Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành công nghiệp tự động hóa giữ vai trò thiết yếu trong việc đáp ứng các mục tiêu phát triển kinh tế và tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Lĩnh vực này là sự tích hợp liên ngành giữa kỹ thuật điện, điện tử, cơ khí, cơ điện tử, điều khiển tự động và công nghệ thông tin nhằm hình thành các hệ thống sản xuất tự động toàn diện. Trong các dòng sản phẩm tiêu biểu của ngành tự động hóa, robot di động (Mobile Robot) ngày càng khẳng định vị trí quan trọng nhờ khả năng di chuyển linh hoạt, thay thế con người thực hiện các nhiệm vụ trong môi trường nguy hiểm, độc hại hoặc thực hiện các công việc vận chuyển hàng hóa tự động trong kho bãi và nhà máy.
Đề tài "Thiết kế và thi công robot dò line vượt địa hình" được thực hiện trong khuôn khổ học phần Đồ án 1 thuộc Khoa Công nghệ Điện - Điện tử, Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP. Hồ Chí Minh. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán thiết kế một mô hình xe tự hành bám quỹ đạo kết hợp khả năng vượt địa hình dốc, làm nền tảng kỹ thuật cơ sở cho các dự án nghiên cứu ứng dụng robot di động phức tạp hơn trong tương lai.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể theo các nội dung sau:
- Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về robot di động, các phương pháp định hướng di chuyển và khảo sát các mô hình robot dò line thực tế.
- Thiết kế kết cấu cơ khí cho robot, đảm bảo độ vững chắc, hạn chế rung lắc và tối ưu hóa khả năng bám đường khi leo dốc.
- Lựa chọn linh kiện, thiết kế hệ thống điện và sơ đồ đấu nối giữa bộ xử lý trung tâm, mạch công suất điều khiển động cơ và cụm cảm biến dò đường.
- Xây dựng giải thuật nhận diện sai lệch đường line và lập trình điều khiển chuyển động trên môi trường Arduino IDE.
- Thi công mô hình phần cứng, tạo lập sa bàn thử nghiệm có địa hình dốc và tiến hành chạy thực nghiệm, tinh chỉnh chương trình.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống robot dò đường 4 bánh chủ động dẫn động độc lập bằng động cơ một chiều, trang bị cụm cảm biến hồng ngoại và vi điều khiển nhúng.
- Phạm vi không gian (sa bàn thực nghiệm): Sân thi đấu làm bằng gỗ kích thước 2.000 mm x 4.000 mm, nền màu đen, đường dẫn hướng màu trắng có độ rộng vạch là 20 mm. Địa hình thử nghiệm bao gồm các đoạn đường thẳng, đường chéo, khúc rẽ vuông góc 90 độ, các giao lộ ngã ba và địa hình mố cầu vượt dốc với góc nghiêng không quá 37 độ. Quỹ đạo di chuyển chuẩn: Xuất phát 1 (hoặc 2) $\rightarrow$ Cầu vượt 1 (hoặc 3) $\rightarrow$ Cầu vượt 2 $\rightarrow$ Vượt sông $\rightarrow$ Điểm hoàn thành.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện và hoàn thành trong học kỳ phụ trách năm học 2020 - 2021 (thời điểm nghiệm thu báo cáo vào tháng 6 năm 2021).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài dựa trên nguyên lý hoạt động của robot di động và kỹ thuật dẫn hướng bằng đường line vật lý (Wire/Line guidance). Để robot tự định hướng mà không cần sự can thiệp từ xa của con người, hệ thống sử dụng nguyên lý phản xạ ánh sáng của bức xạ hồng ngoại: bề mặt màu trắng có hệ số phản xạ ánh sáng cao làm cảm biến xuất tín hiệu logic mức cao (HIGH/1), trong khi bề mặt màu đen hấp thụ gần như hoàn toàn tia hồng ngoại khiến cảm biến phản hồi tín hiệu logic mức thấp (LOW/0).
Về mặt điều khiển chấp hành, nghiên cứu ứng dụng nguyên lý mạch cầu H (H-Bridge) tích hợp trên vi mạch bán dẫn để đảo chiều dòng điện qua cuộn dây phần ứng của động cơ DC, kết hợp với phương pháp điều chế độ rộng xung (Pulse Width Modulation - PWM) nhằm thay đổi điện áp hiệu dụng đặt lên tải, từ đó điều chỉnh tốc độ góc của các bánh xe chủ động.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả áp dụng bao gồm:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết: Phân tích tài liệu kỹ thuật về các dòng vi điều khiển 8-bit họ AVR, vi mạch công suất L298N, động cơ DC giảm tốc và khảo sát các thiết kế xe dò line đạt thành tích cao trong các cuộc thi robot quốc tế (như robot "The Chariot", "Silvestre", "Fireball").
