Đồ án tốt nghiệp công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa thiết kế và thi công hệ thống iot giám sát cảnh báo và thu nhập dữ liệu phòng sạch ứng dụng công nghệ mạng bluetooth mesh

Đồ án nghiên cứu tốt nghiệp công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa thiết kế và thi công hệ thống iot giám sát, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài

2024

201
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Giới hạn của đề tài

1.5. Đối tượng nghiên cứu

1.6. Nội dung nghiên cứu

1.7. Bố cục quyển báo cáo

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tổng quan về phòng sạch

2.2. Tổng quan về hệ thống IoT

2.3. Công nghệ mạng Bluetooth Mesh

2.3.1. Cơ sở lý thuyết về công nghệ Bluetooth

2.3.2. Cơ sở lý thuyết về công nghệ mạng Bluetooth Mesh

2.3.3. Cấu trúc một mạng Bluetooth Mesh

2.3.4. Các thành phần trong một Node của mạng Bluetooth Mesh

2.3.5. Sensor Model trong mạng Bluetooth Mesh

2.3.6. Cấu trúc gói tin trong mạng Bluetooth Mesh

2.3.7. Quá trình thêm Node mới vào mạng Bluetooth Mesh

2.3.8. Quá trình xóa Node ra khỏi mạng Bluetooth Mesh

2.4. Các chuẩn giao tiếp

2.4.1. Cơ sở lý thuyết về chuẩn giao tiếp UART

2.4.2. Cơ sở lý thuyết về chuẩn giao tiếp RS-232

2.4.3. Cơ sở lý thuyết về chuẩn giao tiếp RS-485

2.4.4. Cơ sở lý thuyết về chuẩn giao tiếp I2C

2.4.5. Cơ sở lý thuyết về chuẩn giao tiếp SPI

2.4.6. Cơ sở lý thuyết về chuẩn giao tiếp SDIO

2.4.7. Cơ sở lý thuyết về chuẩn giao tiếp USB

2.5. Giới thiệu phần cứng

2.5.1. Mạch lọc EMI

2.5.2. IC truyền nhận RS-232 MAX3232

2.5.3. IC truyền nhận RS-485 MAX3485

2.5.4. IC thời gian thực DS3231

2.5.5. IC thời gian thực PCF8563

2.5.6. Màn hình LCD SSD1306

2.5.7. Màn hình DWIN DMG10600T101_A5WTC

2.5.8. Vi điều khiển ESP32 và ESP32-S3

2.5.9. Module nguồn xung AC-DC Hi-Link PM01, 5M24 và 10M12

2.5.10. IC hạ áp DC-DC TPS5430

2.5.11. IC hạ áp LDO AMS1117

2.6. Cảm biến chênh áp FPS1000

2.7. Cảm biến gió, nhiệt độ và độ ẩm AM1100

2.8. Cảm biến bụi mịn PMS7003

2.9. Cảm biến IRCO2

2.10. Các phần mềm và khung phần mềm (FRAMEWORK)

2.10.1. FreeRTOS trên ESP32

2.10.2. ESP-BLE-MESH

2.11. Thiết bị đo chuẩn

2.11.1. Buồng tạo gió OMEGA Engineering WT4401-D

2.11.2. Máy đo lưu lượng không khí KIMO DBM-610

2.11.3. Tủ vi khí hậu Memmert ICH110

2.11.4. Máy nồng độ Oxygen và CO2 Quantek Model 902D DualTrack

2.11.5. Máy đếm hạt tiểu phân CliMET CI-450t

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ HỆ THỐNG

3.1. Yêu cầu hệ thống

3.2. Mô hình hệ thống

3.3. Thiết kế phần cứng

3.3.1. Chức năng phần cứng

3.3.2. Sơ đồ khối phần cứng

3.3.3. Phần cứng Gateway

3.3.4. Phần cứng các Node

3.4. Thiết kế phần mềm

3.4.1. Phần mềm trên Gateway

3.4.2. Phần mềm trên Node

3.5. Thiết kế giao diện người dùng

3.5.1. Giao diện HMI trên Gateway

3.5.2. Giao diện LCD trên Node

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ

