Thực trạng công tác kế toán thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp tại công ty tnhh thương mại và dịch vụ hải tiến

Bài viết phân tích thực trạng kế toán thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp tại công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Hải Tiến.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

106
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, BIỂU

DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH ẢNH

1. PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu đề tài

1.3. Đối tượng nghiên cứu đề tài

1.4. Phạm vi nghiên cứu đề tài

1.5. Phương pháp nghiên cứu đề tài

1.6. Kết cấu đề tài

2. PHẦN II: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC KẾ TOÁN THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG VÀ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP TẠI DOANH NGHIỆP

2.1. Những vấn đề cơ bản về thuế

2.1.1. Khái niệm

2.1.2. Đặc điểm

2.2. Vai trò của thuế

2.3. Những vấn đề cơ bản về thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp

2.3.1. Thuế giá trị gia tăng

2.3.1.1. Khái niệm
2.3.1.2. Đặc điểm
2.3.1.3. Vai trò
2.3.1.4. Người nộp thuế, đối tượng chịu thuế, không chịu thuế giá trị gia tăng

3. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KẾ TOÁN THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG VÀ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP TẠI CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI TIẾN

3.1. Giới thiệu tổng quan về công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Hải Tiến

3.1.1. Quá trình hình thành và phát triển. Chức năng, nhiệm vụ của công ty

3.1.2. Ngành nghề kinh doanh. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lí tại công ty

3.1.3. Cơ cấu tổ chức bộ máy kế toán tại công ty

3.1.4. Chế độ và chính sách kế toán áp dụng

3.2. Tình hình nguồn lực của công ty qua 3 năm 2016-2018

3.2.1. Tình hình lao động của công ty

3.2.2. Tình hình tài sản và nguồn vốn của công ty giai đoạn 2016-2018

3.2.3. Tình hình kết quả hoạt động kinh doanh của công ty

3.3. Thực trạng công tác kế toán thuế giá trị gia tăng và thuế TNDN tại công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Hải Tiến

3.3.1. Thực trạng công tác kế toán thuế giá trị gia tăng

3.3.1.1. Đặc điểm tổ chức công tác thuế giá trị gia tăng
3.3.1.2. Kế toán thuế GTGT đầu vào
3.3.1.3. Kế toán thuế giá trị gia tăng đầu ra
3.3.1.4. Công tác kê khai, quyết toán thuế giá trị gia tăng

3.3.2. Thực trạng công tác kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp tại Công ty

3.3.2.1. Đặc điểm tổ chức công tác thuế thu nhập doanh nghiệp
3.3.2.2. Kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp
3.3.2.3. Kê khai, quyết toán và nộp thuế TNDN

4. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ ĐÁNH GIÁ VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KẾ TOÁN THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG VÀ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP TẠI CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI TIẾN

4.1. Đánh giá về công tác kế toán nói chung tại công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Hải Tiến

4.2. Nhược điểm

4.3. Một số giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN tại Công ty

5. PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Công Tác Kế Toán Thuế Tại Hải Tiến TNHH

Bài viết này đi sâu vào phân tích thực trạng công tác kế toán thuế tại Công ty TNHH Thương mại Hải Tiến. Chúng ta sẽ xem xét cách thức công ty quản lý và tuân thủ các quy định về thuế giá trị gia tăng (GTGT) và thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN). Mục tiêu là xác định những điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra các giải pháp cải thiện hiệu quả quản lý thuế. Hoạt động kế toán thuế đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tuân thủ pháp luật và tối ưu hóa chi phí cho doanh nghiệp. Việc áp dụng hiệu quả các quy trình kế toán thuế giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro thuế và tận dụng các ưu đãi thuế một cách hợp pháp. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của Công ty TNHH Thương mại Hải Tiến trong bối cảnh kinh tế hiện nay.

1.1. Giới thiệu về Công ty TNHH Thương mại Hải Tiến

Công ty TNHH Thương mại Hải Tiến là một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại và dịch vụ. Việc hiểu rõ quá trình hình thành, phát triển, chức năng và nhiệm vụ của công ty là điều cần thiết để đánh giá đúng thực trạng công tác kế toán thuế. Công ty cần tuân thủ theo các quy định của pháp luật về thuế, đồng thời đảm bảo hiệu quả hoạt động kinh doanh. Cần nắm rõ cơ cấu tổ chức bộ máy quản lýcơ cấu tổ chức bộ máy kế toán để hiểu được sự phối hợp giữa các phòng ban để hoàn thành công việc được giao. Các chính sách, chế độ kế toán mà Công ty TNHH Thương mại Hải Tiến đang áp dụng sẽ có ảnh hưởng trực tiếp đến công tác kế toán thuế.