- Phương pháp tính toán và thiết kế kỹ thuật: Tính toán phân bố trọng tâm, lựa chọn cấu hình hệ dẫn động 4 bánh chủ động thay vì cấu hình 3 bánh nhằm gia tăng độ bám mặt đường khi leo dốc nghiêng; sơ đồ hóa các khối chức năng và thiết lập bảng ánh xạ trạng thái cảm biến.
- Phương pháp thực nghiệm mô hình: Lắp ráp phần cứng thực tế trên khung mica, đấu nối mạch dây dẫn ngoại vi và tiến hành nạp code, hiệu chỉnh thông số điều khiển thông qua quan sát chuyển động của xe trên sa bàn gỗ mô phỏng.
Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm thông số kỹ thuật tiêu chuẩn (datasheet) do các nhà sản xuất linh kiện công bố (chip vi xử lý ATmega328P, vi mạch L298N, cell pin Li-ion 18650) kết hợp với các số liệu đo kiểm thực tế về kích thước sa bàn, góc nghiêng dốc cầu và kết quả ghi nhận trạng thái logic của cảm biến quang điện.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống robot dò line vượt địa hình được cấu trúc thành ba khối chức năng chính: khối cảm biến thu thập thông tin quỹ đạo, khối xử lý trung tâm và khối chấp hành công suất.
| Nhóm chức năng |
Tên linh kiện / Thiết bị |
Thông số kỹ thuật chính |
Số lượng |
| Xử lý trung tâm |
Board Arduino Uno R3 |
Vi điều khiển ATmega328P, tần số thạch anh 16 MHz, bộ nhớ Flash 32 KB, SRAM 2 KB, EEPROM 1 KB; 14 chân Digital I/O, 6 chân Analog Input |
01 cái |
| Cảm biến dẫn đường |
Module cảm biến hồng ngoại |
Cặp LED thu/phát hồng ngoại, điện áp hoạt động 3,3V - 5V, khoảng cách phát hiện vật cản/mặt sàn từ 0,5 cm đến 4 cm, ngõ ra Digital |
05 cái |
| Mạch công suất |
Module điều khiển động cơ L298N |
Tích hợp 2 mạch cầu H, dòng tải định mức 2A/cầu (cực đại 4A khi mắc song song), công suất cực đại 25W, tích hợp IC hạ áp 7805 (ngõ ra 5VDC) |
01 cái |
| Cơ cấu chấp hành |
Động cơ DC giảm tốc V1 |
Điện áp 3 - 9VDC, dòng tiêu thụ 110 - 140 mA, tỉ số truyền hộp số 1:48, tốc độ 125 vòng/phút (tại 3VDC) và 208 vòng/phút (tại 5VDC) |
04 cái |
| Bánh xe |
Bánh xe đồng trục |
Đường kính và độ ma sát phù hợp với trục động cơ V1 |
04 chiếc |
| Nguồn điện |
Cell pin Li-ion 18650 + Đế pin |
Điện thế danh định 3,7V/cell, điện thế khi sạc đầy 4,2V/cell, dung lượng thực tế 1.340 mAh, dòng xả cực đại 5C (12A) |
02 cell |
| Kết cấu & phụ kiện |
Tấm mica, Breadboard, Dây cắm |
Khung mica 13 cm x 14 cm, công tắc một chiều, 27 dây cắm nối Breadboard loại Female - Female (F-F) dài 20 cm |
01 bộ |
Sơ đồ kết nối phần cứng giữa các khối:
- Cụm cảm biến hồng ngoại 5 mắt (IR1 đến IR5) được cấp nguồn 5V và GND từ bo mạch Arduino; các chân tín hiệu ra dạng số của cảm biến từ IR1 đến IR5 được kết nối lần lượt vào các chân Analog từ A0 đến A4 trên bo Arduino (được cấu hình làm các ngõ vào số để đọc dữ liệu).