4.1. Kết quả phần cứng

4.1.1. Thiết bị Gateway

4.1.2. Thiết bị Node

4.2. Kết quả phần mềm

4.2.1. Thiết bị Gateway

4.2.2. Thiết bị Node

4.3. Thực nghiệm kiểm tra độ chính xác của các thiết bị với các máy đo chuẩn

4.3.1. Kết quả đo giữa cảm biến IRCO2 với máy đo nồng độ Oxygen và CO2 Quantek Model 902D

4.3.2. Kết quả đo giữa cảm biến tốc độ gió AM1100-3-BV với buồng tạo gió OMEGA Engineering WT4401-D

4.3.3. Kết quả đo giữa cảm biến chênh áp FPS1000-250EV-B với đồng hồ đo chênh áp KIMO DBM-610

4.3.4. Kết quả đo giữa cảm biến nhiệt độ, độ ẩm AM1100-3-BV với tủ vi khí hậu Memmert ICH110

4.3.5. Kết quả đo giữa cảm biến đếm hạt bụi mịn PMS7003 với máy đếm tiểu phân CLIMET CI-450t

4.4. Thực nghiệm sản phẩm của đề tài với phòng sạch

4.5. Thực nghiệm kiểm tra độ ổn định của hệ thống

4.5.1. Thực nghiệm khoảng cách truyền sóng của thiết bị trong môi trường không vật cản

4.5.2. Thực nghiệm khoảng cách truyền sóng của thiết bị trong môi trường có vật cản

4.5.3. Thực nghiệm khoảng cách truyền sóng của hệ thống trong môi trường có vật cản

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. Kết quả đạt được

5.2. Hạn chế của đề tài

5.3. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Thiết kế hệ thống IoT

Phần này tập trung vào thiết kế hệ thống IoT cho việc giám sát và cảnh báo phòng sạch. Hệ thống được thiết kế để thu thập dữ liệu từ các cảm biến như nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió, nồng độ CO2, số lượng hạt bụi mịn và độ chênh lệch áp suất. Công nghệ IoT được áp dụng để tạo ra một hệ thống tự động hóa, giúp quản lý phòng sạch hiệu quả hơn. Phần cứng và phần mềm được thiết kế để đảm bảo tính ổn định và độ chính xác cao.

1.1. Thiết kế phần cứng

Phần cứng của hệ thống bao gồm các thiết bị Node cảm biến và Gateway. Các Node được thiết kế để thu thập dữ liệu từ cảm biến và truyền dữ liệu qua Bluetooth Mesh. Gateway đóng vai trò trung tâm, thu thập dữ liệu từ các Node và hiển thị thông tin trên giao diện HMI. Vi điều khiển ESP32 và ESP32-S3 được sử dụng để xử lý dữ liệu và kết nối không dây.

1.2. Thiết kế phần mềm

Phần mềm được phát triển để điều khiển các thiết bị Node và Gateway. Các chương trình được viết để đọc giá trị từ cảm biến, xử lý dữ liệu và truyền thông qua Bluetooth Mesh. Giao diện HMI được thiết kế để hiển thị thông tin và cho phép người dùng tương tác với hệ thống. Phần mềm cũng hỗ trợ việc ghi lại dữ liệu và cảnh báo khi các thông số vượt ngưỡng cho phép.

II. Thi công hệ thống IoT

Phần này mô tả quá trình thi công hệ thống IoT từ thiết kế đến thực nghiệm. Các bước thi công bao gồm lắp đặt phần cứng, cài đặt phần mềm và hiệu chỉnh hệ thống. Hệ thống được thử nghiệm trong môi trường phòng sạch để đảm bảo tính chính xác và độ ổn định. Công nghệ Bluetooth Mesh được sử dụng để kết nối các thiết bị, tạo ra một mạng lưới truyền thông hiệu quả và tiết kiệm năng lượng.