1.2. Tầm quan trọng của Kế Toán Thuế với Doanh nghiệp TNHH

Kế toán thuế không chỉ đơn thuần là việc tuân thủ pháp luật mà còn là một công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp TNHH quản lý tài chính hiệu quả. Việc lập báo cáo thuế chính xác và kịp thời giúp doanh nghiệp tránh được các khoản phạt do chậm nộp hoặc kê khai sai. Hơn nữa, kế toán thuế còn giúp doanh nghiệp xác định và tận dụng các ưu đãi thuế một cách hợp pháp, từ đó giảm thiểu chi phí và tăng lợi nhuận. Kế toán thuế phải luôn cập nhật các thông tư, nghị định mới nhất để tránh sai sót và tuân thủ đầy đủ quy định của pháp luật. Vì vậy, một hệ thống kế toán thuế chuyên nghiệp là yếu tố không thể thiếu đối với bất kỳ doanh nghiệp TNHH nào.

II. Phân Tích Thực Trạng Kế Toán Thuế GTGT Tại Công Ty Hải Tiến

Phần này tập trung vào thực trạng công tác kế toán thuế giá trị gia tăng (GTGT) tại Công ty TNHH Thương mại Hải Tiến. Chúng ta sẽ xem xét quy trình kế toán thuế GTGT đầu vào, GTGT đầu ra, việc lập và nộp báo cáo thuế GTGT. Đặc biệt, bài viết sẽ đánh giá việc tuân thủ các quy định về hóa đơn, chứng từ và việc sử dụng phần mềm kế toán trong công tác kế toán thuế. Mục tiêu là xác định những tồn tại và hạn chế trong công tác kế toán thuế GTGT, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện.

2.1. Quy trình hạch toán Thuế GTGT đầu vào tại Hải Tiến

Hạch toán Thuế GTGT đầu vào là một phần quan trọng trong quy trình kế toán thuế GTGT. Công ty TNHH Thương mại Hải Tiến cần đảm bảo rằng tất cả các hóa đơn GTGT đầu vào đều hợp lệ và được lưu trữ đầy đủ. Việc xác định đúng đối tượng và điều kiện khấu trừ thuế GTGT đầu vào là rất quan trọng để tránh sai sót và đảm bảo quyền lợi của doanh nghiệp. Chứng từ gốc hợp lệ là điều kiện tiên quyết để được khấu trừ thuế. Việc kiểm tra kỹ lưỡng hóa đơn điện tử và các chứng từ liên quan đến Thuế GTGT đầu vào là cần thiết để đảm bảo tuân thủ quy định của pháp luật.

2.2. Quy trình hạch toán Thuế GTGT đầu ra tại Công ty Hải Tiến

Tương tự như thuế GTGT đầu vào, việc hạch toán thuế GTGT đầu ra cũng đòi hỏi sự chính xác và cẩn thận. Công ty TNHH Thương mại Hải Tiến cần lập hóa đơn GTGT đầy đủ và chính xác cho tất cả các hàng hóa, dịch vụ bán ra. Việc xác định đúng thuế suất GTGT áp dụng cho từng loại hàng hóa, dịch vụ là rất quan trọng. Đảm bảo tất cả các hóa đơn được ghi nhận đầy đủ và kịp thời trong sổ sách kế toán để phục vụ cho việc lập báo cáo thuế GTGT. Phải luôn luôn tuân thủ các quy định về hóa đơn điện tửchứng từ kế toán liên quan.

2.3. Công tác kê khai và quyết toán Thuế GTGT

Kê khai và quyết toán thuế GTGT là bước cuối cùng trong quy trình kế toán thuế GTGT. Công ty TNHH Thương mại Hải Tiến cần lập tờ khai thuế GTGT và nộp đúng thời hạn quy định. Việc đối chiếu số liệu giữa sổ sách kế toántờ khai thuế là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác. Phải nộp đầy đủ các loại phụ lục kèm theo, chẳng hạn như bảng kê mua vào, bán ra. Công tác quyết toán thuế phải được thực hiện thường xuyên và có sự kiểm tra, soát xét kỹ lưỡng.

