Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghiệp 4.0 và tự động hóa hiện đại, các dòng robot di động tự hành (AGV/AMR) giữ vai trò then chốt trong hệ thống dây chuyền sản xuất công nghiệp, kho vận thông minh (điển hình như hệ thống lấy hàng tự động trong nhà máy Amazon) cũng như các thiết bị dịch vụ đời sống (robot lau nhà tự động). Một trong những bài toán cốt lõi của robot di động là khả năng tự định vị vị trí và định hướng chuyển động trong không gian làm việc. Phương pháp định vị Odometry (đo đạc dịch chuyển bánh xe qua cảm biến xung encoder) là nền tảng định vị vi sai phổ biến, cho phép tính toán quỹ đạo thời gian thực dựa trên các thông số chuyển động học của hệ thống cơ khí.

Tại Việt Nam, việc tiếp cận và ứng dụng các dòng vi điều khiển kiến trúc 32-bit hiệu năng cao vào các hệ thống nhúng tự hành còn gặp một số rào cản nhất định về tài liệu thực hành và chi phí phần cứng. Nhằm giải quyết bài toán định vị vi sai trên nền tảng phần cứng thông dụng, đề tài "Thiết kế robot định vị Odometry sử dụng STM32F103C8T6" được thực hiện tại Bộ môn Công nghệ Cơ điện tử, Khoa Cơ khí, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu tổng quát: Thiết kế và phát triển mô hình robot định vị Odometry hoạt động trong một phạm vi không gian nhất định, có khả năng tự hành di chuyển về đích, nhận diện và né tránh vật cản, dừng lại đúng vị trí định trước và tự động xoay theo hướng đặt ra ban đầu. Hệ thống được điều khiển tự động hoặc tùy chỉnh bởi người dùng, đồng thời được lập trình và nạp code thông qua môi trường Keil C và mạch nạp ST-Link V2.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Thiết kế kết cấu cơ khí mô hình robot 3 bánh gồm 2 bánh chủ động gắn động cơ DC Servo tích hợp encoder đọc xung và 1 bánh xe đa hướng mắt trâu kim loại phía sau giữ cân bằng.
    • Xây dựng khối điều khiển trung tâm sử dụng vi điều khiển STM32F103C8T6 (kiến trúc ARM Cortex-M3) để xử lý dữ liệu định vị Odometry, giao tiếp cảm biến và điều khiển công suất 2 động cơ thông qua mạch cầu H L298.
    • Hiển thị trực quan dữ liệu số xung thu nhận từ hai kênh encoder lên màn hình LCD 16x2.

Đối tượng, phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống robot di động định vị Odometry; vi điều khiển STM32F103C8T6; mạch điều khiển động cơ L298; màn hình hiển thị LCD 16x2; động cơ DC Servo JGA25-370 tích hợp encoder hai kênh; cảm biến hồng ngoại phát hiện vật cản OMDHON E18-D80NK.
  • Phạm vi và giới hạn: Tích hợp và ghép nối các module điều khiển, cảm biến, mạch công suất và khung gầm cơ khí có sẵn trên thị trường thành một mô hình robot tự hành khép kín, hoạt động thực nghiệm trong phạm vi phòng thí nghiệm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết động học vi sai và định vị Odometry

Đề tài xây dựng mô hình toán học dựa trên nguyên lý động học vi sai (Differential Drive Kinematics). Xe di chuyển trên mặt phẳng hai chiều $Oxy$, trạng thái của xe tại mỗi thời điểm được xác định bởi vectơ tọa độ vị trí $(x, y)$ và vectơ định hướng $\theta$ (góc lệch hướng so với trục tọa độ).

Quỹ đạo chuyển động của xe giữa hai chu kỳ lấy mẫu được mô hình hóa dưới dạng một cung tròn bán kính $r$ quay quanh tâm quay tức thời $C$. Gọi khoảng cách từ tâm hình học của xe đến bánh bên trái là $T_L$, đến bánh bên phải là $T_R$ (với khoảng cách giữa hai bánh chủ động là $L = T_L + T_R$). Khi xe di chuyển, độ dài cung quét của bánh trái là $\Delta L$ và bánh phải là $\Delta R$.