2.1. Lắp đặt phần cứng

Các thiết bị Node và Gateway được lắp đặt và kết nối với nhau thông qua Bluetooth Mesh. Các cảm biến được lắp đặt tại các vị trí thích hợp trong phòng sạch để thu thập dữ liệu chính xác. Gateway được kết nối với màn hình HMI để hiển thị thông tin và cảnh báo. Quá trình lắp đặt được thực hiện cẩn thận để đảm bảo tính ổn định và độ bền của hệ thống.

2.2. Hiệu chỉnh hệ thống

Hệ thống được hiệu chỉnh để đảm bảo độ chính xác của dữ liệu thu thập. Các cảm biến được so sánh với thiết bị đo chuẩn để điều chỉnh sai số. Phần mềm được cập nhật để tối ưu hóa quá trình xử lý dữ liệu và truyền thông. Hệ thống được thử nghiệm trong các điều kiện khác nhau để đảm bảo tính ổn định và độ tin cậy.

III. Giám sát và cảnh báo phòng sạch

Hệ thống được thiết kế để giám sát phòng sạch và đưa ra cảnh báo khi các thông số vượt ngưỡng cho phép. Các cảm biến thu thập dữ liệu liên tục và truyền về Gateway để xử lý. Hệ thống cảnh báo được tích hợp để thông báo kịp thời khi có sự cố. Tự động hóa phòng sạch giúp giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả quản lý.

3.1. Giám sát thông số môi trường

Hệ thống giám sát các thông số môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió, nồng độ CO2 và số lượng hạt bụi mịn. Dữ liệu được thu thập liên tục và hiển thị trên giao diện HMI. Hệ thống giám sát giúp người quản lý theo dõi tình trạng phòng sạch một cách chính xác và kịp thời.

3.2. Hệ thống cảnh báo

Hệ thống cảnh báo được tích hợp để thông báo khi các thông số vượt ngưỡng cho phép. Cảnh báo được hiển thị trên giao diện HMI và có thể được gửi qua các kênh thông báo khác. Hệ thống cảnh báo giúp ngăn ngừa các sự cố và đảm bảo an toàn cho phòng sạch.

IV. Ứng dụng Bluetooth Mesh

Bluetooth Mesh được sử dụng để kết nối các thiết bị trong hệ thống. Công nghệ này cho phép tạo ra một mạng lưới truyền thông hiệu quả và tiết kiệm năng lượng. Các thiết bị Node và Gateway được kết nối thông qua Bluetooth Mesh, đảm bảo tính ổn định và độ tin cậy của hệ thống. Kết nối không dây giúp giảm thiểu chi phí lắp đặt và bảo trì.

4.1. Cấu trúc mạng Bluetooth Mesh

Mạng Bluetooth Mesh được thiết kế với các Node và Gateway. Các Node thu thập dữ liệu từ cảm biến và truyền về Gateway. Gateway đóng vai trò trung tâm, xử lý dữ liệu và hiển thị thông tin. Cấu trúc mạng đảm bảo tính ổn định và khả năng mở rộng của hệ thống.

4.2. Ưu điểm của Bluetooth Mesh

Bluetooth Mesh mang lại nhiều ưu điểm như tiết kiệm năng lượng, khả năng mở rộng và độ tin cậy cao. Công nghệ này cho phép kết nối nhiều thiết bị trong một mạng lưới, giúp hệ thống hoạt động hiệu quả hơn. Kết nối không dây cũng giúp giảm thiểu chi phí lắp đặt và bảo trì.