III. Đánh Giá Thực Trạng Kế Toán Thuế TNDN Tại Hải Tiến TNHH

Phần này tập trung vào thực trạng công tác kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) tại Công ty TNHH Thương mại Hải Tiến. Chúng ta sẽ xem xét quy trình xác định thu nhập chịu thuế, chi phí được trừ và không được trừ, việc lập và nộp báo cáo thuế TNDN. Đặc biệt, bài viết sẽ đánh giá việc tuân thủ các quy định về chứng từ, sổ sách và việc sử dụng phần mềm kế toán trong công tác kế toán thuế TNDN. Mục tiêu là xác định những tồn tại và hạn chế trong công tác kế toán thuế TNDN, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện.

3.1. Xác định thu nhập chịu Thuế TNDN tại Công ty Hải Tiến

Việc xác định chính xác thu nhập chịu thuế TNDN là yếu tố then chốt trong công tác kế toán thuế TNDN. Công ty TNHH Thương mại Hải Tiến cần tuân thủ các quy định về doanh thu, thu nhập khác và các khoản giảm trừ doanh thu. Việc ghi nhận đầy đủ và chính xác các khoản thu nhập phát sinh trong kỳ tính thuế là rất quan trọng. Phải lưu ý các khoản thu nhập được miễn thuế hoặc được hưởng các ưu đãi thuế để áp dụng đúng quy định. Để đảm bảo tính chính xác, cần có quy trình kiểm soát thu nhập chặt chẽ.

3.2. Các khoản chi phí được trừ và không được trừ khi tính Thuế TNDN

Việc xác định đúng các khoản chi phí được trừ và không được trừ khi tính thuế TNDN là rất quan trọng để giảm thiểu chi phí thuế cho doanh nghiệp. Công ty TNHH Thương mại Hải Tiến cần tuân thủ các quy định về chi phí được trừ, chi phí không được trừ và các khoản khống chế chi phí. Việc lưu trữ đầy đủ chứng từ cho các khoản chi phí là rất quan trọng. Phải luôn cập nhật các quy định mới nhất về chi phí được trừ và không được trừ. Có thể tham khảo các sáng kiến kinh nghiệm để nâng cao nghiệp vụ.

3.3. Kê khai và quyết toán Thuế TNDN tại Công ty Hải Tiến

Kê khai và quyết toán thuế TNDN là bước cuối cùng trong quy trình kế toán thuế TNDN. Công ty TNHH Thương mại Hải Tiến cần lập tờ khai thuế TNDN và nộp đúng thời hạn quy định. Việc đối chiếu số liệu giữa sổ sách kế toántờ khai thuế là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác. Cần phải thực hiện kiểm toán báo cáo tài chính hàng năm. Việc nộp phạt chậm trễ có thể ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp.

IV. Đánh Giá Chung Về Công Tác Kế Toán Thuế Tại Hải Tiến

Phần này đưa ra đánh giá tổng quan về công tác kế toán thuế tại Công ty TNHH Thương mại Hải Tiến, bao gồm cả kế toán thuế GTGT và kế toán thuế TNDN. Chúng ta sẽ xem xét những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức mà công ty đang đối mặt trong lĩnh vực kế toán thuế. Mục tiêu là đưa ra những nhận xét khách quan và toàn diện về thực trạng công tác kế toán thuế, từ đó làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp cải thiện.

4.1. Ưu điểm trong Quản lý Thuế tại Công ty Hải Tiến

Công ty TNHH Thương mại Hải Tiến có những ưu điểm nhất định trong công tác kế toán thuế, chẳng hạn như sự tuân thủ pháp luật, đội ngũ nhân viên kế toán có kinh nghiệm và việc sử dụng phần mềm kế toán. Việc áp dụng các quy trình kế toán chuẩn mực và việc kiểm soát chặt chẽ các chứng từ là những điểm mạnh cần được phát huy. Cần duy trì và nâng cao chất lượng đội ngũ kế toán.

