Đồ Án Tốt Nghiệp: Thiết Kế Hệ Thống Tự Động Hóa Cho Thang Máy 10 Tầng

Đồ án tốt nghiệp chuyên ngành tự động hóa thiết kế hệ thống điều khiển tự động cho thang máy 10 tầng, ứng dụng công nghệ hiện đại.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

120
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan thiết kế tự động hóa thang máy 10 tầng

Việc thiết kế hệ thống tự động hóa thang máy 10 tầng là một bài toán kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa cơ khí, điện và điều khiển tự động. Thang máy không chỉ là phương tiện vận chuyển theo phương thẳng đứng mà còn là một hệ thống yêu cầu tính an toàn nghiêm ngặt, ảnh hưởng trực tiếp đến tính mạng và tài sản con người. Lịch sử phát triển thang máy đã chứng kiến những bước tiến vượt bậc, từ các hệ thống điều khiển một tốc độ đơn giản đến các giải pháp tự động hóa thang máy hiện đại sử dụng vi xử lý và biến tần. Các tòa nhà cao 10 tầng trở lên bắt buộc phải trang bị thang máy để đảm bảo sự thuận tiện và tăng năng suất. Yêu cầu cốt lõi đối với một hệ thống thang máy hiện đại là phải đảm bảo vận hành êm ái, dừng tầng chính xác, tiết kiệm năng lượng và tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế thang máy TCVN. Các tham số quan trọng như tốc độ di chuyển (v), gia tốc (a) và độ giật (ρ) phải được tính toán tối ưu để không gây khó chịu cho hành khách. Một hệ thống điều khiển hiệu quả phải có khả năng xử lý nhiều lệnh gọi tầng, tối ưu hóa lộ trình và tích hợp đầy đủ các thiết bị an toàn. Trong bối cảnh công nghệ phát triển, việc áp dụng các thiết bị tự động hóa thang máy tiên tiến như PLC và biến tần đã trở thành xu hướng tất yếu, thay thế các hệ thống rơle cũ kỹ, mang lại độ tin cậy và linh hoạt vượt trội.

1.1. Phân loại và kết cấu cơ bản của thang máy hiện đại

Thang máy được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí. Theo chức năng, có thang máy chở người, thang máy bệnh viện và thang máy chở hàng. Theo tốc độ, có loại tốc độ chậm (v < 0,5 m/s), tốc độ trung bình (v = 0,75 - 1,5 m/s) và cao tốc (v > 2,5 m/s). Kết cấu điển hình của một thang máy cáp kéo bao gồm các bộ phận chính: động cơ kéo, hộp giảm tốc, puly, cáp tải, cabin, đối trọng và hệ thống ray dẫn hướng. Cabin và đối trọng di chuyển ngược chiều nhau trên các ray dẫn hướng để cân bằng tải và giảm công suất động cơ. An toàn là yếuutoos hàng đầu, do đó hệ thống được trang bị nhiều cơ cấu bảo hiểm cơ khí như phanh an toàn (hãm bảo hiểm), bộ hạn chế tốc độ kiểu ly tâm và các bộ đệm giảm chấn ở đáy hố thang.

1.2. Các yêu cầu kỹ thuật theo tiêu chuẩn thiết kế thang máy TCVN

Mọi hệ thống thang máy khi thiết kế và lắp đặt đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định trong tiêu chuẩn thiết kế thang máy TCVN. Các yêu cầu này bao gồm việc trang bị đầy đủ các thiết bị an toàn như: chiếu sáng dự phòng, điện thoại nội bộ, chuông báo, bộ hãm bảo hiểm, khóa an toàn cửa tầng, và bộ cứu hộ tự động ARD khi mất điện. Yêu cầu về dừng chính xác buồng thang là cực kỳ quan trọng; sai số cho phép thường chỉ trong khoảng ±10 đến ±35 mm tùy thuộc vào hệ truyền động. Gia tốc và độ giật cũng được quy định trong giới hạn cho phép (a ≤ 2 m/s²) để đảm bảo sự thoải mái cho hành khách. Hệ thống điều khiển phải có khả năng xử lý các tín hiệu bảo vệ và báo sự cố một cách tức thời.