Dựa trên công thức tính độ dài cung tròn $S = r \times \theta$, mối quan hệ hình học được xác lập: $$\Delta L = (r + T_L) \cdot \theta \implies r = \frac{\Delta L}{\theta} - T_L$$ $$\Delta R = (r - T_R) \cdot \theta \implies r = \frac{\Delta R}{\theta} + T_R$$

Cân bằng bán kính quay tức thời $r$, ta thu được góc quay hướng mới $\theta$: $$\theta = \frac{\Delta L - \Delta R}{T_R + T_L}$$

Quãng đường dịch chuyển dọc trục theo phương tiếp tuyến tạo thành tam giác cân với tâm quay, từ định lý hàm số cosin ta có vị trí dịch chuyển: $$y = 2\left(\frac{\Delta R}{\theta} + T_R\right) \sin\left(\frac{\theta}{2}\right)$$

Trong miền thời gian vi phân $dt$, với vận tốc dài bánh phải $v_R$ và bánh trái $v_L$, vận tốc góc $\omega$ và vận tốc tịnh tiến $v$ của tâm xe được xác định qua hệ phương trình vi sai: $$v_R = \omega\left(r + \frac{L}{2}\right), \quad v_L = \omega\left(r - \frac{L}{2}\right)$$ $$\omega = \frac{v_R - v_L}{L}, \quad v = \frac{v_R + v_L}{2}, \quad r = \frac{L}{2} \cdot \frac{v_R + v_L}{v_R - v_L}$$

Tọa độ vị trí liên tục $(x(t), y(t), \theta(t))$ của robot được tích phân theo thời gian: $$x(t) = \frac{1}{2} \int_0^t (v_R(t) + v_L(t)) \cos(\theta(t)) , dt$$ $$y(t) = \frac{1}{2} \int_0^t (v_R(t) + v_L(t)) \sin(\theta(t)) , dt$$ $$\theta(t) = \frac{1}{2L} \int_0^t (v_R(t) - v_L(t)) , dt$$

Trong hệ thống rời rạc, độ dời của từng bánh $dS_R$ và $dS_L$ được quy đổi trực tiếp từ số xung encoder tăng thêm $n_R, n_L$ theo đường kính bánh xe $D$: $$dS_R = n_R \cdot \pi D, \quad dS_L = n_L \cdot \pi D$$

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập và phân tích lý thuyết: Nghiên cứu tài liệu chuyên ngành về động học robot vi sai, cấu trúc phần cứng ARM Cortex-M3 và các thuật toán tính toán Odometry.
  • Phương pháp thiết kế hệ thống: Thiết kế sơ đồ khối phần cứng, tính toán phân bổ công suất, vẽ bản vẽ 2D các chi tiết lắp ghép, thiết kế sơ đồ nguyên lý mạch điện.
  • Phương pháp thực nghiệm: Gia công lắp ráp mô hình vật lý hoàn chỉnh, nạp phần mềm điều khiển, chạy kiểm thử thực tế trên sàn phẳng để đánh giá khả năng bám quỹ đạo, đo đếm số xung encoder, kiểm tra phản ứng né vật cản và độ ổn định khi quay về đích.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Kiến trúc phần cứng tổng thể

Hệ thống phần cứng của robot được tổ chức thành 4 khối chức năng chính:

  1. Khối điều khiển trung tâm: Kit vi điều khiển STM32F103C8T6 đóng vai trò nhận tín hiệu xung từ encoder và tín hiệu từ cảm biến vật cản, tính toán thuật toán Odometry và xuất tín hiệu điều khiển động cơ.
  2. Khối cảm biến: Cảm biến hồng ngoại OMDHON E18-D80NK chịu trách nhiệm quét không gian phía trước để phát hiện vật cản.
  3. Khối xử lý tín hiệu và hiển thị: Mạch cầu H L298N tiếp nhận tín hiệu logic và PWM để điều khiển công suất động cơ; màn hình LCD 16x2 kết hợp biến trở tinh chỉnh độ tương phản để hiển thị số liệu xung thời gian thực.
  4. Khối cơ cấu chấp hành và nguồn: Hai động cơ DC Servo JGA25-370 gắn bánh xe chủ động cao su $65\text{ mm}$, bánh xe mắt trâu kim loại đa hướng, nguồn cấp từ 2 cell pin sạc Li-ion 18650 mắc nối tiếp.
Nhóm chức năng Tên linh kiện / Thiết bị Số lượng Thông số kỹ thuật chính
Điều khiển trung tâm STM32F103C8T6 Blue Pill 1 Vi xử lý 32-bit ARM Cortex-M3; Thạch anh 8MHz & 32kHz; Nguồn 5VDC chuyển đổi 3.3VDC; Giao tiếp GPIO, UART, SPI, I2C, CAN
Cảm biến OMDHON E18-D80NK 1 Cảm biến quang hồng ngoại; Ngõ ra NPN Open Collector; Khoảng cách đo 3–80cm; Góc chiếu 3–5°; Dòng kích <300mA; Nguồn 5VDC
Mạch công suất Module mạch cầu H L298N 1 Tích hợp 2 cầu H; Điện áp động cơ 5–12V; Dòng tối đa 2A/kênh; Điện áp điều khiển 5–7V; Công suất hao phí 20W
Hiển thị Màn hình Text LCD 16x2 1 Driver HD44780; 2 dòng x 16 ký tự; Nguồn 5VDC; Kích thước 80 x 36 x 12.5 mm; Giao tiếp 6 dây tín hiệu
Biến trở Biến trở xoay 1 Dải trở kháng 10k$\Omega$ – 1M$\Omega$, tinh chỉnh điện áp chân $V_0$ của LCD
Động cơ chấp hành DC Servo JGA25-370 Geared Motor 2 Điện áp 12VDC; Tỉ số truyền 46.8:1; Dòng tải max 1.8A; Tốc độ có tải 100 vòng/phút; Độ phân giải encoder 514.8 xung/vòng/kênh
Bánh xe chủ động Bánh xe V2 khớp lục giác 12mm 2 Đường kính 65mm; Bề rộng 27mm; Trọng lượng 48g/bánh; Chất liệu nhựa, mút, cao su
Bánh dẫn hướng Bánh xe mắt trâu kim loại 1 Bánh xe đa hướng cân bằng tải trọng sau
Nguồn điện Pin sạc Li-ion 18650 2 Điện áp danh định 3.7V (đầy 4.2V); Dung lượng danh định 12000mAh; Dòng xả max 2.4A liên tục; Nội trở ~40m$\Omega$
Kết cấu khung Khung xe Robot Chassis Simple S1 1 Tấm nền mica kích thước 230 x 165 x 5 mm; Tổng khối lượng khung gầm ~300g

Nguyên lý điều khiển và giải thuật

Nguyên lý điều khiển mạch cầu H L298N

Mạch cầu H tiếp nhận tín hiệu từ vi điều khiển qua hai chân cho phép (ENA, ENB) và bốn chân điều khiển hướng (IN1, IN2, IN3, IN4). Trạng thái hoạt động của từng động cơ tuân theo bảng logic:

Chân ENA / ENB Chân IN1 / IN3 Chân IN2 / IN4 Trạng thái hoạt động của động cơ
0 X X Động cơ dừng quay tự do (ngắt mạch)
1 1 0 Động cơ quay thuận
1 0 1 Động cơ quay nghịch
1 1 1 Động cơ hãm dừng tức thì
1 0 0 Động cơ hãm dừng tức thì

Ghép nối cảm biến hồng ngoại và thuật toán tránh vật cản

Cảm biến OMDHON E18-D80NK sử dụng 3 dây kết nối: Dây Nâu (+5VDC), Dây Xanh Dương (GND 0VDC), Dây Đen (Tín hiệu SIGNAL). Do cấu trúc chân ra dạng cực thu hở Transistor NPN (Open Collector), hệ thống bố trí một điện trở kéo lên ($1\text{k}\Omega - 10\text{k}\Omega$) nối chân SIGNAL với nguồn VCC để xác lập mức logic High khi không có vật cản.