4.2. Nhược điểm và thách thức trong Tuân Thủ Thuế

Bên cạnh những ưu điểm, Công ty TNHH Thương mại Hải Tiến cũng đối mặt với một số nhược điểm và thách thức trong công tác kế toán thuế. Chẳng hạn, việc cập nhật các quy định mới về thuế có thể gặp khó khăn, việc kiểm soát chi phí có thể chưa hiệu quả và việc tận dụng các ưu đãi thuế có thể còn hạn chế. Cần có giải pháp để khắc phục những nhược điểm này. Thách thức về rủi ro thuế luôn hiện hữu.

V. Giải Pháp Hoàn Thiện Kế Toán Thuế Cho Công Ty Hải Tiến TNHH

Trên cơ sở đánh giá thực trạng công tác kế toán thuế, phần này đề xuất các giải pháp cụ thể để hoàn thiện công tác kế toán thuế tại Công ty TNHH Thương mại Hải Tiến. Các giải pháp tập trung vào việc nâng cao năng lực chuyên môn của nhân viên kế toán, cải thiện quy trình kế toán, tăng cường kiểm soát nội bộ và tận dụng tối đa các ưu đãi thuế. Mục tiêu là giúp công ty nâng cao hiệu quả quản lý thuế và giảm thiểu rủi ro thuế.

5.1. Nâng cao năng lực đội ngũ Kế toán thuế tại Hải Tiến

Việc nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ kế toán thuế là yếu tố then chốt để cải thiện công tác kế toán thuế. Công ty TNHH Thương mại Hải Tiến nên tạo điều kiện cho nhân viên kế toán tham gia các khóa đào tạo, hội thảo và các chương trình cập nhật kiến thức về thuế. Việc khuyến khích nhân viên tự học và chia sẻ kinh nghiệm cũng rất quan trọng. Nên thường xuyên tổ chức các buổi trao đổi nghiệp vụ.

5.2. Cải thiện quy trình kế toán thuế và kiểm soát nội bộ

Việc cải thiện quy trình kế toán thuế và tăng cường kiểm soát nội bộ là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong công tác kế toán thuế. Công ty TNHH Thương mại Hải Tiến nên xây dựng quy trình kế toán thuế rõ ràng, chi tiết và áp dụng các biện pháp kiểm soát nội bộ hiệu quả. Cần có sự phân công trách nhiệm rõ ràng và có quy trình kiểm tra, giám sát thường xuyên. Chứng từ kế toán cần được lưu trữ cẩn thận.

VI. Kết Luận Kế Toán Thuế Hiệu Quả Cho Hải Tiến TNHH

Tóm lại, công tác kế toán thuế đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển bền vững của Công ty TNHH Thương mại Hải Tiến. Việc đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp cải thiện là rất cần thiết để nâng cao hiệu quả quản lý thuế và giảm thiểu rủi ro thuế. Bằng việc đầu tư vào đội ngũ nhân viên kế toán, cải thiện quy trình kế toán và tăng cường kiểm soát nội bộ, Công ty TNHH Thương mại Hải Tiến có thể xây dựng một hệ thống kế toán thuế vững mạnh và đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của pháp luật.

6.1. Tầm quan trọng của tuân thủ thuế và quản lý rủi ro thuế

Tuân thủ thuế và quản lý rủi ro thuế là những yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Công ty cần phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật về thuế, đồng thời chủ động phát hiện và phòng ngừa các rủi ro có thể xảy ra. Nên xây dựng hệ thống kiểm soát rủi ro thuế chuyên nghiệp.

6.2. Hướng tới tương lai Tối ưu kế toán thuế trong bối cảnh mới

Trong bối cảnh kinh tế ngày càng hội nhập và pháp luật về thuế ngày càng phức tạp, việc tối ưu kế toán thuế là một yêu cầu tất yếu đối với mọi doanh nghiệp. Công ty cần phải chủ động cập nhật kiến thức, áp dụng công nghệ mới và tìm kiếm các giải pháp sáng tạo để nâng cao hiệu quả công tác kế toán thuế. Nên chú trọng đến việc sử dụng phần mềm kế toán hiện đại.

24/05/2025
Thực trạng công tác kế toán thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp tại công ty tnhh thương mại và dịch vụ hải tiến

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC KẾ TOÁN THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG VÀ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP TẠI DOANH NGHIỆP 1. Những vấn đề cơ bản về thuế 1. Khái niệm Cho đến nay trong các sách báo kinh tế trên thế giới vẫn chưa có sự thống nhất tuyệt đối khái niệm về thuế. Đứng trên các góc độ khác nhau theo các quan điểm của các nhà kinh tế khác nhau thì có định nghĩa về thuế khác nhau.