II. Thách thức cốt lõi khi thiết kế hệ thống thang máy 10 tầng

Việc thiết kế hệ thống tự động hóa thang máy 10 tầng đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Thách thức lớn nhất là đảm bảo độ dừng chính xác của cabin tại mỗi tầng. Sai số khi dừng không chỉ gây khó khăn cho việc di chuyển mà còn làm hỏng thiết bị điều khiển, tiêu hao năng lượng và tăng thời gian vận hành. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác bao gồm mô-men phanh, mô-men quán tính, tốc độ bắt đầu hãm và thời gian đáp ứng của hệ thống. Một vấn đề khác là tối ưu hóa năng lượng tiêu thụ. Các hệ thống cũ sử dụng động cơ KĐB nhiều cấp tốc độ thường khởi động và hãm một cách đột ngột, gây tổn thất năng lượng lớn trên các điện trở hãm và làm giảm tuổi thọ thiết bị cơ khí. Việc tối ưu hóa hành trình thang máy để đáp ứng nhiều lệnh gọi một cách thông minh cũng là một bài toán phức tạp, đặc biệt trong giờ cao điểm. Bên cạnh đó, hệ thống an toàn thang máy cần được thiết kế với độ tin cậy cao, có khả năng dự phòng và xử lý các tình huống khẩn cấp như mất điện, đứt cáp hay kẹt cửa. Việc lựa chọn phương án truyền động điện phù hợp giữa động cơ một chiều và xoay chiều, giữa điều khiển bằng rơle và lập trình PLC cho thang máy cũng là một quyết định quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và chi phí của toàn bộ dự án.

2.1. Vấn đề dừng cabin thiếu chính xác và hao phí năng lượng

Dừng cabin thiếu chính xác là một trong những nhược điểm lớn của các hệ thống thang máy cũ. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc không kiểm soát được tốc độ một cách vô cấp và sự thay đổi tải trọng trong cabin. Quá trình hãm cơ khí đơn thuần không thể bù trừ được sự chênh lệch quãng đường trượt khi cabin đầy tải và không tải. Điều này dẫn đến việc phải "chạy bù" hoặc "chạy lùi" để cabin về đúng vị trí, gây ra sự giật cục khó chịu và lãng phí điện năng. Các hệ thống truyền động cũ thường tiêu thụ một lượng lớn năng lượng trong quá trình khởi động và hãm, làm tăng chi phí vận hành đáng kể.

2.2. Hạn chế của hệ truyền động động cơ nhiều cấp tốc độ

Hệ truyền động sử dụng động cơ không đồng bộ nhiều cấp tốc độ, dù đơn giản và giá thành rẻ, nhưng bộc lộ nhiều hạn chế. Việc chuyển đổi giữa các cấp tốc độ gây ra sự thay đổi gia tốc đột ngột, tạo ra "độ giật" lớn, làm hành khách khó chịu. Phạm vi điều chỉnh tốc độ hẹp (thường là 1:4) khiến việc tối ưu hóa hành trình trở nên khó khăn. Hơn nữa, hệ thống này không linh hoạt trong việc thay đổi thuật toán điều khiển và khó tích hợp với các hệ thống giám sát hiện đại. Việc nâng cấp hệ thống điều khiển thang máy loại này đòi hỏi thay đổi phần cứng phức tạp và tốn kém.

III. Giải pháp tự động hóa thang máy 10 tầng bằng PLC và biến tần

Để giải quyết các thách thức nêu trên, giải pháp tự động hóa thang máy hiện đại là sử dụng bộ điều khiển logic khả trình (PLC) kết hợp với bộ biến tần. Đây được xem là phương án tối ưu cho việc thiết kế hệ thống tự động hóa thang máy 10 tầng. PLC đóng vai trò là bộ não trung tâm, tiếp nhận và xử lý toàn bộ tín hiệu từ các nút nhấn gọi tầng, cảm biến vị trí cabin, công tắc hành trình, và các thiết bị an toàn. Với khả năng lập trình linh hoạt, PLC cho phép xây dựng các thuật toán điều khiển phức tạp để tối ưu hóa hành trình thang máy và xử lý logic một cách nhanh chóng và chính xác. Việc sử dụng PLC giúp giảm thiểu đến 80% dây nối so với hệ thống rơle truyền thống, tăng độ tin cậy và dễ dàng cho việc bảo trì hệ thống tự động hóa. Trong khi đó, biến tần cho thang máy (VFD) có nhiệm vụ điều khiển vô cấp tốc độ động cơ không đồng bộ. Bằng cách thay đổi tần số và điện áp cấp cho động cơ, biến tần tạo ra một đường cong gia tốc và hãm tốc mượt mà, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng giật cục, mang lại sự êm ái cho cabin. Sự kết hợp này không chỉ cải thiện đáng kể độ chính xác khi dừng tầng mà còn tiết kiệm khoảng 40% điện năng tiêu thụ.