21/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN .1 Lý do chọn đề tài .2 Mục tiêu nghiên cứu .3 Phương pháp nghiên cứu .4 Giới hạn của đề tài .5 Đối tượng nghiên cứu .6 Nội dung nghiên cứu .7 Bố cục quyển báo cáo. 4 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT .1 Tổng quan về phòng sạch .2 Tổng quan về hệ thống IoT .3 Công nghệ mạng Bluetooth Mesh .1 Cơ sở lý thuyết về công nghệ Bluetooth .2 Cơ sở lý thuyết về công nghệ mạng Bluetooth Mesh .3 Cấu trúc một mạng Bluetooth Mesh.4 Các thành phần trong một Node của mạng Bluetooth Mesh.5 Sensor Model trong mạng Bluetooth Mesh. 10 iii MỤC LỤC 2.6 Cấu trúc gói tin trong mạng Bluetooth Mesh .7 Quá trình thêm Node mới vào mạng Bluetooth Mesh .8 Quá trình xóa Node ra khỏi mạng Bluetooth Mesh .4 Các chuẩn giao tiếp .1 Cơ sở lý thuyết về chuẩn giao tiếp UART.2 Cơ sở lý thuyết về chuẩn giao tiếp RS-232 .3 Cơ sở lý thuyết về chuẩn giao tiếp RS-485 .4 Cơ sở lý thuyết về chuẩn giao tiếp I2C .5 Cơ sở lý thuyết về chuẩn giao tiếp SPI .6 Cơ sở lý thuyết về chuẩn giao tiếp SDIO .7 Cơ sở lý thuyết về chuẩn giao tiếp USB .5 Giới thiệu phần cứng .1 Mạch lọc EMI .2 IC truyền nhận RS-232 MAX3232 .3 IC truyền nhận RS-485 MAX3485 .4 IC thời gian thực DS3231 .5 IC thời gian thực PCF8563 .6 Màn hình LCD SSD1306 .7 Màn hình DWIN DMG10600T101_A5WTC .8 Vi điều khiển ESP32 và ESP32-S3 .9 Module nguồn xung AC-DC Hi-Link PM01, 5M24 và 10M12 .10 IC hạ áp DC-DC TPS5430 .11 IC hạ áp LDO AMS1117 .1 Cảm biến chênh áp FPS1000. 43 iv MỤC LỤC 2.2 Cảm biến gió, nhiệt độ và độ ẩm AM1100 .3 Cảm biến bụi mịn PMS7003 .4 Cảm biến IRCO2 .7 Các phần mềm và khung phần mềm (FRAMEWORK) .5 FreeRTOS trên ESP32 .6 ESP-BLE-MESH .8 Thiết bị đo chuẩn .1 Buồng tạo gió OMEGA Engineering WT4401-D .2 Máy đo lưu lượng không khí KIMO DBM-610 .3 Tủ vi khí hậu Memmert ICH110 .4 Máy nồng độ Oxygen và CO2 Quantek Model 902D DualTrack .5 Máy đếm hạt tiểu phân CliMET CI-450t.

55 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ HỆ THỐNG .1 Yêu cầu hệ thống .2 Mô hình hệ thống.3 Thiết kế phần cứng .1 Chức năng phần cứng .2 Sơ đồ khối phần cứng .3 Phần cứng Gateway .4 Phần cứng các Node .4 Thiết kế phần mềm .1 Phần mềm trên Gateway .2 Phần mềm trên Node .5 Thiết kế giao diện người dùng .1 Giao diện HMI trên Gateway .2 Giao diện LCD trên Node. 126 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ .1 Kết quả phần cứng .1 Thiết bị Gateway .2 Thiết bị Node .2 Kết quả phần mềm .1 Thiết bị Gateway .2 Thiết bị Node .3 Thực nghiệm kiểm tra độ chính xác của các thiết bị với các máy đo chuẩn .1 Kết quả đo giữa cảm biến IRCO2 với máy đo nồng độ Oxygen và CO2 Quantek Model 902D .2 Kết quả đo giữa cảm biến tốc độ gió AM1100-3-BV với buồng tạo gió OMEGA Engineering WT4401-D.3 Kết quả đo giữa cảm biến chênh áp FPS1000-250EV-B với đồng hồ đo chênh áp KIMO DBM-610.4 Kết quả đo giữa cảm biến nhiệt độ, độ ẩm AM1100-3-BV với tủ vi khí hậu Memmert ICH110 .5 Kết quả đo giữa cảm biến đếm hạt bụi mịn PMS7003 với máy đếm tiểu phân CLIMET CI-450t .4 Thực nghiệm sản phẩm của đề tài với phòng sạch. 158 vi MỤC LỤC 4.5 Thực nghiệm kiểm tra độ ổn định của hệ thống .1 Thực nghiệm khoảng cách truyền sóng của thiết bị trong môi trường không vật cản .2 Thực nghiệm khoảng cách truyền sóng của thiết bị trong môi trường có vật cản .3 Thực nghiệm khoảng cách truyền sóng của hệ thống trong môi trường có vật cản. 163 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN .1 Kết quả đạt được.2 Hạn chế của đề tài.2 Hướng phát triển.

