều.

- Tập các liên kết (các trọng số): Mỗi liên kết được thể hiện bởi một trọng số (thường được gọi là trọng số liên kết). Trọng số liên kết giữa tín hiệu vào thứ j cho nơron i thường được ký hiệu là w ij. Thông thường các trọng số này được khởi tạo ngẫu nhiên ở thời điểm khởi tạo mạng và được cập nhật liên tục trong quá trình học mạng. - Bộ tổng (Hàm tổng): Thường dùng để tính tổng của tích các đầu vào với trọng số liên kết của nó.

- Ngưỡng: Ngưỡng này thường được đưa vào như một thành phần của hàm truyền. - Hàm truyền: Hàm này dùng để giới hạn phạm vi đầu ra của mỗi nơron. Nó nhận đầu vào là kết quả của hàm tổng và ngưỡng đã cho. Thông thường, phạm vi đầu ra của mỗi nơron được giới hạn trong đoạn [0,1] hoặc [-1,1].

Các hàm truyền rất đa dạng, có thể là các hàm tuyến tính hoặc phi tuyến. Việc lựa chọn hàm truyền tùy thuộc vào từng bài toán và kinh nghiệm của người thiết kế mạng. - Đầu ra: Là tín hiệu đầu ra của một nơron, với mỗi nơron sẽ có tối đa một đầu ra. Về mặt toán học, cấu trúc của một nơron i được mô tả bằng cặp biểu thức sau: n net i= ∑ wij x j y i=f ( net i−θi ) và j=1 trong đó: x1, x2, …xm là các tín hiệu đầu vào, còn wi1, wi2,…,wim là các trọng số kết nối của nơron thứ i, neti là hàm tổng, f là hàm truyền, θi là một ngưỡng, yi là tín hiệu đầu ra của nơron.

Như vậy, tương tự như nơron sinh học, nơron nhân tạo cũng nhận các tín hiệu đầu vào, xử lý (nhân các tín hiệu này với trọng số liên kết, tính tổng các - 10 - tích thu được rồi gửi kết quả đến hàm truyền), và cho một tín hiệu đầu ra (là kết quả của hàm truyền).  Hàm truyền có thể có các dạng sau: - Hàm bước y= {10 khikhi xx<0≥0 (1.6) - Hàm giới hạn chặt (hay còn gọi là hàm bước) y=sgn( x)= {−11 khikhi x≥0 x <0 (1.7) - Hàm bậc thang 1 khi x>1 0 khi{ y=sgn( x)= x khi 0≤x≤1 x<0 (1.8) - Hàm ngưỡng đơn cực 1 y= 1+e−λx với λ>0 (1.9) - Hàm ngưỡng hai cực 2 y= −1 1+e−λx với λ>0 (1.10)  Đồ thị các dạng hàm truyền được biểu diễn như sau: - 11 - Hình 1.4 Đồ thị các dạng hàm truyền 1.2 Cấu tạo và phương thức làm việc của mạng nơron Dựa trên những phương pháp xây dựng nơron đã trình bày ở mục trên, ta có thể hình dung mạng nơron như là một hệ truyền đạt và xử lý tín hiệu. Đặc tính truyền đạt của nơron phần lớn là đặc tính truyền đạt tĩnh. Khi liên kết các đầu vào/ra của nhiều nơron với nhau, ta thu được một mạng nơron, việc ghép nối các nơron trong mạng với nhau có thể là theo một nguyên tắc bất kỳ.

Vì mạng nơron là một hệ truyền đạt và xử lý tín hiệu, nên có thể phân biệt các loại nơron khác nhau, các nơron có đầu vào nhận thông tin từ môi trường bên ngoài khác với các nơron có đầu vào được nối với các nơron khác trong mạng, chúng được phân biệt với nhau qua vector hàm trọng số ở đầu vào w. Nguyên lý cấu tạo của mạng nơron bao gồm nhiều lớp, mỗi lớp bao gồm nhiều nơron có cùng chức năng trong mạng.5 là mô hình hoạt động của một mạng nơron 3 lớp với 8 phần tử nơron. Mạng có ba đầu vào là x1, x2, x3 và hai đầu ra y1, y2. Các tín hiệu đầu vào được đưa đến 3 nơron đầu vào, 3 nơron này làm thành lớp đầu vào của mạng.