- Mạch công suất L298N kết nối với Arduino thông qua các chân điều khiển logic: chân 6 (nối chân IN1), chân 7 (nối chân IN2), chân 8 (nối chân IN3), chân 9 (nối chân IN4). Hai chân điều chế độ rộng xung PWM được kết nối vào chân số 5 (nối chân ENA - điều khiển vế động cơ bên trái) và chân số 10 (nối chân ENB - điều khiển vế động cơ bên phải).
- Cổng ra công suất: Cụm chân OUT1 và OUT2 điều khiển song song 2 động cơ DC bên trái; cụm chân OUT3 và OUT4 điều khiển song song 2 động cơ DC bên phải.
- Nguồn cấp: Hai cell pin 18650 mắc nối tiếp cung cấp điện áp danh định từ 7,4V đến 8,4VDC vào ngõ vào 12V của module L298N. Cổng 5V hạ áp từ IC 7805 trên module L298N được dùng để cấp nguồn ngược lại cho bo mạch vi điều khiển Arduino Uno R3 thông qua chân Vin.
Chiến lược giải thuật dò line được xây dựng dựa trên việc gán trọng số cho 5 cảm biến hồng ngoại đặt ngang ở phần đầu xe với thứ tự lần lượt là IR1 (-4), IR2 (-2), IR3 (0), IR4 (2) và IR5 (4). Điểm đặt mong muốn (setpoint) của hệ thống luôn là 0, tương ứng với vị trí cảm biến trung tâm IR3 nằm đè lên vạch line trắng. Trạng thái lệch line được mã hóa thành các giá trị sai số ERROR để vi điều khiển tính toán xuất xung PWM điều khiển tốc độ hai vế bánh xe:
| Trạng thái cảm biến (IR1 - IR5) |
Sai số mã hóa (ERROR) |
Hướng di chuyển tương ứng |
Trạng thái xung PWM xuất ra Driver (Trái - Phải) |
00100 |
0 |
Xe ở chính giữa line, tiến thẳng |
Chân 5: 178 / Chân 10: 178 |
00110 |
1 |
Lệch nhẹ sang trái, rẽ phải bù |
Chân 5: 169 / Chân 10: 174 |
00010 |
2 |
Lệch sang trái mức 2, rẽ phải |
Chân 5: 212 / Chân 10: 211 |
00011 |
3 |
Lệch sang trái mức 3, bẻ lái phải |
Chân 5: 92 / Chân 10: 188 |
00001 |
4 |
Lệch hẳn sang trái, quay phải gắt |
Chân 5: 253 / Chân 10: 39 |
01100 |
-1 |
Lệch nhẹ sang phải, rẽ trái bù |
Chân 5: 233 / Chân 10: 236 |
01000 |
-2 |
Lệch sang phải mức 2, rẽ trái |
Chân 5: 200 / Chân 10: 202 |
11000 |
-3 |
Lệch sang phải mức 3, bẻ lái trái |
Chân 5: 119 / Chân 10: 128 |
10000 |
-4 |
Lệch hẳn sang phải, quay trái gắt |
Chân 5: 157 / Chân 10: 174 |
00000 |
5 |
Mất vạch dẫn hoàn toàn |
Chân 5: 128 / Chân 10: 128 (chạy chậm dò tìm) |
11111 |
-5 |
Toàn bộ cảm biến chạm nền trắng |
Chân 5: 0 / Chân 10: 0 (dừng hệ thống) |
Xử lý các tình huống sa bàn đặc biệt:
- Khúc cua vuông góc 90 độ (Vị trí đặc biệt 1): Khi robot tiếp cận góc rẽ vuông, các cảm biến IR3, IR4, IR5 (hoặc IR1, IR2, IR3) đồng thời nhận diện vạch trắng (trạng thái logic HIGH). Thuật toán kích hoạt lệnh quay xe tại chỗ với vận tốc cao bằng cách đảo ngược logic một vế động cơ (ví dụ chân 6 LOW, chân 7 HIGH, chân 8 HIGH, chân 9 LOW) và đẩy xung PWM lên các mức tối đa (lên tới 254) để thân xe xoay nhanh cho đến khi cảm biến biên ngoài cùng chạm vạch và đưa xe về vùng điều chỉnh cân bằng.