Giải thuật điều hướng của hệ thống được thực thi tuần tự:

  • Cảm biến hồng ngoại liên tục quét chướng ngại vật phía trước robot.
  • Nếu khoảng cách phát hiện $d > 30\text{ cm}$: Robot duy trì trạng thái di chuyển thẳng theo quỹ đạo định sẵn để tiến về đích.
  • Nếu khoảng cách phát hiện $d \le 30\text{ cm}$: Hệ thống kích hoạt chương trình con né vật cản, điều khiển lệch tốc độ hai bánh để robot chuyển hướng vòng qua chướng ngại vật, sau đó tiếp tục định vị hướng để di chuyển về đích đã thiết lập ban đầu.
  • Khi số xung encoder đạt giá trị mục tiêu (robot đã đến đích): Hệ thống phát lệnh dừng động cơ, thực hiện xoay xe theo góc đặt trước, hiển thị tổng số xung lên màn hình LCD 16x2 và thực hiện lệnh reset.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết

Chương 1 tập trung thiết lập toàn bộ cơ sở toán học cho bài toán định vị Odometry của xe tự hành vi sai. Tác giả trình bày chi tiết cách xây dựng mô hình hóa chuyển động của robot theo các cung tròn tức thời, định nghĩa các biến khoảng cách bánh xe ($T_L, T_R, T_B$), tính toán độ dài cung dịch chuyển $\Delta L, \Delta R$, và suy biến ra công thức xác định góc định hướng $\theta$ cùng tọa độ dọc/ngang $y$. Đồng thời, chương này mở rộng khảo sát các mô hình vi phân theo thời gian $dt$, thiết lập hệ phương trình tích phân tọa độ tâm xe $(x(t), y(t), \theta(t))$ dựa trên vận tốc dài của hai bánh $v_R(t), v_L(t)$ và mối liên hệ với số xung đếm encoder ($n_R, n_L$).

Chương 2: Bản vẽ thiết kế 2D

Chương 2 cung cấp hệ thống các bản vẽ thiết kế hình học không gian 2D cho toàn bộ kết cấu phần cứng của robot. Các bản vẽ kỹ thuật bao gồm: kích thước tấm đế khung xe mica Chassis Simple S1, vị trí gá đặt cảm biến hồng ngoại, bố trí hộp chứa 2 cell pin 18650, kích thước module vi điều khiển STM32F103C8T6, màn hình LCD 16x2, module mạch công suất L298N, và cụm động cơ DC Servo JGA25-370 gắn kèm bánh xe chủ động $65\text{ mm}$.

Chương 3: Thiết kế hệ thống điều khiển

Chương 3 đi sâu vào thiết kế chi tiết cấu trúc phần cứng và logic điều khiển của robot. Tác giả phân chia hệ thống thành 4 khối chức năng rõ rệt (khối cảm biến, khối điều khiển trung tâm STM32F103C8T6, khối xử lý tín hiệu L298N/LCD/biến trở, khối chấp hành động cơ encoder). Nội dung chương cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết của từng linh kiện, sơ đồ chân kết nối của vi điều khiển, cấu tạo lăng kính Fresnel và mạch ra cực thu hở NPN của cảm biến E18-D80NK, nguyên lý hoạt động bảng chân trị mạch cầu H L298, bảng phân bổ 16 chân giao tiếp màn hình LCD 16x2, sơ đồ 6 dây của động cơ JGA25-370, sơ đồ thuật toán ước lượng phân cụm mẫu và sơ đồ khối giải thuật né vật cản ngưỡng $30\text{ cm}$.

Chương 4: Thi công mô hình chạy thực nghiệm và đánh giá

Chương 4 mô tả toàn bộ quy trình lắp ráp vật lý và chạy thử nghiệm thực tế của mô hình robot. Tác giả lập bảng danh mục 16 loại linh kiện/vật tư sử dụng trong hệ thống điện và cơ khí (kit STM32, mạch nạp ST-Link V2, driver L298, động cơ, bánh xe, gá nhôm $25\text{ mm}$, pin, ốc vít...). Chương này minh họa các bước thi công thực tế qua các giai đoạn: sơ đồ đi dây ban đầu, sơ đồ dây sau khi tinh chỉnh hoàn thiện, hình ảnh xe sau hiệu chỉnh cơ khí, quá trình cấp nguồn bật công tắc hoạt động, và kết quả hiển thị số xung encoder thực tế trên màn hình LCD khi xe hoàn thành lộ trình về đích và reset.