3.1. Phân tích và lựa chọn phương pháp lập trình PLC cho thang máy

Lựa chọn PLC là bước quan trọng, cần dựa trên số lượng đầu vào/ra (I/O), tốc độ xử lý và khả năng hỗ trợ các module truyền thông. Việc lập trình PLC cho thang máy cho phép xây dựng các thuật toán điều khiển thông minh. Các thuật toán này không chỉ xử lý các yêu cầu gọi tầng đơn giản mà còn có thể thực hiện điều khiển nhóm thang máy, ưu tiên các cuộc gọi khẩn cấp, và ghi nhớ các lệnh gọi khi cabin đang di chuyển. Chương trình điều khiển thường được xây dựng dựa trên lưu đồ thuật toán chi tiết, mô tả logic hoạt động của thang máy trong mọi tình huống, từ trạng thái chờ, nhận lệnh, di chuyển, đến dừng tầng và xử lý lỗi.

3.2. Vai trò của biến tần cho thang máy trong việc tối ưu tốc độ

Biến tần là thành phần cốt lõi trong hệ truyền động hiện đại. Nó nhận tín hiệu điều khiển từ PLC và điều chỉnh tốc độ động cơ một cách chính xác. Các loại biến tần chuyên dụng cho thang máy, như Mitsubishi FR-A700 được đề cập trong tài liệu, có khả năng điều khiển vector, cung cấp mô-men khởi động lớn ở tốc độ thấp (200% ở 0.3Hz). Điều này giúp thang máy khởi động êm ái ngay cả khi đầy tải. Hơn nữa, biến tần cho phép cài đặt nhiều cấp tốc độ và thời gian tăng/giảm tốc, tạo ra một biểu đồ vận tốc hình thang hoặc hình S tối ưu, giảm thiểu độ giật và đảm bảo dừng chính xác tại sàn tầng.

IV. Phương pháp thiết kế hệ thống điều khiển thang máy tối ưu

Việc thiết kế hệ thống tự động hóa thang máy 10 tầng yêu cầu một phương pháp luận rõ ràng, bắt đầu từ việc lựa chọn thiết bị đến xây dựng sơ đồ nguyên lý và lập trình. Trọng tâm của hệ thống là tủ điện điều khiển thang máy 10 tầng, nơi chứa PLC, biến tần, contactor, aptomat, rơle và các thiết bị bảo vệ. Việc thiết kế tủ điện phải đảm bảo tính khoa học, dễ dàng cho việc lắp đặt, kiểm tra và bảo trì. Một sơ đồ nguyên lý hệ thống thang máy chi tiết là tài liệu không thể thiếu, bao gồm mạch động lực và mạch điều khiển. Mạch động lực mô tả cách cấp nguồn cho động cơ chính và động cơ cửa thông qua biến tần và các khí cụ điện. Mạch điều khiển thể hiện sự kết nối giữa PLC với các thiết bị ngoại vi như nút nhấn, cảm biến, đèn báo và các khóa an toàn. Bản vẽ kỹ thuật thang máy phải được thực hiện một cách chính xác, tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật điện. Quá trình thiết kế cũng cần tính toán và lựa chọn công suất động cơ phù hợp với tải trọng và tốc độ yêu cầu, cũng như chọn biến tần có công suất tương ứng. Hệ thống phải đảm bảo hoạt động đồng bộ giữa các thành phần, từ lúc nhận lệnh đến khi hoàn thành chu trình di chuyển.