- Giao lộ ngã ba và phân làn nhánh (Vị trí đặc biệt 2 và 3): Nhằm ngăn ngừa robot đi chệch vào nhánh đường cấm (Vị trí đặc biệt 3) và định hướng xe theo "Hướng di chuyển 1", tác giả mở rộng mã hóa các trạng thái kết hợp không đối xứng của cảm biến (ví dụ trạng thái
10100 khi bánh trước chém góc rẽ) để ép xung điều khiển rẽ trái cưỡng bức, duy trì việc bám vạch trên cung đường quy định.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về robot
Chương này khái quát toàn diện về lịch sử, khái niệm và phân loại hệ thống Mobile Robot. Tác giả phân chia robot di động theo môi trường hoạt động (ngoài trời, trong nhà, trên không, dưới nước) và theo phương thức di chuyển (bánh xe, bánh xích, chân mô phỏng sinh học). Các công nghệ dẫn hướng tự động được khảo sát bao gồm: dẫn hướng laser (Laser guidance), điểm từ (Magnetic spot guidance - gắn liền với khái niệm khoảng cách không tính toán dead-reckoning), băng từ (Magnetic tape guidance) và dẫn hướng bằng đường line (Wire/Line guidance).
Chương 1 cũng điểm lại các ứng dụng thực tế tiêu biểu của robot di động như xe tự hành thám hiểm Sao Hỏa Opportunity của NASA (hoạt động 15 năm từ 2003 đến 2018, vượt quãng đường 45,16 km), robot Scorpion của Toshiba tham gia xử lý sự cố nhà máy điện hạt nhân Fukushima năm 2015, robot kho vận tự động của Amazon, robot hút bụi gia dụng Xiaomi Roborock Gen 3 và robot phục vụ tại các nhà hàng. Về các công trình liên quan, tác giả khảo sát chi tiết ba mẫu robot dò line thi đấu quốc tế:
- Robot "The Chariot" (cuộc thi LV Bots April line following): Khối lượng 210 g, kết cấu 2 bánh sau chủ động và 1 bánh trước tự lựa, dùng vi điều khiển A-Star 32u4 Mini LV, cảm biến 6 sensor QTR-8RC và bộ điều khiển PID.
- Robot "Silvestre" (vô địch Cosmo bot 2012): Khối lượng 250 g, kết cấu 2 bánh sau chủ động và 2 bánh trước tự lựa, dùng vi điều khiển LPC2148 nền ARM7, 8 cảm biến quang điện và động cơ Maxon DC Motor.
- Robot "Fireball" (đạt giải tại Bot Brawl 2010 và ChiBot’s Fall 2010): Dùng vi điều khiển đa lõi Parallax Propeller, thanh cảm biến 8 mắt QTR-8RC và động cơ DC Servo của Maxon.
Chương 2: Yêu cầu và cơ sở thực hiện
Chương 2 trình bày chi tiết các yêu cầu kỹ thuật do giảng viên hướng dẫn đặt ra đối với đồ án, bao gồm cấu trúc sa bàn và quy cách quỹ đạo chạy. Nội dung trọng tâm của chương là phân tích, lựa chọn cấu trúc phần cứng và thuyết minh thông số kỹ thuật của toàn bộ linh kiện sử dụng trong mô hình.
Tác giả đưa ra lập luận lựa chọn phương án xe 4 bánh chủ động dẫn động độc lập thay vì mô hình 3 bánh (2 bánh chủ động kết hợp 1 bánh tự lựa). Mặc dù cấu hình 4 bánh có nhược điểm là kích thước cồng kềnh hơn và trọng lượng bản thân nặng hơn, nhưng ưu điểm vượt trội là độ thăng bằng cao, diện tích tiếp xúc mặt đường lớn, khả năng chịu tải tốt và cung cấp lực kéo đồng đều trên cả 4 trục, đáp ứng yêu cầu vượt qua các mố cầu dốc có góc nghiêng lên tới 37 độ trên sa bàn thi đấu. Toàn bộ thông số định mức của chip xử lý ATmega328, module mạch cầu H L298N, động cơ DC tỉ số truyền 1:48 và đặc tính xả dòng cao 5C của cell pin Li-ion 18650 đều được hệ thống hóa chi tiết.
Chương 3: Cơ sở thực hiện và giải thuật điều khiển
Nội dung Chương 3 tập trung vào thiết kế logic hệ thống, phân tích động học chuyển động của xe vi sai và xây dựng chương trình điều khiển nhúng. Tác giả phân tích chuyển động của robot dựa trên tương quan vận tốc giữa hai cụm bánh xe trái ($v_L$) và cụm bánh xe phải ($v_R$):
- Khi $v_L = v_R$: Robot chuyển động tịnh tiến thẳng về phía trước.