Các nơron trong lớp này được gọi là nơron đầu vào. Đầu ra của các nơron này được đưa đến đầu vào của 3 nơron tiếp theo, 3 nơron này không trực tiếp tiếp xúc với môi trường bên ngoài mà làm thành lớp ẩn, hay còn gọi là lớp - 12 - trung gian. Các nơron trong lớp này có tên là nơron nội hay nơron ẩn. Đầu ra của các nơron này được đưa đến 2 nơron đưa tín hiệu ra môi trường bên ngoài.

Các nơron trong lớp đầu ra này được gọi là nơron đầu ra.5 Mạng nơron ba lớp Mạng nơron được xây dựng như trên là mạng gồm 3 lớp mắc nối tiếp nhau đi từ đầu vào đến đầu ra. Trong mạng không tồn tại bất kỳ một mạch hồi tiếp nào. Một mạng nơron có cấu trúc như vậy gọi là mạng một hướng hay mạng truyền thẳng một hướng (Feed forward network), và có cấu trúc mạng ghép nối hoàn toàn (vì bất cứ một nơron nào trong mạng cũng được nối với một hoặc vài nơron khác). Mạng nơron bao gồm một hay nhiều lớp trung gian được gọi là mạng Multilayer Perceptrons) (MLP-Network).

Mạng nơron khi mới được hình thành thì chưa có tri thức, tri thức của mạng sẽ được hình thành dần dần sau một quá trình học. Mạng nơron được học bằng cách đưa vào những kích thích, và mạng hình thành những đáp ứng tương ứng, những đáp ứng tương ứng phù hợp với từng loại kích thích sẽ được lưu trữ. Giai đoạn này được gọi là giai đoạn học của mạng. Khi đã hình thành tri thức mạng, mạng có thể giải quyết các vấn đề một cách đúng đắn.

Đó có thể là vấn đề ứng dụng rất khác nhau, được giải quyết chủ yếu dựa trên sự tổ chức hợp nhất giữa các thông tin đầu vào của mạng và các đáp ứng đầu ra. - 13 -  Nếu nhiệm vụ của một mạng là hoàn chỉnh hoặc hiệu chỉnh các thông tin thu được không đầy đủ hoặc bị tác động của nhiễu. Mạng nơron kiểu này được ứng dụng trong lĩnh vực hoàn thiện mẫu, trong đó có một ứng dụng cụ thể là nhận dạng chữ viết.  Nhiệm vụ tổng quát của một mạng nơron là lưu giữ động các thông tin.

Dạng thông tin lưu giữ này chính là quan hệ giữa các thông tin đầu vào và các đáp ứng đầu ra tương ứng, để khi có một kích thích bất kỳ tác động vào mạng, mạng có khả năng suy diễn và đưa ra một đáp ứng phù hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tìm Hiểu Mạng Nơron Kohonen: Ứng Dụng và Cấu Trúc" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mạng nơron Kohonen, một công nghệ quan trọng trong lĩnh vực học máy và trí tuệ nhân tạo. Tài liệu này không chỉ giải thích cấu trúc và nguyên lý hoạt động của mạng nơron Kohonen mà còn nêu bật các ứng dụng thực tiễn của nó trong phân tích dữ liệu và nhận dạng mẫu. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích rõ ràng từ việc hiểu biết về mạng nơron Kohonen, bao gồm khả năng cải thiện hiệu suất trong các hệ thống tự động hóa và phân tích dữ liệu lớn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các công nghệ liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Công nghệ orale semanti graph và ứng dụng, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các công nghệ đồ thị ngữ nghĩa và ứng dụng của chúng trong phân tích dữ liệu. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu phương pháp lập luận mờ trên đồ thị nhận thức sử dụng đại số gia tử sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp lập luận mờ và cách chúng có thể được áp dụng trong các hệ thống thông minh. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn những góc nhìn đa dạng và sâu sắc hơn về các công nghệ hiện đại trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.