169 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 171 vii DANH MỤC HÌNH ẢNH VÀ ĐỒ THỊ DANH MỤC HÌNH VÀ ĐỒ THỊ Hình 2.1 Cấu trúc liên kết của một mạng Bluetooth Mesh.2 Các thành phần trong một Node.3 Cấu trúc của một Network PDU.4 Sơ đồ nối dây giao tiếp UART.5 Cấu trúc khung truyền dữ liệu UART.6 Dạng sóng truyền nhận dữ liệu chuẩn UART.7 Sơ đồ nối dây giữa 2 thiết bị giao tiếp RS-232.8 Dạng sóng và mức điện áp Logic giữa TTL/CMOS và RS-232 trên máy tính.9 Sơ đồ nối dây của chế độ truyền đơn công.10 Sơ đồ nối dây của chế độ truyền song công.11 Hình ảnh mô tả triệt tiêu nhiễu khi qua bộ vi sai.12 Dạng sóng trên cặp dây A-B và mức Logic tương ứng.13 Hệ thống các thiết bị giao tiếp theo chuẩn I2C.14 Cấu tạo phần cứng của chuẩn I2C.15 Lựa chọn giá trị điện trở kéo lên theo tốc độ giao tiếp.16 Cấu trúc khung truyền dữ liệu I2C.17 Dạng sóng truyền nhận dữ liệu chuẩn I2C.18 Sơ đồ nối dây đơn giản giữa thiết bị chủ và thiết bị tớ.19 Dạng sóng truyền nhận dữ liệu của SPI với trạng thái CLK đặt thấp và lấy mẫu dữ liệu cạnh lên.20 Mô tả cách kết nối dùng nhiều chân CS.21 Mô tả cách kết nối dùng một chân CS.22 Sơ đồ kết nối dây giữa thiết bị chủ và 2 thiết bị tớ với 4-bit SDIO. 28 viii DANH MỤC HÌNH ẢNH VÀ ĐỒ THỊ Hình 2.23 Mô tả truyền nhận dữ liệu lệnh và phản hồi trong SDIO.24 Khung truyền dữ liệu của lệnh gửi từ thiết bị chủ trong SDIO.25 Khung truyền dữ liệu của phản hồi gửi từ thiết bị tớ trong SDIO.26 Quá trình đọc dữ liệu từ thiết bị tớ trong SDIO.27 Quá trình ghi dữ liệu vào thiết bị tớ trong SDIO.28 Truyền nhận dữ liệu theo từng byte.29 Truyền nhận dữ liệu theo chuỗi dài các bit.30 Sơ đồ kết nối dây của USB.31 Mô tả cách xác định tính hiệu nhận được là 0 hay 1.32 Khung truyền bảng tin thông báo.33 Khung truyền bảng tin dữ liệu.34 Khùng truyền bảng tin bắt tay.35 Khung truyền bảng tin bắt đầu khung truyền.36 Mô dòng hiệu nhiễu different mode và cách loại bỏ.37 Mô tả dòng điện nhiễu common mode và cách loại bỏ.38 Sơ đồ nguyên lý mạch lọc EMI.39 Thanh công cụ cung cấp các tính năng tạo giao diện trên DWIN DGUS.40 Các nút nhận sự kiện được tạo với phần mềm DWIN DGUS.41 Vị trí theo dõi chênh lệch áp suất tạo ra gió.42 Các mặt cản không khí.43 Vị trí lắp các mặt cản không khí.44 Giá trị quy đổi chênh áp ra tốc độ gió và phạm vi buồng gió tạo ra với các mặt cản khí.45 Mặt trước bộ đo các thông số trong buồng tạo gió. 52 ix DANH MỤC HÌNH ẢNH VÀ ĐỒ THỊ Hình 2.46 Mặt trước của thiết bị KIMO DBM-610.47 Mặt sau của thiết bị KIMO DBM-610.48 Hình ảnh thiết bị Quantek Model 902D DualTrack.1 Tổng quan mô hình hệ thống.2 Sơ đồ khối tổng quan phần cứng cho Gateway.3 Sơ đồ khối phần cứng chung của Node.4 Sơ đồ nguyên lý vi điều khiển ESP32-S3 của Gateway.5 Sơ đồ nguyên lý khối thông báo của Gateway.6 Sơ đồ nguyên lý khối hiển thị của Gateway.7 Sơ đồ nguyên lý khối thời gian thực của Gateway.8 Sơ đồ nguyên lý khối thẻ nhớ của Gateway.9 Sơ đồ nguyên lý khối USB của Gateway.10 Sơ đồ nguyên lý mạch chuyển đổi điện xoay chiều thành một chiều của Gateway.11 Sơ đồ nguyên lý mạch hạ áp của Gateway.12 Sơ đồ nguyên lý mạch hạ áp tuyến tính của Gateway.13 Mặt trên bo mạch Gateway.14 Mặt dưới bo mạch Gateway.15 Các đường mạch của Gateway.16 Hình ảnh 3D mặt trên của Gateway.17 Hình ảnh 3D mặt dưới của Gateway.18 Hình ảnh 3D góc nhìn các cổng kết nối bên dưới của Gateway.19 Góc nhìn phía trên của Gateway.20 Mô hình 3D góc nhìn tổng quan của Gateway.21 Mô hình 3D vỏ hộp và màn hình HMI của Gateway.