- Khi $v_L = -v_R$: Robot thực hiện chuyển động quay tròn tại tâm hình học.
- Khi $v_L > v_R$: Thân robot quay/bẻ lái về phía bên phải.
- Khi $v_L < v_R$: Thân robot quay/bẻ lái về phía bên trái.
Chương này trình bày chi tiết sơ đồ khối hệ thống điều khiển, sơ đồ đấu nối dây vật lý chi tiết từng chân của bo mạch Arduino với module driver L298N và cụm cảm biến hồng ngoại. Tác giả giải thích tường tận giải thuật chia nhỏ độ phân giải cảm biến thành các mức sai lệch vị trí từ -4 đến +4, đồng thời thiết lập các mức điều khiển băm xung PWM cụ thể trong mã nguồn viết bằng ngôn ngữ C/C++ trên môi trường Arduino IDE để giải quyết triệt để các góc cua vuông 90 độ và ngã ba chuyển hướng.
Chương 4: Kết quả và hướng phát triển cho đề tài
Chương cuối cùng tổng kết các kết quả kỹ thuật đạt được thông qua quá trình chạy thử nghiệm mô hình thực tế trên sa bàn mô phỏng. Tác giả đánh giá khách quan các ưu điểm như khả năng giữ vạch tương đối chính xác, bám line ổn định, đáp ứng được các tiêu chí vượt dốc của đề bài, cấu trúc chương trình sáng sủa và chi phí thi công thấp nhờ sử dụng linh kiện phổ biến.
Đồng thời, chương này cũng phân tích các nhược điểm còn tồn tại của hệ thống cơ khí và giải thuật điều khiển, chỉ rõ nguyên nhân phát sinh lỗi lệch line khi xe di chuyển ở vận tốc cao hoặc vượt dốc gắt, từ đó vạch ra các hướng mở rộng kỹ thuật nhằm hoàn thiện mô hình trong các học phần chuyên sâu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả thực nghiệm, đề tài đã thiết kế, thi công chế tạo hoàn chỉnh mô hình phần cứng của một xe robot di động 4 bánh chủ động và nạp chương trình điều khiển tự hành thành công. Các chỉ tiêu kỹ thuật thực nghiệm được ghi nhận trực tiếp trong văn bản bao gồm:
- Robot bám ổn định đường line trắng có bề rộng 20 mm trên nền đen của sa bàn gỗ kích thước 2.000 mm x 4.000 mm.
- Vượt qua thành công các cung đường dốc của cầu vượt với góc nghiêng lên đến 37 độ nhờ lực kéo đồng bộ từ 4 động cơ giảm tốc DC tỉ số truyền 1:48.
- Xử lý được các khúc cua ngoặt vuông góc 90 độ và điều hướng chính xác qua điểm giao cắt ngã ba phức tạp để về đích theo đúng quỹ đạo quy định mà không bị rẽ nhầm sang đường nhánh cấm.
- Thiết lập bảng giá trị băm xung PWM thực nghiệm điều khiển tốc độ linh hoạt theo từng mức độ lệch line của cụm cảm biến hồng ngoại (dải giá trị PWM điều khiển biến thiên từ 0 đến 254).
Về giải pháp và kiến nghị kỹ thuật, tác giả đề xuất việc phối hợp điều khiển logic phân cực cầu H kết hợp băm xung PWM không đối xứng ở hai bên bánh xe để tạo ra mô-men quay đủ lớn giúp xe đổi hướng nhanh tại các góc rẽ gắt mà không cần trang bị thêm cơ cấu bẻ lái cơ khí phức tạp.
Đóng góp tự nêu của tác giả trong báo cáo:
- Đã hoàn thành một mô hình robot tự hành mức độ hoàn chỉnh từ khâu thiết kế cơ khí, thiết kế hệ thống mạch điện đến xây dựng thuật toán điều khiển nhúng với chi phí tiết kiệm, sử dụng linh kiện sẵn có trên thị trường.
- Đưa ra phương án sử dụng hệ thống dẫn động 4 bánh chủ động mang lại khả năng phân bổ trọng lượng và thăng bằng tốt hơn so với kết cấu xe 3 bánh truyền thống khi phải hoạt động trên các địa hình dốc nghiêng lớn.