4.1. Xây dựng sơ đồ nguyên lý hệ thống thang máy chi tiết

Một sơ đồ nguyên lý hệ thống thang máy hoàn chỉnh bao gồm hai phần chính. Sơ đồ mạch động lực thể hiện rõ nguồn cấp 3 pha, aptomat tổng, contactor chính, biến tần và kết nối đến động cơ kéo. Sơ đồ này cũng bao gồm mạch phanh điện từ của động cơ. Sơ đồ mạch điều khiển là trung tâm của hệ thống, mô tả chi tiết các kết nối I/O của PLC. Các đầu vào bao gồm tín hiệu từ các nút nhấn trong cabin và ngoài tầng, các cảm biến vị trí cabin (cảm biến dừng tầng, cảm biến giảm tốc), công tắc hạn chế hành trình, tín hiệu từ bộ hạn chế tốc độ và các tiếp điểm an toàn cửa. Các đầu ra của PLC sẽ điều khiển cuộn dây contactor, các lệnh chạy/dừng cho biến tần, đèn báo và chuông.

4.2. Thiết kế tủ điện điều khiển thang máy 10 tầng chuyên dụng

Việc thiết kế tủ điện điều khiển thang máy 10 tầng đòi hỏi sự sắp xếp các thiết bị một cách logic và an toàn. Các thiết bị công suất lớn như biến tần và contactor động lực được bố trí ở khu vực riêng, đảm bảo tản nhiệt tốt. PLC và các rơle trung gian được đặt ở khu vực điều khiển, tách biệt để tránh nhiễu điện từ. Dây dẫn phải được đánh số, đi trong máng cáp gọn gàng và tuân thủ tiêu chuẩn về màu sắc. Tủ điện cần có các đèn báo trạng thái, nút dừng khẩn cấp và được bảo vệ chống bụi, ẩm theo tiêu chuẩn IP phù hợp. Đây là trung tâm đầu não, quyết định sự ổn định của toàn bộ hệ thống điều khiển thang máy.

V. Bí quyết tối ưu hành trình và hệ thống an toàn thang máy

Để hoàn thiện việc thiết kế hệ thống tự động hóa thang máy 10 tầng, cần tập trung vào việc tối ưu hóa và đảm bảo an toàn tuyệt đối. Yếu tố cốt lõi của hệ thống an toàn thang máy là sự kết hợp giữa các cơ cấu cơ khí và giám sát điện tử. Các cảm biến quang hoặc từ được sử dụng làm cảm biến vị trí cabin, cung cấp thông tin chính xác về vị trí của thang cho PLC, giúp thực hiện việc giảm tốc và dừng tầng một cách chính xác. Các công tắc giới hạn hành trình trên và dưới là lớp bảo vệ cuối cùng, ngăn cabin vượt quá phạm vi di chuyển an toàn. Một thành phần quan trọng không thể thiếu là bộ cứu hộ tự động ARD (Automatic Rescue Device). Khi có sự cố mất điện, ARD sẽ sử dụng nguồn dự phòng (ắc quy) để cấp cho biến tần, đưa cabin di chuyển với tốc độ thấp về tầng gần nhất và mở cửa cho hành khách thoát ra ngoài an toàn. Các thiết bị tự động hóa thang máy khác như cảm biến quá tải, mành tia hồng ngoại (photocell) ở cửa cabin cũng góp phần nâng cao tính an toàn, ngăn cửa đóng lại khi có vật cản. Việc bảo trì hệ thống tự động hóa định kỳ là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tất cả các thiết bị này luôn hoạt động trong tình trạng tốt nhất.

5.1. Tích hợp cảm biến vị trí cabin và bộ cứu hộ tự động ARD

Độ chính xác của hệ thống phụ thuộc rất lớn vào cảm biến vị trí cabin. Các hệ thống hiện đại thường sử dụng encoder gắn trên trục động cơ để đếm xung và xác định vị trí tuyệt đối, hoặc kết hợp các cảm biến từ đặt dọc hố thang. Tín hiệu từ cảm biến giúp PLC ra quyết định giảm tốc và kích hoạt phanh đúng thời điểm. Trong khi đó, bộ cứu hộ tự động ARD là một mạch điện tử thông minh, tự động kích hoạt khi phát hiện mất điện lưới. Nó giám sát trạng thái nguồn và điều khiển thang máy thực hiện quy trình cứu hộ một cách độc lập, đảm bảo an toàn tối đa cho người sử dụng trong các tình huống khẩn cấp.