Theo nhà kinh tế học Gaston Jeze trong cuốn “Tài chính công” đưa ra một định nghĩa tương đối cổ điển về thuế: “Thuế là một khoản trích nộp bằng tiền, có tính chất xác định, không hoàn trả trực tiếp do các công dân đóng góp cho Nhà nước thông qua con đường quyền lực nhằm bù đắp những chi tiêu của Nhà nước.” Trên góc độ phân phối thu nhập, thuế là hình thức phân phối lại tổng sản phẩm xã hội và thu nhập quốc dân nhằm hình thành các quỹ tiền tệ tập trung của Nhà nước để đáp ứng các nhu cầu chi tiêu cho việc thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước. Trên góc độ người nộp thuế, thuế được coi là khoản đóng góp bắt buộc mà mỗi tổ chức, cá nhân phải có nghĩa vụ đóng góp cho Nhà nước theo Luật định để đáp ứng nhu cầu chi tiêu cho việc thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước. Trên góc độ kinh tế học, thuế được xem xét như là một biện pháp đặc biệt, theo đó, Nhà nước sử dụng quyền lực của mình để chuyển một phần nguồn lực từ khu vực tư sang khu vực công nhằm thực hiện các chức năng kinh tế - xã hội của Nhà nước. Theo thời gian, khái niệm về thuế đã được bổ sung, chỉnh sửa và hoàn thiện như sau: “Thuế là một khoản đóng góp bắt buộc của các pháp nhân, thể nhân cho Nhà nước theo mức độ và thời hạn được Pháp luật quy định, không mang tính chất hoàn trả SVTH:Tôn Nữ Diệu Hiền 4 of Economics, Hue University Khóa luận tốt nghiệp trực tiếp, nhằm sử dụng cho mục đích chung toàn xã hội” - theo giáo trình thuế 1, đồng chủ biên TS Lê Quang Cường và TS Nguyễn Kim Quyến, năm 2016.

Đặc điểm Bản chất của thuế được thể hiện bởi các thuộc tính bên trong, vốn có của thuế. Những thuộc tính đó có tính ổn định tương đối qua từng giai đoạn phát triển và biểu hiện thành những đặc trưng riêng có của thuế, qua đó giúp ta phân biệt giữa thuế với các công cụ tài chính khác. Những đặc trưng đó là: Thứ nhất, thuế là khoản thu mang tính bắt buộc. Tính bắt buộc thể hiện ở chỗ, đối với người nộp thuế, đây là nghĩa vụ chuyển giao tài sản của họ cho nhà nước khi có đủ điều kiện mà không phải là quan hệ thanh toán dù trong hợp đồng hay ngoài hợp đồng.

Đối với các cơ quan thu thuế, khi thay mặt nhà nước thực hiện các hành vi nhất định cũng không được phép lựa chọn thực hiện hay không thực hiện hành vi thu thuế, có sự phân biệt đối xử đối với NNT. Tính bắt buộc này liên quan mật thiết với một đặc điểm khác của thuế, đó là tính không hoàn trả trực tiếp. Đặc điểm này cho thấy không phải ai cũng tự nguyện nộp thuế khi giá trị mình bỏ ra không tương đương với giá trị nhận được. Do đó, để đảm bảo nguồn thu lâu dài và ổn định cho ngân sách nhà nước, tính bắt buộc của thuế là cần thiết.

Thứ hai, không hoàn trả trựctiếp Tính chất không hoàn trả trực tiếp của thuế được thể hiện ở chỗ: thuế được hoàn trả gián tiếp cho người nộp thuế thông qua các dịch vụ công cộng của Nhà nước. Sự không hoàn trả trực tiếp được thể hiện cả trước và sau khi thu thuế. Đặc điểm này giúp ta phân biệt sự khác nhau giữa thuế với các khoản phí, lệ phí và tín dụng Nhà nước. Thứ ba, thuế mang tính pháp lý cao.