- Báo cáo cung cấp tài liệu kỹ thuật thực tế về việc ghép nối vi điều khiển ATmega328 với mạch công suất L298N và xử lý tín hiệu cảm biến hồng ngoại phục vụ trực tiếp cho các sinh viên tiếp cận môn học Đồ án 1 ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử và Tự động hóa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài được tác giả ghi nhận từ thực tế vận hành:
- Tại các khúc rẽ có độ ngoặt lớn và khi chạy ở vận tốc cao, xe vẫn còn xuất hiện sai sót và có xu hướng bị trượt bánh văng ra khỏi vạch line.
- Tốc độ vận hành tổng thể của robot chưa cao; xe dễ mất quỹ đạo khi chuyển tiếp giữa giai đoạn leo dốc và đổ dốc do ảnh hưởng của quán tính cơ học và độ đồng đều tốc độ của 4 động cơ DC chưa đạt mức tuyệt đối.
- Thuật toán điều khiển hiện tại dựa trên bảng mã hóa các trường hợp cố định (if-else), chưa có cơ chế phản hồi vòng kín tự động bù trừ sai lệch một cách mềm mại.
Hướng nghiên cứu tiếp được tác giả đề xuất:
- Ứng dụng thuật toán điều khiển vi tích phân tỉ lệ PID (Proportional - Integral - Derivative) để tối ưu hóa quá trình điều khiển tốc độ và bám quỹ đạo mượt mà hơn, hạn chế hiện tượng giật cục khi đổi hướng.
- Gia tăng số lượng mắt cảm biến quang điện trên thanh dò line nhằm nâng cao độ phân giải không gian của hệ thống thu nhận tín hiệu vị trí.
- Cải tiến cơ cấu truyền động: xem xét thay thế động cơ DC giảm tốc bằng động cơ RC Servo chuyên dụng để bẻ góc lái, hoặc sử dụng động cơ bước (Stepper Motor) nhằm nâng cao độ chính xác điều khiển vị trí và góc quay.
- Nâng cấp bộ xử lý trung tâm sang các dòng vi điều khiển có xung nhịp và tốc độ tính toán cao hơn họ vi điều khiển 8-bit hiện tại.
- Thay thế bánh xe cao su có hệ số ma sát và độ bám đường tốt hơn để chống hiện tượng trượt quán tính khi xuống dốc.
- Bổ sung cảm biến siêu âm hoặc cảm biến quang để tích hợp tính năng phát hiện, tránh chướng ngại vật; kết hợp thuật toán ghi nhớ bản đồ (nhớ đường) và tối ưu hóa đường đi ngắn nhất trên sa bàn phức tạp.
Giá trị tham khảo
Báo cáo đồ án là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích dành cho sinh viên thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Kỹ thuật Cơ điện tử, Kỹ thuật Điện - Điện tử hoặc Kỹ thuật Robot khi bước đầu thực hiện các đồ án môn học, đề tài nghiên cứu về xe tự hành AGV hoặc tham gia các cuộc thi sáng tạo robot dò line (Line Following Robot).
Nội dung đáng tham khảo nhất trong công trình bao gồm:
- Phương pháp luận phân tích cơ cấu dẫn động vi sai 4 bánh chủ động phục vụ bài toán leo dốc nghiêng lớn.
- Sơ đồ đấu nối dây vật lý chi tiết và nguyên lý cấp nguồn cách ly/hạ áp giữa khối vi xử lý logic 5V và khối động cơ công suất tiêu thụ dòng lớn thông qua vi mạch L298N.
- Bảng ánh xạ trạng thái cảm biến quang điện sang giá trị sai số vị trí
ERROR và tập thông số băm xung PWM thực nghiệm được kiểm chứng trong chương trình điều khiển thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Robot sử dụng cấu hình dẫn động mấy bánh và vì sao tác giả lựa chọn cấu hình này?
Robot sử dụng cấu hình 4 bánh chủ động, trong đó cả 4 bánh xe đều được kết nối trực tiếp với 4 động cơ DC giảm tốc riêng biệt. Tác giả chọn phương án này vì cấu hình 4 bánh mang lại độ cân bằng cơ học cao hơn xe 3 bánh, khả năng bám đường và bắt vạch tốt hơn, chịu tải ổn định và đặc biệt là tối ưu hóa lực kéo giúp xe có đủ mô-men để leo qua các dốc cầu nghiêng tới 37 độ trên sa bàn thi đấu.