5.2. Các thiết bị tự động hóa thang máy đảm bảo vận hành an toàn

Ngoài các thành phần chính, nhiều thiết bị tự động hóa thang máy khác cũng được tích hợp. Hệ thống khóa liên động cửa đảm bảo thang chỉ hoạt động khi tất cả cửa tầng và cửa cabin đã được đóng và khóa an toàn. Công tắc an toàn của bộ hãm bảo hiểm và bộ hạn chế tốc độ sẽ ngay lập tức cắt mạch điều khiển và kích hoạt phanh khẩn cấp nếu tốc độ cabin vượt quá giới hạn cho phép. Cảm biến quá tải đặt dưới sàn cabin sẽ ngăn thang khởi động và phát tín hiệu cảnh báo nếu số người hoặc hàng hóa vượt quá tải trọng định mức. Tất cả tạo thành một hệ thống bảo vệ đa lớp, toàn diện.

VI. Tương lai của tự động hóa Nâng cấp hệ thống thang máy 10 tầng

Quá trình thiết kế hệ thống tự động hóa thang máy 10 tầng không chỉ dừng lại ở các giải pháp hiện tại mà còn mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Xu hướng chính là nâng cấp hệ thống điều khiển thang máy trở nên thông minh và kết nối hơn. Việc tích hợp các công nghệ mới cho phép giám sát thang máy từ xa thông qua mạng Internet. Kỹ thuật viên có thể theo dõi trạng thái hoạt động, chẩn đoán lỗi và thậm chí cập nhật phần mềm điều khiển mà không cần có mặt tại công trình. Điều này giúp tối ưu hóa công tác bảo trì hệ thống tự động hóa, chuyển từ bảo trì định kỳ sang bảo trì dự đoán, giảm thiểu thời gian dừng thang và tiết kiệm chi phí. Một xu hướng quan trọng khác là tích hợp hệ thống tòa nhà thông minh BMS (Building Management System). Khi được kết nối với BMS, hệ thống thang máy có thể hoạt động đồng bộ với các hệ thống khác như phòng cháy chữa cháy (ưu tiên di chuyển cho lực lượng cứu hỏa), an ninh (kiểm soát truy cập tầng bằng thẻ từ) và quản lý năng lượng. Các thuật toán sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) cũng đang được nghiên cứu để tối ưu hóa hành trình thang máyđiều khiển nhóm thang máy một cách hiệu quả hơn, dự đoán lưu lượng di chuyển theo thời gian trong ngày để phân bổ cabin hợp lý nhất.

6.1. Khả năng giám sát thang máy từ xa và thực hiện bảo trì dự đoán

Với việc tích hợp các module truyền thông (Ethernet, 4G), PLC có thể gửi dữ liệu vận hành theo thời gian thực về một máy chủ trung tâm. Các dữ liệu này bao gồm số lần hoạt động, lịch sử lỗi, nhiệt độ động cơ, dòng điện tiêu thụ. Dựa trên phân tích dữ liệu lớn (Big Data), hệ thống có thể dự đoán các khả năng hỏng hóc của thiết bị trước khi chúng xảy ra. Ví dụ, sự gia tăng bất thường của dòng điện có thể là dấu hiệu sớm của một sự cố cơ khí. Điều này cho phép lên kế hoạch bảo trì hệ thống tự động hóa một cách chủ động, thay thế các bộ phận sắp hết tuổi thọ và giảm thiểu rủi ro.

6.2. Tiềm năng tích hợp hệ thống tòa nhà thông minh BMS

Việc tích hợp hệ thống tòa nhà thông minh BMS mang lại một cấp độ quản lý và vận hành cao hơn. Thang máy không còn là một hệ thống độc lập mà trở thành một phần của một cơ thể sống của tòa nhà. Ví dụ, vào buổi sáng, BMS có thể tự động gọi nhiều cabin xuống sảnh chính để chuẩn bị đón nhân viên. Khi có báo cháy, hệ thống thang máy sẽ tự động bỏ qua các lệnh gọi thông thường và di chuyển đến tầng an toàn được chỉ định hoặc dành riêng cho lính cứu hỏa. Việc tích hợp này không chỉ nâng cao hiệu quả vận hành mà còn tăng cường đáng kể an ninh và an toàn cho toàn bộ công trình.