Chương 5: Kết luận và hướng phát triển

Chương 5 tổng kết lại toàn bộ kết quả nghiên cứu và chế tạo mô hình robot định vị Odometry. Tác giả đánh giá mức độ hoàn thành so với các mục tiêu đề ra ban đầu và đề xuất các định hướng phát triển nhằm nâng cao độ chính xác cũng như tính linh hoạt của hệ thống trong các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả thực nghiệm chính

  • Chế tạo thành công mô hình vật lý: Robot 3 bánh hoạt động ổn định trên khung nền mica $230 \times 165 \times 5\text{ mm}$, tích hợp đầy đủ hệ thống nguồn pin 18650, khối điều khiển STM32F103C8T6, mạch công suất L298N, cảm biến hồng ngoại và màn hình hiển thị.
  • Vận hành giải thuật Odometry: Hệ thống đọc chính xác tín hiệu xung phản hồi từ hai kênh encoder của động cơ JGA25-370 (độ phân giải 514.8 xung/vòng) trong quá trình di chuyển.
  • Khả năng tự hành và tránh vật cản: Cảm biến hồng ngoại OMDHON E18-D80NK phát hiện vật cản ở cự ly $\le 30\text{ cm}$, điều khiển robot tự động chuyển hướng né tránh chướng ngại vật, tiếp tục hành trình đến vị trí đích đã định, dừng lại và xoay xe theo góc đặt ban đầu.
  • Giám sát trực quan: Số xung đếm của hai bánh xe được truyền và hiển thị trực tiếp trên màn hình LCD 16x2, hệ thống tự động reset trạng thái sau khi hoàn tất chu trình.

Giải pháp kỹ thuật tác giả đề xuất

  • Ứng dụng kit vi điều khiển 32-bit giá thành thấp STM32F103C8T6 (ARM Cortex-M3) kết hợp mạch nạp ST-Link V2 và phần mềm Keil C, thay thế cho các giải pháp vi điều khiển 8-bit truyền thống nhằm tăng tốc độ xử lý thuật toán động học vi phân thời gian thực.
  • Thiết kế mạch đệm trở kéo ($1\text{k}\Omega - 10\text{k}\Omega$) cho cảm biến hồng ngoại cực thu hở NPN để đảm bảo mức logic chuẩn giao tiếp với vi điều khiển.
  • Kết hợp cơ cấu 2 bánh chủ động dẫn động độc lập qua cầu H L298N với 1 bánh mắt trâu kim loại đa hướng phía sau nhằm tối ưu hóa khả năng xoay trở và giữ thăng bằng động học cho toàn hệ thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Hệ thống định vị Odometry thuần túy dựa vào việc đếm xung quay của bánh xe nên dễ bị tích lũy sai số theo thời gian và quãng đường di chuyển (sai số do trượt bánh xe trên bề mặt di chuyển hoặc sai lệch đường kính bánh cơ khí).
  • Hệ thống chỉ sử dụng 01 cảm biến hồng ngoại đơn điểm phía trước nên góc quét phát hiện vật cản bị giới hạn ($3 - 5^\circ$), chưa thể bao quát toàn diện các chướng ngại vật ở hai bên hông xe.
  • Đề tài tập trung ghép nối các module phần cứng có sẵn trên thị trường, chưa tiến hành thiết kế bo mạch in (PCB) nguyên khối chuyên dụng.

Hướng phát triển tiếp

  • Tích hợp thêm cảm biến đo quán tính IMU (con quay hồi chuyển - Gyroscope và gia tốc kế - Accelerometer) để thực hiện dung hợp dữ liệu cảm biến (Sensor Fusion) thông qua bộ lọc Kalman, giúp bù trừ sai số tích lũy của phương pháp Odometry thuần túy.
  • Bổ sung cụm cảm biến siêu âm hoặc mảng cảm biến đa hướng để mở rộng tầm quét và nâng cao độ tin cậy trong giải thuật phát hiện, né tránh vật cản phức tạp.
  • Thiết kế bo mạch điều khiển tích hợp đồng bộ (Custom PCB) nhằm tối ưu hóa không gian, giảm thiểu dây dẫn nối ngoài và tăng độ bền cơ điện tử cho robot.