2. Nguồn điện cấp cho hệ thống robot và module điều khiển động cơ L298N được thiết kế như thế nào?
Hệ thống sử dụng bộ nguồn gồm 2 cell pin sạc Li-ion 18650 mắc nối tiếp, cung cấp điện áp danh định khoảng 7,4V (đạt 8,4V khi sạc đầy) với dòng xả cao lên tới 5C (12A). Nguồn dương từ khối pin này được cấp trực tiếp vào chân 12V của module driver L298N. Module này sử dụng IC hạ áp 7805 tích hợp sẵn để trích xuất nguồn điện 5VDC cấp ngược lại cho bo mạch vi điều khiển Arduino Uno R3 thông qua chân Vin, giúp tối ưu hóa kết cấu nguồn mà không cần trang bị thêm khối nguồn phụ cho vi điều khiển.
3. Giải thuật dò đường của robot mã hóa tín hiệu từ cụm cảm biến hồng ngoại như thế nào?
Cụm dò đường gồm 5 cảm biến hồng ngoại (IR1 đến IR5) được tác giả gán trọng số không gian lần lượt là -4, -2, 0, 2, 4 với điểm đặt mong muốn setpoint = 0. Tín hiệu phản xạ từ vạch trắng đưa về mức logic HIGH (1) và nền đen đưa về mức LOW (0). Vi điều khiển phân tích tổ hợp tín hiệu logic từ 5 cảm biến này để mã hóa thành các giá trị sai số ERROR từ -4 đến +4 (và các giá trị mở rộng đến $\pm 8$), từ đó tra cứu bảng băm xung PWM định sẵn để điều chỉnh chênh lệch tốc độ giữa hai vế bánh xe nhằm đưa xe trở lại tâm vạch.
4. Robot giải quyết khúc cua vuông góc 90 độ trên sa bàn thi đấu bằng cách thức nào?
Khi robot di chuyển đến góc cua vuông 90 độ, một nửa cụm cảm biến (ví dụ IR3, IR4 và IR5) sẽ đồng thời chạm vạch trắng và xuất tín hiệu logic 1. Thuật toán nhận diện trạng thái đặc biệt này và lập tức kích hoạt lệnh quay xe cưỡng bức với tốc độ cao: cấp tín hiệu đảo chiều quay của một vế động cơ đồng thời đẩy giá trị băm xung PWM lên mức cực đại (240 - 254). Khi xe hoàn tất góc xoay và chỉ còn cảm biến biên ngoài cùng (IR5) chạm vạch trắng, hệ thống tự động chuyển tiếp về giải thuật bám line thông thường để ổn định hướng đi.
5. Địa hình sa bàn thi đấu mà robot phải vượt qua có quy cách kỹ thuật cụ thể ra sao?
Sa bàn thi đấu được gia công bằng vật liệu gỗ, có kích thước tổng thể là 2.000 mm x 4.000 mm với nền sơn đen và đường dẫn hướng màu trắng rộng 20 mm. Đường đua kết hợp giữa đường thẳng, đường chéo, các khúc ngoặt vuông góc 90 độ, các giao lộ ngã ba và chướng ngại vật mố cầu vượt dốc (Cầu vượt 1, 2, 3 và chướng ngại vượt sông) với góc nghiêng leo/xuống dốc quy định không vượt quá 37 độ.
Kết luận
Báo cáo đồ án "Thiết kế và thi công robot dò line vượt địa hình" đã thực hiện thành công việc chế tạo và lập trình điều khiển mô hình xe tự hành 4 bánh chủ động trên nền tảng vi điều khiển ATmega328P của Arduino Uno R3 kết hợp vi mạch công suất L298N. Nghiên cứu đã chứng minh tính hiệu quả của phương án cấu hình cơ khí 4 bánh trong việc đảm bảo lực kéo vượt dốc nghiêng 37 độ và đề xuất giải thuật mã hóa tín hiệu cảm biến hồng ngoại phù hợp để xử lý các khúc rẽ vuông góc cùng giao lộ phức tạp trên sa bàn thử nghiệm. Mặc dù vẫn còn tồn tại các hạn chế do quán tính cơ học và giải thuật điều khiển chưa tích hợp cơ chế phản hồi vi tích phân tỉ lệ, công trình là tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo thực nghiệm rõ ràng cho sinh viên khối ngành kỹ thuật điện - điện tử và tự động hóa.