13/07/2025
Đồ án tốt nghiệp chuyên ngành tự động hóa thiết kế hệ thống tbđ tự động hóa cho thang máy 10 tầng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ THANG MÁY 1.1 Giới thiệu chung. Khái niệm chung về thang máy. Thang máy là một thiết bị chuyên dùng để vận chuyển người, hàng hoá, vật liệu v. theo phương thẳng đứng hoặc nghiêng một góc nhỏ hơn 15 0 so với phương thẳng đứng theo một tuyến đã định sẵn.

Nhiều quốc gia trên thế giới đã quy định, đối với các nhà cao 6 tầng trở lên đều phải được trang bị thang máy để đảm bảo cho người đi lại thuận tiện, tiết kiệm thời gian và tăng năng suất lao động. Giá thành của thang máy trang bị cho công trình so với tổng giá thành của công trình chiếm khoảng 6% đến 7% là hợp lý. Đối với những công trình đặc biệt như bệnh viện, nhà máy, khách sạn v. Tuy nhiên số tầng nhỏ hơn 6 nhưng do yêu cầu phục vụ vẫn phải được trang bị thang máy.

Với các nhà nhiều tầng có chiều cao lớn thì việc trang bị thang máy là bắt buộc để phục vụ việc đi lại trong nhà. Nếu vấn đề vận chuyển người trong những toà nhà này không được giải quyết thì các dự án xây dựng các toà nhà cao tầng không thành hiện thực. Thang máy là một thiết bị vận chuyển đòi hỏi tính an toàn nghiêm ngặt, nó liên quan trực tiếp đến tài sản và tính mạng con người. Vì vậy, yêu cầu chung đối với thang máy khi thiết kế, chế tạo, lắp đặt, vận hành, sử dụng và sửa chữa là phải tuân thủ một cách nghiêm ngặt các yêu cầu về kỹ thuật an toàn được quy định trong các tiêu chuẩn, quy trình, quy phạm.

Thang máy chỉ có cabin đẹp, sang trọng, thông thoáng, êm dịu thì chưa đủ điều kiện để đưa vào sử dụng mà phải có đầy đủ các thiết bị an toàn, đảm bảo độ tin cậy như: Điện chiếu sáng dự phòng khi mất điện, điện thoại nội bộ (Interphone), chuông báo, bộ hãm bảo hiểm, an toàn cabin (đối trọng), công tác an toàn của cabin, khóa an toàn cửa tầng, bộ cứu hộ khi mất điện nguồn. Lịch sử phát triển thang máy. Cuối thế kỷ thứ 19, trên thế giới mới chỉ có một vài hãng thang máy ra đời như: OTIS; Schindler. Chiếc thang máy đầu tiên đã được chế tạo và đưa vào sử dụng của hãng OTIS (Mỹ) năm 1853.

Đến năm 1874, hãng thang máy Schindler (Thụy Sĩ) cũng đã chế tạo thành công những thang máy khác. Lúc đầu bộ tời kéo chỉ có một tốc độ, cabin có kết cấu đơn giản, cửa tầng đứng bằng tay, tốc độ di chuyển của cabin thấp. Đầu thế kỷ thứ 20, có nhiều hãng thang máy khác ra đời như KONE (Phần Lan), MISUBISHI, NIPON, ELEVATOR,. đã chế tạo các loại thang máy có tốc độ cao, tiện nghi trong cabin tốt hơn và êm hơn.

Vào đầu những năm 1970, thang máy đã chế tạo đạt tới tốc độ 7.5m/s, những thang máy chở hàng đã có tải trọng tới 30 tấn đồng thời cũng trong khoảng thời gian này cũng có các thang máy thuỷ lực ra đời. Sau một khoảng thời gian rất ngắn với tiến bộ của các ngành khoa học khác, tốc độ thang máy đã đạt tới 10m/s. Vào những năm 1980, đã xuất hiện hệ thống điều khiển động cơ mới bằng phương pháp biến đổi điện áp và tần số VVVF (inverter). Thành tựu này cho phép thang máy hoạt động êm hơn, tiết kiệm được khoảng 40% công suất động cơ.