Điều này được quyết định bởi quyền lực chính trị của Nhà nước. Nhà nước là một tổ chức chính trị, đại diện cho quyền lợi của giai cấp thống trị, thi hành các chính sách do giai cấp thống trị đặt ra để cai trị xã hội. SVTH:Tôn Nữ Diệu Hiền 5 of Economics, Hue University Khóa luận tốt nghiệp Tính pháp lý được thể hiện thông qua các quy định cần thiết về phạm vi, hình thức, các thủ tục và quy trình pháp lý liên quan đến nghĩa vụ nộp thuế như đối tượng chịu thuế, đối tượng nộp thuế, căn cứ tính thuế, phương pháp tính thuế, mức thuế phải nộp, thời hạn nộp thuế và các chế tài mang tính cưỡng chế khác. Việc áp đặt pháp luật nhà nước trong việc quản lý và thu thuế gián tiếp đảm bảo tính ổn định trong việc xác định nguồn thu tài chính của nhà nước và đảm bảo tính ổn định của thuế.

Vai trò của thuế Thuế là công cụ dùng để huy động nguồn lực tài chính cho nhà nước thông qua việc thu thuế. Thuế giúp điều tiết vĩ mô cho nền kinh tế, điều hòa thu nhập, thực hiện công bằng xã hội. Từ đó thuế góp phần giúp nhà nước can thiệp vào quá trình phân phối thu nhập, của cải xã hội, hạn chế sự chênh lệch lớn về mức sống, về thu nhập giữa các tầng lớp dân cư. Những vấn đề cơ bản về thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp 1.

Thuế giá trị gia tăng 1. Khái niệm Theo Luật Thuế GTGT số 13/2008/QH12: “Thuế GTGT là thuế tính trên giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh trong quá trình từ sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng”. Đặc điểm Thứ nhất, thuế GTGT là một loại thuế gián thu: Đối tượng chịu thuế và đối tượng nộp thuế không phải là một. Mặt khác, thuế GTGT là một yếu tố cấu thành trong giá cả hàng hóa, dịch vụ hay nói cách khác giá cả mà người tiêu dùng mua đã bao gồm thuế GTGT do đó có thể điều tiết gián tiếp thông qua giá cả cả hàng hóa, dịch vụ.

Thứ hai, Thuế GTGT là thuế tiêu dùng nhiều giai đoạn không trùng lắp: Thuế GTGT đánh vào tất cả các giai đoạn từ sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng hàng hóa, dịch vụ tuy nhiên chỉ đánh vào giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ. Do đó, tổng SVTH:Tôn Nữ Diệu Hiền 6 of Economics, Hue University Khóa luận tốt nghiệp số thuế thu được ở tất cả các giai đoạn sẽ bằng số thuế GTGT tính trên giá bán tính cho người tiêu dùng cuối cùng Thứ ba, Thuế GTGT có tính tích lũy thoái so với thu nhập: Thuế GTGT đánh vào HHDV. Người tiêu dùng hàng hóa dịch vụ là người phải trả khoản thuế đó, không phân biệt thu nhập cao hay thấp đều phải trả một khoản thuế bằng nhau nếu dùng một loại HHDV. Như vậy, nếu so sánh giữa số thuế GTGT phải trả so với thu nhập thì người nào có thu nhập càng cao thì tỷ lệ tiền thuế GTGT phải trả so với thu nhập càng thấp và ngược lại.

Thứ tư, thuế GTGT là loại thuế có tính trung lập cao: Thuế GTGT không chịu ảnh hưởng bởi kết quả kinh doanh, không phải là yếu tố chi phí mà chỉ là yếu tố cộng thêm vào giá bán. Thuế giá trị gia tăng không bóp méo giá cả hànghóa. Vai trò - Đảm bảo nguồn thu lớn, ổn định và kịp thời cho NSNN, góp phần tăng cường tài chính quốc gia, đảm bảo nguồn lực để phát triển kinh tế - xã hội, xóa đói, giảm nghèo và củng cố an ninh quốc phòng. - Thuế GTGT góp phần bảo hộ nền sản xuất nội địa thông qua việc đánh thuế GTGT hàng nhập khẩu khi nó xuất hiện trên lãnh thổ nước ta.

Bên cạnh đó cũng góp phần thúc đẩy việc xuất khẩu hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam thông qua việc khấu trừ hay hoàn lại số thuế GTGT đầu vào, điều này giúp giá cả của hàng hóa dịch vụ thấp đi, tăng sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế. - Thuế GTGT giúp nhà nước kiểm soát được hoạt động, sản xuất, nhập khẩu, kinh doanh hàng hóa nhờ kiểm soát hệ thống hóa đơn chứng từ, khắc phục được nhược điểm của thuế doanh thu là trốn thuế. Qua đó, còn cung cấp cho công tác nghiên cứu, thông kê những số liệu quan trọng. Người nộp thuế, đối tượng chịu thuế, không chịu thuế giá trị gia tăng a.