72 x DANH MỤC HÌNH ẢNH VÀ ĐỒ THỊ Hình 3.22 Mô hình 3D vị trí các cổng kết nối của Gateway.23 Mô hình 3D vị trí đặt bo mạch của Gateway.24 Mô hình 3D phần khung vỏ của Gateway.25 Bản vẽ 2D Chi tiết số 1 của hộp Gateway .26 Bản vẽ 2D Chi tiết số 2 của hộp Gateway.27 Bản vẽ 2D Chi tiết số 3 của hộp Gateway.28 Bản vẽ 2D Chi tiết số 4 của hộp Gateway.29 Sơ đồ nguyên lý khối ESP32 của Node.30 Sơ đồ nguyên lý khối hiển thị của Node.31 Sơ đồ nguyên lý khối thời gian thực của Node.32 Sơ đồ nguyên lý khối thẻ nhớ của Node.33 Sơ đồ nguyên lý khối thông báo của Node .34 Sơ đồ nguyên lý khối đọc cảm biến gió, nhiệt độ và độ ẩm AM1100- 3-BV.35 Sơ đồ nguyên lý mạch đọc cảm biến nồng độ CO2 IRCO2.36 Sơ đồ nguyên lý mạch đọc cảm biến bụi mịn PMS7003.37 Sơ đồ nguyên lý mạch đọc cảm biến chênh áp FSP1000.38 Sơ đồ nguyên lý mạch chuyển đổi AC-DC của Node.39 Sơ đồ nguyên lý mạch hạ áp của Node.40 Sơ đồ nguyên lý mạch hạ áp tuyến tính của Node.41 Mặt trên của bo Node đọc cảm biến gió, nhiệt độ và độ ẩm AM1100- 3-BV .42 Mặt dưới của bo Node đọc cảm biến gió, nhiệt độ và độ ẩm AM1100- 3-BV.43 Các đường mạch của Node đọc cảm biến gió, nhiệt độ và độ ẩm AM1100-3-BV. 86 xi DANH MỤC HÌNH ẢNH VÀ ĐỒ THỊ Hình 3.44 Hình ảnh 3D mặt trên của Node đọc cảm biến gió, nhiệt độ và áp suất AM1100-3-BV.45 Hình ảnh 3D mặt dưới của Node đọc cảm biến gió, nhiệt độ và độ ẩm AM1100-3-BV.46 Hình ảnh 3D góc nhìn khác của Node đọc cảm biến AM1100-3-BV.47 Mặt trên của bo Node đọc cảm biến nồng độ CO2 IRCO2.48 Mặt dưới bo Node đọc cảm biến nồng độ CO2 IRCO2.49 Các đường mạch bo Node đọc cảm biến nồng độ CO2 IRCO2.50 Hình ảnh 3D mặt trên bo Node đọc cảm biến nồng độ CO2 IRCO2.51 Hình ảnh 3D mặt dưới bo Node đọc cảm biến nồng độ CO2 IRCO2.52 Hình ảnh 3D góc nhìn khác của Node đọc cảm biến IRCO2.53 Mặt trên bo Node đọc cảm biến bụi mịn PMS7003.54 Mặt dưới bo Node đọc cảm biến bụi mịn PMS7003.55 Các đường dây mạch bo Node đọc cảm biến bụi mịn PMS7003.56 Hình ảnh 3D mặt trên board Node đọc cảm biến bụi mịn PMS7003.57 