Đồng thời, cũng vào những năm này đã xuất hiện thang máy dùng động cơ điện cảm ứng tuyến tính. Vào đầu những năm 1990, trên thế giới đã chế tạo những thang máy có tốc độ đạt tới 12.5 m/s và các thang máy có các tính năng kỹ thuật khác. Như đã trình bày ở trên, trước đây thang máy ở Việt Nam đều do Liên Xô cũ và một số nước Đông Âu cung cấp. Chúng được sử dụng để vận chuyển trong công nghiệp và chở người trong các nhà cao tầng.

Tuy nhiên số lượng còn rất khiêm tốn. Trong những năm gần đây, do nhu cầu thang máy tăng mạnh, một số hãng thang máy đã ra đời nhằm cung cấp, lắp đặt thiết bị thang máy theo hai hướng là: + Nhập thiết bị toàn bộ của các hãng nước ngoài, thiết bị hoạt động tốt, tin cậy. Nhưng với giá thành rất cao.tang + Trong nước tự chế tạo phần điều khiển và một số phần cơ khí đơn giản khác. Các hệ thống thang máy truyền động bằng động cơ điện hiện đại phổ biến là dùng kỹ thuật vi xử lý kết hợp với điều khiển vô cấp tốc độ động cơ điện.

Phân loại thang máy. Thang máy hiện nay đã được thiết kế và chế tạo rất đa dạng, với nhiều kiểu, loại khác nhau để phù hợp với mục đích của từng công trình. Phân loại theo chức năng. + Thang máy chở người: Thang máy chở người trong các nhà cao tầng: Có tốc độ chậm hoặc trung bình, đòi hỏi vận hành êm, yêu cầu an toàn cao và có tính mỹ thuật.

Thang máy dùng trong các bệnh viện: Đảm bảo tuyệt đối an toàn, tối ưu về tốc độ di chuyển và có tính ưu tiên đáp ứng đúng các yêu cầu của bệnh viện. Thang máy dùng trong các hầm mỏ, xí nghiệp: Đáp ứng được các điều kiện làm việc nặng nề trong công nghiệp như tác động môi trường về độ ẩm, nhiệt độ, thời gian làm việc, ăn mòn. + Thang máy chở hàng: Được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, ngoài ra nó còn được dùng trong nhà ăn, thư viện. Loại này có đòi hỏi cao về việc dừng chính xác cabin để đảm bảo hàng hoá lên xuống dễ dàng, tăng năng suất lao động.

Phân loại theo tốc độ di chuyển. + Thang máy tốc độ chậm v = 0,5 m/s: Hệ truyền động cabin thường sử dụng động cơ không đồng bộ rôto lồng sóc hoặc dây quấn, yêu cầu về dừng chính xác không cao. + Thang máy tốc độ trung bình v = (0,75  1,5) m/s: Thường sử dụng trong các nhà cao tầng, hệ truyền động cabin là truyền động một chiều. + Thang máy cao tốc v = (2,5 5) m/s: Sử dụng hệ truyền động một chiều hoặc truyền động bộ biến tần - động cơ xoay chiều ba pha, hệ thống điều khiển sử dụng các phần tử cảm biến phi tiếp DO.tang điểm, các phần tử điều khiển lôgic, các vi mạch cỡ lớn lập trình được hoặc các bộ vi xử lý.

Phân loại theo trọng tải.  Thang máy loại nhỏ Q < 160kG.  Thang máy trung bình Q = 500  2000kG.  Thang máy loại lớn Q > 2000 kG.

Kết cấu thang máy điển hình.1: Hệ thống thang máy chở khách DO. Con trượt dẫn hướngCabin 3. Ray dẫn hướng Cabin 4. Thanh kẹp tăng cáp 5.

Cụm đối trọng 6. Ray dẫn hướng đối trọng 7. Ụ dẫn hướng đối trọng 8. Cửa xếp Cabin 11.

Kẹp ray Cabin 16. Bu lông bắt gá ray 18. Gá ray đối trọng 19. Kẹp ray đối trọng Hình 1.2: Kết cấu cơ khí của thang máy.