Phạm vi áp dụng: Thuế GTGT có phạm vi tác động rộng, đánh vào hầu hết tất cả các hàng hóa dịch vụ trên thị trường. SVTH:Tôn Nữ Diệu Hiền 7 of Economics, Hue University Khóa luận tốt nghiệp b. Người nộp thuế Theo Điều 3, Thông tư 219/2013/TT-BTC hướng dẫn Luật thuế GTGT quy định: “Người nộp thuế GTGT là tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh hàng hoá, dịch vụ chịu thuế GTGT ở Việt Nam, không phân biệt ngành nghề, hình thức, tổ chức kinh doanh (sau đây gọi là cơ sở kinh doanh) và tổ chức, cá nhân nhập khẩu hàng hoá, mua dịch vụ từ nước ngoài chịu thuế GTGT (sau đây gọi là người nhập khẩu)”. Đối tượng chịu thuế “Hàng hóa, dịch vụ dùng cho sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng ở Việt Nam (bao gồm cả hàng hóa, dịch vụ mua của tổ chức, cá nhân ở nước ngoài), trừ các đối tượng không chịu thuế GTGT”.

Đối tượng không chịu thuế Đối tượng không chịu thuế được quy định rõ tại Thông tư 26/2015/TT – BTC, sửa đổi, bổ sung cho Điều 4, Thông tư 219/2013 bao gồm 26 nhóm hàng hóa, dịch vụ chứa một trong các tính chất sau: Mang tính thiết yếu; Thuộc các hoạt động ưu đãi vì mục tiêu xã hội, nhân đạo; Thuộc một số ngành cần khuyến khích phát triển; Nhập khẩu nhưng không tiêu dùng tại Việt Nam; Khó xác định giá trị tăng thêm. Cụ thể như sau: - Sản phẩm trồng trọt (bao gồm cả sản phẩm rừng trồng), chăn nuôi, thuỷ sản, hải sản nuôi trồng, đánh bắt chưa chế biến thành các sản phẩm khác hoặc chỉ qua sơ chế thông thường của tổ chức, cá nhân tự sản xuất, đánh bắt bán ra và ở khâu nhập khẩu. - Sản phẩm là giống vật nuôi, giống cây trồng, bao gồm trứng giống, con giống, cây giống, hạt giống, cành giống, củ giống, tinh dịch, phôi, vật liệu di truyền ở các khâu nuôi trồng, nhập khẩu và kinh doanh thương mại. - Tưới, tiêu nước; cày, bừa đất; nạo vét kênh, mương nội đồng phục vụ sản xuất nông nghiệp; dịch vụ thu hoạch sản phẩm nông nghiệp.

- Bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm sức khoẻ, bảo hiểm người học, các dịch vụ bảo hiểm khác liên quan đến con người; bảo hiểm vật nuôi, bảo hiểm cây trồng, các dịch vụ bảo hiểm nông nghiệp khác. - Và một số đối tượng khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Thực Trạng Công Tác Kế Toán Thuế Tại Công Ty TNHH Thương Mại Hải Tiến cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình và quy trình kế toán thuế tại một doanh nghiệp cụ thể. Tài liệu này không chỉ phân tích các phương pháp kế toán thuế hiện tại mà còn chỉ ra những thách thức mà công ty đang phải đối mặt. Đặc biệt, nó nêu bật tầm quan trọng của việc tuân thủ quy định thuế và cách thức mà kế toán thuế có thể ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.

Đối với những ai quan tâm đến lĩnh vực kế toán và thuế, tài liệu này mang lại nhiều lợi ích, từ việc hiểu rõ hơn về quy trình kế toán thuế đến việc nhận diện các yếu tố có thể cải thiện hiệu suất làm việc. Để mở rộng kiến thức của bạn, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi tuân thủ thuế các doanh nghiệp trên địa bàn huyện Vĩnh Hưng tỉnh Long An, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về các yếu tố tác động đến hành vi tuân thủ thuế của doanh nghiệp. Những thông tin này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến công tác kế toán thuế trong doanh nghiệp.