Hình ảnh 3D mặt dưới mạch đọc cảm biến bụi mịn PMS7003.58 Hình ảnh 3D góc nhìn khác bo Node đọc cảm biến bụi mịn PMS7003.59 Mặt trên bo Node đọc cảm biến chênh áp FSP1000.60 Mặt dưới bo Node đọc cảm biến chênh áp FSP1000.61 Các đường mạch của Node đọc cảm biến chênh áp FSP1000.62 Hình ảnh 3D mặt trên bo đọc cảm biến chênh áp FSP1000.63 Hình ảnh 3D mặt dưới bo đọc cảm biến chênh áp FSP1000.64 Góc nhìn khác từ Node đọc cảm biến chênh áp FSP1000.65 Vỏ hộp cho các Node. 97 xii DANH MỤC HÌNH ẢNH VÀ ĐỒ THỊ Hình 3.66 Bản vẽ của vỏ hộp Node.67 Lưu đồ chương trình chính trên Gateway.68 Lưu đồ chương trình trên Gateway (tiếp theo).69 Lưu đồ chương trình thực thi chức năng người dùng chọn từ HMI.70 Lưu đồ chương trình chức năng thêm Node tự động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Thiết kế và thi công hệ thống IoT giám sát cảnh báo phòng sạch ứng dụng Bluetooth Mesh" tập trung vào việc xây dựng một hệ thống IoT hiện đại, sử dụng công nghệ Bluetooth Mesh để giám sát và cảnh báo các thông số môi trường trong phòng sạch. Hệ thống này không chỉ đảm bảo độ chính xác cao mà còn tối ưu hóa việc quản lý và vận hành, giúp giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả trong các môi trường yêu cầu độ sạch cao như phòng thí nghiệm, bệnh viện, hoặc nhà máy sản xuất. Đây là giải pháp tiên tiến, phù hợp với xu hướng công nghiệp 4.0, mang lại lợi ích lớn cho các doanh nghiệp và tổ chức cần kiểm soát môi trường chặt chẽ.

Để mở rộng kiến thức về các hệ thống IoT và giám sát, bạn có thể tham khảo thêm Đồ án tốt nghiệp thiết kế và thi công hệ thống giám sát và điều khiển thiết bị trong nhà kết hợp wifi và lora, Đồ án tốt nghiệp thiết kế và thi công hệ thống thiết bị điều khiển nhà thông minh, và Đồ án tốt nghiệp thiết kế và thi công công tơ điện tử giám sát được điện năng tiêu thụ qua mạng lora và internet. Những tài liệu này sẽ cung cấp thêm góc nhìn đa chiều về ứng dụng IoT trong các lĩnh vực khác nhau, giúp bạn hiểu sâu hơn về công nghệ và tiềm năng của nó.