Hố giếng của thang máy (11) là khoảng không gian từ mặt bằng sàn tầng 1 cho đến đáy giếng. Nếu hố giếng có độ sâu hơn 2 mét thì phải làm thêm cửa ra vào. Để nâng - hạ buồng thang, người ta dùng động cơ (9). Động cơ (9) được nối trực tiếp với cơ cấu nâng hoặc qua hộp giảm tốc.

Nếu nối trực tiếp, buồng thang máy được nâng qua puli quấn cáp. Nếu nối gián tiếp thì giữa puli cuốn cáp và động cơ có nắp hộp giảm tốc (5) với tỷ số truyền i = 18  120. Cabin 1 được treo lên puli quấn cáp bằng kim loại (8) (thường dùng 1 đến 4 sợi cáp). Buồng thang luôn được giữ theo phương thẳng đứng nhờ có ray dẫn hướng (3) và những con trượt dẫn hướng (2) (con trượt là loại puli trượt có bọc cao su bên ngoài).

Đối trọng di chuyển dọc theo chiều cao của thành giếng theo các thanh dẫn hướng (6). Là một phần tử chấp hành quan trọng nhất trong thang máy, nó sẽ là nơi chứa hàng, chở người đến các tầng, do đó phải đảm bảo các yêu cầu đề ra về kích thước, hình dáng, thẩm mỹ và các tiện nghi trong đó. Hoạt động của ca bin là chuyển động tịnh tiến lên xuống dựa trên đường trượt, là hệ thống hai thanh dẫn hướng nằm trong một mặt phẳng để đảm bảo chuyển động êm nhẹ, chính xác không rung giật trong cabin trong quá trình làm việc. Để đảm bảo cho cabin hoạt động đều cả trong quá trình lên xuống, có tải hay không có tải người ta sử dụng một đối tượng có chuyển động tịnh tiến trên hai thanh khác đồng phẳng giống như cabin nhưng chuyển động ngược chiều với cabin do cáp được mắc qua puli kéo.

Do trọng lượng của cabin và trọng lượng của đối trọng đã được tính toán tỷ lệ và kỹ lưỡng cho nên mặc dù chỉ vắt qua puli kéo cũng không xảy ra hiện tượng trượt trên puli cabin, hộp giảm tốc đối trọng tạo nên một hệ phối hợp chuyển động nhịp nhàng do phần khác điều chỉnh đó là động cơ. Gồm cabin và cửa tầng, cửa cabin để khép kín cabin trong quá trình chuyển động không tạo ra cảm giác chóng mặt cho khách hàng và ngăn không cho rơi DO.tang khỏi cabin bất cứ thứ gì. Cửa tầng để che chắn bảo vệ toàn bộ giếng thang và các thiết bị trong đó. Cửa cabin và cửa tầng có khoá tự động để đảm bảo đóng mở kịp thời.

Bộ hạn chế tốc độ: là bộ phận an toàn khi vận tốc thay đổi do một nguyên nhân nào đó vượt qua vận tốc cho phép, bộ hạn chế tốc độ sẽ bật cơ cấu khống chế cắt điều khiển động cơ làm việc và phanh làm việc. Là khâu an toàn, nó thực hiện nhiệm vụ giữ cho cabin đứng im ở các vị trí dừng tầng, khối tác động là hai má phanh sẽ kẹp lấy tang phanh, tang phanh gắn gắn đồng trục với trục động cơ. Hoạt động đóng mở của phanh được phối hợp nhịp nhàng với quá trình làm việc của đông cơ. Các nút ấn gọi tầng.

Bên ngoài các cửa tầng thường có hai nút để gọi cho thang đi lên hay đi xuống. Riêng ở tầng dưới cùng thì chỉ có nút gọi thang theo chiều lên và tầng trên cùng chỉ có nút gọi thang theo chiều xuống. Bên trong buồng thang có các nút hiển thị tầng mà hành khách muốn đến. khi muốn đến tầng nào thì hành khách chỉ việc ấn số tương ứng với tầng muốn đến.

Ngoài ra còn có các phím đóng mở cửa nhanh và các phím dùng để liên lạc vơi bên ngoài khi có sự cố với thang máy. Các yêu cầu điều khiển thang máy. Thang máy là thiết bị chuyên dùng để chở người, chở hàng từ độ cao này đến độ cao khác vì vậy trong thang máy, vấn đề an toàn được đặt lên hàng đầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