Giá trị tham khảo

Báo cáo đề tài mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho sinh viên, giảng viên và kỹ sư trong các lĩnh vực:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Cơ điện tử, Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa, Kỹ thuật Robot: Tài liệu mẫu hữu ích cho các học phần Thiết kế hệ thống cơ điện tử, Đồ án chuyên ngành, Đồ án tốt nghiệp liên quan đến robot di động tự hành (AGV).
  • Phần giá trị tham khảo chuyên sâu:
    • Chương 1 là nguồn tài liệu tham khảo chuẩn xác về mặt toán học cho việc xây dựng mô hình động học vi sai và hệ phương trình tích phân vị trí Odometry.
    • Chương 3 cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật, sơ đồ chân giao tiếp giữa vi điều khiển STM32F103C8T6 với driver L298N, màn hình LCD 16x2 và encoder động cơ DC Servo.

Câu hỏi thường gặp

1. Công thức xác định góc quay hướng $\theta$ của robot từ dữ liệu dịch chuyển hai bánh xe được xây dựng như thế nào?
Góc quay $\theta$ được thiết lập từ mô hình chuyển động cung tròn của hai bánh chủ động: $\theta = \frac{\Delta L - \Delta R}{T_R + T_L}$, trong đó $\Delta L$ và $\Delta R$ lần lượt là độ dài cung dịch chuyển của bánh trái và bánh phải, còn $T_L, T_R$ là khoảng cách từ tâm hình học của xe đến từng bánh xe.

2. Vi điều khiển trung tâm và driver điều khiển công suất động cơ trong đồ án là loại nào?
Hệ thống sử dụng kit vi điều khiển STM32F103C8T6 (lõi ARM Cortex-M3 32-bit) làm bộ xử lý trung tâm và module mạch cầu H kép L298N (cho phép dòng tải tối đa $2\text{A}$ mỗi kênh, dải điện áp động cơ $5 - 12\text{V}$) để điều khiển tốc độ và đảo chiều 2 động cơ DC.

3. Động cơ DC Servo JGA25-370 sử dụng trong mô hình có các thông số kỹ thuật cơ bản nào?
Động cơ hoạt động ở điện áp định mức $12\text{VDC}$, tỉ số truyền hộp số $46.8:1$, dòng có tải tối đa $1.8\text{A}$, tốc độ khi có tải $100\text{ vòng/phút}$, đường kính thân $25\text{ mm}$, trọng lượng $92\text{g}$, và encoder tích hợp tạo ra độ phân giải $514.8\text{ xung/vòng}$ trên mỗi kênh.

4. Cảm biến hồng ngoại OMDHON E18-D80NK được kết nối và thiết lập khoảng cách phát hiện vật cản ra sao?
Cảm biến dùng nguồn $5\text{VDC}$, ngõ ra tín hiệu dạng cực thu hở NPN (cần gắn thêm trở kéo $1\text{k}\Omega - 10\text{k}\Omega$ lên VCC). Khoảng cách phát hiện vật cản có thể điều chỉnh trong phạm vi $3 - 80\text{ cm}$ thông qua biến trở tích hợp ở đuôi cảm biến. Trong đồ án, ngưỡng khoảng cách phát hiện để kích hoạt giải thuật né vật cản được đặt ở mức $30\text{ cm}$.

5. Cơ chế hiển thị dữ liệu số xung encoder của robot được thực hiện như thế nào?
Tín hiệu xung từ hai kênh encoder của động cơ được STM32F103C8T6 đếm thời gian thực và xuất dữ liệu ra màn hình Text LCD 16x2 (driver HD44780) giao tiếp qua 6 đường tín hiệu, với độ tương phản màn hình được điều chỉnh thông qua một biến trở xoay.


Kết luận

Đồ án "Thiết kế robot định vị Odometry sử dụng STM32F103C8T6" đã hoàn thành việc nghiên cứu cơ sở lý thuyết động học vi sai, thiết kế hệ thống phần cứng và thi công hoàn chỉnh mô hình robot tự hành 3 bánh. Hệ thống ứng dụng hiệu quả vi điều khiển 32-bit STM32F103C8T6 kết hợp driver L298N, động cơ DC Servo JGA25-370 có encoder và cảm biến quang E18-D80NK để thực thi các tác vụ tự hành, né chướng ngại vật dưới ngưỡng $30\text{ cm}$ và bám đích định trước. Kết quả thực nghiệm cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị cao về mặt kỹ thuật ứng dụng cho sinh viên và người nghiên cứu trong lĩnh vực cơ điện tử và robot di động.